STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 002001190059 01/07/2019 22/07/2019 07/08/2019
Trễ hạn 12 ngày.
TRƯƠNG ĐÌNH PHỤNG Văn phòng Sở Nội Vụ
2 000.00.08.H58-190807-0001 07/08/2019 12/09/2019 26/09/2019
Trễ hạn 10 ngày.
TRƯƠNG VĂN TIẾNG Bộ phận Tiếp nhận & Trả kết quả
3 000.00.08.H58-190808-0001 08/08/2019 29/08/2019 03/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HUY DIỄM Văn phòng Sở Nội Vụ
4 000.00.08.H58-190812-0001 12/08/2019 03/09/2019 19/09/2019
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN KỲ MINH Văn phòng Sở Nội Vụ
5 000.00.08.H58-190813-0002 13/08/2019 18/09/2019 26/09/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐẬM Bộ phận Tiếp nhận & Trả kết quả
6 000.00.08.H58-190814-0002 14/08/2019 19/09/2019 20/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN HỮU BẰNG Ban Thi đua - Khen thưởng
7 000.00.08.H58-190822-0005 22/08/2019 27/09/2019 08/10/2019
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN ĐỨC PHONG Ban Thi đua - Khen thưởng
8 000.00.08.H58-190827-0004 27/08/2019 02/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG YẾN Ban Thi đua - Khen thưởng
9 000.00.08.H58-190902-0003 02/09/2019 23/09/2019 24/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
THƯỢNG TÁM THANH Văn phòng Sở Nội Vụ
10 000.00.08.H58-190906-0004 06/09/2019 11/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
Câu lạc bộ Trí thức tỉnh TG