Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
UBND Thành Phố Mỹ Tho 0 146 195 73593 73111 154 184 57.8 % 42 % 0.2 %
UBND Huyện Cai Lậy 2 120 258 54254 53955 115 52 91.4 % 8.4 % 0.2 %
UBND Thị xã Cai Lậy 1 185 215 49042 48962 256 29 93.6 % 5.9 % 0.5 %
UBND Huyện Chợ Gạo 0 163 195 40725 40799 100 95 84.5 % 15.3 % 0.2 %
UBND Huyện Châu Thành 2 196 206 37192 36686 262 55 94.7 % 4.6 % 0.7 %
UBND Thị xã Gò Công 1 191 216 34729 34491 258 21 71 % 28.3 % 0.7 %
UBND Huyện Tân Phước 2 240 162 33205 33254 279 80 97.3 % 1.9 % 0.8 %
UBND Huyện Gò Công Đông 0 141 260 23527 23547 5 2 99.2 % 0.8 % 0 %
UBND Huyện Gò Công Tây 0 191 187 23067 22753 213 187 97.8 % 1.3 % 0.9 %
UBND Huyện Cái Bè 18 201 163 22699 23643 1876 34 61.4 % 30.7 % 7.9 %
UBND Huyện Tân Phú Đông 1 241 173 8962 8986 144 35 79 % 19.4 % 1.6 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 19 45 38 71641 66317 26544 924 55 % 5 % 40 %
Sở Tư pháp 0 175 0 24191 24273 483 5 97 % 1 % 2 %
Sở Giao thông Vận tải 18 89 14 22160 22527 2 0 25.1 % 74.8 % 0.1 %
Sở Công Thương 6 71 46 9084 9150 0 0 80.4 % 19.6 % 0 %
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn 0 84 37 4017 4041 0 2 95.2 % 4.8 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 0 0 148 1709 1709 48 42 92.2 % 5 % 2.8 %
Sở Y tế 33 3 171 1533 1454 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 5 51 21 981 980 1 0 71.4 % 28.5 % 0.1 %
Sở Lao động, Thương binh và XH 31 99 8 928 947 14 31 94.3 % 4.2 % 1.5 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 59 69 636 627 0 2 100 % 0 % 0 %
Sở Xây dựng 13 16 19 626 611 48 12 90.8 % 1.3 % 7.9 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 21 16 86 100 0 0 100 % 0 % 0 %
Ban Quản lý các KCN 0 39 0 72 71 3 0 95.8 % 0 % 4.2 %
Sở Tài chính 7 23 1 67 67 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Nội vụ 21 67 5 54 15 2 2 86.7 % 0 % 13.3 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 46 18 39 42 0 0 95.2 % 4.8 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 0 0 2 3 2 0 0 100 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 0 14 5 9 10 3 1 70 % 0 % 30 %
Công an tỉnh 54 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Cty Cấp nước Tiền Giang 0 2 0 652 644 72 1 87.1 % 1.7 % 11.2 %
Văn Phòng Đoàn Đại Biểu Quốc Hội, HĐND & UBND Tỉnh 0 0 1 68 44 1 0 95.5 % 2.3 % 2.2 %
Ngân hàng Nhà nước 129 1 0 59 55 0 0 100 % 0 % 0 %
Văn phòng đất tỉnh 0 3 0 3 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bưu điện Tiền Giang 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Kho bạc Nhà nước 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND Thành Phố Mỹ Tho
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 146
Mức độ 4: 195
Tiếp nhận: 73593
Giải quyết: 73111
Trễ hạn: 154
Trước hạn: 57.8%
Đúng hạn: 42%
Trễ hạn: 0.2%
UBND Huyện Cai Lậy
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 120
Mức độ 4: 258
Tiếp nhận: 54254
Giải quyết: 53955
Trễ hạn: 115
Trước hạn: 91.4%
Đúng hạn: 8.4%
Trễ hạn: 0.2%
UBND Thị xã Cai Lậy
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 185
Mức độ 4: 215
Tiếp nhận: 49042
Giải quyết: 48962
Trễ hạn: 256
Trước hạn: 93.6%
Đúng hạn: 5.9%
Trễ hạn: 0.5%
UBND Huyện Chợ Gạo
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 163
Mức độ 4: 195
Tiếp nhận: 40725
Giải quyết: 40799
Trễ hạn: 100
Trước hạn: 84.5%
Đúng hạn: 15.3%
Trễ hạn: 0.2%
UBND Huyện Châu Thành
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 196
Mức độ 4: 206
Tiếp nhận: 37192
Giải quyết: 36686
Trễ hạn: 262
Trước hạn: 94.7%
Đúng hạn: 4.6%
Trễ hạn: 0.7%
UBND Thị xã Gò Công
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 191
Mức độ 4: 216
Tiếp nhận: 34729
Giải quyết: 34491
Trễ hạn: 258
Trước hạn: 71%
Đúng hạn: 28.3%
Trễ hạn: 0.7%
UBND Huyện Tân Phước
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 240
Mức độ 4: 162
Tiếp nhận: 33205
Giải quyết: 33254
Trễ hạn: 279
Trước hạn: 97.3%
Đúng hạn: 1.9%
Trễ hạn: 0.8%
UBND Huyện Gò Công Đông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 141
Mức độ 4: 260
Tiếp nhận: 23527
Giải quyết: 23547
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 99.2%
Đúng hạn: 0.8%
Trễ hạn: 0%
UBND Huyện Gò Công Tây
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 191
Mức độ 4: 187
Tiếp nhận: 23067
Giải quyết: 22753
Trễ hạn: 213
Trước hạn: 97.8%
Đúng hạn: 1.3%
Trễ hạn: 0.9%
UBND Huyện Cái Bè
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 201
Mức độ 4: 163
Tiếp nhận: 22699
Giải quyết: 23643
Trễ hạn: 1876
Trước hạn: 61.4%
Đúng hạn: 30.7%
Trễ hạn: 7.9%
UBND Huyện Tân Phú Đông
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 241
Mức độ 4: 173
Tiếp nhận: 8962
Giải quyết: 8986
Trễ hạn: 144
Trước hạn: 79%
Đúng hạn: 19.4%
Trễ hạn: 1.6%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 45
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 71641
Giải quyết: 66317
Trễ hạn: 26544
Trước hạn: 55%
Đúng hạn: 5%
Trễ hạn: 40%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 175
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 24191
Giải quyết: 24273
Trễ hạn: 483
Trước hạn: 97%
Đúng hạn: 1%
Trễ hạn: 2%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 89
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 22160
Giải quyết: 22527
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 25.1%
Đúng hạn: 74.8%
Trễ hạn: 0.1%
Sở Công Thương
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 71
Mức độ 4: 46
Tiếp nhận: 9084
Giải quyết: 9150
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 80.4%
Đúng hạn: 19.6%
Trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 84
Mức độ 4: 37
Tiếp nhận: 4017
Giải quyết: 4041
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.2%
Đúng hạn: 4.8%
Trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 148
Tiếp nhận: 1709
Giải quyết: 1709
Trễ hạn: 48
Trước hạn: 92.2%
Đúng hạn: 5%
Trễ hạn: 2.8%
Sở Y tế
Mức độ 2: 33
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 171
Tiếp nhận: 1533
Giải quyết: 1454
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 51
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 981
Giải quyết: 980
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 71.4%
Đúng hạn: 28.5%
Trễ hạn: 0.1%
Sở Lao động, Thương binh và XH
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 99
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 928
Giải quyết: 947
Trễ hạn: 14
Trước hạn: 94.3%
Đúng hạn: 4.2%
Trễ hạn: 1.5%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 59
Mức độ 4: 69
Tiếp nhận: 636
Giải quyết: 627
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 626
Giải quyết: 611
Trễ hạn: 48
Trước hạn: 90.8%
Đúng hạn: 1.3%
Trễ hạn: 7.9%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 86
Giải quyết: 100
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ban Quản lý các KCN
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 39
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 72
Giải quyết: 71
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 95.8%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 4.2%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 67
Giải quyết: 67
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 67
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 54
Giải quyết: 15
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 86.7%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 13.3%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 46
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 39
Giải quyết: 42
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.2%
Đúng hạn: 4.8%
Trễ hạn: 0%
Sở Ngoại Vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 9
Giải quyết: 10
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 70%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 30%
Công an tỉnh
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Cty Cấp nước Tiền Giang
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 652
Giải quyết: 644
Trễ hạn: 72
Trước hạn: 87.1%
Đúng hạn: 1.7%
Trễ hạn: 11.2%
Văn Phòng Đoàn Đại Biểu Quốc Hội, HĐND & UBND Tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 68
Giải quyết: 44
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 95.5%
Đúng hạn: 2.3%
Trễ hạn: 2.2%
Ngân hàng Nhà nước
Mức độ 2: 129
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 59
Giải quyết: 55
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Văn phòng đất tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Bưu điện Tiền Giang
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Kho bạc Nhà nước
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%