STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 00015701191241 21/01/1999 28/01/1999 25/01/2019
Trễ hạn 5161 ngày.
lượng thị hiền
2 000161170002 21/12/2017 09/01/2018 20/08/2019
Trễ hạn 415 ngày.
NGUYỄN NGỌC THU UBND Xã Xuân Đông
3 000159180004 01/02/2018 26/02/2018 19/08/2019
Trễ hạn 380 ngày.
NGUYỄN DUY TÂM UBND Xã Tân Bình Thạnh
4 000152180001 08/02/2018 05/03/2018 20/08/2019
Trễ hạn 376 ngày.
DƯƠNG QUỐC ĐẠT UBND Xã Lương Hòa Lạc
5 000156180006 11/04/2018 02/05/2018 19/08/2019
Trễ hạn 335 ngày.
ĐINH THỊ THU THỦY UBND Xã Song Bình
6 00014805180011 01/08/2018 13/09/2018 12/04/2019
Trễ hạn 150 ngày.
ĐẶNG THÀNH TRONG UBND Xã Bình Phục Nhứt
7 00016205180005 11/08/2018 24/09/2018 04/05/2019
Trễ hạn 156 ngày.
PHẠM VĂN SĨ UBND Xã Đăng Hưng Phước
8 00014805180021 13/08/2018 25/09/2018 12/04/2019
Trễ hạn 142 ngày.
NGUYỄN THỊ MÃNH UBND Xã Bình Phục Nhứt
9 000150180096 17/08/2018 06/09/2018 20/08/2019
Trễ hạn 245 ngày.
CAO TẤN HƯỞNG UBND Xã Hòa Định
10 000147180041 18/09/2018 05/10/2018 19/08/2019
Trễ hạn 223 ngày.
LÊ VĂN HƯNG UBND Xã Bình Phan
11 000149180015 15/10/2018 01/11/2018 19/08/2019
Trễ hạn 204 ngày.
ĐOÀN THANH PHÚC UBND Xã Hòa Tịnh
12 000162180222 04/12/2018 20/12/2018 23/08/2019
Trễ hạn 173 ngày.
NGUYỄN VĂN GIANG UBND Xã Đăng Hưng Phước
13 00014905180010 07/12/2018 21/01/2019 22/04/2019
Trễ hạn 65 ngày.
LÊ VĂN PHƯỚC CN VPĐK Đất Chợ Gạo
14 000154180129 19/12/2018 08/01/2019 19/08/2019
Trễ hạn 157 ngày.
VÕ VĂN TƯ UBND Xã Phú Kiết
15 000105180789 21/12/2018 14/01/2019 28/01/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN CHÍ HẬU Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
16 000.29.21.H58-180908-0001 08/09/2018 10/09/2018 08/09/2019
Trễ hạn 255 ngày.
Ngân
17 00015905190001 21/01/2019 11/03/2019 07/04/2019
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ VĂN ĐỰC UBND Xã Tân Bình Thạnh
18 00015905190002 21/01/2019 11/03/2019 07/04/2019
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ LỰU UBND Xã Tân Bình Thạnh
19 00014805190008 14/02/2019 28/03/2019 04/04/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỒNG HƯNG UBND Xã Bình Phục Nhứt
20 000105190234 16/03/2019 05/04/2019 08/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LẠI THỊ MỸ HẠNH Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
21 000105190270 01/04/2019 15/05/2019 22/05/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN CHIẾN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
22 00015905190006 09/04/2019 23/05/2019 31/05/2019
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH THỊ KIM CƯƠNG CN VPĐK Đất Chợ Gạo
23 000153190007 17/04/2019 07/05/2019 19/08/2019
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TUYẾT UBND Xã Mỹ Tịnh An
24 000154190018 23/04/2019 14/05/2019 19/08/2019
Trễ hạn 69 ngày.
TÔ VĂN HIẾU UBND Xã Phú Kiết
25 000105190446 25/06/2019 16/07/2019 23/07/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
26 000105190488 28/06/2019 19/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 16 ngày.
LƯƠNG TẤN QUANG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
27 000105190515 01/07/2019 22/07/2019 23/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH VÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
28 000105190491 28/06/2019 19/07/2019 23/08/2019
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
29 000105190486 28/06/2019 19/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN TRƯƠNG ĐIỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
30 000105190523 01/07/2019 22/07/2019 23/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ THANH Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
31 000105190525 01/07/2019 22/07/2019 18/09/2019
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG THỊ HÀ MI Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
32 000105190492 28/06/2019 19/07/2019 02/08/2019
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM THÀNH CHUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
33 000105190524 01/07/2019 22/07/2019 01/08/2019
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ TỐT Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
34 000105190526 01/07/2019 22/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 15 ngày.
TÔ THỊ TRANG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
35 000105190517 01/07/2019 22/07/2019 23/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG MINH DŨNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
36 000105190522 01/07/2019 22/07/2019 18/09/2019
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ LẠC Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
37 000105190493 28/06/2019 19/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 16 ngày.
TRƯƠNG VĂN HÙNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
38 000105190485 28/06/2019 19/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CÙ THỊ TUYẾT ĐIỆP Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
39 000105190545 02/07/2019 23/07/2019 27/08/2019
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
40 000105190546 02/07/2019 23/07/2019 02/08/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN NHỰT TRƯỜNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
41 000105190550 02/07/2019 23/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
42 000105190552 02/07/2019 23/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
ĐOÀN QUỐC DUY Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
43 000105190536 02/07/2019 23/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG QUAN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
44 000105190542 02/07/2019 23/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
ĐỖ PHI HÙNG (HỒ SƠ ÔNG PHẠM MINH ÚT) Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
45 000105190539 02/07/2019 23/07/2019 02/08/2019
Trễ hạn 8 ngày.
HUỲNH THỊ YẾN LY Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
46 000105190548 02/07/2019 23/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
MAI THỊ TRÚC HÀ Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
47 000105190549 02/07/2019 23/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
48 000105190551 02/07/2019 23/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
ĐOÀN NGỌC VỮNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
49 000105190541 02/07/2019 23/07/2019 18/09/2019
Trễ hạn 40 ngày.
PHẠM VĂN TÁM VÀ TRẦN THỊ THU NGA Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
50 000105190543 02/07/2019 23/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ ANH QUY Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
51 000150190009 10/07/2019 26/07/2019 20/08/2019
Trễ hạn 17 ngày.
HỒ THỊ KIM LAN UBND Xã Hòa Định
52 000105190577 11/07/2019 01/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT HẰNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
53 000105190602 15/07/2019 05/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN HOÀNG PHỤNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
54 000105190609 15/07/2019 05/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
MAI THANH HÙNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
55 000105190610 15/07/2019 05/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
MAI THI KIỀU LINH Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
56 000105190591 12/07/2019 02/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 6 ngày.
VĂN THỊ BÍCH HẠNH Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
57 000105190666 24/07/2019 14/08/2019 11/09/2019
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
58 000105190668 24/07/2019 14/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯỚC Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
59 000105190670 24/07/2019 14/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
60 000105190718 30/07/2019 20/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ MINH TRỰC Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
61 000105190719 30/07/2019 20/08/2019 19/10/2019
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ VĂN PHƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
62 000105190716 30/07/2019 20/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN HƯƠNG NHƯ HUYỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
63 000.00.21.H58-190807-0002 07/08/2019 28/08/2019 19/10/2019
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ VĂ TRUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
64 000.00.21.H58-190819-0006 19/08/2019 10/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THANH HẢI Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
65 000.00.21.H58-190822-0019 23/08/2019 16/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỌ THẾ Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
66 000.29.21.H58-190823-0010 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAM THI NGUYET UBND Xã Quơn Long
67 000.29.21.H58-190823-0009 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUYNH QUOC PHUONG UBND Xã Quơn Long
68 000.29.21.H58-190823-0017 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HO NGOC THAO UBND Xã Quơn Long
69 000.29.21.H58-190823-0013 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
DUONG THU BAC UBND Xã Quơn Long
70 000.29.21.H58-190823-0016 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
DINH VAN CUU UBND Xã Quơn Long
71 000.29.21.H58-190823-0003 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRUONG THI LAM UBND Xã Quơn Long
72 000.29.21.H58-190823-0002 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUYNH THI THUY DIEM UBND Xã Quơn Long
73 000.29.21.H58-190823-0007 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYEN THI VEN UBND Xã Quơn Long
74 000.29.21.H58-190822-0001 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG CÔNG MẠNH THƯỜNG UBND Xã Quơn Long
75 000.29.21.H58-190822-0002 26/08/2019 28/08/2019 30/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYEN THI VAN KT NGUYEN VAN CUONG UBND Xã Quơn Long
76 000.29.21.H58-190823-0012 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
CHAU THI DANG UBND Xã Quơn Long
77 000.29.21.H58-190823-0015 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRAN THI HIEU UBND Xã Quơn Long
78 000.29.21.H58-190823-0006 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYEN THI XUAN MAI UBND Xã Quơn Long
79 000.29.21.H58-190823-0005 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYEN THI TRUC LINH UBND Xã Quơn Long
80 000.29.21.H58-190823-0014 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LE THI DUNG UBND Xã Quơn Long
81 000.29.21.H58-190823-0011 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THI LE UBND Xã Quơn Long
82 000.29.21.H58-190823-0008 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LE THI HOA UBND Xã Quơn Long
83 000.29.21.H58-190823-0004 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THI LE UBND Xã Quơn Long
84 000.29.21.H58-190822-0005 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYEN VAN LAU UBND Xã Quơn Long
85 000.29.21.H58-190822-0004 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
DOAN THI GIENG UBND Xã Quơn Long
86 000.29.21.H58-190827-0003 27/08/2019 29/08/2019 30/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYEN THI VAN KT NGUYEN VAN CUONG UBND Xã Quơn Long
87 000.29.21.H58-190821-0003 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NĂM UBND Xã Quơn Long
88 000.29.21.H58-190812-0013 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG QUỐC LẬP
89 000.29.21.H58-190812-0014 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VƯU THỊ BĂNG TRĂM
90 000.29.21.H58-190812-0015 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH NGỌC SANG
91 000.29.21.H58-190812-0016 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG MINH NGUYỆT
92 000.29.21.H58-190812-0017 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG MINH NGUYỆT
93 000.29.21.H58-190812-0018 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG MINH NGUYỆT
94 000.29.21.H58-190812-0019 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ VĂN THẤN
95 000.29.21.H58-190812-0020 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ VĂN THẤN
96 000.29.21.H58-190812-0021 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ VĂN THẤN
97 000.29.21.H58-190812-0022 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ VĂN THẤN
98 000.29.21.H58-190812-0023 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH VĂN RÀNH
99 000.29.21.H58-190812-0024 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH VĂN RÀNH
100 000.29.21.H58-190812-0025 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN CẦN
101 000.29.21.H58-190812-0026 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
CHÂU VĂN MẾN
102 000.29.21.H58-190812-0027 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
CHÂU VĂN MẾN
103 000.29.21.H58-190812-0028 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
CHÂU VĂN MẾN
104 000.29.21.H58-190812-0012 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG QUỐC LẬP
105 000.00.21.H58-190903-0017 04/09/2019 25/09/2019 08/10/2019
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN VIỆT HỒNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
106 000.29.21.H58-190812-0029 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG QUỐC LẬP
107 000.29.21.H58-190504-0002 04/05/2019 06/05/2019 09/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THỊ THÙY TRANG
108 000.29.21.H58-190504-0003 04/05/2019 06/05/2019 09/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THỊ THÙY TRANG
109 000.29.21.H58-190504-0004 04/05/2019 06/05/2019 09/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THỊ THÙY TRANG
110 000.29.21.H58-190513-0008 13/05/2019 13/05/2019 17/05/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN
111 000.29.21.H58-190513-0009 13/05/2019 13/05/2019 18/05/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN
112 000.29.21.H58-190513-0010 13/05/2019 13/05/2019 18/05/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN
113 000.29.21.H58-190518-0005 18/05/2019 20/05/2019 22/05/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN BÉ
114 000.29.21.H58-190524-0010 24/05/2019 24/05/2019 25/05/2019
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ
115 000.00.21.H58-190912-0020 12/09/2019 03/10/2019 19/10/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN NGỌC DIỄM TÚ Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
116 000.29.21.H58-190919-0007 19/09/2019 23/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LE THI KIM HUYEN KT HUYNH THI LOT UBND Xã Quơn Long
117 000.00.21.H58-190925-0006 25/09/2019 16/10/2019 19/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ BÍCH THỦY Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
118 000.00.21.H58-190924-0001 24/09/2019 15/10/2019 22/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
HUỲNH THỊ NGỌC BÍCH Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
119 000.00.21.H58-191001-0009 02/10/2019 07/10/2019 11/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯƠI Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
120 000.20.21.H58-191004-0001 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ ĐÔNG UBND Xã Bình Phan
121 000.20.21.H58-191001-0017 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN TUÂN UBND Xã Bình Phan
122 000.20.21.H58-191001-0015 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ NGUYỆT ÁNH UBND Xã Bình Phan
123 000.20.21.H58-191001-0012 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ DƯƠNG THANH THỦY UBND Xã Bình Phan
124 000.20.21.H58-191004-0006 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
CAO THỊ THẢO UBND Xã Bình Phan
125 000.20.21.H58-191001-0021 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
CAO NGUYỄN QUỲNH NHƯ UBND Xã Bình Phan
126 000.20.21.H58-191001-0008 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
HUỲNH PHÚ HỮU UBND Xã Bình Phan
127 000.20.21.H58-191001-0010 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN TIỄN UBND Xã Bình Phan
128 000.20.21.H58-191004-0002 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ THANH HƯƠNG UBND Xã Bình Phan
129 000.20.21.H58-191001-0020 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN TẤN UBND Xã Bình Phan
130 000.20.21.H58-191001-0014 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐƯỢC UBND Xã Bình Phan
131 000.20.21.H58-191004-0005 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRUNG UBND Xã Bình Phan
132 000.20.21.H58-191001-0013 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
PHÙNG HỮU HÙNG UBND Xã Bình Phan
133 000.20.21.H58-191001-0022 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
HUỲNH THANH PHONG UBND Xã Bình Phan
134 000.20.21.H58-191004-0007 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ NGA UBND Xã Bình Phan
135 000.20.21.H58-191001-0019 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TẤN THÀNH UBND Xã Bình Phan
136 000.20.21.H58-191004-0004 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ THỊ KIM NGA UBND Xã Bình Phan
137 000.20.21.H58-191001-0016 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ HOÀNG TRÚC UBND Xã Bình Phan
138 000.20.21.H58-191001-0018 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN ANH UBND Xã Bình Phan
139 000.20.21.H58-191001-0011 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THANH PHONG UBND Xã Bình Phan
140 000.20.21.H58-191004-0003 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH SƠN UBND Xã Bình Phan
141 000.20.21.H58-191001-0009 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯỢNG UBND Xã Bình Phan