STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000029182719 29/11/2018 27/12/2018 30/03/2019
Trễ hạn 65 ngày.
TRẦN THỊ HAI - GĐ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
2 000029182771 04/12/2018 02/01/2019 04/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ TƯỞNG -GĐ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
3 000029182856 13/12/2018 11/01/2019 23/01/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁM -GĐ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
4 000009180751 14/12/2018 21/12/2018 07/01/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG UBND Phường 8
5 000029182846 13/12/2018 11/01/2019 30/03/2019
Trễ hạn 55 ngày.
TRẦN ĐÌNH PHONG - GĐ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
6 000029182876 16/12/2018 07/01/2019 30/03/2019
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẰNG CN VPĐK Đất TP.Mỹ Tho
7 000029182902 18/12/2018 09/01/2019 03/10/2019
Trễ hạn 188 ngày.
HUỲNH NGỌC TẤN Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
8 000029182901 18/12/2018 16/01/2019 30/03/2019
Trễ hạn 52 ngày.
ĐD NGÔ KIM THU - GĐ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
9 000029182944 25/12/2018 23/01/2019 21/02/2019
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH - GĐ Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
10 000029182975 26/12/2018 18/01/2019 18/02/2019
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN AN KHÔI - CM VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
11 000029182924 21/12/2018 21/01/2019 23/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN ÚT - GĐ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
12 000000190178 07/01/2019 14/01/2019 16/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HẢI SƠN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
13 000000192676 02/04/2019 02/05/2019 13/05/2019
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY TNHH THỦY SẢN MINH TRÂN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
14 000029190459 03/04/2019 24/04/2019 25/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TRẦN NGỌC LONG CN VPĐK Đất TP.Mỹ Tho
15 000029190490 04/04/2019 25/04/2019 08/05/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN KHẮC MINH TOÀN + LAN Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
16 000029190460 03/04/2019 24/04/2019 30/05/2019
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ THỊ ÁNH HỒNG - CM CN VPĐK Đất TP.Mỹ Tho
17 000029190454 02/04/2019 23/04/2019 26/04/2019
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI THỊ NGỌC HƯƠNG Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
18 000029190491 04/04/2019 25/04/2019 06/05/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỤY THU HƯƠNG Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
19 000029190492 04/04/2019 25/04/2019 03/05/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỤY THU HƯƠNG Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
20 000029190496 04/04/2019 25/04/2019 21/05/2019
Trễ hạn 16 ngày.
ĐẶNG VĂN NHÂN Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
21 000029190458 03/04/2019 24/04/2019 25/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ THU CÚC Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
22 000000192704 04/04/2019 19/04/2019 21/04/2019
Trễ hạn 0 ngày.
HUỲNH THỊ TUYẾT Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
23 000000192711 04/04/2019 19/04/2019 21/04/2019
Trễ hạn 0 ngày.
TRỊNH THỊ NGẠN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
24 000029190451 02/04/2019 23/04/2019 25/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN MẠNH HUYỀN CN VPĐK Đất TP.Mỹ Tho
25 000029190488 04/04/2019 25/04/2019 04/05/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG CÔNG THÀNH Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
26 000029190501 05/04/2019 26/04/2019 03/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM MINH ĐẠT + NGUYỄN THỊ TRANG QUYÊN Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
27 000029190455 02/04/2019 23/04/2019 26/04/2019
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀO THỊ BÍCH SƠN Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
28 000029190020 22/01/2019 26/02/2019 12/03/2019
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỖ VĂN HÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
29 000029190023 24/01/2019 21/02/2019 05/03/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN QUỐC VINH - CM VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
30 000029190048 01/02/2019 01/03/2019 03/03/2019
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN THỊ BÉ - CM VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
31 000029190040 29/01/2019 26/02/2019 01/03/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH -LUA - CM VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
32 000029190082 16/02/2019 08/03/2019 15/03/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ THUẬN - CM VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
33 000000191073 16/02/2019 29/03/2019 30/03/2019
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN THỊ HOÀNG THU THỦY Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
34 000029190137 24/02/2019 15/03/2019 22/04/2019
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THIỆN MỸ - CM VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
35 000029190164 26/02/2019 19/03/2019 30/05/2019
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THANH PHONG CN VPĐK Đất TP.Mỹ Tho
36 000029190224 06/03/2019 27/03/2019 22/04/2019
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN LÊ BẢO GIANG HOÀI - CM VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
37 000000191661 05/03/2019 16/04/2019 18/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN DANH, LƯ THỊ TUYẾT NHUNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
38 000029190223 06/03/2019 27/03/2019 20/06/2019
Trễ hạn 59 ngày.
ĐINH HÙNG ĐỨC - CM CN VPĐK Đất TP.Mỹ Tho
39 000000191756 11/03/2019 26/03/2019 28/03/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH NHƯ HOÀNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
40 000029190259 12/03/2019 02/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN DUY VIỆT QUỐC - CM VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
41 000000191827 12/03/2019 27/03/2019 02/04/2019
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI THỊ BẠCH YẾN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
42 000000191906 14/03/2019 29/03/2019 02/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN HẢI VÂN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
43 000000191784 11/03/2019 26/03/2019 28/03/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THANH NHÀN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
44 000000191910 14/03/2019 29/03/2019 02/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN KHINH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
45 000000191859 13/03/2019 28/03/2019 30/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG NHÂN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
46 000000191789 11/03/2019 26/03/2019 28/03/2019
Trễ hạn 2 ngày.
DIỆP THỊ LAN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
47 000000191919 14/03/2019 29/03/2019 09/04/2019
Trễ hạn 7 ngày.
HUỲNH VĂN NGẦU Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
48 000029190258 12/03/2019 02/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN DUY VIỆT QUỐC - CM VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
49 000000191902 14/03/2019 29/03/2019 02/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN BẰNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
50 000000191773 11/03/2019 26/03/2019 28/03/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THÀNH LUÂN VŨ, NGUYỄN MINH PHÚC Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
51 000000191835 12/03/2019 27/03/2019 02/04/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ NGỌC HUY, TRƯƠNG HOÀNG HIỆP Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
52 000000191916 14/03/2019 29/03/2019 04/04/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐ QUYÊN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
53 000029190312 17/03/2019 05/04/2019 08/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
54 000000191933 15/03/2019 30/03/2019 02/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ BO Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
55 000029190313 17/03/2019 05/04/2019 30/05/2019
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
56 000000191946 16/03/2019 31/03/2019 02/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC THUẬN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
57 000029190375 22/03/2019 12/04/2019 06/05/2019
Trễ hạn 14 ngày.
HUỲNH THỊ NGỌC NHUNG Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
58 000029190372 22/03/2019 12/04/2019 06/05/2019
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG PHƯƠNG + TUẤN CN VPĐK Đất TP.Mỹ Tho
59 000000192152 20/03/2019 04/04/2019 08/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ KIM CHÁNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
60 000000192163 21/03/2019 05/04/2019 06/04/2019
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN ANH KHOA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
61 000000192270 22/03/2019 06/04/2019 09/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THANH PHÚC Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
62 000000192336 25/03/2019 09/04/2019 10/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LÝ DUYÊN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
63 000029190345 20/03/2019 10/04/2019 17/07/2019
Trễ hạn 68 ngày.
BÙI THỊ HỒNG Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
64 000029190414 26/03/2019 16/04/2019 22/04/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ NGỌC THỦY TIÊN CN VPĐK Đất TP.Mỹ Tho
65 000029190406 25/03/2019 15/04/2019 22/07/2019
Trễ hạn 68 ngày.
LÊ THỊ GIÀU CN VPĐK Đất TP.Mỹ Tho
66 000029190431 28/03/2019 18/04/2019 30/05/2019
Trễ hạn 28 ngày.
PHAN NGÔ BÍCH TUYỀN - CM Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
67 000000192373 26/03/2019 10/04/2019 11/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC VIỆT Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
68 000029190430 28/03/2019 18/04/2019 22/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ MÀNH - CM Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
69 000000192586 01/04/2019 16/04/2019 17/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN VY Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
70 000029190435 31/03/2019 19/04/2019 26/04/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HOÀNG MINH + HIẾU Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
71 000029190433 31/03/2019 19/04/2019 04/05/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN MINH TÂN Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
72 000029190450 01/04/2019 22/04/2019 26/04/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN DŨNG CN VPĐK Đất TP.Mỹ Tho
73 000029190448 01/04/2019 22/04/2019 25/04/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN MINH KHANG Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
74 000029190449 01/04/2019 22/04/2019 03/05/2019
Trễ hạn 7 ngày.
ĐOÀN CHÍ HIẾU Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
75 000000192567 29/03/2019 13/04/2019 17/04/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THI DO Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
76 000029190513 08/04/2019 29/04/2019 02/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ KIỀU OANH Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
77 000000192926 09/04/2019 24/04/2019 25/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN SONG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
78 000029190503 06/04/2019 26/04/2019 08/05/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM XUÂN - CM Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
79 000029190504 06/04/2019 26/04/2019 22/07/2019
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG - CM CN VPĐK Đất TP.Mỹ Tho
80 000029190519 09/04/2019 02/05/2019 03/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CAO PHI YẾN Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
81 000029190506 08/04/2019 29/04/2019 08/05/2019
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ PHAN CHÍ - CM CN VPĐK Đất TP.Mỹ Tho
82 000000192813 06/04/2019 21/04/2019 25/04/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ NGỌC YẾN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
83 000000192823 08/04/2019 29/04/2019 30/04/2019
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYEN THỊ VUI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
84 000000192915 09/04/2019 24/04/2019 25/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THANH TÚ + TRẦN THANH TUẤN + TRẦN THANH NHÀN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
85 000000193160 17/04/2019 02/05/2019 04/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH CẢNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
86 000000193128 16/04/2019 01/05/2019 02/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ KIM TUYỀN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
87 000000193111 16/04/2019 01/05/2019 02/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CHU VĂN BẢO + LÊ THÚY NGA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
88 000000193074 12/04/2019 27/04/2019 02/05/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYÊN PHÚ HẢI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
89 000000193118 16/04/2019 01/05/2019 02/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CÒN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
90 000000193246 18/04/2019 13/05/2019 12/06/2019
Trễ hạn 22 ngày.
CAM THỊ THU Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
91 000000193235 18/04/2019 03/05/2019 04/05/2019
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤC + LÊ THỊ NHỰT PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
92 000000193275 18/04/2019 03/05/2019 04/05/2019
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN VÀNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
93 000000193646 23/04/2019 08/05/2019 09/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
94 000000193587 23/04/2019 08/05/2019 09/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG MINH TUẤN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
95 000000193601 23/04/2019 08/05/2019 09/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH CÔNG THI + NGUYỄN THỊ KIM NGÂN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
96 000000193524 23/04/2019 08/05/2019 09/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM ĐÔNG SƠN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
97 000000193634 23/04/2019 08/05/2019 09/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ANH THƯ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
98 000000193645 23/04/2019 08/05/2019 09/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HỘ NGUYỄN THỊ NGỌC LUÂN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
99 000000193603 23/04/2019 08/05/2019 09/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH NGỌC Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
100 000000193641 23/04/2019 08/05/2019 09/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ CẨM NHUNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
101 000000193642 23/04/2019 08/05/2019 09/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LINH CHI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
102 000000193632 23/04/2019 08/05/2019 09/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO + NGUYỄN THỊ THƠ + NGUYỄN ĐỨC DŨNG + NGUYỄN THỊ PHỤNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
103 000000193581 23/04/2019 08/05/2019 09/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THIỆN TRÍ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
104 000000193633 23/04/2019 08/05/2019 09/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ THU HÀ + GIANG NGỌC HẢI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
105 000000193917 26/04/2019 11/05/2019 13/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ CHÂU HẢI BẰNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
106 000000194186 03/05/2019 18/05/2019 20/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ BÔNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
107 000000194183 03/05/2019 18/05/2019 20/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HỒNG ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
108 000000194189 03/05/2019 18/05/2019 20/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI CÔNG NGUYÊN+ TRẦN THỊ KIM PHỤNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
109 000000193933 27/04/2019 12/05/2019 13/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ ĐÔNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
110 000000193934 27/04/2019 12/05/2019 13/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THU THỦY Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
111 000000194185 03/05/2019 18/05/2019 20/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ MINH THUẬN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
112 000000194188 03/05/2019 18/05/2019 20/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ÂU NGUYỄN NGỌC HIẾU Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
113 000000193918 26/04/2019 11/05/2019 13/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ MỸ PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
114 000000194166 03/05/2019 18/05/2019 20/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐO Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
115 000000194339 07/05/2019 28/05/2019 07/10/2019
Trễ hạn 93 ngày.
LÊ MINH LỤA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
116 000000194205 04/05/2019 19/05/2019 20/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN BÁ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
117 000000194257 07/05/2019 28/05/2019 07/10/2019
Trễ hạn 93 ngày.
PHẠM THỊ THU THẢO Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
118 000000194258 07/05/2019 28/05/2019 07/10/2019
Trễ hạn 93 ngày.
LÂM TRỌNG HIẾU Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
119 000000194384 09/05/2019 30/05/2019 07/10/2019
Trễ hạn 91 ngày.
CAO XUÂN THANH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
120 000000194383 09/05/2019 30/05/2019 07/10/2019
Trễ hạn 91 ngày.
VÕ NGỌC TUẤN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
121 000000194699 14/05/2019 11/06/2019 24/06/2019
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ THỊ SANG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
122 000014192811 16/05/2019 23/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ KIM TRANG UBND Xã Phước Thạnh
123 000000196094 04/06/2019 19/06/2019 20/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC BẢO Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
124 000001192282 14/06/2019 14/06/2019 17/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HUỲNH NGUYỆT MINH UBND Phường 1
125 000000196677 15/06/2019 30/06/2019 01/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN DANH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
126 000000197364 01/07/2019 16/07/2019 17/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU TUẤN + LÊ THỊ CẨM LINH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
127 000000197763 05/07/2019 04/08/2019 12/09/2019
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ TRI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
128 000000198455 22/07/2019 21/08/2019 22/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CTY TNHH TMDV XĂNG DẦU CHÂU THÀNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
129 000000198346 18/07/2019 17/08/2019 19/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MỸ THO Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
130 000000198642 26/07/2019 10/08/2019 13/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC LAN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
131 000000198703 27/07/2019 11/08/2019 13/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ QUẾ TIÊN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
132 000000198702 27/07/2019 11/08/2019 13/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN PHÚC TRƯỜNG VÀ NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
133 00.00.26.H58 -190805-0020 05/08/2019 20/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĨNH THỊNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
134 00.00.26.H58 -190805-0025 05/08/2019 20/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM MINH ĐỨC Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
135 000000198951 06/08/2019 21/08/2019 22/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỤY THANH TÚ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
136 00.00.26.H58 -190806-0003 06/08/2019 21/08/2019 22/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ KIM HỒNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
137 00.00.26.H58 -190805-0039 05/08/2019 20/08/2019 22/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH SƠN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
138 00.00.26.H58 -190808-0059 08/08/2019 23/08/2019 24/08/2019
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN THỊ MỘNG THU Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
139 00.00.26.H58 -190807-0005 07/08/2019 22/08/2019 24/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ TUYẾT NHUNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
140 00.00.26.H58 -190807-0006 07/08/2019 22/08/2019 24/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ HUỲNH NHƯ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
141 00.00.26.H58 -190809-0013 09/08/2019 24/08/2019 26/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN MỘT Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
142 00.00.26.H58 -190808-0049 08/08/2019 23/08/2019 24/08/2019
Trễ hạn 0 ngày.
NGÔ THỊ CHÂU + VĂN ƯỚNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
143 00.00.26.H58 -190808-0070 08/08/2019 23/08/2019 24/08/2019
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM LƯƠNG HỒNG QUÍ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
144 00.00.26.H58 -190819-0005 19/08/2019 03/09/2019 05/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM ĐỨC QUÝ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
145 00.00.26.H58 -190824-0001 24/08/2019 08/09/2019 09/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ BẠCH CÚC Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
146 00.00.26.H58 -190824-0002 24/08/2019 08/09/2019 11/09/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN PHÚC NGUYÊN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
147 00.00.26.H58 -190821-0015 21/08/2019 05/09/2019 09/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG HỮU THẮNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
148 00.00.26.H58 -190823-0013 23/08/2019 07/09/2019 09/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN BÌNH + CAO THU HÀ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
149 00.00.26.H58 -190824-0006 24/08/2019 08/09/2019 09/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
150 00.00.26.H58 -190822-0009 22/08/2019 06/09/2019 08/09/2019
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN THANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
151 00.00.26.H58 -190823-0002 23/08/2019 07/09/2019 09/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DOÃN THỊ MỸ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
152 00.00.26.H58 -190824-0003 24/08/2019 08/09/2019 09/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN KHUYÊN + LƯU THỊ TUYẾT Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
153 00.00.26.H58 -190823-0016 23/08/2019 07/09/2019 09/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC TRUNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
154 00.00.26.H58 -190823-0010 23/08/2019 07/09/2019 09/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN THƠI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
155 00.00.26.H58 -190823-0019 23/08/2019 07/09/2019 09/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ MÙI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
156 00.00.26.H58 -190821-0021 21/08/2019 05/09/2019 11/09/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN MINH HÙNG + LÊ THỊ TUYẾT NHUNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
157 00.00.26.H58 -190829-0023 29/08/2019 13/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
MAI THỊ THANH THÚY+NGUYỄN THỊ NHƯ QUÍ+ NGUYỄN TRUNG KIÊN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
158 00.00.26.H58 -190829-0061 29/08/2019 13/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VÕ KỲ TRUNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
159 00.00.26.H58 -190828-0059 28/08/2019 12/09/2019 13/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG MINH TẤN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
160 00.00.26.H58 -190830-0013 30/08/2019 14/09/2019 16/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
MAI YẾN LOAN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
161 00.00.26.H58 -190830-0005 30/08/2019 14/09/2019 16/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ NGỌC MỸ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
162 00.00.26.H58 -190830-0004 30/08/2019 14/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂM Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
163 00.00.26.H58 -190830-0017 30/08/2019 14/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THANH PHONG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
164 00.00.26.H58 -190830-0019 30/08/2019 14/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH PHỤNG + NGUYỄN ĐÌNH KHA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
165 00.00.26.H58 -190830-0003 30/08/2019 14/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG TUYẾT Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
166 00.00.26.H58 -190831-0004 31/08/2019 15/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ NHƯ TRẦM Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
167 00.00.26.H58 -190903-0071 03/09/2019 18/09/2019 24/09/2019
Trễ hạn 4 ngày.
HỒ NGÔ GIÀU Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
168 00.00.26.H58 -190905-0065 05/09/2019 20/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MẠNH HUYỀN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
169 00.00.26.H58 -190904-0028 04/09/2019 19/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYEN VAN SON THAM Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
170 00.00.26.H58 -190905-0046 05/09/2019 20/09/2019 24/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THỊ CẨM HỒNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
171 00.00.26.H58 -190905-0014 05/09/2019 20/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY DUNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
172 00.00.26.H58 -190906-0003 06/09/2019 21/09/2019 24/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN HOÀNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
173 00.00.26.H58 -190904-0012 04/09/2019 19/09/2019 20/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ NGỌC YẾN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
174 00.00.26.H58 -190905-0045 05/09/2019 05/10/2019 12/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ THỊ Ý Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
175 00.00.26.H58 -190910-0019 10/09/2019 25/09/2019 26/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
176 00.00.26.H58 -190910-0030 10/09/2019 25/09/2019 26/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH PHAN TẤN LỘC Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
177 00.00.26.H58 -190910-0025 10/09/2019 25/09/2019 26/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TÔN LONG CHIẾN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
178 00.00.26.H58 -190909-0017 09/09/2019 30/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH HỒNG THÚY Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
179 00.00.26.H58 -190910-0007 10/09/2019 25/09/2019 26/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH LỤA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
180 000.22.26.H58-190911-0006 11/09/2019 12/09/2019 13/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN KIỆT UBND Phường 3
181 00.00.26.H58 -190914-0009 14/09/2019 29/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VIỆT TRUNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
182 00.00.26.H58 -190916-0024 16/09/2019 01/10/2019 02/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ MỸ HÀ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
183 00.00.26.H58 -190916-0030 16/09/2019 01/10/2019 02/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BẠCH LIÊN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
184 00.00.26.H58 -190916-0027 16/09/2019 01/10/2019 02/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG LONG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
185 00.00.26.H58 -190916-0035 16/09/2019 01/10/2019 02/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HUỲNH NHÂN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
186 00.00.26.H58 -190916-0041 16/09/2019 01/10/2019 02/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN PHÚ VINH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
187 00.00.26.H58 -190920-0001 20/09/2019 05/10/2019 06/10/2019
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ NGỌC DUY Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
188 00.00.26.H58 -190917-0010 17/09/2019 02/10/2019 03/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HOÀNG VŨ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
189 00.00.26.H58 -190923-0015 23/09/2019 08/10/2019 10/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ KIM HẰNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
190 00.00.26.H58 -190923-0018 23/09/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
191 00.00.26.H58 -190925-0034 25/09/2019 16/10/2019 21/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THÀNH MINH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
192 00.00.26.H58 -190923-0040 23/09/2019 08/10/2019 10/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ NGỌC QUỲNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
193 00.00.26.H58 -190923-0042 23/09/2019 08/10/2019 10/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN HUY Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
194 00.00.26.H58 -190923-0030 23/09/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU HUÂN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
195 000.34.26.H58-191001-0001 01/10/2019 04/10/2019 07/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÀ UBND Xã Mỹ Phong
196 00.00.26.H58 -191005-0081 05/10/2019 20/10/2019 21/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRÀ THẾ VŨ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
197 000.20.26.H58-191007-0004 07/10/2019 07/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN DŨNG UBND Phường 1
198 000.20.26.H58-191007-0003 07/10/2019 07/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN CUỘC UBND Phường 1
199 000.20.26.H58-191007-0007 07/10/2019 07/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THU DUNG UBND Phường 1
200 000.20.26.H58-191007-0005 07/10/2019 07/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG NGỌC BÍCH VÂN UBND Phường 1
201 00.00.26.H58 -191004-0034 04/10/2019 19/10/2019 21/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH HỮU TÂM Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
202 000.20.26.H58-191007-0002 07/10/2019 07/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ BÍCH HỢP UBND Phường 1
203 000.20.26.H58-191007-0006 07/10/2019 07/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM TÚ PHƯƠNG UBND Phường 1
204 000.20.26.H58-191007-0001 07/10/2019 07/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG SƠN UBND Phường 1
205 00.00.26.H58 -191004-0027 04/10/2019 11/10/2019 12/10/2019
Trễ hạn 0 ngày.
LẠI NGỌC ĐỨC Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
206 000.20.26.H58-191007-0008 07/10/2019 07/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH ÁI CHÂU UBND Phường 1
207 000.34.26.H58-191010-0001 10/10/2019 15/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ PHƯƠNG TRANG UBND Xã Mỹ Phong
208 000.34.26.H58-191010-0002 10/10/2019 15/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
MAI THANH TRÀNG UBND Xã Mỹ Phong