STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000529180415 31/10/2018 21/11/2018 11/01/2019
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM HÙNG SƠN CN VPĐK Đất Cai Lậy
2 000529180429 13/11/2018 04/12/2018 31/05/2019
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN VĂN NGOAN VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
3 000504183561 23/11/2018 21/12/2018 14/02/2019
Trễ hạn 38 ngày.
ĐINH VĂN TÝ UBND Xã Cẩm Sơn
4 000529180448 27/11/2018 18/12/2018 08/01/2019
Trễ hạn 14 ngày.
HUỲNH THANH TÙNG Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Cai Lậy
5 000529180463 14/12/2018 07/01/2019 12/01/2019
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ NHỜ VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
6 000513184073 18/12/2018 16/01/2019 15/02/2019
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THANH BÌNH UBND Xã Phú An
7 000529180471 19/12/2018 10/01/2019 21/01/2019
Trễ hạn 7 ngày.
CAO THỊ SU Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Cai Lậy
8 000529180472 20/12/2018 11/01/2019 12/03/2019
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ VĂN NĂNG CN VPĐK Đất Cai Lậy
9 000504190002 02/01/2019 30/01/2019 14/02/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGÔ VĂN ÚT HẾT UBND Xã Cẩm Sơn
10 000504190034 08/01/2019 12/02/2019 14/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN DŨNG UBND Xã Cẩm Sơn
11 000503190087 14/01/2019 11/02/2019 22/02/2019
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC GIÀU UBND Xã Bình Phú
12 000529190023 29/01/2019 26/02/2019 30/07/2019
Trễ hạn 108 ngày.
TRẦN VĂN TRUNG Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Cai Lậy
13 000529190024 29/01/2019 26/02/2019 19/06/2019
Trễ hạn 79 ngày.
LÊ VĂN LÂU Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Cai Lậy
14 000512190278 12/02/2019 12/02/2019 14/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾN UBND Xã Ngũ Hiệp
15 000529190035 18/02/2019 22/03/2019 16/05/2019
Trễ hạn 37 ngày.
LÊ VĂN TÁM Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Cai Lậy
16 000512190324 19/02/2019 20/02/2019 13/03/2019
Trễ hạn 15 ngày.
ĐINH HOÀI HIỆP UBND Xã Ngũ Hiệp
17 000512190325 19/02/2019 20/02/2019 13/03/2019
Trễ hạn 15 ngày.
PHAN THỊ MỸ HẠNH UBND Xã Ngũ Hiệp
18 000529190055 27/02/2019 20/03/2019 27/08/2019
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN VĂN NĂM Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Cai Lậy
19 000514190190 25/02/2019 26/02/2019 27/02/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN CỦA UBND Xã Phú Cường
20 000512190484 01/03/2019 08/03/2019 15/03/2019
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI VĂN MẾN UBND Xã Ngũ Hiệp
21 000506190040 05/03/2019 12/03/2019 02/04/2019
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN VĂN MÃO UBND Xã Hội Xuân
22 000506190039 05/03/2019 12/03/2019 02/04/2019
Trễ hạn 15 ngày.
HUỲNH THỊ LIÊN UBND Xã Hội Xuân
23 000506190042 06/03/2019 13/03/2019 02/04/2019
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM PHỦ MẦU UBND Xã Hội Xuân
24 000506190071 08/03/2019 15/03/2019 02/04/2019
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ VĂN CHÍNH UBND Xã Hội Xuân
25 000506190043 07/03/2019 14/03/2019 02/04/2019
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ VĂN NGHĨA UBND Xã Hội Xuân
26 000529190099 15/03/2019 05/04/2019 02/05/2019
Trễ hạn 17 ngày.
PHÙNG THỊ NĂM Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Cai Lậy
27 000506190126 18/03/2019 25/03/2019 02/04/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG UBND Xã Hội Xuân
28 000529190112 15/03/2019 05/04/2019 08/07/2019
Trễ hạn 64 ngày.
HUỲNH VĂN THẮNG Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Cai Lậy
29 000529190122 19/03/2019 09/04/2019 20/05/2019
Trễ hạn 27 ngày.
TẠ VĨNH BẢO VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
30 000506190125 18/03/2019 25/03/2019 02/04/2019
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN MINH UBND Xã Hội Xuân
31 000529190143 28/03/2019 18/04/2019 10/06/2019
Trễ hạn 35 ngày.
HUỲNH NGỌC ẨN Phòng QL Đất đai Sở TN và MT
32 000529190158 29/03/2019 19/04/2019 19/07/2019
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Cai Lậy
33 000529190174 10/04/2019 03/05/2019 12/06/2019
Trễ hạn 28 ngày.
ĐẶNG NGỌC HÙNG CN VPĐK Đất Cai Lậy
34 000500190492 03/05/2019 24/05/2019 15/06/2019
Trễ hạn 15 ngày.
PHAN VĂN THUẬN Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
35 000500190487 03/05/2019 24/05/2019 01/07/2019
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THANH NGÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
36 000500190480 02/05/2019 23/05/2019 14/06/2019
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ KỲ QUANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
37 000503191971 04/05/2019 08/05/2019 09/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN BÁ BÌNH UBND Xã Bình Phú
38 000500190497 06/05/2019 27/05/2019 19/06/2019
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM THỊ XANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
39 000512192590 08/05/2019 09/05/2019 13/05/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH ĐỨC CƯỜNG UBND Xã Ngũ Hiệp
40 000500190534 09/05/2019 30/05/2019 12/06/2019
Trễ hạn 9 ngày.
HUỲNH VĂN VỮNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
41 000513191000 09/05/2019 10/05/2019 11/05/2019
Trễ hạn 0 ngày.
VÕ THỊ MỘNG UBND Xã Phú An
42 000513190999 09/05/2019 10/05/2019 11/05/2019
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH UBND Xã Phú An
43 000513190997 09/05/2019 10/05/2019 11/05/2019
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM VINH THUẬN UBND Xã Phú An
44 000500190537 09/05/2019 06/06/2019 26/07/2019
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN VĂN THẠNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
45 000513190998 09/05/2019 10/05/2019 11/05/2019
Trễ hạn 0 ngày.
LƯƠNG THỊ TUYẾT VÂN UBND Xã Phú An
46 000500190578 15/05/2019 05/06/2019 09/07/2019
Trễ hạn 24 ngày.
PHAN VĂN ĐẠT Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
47 000500190611 20/05/2019 10/06/2019 09/07/2019
Trễ hạn 21 ngày.
PHẠM VĂN CHỆT Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
48 000500190618 21/05/2019 11/06/2019 18/06/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ GIÀU Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
49 000500190604 20/05/2019 10/06/2019 18/06/2019
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
50 000500190680 28/05/2019 25/06/2019 15/07/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN HỨA Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
51 000500190686 29/05/2019 19/06/2019 02/07/2019
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ THỊ NÔ Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
52 000500190697 30/05/2019 20/06/2019 25/06/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN BÉ TƯ Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
53 000500190706 31/05/2019 28/06/2019 12/07/2019
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẠI DIỆN HUỲNH THỊ VỮNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
54 000503193486 29/05/2019 29/05/2019 30/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THÚY PHƯƠNG UBND Xã Bình Phú
55 000500190745 05/06/2019 26/06/2019 02/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
HỒ VĂN ANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
56 000500190746 05/06/2019 26/06/2019 09/07/2019
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
57 000500190813 17/06/2019 08/07/2019 09/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN BEO Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
58 000500190831 19/06/2019 10/07/2019 17/07/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÁNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
59 000500190847 21/06/2019 12/07/2019 17/07/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯ Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
60 000513191047 21/06/2019 26/06/2019 18/09/2019
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯƠI UBND Xã Phú An
61 000500190845 20/06/2019 11/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 29 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT THẢO Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
62 000500190853 24/06/2019 15/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 10 ngày.
A VĂN TRỊ Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
63 000500190865 26/06/2019 17/07/2019 26/07/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
64 000500190858 25/06/2019 16/07/2019 17/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN THANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
65 000500190856 24/06/2019 15/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ BẢY Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
66 000500190857 25/06/2019 16/07/2019 17/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
67 000500190859 25/06/2019 23/07/2019 19/08/2019
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC NHƯ Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
68 000500190888 28/06/2019 26/07/2019 19/08/2019
Trễ hạn 16 ngày.
HỒ VĂN HẢO Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
69 000500190904 01/07/2019 22/07/2019 26/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
70 000500190924 03/07/2019 24/07/2019 26/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HỘ ÔNG LÊ VĂN BI Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
71 000500190927 03/07/2019 24/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HÀNG THỊ NGỌC ÁNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
72 000500190928 03/07/2019 24/07/2019 26/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
MAI THỊ HẠNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
73 000500190926 03/07/2019 24/07/2019 26/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯU Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
74 000500190933 04/07/2019 25/07/2019 28/08/2019
Trễ hạn 24 ngày.
TRƯƠNG NGỌC THẠCH Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
75 000500190931 04/07/2019 25/07/2019 06/08/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ BÊ Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
76 000500190946 08/07/2019 29/07/2019 06/08/2019
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN NGỌC Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
77 000500190991 17/07/2019 07/08/2019 13/08/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
78 000500190987 16/07/2019 06/08/2019 13/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN THỊ TIẾN Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
79 000500190967 15/07/2019 05/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG VĂN TRỌNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
80 000500190996 17/07/2019 07/08/2019 13/08/2019
Trễ hạn 4 ngày.
BÀ LÊ THỊ NỞ Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
81 000500191014 19/07/2019 09/08/2019 13/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ PHỤNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
82 000500191019 19/07/2019 09/08/2019 20/08/2019
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN VĂN CHỎI Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
83 000500191002 18/07/2019 08/08/2019 13/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI QUỐC KHÁNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
84 000500191003 18/07/2019 08/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
85 000500191030 22/07/2019 12/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ÔNG BÙI VĂN BẢY VÀ BÀ BÙI THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
86 000500191006 18/07/2019 08/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ BA Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
87 000500191015 19/07/2019 09/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG HỒNG KHOA Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
88 000500191011 19/07/2019 09/08/2019 13/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ PHÁT BÌNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
89 000500191036 23/07/2019 13/08/2019 10/09/2019
Trễ hạn 19 ngày.
ÔNG NGUYỄN VĂN VIỆT VÀ BÀ TRẦN THỊ KIM LOAN Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
90 000500191018 19/07/2019 09/08/2019 13/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ MINH THI Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
91 000500191009 18/07/2019 08/08/2019 13/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ THỊ DỄ Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
92 000500191008 18/07/2019 08/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN LỘC Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
93 000500191040 23/07/2019 13/08/2019 20/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
BÀ NGUYỄN THỊ NGỌC LIỄU Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
94 000500191013 19/07/2019 09/08/2019 13/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN YẾT Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
95 000500191027 22/07/2019 12/08/2019 20/08/2019
Trễ hạn 6 ngày.
ÔNG TRẦN VĂN BÉ TÁM Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
96 000500191049 23/07/2019 13/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN HƯỞNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
97 000500191048 23/07/2019 13/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ BA Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
98 000500191060 26/07/2019 16/08/2019 26/08/2019
Trễ hạn 6 ngày.
ÔNG LÊ THANH MINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
99 000500191044 23/07/2019 13/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÍNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
100 000500191059 26/07/2019 16/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HỘ ÔNG NGUYỄN VĂN SÁU Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
101 000500191064 26/07/2019 16/08/2019 26/08/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
102 000500191065 26/07/2019 16/08/2019 10/09/2019
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN VĂN ÚT EM Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
103 000500191081 29/07/2019 19/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THẾ VŨ Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
104 000500191101 31/07/2019 21/08/2019 22/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN ĐÌNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
105 000500191105 31/07/2019 21/08/2019 22/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN NGHỀ Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
106 000500191092 30/07/2019 20/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BA Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
107 0005001901116 05/08/2019 26/08/2019 28/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
THÁI THỊ BÉ Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
108 0005001901115 02/08/2019 23/08/2019 26/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
109 0005001901111 02/08/2019 23/08/2019 10/09/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGÔ VĂN TÁM Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
110 000.00.19.H58-190808-0001 08/08/2019 29/08/2019 10/09/2019
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ THU HỒNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
111 000.00.19.H58-190815-0002 15/08/2019 06/09/2019 10/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN SÁU Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
112 000.28.19.H58-190814-0006 14/08/2019 19/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 21 ngày.
VÕ THÀNH LUÂN UBND Xã Phú An
113 000.00.19.H58-190816-0007 16/08/2019 09/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
114 000.28.19.H58-190815-0003 15/08/2019 20/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THÙY TRÂM UBND Xã Phú An
115 000.28.19.H58-190815-0004 15/08/2019 20/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN DU UBND Xã Phú An
116 000.00.19.H58-190823-0004 23/08/2019 16/09/2019 30/09/2019
Trễ hạn 10 ngày.
VÕ ĐẮC VINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
117 000.00.19.H58-190828-0012 28/08/2019 19/09/2019 03/10/2019
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM THÀNH CHÂU Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
118 000.00.19.H58-190904-0005 04/09/2019 25/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ SƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
119 000.00.19.H58-190906-0001 06/09/2019 27/09/2019 03/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
120 000.00.19.H58-190906-0009 06/09/2019 27/09/2019 03/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THANH TOÀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
121 000.29.19.H58-190916-0009 16/09/2019 16/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THANH NGUYỆT UBND Xã Phú Cường
122 000.00.19.H58-190917-0012 17/09/2019 08/10/2019 18/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN HỒNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
123 000.29.19.H58-190916-0010 16/09/2019 16/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THANH NGUYỆT UBND Xã Phú Cường
124 000.00.19.H58-190917-0014 17/09/2019 08/10/2019 10/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NGỌC ĐẮT Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
125 000.00.19.H58-190924-0007 24/09/2019 01/10/2019 07/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
CÔNG TY XĂNG DẦU TIỀN GIANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
126 000.29.19.H58-190930-0002 30/09/2019 30/09/2019 01/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ ÁNH NGUYỆT UBND Xã Phú Cường
127 000.29.19.H58-190930-0003 30/09/2019 30/09/2019 01/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ ÁNH NGUYỆT UBND Xã Phú Cường
128 000.29.19.H58-190930-0001 30/09/2019 30/09/2019 01/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG NI UBND Xã Phú Cường