STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000462190462 23/04/2019 24/04/2019 03/05/2019
Trễ hạn 5 ngày.
MAI THỊ CẨM NHUNG UBND Xã Tân Điền
2 000461191257 04/06/2019 06/06/2019 07/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỒNG THANH UBND Xã Tân Tây
3 000462190604 20/06/2019 21/06/2019 22/06/2019
Trễ hạn 0 ngày.
PHAN THỊ YẾN NHI UBND Xã Tân Điền
4 000.27.22.H58-190809-0001 09/08/2019 14/08/2019 16/09/2019
Trễ hạn 22 ngày.
PHẠM THÀNH LỘC UBND Xã Tân Thành
5 000.21.22.H58-190812-0029 12/08/2019 19/08/2019 26/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI VĂN SANG UBND Xã Gia Thuận
6 000.27.22.H58-190812-0016 12/08/2019 15/08/2019 16/09/2019
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN MINH KHÁNH UBND Xã Tân Thành
7 000.20.22.H58-190819-0004 19/08/2019 26/08/2019 27/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN ĐỨC UBND Xã Bình Nghị
8 000.29.22.H58-190822-0003 22/08/2019 29/08/2019 15/10/2019
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN UBND Xã Tăng Hòa
9 000.00.22.H58-190829-0001 29/08/2019 20/09/2019 21/09/2019
Trễ hạn 0 ngày.
DƯƠNG HOÀNG ÂU PHA (TÍ NỊ) Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
10 000.17.22.H58-191008-0003 08/10/2019 15/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH SƠN UBND Thị Trấn Tân Hòa
11 000.29.22.H58-191007-0001 07/10/2019 14/10/2019 15/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH UBND Xã Tăng Hòa
12 000.17.22.H58-191008-0002 08/10/2019 15/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MINH HIỆP UBND Thị Trấn Tân Hòa