STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 002334170006 29/03/2017 04/04/2017 01/04/2019
Trễ hạn 514 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH + LÊ THỊ MINH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
2 0023148178027 30/12/2017 22/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 301 ngày.
ĐẶNG VĂN TÁM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
3 0023128170046 17/08/2017 31/08/2017 17/07/2019
Trễ hạn 483 ngày.
TRẦN VĂN GIỮ UBND Xã Mỹ Hội - Huyện Cái Bè
4 0023148178022 30/12/2017 22/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 301 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỀNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
5 0023155170278 27/11/2017 09/01/2018 04/06/2019
Trễ hạn 360 ngày.
ĐỖ QUANG LONG UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
6 0023164170191 21/11/2017 03/01/2018 04/06/2019
Trễ hạn 364 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
7 0023163170196 21/11/2017 03/01/2018 02/04/2019
Trễ hạn 321 ngày.
PHAN NGUYÊN TUẤN UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
8 0023163170197 21/11/2017 03/01/2018 02/04/2019
Trễ hạn 321 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THẮNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
9 0023157170348 21/11/2017 03/01/2018 28/05/2019
Trễ hạn 359 ngày.
NGÔ MINH THẮNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
10 0023163170183 20/11/2017 02/01/2018 30/05/2019
Trễ hạn 362 ngày.
PHAN VĂN XINH UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
11 002316170018 22/11/2017 04/01/2018 04/07/2019
Trễ hạn 385 ngày.
NGUYỄN VĂN LANG UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
12 0023138170010 13/11/2017 27/11/2017 12/02/2019
Trễ hạn 312 ngày.
NGUYỄN VĂN ẢI UBND Xã Ngũ Hiệp - Huyện Cai Lậy
13 0023157170357 28/11/2017 10/01/2018 28/05/2019
Trễ hạn 354 ngày.
TRẦN VĂN THƯƠNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
14 0023148177853 20/12/2017 04/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 306 ngày.
VÕ VĂN BÁ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
15 0023149170358 11/12/2017 02/01/2018 22/04/2019
Trễ hạn 336 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯỢNG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
16 0023148177950 27/12/2017 18/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 303 ngày.
NGUYỄN THỊ GIÀU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
17 0023168170297 26/12/2017 10/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 301 ngày.
TRẦN XUÂN DŨNG UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
18 0023148177597 11/12/2017 02/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 315 ngày.
TÔ HỮU TỪ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
19 0023168170293 18/12/2017 16/01/2018 06/06/2019
Trễ hạn 357 ngày.
TRẦN ANH HÀ UBND Xã Tân Lý Tây
20 0023149170368 18/12/2017 09/01/2018 22/04/2019
Trễ hạn 331 ngày.
PHẠM VŨ HOA QUỐC VƯƠNG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
21 0023148177808 19/12/2017 10/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 309 ngày.
LÊ VĂN BÌNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
22 0023148177610 11/12/2017 02/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 315 ngày.
HUỲNH VĂN NHÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
23 0023150170280 20/12/2017 04/01/2018 04/06/2019
Trễ hạn 363 ngày.
TRẦN VĂN HAI UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
24 0023165170113 11/12/2017 02/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 338 ngày.
NGUYỄN QUANG TOÀN UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
25 0023148177756 15/12/2017 08/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 311 ngày.
TRẦN THỊ THƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
26 0023157170379 05/12/2017 17/01/2018 28/05/2019
Trễ hạn 349 ngày.
PHẠM VĂN LAI UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
27 0023150170273 12/12/2017 03/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 337 ngày.
HUỲNH THỊ BÉ SÁU UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
28 0023148177614 12/12/2017 03/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 314 ngày.
LÊ THỊ ĐIỀN (ĐD: PHẠM THỊ MAI LIÊN) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
29 0023157170399 28/12/2017 12/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 299 ngày.
NGÔ VĂN ĐÂY UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
30 0023148177975 28/12/2017 19/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 302 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
31 002344170118 12/12/2017 03/01/2018 11/03/2019
Trễ hạn 305 ngày.
TRẦN VĂN LỢI UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
32 0023153170139 21/12/2017 12/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 330 ngày.
NGUYỄN VĂN HUỲNH UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
33 0023156170335 18/12/2017 02/01/2018 04/06/2019
Trễ hạn 365 ngày.
BÙI VĂN THẠNH UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
34 0023148177841 20/12/2017 11/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 308 ngày.
NGUYỄN THÀNH NAM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
35 0023148177627 12/12/2017 03/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 314 ngày.
PHAN HỮU CHỢ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
36 0023149170376 28/12/2017 19/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 325 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
37 0023171170138 28/12/2017 12/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 299 ngày.
NGÔ VĂN CHÍNH UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
38 0023148178000 29/12/2017 22/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 301 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
39 0023156170331 14/12/2017 05/01/2018 22/04/2019
Trễ hạn 333 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
40 0023169170119 19/12/2017 03/01/2018 06/06/2019
Trễ hạn 366 ngày.
LÊ THỊ HAI UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
41 0023148177666 13/12/2017 04/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 313 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
42 0023156170342 20/12/2017 11/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 331 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM CHI UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
43 0023148177667 13/12/2017 04/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 313 ngày.
TRẦN THỊ KIM PHƯỢNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
44 0023148177933 26/12/2017 17/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 304 ngày.
VÕ THỊ NGÓ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
45 0023148177868 21/12/2017 12/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 307 ngày.
PHẠM PHƯƠNG THẢO CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
46 0023167170173 21/12/2017 05/01/2018 04/06/2019
Trễ hạn 362 ngày.
BÙI NGỌC VŨ UBND Xã Tân Lý Đông - Huyện Châu Thành
47 0023148177793 18/12/2017 09/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 310 ngày.
TRẦN VĂN NGẪU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
48 0023148177903 22/12/2017 15/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 306 ngày.
NGUYÊN NGỌC CHÂU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
49 0023149170363 12/12/2017 03/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 337 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
50 0023148177849 20/12/2017 11/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 308 ngày.
TRẦN VĂN KHAI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
51 0023157170375 05/12/2017 17/01/2018 28/05/2019
Trễ hạn 349 ngày.
NGUYỄN CÔNG DANH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
52 0023160170212 18/12/2017 09/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 333 ngày.
HUỲNH VĂN CHUNG UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
53 002344170119 12/12/2017 03/01/2018 11/03/2019
Trễ hạn 305 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
54 0023148177693 13/12/2017 04/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 313 ngày.
NGUYỄN THỊ CHUỘNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
55 0023156170346 20/12/2017 11/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 331 ngày.
NGUYỄN VĂN LỰA( TRỌN) UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
56 0023148177588 09/12/2017 01/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 316 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
57 0023171170136 20/12/2017 11/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 331 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
58 0023162170188 18/12/2017 02/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 307 ngày.
TRẦN PHƯƠNG LINH GH UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
59 0023170170034 21/12/2017 05/01/2018 04/06/2019
Trễ hạn 362 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGỘ UBND Thị Trấn Tân Hiệp - Huyện Châu Thành
60 0023160170217 25/12/2017 16/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 328 ngày.
NGUYỄN VĂN NĂM UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
61 0023148177598 11/12/2017 02/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 315 ngày.
DƯƠNG VĂN MƯỜI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
62 0023168170292 18/12/2017 02/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 307 ngày.
LÊ VĂN HUỲNH UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
63 0023148177894 21/12/2017 12/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 307 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
64 0023157170396 18/12/2017 02/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 307 ngày.
PHAN THỊ PHƯƠNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
65 0023160170213 21/12/2017 05/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 304 ngày.
HUỲNH VĂN NGÂN UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
66 0023149170373 26/12/2017 17/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 327 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
67 0023148177803 18/12/2017 09/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 310 ngày.
HUỲNH NGỌC NHỰT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
68 0023149170360 12/12/2017 03/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 337 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM DUNG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
69 0023150170278 19/12/2017 03/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 306 ngày.
HUỲNH VĂN PHÚC UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
70 0023169170120 19/12/2017 03/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 306 ngày.
ĐỖ VĂN CHÁNH UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
71 0023148177846 20/12/2017 11/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 308 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
72 0023148177873 21/12/2017 12/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 307 ngày.
LÊ VĂN TƯƠI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
73 0023148177874 21/12/2017 12/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 307 ngày.
TỐNG HỮU MỘT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
74 0023148177628 12/12/2017 03/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 314 ngày.
ĐỖ HỮU THĂNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
75 0023148177816 19/12/2017 10/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 309 ngày.
NGÔ MINH NHỰT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
76 0023157170389 14/12/2017 05/01/2018 22/04/2019
Trễ hạn 333 ngày.
HỒ THỊ BƯỚM UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
77 0023148177700 14/12/2017 05/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 312 ngày.
NGÔ THỊ ĐẨU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
78 0023148177883 21/12/2017 05/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 304 ngày.
LÊ VĂN LÂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
79 0023148177909 22/12/2017 15/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 306 ngày.
TRẦN NGỌC SUNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
80 0023148177945 27/12/2017 18/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 303 ngày.
LÊ VĂN HIỆP CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
81 0023162170190 19/12/2017 03/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 306 ngày.
TRẦN VĂN TÒNG UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
82 0023157170376 05/12/2017 17/01/2018 28/05/2019
Trễ hạn 349 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁM UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
83 0023148177595 11/12/2017 02/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 315 ngày.
LÊ VĂN GIÊM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
84 0023148177925 25/12/2017 09/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 303 ngày.
PHẠM TẤN DÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
85 0023152170123 26/12/2017 10/01/2018 04/06/2019
Trễ hạn 359 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
86 0023148177969 27/12/2017 18/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 303 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT HOA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
87 0023148177824 19/12/2017 10/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 309 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
88 0023163170225 18/12/2017 02/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 307 ngày.
NGUYENX THỊ VUI UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
89 0023148177829 19/12/2017 10/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 309 ngày.
TRẦN VĂN MỘT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
90 0023148177685 13/12/2017 04/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 313 ngày.
NGUYỄN THỊ GIÀU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
91 0023148177629 12/12/2017 03/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 314 ngày.
LÊ VĂN SƠN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
92 0023148177669 13/12/2017 04/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 313 ngày.
TRẦN THỊ MẦU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
93 0023168170298 26/12/2017 10/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 301 ngày.
TRẦN VĂN BẢY UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
94 0023148177630 12/12/2017 03/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 314 ngày.
NGÔ VĂN QUÍ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
95 002355170201 13/12/2017 04/01/2018 11/03/2019
Trễ hạn 304 ngày.
PHAN VAN THÀNH UBND Xã Tân Hoà Thành - Huyện Tân Phước
96 0023148177683 13/12/2017 04/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 313 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
97 0023148177639 12/12/2017 03/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 314 ngày.
NGUYỄN THỊ HẾT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
98 0023163170227 18/12/2017 30/01/2018 30/05/2019
Trễ hạn 342 ngày.
NGUYỄN THỊ BÊ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
99 0023163170228 18/12/2017 02/01/2018 29/05/2019
Trễ hạn 361 ngày.
TRẦN VĂN ĐI UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
100 0023148177906 22/12/2017 15/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 306 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM THẢO CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
101 0023148177931 26/12/2017 17/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 304 ngày.
HUỲNH THỊ TỐT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
102 0023148177647 12/12/2017 03/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 314 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẾN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
103 0023148177908 22/12/2017 15/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 306 ngày.
NGUYỄN THỊ THƯỞNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
104 0023148177672 13/12/2017 04/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 313 ngày.
HUỲNH THỊ MỘT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
105 0023148177703 14/12/2017 05/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 312 ngày.
LÊ VĂN BÌNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
106 0023161170239 18/12/2017 09/01/2018 22/04/2019
Trễ hạn 331 ngày.
ĐỖ TRUNG THÔNG UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
107 0023151170234 13/12/2017 04/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 336 ngày.
HỒ VĂN LONG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
108 0023148177862 20/12/2017 11/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 308 ngày.
NGUYỄN VĂN HỰU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
109 0023142170034 26/12/2017 10/01/2018 11/03/2019
Trễ hạn 300 ngày.
HỒ MINH HIẾU UBND Xã Mỹ Thành Nam - Huyện Cai Lậy
110 0023142170035 26/12/2017 10/01/2018 11/03/2019
Trễ hạn 300 ngày.
HỒ MINH HIẾU UBND Xã Mỹ Thành Nam - Huyện Cai Lậy
111 0023156170336 18/12/2017 02/01/2018 04/06/2019
Trễ hạn 365 ngày.
NGUYỄN THÀNH LÂM UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
112 0023163170212 08/12/2017 22/01/2018 30/05/2019
Trễ hạn 348 ngày.
PHAN VĂN BẢY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
113 0023149170357 09/12/2017 01/01/2018 22/04/2019
Trễ hạn 337 ngày.
NGUYỄN THỊ MÀU UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
114 0023148177900 22/12/2017 15/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 306 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
115 0023165170123 27/12/2017 18/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 326 ngày.
LƯƠNG HỮU HẠNH UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
116 0023163170215 11/12/2017 02/01/2018 26/03/2019
Trễ hạn 317 ngày.
PHAN VĂN BỜ UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
117 0023157170402 28/12/2017 12/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 299 ngày.
ĐỒNG THỊ HIỀN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
118 0023157170403 28/12/2017 19/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 325 ngày.
NGUYỄN QUỐC PHỤC UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
119 0023157170378 05/12/2017 17/01/2018 28/05/2019
Trễ hạn 349 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
120 0023149170367 16/12/2017 08/01/2018 22/04/2019
Trễ hạn 332 ngày.
LÊ BẢO CHEN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
121 0023157170395 18/12/2017 02/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 307 ngày.
LÊ THỊ RO UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
122 0023164170210 18/12/2017 02/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 307 ngày.
HUỲNH THỊ ẢNH UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
123 0023150170282 20/12/2017 11/01/2018 22/04/2019
Trễ hạn 329 ngày.
TRẦN VĂN HAI UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
124 0023150170283 20/12/2017 04/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 305 ngày.
TRẦN VĂN HAI UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
125 0023152170125 27/12/2017 11/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 300 ngày.
PHAN THỊ NGA UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
126 0023157170377 05/12/2017 17/01/2018 28/05/2019
Trễ hạn 349 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯỜI UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
127 0023148177615 12/12/2017 03/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 314 ngày.
PHAN THỊ HOÀ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
128 0023157170398 28/12/2017 12/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 299 ngày.
NGUYỄN THỊ LƯỢM UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
129 0023157170397 18/12/2017 02/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 307 ngày.
PHAN THỊ GẤM UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
130 0023148177613 12/12/2017 03/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 314 ngày.
NGUYỄN VĂN LAI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
131 0023148177817 19/12/2017 03/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 306 ngày.
ĐOÀN THỊ BÉ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
132 0023149170374 26/12/2017 17/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 327 ngày.
LÊ KIM PHỤNG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
133 0023159170143 12/12/2017 03/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 337 ngày.
VÕ VĂN ĐIỄM UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
134 0023151170238 28/12/2017 19/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 325 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỌI UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
135 0023163170213 08/12/2017 22/01/2018 30/05/2019
Trễ hạn 348 ngày.
PHAN VĂN BẢY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
136 0023151170239 28/12/2017 12/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 300 ngày.
NGUYỄN VĂN MỘT UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
137 002355170199 13/12/2017 04/01/2018 02/05/2019
Trễ hạn 340 ngày.
ĐOÀN THÀNH LUÂN UBND Xã Tân Hoà Thành - Huyện Tân Phước
138 0023170170036 28/12/2017 12/01/2018 04/06/2019
Trễ hạn 357 ngày.
PHẠM VĂN MINH UBND Thị Trấn Tân Hiệp - Huyện Châu Thành
139 0023148177646 12/12/2017 03/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 314 ngày.
ĐẶNG VĂN PHỐ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
140 0023148177585 09/12/2017 01/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 316 ngày.
NGUYỄN THANH PHONG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
141 0023163170214 11/12/2017 02/01/2018 26/03/2019
Trễ hạn 317 ngày.
PHAN THỊ NGỌC THƠ UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
142 0023148177981 28/12/2017 19/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 302 ngày.
HUỲNH THỊ BỒ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
143 0023148177992 28/12/2017 19/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 302 ngày.
NGUYỄN MINH HÙNG (PHẠM THỊ NHUẦN) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
144 0023148178028 30/12/2017 22/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 301 ngày.
NGUYỄN THỊ THU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
145 0023142170037 29/12/2017 15/01/2018 20/02/2019
Trễ hạn 284 ngày.
NGUYỄN VĂN CẢI UBND Xã Mỹ Thành Nam - Huyện Cai Lậy
146 0023142170036 29/12/2017 15/01/2018 11/02/2019
Trễ hạn 277 ngày.
NGUYỄN VĂN CẢI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
147 0023148178015 29/12/2017 15/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 298 ngày.
PHẠM THỊ THU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
148 002363180191 10/10/2018 24/10/2018 29/05/2019
Trễ hạn 152 ngày.
DƯƠNG THỊ DƯ UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
149 0023165180008 18/01/2018 01/02/2018 13/03/2019
Trễ hạn 286 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
150 002358180070 24/08/2018 10/09/2018 13/03/2019
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN VĂN XÓT UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
151 0023148181161 06/03/2018 20/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 252 ngày.
NGUYỄN BÁ NHI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
152 0023148180215 10/01/2018 31/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 294 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
153 0023148180540 24/01/2018 14/02/2018 14/03/2019
Trễ hạn 278 ngày.
TRỊNH VĂN RÍ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
154 002348187480 24/10/2018 14/11/2018 10/04/2019
Trễ hạn 104 ngày.
MAI VĂN NĂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
155 002360180152 10/10/2018 31/10/2018 26/03/2019
Trễ hạn 103 ngày.
TẠ VĂN BÉ HAI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
156 0023167180004 09/01/2018 23/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 292 ngày.
LÊ VĂN BÉ UBND Xã Tân Lý Đông - Huyện Châu Thành
157 0023167180003 09/01/2018 23/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 293 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH UBND Xã Tân Lý Đông - Huyện Châu Thành
158 0023171180001 02/01/2018 13/02/2018 04/06/2019
Trễ hạn 335 ngày.
LÊ VĂN HÓA UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
159 002362180124 04/10/2018 18/10/2018 27/06/2019
Trễ hạn 177 ngày.
NGUYỄN THẾ ANH(CN NG T CẨM NHUNG) UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
160 0023149180001 02/01/2018 23/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 323 ngày.
TÔ HỮU TỪ UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
161 0023115180008 09/01/2018 23/01/2018 22/09/2019
Trễ hạn 427 ngày.
LÊ KIỀU VÂN UBND Xã An Thái Trung - Huyện Cái Bè
162 0023148180644 29/01/2018 26/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 276 ngày.
NGUYỄN VĂN BỐN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
163 0023160170146 17/07/2018 07/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 164 ngày.
ĐINH VĂN THIỆN(CHẾT)ĐD ĐINH VĂN LỘC UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
164 0023157180006 09/01/2018 23/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 293 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
165 0023157180005 09/01/2018 20/02/2018 28/05/2019
Trễ hạn 325 ngày.
HỒ VĂN HAI UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
166 002348185858 24/08/2018 10/09/2018 13/03/2019
Trễ hạn 131 ngày.
TRẦN VĂN NĂNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
167 0023161180007 09/01/2018 20/02/2018 21/05/2019
Trễ hạn 320 ngày.
NGUYỄN VĂN SÁU UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
168 002388180003 09/01/2018 23/01/2018 12/08/2019
Trễ hạn 399 ngày.
ĐINH VĂN EM UBND Xã Mỹ Hạnh Đông - Thị xã Cai Lậy
169 0023148180032 03/01/2018 24/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 299 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
170 0023148180069 04/01/2018 25/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 298 ngày.
NGUYỄN THÀNH NHÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
171 0023152180001 03/01/2018 17/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 297 ngày.
VÕ VĂN BÉ SÁU UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
172 0023148180075 04/01/2018 25/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 298 ngày.
ĐẶNG KIM THANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
173 0023148180045 03/01/2018 24/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 299 ngày.
LÊ VĂN DŨNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
174 0023148180080 04/01/2018 25/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 298 ngày.
NGUYỄN VĂN TÚ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
175 0023148180030 02/01/2018 23/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 300 ngày.
LÊ VĂN NỮA (LÊ THANH TÚ) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
176 0023148180027 02/01/2018 23/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 300 ngày.
HUỲNH VĂN ÚT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
177 0023148180073 04/01/2018 25/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 298 ngày.
NGUYỄN VĂN BẮC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
178 0023160180008 04/01/2018 25/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 321 ngày.
NGUYỄN THỊ DẠ UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
179 0023156180001 02/01/2018 23/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 323 ngày.
NGUYỄN THỊ PHỤNG UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
180 0023148180048 03/01/2018 24/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 299 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG OANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
181 0023152180002 03/01/2018 17/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 297 ngày.
LÊ CÔNG VIỆT UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
182 0023148180071 04/01/2018 25/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 298 ngày.
ĐOÀN THỊ MỘT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
183 0023160180009 04/01/2018 18/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 296 ngày.
NGUYỄN THỊ DẠ UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
184 0023148180009 02/01/2018 23/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 300 ngày.
NGUYỄN TẤT NHỎ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
185 0023153180004 03/01/2018 24/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 322 ngày.
VÕ THỊ KIM PHƯƠNG UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
186 0023148180003 02/01/2018 23/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 300 ngày.
LÊ THỊ THÀNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
187 0023148180004 02/01/2018 23/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 300 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÈ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
188 0023155180002 03/01/2018 17/01/2018 06/06/2019
Trễ hạn 356 ngày.
ĐẶNG VĂN THÀNH UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
189 0023153180006 03/01/2018 17/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 297 ngày.
TRẦN THỊ NGA UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
190 0023150180001 03/01/2018 17/01/2018 04/06/2019
Trễ hạn 354 ngày.
HUỲNH VĂN HOÀNG UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
191 0023157180009 11/01/2018 25/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 291 ngày.
LÊ VĂN THIA UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
192 0023157180010 11/01/2018 01/02/2018 24/04/2019
Trễ hạn 316 ngày.
TĂNG VĂN THƯỞNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
193 0023157180013 11/01/2018 01/02/2018 24/04/2019
Trễ hạn 316 ngày.
HỒ VĂN PHÚC UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
194 0023148180299 12/01/2018 02/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 292 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
195 0023157180008 09/01/2018 23/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 293 ngày.
NGUYỄN VĂN HỚN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
196 0023157180015 11/01/2018 01/02/2018 24/04/2019
Trễ hạn 316 ngày.
TRẦN VĂN SĂNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
197 0023148180097 05/01/2018 26/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 297 ngày.
VÕ THỊ RÌ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
198 0023168180010 11/01/2018 01/02/2018 24/04/2019
Trễ hạn 316 ngày.
DƯƠNG MINH TRẠNG UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
199 0023164180002 11/01/2018 01/02/2018 24/04/2019
Trễ hạn 316 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
200 0023148180092 05/01/2018 26/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 297 ngày.
LÊ BỮU TÀI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
201 0023171180003 09/01/2018 30/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 318 ngày.
NGUYỄN THỊ NĂM UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
202 0023148180178 09/01/2018 30/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 295 ngày.
PHẠM MINH NGUYỆT DŨNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
203 0023164180005 11/01/2018 01/02/2018 24/04/2019
Trễ hạn 316 ngày.
VÕ THỊ CÁCH UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
204 0023148180279 12/01/2018 26/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 289 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
205 0023151180001 08/01/2018 29/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 319 ngày.
PHẠM VĂN LƯỢM UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
206 0023148180297 12/01/2018 02/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 292 ngày.
NGUYỄN THANH PHONG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
207 0023148180259 11/01/2018 25/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 290 ngày.
NGUYỄN VĂN VIÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
208 0023148180280 12/01/2018 02/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 292 ngày.
NGUYỄN THANH HOÀI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
209 0023161180008 12/01/2018 02/02/2018 03/05/2019
Trễ hạn 320 ngày.
LÊ THỊ HUỆ UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
210 0023148180301 12/01/2018 02/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 292 ngày.
NGUYỄN VĂN TRƯNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
211 0023157180003 09/01/2018 23/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 293 ngày.
MAI VĂN BỘP UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
212 0023148180173 09/01/2018 23/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 292 ngày.
ĐOÀN VĂN CHÍNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
213 0023148180174 09/01/2018 30/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 295 ngày.
PHẠM THỊ NGÀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
214 0023148180165 09/01/2018 23/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 292 ngày.
VÕ THÀNH LÂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
215 0023148180136 08/01/2018 29/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 296 ngày.
LÊ THỊ THẮNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
216 0023148180281 12/01/2018 02/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 292 ngày.
NGUYỄN THỊ THƯỞNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
217 0023157180012 11/01/2018 01/02/2018 24/04/2019
Trễ hạn 316 ngày.
NGUYỄN QUỐC PHỤC UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
218 0023155180004 11/01/2018 25/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 291 ngày.
HUỲNH VĂN PHƯƠNG UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
219 0023148180282 12/01/2018 02/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 292 ngày.
PHẠM HOÀNG GIAO CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
220 0023170180001 08/01/2018 22/01/2018 21/05/2019
Trễ hạn 341 ngày.
LÊ NGỌC NGA UBND Thị Trấn Tân Hiệp - Huyện Châu Thành
221 0023148180284 12/01/2018 02/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 292 ngày.
TRẦN VĂN HỚN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
222 0023168180001 10/01/2018 31/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 317 ngày.
TRẦN VĂN ÚT UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
223 0023160180011 12/01/2018 02/02/2018 29/05/2019
Trễ hạn 338 ngày.
ĐINH VĂN THIỆN(CHẾT) ĐD ĐINH VĂN LỘC UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
224 0023158180001 11/01/2018 01/02/2018 24/04/2019
Trễ hạn 316 ngày.
TRẦN VĂN NƠI UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
225 0023159180003 12/01/2018 26/01/2018 06/06/2019
Trễ hạn 349 ngày.
VŨ HỮU ĐẶNG UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
226 0023148180309 12/01/2018 09/02/2018 30/05/2019
Trễ hạn 334 ngày.
TRẦN VĂN LONG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
227 0023148180225 10/01/2018 31/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 294 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
228 0023148180172 09/01/2018 30/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 295 ngày.
HUỲNH THỊ HÁT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
229 0023148180233 11/01/2018 01/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 293 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
230 0023148180288 12/01/2018 02/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 292 ngày.
ĐÀO THỊ XANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
231 0023152180005 11/01/2018 25/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 291 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠI UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
232 0023148180236 11/01/2018 01/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 293 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
233 0023148180258 11/01/2018 25/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 290 ngày.
NGUYỄN VĂN NIỀM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
234 0023152180004 11/01/2018 25/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 291 ngày.
LÊ THỊ NGỌC UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
235 0023148180404 17/01/2018 07/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 289 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
236 0023151180015 17/01/2018 31/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 287 ngày.
LÊ MINH TÂN UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
237 0023157180020 17/01/2018 07/02/2018 03/05/2019
Trễ hạn 317 ngày.
HUỲNH VĂN PHÚ UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
238 0023160180013 15/01/2018 05/02/2018 26/04/2019
Trễ hạn 316 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
239 0023151180008 17/01/2018 28/02/2018 04/06/2019
Trễ hạn 324 ngày.
PHAN THỊ CỬNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
240 0023151180016 17/01/2018 31/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 287 ngày.
LÊ MINH TÂN UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
241 0023148180133 08/01/2018 29/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 296 ngày.
TRẦN THỊ SƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
242 0023155180003 05/01/2018 26/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 320 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
243 0023148180093 05/01/2018 26/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 297 ngày.
VÕ TẤN PHÁT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
244 0023150180012 16/01/2018 30/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 288 ngày.
PHÙNG VĂN HIỀN UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
245 0023151180018 17/01/2018 31/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 287 ngày.
ĐẶNG HOÀNG NGHIỆP UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
246 002388180002 05/01/2018 19/01/2018 12/08/2019
Trễ hạn 401 ngày.
VÕ VĂN ĐỊNH UBND Xã Mỹ Hạnh Đông - Thị xã Cai Lậy
247 0023170180004 15/01/2018 26/02/2018 28/05/2019
Trễ hạn 321 ngày.
PHẠM HỮU TÂM UBND Thị Trấn Tân Hiệp - Huyện Châu Thành
248 0023148180371 16/01/2018 06/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 290 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
249 0023157180019 17/01/2018 31/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 287 ngày.
LÊ THỊ LAN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
250 002353180002 16/01/2018 06/02/2018 02/05/2019
Trễ hạn 317 ngày.
NGUYỄN VĂN THỨC UBND Xã Phú Mỹ - Huyện Tân Phước
251 0023148180283 12/01/2018 02/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 292 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÍN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
252 0023148180416 17/01/2018 07/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 289 ngày.
NGUYỄN VĂN THU (ĐD: HUỲNH THỊ MIỀU) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
253 0023148180381 16/01/2018 06/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 290 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
254 0023151180005 17/01/2018 07/02/2018 26/04/2019
Trễ hạn 314 ngày.
HỒ VĂN LONG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
255 0023171180006 17/01/2018 31/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 287 ngày.
MAI NGỌC TƯƠI UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
256 0023156180003 15/01/2018 05/02/2018 26/04/2019
Trễ hạn 316 ngày.
HUYNH VĂN HAI UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
257 0023148180366 16/01/2018 06/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 290 ngày.
NGUYỄN THỊ DÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
258 0023148180296 12/01/2018 02/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 292 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỒNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
259 0023151180009 17/01/2018 28/02/2018 04/06/2019
Trễ hạn 324 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
260 0023160180012 15/01/2018 29/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 289 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
261 0023151180010 17/01/2018 28/02/2018 04/06/2019
Trễ hạn 324 ngày.
HUỲNH VĂN PHƯƠNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
262 0023157180022 17/01/2018 07/02/2018 26/04/2019
Trễ hạn 314 ngày.
LÊ THANH BÌNH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
263 0023170180003 15/01/2018 26/02/2018 28/05/2019
Trễ hạn 321 ngày.
TRỊNH TIẾN DŨNG UBND Thị Trấn Tân Hiệp - Huyện Châu Thành
264 0023148180400 17/01/2018 07/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 289 ngày.
ĐẶNG MINH HÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
265 0023148180406 17/01/2018 07/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 289 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÂU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
266 0023148180427 17/01/2018 07/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 289 ngày.
LÊ THỊ ĐÓ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
267 0023156180007 15/01/2018 05/02/2018 26/04/2019
Trễ hạn 316 ngày.
LƯƠNG MINH THIỆN UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
268 0023161180012 15/01/2018 05/02/2018 26/04/2019
Trễ hạn 316 ngày.
NGUYỄN THANH LIÊM UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
269 0023148180409 17/01/2018 07/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 289 ngày.
TRẦN ĐỨC THÀNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
270 0023158180004 17/01/2018 07/02/2018 26/04/2019
Trễ hạn 314 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HẢI UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
271 0023159180004 16/01/2018 06/02/2018 03/05/2019
Trễ hạn 318 ngày.
PHAN THỊ DÂN UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
272 0023149180006 09/01/2018 30/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 318 ngày.
TRẦN HỮU TRỌNG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
273 002323180001 17/01/2018 31/01/2018 26/09/2019
Trễ hạn 425 ngày.
LÊ NGỌC HƯƠNG UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
274 0023148180262 11/01/2018 01/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 293 ngày.
LÊ THỊ HAI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
275 0023163180007 19/01/2018 02/02/2018 04/06/2019
Trễ hạn 342 ngày.
LÊ MINH TÙNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
276 0023163180008 19/01/2018 02/02/2018 04/06/2019
Trễ hạn 342 ngày.
LÊ MINH TÙNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
277 0023148180145 08/01/2018 22/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 293 ngày.
HỒ QUỐC BÌNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
278 0023151180007 17/01/2018 28/02/2018 21/05/2019
Trễ hạn 314 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỰC UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
279 0023148180216 10/01/2018 31/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 294 ngày.
NGUYỄN VĂN NGUỲ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
280 0023148180430 18/01/2018 08/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 288 ngày.
TRẦN ĐÌNH HẢI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
281 0023163180009 19/01/2018 02/02/2018 04/06/2019
Trễ hạn 342 ngày.
LÊ MINH TÙNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
282 0023161180006 08/01/2018 22/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 294 ngày.
HUỲNH HỮU THÀNH UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
283 0023148180098 05/01/2018 26/01/2018 22/03/2019
Trễ hạn 297 ngày.
ĐINH VÕ TẤN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
284 0023151180019 17/01/2018 31/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 287 ngày.
PHAN THỊ TÂY UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
285 0023149180005 08/01/2018 29/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 319 ngày.
VŨ PHI HÙNG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
286 0023148180339 15/01/2018 05/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 291 ngày.
LÊ VĂN DŨNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
287 0023157180002 09/01/2018 30/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 318 ngày.
LÊ VĂN BÊN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
288 0023148180441 18/01/2018 08/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 288 ngày.
LÊ THANH BÌNH (ĐD: LÊ THỊ KIM HOANH) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
289 0023159180005 16/01/2018 30/01/2018 11/06/2019
Trễ hạn 350 ngày.
NGUYỄN VĂN CẨM UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
290 0023149180011 15/01/2018 05/02/2018 26/04/2019
Trễ hạn 316 ngày.
TRẦN THỊ ÁNH UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
291 0023150180011 16/01/2018 30/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 288 ngày.
PHÙNG VĂN HIỀN UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
292 0023148180438 18/01/2018 08/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 288 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
293 0023148180486 22/01/2018 12/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 286 ngày.
LÊ THỊ TRUNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
294 0023148180442 18/01/2018 08/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 288 ngày.
TRẦN THỊ KHÁNH HỒNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
295 0023148180237 11/01/2018 01/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 293 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG HUỆ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
296 0023151180002 08/01/2018 05/02/2018 02/05/2019
Trễ hạn 318 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT MAI UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
297 0023151180004 08/01/2018 22/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 294 ngày.
THÁI THỊ THAO UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
298 0023148180354 15/01/2018 05/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 291 ngày.
NGUYỄN VĂN ÚT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
299 0023148180483 22/01/2018 12/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 286 ngày.
NGUYỄN VĂN MỘT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
300 0023152180011 18/01/2018 01/02/2018 13/03/2019
Trễ hạn 286 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
301 0023148180358 15/01/2018 05/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 291 ngày.
TÔ ĐÌNH HƯNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
302 0023148180426 17/01/2018 07/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 289 ngày.
LÊ VĂN HẠ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
303 0023161180016 22/01/2018 05/03/2018 04/06/2019
Trễ hạn 321 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
304 0023148180467 19/01/2018 09/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 287 ngày.
NGUYỄN VĂN LE CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
305 0023148180484 22/01/2018 12/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 286 ngày.
HUỲNH VĂN SÁU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
306 0023148180448 18/01/2018 08/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 288 ngày.
TRẦN THỊ VUI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
307 002368180001 19/01/2018 16/02/2018 23/07/2019
Trễ hạn 367 ngày.
VÕ VĂN BAI UBND Phường 3
308 0023148180469 19/01/2018 09/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 287 ngày.
LÊ VĂN HIỀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
309 0023148180479 20/01/2018 11/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 287 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
310 0023148180356 15/01/2018 05/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 291 ngày.
TRẦN NGỌC TÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
311 0023165180010 22/01/2018 12/02/2018 03/05/2019
Trễ hạn 314 ngày.
VÕ NGỌC SƠN UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
312 0023157180001 05/01/2018 26/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 320 ngày.
NGUYỄN THỊ HỜN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
313 0023148180316 12/01/2018 09/02/2018 30/05/2019
Trễ hạn 334 ngày.
PHAN ANH SỈ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
314 0023148180490 22/01/2018 05/02/2018 13/03/2019
Trễ hạn 284 ngày.
NGUYỄN THỊ MIỄN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
315 0023157180007 09/01/2018 23/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 293 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
316 0023148180414 17/01/2018 07/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 289 ngày.
LÊ VĂN TRÍ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
317 0023148180495 22/01/2018 12/02/2018 14/03/2019
Trễ hạn 280 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
318 0023157180004 09/01/2018 20/02/2018 28/05/2019
Trễ hạn 325 ngày.
ĐOÀN THỊ Ư UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
319 0023168180007 10/01/2018 31/01/2018 24/04/2019
Trễ hạn 317 ngày.
ĐINH THỊ BA UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
320 0023151180017 17/01/2018 31/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 287 ngày.
LÊ MINH TÂN UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
321 0023148180491 22/01/2018 12/02/2018 14/03/2019
Trễ hạn 280 ngày.
HOÀNG THỊ THU VÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
322 0023148180503 23/01/2018 20/02/2018 30/05/2019
Trễ hạn 327 ngày.
HUỲNH THỊ NGOC THÚY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
323 0023148180460 19/01/2018 09/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 287 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐỠ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
324 0023157180024 23/01/2018 06/02/2018 13/03/2019
Trễ hạn 283 ngày.
NGUYỄN THỊ NĂM UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
325 0023148180536 24/01/2018 14/02/2018 14/03/2019
Trễ hạn 278 ngày.
LÊ VĂN TẤN BẰNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
326 0023152180006 11/01/2018 25/01/2018 21/05/2019
Trễ hạn 338 ngày.
NGUYỄN HOÀNG THỨC UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
327 0023152180007 11/01/2018 25/01/2018 13/03/2019
Trễ hạn 291 ngày.
LÊ THỊ HOẶC UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
328 0023148180397 16/01/2018 06/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 290 ngày.
VÕ VĂN ĐƠ (ĐD: KIỀU THỊ TÁM) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
329 0023148180494 22/01/2018 12/02/2018 14/03/2019
Trễ hạn 280 ngày.
LÊ THỊ YẾN NGA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
330 0023157180021 17/01/2018 07/02/2018 03/05/2019
Trễ hạn 317 ngày.
TRẦN THỊ BẢY UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
331 0023148180539 24/01/2018 21/02/2018 14/03/2019
Trễ hạn 273 ngày.
ĐẶNG VĂN NHỎ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
332 0023150180016 24/01/2018 07/02/2018 12/03/2019
Trễ hạn 281 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
333 0023150180017 24/01/2018 21/02/2018 03/05/2019
Trễ hạn 307 ngày.
NGUYỄN VĂN CHI UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
334 0023155180012 24/01/2018 07/02/2018 12/03/2019
Trễ hạn 281 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
335 0023158180006 29/01/2018 26/02/2018 26/04/2019
Trễ hạn 301 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÁO UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
336 0023157180032 23/01/2018 13/02/2018 03/05/2019
Trễ hạn 313 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
337 0023148180517 23/01/2018 06/02/2018 12/03/2019
Trễ hạn 282 ngày.
HUỲNH DIỄM THUẦN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
338 0023160180015 22/01/2018 05/02/2018 13/03/2019
Trễ hạn 284 ngày.
TRẦN THỊ MƯỜI BỐN UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
339 0023148180545 24/01/2018 21/02/2018 30/05/2019
Trễ hạn 326 ngày.
NGUYỄN NGỌC CƯỜNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
340 0023155180011 23/01/2018 13/02/2018 03/05/2019
Trễ hạn 313 ngày.
TRẦN THANH BÌNH UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
341 0023148180450 18/01/2018 08/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 288 ngày.
VŨ XUÂN THIÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
342 0023156180002 15/01/2018 05/02/2018 26/04/2019
Trễ hạn 316 ngày.
HUỲNH VĂN HAI UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
343 0023148180513 23/01/2018 13/02/2018 14/03/2019
Trễ hạn 279 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
344 0023148180458 19/01/2018 09/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 287 ngày.
NGÔ VĂN CƯNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
345 0023156180015 20/01/2018 11/02/2018 03/05/2019
Trễ hạn 315 ngày.
HUỲNH VĂN HAI UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
346 0023157180026 23/01/2018 06/02/2018 13/03/2019
Trễ hạn 283 ngày.
HUỲNH VĂN TƯ UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
347 0023156180004 15/01/2018 05/02/2018 26/04/2019
Trễ hạn 316 ngày.
LÊ THI BẢY UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
348 0023169180020 18/01/2018 08/02/2018 26/04/2019
Trễ hạn 313 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
349 0023157180023 23/01/2018 06/02/2018 13/03/2019
Trễ hạn 283 ngày.
LÊ THỊ HOÀNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
350 0023164180009 24/01/2018 21/02/2018 03/05/2019
Trễ hạn 307 ngày.
LÊ MINH TRÍ UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
351 0023156180008 15/01/2018 29/01/2018 12/03/2019
Trễ hạn 288 ngày.
LƯƠNG MINH THIỆN UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
352 0023148180497 22/01/2018 12/02/2018 14/03/2019
Trễ hạn 280 ngày.
NGUYỄN THANH PHƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
353 0023157180025 23/01/2018 06/02/2018 13/03/2019
Trễ hạn 283 ngày.
NGUYỄN VĂN SÁCH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
354 0023157180027 23/01/2018 06/02/2018 12/03/2019
Trễ hạn 282 ngày.
LÊ TẤN DŨNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
355 0023157180028 23/01/2018 06/02/2018 12/03/2019
Trễ hạn 282 ngày.
LÊ TẤN DŨNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
356 0023157180029 23/01/2018 06/02/2018 12/03/2019
Trễ hạn 282 ngày.
LÊ VĂN GIÀU UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
357 0023157180030 23/01/2018 06/02/2018 12/03/2019
Trễ hạn 282 ngày.
LÊ VĂN GIÀU UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
358 0023148180698 31/01/2018 28/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 274 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
359 0023148180699 31/01/2018 28/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 274 ngày.
VÕ VĂN ĐÂU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
360 0023148180715 31/01/2018 21/02/2018 12/03/2019
Trễ hạn 271 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
361 0023148180666 30/01/2018 27/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 275 ngày.
ĐINH VĂN NĂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
362 0023164180015 30/01/2018 27/02/2018 03/05/2019
Trễ hạn 303 ngày.
NGÔ THÀNH BẢY UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
363 002324180015 30/01/2018 13/02/2018 04/01/2019
Trễ hạn 230 ngày.
TRẦN THANH LÂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
364 0023148180693 30/01/2018 27/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 275 ngày.
HUỲNH THỊ PHƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
365 0023148180637 29/01/2018 26/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 276 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯỜI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
366 0023171180007 31/01/2018 21/02/2018 11/06/2019
Trễ hạn 334 ngày.
NGUYỄN HOÀNG TÂM UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
367 0023148180656 29/01/2018 26/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 276 ngày.
THÁI THỊ CÚC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
368 0023148180567 25/01/2018 22/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 278 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC TÂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
369 0023148180681 30/01/2018 27/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 275 ngày.
PHAN THỊ NGỌC HÀ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
370 0023150180019 31/01/2018 28/02/2018 03/05/2019
Trễ hạn 302 ngày.
NGUYỄN THỊ HAI UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
371 0023149180029 30/01/2018 27/02/2018 03/05/2019
Trễ hạn 303 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYÊN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
372 0023148180682 30/01/2018 27/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 275 ngày.
NGUYỄN THỊ TIỆM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
373 0023167180012 27/01/2018 12/02/2018 12/03/2019
Trễ hạn 278 ngày.
HỘ LÊ VĂN CHIẾN UBND Xã Tân Lý Đông - Huyện Châu Thành
374 0023148180560 25/01/2018 01/03/2018 30/05/2019
Trễ hạn 320 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
375 0023160180017 01/02/2018 22/02/2018 12/03/2019
Trễ hạn 270 ngày.
NGUYỄN VĂN MỘT UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
376 0023155180014 26/01/2018 09/02/2018 04/06/2019
Trễ hạn 337 ngày.
NGUYỄN VĂN HẸN UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
377 0023148180585 26/01/2018 23/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 277 ngày.
HUỲNH VĂN DUYÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
378 0023148180602 26/01/2018 23/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 277 ngày.
MAI VĂN THOẠI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
379 0023148180724 31/01/2018 28/02/2018 14/03/2019
Trễ hạn 268 ngày.
LÊ VĂN VỊ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
380 0023148180605 26/01/2018 09/02/2018 12/03/2019
Trễ hạn 279 ngày.
NGUYỄN VĂN PHONG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
381 0023169180021 24/01/2018 21/02/2018 03/05/2019
Trễ hạn 307 ngày.
TRƯƠNG THỊ SANH UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
382 0023148180766 02/02/2018 02/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 266 ngày.
LÊ KIM HOÀNG (ĐD: LÊ THỊ THU HÀ) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
383 0023152180017 31/01/2018 21/02/2018 12/03/2019
Trễ hạn 271 ngày.
PHAN THẾ HẠNH UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
384 0023161180019 01/02/2018 01/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 301 ngày.
LÊ SỈ HÙNG UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
385 0023155180018 01/02/2018 22/03/2018 04/06/2019
Trễ hạn 308 ngày.
TRẦN VĂN BÉ TƯ UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
386 0023156180024 05/02/2018 26/02/2018 13/03/2019
Trễ hạn 269 ngày.
NGUYỄN THỊ THUN HÀ UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
387 002324180016 07/02/2018 28/02/2018 04/01/2019
Trễ hạn 219 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH( CHUYỂN NHƯƠNG CHO NGUYỄN VĂN HÀ) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
388 002324180014 30/01/2018 13/02/2018 04/01/2019
Trễ hạn 230 ngày.
TRẦN THANH LÂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
389 0023148180646 29/01/2018 26/02/2018 22/03/2019
Trễ hạn 276 ngày.
TRẦN THỊ DẦN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
390 0023148180787 05/02/2018 26/02/2018 12/03/2019
Trễ hạn 268 ngày.
NGUYỄN VĂN VỌNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
391 0023148180804 06/02/2018 06/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 264 ngày.
PHẠM VĂN QUƠ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
392 0023148180821 06/02/2018 06/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 264 ngày.
LÂM THỊ CẨM VÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
393 0023167180015 05/02/2018 05/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 299 ngày.
ĐỖ VĂN ĐÊ - ĐỖ THỊ NGỌC (ĐD) UBND Xã Tân Lý Đông - Huyện Châu Thành
394 002390180009 01/02/2018 22/02/2018 15/03/2019
Trễ hạn 273 ngày.
CHÂU THANH NGUYÊN UBND Xã Long Khánh - Thị xã Cai Lậy
395 0023148180803 05/02/2018 26/02/2018 12/03/2019
Trễ hạn 268 ngày.
LÊ VĂN TƯ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
396 0023160180044 23/04/2018 10/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 217 ngày.
ĐINH VĂN THIỆN UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
397 0023152180015 24/01/2018 21/02/2018 03/05/2019
Trễ hạn 307 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HÒA UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
398 0023163180020 06/02/2018 27/03/2018 30/05/2019
Trễ hạn 302 ngày.
HUỲNH THỊ MỨT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
399 0023153180009 07/02/2018 28/02/2018 12/03/2019
Trễ hạn 266 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚC UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
400 0023148180811 06/02/2018 06/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 264 ngày.
TIÊU MINH DŨNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
401 0023168180022 07/02/2018 28/02/2018 12/03/2019
Trễ hạn 266 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC THANH UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
402 0023156180025 05/02/2018 26/02/2018 13/03/2019
Trễ hạn 269 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
403 0023148180849 07/02/2018 07/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 263 ngày.
HÀ VĂN BÊ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
404 0023167180011 25/01/2018 08/02/2018 12/03/2019
Trễ hạn 280 ngày.
NGUYỄN THỚI HỌC UBND Xã Tân Lý Đông - Huyện Châu Thành
405 0023161180022 07/02/2018 07/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 297 ngày.
NGUYỄN VĂN HAI UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
406 0023159180008 12/02/2018 05/03/2018 11/06/2019
Trễ hạn 326 ngày.
NGUYEN THI DEP UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
407 0023148180722 31/01/2018 28/02/2018 14/03/2019
Trễ hạn 268 ngày.
LÊ QUANG PHÍCH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
408 0023155180020 08/02/2018 01/03/2018 04/06/2019
Trễ hạn 323 ngày.
NGUYỄN THỊ EM UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
409 0023169180028 09/02/2018 02/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 264 ngày.
LÊ VĂN THÀNH (LÊ NGỌC HẢI) UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
410 0023148180863 08/02/2018 08/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 262 ngày.
LÊ VĂN BỤI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
411 0023148180890 09/02/2018 09/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 261 ngày.
LÊ VĂN CHÍNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
412 0023164180017 08/02/2018 29/03/2018 04/06/2019
Trễ hạn 303 ngày.
NGUYỄN THỊ MÁT UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
413 0023148180883 08/02/2018 08/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 262 ngày.
PHAN VĂN HÀ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
414 0023119180018 12/02/2018 12/03/2018 29/06/2019
Trễ hạn 334 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI UBND Xã Hòa Hưng - Huyện Cái Bè
415 0023164180021 08/02/2018 08/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 296 ngày.
HUỲNH VĂN ON UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
416 0023148180862 08/02/2018 08/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 262 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM ANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
417 0023148180864 08/02/2018 08/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 262 ngày.
LÊ VĂN KHÁNH (ĐD: LÊ TRỌNG NGHĨA) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
418 0023169180039 12/02/2018 12/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 294 ngày.
TRƯƠNG THỊ KIM HOA UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
419 0023148180944 22/02/2018 15/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 257 ngày.
KHỔNG VĂN HẬU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
420 0023168180020 07/02/2018 07/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 297 ngày.
LÊ VĂN HUỲNH UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
421 0023169180027 09/02/2018 02/03/2018 06/06/2019
Trễ hạn 324 ngày.
ĐÀO QUANG TỚI UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
422 0023148180559 25/01/2018 22/02/2018 14/03/2019
Trễ hạn 272 ngày.
NGUYỄN VĂN HOA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
423 0023160180016 29/01/2018 12/02/2018 04/06/2019
Trễ hạn 336 ngày.
PHAN THỊ DIỄM HẰNG UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
424 0023153180010 07/02/2018 28/02/2018 12/03/2019
Trễ hạn 266 ngày.
BÙI VI LINH UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
425 0023148180725 01/02/2018 01/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 267 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÀ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
426 0023163180022 22/02/2018 05/04/2018 30/05/2019
Trễ hạn 295 ngày.
NGUYỄN THANH THỦY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
427 0023157180034 06/02/2018 27/02/2018 12/03/2019
Trễ hạn 267 ngày.
NGUYỄN VĂN CỨNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
428 0023169180040 12/02/2018 12/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 294 ngày.
HỘ ÔNG: LÊ VĂN LƯU (CHÚ LƯU 4 PHÁP) UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
429 0023163180023 22/02/2018 08/03/2018 04/06/2019
Trễ hạn 318 ngày.
PHAN THỊ MINH CHUNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
430 0023148180946 22/02/2018 15/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 257 ngày.
DƯƠNG NGỌC ANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
431 0023164180018 08/02/2018 29/03/2018 04/06/2019
Trễ hạn 303 ngày.
PHẠM THỊ BA UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
432 0023155180022 22/02/2018 08/03/2018 04/06/2019
Trễ hạn 318 ngày.
LÊ HOÀNG AN UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
433 0023148180746 01/02/2018 01/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 267 ngày.
BÙI VĂN SÁU (ĐD: BÙI VĂN TO) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
434 0023171180011 09/02/2018 09/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 295 ngày.
LÊ VĂN THIỂU UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
435 0023148180937 22/02/2018 15/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 257 ngày.
NGÔ VĂN RỈ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
436 0023157180036 27/02/2018 13/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 257 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỲNH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
437 0023148181005 27/02/2018 20/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 254 ngày.
MAI VĂN TÂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
438 0023148180987 26/02/2018 12/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 258 ngày.
NGUYỄN VĂN ÚT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
439 0023148180952 23/02/2018 16/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 256 ngày.
DƯƠNG TẤN HÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
440 0023157180037 27/02/2018 13/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 257 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚ UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
441 0023150180027 27/02/2018 13/03/2018 11/06/2019
Trễ hạn 320 ngày.
ĐỖ VĂN SÁU UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
442 0023148181019 27/02/2018 13/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 257 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
443 0023148180951 23/02/2018 09/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 259 ngày.
HUỲNH VĂN NHÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
444 0023163180027 26/02/2018 12/03/2018 04/06/2019
Trễ hạn 316 ngày.
ĐẶNG CÔNG HÙNG CƯỜNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
445 0023148180954 23/02/2018 16/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 256 ngày.
DƯƠNG VĂN TƯƠI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
446 0023157180035 27/02/2018 13/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 257 ngày.
PHAN VĂN TỨC UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
447 0023157180040 27/02/2018 20/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 288 ngày.
VÕ ĐĂNG KHOA UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
448 0023148181017 27/02/2018 20/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 254 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC THUÝ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
449 0023148181052 28/02/2018 21/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 253 ngày.
TRẦN VĂN HẠNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
450 0023149180043 26/02/2018 19/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 289 ngày.
LÊ VĂN LẠC UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
451 0023148181004 27/02/2018 13/03/2018 13/03/2019
Trễ hạn 258 ngày.
LÊ THANH HIỀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
452 002324180018 27/02/2018 13/03/2018 04/01/2019
Trễ hạn 210 ngày.
LÊ THÀNH KIỆT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
453 0023150180026 27/02/2018 13/03/2018 11/06/2019
Trễ hạn 320 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐỰC UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
454 0023157180039 27/02/2018 20/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 288 ngày.
LÊ VĂN BỜI UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
455 0023148181072 28/02/2018 21/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 253 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
456 0023148181071 28/02/2018 21/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 253 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
457 0023159180010 01/03/2018 22/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 286 ngày.
NGUYEN THI NAM UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
458 0023148181082 01/03/2018 29/03/2018 31/05/2019
Trễ hạn 301 ngày.
VĂN CÔNG THÀNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
459 0023148181089 01/03/2018 22/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 252 ngày.
LƯƠNG THỊ THỪA HƯỞNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
460 0023162180005 01/03/2018 15/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 255 ngày.
NGUYỄN HUỲNH TÀI UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
461 0023149180044 01/03/2018 22/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 286 ngày.
NGUYỄN VĂN LIÊN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
462 0023158180011 02/03/2018 16/03/2018 04/06/2019
Trễ hạn 312 ngày.
LÊ THỊ A UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
463 0023159180009 01/03/2018 15/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 255 ngày.
NGUYỄN VĂN OAI UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
464 0023162180003 01/03/2018 15/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 255 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỮ UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
465 0023148181107 02/03/2018 23/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 251 ngày.
LÊ VĂN BÉ TƯ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
466 0023148181125 05/03/2018 26/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 250 ngày.
PHAN VĂN MỸ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
467 0023162180004 01/03/2018 22/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 286 ngày.
TRẦN THỊ NGÀ UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
468 0023148181000 26/02/2018 12/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 258 ngày.
ĐẶNG VĂN HUYỀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
469 0023148181026 28/02/2018 14/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 256 ngày.
NGUYỄN SONG HÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
470 0023171180012 05/03/2018 26/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 284 ngày.
NGUYỄN VĂN SON UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
471 0023151180030 26/02/2018 19/03/2018 29/05/2019
Trễ hạn 307 ngày.
NGUYỄN VĂN KHANH UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
472 0023148181097 01/03/2018 22/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 252 ngày.
TRẦN VĂN CHÍNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
473 0023148181118 02/03/2018 23/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 251 ngày.
NGUYỄN THỊ BA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
474 0023148181137 05/03/2018 02/04/2018 31/05/2019
Trễ hạn 299 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC TÂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
475 0023148181139 05/03/2018 19/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 253 ngày.
HUỲNH THỊ ĐI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
476 0023148181088 01/03/2018 22/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 252 ngày.
VÕ HỒNG TRÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
477 0023148180994 26/02/2018 19/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 255 ngày.
BÙI THỊ BÔNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
478 0023148181136 05/03/2018 26/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 250 ngày.
LÊ THỊ MƯỜI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
479 0023164180026 28/02/2018 14/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 256 ngày.
ĐOÀN HỮU NGÂN UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
480 0023155180024 28/02/2018 14/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 256 ngày.
MAI VĂN BÌNH UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
481 0023163180033 05/03/2018 19/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 253 ngày.
HUỲNH VĂN PHIẾN UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
482 0023148181147 05/03/2018 26/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 250 ngày.
PHẠM VĂN PHÉ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
483 0023159180011 01/03/2018 22/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 286 ngày.
NGUYỄN THỊ NĂM UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
484 0023148181155 06/03/2018 27/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 249 ngày.
ĐẶNG VĂN HÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
485 0023148181149 06/03/2018 27/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 249 ngày.
NGUYỄN VĂN VÀNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
486 0023148181134 05/03/2018 26/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 250 ngày.
CHU LÂM MINH QUANG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
487 0023148181151 06/03/2018 27/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 249 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỌC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
488 0023148181135 05/03/2018 19/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 253 ngày.
CAO THỊ GIÀU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
489 0023151180034 26/02/2018 19/03/2018 30/05/2019
Trễ hạn 308 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT VÂN UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
490 0023149180046 05/03/2018 26/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 284 ngày.
NGUYỄN THỊ KHÂM UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
491 0023150180025 27/02/2018 13/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 257 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐỰC UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
492 0023152180021 02/03/2018 13/04/2018 04/06/2019
Trễ hạn 292 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM CHÂU UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
493 0023148180999 26/02/2018 12/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 258 ngày.
LÊ VĂN HOÀNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
494 0023157180041 27/02/2018 20/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 288 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
495 0023148181208 07/03/2018 28/03/2018 22/03/2019
Trễ hạn 254 ngày.
NGUYỄN THỊ HƠN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
496 0023151180037 07/03/2018 21/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 251 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
497 0023148181203 07/03/2018 28/03/2018 22/03/2019
Trễ hạn 254 ngày.
LÊ VĂN CẤT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
498 0023152180020 28/02/2018 14/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 256 ngày.
MAI THỊ HÒA UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
499 0023163180025 23/02/2018 06/04/2018 30/05/2019
Trễ hạn 294 ngày.
NGUYỄN THỊ BIẾU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
500 0023148181140 05/03/2018 26/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 250 ngày.
PHAN BỬU CHINH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
501 0023148180978 26/02/2018 12/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 258 ngày.
VÕ VĂN TÁM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
502 0023148181024 28/02/2018 21/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 253 ngày.
PHẠM ĐỒNG CHIẾN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
503 0023155180026 07/03/2018 21/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 251 ngày.
HUỲNH VĂN NĂM UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
504 0023163180026 23/02/2018 06/04/2018 30/05/2019
Trễ hạn 294 ngày.
NGUYỄN VĂN XOẠI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
505 0023169180042 27/02/2018 13/03/2018 04/06/2019
Trễ hạn 315 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
506 0023148181184 07/03/2018 21/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 251 ngày.
VÕ VĂN TÁM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
507 0023152180022 07/03/2018 21/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 251 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÚC UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
508 002342180322 07/03/2018 21/03/2018 14/02/2019
Trễ hạn 233 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỆU VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
509 0023151180031 26/02/2018 19/03/2018 30/05/2019
Trễ hạn 308 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT TRANH UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
510 0023151180032 26/02/2018 19/03/2018 30/05/2019
Trễ hạn 308 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
511 0023151180035 26/02/2018 19/03/2018 30/05/2019
Trễ hạn 308 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VŨ UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
512 0023148181188 07/03/2018 28/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 248 ngày.
TRẦN THỊ VĂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
513 0023161180028 07/03/2018 28/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 282 ngày.
TRẦN VĂN NHỜ UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
514 0023148181008 27/02/2018 20/03/2018 14/03/2019
Trễ hạn 254 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỆP CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
515 0023151180036 07/03/2018 28/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 282 ngày.
MAI VĂN ĐẶNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
516 0023148181201 07/03/2018 28/03/2018 22/03/2019
Trễ hạn 254 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỰC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
517 002342180333 08/03/2018 22/03/2018 14/02/2019
Trễ hạn 232 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯỢM VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
518 0023148181271 09/03/2018 30/03/2018 22/03/2019
Trễ hạn 252 ngày.
NGÔ TÁN TRƯỜNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
519 0023155180031 12/03/2018 02/04/2018 03/05/2019
Trễ hạn 279 ngày.
PHẠM VĂN LỘC UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
520 0023148181218 08/03/2018 29/03/2018 22/03/2019
Trễ hạn 253 ngày.
TRẦN NGỌC CHÂU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
521 0023157180047 09/03/2018 23/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 249 ngày.
PHẠM VĂN RẠNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
522 0023149180053 09/03/2018 30/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 280 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
523 0023171180015 12/03/2018 02/04/2018 03/05/2019
Trễ hạn 279 ngày.
VÕ THỊ ĐẸP UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
524 0023148181220 08/03/2018 29/03/2018 22/03/2019
Trễ hạn 253 ngày.
LÊ VĂN THỌ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
525 0023148181281 10/03/2018 26/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 248 ngày.
CAO VĂN NỞ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
526 0023148181234 08/03/2018 29/03/2018 22/03/2019
Trễ hạn 253 ngày.
ĐẶNG MINH LÝ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
527 0023148181257 09/03/2018 30/03/2018 22/03/2019
Trễ hạn 252 ngày.
TRẦN THỊ ÁNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
528 0023155180028 08/03/2018 22/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 250 ngày.
LÊ TRUNG TÀI UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
529 0023148181305 12/03/2018 02/04/2018 22/03/2019
Trễ hạn 251 ngày.
HỒ VĂN PHÚC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
530 0023157180045 09/03/2018 23/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 249 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
531 0023157180046 09/03/2018 23/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 249 ngày.
PHẠM THỊ ANH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
532 0023160180023 09/03/2018 23/03/2018 11/06/2019
Trễ hạn 312 ngày.
PHAN VĂN BÔNG UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
533 0023148181251 09/03/2018 30/03/2018 22/03/2019
Trễ hạn 252 ngày.
NGUYỄN THỊ VUI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
534 0023148181333 13/03/2018 03/04/2018 22/03/2019
Trễ hạn 250 ngày.
BÙI THỊ THỆ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
535 0023148181266 09/03/2018 30/03/2018 22/03/2019
Trễ hạn 252 ngày.
TRẦN THỊ THOA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
536 002342180351 09/03/2018 23/03/2018 14/02/2019
Trễ hạn 231 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÔ VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
537 0023148181345 13/03/2018 03/04/2018 22/03/2019
Trễ hạn 250 ngày.
LÊ VĂN BA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
538 0023148181349 13/03/2018 03/04/2018 22/03/2019
Trễ hạn 250 ngày.
NGÔ THỊ NGÀNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
539 0023171180016 12/03/2018 26/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 248 ngày.
NGUYỄN VĂN HAI UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
540 0023164180031 14/03/2018 04/04/2018 04/05/2019
Trễ hạn 277 ngày.
NGUYỄN THANH PHUONG UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
541 002342180408 14/03/2018 28/03/2018 14/02/2019
Trễ hạn 228 ngày.
ĐỖ HỮU HIỆP VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
542 0023148181400 15/03/2018 29/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 245 ngày.
NGUYỄN VĂN NGUY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
543 0023148181421 15/03/2018 29/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 245 ngày.
HỒ HƯƠNG HIỀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
544 0023148181402 15/03/2018 29/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 245 ngày.
ĐỖ VĂN TÁM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
545 0023148181408 15/03/2018 05/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 242 ngày.
DƯƠNG TẤN THANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
546 0023148181353 13/03/2018 03/04/2018 22/03/2019
Trễ hạn 250 ngày.
LÊ VĂN VĂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
547 002342180416 14/03/2018 28/03/2018 14/02/2019
Trễ hạn 228 ngày.
TRẦN VĂN TÂM VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
548 0023149180056 13/03/2018 03/04/2018 06/05/2019
Trễ hạn 279 ngày.
NGUYỄN THỊ SƯƠNG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
549 0023148181215 08/03/2018 29/03/2018 22/03/2019
Trễ hạn 253 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC HOA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
550 002312180057 14/03/2018 04/04/2018 26/07/2019
Trễ hạn 337 ngày.
DIỆP VĂN HƯNG UBND Thị Trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
551 0023164180030 14/03/2018 04/04/2018 04/05/2019
Trễ hạn 277 ngày.
NGUYỄN Y PHƯƠNG UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
552 0023148181350 13/03/2018 27/03/2018 13/03/2019
Trễ hạn 248 ngày.
VÕ VĂN PHƯỚC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
553 0023148181252 09/03/2018 30/03/2018 22/03/2019
Trễ hạn 252 ngày.
NGUYỄN VĂN LIÊM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
554 002384180005 15/03/2018 27/04/2018 25/06/2019
Trễ hạn 297 ngày.
NGUYỄN THỊ ÚT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
555 0023151180044 15/03/2018 29/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 245 ngày.
PHẠM THỊ THU SƯƠNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
556 0023151180046 15/03/2018 05/04/2018 03/05/2019
Trễ hạn 276 ngày.
LÊ VĂN SÁU UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
557 002342180422 14/03/2018 28/03/2018 14/02/2019
Trễ hạn 228 ngày.
THÁI VĂN HẠP VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
558 0023151180048 15/03/2018 29/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 245 ngày.
NGÔ THỊ BÉ HAI UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
559 002342180426 15/03/2018 29/03/2018 14/02/2019
Trễ hạn 227 ngày.
ĐINH VĂN HÙNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
560 0023161180034 15/03/2018 05/04/2018 03/05/2019
Trễ hạn 276 ngày.
HUỲNH THỊ NGA UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
561 0023156180033 14/03/2018 28/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 246 ngày.
TRẦN VĂN QUẬN UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
562 0023148181397 15/03/2018 29/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 245 ngày.
PHAN VĂN CƯỠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
563 0023148181295 12/03/2018 02/04/2018 22/03/2019
Trễ hạn 251 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
564 0023148181422 15/03/2018 05/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 242 ngày.
NGUYỄN NGỌC THUẬN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
565 0023151180052 15/03/2018 05/04/2018 03/05/2019
Trễ hạn 276 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍ UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
566 0023168180027 14/03/2018 28/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 246 ngày.
NGUYỄN THỊ TÙNG UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
567 0023148181423 15/03/2018 29/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 245 ngày.
TRẦN VĂN HỒNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
568 0023148181418 15/03/2018 29/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 245 ngày.
HUỲNH THỊ DIỆU HIỀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
569 0023162180012 15/03/2018 05/04/2018 03/05/2019
Trễ hạn 276 ngày.
DƯƠNG ANH HÀO ĐCDT UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
570 0023148181407 15/03/2018 05/04/2018 22/03/2019
Trễ hạn 248 ngày.
NGUYỄN THỊ NHỊ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
571 0023148181370 14/03/2018 04/04/2018 22/03/2019
Trễ hạn 249 ngày.
NGUYỄN HỮU LỘC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
572 002342180385 14/03/2018 28/03/2018 14/02/2019
Trễ hạn 228 ngày.
TRẦN THỊ BÉ VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
573 0023148181376 14/03/2018 04/04/2018 22/03/2019
Trễ hạn 249 ngày.
MAI VĂN THANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
574 0023148181419 15/03/2018 29/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 245 ngày.
TRẦN VĂN EM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
575 0023148181379 14/03/2018 28/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 246 ngày.
VÕ VĂN PHONG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
576 0023148181399 15/03/2018 29/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 245 ngày.
TRẦN NGỌC ẨN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
577 0023151180050 15/03/2018 29/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 245 ngày.
LƯƠNG VĂN BÉ BẢY UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
578 0023149180055 13/03/2018 03/04/2018 06/05/2019
Trễ hạn 279 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LIÊN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
579 0023148181396 15/03/2018 05/04/2018 22/03/2019
Trễ hạn 248 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
580 0023156180040 15/03/2018 29/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 245 ngày.
HUỲNH VĂN QUYỀN UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
581 0023148181426 15/03/2018 05/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 242 ngày.
LÊ TRUNG HIỀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
582 0023151180053 15/03/2018 05/04/2018 03/05/2019
Trễ hạn 276 ngày.
LÊ VĂN CHÍ UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
583 0023155180030 12/03/2018 26/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 248 ngày.
NGUYỄN VĂN VẠN UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
584 0023148181431 16/03/2018 30/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 244 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
585 0023155180027 08/03/2018 29/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 281 ngày.
TRẦN THANH BÌNH UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
586 0023148181433 16/03/2018 30/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 244 ngày.
NGUYỄN VĂN DIỆN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
587 002342180439 16/03/2018 30/03/2018 14/02/2019
Trễ hạn 226 ngày.
TRẦN THỊ NGA VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
588 0023148181439 16/03/2018 30/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 244 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỰC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
589 002342180353 09/03/2018 23/03/2018 14/02/2019
Trễ hạn 231 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG AN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
590 0023164180028 14/03/2018 28/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 246 ngày.
TRẦN KỲ NAM UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
591 0023157180051 16/03/2018 06/04/2018 03/05/2019
Trễ hạn 275 ngày.
PHẠM THANH THẾ UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
592 0023148181390 14/03/2018 04/04/2018 22/03/2019
Trễ hạn 249 ngày.
NGUYỄN THỊ THU PHONG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
593 0023155180029 12/03/2018 26/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 248 ngày.
LÊ NGỌC HOA UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
594 0023155180034 16/03/2018 30/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 244 ngày.
LÊ VĂN DUYÊN UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
595 0023148181451 16/03/2018 30/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 244 ngày.
PHAN VĂN CỦA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
596 0023148181430 16/03/2018 30/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 244 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
597 0023148181382 14/03/2018 04/04/2018 22/03/2019
Trễ hạn 249 ngày.
NGUYỄN VĂN PHAN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
598 0023148181458 17/03/2018 09/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 240 ngày.
TRẦN THỊ SƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
599 0023157180048 09/03/2018 30/03/2018 03/05/2019
Trễ hạn 280 ngày.
HUỲNH VĂN TƯ UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
600 0023157180049 16/03/2018 02/05/2018 28/05/2019
Trễ hạn 276 ngày.
LƯƠNG VĂN BÉ NHỎ UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
601 0023148181429 16/03/2018 30/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 244 ngày.
HUỲNH VĂN PHÚ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
602 0023148181434 16/03/2018 30/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 244 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
603 0023148181443 16/03/2018 30/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 244 ngày.
DƯƠNG VĂN LƯỢM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
604 0023148181456 17/03/2018 09/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 240 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
605 0023157180050 16/03/2018 30/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 244 ngày.
PHẠM VĂN LƯƠNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
606 0023148181453 16/03/2018 06/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 241 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
607 0023157180052 16/03/2018 06/04/2018 03/05/2019
Trễ hạn 275 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
608 0023163180037 16/03/2018 06/04/2018 26/03/2019
Trễ hạn 249 ngày.
NGUYỄN VĂN NỶ UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
609 0023164180029 14/03/2018 04/04/2018 04/05/2019
Trễ hạn 277 ngày.
HỒ THỊ BÊ UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
610 002342180368 09/03/2018 23/03/2018 14/02/2019
Trễ hạn 231 ngày.
PHAN THỊ NHIÊN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
611 0023161180033 14/03/2018 04/04/2018 06/05/2019
Trễ hạn 278 ngày.
LÊ THỊ SANG UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
612 0023150180029 12/03/2018 26/03/2018 11/06/2019
Trễ hạn 311 ngày.
TRẦN HỮU THƯỜNG UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
613 0023106180045 14/03/2018 04/04/2018 22/09/2019
Trễ hạn 376 ngày.
LÊ MINH DŨNG UBND Xã An Thái Đông - Huyện Cái Bè
614 002342180447 19/03/2018 02/04/2018 14/02/2019
Trễ hạn 225 ngày.
LÊ VĂN TÁM VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
615 0023148181325 13/03/2018 03/04/2018 22/03/2019
Trễ hạn 250 ngày.
DƯƠNG THỊ TƯƠI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
616 002347180017 14/03/2018 04/04/2018 02/05/2019
Trễ hạn 276 ngày.
HỒ VĂN HOAN UBND Xã Tân Lập 1 - Huyện Tân Phước
617 0023148181224 08/03/2018 29/03/2018 22/03/2019
Trễ hạn 253 ngày.
PHẠM VĂN NGHỊ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
618 0023148181279 10/03/2018 02/04/2018 22/03/2019
Trễ hạn 251 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
619 0023148181437 16/03/2018 30/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 244 ngày.
TRẦN THỊ AI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
620 0023161180031 12/03/2018 02/04/2018 03/05/2019
Trễ hạn 279 ngày.
HUỲNH VĂN HẠNH UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
621 0023151180049 15/03/2018 29/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 245 ngày.
LƯƠNG VĂN BÉ BẢY UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
622 0023171180014 12/03/2018 02/04/2018 03/05/2019
Trễ hạn 279 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
623 0023148181424 15/03/2018 29/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 245 ngày.
PHAN NGỌC TRẦM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
624 0023161180030 12/03/2018 26/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 248 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÀU UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
625 0023148181450 16/03/2018 30/03/2018 12/03/2019
Trễ hạn 244 ngày.
NGUYỄN THANH PHONG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
626 0023148181233 08/03/2018 29/03/2018 22/03/2019
Trễ hạn 253 ngày.
ĐẶNG THỊ THU HÀ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
627 0023148181238 08/03/2018 29/03/2018 22/03/2019
Trễ hạn 253 ngày.
HUỲNH THỊ NHUỘM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
628 0023148181428 15/03/2018 05/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 242 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
629 0023168180041 20/03/2018 10/04/2018 04/05/2019
Trễ hạn 273 ngày.
NGUYỄN VĂN DI UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
630 0023148181556 22/03/2018 05/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 240 ngày.
TRẦN VĂN CHÍNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
631 0023148181502 20/03/2018 03/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 242 ngày.
NGUYỄN THỊ THU NGA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
632 0023148181522 20/03/2018 03/04/2018 13/03/2019
Trễ hạn 243 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
633 0023148181542 21/03/2018 11/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 238 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
634 0023150180035 19/03/2018 09/04/2018 06/05/2019
Trễ hạn 275 ngày.
NGUYỄN VĂN CHỨA UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
635 0023161180035 21/03/2018 11/04/2018 06/05/2019
Trễ hạn 273 ngày.
NGUYỄN THỊ TRƯNG UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
636 0023150180037 19/03/2018 02/04/2018 06/06/2019
Trễ hạn 303 ngày.
TRẦN VĂN MẨN UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
637 002342180465 19/03/2018 02/04/2018 14/02/2019
Trễ hạn 225 ngày.
LÊ HẢI ĐÔNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
638 0023148181487 19/03/2018 02/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 243 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
639 0023148181546 21/03/2018 11/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 238 ngày.
PHẠM THỊ SANG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
640 0023148181507 20/03/2018 03/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 242 ngày.
HUỲNH MINH CƯỜNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
641 0023148181529 21/03/2018 11/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 238 ngày.
LÊ THỊ HOÀI NGÔN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
642 002342180470 19/03/2018 02/04/2018 14/02/2019
Trễ hạn 225 ngày.
LÊ VĂN MINH (CN LÊ THANH TÙNG) VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
643 0023157180057 21/03/2018 07/05/2018 28/05/2019
Trễ hạn 273 ngày.
PHAN VĂN TÙNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
644 0023148181496 20/03/2018 03/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 242 ngày.
PHẠM VĂN LÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
645 0023157180059 21/03/2018 07/05/2018 28/05/2019
Trễ hạn 273 ngày.
LÊ VĂN THÀNH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
646 0023148181486 19/03/2018 02/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 243 ngày.
TRẦN VĂN VỀ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
647 0023164180032 20/03/2018 10/04/2018 04/05/2019
Trễ hạn 273 ngày.
ĐOÀN VĂN RỚT UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
648 002388180020 19/03/2018 02/04/2018 21/03/2019
Trễ hạn 250 ngày.
NGÔ THỊ MỸ LY UBND Xã Mỹ Hạnh Đông - Thị xã Cai Lậy
649 0023150180042 21/03/2018 11/04/2018 06/05/2019
Trễ hạn 273 ngày.
ĐẶNG VĂN PHIẾN UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
650 002388180024 19/03/2018 02/04/2018 18/03/2019
Trễ hạn 247 ngày.
NGUYỄN VĂN NHA UBND Xã Mỹ Hạnh Đông - Thị xã Cai Lậy
651 002388180025 22/03/2018 05/04/2018 12/08/2019
Trễ hạn 347 ngày.
NGUYỄN VĂN HUỆ UBND Xã Mỹ Hạnh Đông - Thị xã Cai Lậy
652 0023148181553 22/03/2018 12/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 237 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
653 0023148181489 19/03/2018 02/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 243 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỰC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
654 0023156180045 21/03/2018 04/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 241 ngày.
NGUYỄN THỊ THU UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
655 0023160180025 20/03/2018 03/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 242 ngày.
NGUYỄN VĂN OANH UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
656 0023148181550 21/03/2018 04/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 241 ngày.
NGÔ MINH LUẬT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
657 0023148181492 19/03/2018 09/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 240 ngày.
NGÔ THỊ NGỌC NGA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
658 0023162180021 21/03/2018 04/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 241 ngày.
ĐỖ QUANG PHƯỚC(GH) UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
659 0023149180069 22/03/2018 12/04/2018 06/05/2019
Trễ hạn 272 ngày.
TRẦN HỮU TOÀN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
660 0023148181497 20/03/2018 03/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 242 ngày.
PHẠM VĂN NON CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
661 0023148181498 20/03/2018 10/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 239 ngày.
TRỊNH THỊ KIM OANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
662 0023157180060 21/03/2018 04/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 241 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÍNH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
663 002388180026 22/03/2018 05/04/2018 18/03/2019
Trễ hạn 244 ngày.
PHẠM VĂN MẨN UBND Xã Mỹ Hạnh Đông - Thị xã Cai Lậy
664 0023169180051 19/03/2018 02/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 243 ngày.
LE VAN HAI UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
665 0023148181636 26/03/2018 09/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 238 ngày.
VÕ NGUYỄN NHƯ SƠN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
666 0023149180072 22/03/2018 12/04/2018 06/05/2019
Trễ hạn 272 ngày.
BÙI THỊ CHÚC UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
667 0023148181568 22/03/2018 05/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 240 ngày.
LÊ VĂN HẠ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
668 0023148181590 23/03/2018 13/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 236 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ (ĐD: NGUYỄN VĂN MÈ) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
669 0023163180040 23/03/2018 09/05/2018 02/04/2019
Trễ hạn 233 ngày.
NGUYỄN VĂN LỰU UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
670 0023148181653 27/03/2018 17/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 234 ngày.
TRẦN THỊ KHÁNH HỒNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
671 0023148181574 22/03/2018 12/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 237 ngày.
HỒ KIM NƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
672 0023160180024 20/03/2018 03/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 242 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
673 0023148181547 21/03/2018 11/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 238 ngày.
NGUYỄN THỊ PHẤN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
674 0023148181575 22/03/2018 05/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 240 ngày.
NGÔ VĂN QUÍ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
675 0023148181637 26/03/2018 09/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 238 ngày.
LƯU BẮC QUYÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
676 0023148181609 23/03/2018 06/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 239 ngày.
TRẦN VĂN ỰNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
677 0023149180073 22/03/2018 12/04/2018 06/05/2019
Trễ hạn 272 ngày.
TRẦN THỊ HƠN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
678 0023148181589 23/03/2018 13/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 236 ngày.
PHAN THỊ AN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
679 0023148181569 22/03/2018 05/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 240 ngày.
TRẦN THỊ CÓ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
680 0023155180035 23/03/2018 06/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 239 ngày.
NGÔ VĂN TÀI UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
681 0023148181530 21/03/2018 04/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 241 ngày.
HUỲNH VĂN THIỆN TÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
682 0023163180039 23/03/2018 09/05/2018 02/04/2019
Trễ hạn 233 ngày.
NGUYỄN VĂN XINH UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
683 0023148181586 23/03/2018 06/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 239 ngày.
NGUYỄN VĂN VẠN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
684 0023148181608 23/03/2018 06/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 239 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÔNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
685 0023156180051 26/03/2018 09/04/2018 04/06/2019
Trễ hạn 296 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM CHI UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
686 0023148181573 22/03/2018 05/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 240 ngày.
PHẠM THỊ CHÉP CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
687 0023148181597 23/03/2018 13/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 236 ngày.
PHAN THỊ KIM OANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
688 0023148181593 23/03/2018 06/04/2018 13/03/2019
Trễ hạn 240 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG THU HƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
689 0023152180025 26/03/2018 09/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 238 ngày.
NGUYỄN VĂN SÁU UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
690 0023148181626 26/03/2018 09/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 238 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐỂ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
691 0023148181606 23/03/2018 06/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 239 ngày.
PHẠM VĂN TƯ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
692 0023148181668 27/03/2018 17/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 234 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT (ĐD: PHẠM VĂN HIẾU) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
693 0023148181602 23/03/2018 13/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 236 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM HÀ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
694 0023151180054 21/03/2018 04/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 241 ngày.
LÊ THỊ THANH HOA UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
695 0023168180046 27/03/2018 10/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 237 ngày.
VÕ VĂN DANH UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
696 0023148181610 23/03/2018 13/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 236 ngày.
ĐÀO VĂN ÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
697 0023161180036 26/03/2018 09/04/2018 06/06/2019
Trễ hạn 298 ngày.
NGUYỄN THÀNH PHÚC UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
698 0023150180038 19/03/2018 02/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 243 ngày.
TRẦN VĂN MẨN UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
699 0023160180026 20/03/2018 03/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 242 ngày.
LÊ VĂN VŨ UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
700 0023148181656 27/03/2018 17/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 234 ngày.
PHAN THỊ MUỐI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
701 0023148181499 20/03/2018 10/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 239 ngày.
MAI VĂN NIỀM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
702 0023148181627 26/03/2018 09/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 238 ngày.
ĐOÀN THANH QUANG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
703 0023148181683 27/03/2018 10/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 237 ngày.
HỒ THỊ CẨM NHUNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
704 0023163180041 23/03/2018 09/05/2018 02/04/2019
Trễ hạn 233 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
705 0023148181718 28/03/2018 18/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 233 ngày.
HỒ KIM NƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
706 0023157180055 21/03/2018 07/05/2018 28/05/2019
Trễ hạn 273 ngày.
CHÂU THỊ PHƯỢNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
707 002388180022 19/03/2018 02/04/2018 21/03/2019
Trễ hạn 250 ngày.
TRẦN VĂN VŨ NHỎ UBND Xã Mỹ Hạnh Đông - Thị xã Cai Lậy
708 002388180023 19/03/2018 02/04/2018 21/03/2019
Trễ hạn 250 ngày.
TRẦN VĂN VŨ NHỎ UBND Xã Mỹ Hạnh Đông - Thị xã Cai Lậy
709 0023152180028 21/03/2018 11/04/2018 06/05/2019
Trễ hạn 273 ngày.
ĐỖ THỊ NGỜ UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
710 0023148181682 27/03/2018 10/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 237 ngày.
PHẠM HOÀNG TIẾN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
711 0023157180065 28/03/2018 14/05/2018 28/05/2019
Trễ hạn 268 ngày.
HUỲNH VĂN ÚT HÙNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
712 0023157180066 28/03/2018 14/05/2018 28/05/2019
Trễ hạn 268 ngày.
PHẠM VĂN LỘC UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
713 0023148181504 20/03/2018 03/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 242 ngày.
DIỆP THỊ QUẾ NGÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
714 0023168180030 20/03/2018 10/04/2018 04/05/2019
Trễ hạn 273 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
715 0023168180031 20/03/2018 10/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 237 ngày.
LÊ VĂN DŨNG UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
716 0023148181706 28/03/2018 18/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 233 ngày.
HUỲNH LIỄU LINH TUYỀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
717 0023148181733 29/03/2018 19/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 232 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
718 0023148181563 22/03/2018 05/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 240 ngày.
HỒ TẤN THANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
719 0023148181549 21/03/2018 04/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 241 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC NGOAN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
720 0023168180045 27/03/2018 10/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 237 ngày.
TRẦN NGÔ QUỐC THANH UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
721 0023148181674 27/03/2018 24/04/2018 30/05/2019
Trễ hạn 282 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
722 0023148181686 27/03/2018 17/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 234 ngày.
THÁI HUY PHÚC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
723 0023148181709 28/03/2018 11/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 236 ngày.
VÕ THỊ THIÊU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
724 0023148181554 22/03/2018 12/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 237 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỰC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
725 0023148181552 22/03/2018 05/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 240 ngày.
PHAN VĂN CHÍNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
726 0023148181483 19/03/2018 09/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 240 ngày.
LÊ THỊ BÍCH LIÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
727 0023148181566 22/03/2018 05/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 240 ngày.
DIỆP THỊ QUẾ NGÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
728 0023163180042 29/03/2018 15/05/2018 30/05/2019
Trễ hạn 269 ngày.
NGUYỄN VĂN NHƠN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
729 0023156180052 26/03/2018 16/04/2018 06/05/2019
Trễ hạn 270 ngày.
LÊ VĂN THÀNH UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
730 0023148181508 20/03/2018 03/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 242 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
731 0023149180068 22/03/2018 12/04/2018 06/05/2019
Trễ hạn 272 ngày.
LÊ THỊ LẸ UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
732 0023148181712 28/03/2018 18/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 233 ngày.
PHẠM VĂN MƯỜI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
733 0023163180047 29/03/2018 15/05/2018 02/04/2019
Trễ hạn 229 ngày.
PHẠM THỊ THU THỦY UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
734 0023148181714 28/03/2018 11/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 236 ngày.
NGUYỄN MINH MẪN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
735 0023148181715 28/03/2018 11/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 236 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
736 002324180028 29/03/2018 12/04/2018 04/01/2019
Trễ hạn 188 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
737 0023157180053 20/03/2018 04/05/2018 28/05/2019
Trễ hạn 274 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
738 0023165180017 22/03/2018 12/04/2018 06/05/2019
Trễ hạn 272 ngày.
TRẦN VĂN HỒNG UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
739 0023148181730 29/03/2018 19/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 232 ngày.
TRẦN HOÀNG LỘC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
740 0023148181605 23/03/2018 06/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 239 ngày.
VÕ THỊ HUỆ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
741 0023148181725 29/03/2018 19/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 232 ngày.
HÀNG VĂN DŨNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
742 0023148181557 22/03/2018 12/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 237 ngày.
LÊ THỊ BÉ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
743 002324180030 29/03/2018 12/04/2018 04/01/2019
Trễ hạn 188 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
744 0023164180034 29/03/2018 12/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 235 ngày.
HUỲNH THỊ MAI UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
745 0023148181540 21/03/2018 11/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 238 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG ĐẠI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
746 0023157180068 02/04/2018 16/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 233 ngày.
ĐỒNG THỊ ĐẾN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
747 0023148181876 03/04/2018 24/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 229 ngày.
LÊ VĂN CHẲNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
748 0023163180051 03/04/2018 17/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 232 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỰT UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
749 0023156180053 30/03/2018 13/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 234 ngày.
LÊ VĂN PHÚC UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
750 0023156180064 03/04/2018 17/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 232 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯ UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
751 0023160180034 02/04/2018 23/04/2018 06/05/2019
Trễ hạn 265 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
752 0023125180044 30/03/2018 13/04/2018 20/09/2019
Trễ hạn 369 ngày.
PHAN VĂN TƯƠI UBND Xã Tân Hưng - Huyện Cái Bè
753 0023148181770 30/03/2018 13/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 234 ngày.
VÕ VĂN LIÊM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
754 0023148181759 30/03/2018 20/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 231 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
755 0023155180038 02/04/2018 16/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 233 ngày.
NGUYỄN THANH MAI UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
756 0023148181840 02/04/2018 23/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 230 ngày.
NGUYỄN VĂN CUA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
757 0023148181804 02/04/2018 23/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 230 ngày.
PHẠM VĂN TÌNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
758 0023148181853 02/04/2018 23/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 230 ngày.
NGUYỄN THỊ XIẾU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
759 0023160180035 03/04/2018 24/04/2018 06/05/2019
Trễ hạn 264 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM OANH UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
760 0023148181775 30/03/2018 20/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 231 ngày.
NGUYỄN VĂN NỮA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
761 0023160180031 02/04/2018 16/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 233 ngày.
NGUYỄN VĂN MẪN UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
762 0023157180069 02/04/2018 23/04/2018 06/05/2019
Trễ hạn 265 ngày.
NGUYỄN HỮU PHƯỚC UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
763 0023148181870 03/04/2018 24/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 229 ngày.
PHẠM VĂN LAI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
764 0023148181880 03/04/2018 24/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 229 ngày.
NGUYỄN VĂN MỘT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
765 0023160180033 02/04/2018 16/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 233 ngày.
NGÔ TẤN NẢO UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
766 0023148181871 03/04/2018 24/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 229 ngày.
KIỀU VĂN THIỆN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
767 0023160180032 02/04/2018 16/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 233 ngày.
NGÔ VĂN HÙNG UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
768 0023155180036 02/04/2018 16/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 233 ngày.
LÊ VĂN ÚT UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
769 002353180016 03/04/2018 24/04/2018 11/03/2019
Trễ hạn 226 ngày.
TRẦN PHÚ CƯỜNG UBND Xã Phú Mỹ - Huyện Tân Phước
770 0023148181798 02/04/2018 23/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 230 ngày.
TRẦN MINH HOÀNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
771 0023165180025 09/04/2018 23/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 228 ngày.
TRỊNH VĂN THÀNH UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
772 0023149180086 05/04/2018 27/04/2018 06/05/2019
Trễ hạn 261 ngày.
TRƯƠNG THỊ THU THỦY UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
773 0023151180066 05/04/2018 19/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 230 ngày.
NGUYỄN THU NGA UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
774 0023151180067 05/04/2018 19/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 230 ngày.
NGUYỄN THU NGA UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
775 0023168180055 04/04/2018 18/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 231 ngày.
TRẦN VĂN VIÊN UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
776 0023157180070 04/04/2018 26/04/2018 06/05/2019
Trễ hạn 262 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỲNH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
777 0023148181908 04/04/2018 26/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 227 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC HƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
778 0023148181909 04/04/2018 26/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 227 ngày.
ĐOÀN THỊ BÉ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
779 0023148181873 03/04/2018 24/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 229 ngày.
ĐẶNG THỊ LIÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
780 0023148181970 07/04/2018 23/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 228 ngày.
NGUYỄN THỊ HOẶC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
781 0023169180057 04/04/2018 21/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 268 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
782 0023169180058 04/04/2018 18/04/2018 11/06/2019
Trễ hạn 294 ngày.
NGUYỄN VĂN SỎI UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
783 0023148181930 05/04/2018 27/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 226 ngày.
TRẦN THỊ HAI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
784 0023151180065 05/04/2018 19/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 230 ngày.
TRẦN VĂN BÉ UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
785 0023148181962 07/04/2018 23/04/2018 13/03/2019
Trễ hạn 229 ngày.
PHẠM NGỌC THẢO CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
786 0023148181956 06/04/2018 02/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 225 ngày.
LÂM NGỌC LIÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
787 0023155180040 09/04/2018 03/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 259 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÚC UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
788 0023169180062 04/04/2018 26/04/2018 06/05/2019
Trễ hạn 262 ngày.
ĐỖ THỊ SÁU UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
789 0023156180070 07/04/2018 02/05/2018 30/05/2019
Trễ hạn 278 ngày.
HUỲNH VĂN HOÀNG UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
790 0023164180035 09/04/2018 03/05/2018 04/05/2019
Trễ hạn 258 ngày.
ĐOÀN VĂN RỚT UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
791 0023156180072 07/04/2018 02/05/2018 30/05/2019
Trễ hạn 278 ngày.
HUỲNH HỮU SANG UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
792 0023148181941 06/04/2018 02/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 225 ngày.
LÊ THỊ MỸ HOÀ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
793 0023153180017 10/04/2018 24/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 227 ngày.
NGUYÊN VAN HIEU UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
794 0023148182042 10/04/2018 04/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 223 ngày.
LÊ THỊ MƯỜI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
795 0023148182047 10/04/2018 04/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 223 ngày.
NGUYỄN VĂN LẮM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
796 0023157180071 10/04/2018 24/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 227 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ BẢY UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
797 0023150180053 09/04/2018 23/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 228 ngày.
DƯƠNG VĂN TRUNG UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
798 0023148181750 30/03/2018 20/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 231 ngày.
TRẦN ANH DŨNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
799 0023148181785 30/03/2018 20/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 231 ngày.
NGUYỄN VĂN VĨ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
800 0023165180024 09/04/2018 23/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 228 ngày.
TRỊNH MINH HOÀNG UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
801 0023156180071 07/04/2018 02/05/2018 30/05/2019
Trễ hạn 278 ngày.
HUỲNH HỮU SANG UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
802 0023148182027 10/04/2018 04/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 223 ngày.
PHẠM KIM HẠNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
803 0023148181963 07/04/2018 02/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 225 ngày.
ĐOÀN THỊ NGOAN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
804 0023153180018 10/04/2018 25/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 264 ngày.
LE THI UT UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
805 0023150180055 09/04/2018 03/05/2018 26/03/2019
Trễ hạn 232 ngày.
LÊ VĂN TÁM UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
806 0023165180022 03/04/2018 24/04/2018 04/05/2019
Trễ hạn 263 ngày.
LÊ VĂN HÊT UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
807 0023148182008 09/04/2018 03/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 224 ngày.
NGUYỄN THỊ HẾT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
808 0023148181795 31/03/2018 23/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 230 ngày.
PHAN THỊ TÌM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
809 0023153180019 10/04/2018 24/04/2018 06/06/2019
Trễ hạn 287 ngày.
NGUYEN NGOC ÁNH UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
810 0023152180027 10/04/2018 04/05/2018 04/05/2019
Trễ hạn 257 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ MƯỜI BA UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
811 0023157180077 11/04/2018 26/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 225 ngày.
NGUYỄN THỊ THOA UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
812 0023157180079 11/04/2018 26/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 225 ngày.
PHẠM HỒNG MINH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
813 0023157180080 11/04/2018 26/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 225 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀ UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
814 0023157180081 11/04/2018 26/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 225 ngày.
PHAN THỊ CHÍNH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
815 0023148182086 11/04/2018 07/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 222 ngày.
NGUYỄN THỊ XINH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
816 0023168180059 11/04/2018 26/04/2018 04/06/2019
Trễ hạn 283 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐẸP UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
817 0023150180056 09/04/2018 03/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 259 ngày.
PHAN VĂN TỶ UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
818 0023148182041 10/04/2018 04/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 223 ngày.
HOÀNG THỊ HẢI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
819 0023168180054 04/04/2018 26/04/2018 04/05/2019
Trễ hạn 261 ngày.
HỒ VĂN VÔ UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
820 0023165180028 09/04/2018 23/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 228 ngày.
TRẦN VĂN LỆ UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
821 0023148182048 10/04/2018 04/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 223 ngày.
TRẦN VĂN ĐIỆN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
822 0023148181799 02/04/2018 23/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 230 ngày.
PHẠM THỊ KIM XUÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
823 0023148181897 04/04/2018 26/04/2018 14/03/2019
Trễ hạn 227 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
824 0023148182062 11/04/2018 07/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 222 ngày.
NGUYỄN THỊ RỠ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
825 0023157180076 11/04/2018 26/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 225 ngày.
PHẠM THỊ BÔNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
826 0023164180038 11/04/2018 07/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 257 ngày.
NGUYỄN HỮU NGHĨA UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
827 0023148182073 11/04/2018 07/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 222 ngày.
HỒ THỊ GIANG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
828 002349180020 11/04/2018 07/05/2018 11/03/2019
Trễ hạn 219 ngày.
PHAN THỊ TUYẾT UBND Xã Thạnh Hoà - Huyện Tân Phước
829 0023158180017 11/04/2018 07/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 257 ngày.
VÕ THÀNH QUÝ UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
830 0023163180055 10/04/2018 25/05/2018 02/04/2019
Trễ hạn 221 ngày.
NGUYỄN THANH MINH UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
831 0023164180037 11/04/2018 26/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 225 ngày.
PHẠM THỊ HẠNH HOA UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
832 0023157180073 11/04/2018 07/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 257 ngày.
TRẦN THỊ THUÝ LAN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
833 0023157180074 11/04/2018 26/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 225 ngày.
TRẦN VĂN SƠN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
834 0023157180075 11/04/2018 26/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 225 ngày.
HUỲNH VĂN DẠ UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
835 0023148182204 16/04/2018 10/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 219 ngày.
PHẠM VĂN NIÊM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
836 0023150180062 16/04/2018 03/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 222 ngày.
VÕ THANH SƠN UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
837 0023155180043 11/04/2018 26/04/2018 04/06/2019
Trễ hạn 283 ngày.
HUỲNH THỊ HOA UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
838 002355180023 11/04/2018 07/05/2018 11/03/2019
Trễ hạn 219 ngày.
ĐOAN THANH NGHIÊM UBND Xã Tân Hoà Thành - Huyện Tân Phước
839 0023148182095 11/04/2018 07/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 222 ngày.
PHẠM THỊ LAN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
840 0023148182104 11/04/2018 07/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 222 ngày.
LÊ THỊ MAI HIỀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
841 0023148182121 12/04/2018 08/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 221 ngày.
PHẠM THÁI HÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
842 0023148182239 17/04/2018 11/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 218 ngày.
LÊ THỊ NHUNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
843 0023148182195 16/04/2018 10/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 219 ngày.
PHAN VĂN HỒNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
844 0023148182149 12/04/2018 08/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 221 ngày.
NGUYỄN VĂN MIÊNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
845 0023148182236 17/04/2018 11/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 218 ngày.
LÊ CÔNG TRÌNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
846 0023148182115 12/04/2018 08/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 221 ngày.
BÙI VĂN Y CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
847 002353180017 13/04/2018 09/05/2018 11/03/2019
Trễ hạn 217 ngày.
HỒ MINH NHỰT UBND Xã Phú Mỹ - Huyện Tân Phước
848 0023151180070 12/04/2018 27/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 224 ngày.
LÊ THỊ NAN UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
849 0023148182153 13/04/2018 09/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 220 ngày.
PHAN THANH TIẾM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
850 0023148182185 14/04/2018 09/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 220 ngày.
PHAN VĂN VIỆT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
851 0023148182250 17/04/2018 04/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 222 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÍNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
852 0023148182267 17/04/2018 11/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 218 ngày.
DƯƠNG TẤN THANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
853 0023163180058 16/04/2018 10/05/2018 26/03/2019
Trễ hạn 227 ngày.
HÀ THANH HẢI UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
854 0023160180040 17/04/2018 04/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 221 ngày.
TRẦN VĂN QUANG UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
855 0023148182274 18/04/2018 14/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM TƯ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
856 0023148182215 16/04/2018 10/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 219 ngày.
ĐOÀN VĂN MY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
857 0023148182285 18/04/2018 14/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN NGỌC ẨN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
858 0023171180027 16/04/2018 03/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 222 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
859 0023148182365 20/04/2018 16/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 215 ngày.
NGUYỄN HỒNG PHƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
860 0023161180049 19/04/2018 15/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 251 ngày.
CHUNG VĂN VẸN UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
861 0023161180050 19/04/2018 15/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 251 ngày.
CHUNG VĂN VẸN UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
862 0023148182288 18/04/2018 14/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN THỊ SÁU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
863 0023152180030 18/04/2018 07/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 220 ngày.
TRẦN VĂN CHÂU UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
864 0023152180029 18/04/2018 07/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 220 ngày.
ĐỖ VĂN SANG UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
865 0023148182294 18/04/2018 14/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN NGỌC HÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
866 0023148182356 20/04/2018 16/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 215 ngày.
HƯỚNG VĂN TƯ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
867 0023168180062 18/04/2018 07/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 220 ngày.
LÊ VĂN DŨNG UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
868 0023148182126 12/04/2018 08/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 221 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
869 0023155180044 17/04/2018 04/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 221 ngày.
NGUYỄN MINH QUANG UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
870 0023153180021 20/04/2018 09/05/2018 20/06/2019
Trễ hạn 288 ngày.
BÙI VĂN ẢNH UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
871 0023153180028 20/04/2018 09/05/2018 20/06/2019
Trễ hạn 288 ngày.
NGUYEN VAN PHUC UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
872 0023159180023 19/04/2018 15/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 251 ngày.
NGUYỄN THUẬN HIỆP UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
873 0023148182129 12/04/2018 08/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 221 ngày.
PHAN VĂN LUÔN (ĐD: PHAN THỊ BÉ NĂM) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
874 0023149180103 19/04/2018 15/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 251 ngày.
ĐỖ THỊ HỒNG HUỆ UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
875 0023157180082 17/04/2018 04/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 221 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
876 0023148182364 20/04/2018 16/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 215 ngày.
TĂNG THỊ CÚC (ĐD: TRẦN HOÀNG KHƯƠNG) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
877 0023148182286 18/04/2018 14/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 217 ngày.
TRẦN VĂN SÁU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
878 0023153180022 20/04/2018 09/05/2018 20/06/2019
Trễ hạn 288 ngày.
NGUYEN VAN PHUC UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
879 0023148182366 20/04/2018 16/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 215 ngày.
NGUYỄN LONG HỒ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
880 0023148182372 20/04/2018 16/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 215 ngày.
LÊ THỊ NĂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
881 0023148182152 13/04/2018 02/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 223 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÂU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
882 0023171180034 20/04/2018 16/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 250 ngày.
NGUYỄN VĂN TÍNH UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
883 0023169180065 23/04/2018 17/05/2018 10/05/2019
Trễ hạn 253 ngày.
TRƯƠNG VĂN HIỆP UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
884 0023171180039 24/04/2018 11/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 216 ngày.
NGUYỄN VĂN NU UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
885 0023163180062 24/04/2018 08/06/2018 02/04/2019
Trễ hạn 211 ngày.
LÊ THANH TÂM UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
886 0023148182424 24/04/2018 18/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 213 ngày.
TRẦN THỊ BON CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
887 0023151180083 24/04/2018 11/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 216 ngày.
NGUYỄN THỊ DỤNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
888 0023159180022 19/04/2018 08/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 219 ngày.
TRẦN THỊ TRƯỚC UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
889 0023171180038 24/04/2018 18/05/2018 11/05/2019
Trễ hạn 252 ngày.
ĐOÀN THỊ SÁU UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
890 0023151180084 24/04/2018 18/05/2018 11/05/2019
Trễ hạn 252 ngày.
BÙI THỊ HƯƠNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
891 002355180024 11/04/2018 07/05/2018 11/03/2019
Trễ hạn 219 ngày.
NGUYỄN VĂN CẨU UBND Xã Tân Hoà Thành - Huyện Tân Phước
892 0023148182376 20/04/2018 16/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 215 ngày.
TRẦN THỊ ÚT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
893 0023148182110 12/04/2018 08/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 221 ngày.
DƯƠNG VĂN TƯƠI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
894 0023148182112 12/04/2018 08/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 221 ngày.
NGÔ TRÍ DŨNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
895 0023171180035 21/04/2018 16/05/2018 11/05/2019
Trễ hạn 254 ngày.
PHAN THỊ BÉ UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
896 0023151180068 12/04/2018 27/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 224 ngày.
LÊ VĂN ĐỜI UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
897 0023160180042 23/04/2018 10/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN THỊ LỪA UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
898 0023153180020 20/04/2018 09/05/2018 11/06/2019
Trễ hạn 281 ngày.
DINH THI NGA UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
899 0023149180102 18/04/2018 14/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 252 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM TIÊN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
900 0023168180063 18/04/2018 14/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 252 ngày.
LÊ THỊ CHÍNH UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
901 0023148182183 14/04/2018 09/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 220 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
902 0023152180032 19/04/2018 08/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 219 ngày.
LÊ VĂN TÝ UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
903 0023168180067 23/04/2018 17/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 249 ngày.
HỒ VĂN VÔ UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
904 0023160180041 21/04/2018 09/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 218 ngày.
HÀ THỊ XÊ UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
905 0023148182163 13/04/2018 09/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 220 ngày.
PHAN THANH TRUYỀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
906 0023148182401 23/04/2018 17/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 214 ngày.
PHAN VĂN HÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
907 0023148182409 23/04/2018 17/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 214 ngày.
NGUYỄN VĂN CẨM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
908 0023151180081 24/04/2018 11/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 216 ngày.
TRẦN VĂN THẾ UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
909 0023148182379 20/04/2018 16/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 215 ngày.
LÊ XUÂN VIỆT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
910 0023148182403 23/04/2018 10/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
911 0023171180037 24/04/2018 18/05/2018 11/05/2019
Trễ hạn 252 ngày.
NGUYỄN VĂN KHUÊ UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
912 0023149180099 17/04/2018 11/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 253 ngày.
ĐÕ THỊ THU HỒNG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
913 0023156180077 17/04/2018 04/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 221 ngày.
NGUYỄN VĂN TỐT UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
914 0023155180052 23/04/2018 07/06/2018 29/05/2019
Trễ hạn 251 ngày.
NGUYỄN THANH BẢO UBND Xã Long Định
915 0023160180043 23/04/2018 10/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 217 ngày.
LÊ VĂN HIỆP UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
916 0023171180036 24/04/2018 18/05/2018 11/05/2019
Trễ hạn 252 ngày.
TRẦN THANH TÂM UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
917 0023164180046 24/04/2018 11/05/2018 20/06/2019
Trễ hạn 286 ngày.
VÕ THỊ HIẾU UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
918 0023148182380 20/04/2018 16/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 215 ngày.
LÊ QUỐC VIỆT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
919 0023124180092 25/04/2018 13/05/2018 25/09/2019
Trễ hạn 354 ngày.
LÊ HOÀNG QUÂN UBND Xã Mỹ Tân - Huyện Cái Bè
920 0023158180018 13/04/2018 02/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 281 ngày.
TRẦN THỊ A UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
921 0023148182093 11/04/2018 07/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 222 ngày.
DƯƠNG NGỌC LONG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
922 002343180026 18/04/2018 14/05/2018 11/03/2019
Trễ hạn 214 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY UBND Thị Trấn Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
923 0023148182378 20/04/2018 16/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 215 ngày.
LÊ THANH VIỆT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
924 0023148182168 13/04/2018 09/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 220 ngày.
TRƯƠNG NGỌC DIỄM THƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
925 0023162180041 24/04/2018 18/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 248 ngày.
LÊ THỊ LỆ(ĐÍNH CHÍNH) UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
926 0023160180039 17/04/2018 11/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 253 ngày.
TRẦN VĂN QUANG UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
927 002383180004 24/04/2018 08/06/2018 25/06/2019
Trễ hạn 269 ngày.
CAO THANH TÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
928 0023151180069 12/04/2018 27/04/2018 12/03/2019
Trễ hạn 224 ngày.
TRẦN VĂN PHU UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
929 0023151180082 24/04/2018 11/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 274 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
930 0023124180093 25/04/2018 13/05/2018 25/09/2019
Trễ hạn 354 ngày.
DƯƠNG VĂN NHANH UBND Xã Mỹ Tân - Huyện Cái Bè
931 0023148182478 26/04/2018 21/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 212 ngày.
LÊ VĂN DŨNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
932 0023148182113 12/04/2018 08/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 221 ngày.
NGUYỄN THỊ NĂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
933 0023160180045 26/04/2018 21/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 247 ngày.
NGÔ VĂN BẢY UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
934 0023148182464 24/04/2018 11/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 216 ngày.
NGUYỄN TRÚC LINH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
935 0023148182180 13/04/2018 09/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 220 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC XINH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
936 0023160180046 26/04/2018 14/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 215 ngày.
NGÔ VĂN BẢY UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
937 0023153180029 26/04/2018 14/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 215 ngày.
PHAM HUU BINH UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
938 002383180012 26/04/2018 14/05/2018 15/03/2019
Trễ hạn 218 ngày.
TRẦN VĂN HÙNG UBND Xã Tân Phú - Thị xã Cai Lậy
939 002383180001 24/04/2018 08/06/2018 25/06/2019
Trễ hạn 269 ngày.
TRẦN VĂN HÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
940 0023148182433 24/04/2018 18/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 213 ngày.
NGUYỄN THỊ THU NGA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
941 0023155180054 26/04/2018 14/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 215 ngày.
PHAN VĂN QUỐC UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
942 0023157180084 17/04/2018 04/05/2018 06/06/2019
Trễ hạn 281 ngày.
NGUYỄN VĂN SANG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
943 0023148182457 24/04/2018 18/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 213 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
944 0023149180107 26/04/2018 21/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 268 ngày.
PHAN NGỌC THIỀN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
945 0023157180085 17/04/2018 04/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 221 ngày.
NGUYỄN THỊ BÌNH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
946 0023148182435 24/04/2018 18/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 213 ngày.
PHAN VĂN CHƯ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
947 0023169180064 23/04/2018 10/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 218 ngày.
TRÀN THỊ TRUYỆN UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
948 0023148182438 24/04/2018 18/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 213 ngày.
VÕ QUANG TÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
949 0023148182450 24/04/2018 18/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 213 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
950 0023169180066 23/04/2018 10/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 217 ngày.
LÊ VĂN GIÀU UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
951 002383180002 24/04/2018 08/06/2018 25/06/2019
Trễ hạn 269 ngày.
NGÔ HOÀI PHƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
952 0023148182266 17/04/2018 11/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 218 ngày.
HÀ VĂN BÊ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
953 002383180006 24/04/2018 08/06/2018 25/06/2019
Trễ hạn 269 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
954 0023148182201 16/04/2018 10/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 219 ngày.
HUỲNH THỊ ĐI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
955 002383180003 24/04/2018 08/06/2018 25/06/2019
Trễ hạn 269 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÍNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
956 002383180007 24/04/2018 08/06/2018 25/06/2019
Trễ hạn 269 ngày.
NGUYỄN VĂN NHIỆM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
957 0023149180116 03/05/2018 24/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 265 ngày.
LA THỊ TUYẾT NGA UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
958 0023148182498 26/04/2018 21/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 212 ngày.
LÊ HỒNG TÂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
959 0023157180092 27/04/2018 22/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 267 ngày.
ĐẶNG VĂN SƠN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
960 0023148182575 02/05/2018 16/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 214 ngày.
HUỲNH THỊ BẢY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
961 0023158180022 03/05/2018 24/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 244 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỰC UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
962 0023150180071 04/05/2018 18/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 212 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
963 0023156180086 26/04/2018 14/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 273 ngày.
HUỲNH VĂN BÉ TƯ UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
964 0023149180108 27/04/2018 22/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 267 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
965 0023171180040 03/05/2018 24/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 265 ngày.
NGUYỄN VĂN ÚT UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
966 0023148182589 03/05/2018 24/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 209 ngày.
NGUYỄN VĂN LO CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
967 0023148182512 26/04/2018 21/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 212 ngày.
TRẦN THỊ THU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
968 0023160180052 02/05/2018 23/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 245 ngày.
NGUYỄN VĂN HANH UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
969 0023148182570 02/05/2018 16/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 214 ngày.
HỒ VĂN THI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
970 0023155180058 02/05/2018 16/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 214 ngày.
HUỲNH VĂN CÔNG UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
971 0023150180070 03/05/2018 17/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 213 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
972 0023155180056 02/05/2018 23/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 266 ngày.
TRẦN VĂN HƯNG UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
973 0023157180094 27/04/2018 15/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 215 ngày.
NGUYỄN HẢI UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
974 0023157180096 27/04/2018 12/06/2018 28/05/2019
Trễ hạn 247 ngày.
TRẦN HỮU SƠN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
975 0023148182592 03/05/2018 24/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 209 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
976 0023155180057 02/05/2018 16/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 214 ngày.
TRẦN VĂN KHEN UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
977 0023150180076 07/05/2018 21/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 211 ngày.
NGUYỄN THỊ BÊ UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
978 0023148182573 02/05/2018 23/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 210 ngày.
PHAN VĂN KHÉP CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
979 0023152180037 04/05/2018 15/06/2018 08/05/2019
Trễ hạn 230 ngày.
THÁI VĂN HIỆP UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
980 0023155180055 26/04/2018 14/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 215 ngày.
NGUYỄN THỊ NHẠN UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
981 0023156180093 04/05/2018 18/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 212 ngày.
NGUYỄN VĂN CỬ UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
982 0023148182623 05/05/2018 28/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÚNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
983 0023148182630 05/05/2018 21/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 211 ngày.
NGUYỄN THANH LUẬT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
984 0023148182507 26/04/2018 21/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 212 ngày.
LƯU THỊ TÝ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
985 0023152180034 04/05/2018 25/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 243 ngày.
PHAN THI LOAN UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
986 0023148182595 03/05/2018 24/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 209 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
987 0023149180109 27/04/2018 22/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 267 ngày.
CAO VĂN BA UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
988 0023149180112 02/05/2018 23/05/2018 29/05/2019
Trễ hạn 262 ngày.
NGUYỄN VĂN LẮM UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
989 0023156180091 04/05/2018 18/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 212 ngày.
ĐOÀN THỊ SƯƠNG UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
990 0023148182639 05/05/2018 28/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN VĂN KHIÊM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
991 0023148182671 07/05/2018 28/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN NGỌC THẮNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
992 0023155180064 07/05/2018 21/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 211 ngày.
HUỲNH ĐỨC MINH UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
993 0023149180118 07/05/2018 28/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 263 ngày.
THÁI THỊ TUYẾT VÂN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
994 0023161180060 07/05/2018 21/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 268 ngày.
NGUYỄN PHỤNG LONG UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
995 0023152180036 04/05/2018 15/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 249 ngày.
LÊ HỒNG ANH UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
996 0023148182649 07/05/2018 28/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 207 ngày.
DƯƠNG VĂN TIẾN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
997 0023151180086 02/05/2018 16/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 214 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯƠI UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
998 0023161180058 07/05/2018 21/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 211 ngày.
ĐOÀN VĂN SỬ UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
999 0023148182670 07/05/2018 28/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN NGỌC LẬP CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1000 0023157180093 27/04/2018 22/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 246 ngày.
LÊ THỊ HOÀNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1001 0023155180065 08/05/2018 22/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 210 ngày.
ĐẶNG VĂN BÉ UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1002 0023158180021 03/05/2018 17/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 270 ngày.
TRƯƠNG TẤN LONG UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1003 0023136180057 08/05/2018 22/05/2018 23/01/2019
Trễ hạn 175 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỆN UBND Xã Tân Phong - Huyện Cai Lậy
1004 0023152180035 04/05/2018 25/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 243 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1005 0023148182484 26/04/2018 21/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 212 ngày.
VÕ VĂN CHỢT (ĐD: VÕ VĂN MẬN) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1006 0023150180077 07/05/2018 21/05/2018 20/06/2019
Trễ hạn 280 ngày.
NGUYỄN THỊ BÊ UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1007 0023155180063 07/05/2018 21/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 211 ngày.
HUỲNH THỊ LỜI UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1008 0023157180091 27/04/2018 15/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 215 ngày.
NGÔ VĂN HÙNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1009 0023148182547 27/04/2018 22/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 211 ngày.
LÊ VĂN THIẾT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1010 0023157180097 27/04/2018 12/06/2018 28/05/2019
Trễ hạn 247 ngày.
NGÔ MINH THẮNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1011 0023148182586 02/05/2018 16/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 214 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1012 0023165180038 09/05/2018 30/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 240 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỨT UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1013 0023148182577 02/05/2018 23/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 210 ngày.
TRẦN THÁI HÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1014 0023148182616 04/05/2018 25/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 208 ngày.
LÊ THỊ MỘT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1015 0023149180125 08/05/2018 29/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 262 ngày.
NGUYỄN THÀNH XUÂN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1016 0023148182634 05/05/2018 28/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 207 ngày.
NGÔ VĂN TRÃI (ĐD: NGÔ THỊ TUYẾT HUỆ) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1017 0023164180056 07/05/2018 21/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 211 ngày.
TRƯƠNG VĂN ÚT UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1018 0023148182715 08/05/2018 29/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 206 ngày.
HUỲNH VĂN PHƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1019 0023158180019 03/05/2018 17/05/2018 29/03/2019
Trễ hạn 225 ngày.
NGUYỄN MINH LÝ UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1020 0023163180065 08/05/2018 19/06/2018 30/05/2019
Trễ hạn 244 ngày.
TRẦN THỊ THÔI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1021 0023148182718 08/05/2018 29/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 206 ngày.
TRẦN TIẾN DŨNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1022 0023169180070 07/05/2018 28/05/2018 06/05/2019
Trễ hạn 242 ngày.
NGUYỄN VĂN SỎI UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
1023 0023163180066 08/05/2018 29/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 262 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ TƯ UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1024 0023148182719 08/05/2018 29/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 206 ngày.
ĐINH VĂN DÙM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1025 0023157180099 08/05/2018 19/06/2018 28/05/2019
Trễ hạn 242 ngày.
TRẦN QUỐC THỊNH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1026 0023160180056 08/05/2018 22/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 210 ngày.
NGÔ VĂN Y UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1027 0023148182725 08/05/2018 29/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 206 ngày.
LÊ THỊ BIỂU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1028 0023148182726 08/05/2018 22/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 210 ngày.
TRẦN HUY CƯỜNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1029 0023148182728 08/05/2018 29/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 206 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC PHƯỢNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1030 0023156180092 04/05/2018 18/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 212 ngày.
NGUYỄN THỊ XÊ UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1031 0023148182691 08/05/2018 29/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 206 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỚ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1032 0023165180044 09/05/2018 23/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 209 ngày.
TRẦN VĂN THẤN UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1033 0023148182700 08/05/2018 29/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 206 ngày.
HUỲNH VĂN PHƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1034 0023155180062 07/05/2018 28/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 263 ngày.
NGUYỄN HOÀI BẢO UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1035 0023162180044 10/05/2018 24/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 207 ngày.
ÔNG TRẦN NGỌC TƯƠI UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
1036 0023148182730 09/05/2018 30/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 205 ngày.
TRƯƠNG THỊ BẢY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1037 0023148182729 09/05/2018 30/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 205 ngày.
HOÀNG THỊ MAI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1038 0023156180085 26/04/2018 14/05/2018 12/03/2019
Trễ hạn 215 ngày.
HUỲNH VĂN HAI UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1039 0023148182744 09/05/2018 23/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 209 ngày.
NGUYỄN NGOC LAI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1040 0023156180094 04/05/2018 18/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 269 ngày.
NGUYỄN HOÀNG PHÚC NGUYÊN UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1041 0023151180085 02/05/2018 16/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 214 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯƠI UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1042 0023151180087 02/05/2018 16/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 271 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯƠI UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1043 0023151180096 02/05/2018 23/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 266 ngày.
DƯ KHẮC KIỆP UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1044 0023148182584 02/05/2018 23/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 210 ngày.
ĐẶNG THỊ LÂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1045 0023148182750 09/05/2018 30/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 205 ngày.
NGUYỄN VĂN TỨ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1046 0023157180098 27/04/2018 15/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 215 ngày.
PHẠM HOÀNG QUÂN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1047 002345180034 08/05/2018 29/05/2018 02/05/2019
Trễ hạn 239 ngày.
TRƯƠNG BÁ TƯỚC UBND Xã Phước Lập - Huyện Tân Phước
1048 0023159180028 09/05/2018 23/05/2018 20/06/2019
Trễ hạn 278 ngày.
NGUYỄN VĂN PHỤNG UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1049 0023148182751 09/05/2018 30/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 205 ngày.
NGUYỄN HUỲNH HOA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1050 0023148182747 09/05/2018 30/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 205 ngày.
NGUYỄN MAI HÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1051 0023168180068 02/05/2018 23/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 266 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC ANH UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
1052 0023164180060 09/05/2018 23/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 209 ngày.
NGUYỄN VĂN CÓ UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1053 0023148182742 09/05/2018 30/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 205 ngày.
HUỲNH VĂN ĐỰC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1054 0023148182571 02/05/2018 23/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 210 ngày.
TRẦN THỊ BÉ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1055 0023149180133 15/05/2018 05/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 257 ngày.
NGUYỄN THỊ BÔNG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1056 0023159180032 14/05/2018 28/05/2018 06/06/2019
Trễ hạn 265 ngày.
NGUYEN THI NGOC HOA UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1057 0023153180033 15/05/2018 29/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 205 ngày.
BÙI VĂN ẢNH UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
1058 0023159180033 14/05/2018 28/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 263 ngày.
NGUYEN VAN CAM UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1059 0023148182782 10/05/2018 31/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 204 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1060 0023148182885 14/05/2018 04/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 202 ngày.
PHẠM THỊ PHIM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1061 00231601800057 14/05/2018 04/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 258 ngày.
ĐINH VĂN THIỆN(CHẾT)ĐD ĐINH VĂN LỘC UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1062 0023159180031 11/05/2018 25/05/2018 06/06/2019
Trễ hạn 266 ngày.
VÕ THỊ LỆ HỒNG UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1063 0023148182803 11/05/2018 01/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 203 ngày.
LÊ VĂN HIẾU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1064 0023148182800 10/05/2018 24/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 208 ngày.
NGUYỄN THỊ VUI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1065 0023155180071 11/05/2018 01/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 259 ngày.
LÊ VĂN TÒNG UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1066 0023149180134 15/05/2018 05/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 257 ngày.
LÊ THỊ TÌNH UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1067 0023148182899 14/05/2018 11/06/2018 30/05/2019
Trễ hạn 250 ngày.
NGUYỄN VĂN TRÍ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1068 0023148182863 12/05/2018 28/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 206 ngày.
NGUYỄN HỮU DỮNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1069 0023148182900 14/05/2018 04/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 202 ngày.
VĂNG THỊ LÀ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1070 0023149180129 11/05/2018 01/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 259 ngày.
NGUYỄN THANH TOÀN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1071 0023152180042 11/05/2018 25/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 207 ngày.
BÙI THỊ TƯ UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1072 0023156180096 11/05/2018 01/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 259 ngày.
DƯƠNG THỊ HÀ UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1073 0023148182893 14/05/2018 04/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 202 ngày.
VÕ THỊ BỐN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1074 0023156180099 14/05/2018 25/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 243 ngày.
NGUYỄN THANH HÙNG UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1075 0023153180032 15/05/2018 26/06/2018 30/05/2019
Trễ hạn 239 ngày.
NGUYEN THI CHAU UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
1076 0023155180076 14/05/2018 28/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 206 ngày.
TRƯƠNG THỊ VŨ ĐÀO UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1077 0023167180024 16/05/2018 06/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 256 ngày.
HUỲNH THỊ HƯỞNG UBND Xã Tân Lý Đông - Huyện Châu Thành
1078 0023152180044 17/05/2018 07/06/2018 07/05/2019
Trễ hạn 235 ngày.
TRẦN VĂN HOÀI UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1079 0023148182995 17/05/2018 07/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 199 ngày.
LÊ VĂN BỎ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1080 0023158180029 15/05/2018 05/06/2018 07/05/2019
Trễ hạn 237 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1081 0023158180032 15/05/2018 29/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 262 ngày.
NGUYỄN HOÀNG NHÂN UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1082 0023167180025 16/05/2018 06/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 256 ngày.
HUỲNH THI HƯỞNG UBND Xã Tân Lý Đông - Huyện Châu Thành
1083 0023124180103 10/05/2018 24/05/2018 25/09/2019
Trễ hạn 345 ngày.
LÊ THỊ YẾN UBND Xã Mỹ Tân - Huyện Cái Bè
1084 0023155180077 16/05/2018 30/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 204 ngày.
ĐẶNG VĂN LỊCH UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1085 0023149180138 16/05/2018 06/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 256 ngày.
PHAN VĂN MINH UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1086 0023148183003 17/05/2018 07/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 199 ngày.
HỒ THỊ THƠI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1087 0023148182796 10/05/2018 31/05/2018 14/03/2019
Trễ hạn 204 ngày.
DƯƠNG THỊ ĐẸT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1088 0023148183008 17/05/2018 07/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 199 ngày.
PHẠM NGỌC HƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1089 0023148182919 15/05/2018 05/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 201 ngày.
NGUYỄN THỊ THẬN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1090 0023148182953 16/05/2018 30/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 204 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1091 0023158180024 14/05/2018 25/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 243 ngày.
HỒ THỊ NHƯ THÀNH UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1092 0023148182960 16/05/2018 06/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 200 ngày.
NGUYỄN THỊ BÊ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1093 0023164180061 17/05/2018 31/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 203 ngày.
HUỲNH VĂN CHẤM UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1094 0023148182931 15/05/2018 05/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 201 ngày.
NGUYỄN THỊ RẪM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1095 0023152180043 17/05/2018 31/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 203 ngày.
NGUYỄN THỊ QUYẾN UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1096 002345180036 16/05/2018 27/06/2018 02/05/2019
Trễ hạn 218 ngày.
ĐOÀN VĂN ĐẠT UBND Xã Phước Lập - Huyện Tân Phước
1097 0023171180045 17/05/2018 31/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 203 ngày.
NGUYỄN VĂN DIỆP UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
1098 0023152180038 11/05/2018 25/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 207 ngày.
MAI VĂN NĂM UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1099 0023148183042 18/05/2018 01/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 201 ngày.
VŨ MINH HỒ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1100 0023157180117 18/05/2018 08/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 254 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1101 0023157180119 18/05/2018 08/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 254 ngày.
NGUYỄN THỊ BÌNH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1102 0023171180046 18/05/2018 08/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 254 ngày.
VÕ THỊ NGỌC MINH UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
1103 0023148183060 18/05/2018 08/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 198 ngày.
LÊ VĂN VĂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1104 0023164180065 18/05/2018 29/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 239 ngày.
LÊ THANH ĐẠT UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1105 0023152180040 11/05/2018 25/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 207 ngày.
BÙI THỊ TƯ UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1106 0023152180041 11/05/2018 25/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 207 ngày.
BÙI THỊ TƯ UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1107 0023160180060 17/05/2018 07/06/2018 07/05/2019
Trễ hạn 235 ngày.
TRẦN VĂN HOÀNG UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1108 00231601800058 14/05/2018 04/06/2018 06/05/2019
Trễ hạn 237 ngày.
LÊ VĂN HIỆP UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1109 0023148182913 15/05/2018 05/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 201 ngày.
PHAN VĂN BA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1110 002388180052 11/05/2018 25/05/2018 01/07/2019
Trễ hạn 283 ngày.
BÙI VĂN ĐOAN UBND Xã Mỹ Hạnh Đông - Thị xã Cai Lậy
1111 0023149180139 18/05/2018 08/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 254 ngày.
LÊ VĂN NGỌC UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1112 0023148182876 14/05/2018 04/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 202 ngày.
LÊ VĂN DŨNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1113 0023160180061 18/05/2018 01/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 201 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM OANH UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1114 0023159180030 11/05/2018 25/05/2018 06/06/2019
Trễ hạn 266 ngày.
VÕ THỊ LỆ HỒNG UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1115 0023148183030 18/05/2018 08/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN VĂN BA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1116 0023163180070 18/05/2018 01/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 201 ngày.
ĐẶNG THANH TỐT UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1117 0023148182880 14/05/2018 04/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 202 ngày.
NGUYỄN VĂN DUNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1118 0023152180045 17/05/2018 07/06/2018 07/05/2019
Trễ hạn 235 ngày.
LÊ VĂN SÁU UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1119 0023155180075 14/05/2018 04/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 258 ngày.
CAO THỊ NĂM UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1120 0023163180071 18/05/2018 01/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 201 ngày.
TRẦN VĂN ĐỰC UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1121 0023148183100 21/05/2018 11/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN THỊ TÁM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1122 0023156180107 22/05/2018 05/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 199 ngày.
TRẦN VĂN LÝ UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1123 0023149180132 14/05/2018 04/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 258 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯỜI UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1124 0023159180035 21/05/2018 04/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 200 ngày.
NGUYEN VAN THANH UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1125 0023164180066 21/05/2018 04/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 200 ngày.
LÊ VŨ NHÂN UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1126 0023163180075 21/05/2018 04/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 200 ngày.
ĐOÀN VĂN ON UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1127 0023156180104 21/05/2018 04/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 200 ngày.
NGUYỄN THỊ NGHIỆP UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1128 0023150180080 21/05/2018 04/06/2018 20/06/2019
Trễ hạn 270 ngày.
LÊ VĂN NHƯỢNG UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1129 0023148183066 21/05/2018 11/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1130 0023155180069 10/05/2018 21/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 245 ngày.
TRẦN THỊ HƠN UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1131 0023155180079 18/05/2018 01/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 201 ngày.
PHAN VĂN CƯNG UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1132 0023161180062 14/05/2018 04/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 258 ngày.
NGUYỄN VĂN CẢNH UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1133 0023148183083 21/05/2018 11/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN DIỆU HOANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1134 0023156180105 21/05/2018 04/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 200 ngày.
NGUYỄN THỊ NGHIỆP UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1135 0023148182809 11/05/2018 01/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 203 ngày.
HUỲNH THỊ MẬT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1136 00231601800059 14/05/2018 04/06/2018 06/05/2019
Trễ hạn 237 ngày.
NGUYỄN THỊ LỪA UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1137 0023151180102 10/05/2018 24/05/2018 13/03/2019
Trễ hạn 208 ngày.
LÊ VĂN THÁI UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1138 0023148183070 21/05/2018 11/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 197 ngày.
LÊ THỊ ĐÂY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1139 0023150180081 21/05/2018 11/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 253 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1140 0023148183084 21/05/2018 11/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN MINH GIỚI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1141 0023148182875 14/05/2018 04/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 202 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1142 0023159180029 11/05/2018 25/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 264 ngày.
NGUYỄN THỊ QUÍ TRINH UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1143 0023148183088 21/05/2018 11/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1144 0023159180034 15/05/2018 29/05/2018 04/06/2019
Trễ hạn 262 ngày.
HUỲNH VĂN ĐẨU UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1145 0023148183118 21/05/2018 11/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN NGỌC LAI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1146 0023148183225 24/05/2018 07/06/2018 13/03/2019
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN VĂN PHIỀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1147 0023148183152 22/05/2018 12/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 196 ngày.
HUỲNH VĂN Y CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1148 0023148183161 22/05/2018 12/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 196 ngày.
DƯƠNG CÔNG MINH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1149 0023168180080 23/05/2018 06/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 198 ngày.
NGÔ TRUNG NHÂN UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
1150 0023148183153 22/05/2018 12/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 196 ngày.
LÊ VĂN XÀI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1151 0023171180049 23/05/2018 13/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 251 ngày.
NGUYỄN VĂN SON UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
1152 0023171180047 23/05/2018 13/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 251 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH CHÂU UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
1153 0023168180084 24/05/2018 14/06/2018 06/05/2019
Trễ hạn 229 ngày.
HỒ ĐẮC THỊNH UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
1154 0023148183173 23/05/2018 13/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 195 ngày.
PHẠM THỊ QUẢN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1155 0023152180047 24/05/2018 07/06/2018 20/05/2019
Trễ hạn 244 ngày.
NGUYỄN THỊ AN UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1156 0023148183174 23/05/2018 13/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 195 ngày.
LÊ THỊ NĂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1157 0023157180120 23/05/2018 13/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 251 ngày.
BÙI VĂN HAI UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1158 0023149180142 23/05/2018 13/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 251 ngày.
CAO THỊ MỘNG THANH TRINH UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1159 0023168180081 23/05/2018 06/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 198 ngày.
NGÔ TRUNG NGUYÊN UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
1160 0023168180082 23/05/2018 06/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 198 ngày.
NGÔ TRUNG TÍNH UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
1161 0023148183182 23/05/2018 13/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 195 ngày.
BÙI THỊ SEN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1162 0023148183231 24/05/2018 14/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 194 ngày.
ĐẶNG THỊ NGÁN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1163 0023170180013 26/05/2018 11/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 253 ngày.
PHAN THỊ PHƯƠNG UBND Thị Trấn Tân Hiệp - Huyện Châu Thành
1164 0023148183155 22/05/2018 12/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 196 ngày.
PHAN NGỌC VUI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1165 0023160180065 24/05/2018 14/06/2018 06/05/2019
Trễ hạn 229 ngày.
LÂM VĂN HÀ(CHẾT)ĐD NGUYỄN THỊ KÍNH UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1166 0023148183156 22/05/2018 12/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 196 ngày.
NGÔ VĂN RÍ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1167 0023148183242 25/05/2018 15/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 193 ngày.
THÁI THỊ TÁM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1168 0023164180070 25/05/2018 15/06/2018 06/05/2019
Trễ hạn 228 ngày.
TRẦN THỊ LANG UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1169 0023148183160 22/05/2018 12/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 196 ngày.
MAI VĂN PHỤNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1170 0023148183168 22/05/2018 05/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 199 ngày.
THÁI THỊ TẶNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1171 0023148183249 25/05/2018 15/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 193 ngày.
TRẦN THỊ KIM VÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1172 0023160180064 22/05/2018 05/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 199 ngày.
NGUYỄN VĂN CHIẾN UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1173 0023148183271 26/05/2018 18/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 192 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1174 0023148183267 25/05/2018 15/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN VĂN DỰ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1175 0023171180051 28/05/2018 11/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 195 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
1176 0023163180079 28/05/2018 18/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 248 ngày.
NGUYỄN VĂN CHI UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1177 0023148183195 23/05/2018 13/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 195 ngày.
HỒ THỊ HẰNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1178 0023148183211 24/05/2018 14/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1179 0023148183268 25/05/2018 15/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 193 ngày.
QUÁCH THANH NGHĨA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1180 0023148183269 25/05/2018 15/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN THU VÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1181 0023148183282 28/05/2018 18/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 192 ngày.
HUỲNH VĂN LỐC EM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1182 0023170180012 26/05/2018 11/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 253 ngày.
NGUYỄN THỊ HUÂN UBND Thị Trấn Tân Hiệp - Huyện Châu Thành
1183 002370180041 31/05/2018 12/07/2018 28/05/2019
Trễ hạn 225 ngày.
HỨA PHƯỚC HIỆP UBND Thị Trấn Tân Hiệp - Huyện Châu Thành
1184 002351180110 29/05/2018 12/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 194 ngày.
CAO THANH TÙNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1185 002351180114 29/05/2018 12/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 194 ngày.
LÊ VĂN NHẠN UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1186 002348183346 30/05/2018 20/06/2018 22/03/2019
Trễ hạn 196 ngày.
LÊ THỊ KIM HƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1187 002370180042 31/05/2018 12/07/2018 28/05/2019
Trễ hạn 225 ngày.
HỨA PHƯỚC HẢI UBND Thị Trấn Tân Hiệp - Huyện Châu Thành
1188 002353180035 30/05/2018 13/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 193 ngày.
TRUONG THỊ BAY UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
1189 0023148183302 28/05/2018 18/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 192 ngày.
ĐẶNG VĂN NƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1190 002326180031 29/05/2018 12/06/2018 16/05/2019
Trễ hạn 239 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HOA UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
1191 002351180111 29/05/2018 12/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 194 ngày.
BÙI THỊ ANH UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1192 002371180054 30/05/2018 20/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 246 ngày.
ĐỖ VĂN NĂM EM UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
1193 002348183354 30/05/2018 20/06/2018 22/03/2019
Trễ hạn 196 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1194 002357180123 30/05/2018 13/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 193 ngày.
ĐỖ THỊ EM UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1195 002360180067 29/05/2018 12/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN VĂN THẠNH UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1196 002364180077 30/05/2018 20/06/2018 07/05/2019
Trễ hạn 226 ngày.
LÊ NGỌC MỸ UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1197 002360180066 29/05/2018 19/06/2018 06/05/2019
Trễ hạn 226 ngày.
NGUYỄN VĂN THẠNH UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1198 002360180068 29/05/2018 19/06/2018 07/05/2019
Trễ hạn 227 ngày.
NGUYỄN VĂN THẠNH UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1199 002348183350 30/05/2018 20/06/2018 22/03/2019
Trễ hạn 196 ngày.
PHAN THỊ PHƯỢNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1200 002360180069 29/05/2018 12/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN VĂN THẠNH UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1201 002365180049 29/05/2018 19/06/2018 07/05/2019
Trễ hạn 227 ngày.
LÊ VĂN HẾT UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1202 002363180084 01/06/2018 15/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 191 ngày.
NGUYỄN VĂN NINH UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1203 002351180108 29/05/2018 12/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 194 ngày.
TRẦN VĂN MƯỜI UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1204 002368180084 30/05/2018 20/06/2018 07/05/2019
Trễ hạn 226 ngày.
HUỲNH VĂN NHỎ UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
1205 002351180115 29/05/2018 12/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 194 ngày.
THÁI VĂN TƯ UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1206 002351180116 29/05/2018 12/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 194 ngày.
LƯƠNG THỊ HƯỜNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1207 002369180080 31/05/2018 14/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 250 ngày.
NGUYỄN NGỌC CHƯƠNG UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
1208 002351180117 29/05/2018 12/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN VĂN MỪNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1209 002322180022 05/06/2018 19/06/2018 31/01/2019
Trễ hạn 161 ngày.
BÙI THỊ NHI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CÁI BÈ
1210 002348183403 01/06/2018 22/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 188 ngày.
LÊ VĂN THÁNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1211 002368180086 01/06/2018 22/06/2018 07/05/2019
Trễ hạn 224 ngày.
NGUYỄN THỊ MỘT UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
1212 002348183320 29/05/2018 19/06/2018 22/03/2019
Trễ hạn 197 ngày.
PHẠM VĂN THIÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1213 0023171180052 28/05/2018 18/06/2018 06/05/2019
Trễ hạn 227 ngày.
NGUYỄN VĂN NHẠN UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
1214 002348183329 29/05/2018 19/06/2018 22/03/2019
Trễ hạn 197 ngày.
PHAN VĂN CHÍNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1215 002351180112 29/05/2018 12/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỂU UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1216 002368180087 01/06/2018 15/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 191 ngày.
HUỲNH VĂN BỜ UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
1217 002348183332 29/05/2018 19/06/2018 22/03/2019
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN VĂN LIÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1218 002355180085 04/06/2018 25/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 243 ngày.
BÙI THỊ NHỎ UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1219 002363180085 04/06/2018 18/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN CÔNG TÂM UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1220 002353180023 01/06/2018 15/06/2018 02/05/2019
Trễ hạn 226 ngày.
ĐINH TẤN VĨNH UBND Xã Phú Mỹ - Huyện Tân Phước
1221 002369180082 31/05/2018 14/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 192 ngày.
NGUYỄN NGỌC YẾN UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
1222 002365180050 29/05/2018 19/06/2018 30/05/2019
Trễ hạn 244 ngày.
NGUYỄN VĂN SANG UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1223 002351180109 29/05/2018 12/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 194 ngày.
HUỲNH THỊ NGỌC LINH UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1224 002355180084 01/06/2018 15/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 191 ngày.
NGUYỄN VĂN DÙM UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1225 002363180082 31/05/2018 12/07/2018 30/05/2019
Trễ hạn 227 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1226 002355180082 31/05/2018 21/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 245 ngày.
TRẦN QUỐC TUẤN UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1227 002370180040 31/05/2018 12/07/2018 28/05/2019
Trễ hạn 225 ngày.
HỨA PHƯỚC THÀNH UBND Thị Trấn Tân Hiệp - Huyện Châu Thành
1228 002363180086 04/06/2018 18/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1229 002363180087 04/06/2018 18/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN VĂN XOẠI UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1230 002348183436 04/06/2018 25/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 187 ngày.
NGUYỄN VĂN SONG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1231 002348183461 04/06/2018 25/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 187 ngày.
NGUYỄN THỊ CẢNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1232 002351180113 29/05/2018 12/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN VĂN SINH UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1233 002353180036 30/05/2018 20/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 246 ngày.
TA VAN DUC UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
1234 002348183437 04/06/2018 25/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 187 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1235 002348183434 04/06/2018 25/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 187 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1236 002365180051 04/06/2018 18/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN VĂN HỒNG UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1237 002364180079 31/05/2018 14/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 192 ngày.
TRẦN THỊ SÁU UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1238 002356180114 05/06/2018 19/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 189 ngày.
NGUYỄN VĂN KHOA UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1239 002361180075 05/06/2018 19/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 189 ngày.
NGUYỄN THANH MINH UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1240 0023148183291 28/05/2018 18/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 192 ngày.
NGUYỄN THANH VÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1241 002356180111 31/05/2018 14/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 192 ngày.
NGUYỄN THỊ NĂM UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1242 002356180112 31/05/2018 14/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 192 ngày.
MAI THỊ QUYÊN UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1243 002348183318 29/05/2018 19/06/2018 22/03/2019
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1244 002348183481 05/06/2018 26/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN VĂN A CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1245 002369180081 31/05/2018 14/06/2018 20/06/2019
Trễ hạn 262 ngày.
ĐINH VĂN ĐỜN UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
1246 002361180074 05/06/2018 19/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 189 ngày.
TRẦN THỊ HẠNH UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1247 002348183492 05/06/2018 26/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN THỊ SÁU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1248 002360180073 06/06/2018 20/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 188 ngày.
TẠ VĂN QUANG UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1249 002360180074 06/06/2018 20/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 188 ngày.
BÙI VĂN SẾCH UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1250 002348183516 06/06/2018 20/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 188 ngày.
LÊ VĂN ĐÀO CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1251 002357180128 06/06/2018 27/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 241 ngày.
ĐỒNG THỊ HIỀN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1252 002357180125 05/06/2018 26/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 242 ngày.
NGUYỄN THỊ GIÀU UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1253 002348183496 05/06/2018 26/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN THỊ MỚI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1254 002348183507 06/06/2018 20/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 188 ngày.
NGUYỄN VĂN DANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1255 002360180075 06/06/2018 20/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 188 ngày.
ĐINH VĂN CƯNG UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1256 002359180039 05/06/2018 19/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 189 ngày.
NGUYEN VAN LOC UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1257 002357180126 06/06/2018 20/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 188 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TRÚC UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1258 002357180120 30/05/2018 13/06/2018 20/06/2019
Trễ hạn 263 ngày.
ĐOÀN HỮU BÁ UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1259 002360180072 01/06/2018 15/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 191 ngày.
BÙI VĂN SẮC UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1260 002359180038 05/06/2018 19/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 189 ngày.
DUONG VAN BE UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1261 002363180081 29/05/2018 12/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN QUỐC HẠNH UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1262 002360180065 29/05/2018 12/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN VĂN THẠNH UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1263 002348183536 06/06/2018 27/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 185 ngày.
PHAN THỊ LÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1264 002351180120 06/06/2018 20/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 188 ngày.
LÊ VĂN CHÍ UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1265 002351180121 06/06/2018 20/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 188 ngày.
LÊ VĂN SÁU UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1266 002356180110 31/05/2018 14/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 192 ngày.
BÙI THỊ SEN UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1267 002351180122 06/06/2018 20/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 188 ngày.
CAO THỊ A UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1268 002365180046 29/05/2018 19/06/2018 07/05/2019
Trễ hạn 227 ngày.
TẠ VĂN QUÂN UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1269 002342181297 06/06/2018 20/06/2018 14/02/2019
Trễ hạn 170 ngày.
PHAN VĨNH THUẬN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1270 002359180040 05/06/2018 19/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 189 ngày.
TRAN VAN THAO UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1271 002348183560 07/06/2018 28/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 184 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1272 002351180118 06/06/2018 20/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 188 ngày.
LÊ VĂN QUẾ UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1273 002351180119 06/06/2018 20/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 188 ngày.
NGUYỄN VĂN LAI UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1274 002359180035 29/05/2018 12/06/2018 20/06/2019
Trễ hạn 264 ngày.
PHAN THỊ HOA UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1275 002353180026 07/06/2018 28/06/2018 11/03/2019
Trễ hạn 181 ngày.
VÕ THỊ BÍCH THỦY UBND Xã Phú Mỹ - Huyện Tân Phước
1276 002342181311 06/06/2018 20/06/2018 14/02/2019
Trễ hạn 170 ngày.
LÊ VĂN LÙ VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1277 002357180137 12/06/2018 26/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 184 ngày.
NGUYỄN THỊ LẦN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1278 002348183610 08/06/2018 29/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1279 002368180093 08/06/2018 29/06/2018 06/05/2019
Trễ hạn 218 ngày.
NGÔ TRUNG TÍNH UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
1280 002360180076 07/06/2018 21/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 245 ngày.
TRẦN VĂN LẶC UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1281 002353180027 08/06/2018 29/06/2018 11/03/2019
Trễ hạn 180 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA UBND Xã Phú Mỹ - Huyện Tân Phước
1282 002348183571 07/06/2018 28/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 184 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG HUỆ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1283 002363180095 11/06/2018 02/07/2018 04/06/2019
Trễ hạn 238 ngày.
LÊ VĂN DŨNG ANH UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1284 002368180095 11/06/2018 25/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN VĂN NĂM UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
1285 002360180080 07/06/2018 21/06/2018 13/03/2019
Trễ hạn 188 ngày.
VÕ THỊ MẠNH UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1286 002360180077 07/06/2018 21/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 187 ngày.
VÕ THỊ TƯ UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1287 002348183570 07/06/2018 28/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 184 ngày.
NGUYỄN THỊ THUỶ TIÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1288 002344180104 12/06/2018 26/06/2018 23/01/2019
Trễ hạn 150 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH UBND Xã Phú An - Huyện Cai Lậy
1289 002348183644 11/06/2018 25/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 185 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐIỆP CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1290 002354180005 08/06/2018 20/07/2018 02/04/2019
Trễ hạn 181 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH UBND Xã Long An - Huyện Châu Thành
1291 002352180050 07/06/2018 21/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 187 ngày.
PHAN VĂN HAI UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1292 002342181430 11/06/2018 25/06/2018 14/02/2019
Trễ hạn 167 ngày.
ĐẶNG LINH THẢO VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1293 002348183660 11/06/2018 02/07/2018 14/03/2019
Trễ hạn 182 ngày.
NGÔ THỊ RỶ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1294 002368180094 08/06/2018 20/07/2018 04/06/2019
Trễ hạn 224 ngày.
HỒ VĂN MỘT UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
1295 002355180088 07/06/2018 21/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 187 ngày.
PHAN THỊ LỆ UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1296 002356180122 11/06/2018 25/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 185 ngày.
DIỆP THỊ BÊ UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1297 002356180123 12/06/2018 26/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 242 ngày.
NGUYỄN HỮU TRỌNG UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1298 002353180029 08/06/2018 22/06/2018 02/05/2019
Trễ hạn 221 ngày.
VÕ THỊ BÍCH THỦY UBND Xã Phú Mỹ - Huyện Tân Phước
1299 002348183596 08/06/2018 29/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1300 002354180004 08/06/2018 20/07/2018 28/05/2019
Trễ hạn 219 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH UBND Xã Long An - Huyện Châu Thành
1301 002361180076 11/06/2018 02/07/2018 04/06/2019
Trễ hạn 238 ngày.
LÊ MINH HÙNG UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1302 002365180054 15/06/2018 06/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 186 ngày.
TRẦN VĂN MƯỜI UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1303 002342181502 13/06/2018 27/06/2018 14/02/2019
Trễ hạn 165 ngày.
NGUYỄN VĂN DỨT (CN LÊ VĂN MINH) VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1304 002360180078 07/06/2018 21/06/2018 20/06/2019
Trễ hạn 257 ngày.
VÕ THỊ TƯ UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1305 002364180081 13/06/2018 27/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 183 ngày.
LÊ THÀNH ĐẦY UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1306 002343180046 13/06/2018 27/06/2018 19/02/2019
Trễ hạn 168 ngày.
TRẤN QUỐC PHIÊN (CN LÊ MINH TRÍ) UBND Thị Trấn Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
1307 002342181545 14/06/2018 28/06/2018 14/02/2019
Trễ hạn 164 ngày.
TRẦN THỊ KIM NGA (CN PHẠM ÁNH PHƯỢNG) VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1308 002348183740 13/06/2018 04/07/2018 22/03/2019
Trễ hạn 186 ngày.
LÊ THỊ ÁNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1309 002348183743 13/06/2018 27/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 183 ngày.
TRẦN NGUYỄN QUỐC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1310 002342181516 14/06/2018 28/06/2018 14/02/2019
Trễ hạn 164 ngày.
NGUYỄN CÔNG GIÁO (CN TRẦN NGỌC THÀNH) VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1311 002344180070 14/06/2018 05/07/2018 11/03/2019
Trễ hạn 176 ngày.
TRƯƠNG VĂN LOAN UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1312 002348183758 14/06/2018 05/07/2018 22/03/2019
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN THỊ VỊ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1313 002348183764 14/06/2018 05/07/2018 22/03/2019
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN THỊ THẬN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1314 002364180080 13/06/2018 04/07/2018 06/05/2019
Trễ hạn 215 ngày.
LÊ NGỌC MỸ UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1315 002364180084 14/06/2018 28/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 182 ngày.
NGUYỄN VĂN LONG UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1316 002348183744 13/06/2018 04/07/2018 22/03/2019
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN VĂN DUY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1317 002360180081 12/06/2018 03/07/2018 06/05/2019
Trễ hạn 216 ngày.
LÊ VĂN DŨNG UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1318 002355180090 13/06/2018 04/07/2018 04/06/2019
Trễ hạn 236 ngày.
ĐẶNG VĂN LỊCH UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1319 002348183747 13/06/2018 27/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 183 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1320 002365180056 15/06/2018 06/07/2018 19/03/2019
Trễ hạn 181 ngày.
TRƯƠNG VĂN BÚT UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1321 002357180139 13/06/2018 27/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN NGỌC KHOẺ UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1322 002368180096 13/06/2018 27/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 183 ngày.
BÙI THẾ MỸ UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
1323 002316180024 13/06/2018 25/07/2018 09/10/2019
Trễ hạn 311 ngày.
BÙI THANH SƠN UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
1324 002353180037 14/06/2018 28/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 182 ngày.
NGUYEN THANH SON UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
1325 002364180082 14/06/2018 28/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 182 ngày.
DƯƠNG THỊ Ơ UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1326 002362180047 15/06/2018 29/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 181 ngày.
NGUYỄN QUỐC ĐẠT(GH) UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
1327 002363180089 08/06/2018 29/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 239 ngày.
ĐẶNG VĂN RÔ UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1328 002356180125 12/06/2018 26/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 184 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1329 002353180038 14/06/2018 28/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 182 ngày.
NGÔ THỊ NGỌC NGA UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
1330 002342181546 14/06/2018 28/06/2018 14/02/2019
Trễ hạn 164 ngày.
TRẦN THỊ MAI HUYỀN (PHẠM ÁNH PHƯỢNG) VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1331 002369180087 09/06/2018 02/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 190 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC SƯƠNG UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
1332 002363180094 08/06/2018 20/07/2018 02/04/2019
Trễ hạn 181 ngày.
PHAN THỊ MỸ TUYÊN UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1333 002353180028 08/06/2018 29/06/2018 11/03/2019
Trễ hạn 180 ngày.
HUỲNH ĐỨC THIỆN UBND Xã Phú Mỹ - Huyện Tân Phước
1334 002364180083 14/06/2018 28/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 182 ngày.
LÊ VĂN LƯ UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1335 002363180102 18/06/2018 02/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 180 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐỂ UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1336 002333180014 15/06/2018 29/06/2018 27/03/2019
Trễ hạn 192 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚC UBND Xã Long Tiên - Huyện Cai Lậy
1337 002360180079 07/06/2018 21/06/2018 20/06/2019
Trễ hạn 257 ngày.
VÕ THỊ MẠNH UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1338 002361180079 15/06/2018 29/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 239 ngày.
NGUYỄN VĂN HAI UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1339 002353180032 18/06/2018 09/07/2018 11/03/2019
Trễ hạn 174 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN UBND Xã Phú Mỹ - Huyện Tân Phước
1340 002348183774 14/06/2018 05/07/2018 22/03/2019
Trễ hạn 185 ngày.
HUỲNH THỊ DUYÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1341 002348183816 18/06/2018 09/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ THANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1342 002356180126 13/06/2018 04/07/2018 04/06/2019
Trễ hạn 236 ngày.
BÙI THỊ SEN UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1343 002348183767 14/06/2018 05/07/2018 22/03/2019
Trễ hạn 185 ngày.
VÕ THỊ KIM CHI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1344 002342181588 18/06/2018 09/07/2018 11/03/2019
Trễ hạn 174 ngày.
HUỲNH THỊ CẦM TÚ VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1345 002348183823 18/06/2018 09/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 185 ngày.
LÊ VĂN ĐÍNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1346 002357180138 13/06/2018 27/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN NGỌC KHOẺ UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1347 002348183795 18/06/2018 09/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 185 ngày.
PHẠM THANH MỘNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1348 002371180060 18/06/2018 02/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 180 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỌC UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
1349 002348183838 18/06/2018 02/07/2018 02/06/2019
Trễ hạn 236 ngày.
ĐỖ HUY CƯỜNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1350 002348183734 13/06/2018 04/07/2018 22/03/2019
Trễ hạn 186 ngày.
HỒ THỊ NĂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1351 002348183706 12/06/2018 03/07/2018 14/03/2019
Trễ hạn 181 ngày.
NGUYỄN VĂN HAI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1352 002348183739 13/06/2018 04/07/2018 22/03/2019
Trễ hạn 186 ngày.
PHAN THỊ LỆ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1353 002362180048 15/06/2018 29/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 239 ngày.
TRẦN VĂN KHANG(CĐ) UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
1354 002362180053 18/06/2018 09/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 185 ngày.
HUỲNH THỊ HIỀN(DC CMND) UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
1355 002344180071 18/06/2018 09/07/2018 11/03/2019
Trễ hạn 174 ngày.
LÊ NGỌC LÂN UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1356 002363180100 18/06/2018 02/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 180 ngày.
NGUYỄN VĂN HOẠCH UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1357 002348183794 18/06/2018 09/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 185 ngày.
VÕ DUY TÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1358 002348183618 08/06/2018 29/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1359 002348183563 07/06/2018 28/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 184 ngày.
HUỲNH VĂN HOÀNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1360 002356180121 11/06/2018 25/06/2018 04/06/2019
Trễ hạn 243 ngày.
BÙI THỊ OANH UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1361 002363180097 11/06/2018 25/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN VĂN THẤU UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1362 002348183583 07/06/2018 28/06/2018 14/03/2019
Trễ hạn 184 ngày.
ĐỒNG THỊ KHÁNH VÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1363 002356180127 13/06/2018 27/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1364 002348183632 09/06/2018 02/07/2018 14/03/2019
Trễ hạn 182 ngày.
HUỲNH THỊ HOA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1365 002363180098 11/06/2018 25/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN VĂN THẤU UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1366 002355180089 13/06/2018 27/06/2018 12/03/2019
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN VĂN BÁ UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1367 002342181589 18/06/2018 09/07/2018 11/03/2019
Trễ hạn 174 ngày.
HUỲNH VĂN HIẾU VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1368 002342181561 15/06/2018 06/07/2018 11/03/2019
Trễ hạn 175 ngày.
LÊ VĂN ÚT THẢO VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1369 002349180167 12/06/2018 03/07/2018 04/06/2019
Trễ hạn 237 ngày.
LÊ THỊ TRINH UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1370 002348183803 18/06/2018 09/07/2018 22/03/2019
Trễ hạn 183 ngày.
TRẦN VĂN CHÍA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1371 002349180173 20/06/2018 11/07/2018 29/05/2019
Trễ hạn 227 ngày.
NGUYỄN THỊ TÚY HÒA UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1372 002342181708 21/06/2018 02/08/2018 14/02/2019
Trễ hạn 139 ngày.
TRẦN MINH LƯỢM VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1373 002348183862 19/06/2018 03/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 179 ngày.
TRẦN MINH QUANG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1374 002348184017 22/06/2018 13/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 181 ngày.
NGÔ VĂN CHẨN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1375 002348184018 22/06/2018 13/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 181 ngày.
NGÔ MINH NHỰT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1376 002361180081 19/06/2018 10/07/2018 04/06/2019
Trễ hạn 232 ngày.
BÙI THỊ HƯỜNG UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1377 002363180107 22/06/2018 06/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 176 ngày.
VÕ THỊ CHI UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1378 002348183926 20/06/2018 11/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 183 ngày.
ĐOÀN THỊ DUNG+HUỲNH NGỌC VÀNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1379 002348184042 25/06/2018 16/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 180 ngày.
TRẦN VĂN BẢY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1380 002348183900 20/06/2018 04/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 178 ngày.
VÕ LÂM PHƯƠNG TÚ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1381 002356180139 25/06/2018 09/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 175 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1382 002348183907 20/06/2018 04/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 178 ngày.
KIỀU VĂN HAI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1383 002357180144 25/06/2018 06/08/2018 02/04/2019
Trễ hạn 170 ngày.
LÊ HỮU LỰC UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1384 002356180134 20/06/2018 04/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 178 ngày.
NGUYỄN HOÀNG MINH UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1385 002342181768 25/06/2018 06/08/2018 14/02/2019
Trễ hạn 137 ngày.
ĐINH THỊ THUYỀN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1386 002348184141 27/06/2018 11/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 174 ngày.
THÁI VĂN VÀNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1387 002359180050 27/06/2018 11/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 173 ngày.
NGUYỄN VĂN THỬ UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1388 002353180046 27/06/2018 11/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 173 ngày.
DƯƠNG THỊ BÉ HAI UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
1389 002363180110 26/06/2018 10/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 174 ngày.
NGUYỄN VĂN TÒNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1390 002348184106 26/06/2018 17/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 179 ngày.
NGÔ MINH NHỰT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1391 002350180096 20/06/2018 11/07/2018 29/05/2019
Trễ hạn 227 ngày.
ĐỖ VĂN CHẶT UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1392 002343180052 26/06/2018 07/08/2018 02/05/2019
Trễ hạn 189 ngày.
TRẦN BỬU LỘC UBND Thị Trấn Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
1393 002371180061 19/06/2018 03/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 179 ngày.
TRẦN NHẬT TÀI UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
1394 002357180147 26/06/2018 10/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 174 ngày.
NGUYỄN VĂN NĂM UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1395 002348184072 25/06/2018 16/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 180 ngày.
PHẠM VĂN CÂY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1396 002358180042 22/06/2018 06/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 176 ngày.
PHẠM VĂN ÚT UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1397 002348183853 19/06/2018 03/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 179 ngày.
PHẠM VĂN DŨNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1398 002357180150 26/06/2018 10/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 174 ngày.
HUỲNH VĂN HƯƠNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1399 002357180146 25/06/2018 16/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 180 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1400 002348184081 26/06/2018 17/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 179 ngày.
NGUYỄN HOÀNG NAM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1401 002348183864 19/06/2018 10/07/2018 22/03/2019
Trễ hạn 182 ngày.
NGÔ CHIỀU MƠ TRUNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1402 002348184109 26/06/2018 17/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 179 ngày.
ĐẶNG VĂN DŨNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1403 002348184145 27/06/2018 18/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 178 ngày.
NGUYỄN THỊ THUỲ LINH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1404 002342181647 20/06/2018 11/07/2018 11/03/2019
Trễ hạn 172 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1405 002348183849 19/06/2018 10/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 184 ngày.
ĐỒNG VĂN NHÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1406 002348184075 25/06/2018 09/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 175 ngày.
HUỲNH THỊ NGỌC ANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1407 002355180050 26/06/2018 17/07/2018 11/03/2019
Trễ hạn 168 ngày.
NGUYỄN VĂN CẨU UBND Xã Tân Hoà Thành - Huyện Tân Phước
1408 002342181791 26/06/2018 17/07/2018 11/03/2019
Trễ hạn 168 ngày.
ĐÀO THỊ PHẬN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1409 002363180104 19/06/2018 03/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 179 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯ UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1410 002357180148 26/06/2018 17/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 179 ngày.
NGUYỄN THỊ EM UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1411 002357180149 26/06/2018 17/07/2018 28/03/2019
Trễ hạn 181 ngày.
HUỲNH VĂN PHÚ UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1412 002357180152 26/06/2018 17/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 179 ngày.
NGUYỄN THỊ EM UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1413 002343180053 26/06/2018 07/08/2018 02/05/2019
Trễ hạn 189 ngày.
TRẦN THANH BỀN UBND Thị Trấn Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
1414 002343180054 26/06/2018 07/08/2018 02/05/2019
Trễ hạn 189 ngày.
TRẦN TRUNG TÍN UBND Thị Trấn Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
1415 002357180155 26/06/2018 10/07/2018 29/05/2019
Trễ hạn 228 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀ UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1416 002369180100 27/06/2018 08/08/2018 04/06/2019
Trễ hạn 211 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM (NGUYỄN TẤN PHƯỚC) UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
1417 002358180044 27/06/2018 11/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 173 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN THÁI UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1418 002348184155 27/06/2018 11/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 173 ngày.
BÙI THỊ PHƯƠNG THẢO CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1419 002363180106 22/06/2018 06/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 176 ngày.
TRẦN THỊ BÉ UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1420 002369180101 27/06/2018 25/07/2018 25/01/2019
Trễ hạn 131 ngày.
TRỊNH THANH TÙNG VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
1421 002363180111 27/06/2018 08/08/2018 30/05/2019
Trễ hạn 208 ngày.
PHAN VĂN PHE CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1422 002353180045 27/06/2018 11/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 173 ngày.
PHAN VAN NAM UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
1423 002361180084 25/06/2018 09/07/2018 04/06/2019
Trễ hạn 233 ngày.
HUỲNH HỒNG PHƯỢNG UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1424 002348184041 25/06/2018 09/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 175 ngày.
TẠ VĂN QUANG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1425 002358180043 27/06/2018 18/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 178 ngày.
NGUYỄN MINH MẪN UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1426 002342181831 28/06/2018 19/07/2018 11/03/2019
Trễ hạn 166 ngày.
HUỲNH CÔNG PHƯỚC VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1427 002348184199 28/06/2018 19/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 177 ngày.
PHAN VĂN TÁM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1428 002342181851 28/06/2018 12/07/2018 14/01/2019
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN VĂN LỢI UBND Xã Mỹ Thành Nam - Huyện Cai Lậy
1429 002349180175 27/06/2018 18/07/2018 29/05/2019
Trễ hạn 222 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯỜI UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1430 002316180031 20/06/2018 01/08/2018 09/10/2019
Trễ hạn 306 ngày.
PHẠM THỊ XUÂN UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
1431 002364180086 28/06/2018 12/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 172 ngày.
DƯƠNG THỊ KIM HẢI UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1432 002348184172 28/06/2018 19/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 177 ngày.
PHẠM THỊ THƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1433 002352180060 28/06/2018 12/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 172 ngày.
HUỲNH TRÚC VANG UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1434 002342181847 28/06/2018 12/07/2018 14/01/2019
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN THỊ NĂM UBND Xã Mỹ Thành Nam - Huyện Cai Lậy
1435 002342181848 28/06/2018 12/07/2018 14/01/2019
Trễ hạn 131 ngày.
HUỲNH VĂN NHỚ UBND Xã Mỹ Thành Nam - Huyện Cai Lậy
1436 002358180045 27/06/2018 08/08/2018 04/06/2019
Trễ hạn 211 ngày.
PHẠM NGỌC PHƯƠNG MAI UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1437 002361180089 29/06/2018 13/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 172 ngày.
PHAN THỊ CHÍN UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1438 002348184237 29/06/2018 13/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 171 ngày.
CHẾ VĂN NĂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1439 002357180141 25/06/2018 09/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 175 ngày.
LÊ THỊ CHÍNH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1440 002348184238 29/06/2018 20/07/2018 14/03/2019
Trễ hạn 168 ngày.
NGUYỄN THỊ Y CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1441 002355180091 25/06/2018 16/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 180 ngày.
LÊ TRUNG HỞI UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1442 002348184174 28/06/2018 19/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 177 ngày.
TRẦN VĂN ĐƯỢC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1443 002360180082 20/06/2018 11/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 183 ngày.
TRẦN VĂN NGÀ(CHẾT) ĐD TRẦN VĂN ĐÔNG UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1444 002357180154 26/06/2018 10/07/2018 04/06/2019
Trễ hạn 232 ngày.
PHAN VĂN LƯỢM UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1445 002348183991 22/06/2018 06/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 176 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1446 002348183962 21/06/2018 12/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 182 ngày.
NGUYỄN NGỌC VÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1447 002357180151 26/06/2018 17/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 179 ngày.
NGUYỄN THỊ EM UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1448 002357180153 26/06/2018 10/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 174 ngày.
BÙI HOÀNG NGỘ UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1449 002363180109 26/06/2018 07/08/2018 30/05/2019
Trễ hạn 209 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1450 002348183916 20/06/2018 04/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 178 ngày.
THÁI THỊ THU THỦY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1451 002363180105 20/06/2018 11/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 183 ngày.
PHAN THANH TÂM UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1452 002325180033 26/06/2018 10/07/2018 19/02/2019
Trễ hạn 159 ngày.
ĐOÀN VĂN PHÚC UBND Xã Thành Công - Huyện Gò Công Tây
1453 002355180092 26/06/2018 10/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 174 ngày.
MAI THỊ NGỌC HƯƠNG UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1454 002362180058 20/06/2018 11/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 183 ngày.
TRẦN QUỐC TUẤN UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
1455 002342181795 26/06/2018 10/07/2018 14/02/2019
Trễ hạn 156 ngày.
PHẠM THỊ KIM HOÀNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1456 002357180142 25/06/2018 09/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 175 ngày.
NGUYỄN VĂN BỔN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1457 002371180064 27/06/2018 11/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 173 ngày.
NGUYỄN THỊ CHIẾN UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
1458 002348184227 29/06/2018 20/07/2018 14/03/2019
Trễ hạn 168 ngày.
NGUYỄN VĂN NĂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1459 002348184122 27/06/2018 18/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 178 ngày.
NGUYỄN THỊ THUỶ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1460 002356180140 25/06/2018 09/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 175 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1461 002357180143 25/06/2018 09/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 175 ngày.
LÊ VĂN ĐẾN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1462 002362180059 20/06/2018 04/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 178 ngày.
TRẦN THỊ ĐUA(GH) UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
1463 002342181753 25/06/2018 16/07/2018 11/03/2019
Trễ hạn 169 ngày.
PHẠM PHƯỚC LỢI VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1464 002354180007 20/06/2018 04/07/2018 04/06/2019
Trễ hạn 236 ngày.
VÕ VĂN HAI UBND Xã Long An - Huyện Châu Thành
1465 002348184107 26/06/2018 17/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 179 ngày.
PHAN THỊ NGÓI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1466 002348184019 23/06/2018 09/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 175 ngày.
HUỲNH THỊ THU HÀ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1467 002348184355 03/07/2018 17/07/2018 28/05/2019
Trễ hạn 222 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG VÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1468 002348184364 04/07/2018 25/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 173 ngày.
LƯU TRÍ HẢI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1469 002359180051 04/07/2018 18/07/2018 06/06/2019
Trễ hạn 228 ngày.
HUỲNH THỊ KIM THẮM UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1470 002359180052 04/07/2018 18/07/2018 20/06/2019
Trễ hạn 238 ngày.
NGUYỄN NGỌC CHÂU UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1471 002348184388 04/07/2018 25/07/2018 14/03/2019
Trễ hạn 165 ngày.
LÊ VĂN THÀNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1472 002356180152 02/07/2018 16/07/2018 28/05/2019
Trễ hạn 223 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÝ UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1473 002348184246 29/06/2018 20/07/2018 14/03/2019
Trễ hạn 168 ngày.
LONG THỊ LOAN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1474 002342181912 03/07/2018 17/07/2018 14/02/2019
Trễ hạn 151 ngày.
TRẦN VĂN BÍCH VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1475 002348184280 02/07/2018 23/07/2018 14/03/2019
Trễ hạn 167 ngày.
NGUYỄN THỊ OANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1476 002359180053 04/07/2018 15/08/2018 04/06/2019
Trễ hạn 206 ngày.
NGUYỄN THÀNH CHUẨN UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1477 002364180090 04/07/2018 18/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 169 ngày.
NGUYỄN THỊ KIÊU UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1478 002356180148 30/06/2018 16/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 171 ngày.
TỐNG VĂN THỦY UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1479 002348184313 02/07/2018 16/07/2018 15/07/2019
Trễ hạn 257 ngày.
MAI TUYẾT HỒNG SÂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1480 002360180090 03/07/2018 17/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 170 ngày.
LÊ THANH TÂM UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1481 002357180160 03/07/2018 17/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 170 ngày.
NGUYỄN VĂN KIM UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1482 002360180083 02/07/2018 16/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 171 ngày.
PHAN VĂN QUÂN UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1483 002353180050 05/07/2018 26/07/2018 11/03/2019
Trễ hạn 161 ngày.
PHAN THỊ NHUNG UBND Xã Phú Mỹ - Huyện Tân Phước
1484 002356180147 30/06/2018 16/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 171 ngày.
TỐNG VĂN THỦY UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1485 002342181931 04/07/2018 18/07/2018 14/02/2019
Trễ hạn 150 ngày.
NGUYỄN VĂN TÈO VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1486 002363180119 04/07/2018 18/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 169 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH AN UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1487 002363180117 02/07/2018 16/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 171 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1488 002357180161 03/07/2018 17/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 170 ngày.
NGUYỄN VĂN KIM UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1489 002348184302 02/07/2018 16/07/2018 15/07/2019
Trễ hạn 257 ngày.
NGUYỄN THỊ NIỂNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1490 002360180084 02/07/2018 16/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 171 ngày.
LÊ VĂN TÍNH UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1491 002363180120 04/07/2018 18/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 169 ngày.
ĐẶNG VĂN CHƠI UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1492 002348184369 04/07/2018 25/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 173 ngày.
PHÙNG THỊ BÉ DUNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1493 002353180048 04/07/2018 18/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 169 ngày.
TRAN THI THU HA UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
1494 002349180178 04/07/2018 25/07/2018 29/05/2019
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM DUNG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1495 002349180179 04/07/2018 25/07/2018 29/05/2019
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1496 002351180131 04/07/2018 18/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 169 ngày.
NGUYỄN THỊ DỄ UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1497 002342181881 02/07/2018 23/07/2018 14/02/2019
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN MINH SANG + NGUYỄN THỊ OANH VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1498 002360180091 03/07/2018 17/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 170 ngày.
HUỲNH VĂN CHỌN UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1499 002348184363 04/07/2018 18/07/2018 20/06/2019
Trễ hạn 238 ngày.
NGÔ BẢO TUÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1500 002350180097 05/07/2018 19/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 168 ngày.
LÊ THỊ CỬ UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1501 002362180071 02/07/2018 23/07/2018 06/05/2019
Trễ hạn 202 ngày.
ĐOÀN TẤN SĨ (ĐC CMND) UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
1502 002368180103 03/07/2018 17/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 170 ngày.
PHẠM THỊ NĂM UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
1503 002348184300 02/07/2018 16/07/2018 28/05/2019
Trễ hạn 223 ngày.
NGUYỄN HỮU PHƯƠNG TRÀ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1504 002348184347 03/07/2018 17/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 179 ngày.
TRẦN VĂN THÀNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1505 002350180100 05/07/2018 19/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 168 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐIỆP UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1506 002361180090 02/07/2018 16/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 170 ngày.
NGUYỄN THANH VŨ UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1507 002365180061 05/07/2018 26/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 172 ngày.
NGUYỄN THỊ KHÁNH UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1508 002365180062 05/07/2018 19/07/2018 29/05/2019
Trễ hạn 221 ngày.
DƯƠNG KIM HƯƠNG UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1509 002349180181 05/07/2018 19/07/2018 29/05/2019
Trễ hạn 221 ngày.
LÊ VĂN PHƯƠNG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1510 002348184326 03/07/2018 17/07/2018 20/06/2019
Trễ hạn 239 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1511 002363180121 04/07/2018 25/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 173 ngày.
NGUYỄN THỊ BIẾU UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1512 002348184298 02/07/2018 16/07/2018 15/07/2019
Trễ hạn 257 ngày.
NGUYỄN VĂN DỰ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1513 002348184481 07/07/2018 23/07/2018 15/07/2019
Trễ hạn 252 ngày.
TRẦN NGỌC THÀNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1514 002349180185 09/07/2018 23/07/2018 29/05/2019
Trễ hạn 219 ngày.
TRẦN THỦY TIÊN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1515 002356180158 06/07/2018 20/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 167 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1516 002356180159 06/07/2018 20/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 167 ngày.
NGUYỄN VĂN ẢNH UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1517 002349180183 06/07/2018 27/07/2018 29/05/2019
Trễ hạn 215 ngày.
ĐỖ THỊ SANG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1518 002342181965 05/07/2018 26/07/2018 11/03/2019
Trễ hạn 161 ngày.
ĐẶNG THỊ AN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1519 002348184242 29/06/2018 13/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 171 ngày.
NGUYỄN VĂN LÀNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1520 002365180057 29/06/2018 13/07/2018 04/06/2019
Trễ hạn 229 ngày.
TẠ VĂN GÀ UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1521 002357180163 03/07/2018 24/07/2018 22/04/2019
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN VĂN CHEN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1522 002348184309 02/07/2018 16/07/2018 20/06/2019
Trễ hạn 240 ngày.
ĐINH THỊ GÁI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1523 002348184390 04/07/2018 18/07/2018 28/05/2019
Trễ hạn 221 ngày.
NGUYỄN HỮU TÀI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1524 002348184487 07/07/2018 23/07/2018 28/05/2019
Trễ hạn 218 ngày.
NGÔ THỊ HỒNG THỦY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1525 002350180098 05/07/2018 19/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 168 ngày.
VÕ VĂN HIẾU UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1526 002360180089 03/07/2018 24/07/2018 09/05/2019
Trễ hạn 204 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1527 002342181941 04/07/2018 18/07/2018 14/02/2019
Trễ hạn 150 ngày.
VÕ NGỌC TRAI VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1528 002348184324 03/07/2018 24/07/2018 14/03/2019
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM CÚC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1529 002349180182 05/07/2018 19/07/2018 29/05/2019
Trễ hạn 221 ngày.
NGUYỄN NGỌC LIÊM UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1530 002310180088 02/07/2018 16/07/2018 16/07/2019
Trễ hạn 258 ngày.
NGUYỄN THANH BÌNH UBND Xã Tân Phước - Huyện Gò Công Đông
1531 002348184488 07/07/2018 23/07/2018 28/05/2019
Trễ hạn 218 ngày.
HUỲNH VĂN EM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1532 002348184489 07/07/2018 23/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 175 ngày.
HUỲNH THỊ BÍCH VÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1533 002356180154 05/07/2018 26/07/2018 22/04/2019
Trễ hạn 191 ngày.
PHẠM VĂN BÉ UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1534 002348184389 04/07/2018 25/07/2018 14/03/2019
Trễ hạn 165 ngày.
LÊ THỊ BÉ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1535 002368180105 03/07/2018 31/07/2018 30/05/2019
Trễ hạn 214 ngày.
LÂM TUẤN HUY UBND Xã Tân Lý Tây
1536 002363180118 04/07/2018 18/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 169 ngày.
NGUYỄN QUỐC DIỆP UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1537 002388180073 05/07/2018 19/07/2018 13/05/2019
Trễ hạn 209 ngày.
NGUYỄN VĂN NAM UBND Xã Mỹ Hạnh Đông - Thị xã Cai Lậy
1538 002348184411 05/07/2018 19/07/2018 15/07/2019
Trễ hạn 254 ngày.
NGUYỄN TRỌNG HIỂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1539 002348184412 05/07/2018 19/07/2018 15/07/2019
Trễ hạn 254 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM LOAN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1540 002348184441 05/07/2018 19/07/2018 03/06/2019
Trễ hạn 224 ngày.
BO QUỐC HÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1541 002322180052 06/07/2018 20/07/2018 08/01/2019
Trễ hạn 121 ngày.
CAO THỊ LÊ UBND Xã Mỹ Lợi B - Huyện Cái Bè
1542 002355180104 09/07/2018 30/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 170 ngày.
NGUYỄN KIM THU UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1543 002363180122 09/07/2018 23/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 166 ngày.
LÊ VĂN KIÊN UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1544 002348184480 07/07/2018 23/07/2018 15/07/2019
Trễ hạn 252 ngày.
TRẦN NGỌC THÀNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1545 002348184460 06/07/2018 27/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 171 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯỚC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1546 002342182031 10/07/2018 31/07/2018 11/03/2019
Trễ hạn 158 ngày.
ĐẶNG VĂN NGÂN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1547 002348184245 29/06/2018 13/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 171 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯỜI MỘT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1548 002342181999 09/07/2018 23/07/2018 14/02/2019
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC QUI (CN NGUYỄN HỒNG LIÊM) VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1549 002348184247 29/06/2018 20/07/2018 14/03/2019
Trễ hạn 168 ngày.
VÕ THANH TÂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1550 002348184275 02/07/2018 16/07/2018 28/05/2019
Trễ hạn 223 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1551 002355180099 02/07/2018 16/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 171 ngày.
NGUYỄN THỊ MẾT UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1552 002353180047 04/07/2018 18/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 169 ngày.
TRAN THI THU HA UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
1553 002348184311 02/07/2018 16/07/2018 20/06/2019
Trễ hạn 240 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT MAI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1554 002348184512 09/07/2018 23/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 165 ngày.
VĂN THỊ LIỄU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1555 002348184522 09/07/2018 23/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 175 ngày.
PHẠM NGỌC TRƯỜNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1556 002348184356 04/07/2018 18/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 178 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1557 002351180132 04/07/2018 18/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 169 ngày.
PHẠM THỊ NIỀM UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1558 002368180101 03/07/2018 24/07/2018 24/04/2019
Trễ hạn 195 ngày.
NGÔ VĂN NHỎ UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
1559 002348184339 03/07/2018 17/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 169 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG GIANG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1560 002348184533 10/07/2018 24/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 164 ngày.
VÕ THÀNH LÂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1561 002350180099 05/07/2018 26/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 172 ngày.
NGUYỄN THỊ GIÀU UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1562 002348184514 09/07/2018 23/07/2018 31/05/2019
Trễ hạn 221 ngày.
PHAN VĂN QUI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1563 002348184327 03/07/2018 24/07/2018 14/03/2019
Trễ hạn 166 ngày.
THÂN THỊ ÚT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1564 002348184381 04/07/2018 25/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 173 ngày.
MAI THỊ KIÊM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1565 002348184384 04/07/2018 18/07/2018 30/05/2019
Trễ hạn 223 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ BA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1566 002348184391 04/07/2018 18/07/2018 30/05/2019
Trễ hạn 223 ngày.
PHẠM THỊ THU THUỶ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1567 002348184376 04/07/2018 18/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 168 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC YẾN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1568 002342182043 11/07/2018 01/08/2018 14/02/2019
Trễ hạn 140 ngày.
NGUYỄN THANH HẰNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1569 002353180053 11/07/2018 01/08/2018 22/04/2019
Trễ hạn 187 ngày.
DƯƠNG THỊ BÉ HAI UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
1570 002348184295 02/07/2018 16/07/2018 15/07/2019
Trễ hạn 257 ngày.
TRẦN NGỌC THANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1571 002348184387 04/07/2018 18/07/2018 15/07/2019
Trễ hạn 255 ngày.
PHẠM LỆ PHI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1572 002314180131 09/07/2018 23/07/2018 08/08/2019
Trễ hạn 270 ngày.
DƯƠNG THỊ HOÀNG UBND Xã An Hữu - Huyện Cái Bè
1573 002348184338 03/07/2018 17/07/2018 20/06/2019
Trễ hạn 239 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH LIỄU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1574 002348184541 11/07/2018 25/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 163 ngày.
PHẠM VÕ THANH HƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1575 002357180162 03/07/2018 17/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 170 ngày.
NGUYỄN VĂN KIM UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1576 002356180156 05/07/2018 26/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 172 ngày.
HÀ THỊ THU UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1577 002315180117 03/07/2018 14/08/2018 20/06/2019
Trễ hạn 219 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM KIỀU UBND Xã Gia Thuận - Huyện Gò Công Đông
1578 002348184454 06/07/2018 20/07/2018 28/05/2019
Trễ hạn 219 ngày.
ĐOÀN THỊ BA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1579 002348184312 02/07/2018 16/07/2018 20/06/2019
Trễ hạn 240 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1580 002348184359 04/07/2018 25/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 173 ngày.
VÕ VĂN BÉ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1581 002349180180 05/07/2018 26/07/2018 29/05/2019
Trễ hạn 216 ngày.
NGUYỄN THỊ MẦU UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1582 002348184543 11/07/2018 25/07/2018 15/07/2019
Trễ hạn 250 ngày.
ĐỖ VĂN HẬU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1583 002348184473 06/07/2018 20/07/2018 29/05/2019
Trễ hạn 220 ngày.
LÊ THỊ HOÀNG YẾN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1584 002342181974 05/07/2018 26/07/2018 11/03/2019
Trễ hạn 161 ngày.
LÊ VĂN MÊN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1585 002348184467 06/07/2018 20/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN TẤN ĐẠT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1586 002367180030 02/07/2018 16/07/2018 18/02/2019
Trễ hạn 154 ngày.
NGUYỄN THỊ TẤT Văn phòng Sở TN và MT
1587 002348184628 13/07/2018 27/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 161 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LIỂU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1588 002348184551 11/07/2018 25/07/2018 28/05/2019
Trễ hạn 216 ngày.
TRƯƠNG CHÍ CÔNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1589 002355180060 11/07/2018 01/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 157 ngày.
TRU7O7NG VĂN ÚT UBND Xã Tân Hoà Thành - Huyện Tân Phước
1590 002348184552 11/07/2018 25/07/2018 31/05/2019
Trễ hạn 219 ngày.
NGUYỄN TẤN PHÁT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1591 002352180064 13/07/2018 27/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 162 ngày.
NGUYỄN HOÀNG CHÂU UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1592 002355180059 11/07/2018 01/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 157 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯƠNG UBND Xã Tân Hoà Thành - Huyện Tân Phước
1593 002356180163 12/07/2018 26/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 163 ngày.
MAI NVA8N DIỆP UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1594 002352180063 13/07/2018 27/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 162 ngày.
NGUYỄN HOÀNG OANH UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1595 002348184618 13/07/2018 27/07/2018 28/05/2019
Trễ hạn 214 ngày.
HUỲNH THỊ LIÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1596 002356180165 14/07/2018 06/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 165 ngày.
NGUYỄN CÔNG CHÍNH UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1597 002356180164 14/07/2018 30/07/2018 04/06/2019
Trễ hạn 218 ngày.
ĐOÀN MINH PHÚC UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1598 002348184572 11/07/2018 01/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 160 ngày.
LƯƠNG HOÀI THƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1599 002348184656 16/07/2018 06/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 157 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ SÁU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1600 002352180071 16/07/2018 27/08/2018 04/06/2019
Trễ hạn 198 ngày.
VÕ HOÀNG HUỲNH HÂN UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1601 002358180046 16/07/2018 27/08/2018 04/06/2019
Trễ hạn 198 ngày.
HUỲNH THỊ CHÍNH UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1602 002359180056 17/07/2018 31/07/2018 11/06/2019
Trễ hạn 222 ngày.
PHAN THỊ HAI UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1603 002348184692 17/07/2018 31/07/2018 02/04/2019
Trễ hạn 174 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1604 002352180072 16/07/2018 27/08/2018 04/06/2019
Trễ hạn 198 ngày.
VÕ HOÀNG HUỲNH NHU UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1605 002359180057 17/07/2018 31/07/2018 20/06/2019
Trễ hạn 229 ngày.
PHAN THỊ HAI UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1606 002363180125 17/07/2018 31/07/2018 27/03/2019
Trễ hạn 170 ngày.
VÕ THÀNH PHƯƠNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1607 002360180094 17/07/2018 31/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 160 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢY(CHẾT)ĐD NGUYỄN THỊ TÁM UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1608 002348184716 17/07/2018 31/07/2018 31/05/2019
Trễ hạn 215 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÀ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1609 002348184664 16/07/2018 30/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 160 ngày.
NGUYỄN VĂN HOA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1610 002348184673 16/07/2018 27/08/2018 20/08/2019
Trễ hạn 253 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM ANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1611 002348184733 17/07/2018 14/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 149 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1612 002348184669 16/07/2018 30/07/2018 20/06/2019
Trễ hạn 230 ngày.
LÊ VĂN HÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1613 002348184620 13/07/2018 27/07/2018 28/05/2019
Trễ hạn 214 ngày.
HUỲNH THỊ THU HÀ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1614 002348184738 17/07/2018 31/07/2018 04/06/2019
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN THỊ THẮM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1615 002348184739 17/07/2018 31/07/2018 04/06/2019
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ EM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1616 002348184710 17/07/2018 07/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 156 ngày.
BÙI VĂN ĐANG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1617 002363180126 17/07/2018 28/08/2018 30/05/2019
Trễ hạn 194 ngày.
LÊ VĂN ĐUA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1618 002348184665 16/07/2018 30/07/2018 12/03/2019
Trễ hạn 160 ngày.
TRẦN THANH SANG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1619 002348184722 17/07/2018 31/07/2018 31/05/2019
Trễ hạn 215 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG KIỀU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1620 002351180144 16/07/2018 30/07/2018 05/03/2019
Trễ hạn 155 ngày.
PHẠM VĂN KIỆT UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1621 002348184712 17/07/2018 14/08/2018 31/05/2019
Trễ hạn 205 ngày.
ĐẶNG VŨ TRUNG NGUYÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1622 002350180101 17/07/2018 31/07/2018 28/05/2019
Trễ hạn 212 ngày.
PHAN ANH TUẤN UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1623 002356180162 12/07/2018 26/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 163 ngày.
LÊ VĂN ÂN UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1624 002336180082 12/07/2018 26/07/2018 23/01/2019
Trễ hạn 128 ngày.
LÊ THỊ BÉ BẢY UBND Xã Tân Phong - Huyện Cai Lậy
1625 002348184698 17/07/2018 07/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 156 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1626 002348184719 17/07/2018 31/07/2018 16/01/2019
Trễ hạn 120 ngày.
MAI VĂN PHÚC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1627 002348184780 18/07/2018 08/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 155 ngày.
NGUYỄN THỊ VÁCH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1628 002348184663 16/07/2018 06/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 165 ngày.
TRẦN VĂN HIỆP CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1629 002348184718 17/07/2018 31/07/2018 16/01/2019
Trễ hạn 120 ngày.
PHAN THANH HÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1630 002348184717 17/07/2018 14/08/2018 30/05/2019
Trễ hạn 204 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỲNH TRANG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1631 002348184715 17/07/2018 31/07/2018 31/05/2019
Trễ hạn 215 ngày.
PHAN VĂN ĐỨC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1632 002348184759 18/07/2018 01/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 159 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TRÚC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1633 002348184763 18/07/2018 01/08/2018 15/07/2019
Trễ hạn 245 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HIỀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1634 002348184772 18/07/2018 01/08/2018 28/05/2019
Trễ hạn 211 ngày.
HỒ THỊ KIM HÀ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1635 002348184753 18/07/2018 01/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 159 ngày.
NGUYỄN VĂN MÔNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1636 002344180080 18/07/2018 08/08/2018 02/05/2019
Trễ hạn 188 ngày.
NGUYỄN MINH CHÁNH UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1637 002359180058 18/07/2018 01/08/2018 28/05/2019
Trễ hạn 211 ngày.
TRẦN THỊ LIÊN UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1638 002348184776 18/07/2018 08/08/2018 22/03/2019
Trễ hạn 161 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1639 002348184747 18/07/2018 08/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 163 ngày.
HUỲNH VĂN SẬU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1640 002351180141 16/07/2018 30/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 161 ngày.
CAI VĂN DẨU UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1641 002356180166 16/07/2018 06/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 165 ngày.
LƯƠNG VĂN MỸ UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1642 002342182217 18/07/2018 08/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 152 ngày.
NGUYỄN MINH THẮNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1643 002348184587 12/07/2018 26/07/2018 30/05/2019
Trễ hạn 217 ngày.
QUÁCH THANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1644 002361180094 16/07/2018 06/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 165 ngày.
TRẦN THỊ VẠN UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1645 002348184756 18/07/2018 01/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 159 ngày.
HỒ VĂN HIỂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1646 002361180096 17/07/2018 31/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 160 ngày.
TRẦN THỊ NHỒNG UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1647 002351180142 16/07/2018 30/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 161 ngày.
PHAN VĂN GIÀU UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1648 002348184760 18/07/2018 01/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 159 ngày.
ĐÀO THỊ THU NGUYỆT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1649 002348184757 18/07/2018 01/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 159 ngày.
DƯƠNG THANH PHONG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1650 002353180055 17/07/2018 07/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 153 ngày.
TRANG YẾN BÌNH UBND Xã Phú Mỹ - Huyện Tân Phước
1651 002359180059 18/07/2018 01/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 159 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1652 002348184795 19/07/2018 02/08/2018 30/05/2019
Trễ hạn 212 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH TUẤN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1653 002342182191 18/07/2018 01/08/2018 18/02/2019
Trễ hạn 142 ngày.
TRẦN QUỐC HIỆU VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1654 002348184690 17/07/2018 31/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 160 ngày.
NGUYỄN THỊ BÔNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1655 002355180106 17/07/2018 07/08/2018 22/04/2019
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN TRIỆU TÚ UYÊN UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1656 002359180055 17/07/2018 31/07/2018 20/06/2019
Trễ hạn 229 ngày.
PHAN THỊ HAI UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1657 002348184765 18/07/2018 01/08/2018 15/07/2019
Trễ hạn 245 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HIỀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1658 002342182220 19/07/2018 09/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN VĂN DIỆU VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1659 002361180093 16/07/2018 06/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 165 ngày.
HUỲNH HỮU THÀNH UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1660 002342182239 19/07/2018 02/08/2018 18/02/2019
Trễ hạn 141 ngày.
TRẦN QUỐC THANH VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1661 002348184613 13/07/2018 27/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 162 ngày.
NGUYỄN THANH HÒA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1662 002348184764 18/07/2018 01/08/2018 15/07/2019
Trễ hạn 245 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HIỀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1663 002348184735 17/07/2018 31/07/2018 31/05/2019
Trễ hạn 215 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LOAN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1664 002348184736 17/07/2018 31/07/2018 31/05/2019
Trễ hạn 215 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM KHOA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1665 002348184681 16/07/2018 30/07/2018 31/05/2019
Trễ hạn 216 ngày.
LÊ NGỌC VŨ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1666 002348184761 18/07/2018 01/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 168 ngày.
NGUYỄN VĂN VŨ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1667 002352180066 13/07/2018 03/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 156 ngày.
NGUYỄN THỊ LỰC UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1668 002348184771 18/07/2018 08/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 163 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1669 002351180143 16/07/2018 30/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 161 ngày.
TRẦN VĂN LẬP UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1670 002363180124 17/07/2018 28/08/2018 02/04/2019
Trễ hạn 154 ngày.
TRẦN MINH VƯƠNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1671 002348184582 12/07/2018 26/07/2018 30/05/2019
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÚC MAI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1672 002348184810 19/07/2018 09/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 162 ngày.
LÊ THỊ BẢY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1673 002348184590 12/07/2018 02/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 158 ngày.
LÊ VĂN QUỲ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1674 002348184789 19/07/2018 02/08/2018 03/06/2019
Trễ hạn 214 ngày.
LÊ THỊ KIM LOAN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1675 002358180049 19/07/2018 02/08/2018 27/03/2019
Trễ hạn 168 ngày.
NGÔ MINH NHỰT UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1676 002342182192 18/07/2018 08/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 152 ngày.
CHÂU VĂN LONG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1677 002358180050 19/07/2018 02/08/2018 28/05/2019
Trễ hạn 210 ngày.
NGUYỄN THỊ LỘC UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1678 002348184638 14/07/2018 06/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 157 ngày.
NGUYỄN THỊ LO CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1679 002348184705 17/07/2018 31/07/2018 27/05/2019
Trễ hạn 211 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGỌC OANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1680 002348184595 12/07/2018 26/07/2018 26/03/2019
Trễ hạn 172 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC CẨM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1681 002358180047 18/07/2018 01/08/2018 27/03/2019
Trễ hạn 169 ngày.
NGÔ MINH NHỰT ( CHUYỂN NHƯỢNG PHẠM THỊ BÍCH VÂN) UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1682 002348184714 17/07/2018 31/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 160 ngày.
TRƯƠNG VĂN BẢY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1683 002363180127 17/07/2018 28/08/2018 30/05/2019
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN NGỌC TRÌNH UBND Xã Tam Hiệp
1684 002348184725 17/07/2018 07/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 164 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1685 002348184817 19/07/2018 02/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 157 ngày.
NGÔ MINH NHỰT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1686 002356180171 17/07/2018 31/07/2018 13/03/2019
Trễ hạn 160 ngày.
DƯƠNG NGỌC XUYÊN UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1687 002348184818 19/07/2018 02/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 158 ngày.
NGÔ VĂN CHẨN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1688 002342182285 23/07/2018 13/08/2018 14/02/2019
Trễ hạn 132 ngày.
NGUYỄN CÔNG THÀNH VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1689 002342182243 19/07/2018 09/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 151 ngày.
TRẦN VĂN MẠNH VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1690 002348184834 20/07/2018 10/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 153 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1691 002342182245 19/07/2018 02/08/2018 18/02/2019
Trễ hạn 141 ngày.
NGUYỄN QUANG TUYẾN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1692 002342182249 19/07/2018 09/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 151 ngày.
ÂU MINH THẮNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1693 002348184825 19/07/2018 02/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 167 ngày.
ĐỖ THỊ KIM HỒNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1694 002361180099 20/07/2018 10/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 161 ngày.
TRƯƠNG THỊ NHIỆM UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1695 002358180051 19/07/2018 02/08/2018 27/03/2019
Trễ hạn 168 ngày.
NGUYỄN VĂN LIÊNG UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1696 002342182254 20/07/2018 03/08/2018 18/02/2019
Trễ hạn 140 ngày.
TRƯƠNG THANH PHONG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1697 002352180073 20/07/2018 03/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 157 ngày.
BÙI THỊ TƯ UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1698 002348184869 21/07/2018 13/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 160 ngày.
TRẦN THẾ QUAN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1699 002332180070 20/07/2018 03/08/2018 10/01/2019
Trễ hạn 113 ngày.
HUỲNH VĂN ĐIỆN UBND Xã Hội Xuân - Huyện Cai Lậy
1700 002342182258 20/07/2018 03/08/2018 14/02/2019
Trễ hạn 138 ngày.
NGUYỄN HỮU THỜI VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1701 002342182271 20/07/2018 31/08/2018 02/05/2019
Trễ hạn 171 ngày.
NGUYỄN THỊ CHIẾN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1702 002353180058 21/07/2018 06/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 156 ngày.
NGUYEN VAN SAU UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
1703 002353180059 21/07/2018 13/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 160 ngày.
LE THI TAM UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
1704 002363180129 20/07/2018 03/08/2018 27/03/2019
Trễ hạn 167 ngày.
PHAN QUỐC HƯNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1705 002381180015 20/07/2018 31/08/2018 25/06/2019
Trễ hạn 209 ngày.
TRẦN VĂN NÊ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
1706 002342182252 20/07/2018 03/08/2018 18/02/2019
Trễ hạn 140 ngày.
LÊ THANH SƠN, PHẠM THỊ THU VÂN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1707 002348184895 23/07/2018 06/08/2018 15/07/2019
Trễ hạn 242 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH THOẢN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1708 002381180016 20/07/2018 31/08/2018 25/06/2019
Trễ hạn 209 ngày.
DƯƠNG VĂN HẢI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
1709 002348184872 21/07/2018 06/08/2018 15/07/2019
Trễ hạn 242 ngày.
HỒ THỊ THANH TUYẾT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1710 002342182255 20/07/2018 03/08/2018 14/02/2019
Trễ hạn 138 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT NHUNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1711 002351180146 23/07/2018 06/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 156 ngày.
LÊ VĂN BON UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1712 002348184871 21/07/2018 13/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 160 ngày.
HỒ CHÂU HẰNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1713 002348184851 20/07/2018 10/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 161 ngày.
NGUYỄN THỊ THI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1714 002348184850 20/07/2018 10/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 161 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC PHƯỢNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1715 002348184911 23/07/2018 06/08/2018 03/06/2019
Trễ hạn 212 ngày.
NGUYỄN THÀNH LONG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1716 002358180054 23/07/2018 06/08/2018 27/03/2019
Trễ hạn 166 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG VÂN UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1717 002348184912 24/07/2018 07/08/2018 01/05/2019
Trễ hạn 188 ngày.
ĐỒNG VĂN SOÀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1718 002342182329 25/07/2018 08/08/2018 14/02/2019
Trễ hạn 135 ngày.
ĐOÀN VĂN BA VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1719 002358180052 23/07/2018 06/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 156 ngày.
ĐẶNG VĂN HAI UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1720 002348184959 24/07/2018 07/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 164 ngày.
LÊ THỊ NGA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1721 002360180098 24/07/2018 14/08/2018 29/05/2019
Trễ hạn 203 ngày.
NGÔ VĂN PHẤT UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1722 002342182300 24/07/2018 14/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 148 ngày.
TRƯƠNG TẤN LỘC VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1723 002356180174 24/07/2018 14/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 159 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẮT UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1724 002360180099 24/07/2018 14/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 159 ngày.
NGÔ VĂN PHẤT UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1725 002356180176 24/07/2018 07/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 155 ngày.
LƯƠNG THANH BÌNH UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1726 002348184931 24/07/2018 14/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN VĂN NGÀY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1727 002348184963 24/07/2018 07/08/2018 09/04/2019
Trễ hạn 174 ngày.
NGUYỄN VĂN LIÊM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1728 002358180053 23/07/2018 06/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 156 ngày.
ĐẶNG THÀNH ĐÔ UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1729 002358180056 25/07/2018 08/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 154 ngày.
NGUYỄN BÁ PHÚC UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1730 002348184926 24/07/2018 07/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 154 ngày.
NGUYỄN VĂN SÁNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1731 002365180064 21/07/2018 13/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 160 ngày.
NGUYỄN VĂN SANG UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1732 002356180178 24/07/2018 14/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 159 ngày.
VÕ VĂN TRÂN UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1733 002348184933 24/07/2018 07/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 155 ngày.
PHAN THỊ ĐƯỢM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1734 002362180073 24/07/2018 14/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 159 ngày.
LỮ THÀNH TÁM(ĐC CMND) UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
1735 002348184973 25/07/2018 15/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 158 ngày.
NGUYỄN KIM YẾN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1736 002353180060 25/07/2018 15/08/2018 27/02/2019
Trễ hạn 139 ngày.
NGUYỄN NGỌC VỊ UBND Xã Phú Mỹ - Huyện Tân Phước
1737 002342182371 25/07/2018 15/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 147 ngày.
CAO VĂN THÂN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1738 002348184993 25/07/2018 08/08/2018 28/05/2019
Trễ hạn 206 ngày.
LÊ THỊ THU LIỄU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1739 002348184987 25/07/2018 08/08/2018 28/05/2019
Trễ hạn 206 ngày.
LÊ VĂN THÁNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1740 002342182323 24/07/2018 14/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 148 ngày.
TRẦN QUỐC TUẤN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1741 002348184962 24/07/2018 07/08/2018 09/04/2019
Trễ hạn 174 ngày.
TRẦN THANH SƠN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1742 002360180101 24/07/2018 07/08/2018 29/05/2019
Trễ hạn 208 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯ VÀ NGUYỄN THỊ RÀNH UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1743 002356180182 25/07/2018 06/09/2018 02/04/2019
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1744 002358180057 26/07/2018 16/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 157 ngày.
NGUYỄN THỊ BẸP UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1745 002342182367 25/07/2018 15/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 147 ngày.
VÕ MINH CHUẨN + TRẦN THỊ TỐ QUYÊN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1746 002356180180 25/07/2018 06/09/2018 02/04/2019
Trễ hạn 147 ngày.
HUỲNH VĂN LÂM UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1747 002356180181 25/07/2018 06/09/2018 02/04/2019
Trễ hạn 147 ngày.
HỒ VĂN VUI UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1748 002342182366 25/07/2018 15/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC GIÀU VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1749 002356180175 24/07/2018 05/09/2018 30/05/2019
Trễ hạn 188 ngày.
NGUYỄN THỊ BA UBND Xã Long Hưng
1750 002356180184 26/07/2018 07/09/2018 02/06/2019
Trễ hạn 187 ngày.
VÕ VĂN BẾ UBND Xã Long Hưng
1751 002348184951 24/07/2018 07/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 154 ngày.
NGUYỄN VĂN LÊ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1752 002348185035 26/07/2018 16/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 157 ngày.
PHAN TẤN THỜI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1753 002355180110 24/07/2018 14/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 159 ngày.
TRẦN NGỌC BÍCH NGÂN UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1754 002348184886 23/07/2018 06/08/2018 28/05/2019
Trễ hạn 208 ngày.
TRẦN VĂN DIỆP CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1755 002348184948 24/07/2018 07/08/2018 28/05/2019
Trễ hạn 207 ngày.
PHẠM THỊ MỸ LỆ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1756 002348185018 26/07/2018 09/08/2018 28/05/2019
Trễ hạn 205 ngày.
HỒ VĂN HIẾU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1757 002348184888 23/07/2018 06/08/2018 15/07/2019
Trễ hạn 242 ngày.
LỮ VĂN THƠM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1758 002361180100 20/07/2018 10/08/2018 22/04/2019
Trễ hạn 180 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1759 002348185034 26/07/2018 09/08/2018 28/05/2019
Trễ hạn 205 ngày.
NGUYỄN PHAN HỮU THỊNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1760 002348185040 26/07/2018 09/08/2018 03/06/2019
Trễ hạn 209 ngày.
LÊ QUANG BẢO CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1761 002348185037 26/07/2018 09/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 153 ngày.
BÙI VĂN TẠI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1762 002348185041 26/07/2018 09/08/2018 03/06/2019
Trễ hạn 209 ngày.
ĐOÀN THỊ NGUYỆT MINH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1763 002348184867 21/07/2018 13/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 160 ngày.
THÁI THỊ LÊ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1764 002348184979 25/07/2018 08/08/2018 15/07/2019
Trễ hạn 240 ngày.
HUỲNH VĂN KHANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1765 002348185042 26/07/2018 09/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 152 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1766 002342182311 24/07/2018 07/08/2018 14/02/2019
Trễ hạn 136 ngày.
ĐẶNG VĂN NỒNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1767 002348184988 25/07/2018 08/08/2018 28/05/2019
Trễ hạn 206 ngày.
LÊ NGỌC THƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1768 002348184964 24/07/2018 07/08/2018 09/04/2019
Trễ hạn 174 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1769 002348185043 26/07/2018 09/08/2018 20/06/2019
Trễ hạn 222 ngày.
ĐOÀN THỊ NGUYỆT MINH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1770 002356180183 26/07/2018 07/09/2018 02/06/2019
Trễ hạn 187 ngày.
NGUYỄN MINH TRUNG UBND Xã Long Hưng
1771 002348184990 25/07/2018 08/08/2018 28/05/2019
Trễ hạn 206 ngày.
LÊ NGỌC HÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1772 002348184972 25/07/2018 15/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 150 ngày.
NGUYỄN THỊ THU NGUYỆT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1773 002348184992 25/07/2018 08/08/2018 28/05/2019
Trễ hạn 206 ngày.
LÊ THỊ HUỲNH ANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1774 002348185003 25/07/2018 08/08/2018 28/05/2019
Trễ hạn 206 ngày.
ĐOÀN VĂN NHỊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1775 002363180131 26/07/2018 16/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 157 ngày.
HỒ THỊ QUÍ UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1776 002348185038 26/07/2018 09/08/2018 20/06/2019
Trễ hạn 222 ngày.
LÊ THỊ MƯỜI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1777 002358180058 26/07/2018 09/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 153 ngày.
LÊ KIM THANH UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1778 002348185033 26/07/2018 09/08/2018 27/03/2019
Trễ hạn 163 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐIỂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1779 002348185080 27/07/2018 17/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 148 ngày.
ĐÀO VĂN LỘC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1780 002348185083 27/07/2018 10/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 151 ngày.
TRẦN THỊ TRUYỆN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1781 002342182408 27/07/2018 10/09/2018 21/01/2019
Trễ hạn 94 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ DUNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1782 002348185102 28/07/2018 13/08/2018 03/06/2019
Trễ hạn 207 ngày.
LÊ HỒNG VÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1783 002348185086 27/07/2018 17/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 148 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1784 002348185046 26/07/2018 16/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 149 ngày.
VÕ VĂN THÀNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1785 002360180103 30/07/2018 20/08/2018 24/04/2019
Trễ hạn 176 ngày.
NGUYỄN VĂN BỈ(CHẾT)ĐD NGUYỄN VĂN SƠN UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1786 002356180185 26/07/2018 09/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 152 ngày.
LÊ THỊ THU SƯƠNG UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1787 002351180155 30/07/2018 13/08/2018 14/02/2019
Trễ hạn 132 ngày.
LÊ VĂN LÂM UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1788 002356180186 30/07/2018 11/09/2018 29/05/2019
Trễ hạn 183 ngày.
LÊ THỊ BÍCH THỦY UBND Xã Long Hưng
1789 002342182441 30/07/2018 13/08/2018 14/02/2019
Trễ hạn 132 ngày.
TRẦN THANH PHONG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1790 002348185079 27/07/2018 17/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 148 ngày.
NGUYỄN HUỲNH HOA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1791 002348185048 26/07/2018 09/08/2018 30/05/2019
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1792 002348185073 27/07/2018 10/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 151 ngày.
ĐẶNG THỊ TRỌNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1793 002348185084 27/07/2018 10/08/2018 28/05/2019
Trễ hạn 204 ngày.
TRẦN THỊ THUỶ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1794 002352180077 30/07/2018 20/08/2018 28/05/2019
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN VĂN ẨN UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1795 002348185056 27/07/2018 17/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 148 ngày.
NGUYỄN THANH KHIẾT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1796 002348185062 27/07/2018 10/08/2018 31/05/2019
Trễ hạn 207 ngày.
PHAN VĂN VŨ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1797 002348185097 28/07/2018 20/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÍNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1798 002351180160 30/07/2018 13/08/2018 29/05/2019
Trễ hạn 204 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG EM UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1799 002348185066 27/07/2018 10/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 151 ngày.
MAI THỊ HOÁ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1800 002348185087 27/07/2018 10/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 152 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỚ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1801 002365180067 30/07/2018 20/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 155 ngày.
NGUYỄN VĂN BAO UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1802 002351180154 30/07/2018 13/08/2018 20/05/2019
Trễ hạn 197 ngày.
LÊ VĂN NAM UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1803 002363180133 30/07/2018 13/08/2018 29/05/2019
Trễ hạn 204 ngày.
NGÔ HỒNG HẢI UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1804 002363180134 30/07/2018 13/08/2018 29/05/2019
Trễ hạn 204 ngày.
NGÔ THỊ HƯƠNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1805 002360180106 30/07/2018 20/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 155 ngày.
ĐOÀN VĂN TẤN UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1806 002351180157 30/07/2018 13/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÚNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1807 002363180132 30/07/2018 13/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN VĂN BÔNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1808 002351180158 30/07/2018 13/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 151 ngày.
ĐINH THỊ ĐIỆP UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1809 002348185072 27/07/2018 10/08/2018 15/07/2019
Trễ hạn 238 ngày.
NGUYỄN THỊ NĂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1810 002348185071 27/07/2018 10/08/2018 31/05/2019
Trễ hạn 207 ngày.
ĐÀO THỊ XUÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1811 002348185113 28/07/2018 13/08/2018 15/07/2019
Trễ hạn 237 ngày.
TRẦN THỊ KIM LAN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1812 002351180159 30/07/2018 13/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN THANH PHONG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1813 002348185076 27/07/2018 10/08/2018 27/03/2019
Trễ hạn 162 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC CẨM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1814 002365180068 30/07/2018 20/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 155 ngày.
NGUYỄN TRIỆU BÁNH UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1815 002350180112 30/07/2018 13/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN VĂN CẦM UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1816 002342182444 30/07/2018 11/09/2018 02/05/2019
Trễ hạn 164 ngày.
LÂM VĂN LUYẾN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1817 002348185132 30/07/2018 13/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 160 ngày.
VÕ HỮU PHƯỚC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1818 002368180109 27/07/2018 10/08/2018 29/05/2019
Trễ hạn 205 ngày.
NGUYỄN THỊ BẠCH LONG UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
1819 002360180105 30/07/2018 13/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN VĂN XEM UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1820 002348185180 31/07/2018 14/08/2018 15/07/2019
Trễ hạn 236 ngày.
PHẠM PHƯỚC ĐẠT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1821 002351180161 30/07/2018 13/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN VĂN HỒNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1822 002342182448 30/07/2018 11/09/2018 21/01/2019
Trễ hạn 93 ngày.
HỒ VĂN DÙM VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1823 002342182484 31/07/2018 14/08/2018 18/02/2019
Trễ hạn 133 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1824 002348185172 31/07/2018 21/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 146 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH CHÂU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1825 002342182450 30/07/2018 20/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 144 ngày.
TRẦN HỮU ĐOÀN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1826 002342182480 31/07/2018 14/08/2018 14/02/2019
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN VĂN NGÒ VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1827 002348185181 31/07/2018 21/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 146 ngày.
LÊ VĂN ĐỐC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1828 002348185176 31/07/2018 14/08/2018 14/02/2019
Trễ hạn 131 ngày.
TRẦN THỊ KIM OANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1829 002342182494 31/07/2018 21/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 143 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỰC VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1830 002348185160 31/07/2018 14/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 159 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1831 002348185189 31/07/2018 21/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 146 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1832 002348185169 31/07/2018 14/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 150 ngày.
HUỲNH THỊ THU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1833 002342182498 31/07/2018 21/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 143 ngày.
DƯƠNG VĂN TÔN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1834 002348185170 31/07/2018 14/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 150 ngày.
LÊ THỊ TRÚC VÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1835 002348185143 30/07/2018 20/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN THỊ SƠN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1836 002350180109 30/07/2018 13/08/2018 04/06/2019
Trễ hạn 208 ngày.
HUỲNH VĂN NHỚ UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1837 002348185192 01/08/2018 15/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 149 ngày.
HỒ MINH ĐẤU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1838 002348185135 30/07/2018 13/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 160 ngày.
NGUYỄN NHỰT MINH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1839 002342182495 31/07/2018 21/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 143 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỰC VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1840 002348185179 31/07/2018 14/08/2018 15/07/2019
Trễ hạn 236 ngày.
PHẠM PHƯỚC ĐẠT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1841 002342182500 31/07/2018 14/08/2018 18/02/2019
Trễ hạn 133 ngày.
PHAN THỊ KIM HIỀN (CN TRẦN THỊ DIỄM THÙY) VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1842 002348185193 01/08/2018 15/08/2018 02/05/2019
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN HỒNG PHƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1843 002348185211 01/08/2018 15/08/2018 15/07/2019
Trễ hạn 235 ngày.
NGUYỄN HỮU DANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1844 002355180067 01/08/2018 22/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 142 ngày.
PHẠM THỊ NHƠN UBND Xã Tân Hoà Thành - Huyện Tân Phước
1845 002355180068 01/08/2018 22/08/2018 02/05/2019
Trễ hạn 178 ngày.
NGUYỄN VĂN CHỆT UBND Xã Tân Hoà Thành - Huyện Tân Phước
1846 002350180107 30/07/2018 13/08/2018 06/06/2019
Trễ hạn 210 ngày.
HỒ VĂN ĐƠ UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1847 002353180062 31/07/2018 14/08/2018 12/06/2019
Trễ hạn 213 ngày.
NGUYÊN THUY HANG UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
1848 002342182481 31/07/2018 21/08/2018 14/02/2019
Trễ hạn 126 ngày.
BÙI VĂN DŨNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1849 002348185070 27/07/2018 17/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 148 ngày.
LÊ VĂN AI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1850 002348185220 01/08/2018 15/08/2018 03/06/2019
Trễ hạn 205 ngày.
NGÔ HOÀNG NGUYÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1851 002346180019 30/07/2018 11/09/2018 15/07/2019
Trễ hạn 216 ngày.
NGÔ VĂN PHI UBND Xã Cẩm Sơn - Huyện Cai Lậy
1852 002342182529 01/08/2018 22/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 142 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN + PHẠM THỊ TRANG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1853 002348185131 30/07/2018 13/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 150 ngày.
TRẦN CÔNG HOÀNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1854 002350180106 30/07/2018 13/08/2018 20/06/2019
Trễ hạn 220 ngày.
HỒ VĂN ĐƠ UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1855 002348185077 27/07/2018 10/08/2018 27/03/2019
Trễ hạn 162 ngày.
NGUYỄN THỊ RÉ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1856 002348185049 26/07/2018 09/08/2018 30/05/2019
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN THANH VŨ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1857 002368180110 27/07/2018 10/08/2018 29/05/2019
Trễ hạn 205 ngày.
TRẦN THỊ THU TRANG UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
1858 002348185123 30/07/2018 13/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1859 002348185064 27/07/2018 17/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 148 ngày.
LÊ THỊ THÀNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1860 002365180066 30/07/2018 13/08/2018 04/06/2019
Trễ hạn 208 ngày.
LÊ THỊ SÁU UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1861 002360180104 30/07/2018 20/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 155 ngày.
HUỲNH THỊ ẤM UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1862 002348185191 01/08/2018 15/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 149 ngày.
PHẠM VĂN BÊ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1863 002362180076 01/08/2018 22/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 153 ngày.
ĐỖ QUANG MINH (GH) UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
1864 002348185107 28/07/2018 13/08/2018 15/07/2019
Trễ hạn 237 ngày.
VÕ THANH TÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1865 002351180150 30/07/2018 13/08/2018 29/05/2019
Trễ hạn 204 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG EM UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1866 002348185199 01/08/2018 15/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 149 ngày.
NGUYỄN QUANG HÀ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1867 002348185075 27/07/2018 10/08/2018 27/03/2019
Trễ hạn 162 ngày.
TRẦN NGỌC TÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1868 002342182447 30/07/2018 13/08/2018 14/02/2019
Trễ hạn 132 ngày.
LÂM VĂN LUYẾN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1869 002363180135 30/07/2018 11/09/2018 30/05/2019
Trễ hạn 184 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1870 002365180069 30/07/2018 20/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 155 ngày.
LƯƠNG HỮU HẠNH UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1871 002348185151 31/07/2018 14/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 149 ngày.
LƯƠNG CHÍ ĐẠT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1872 002356180187 30/07/2018 13/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 150 ngày.
TRẦN VĂN ĐIỀN UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1873 002348185065 27/07/2018 17/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 148 ngày.
NGUYỄN THỊ SANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1874 002348185114 28/07/2018 13/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 150 ngày.
LÊ THỊ KIM NGÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1875 002348185115 28/07/2018 13/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 150 ngày.
LÊ THỊ LẮNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1876 002364180096 02/08/2018 16/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN LÂM SƠN UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1877 002348185279 03/08/2018 24/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 143 ngày.
PHAN VĂN VUI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1878 002348185264 03/08/2018 24/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 143 ngày.
TRẦN VĂN TẤN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1879 002348185269 03/08/2018 17/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 156 ngày.
HUỲNH THỊ XUÂN HƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1880 002348185248 02/08/2018 16/08/2018 13/04/2019
Trễ hạn 170 ngày.
TRẦN THỊ KIM LOAN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1881 002348185282 03/08/2018 17/08/2018 27/03/2019
Trễ hạn 157 ngày.
NGUYỄN VĂN TÚ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1882 002348185261 03/08/2018 24/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 151 ngày.
PHẠM VĂN NGON CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1883 002348185234 02/08/2018 23/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 144 ngày.
TRẦN THỊ BIẾT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1884 002342182560 03/08/2018 17/09/2018 02/05/2019
Trễ hạn 160 ngày.
TRẦN THỊ MAI VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1885 002371180068 03/08/2018 17/08/2018 29/05/2019
Trễ hạn 200 ngày.
HỒ VĂN QUỐC HUY UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
1886 002348185275 03/08/2018 24/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 143 ngày.
TRẦN VĂN PHỤC HƯNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1887 002348185301 03/08/2018 17/08/2018 27/02/2019
Trễ hạn 137 ngày.
DƯƠNG QUỐC ANH KIỆT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1888 002348185331 06/08/2018 20/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 155 ngày.
CAO THỊ MƯỜI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1889 002342182601 06/08/2018 27/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 139 ngày.
NGFO6 VĂN ĐẸP VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1890 002348185255 02/08/2018 30/08/2018 14/02/2019
Trễ hạn 119 ngày.
DƯƠNG THANH TRÚC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1891 002348185302 03/08/2018 17/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 146 ngày.
NGUYỄN THỊ NỞ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1892 002342182602 06/08/2018 27/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 139 ngày.
NGÔ VĂN HỒNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1893 002342182613 06/08/2018 27/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 139 ngày.
VÕ VĂN SỬU VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1894 002348185256 02/08/2018 30/08/2018 14/02/2019
Trễ hạn 119 ngày.
DƯƠNG KIM TUYẾN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1895 002364180095 02/08/2018 16/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN LÂM BẢO UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1896 002348185310 04/08/2018 27/08/2018 22/03/2019
Trễ hạn 148 ngày.
NGUYỄN THỊ THUỲ OANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1897 002352180078 06/08/2018 27/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 150 ngày.
LÊ VĂN TÝ UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1898 002368180118 06/08/2018 20/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 145 ngày.
NGUYỄN THỊ ÍCH UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
1899 002348185314 06/08/2018 27/08/2018 22/03/2019
Trễ hạn 148 ngày.
NGUYỄN THỊ QUYÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1900 002360180109 06/08/2018 20/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 145 ngày.
LÊ VĂN QUẠO UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1901 002348185354 07/08/2018 21/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 145 ngày.
NGÔ VĂN ẨN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1902 002348185313 06/08/2018 27/08/2018 22/03/2019
Trễ hạn 148 ngày.
NGUYỄN MINH VƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1903 002356180190 06/08/2018 18/09/2018 04/06/2019
Trễ hạn 182 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNH UBND Xã Long Hưng
1904 002348185315 06/08/2018 27/08/2018 22/03/2019
Trễ hạn 148 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HOA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1905 002348185321 06/08/2018 27/08/2018 22/03/2019
Trễ hạn 148 ngày.
TRẦN VĂN RỚT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1906 002348185330 06/08/2018 20/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 146 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT MAI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1907 002364180097 02/08/2018 16/08/2018 28/05/2019
Trễ hạn 200 ngày.
LÊ THÀNH ĐỦ UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1908 002348185371 07/08/2018 21/08/2018 15/07/2019
Trễ hạn 231 ngày.
NGUYỄN VĂN TRIỆU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1909 002342182640 07/08/2018 21/08/2018 18/02/2019
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ SÀNH (TK NGUYỄN MINH TRƯƠNG) VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1910 002368180116 06/08/2018 20/08/2018 29/05/2019
Trễ hạn 199 ngày.
PHẠM MINH QUÂN UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
1911 002342182559 03/08/2018 17/09/2018 02/05/2019
Trễ hạn 160 ngày.
BÙI ĐÌNH ĐÔNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1912 002348185307 04/08/2018 27/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 150 ngày.
NGUYỄN VĂN LIÊM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1913 002364180099 02/08/2018 16/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 147 ngày.
ĐOÀN HỮU TUI UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1914 002348185251 02/08/2018 23/08/2018 14/03/2019
Trễ hạn 144 ngày.
PHAN THỊ MẪN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1915 002348185233 02/08/2018 16/08/2018 28/05/2019
Trễ hạn 200 ngày.
HUỲNH CÔNG VŨ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1916 002360180110 06/08/2018 20/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 145 ngày.
NGUYỄN VĂN DỰC UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1917 002342182615 06/08/2018 20/08/2018 18/02/2019
Trễ hạn 129 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1918 002348185332 06/08/2018 20/08/2018 15/07/2019
Trễ hạn 232 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT MAI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1919 002348185336 06/08/2018 27/08/2018 22/03/2019
Trễ hạn 148 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1920 002348185355 07/08/2018 21/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 145 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH THUỶ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1921 002348185359 07/08/2018 21/08/2018 27/03/2019
Trễ hạn 155 ngày.
PHAN THỊ ĐẶNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1922 002371180069 09/08/2018 23/08/2018 15/01/2019
Trễ hạn 102 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
1923 002348185423 09/08/2018 23/08/2018 27/03/2019
Trễ hạn 153 ngày.
HUỲNH THỊ KIM CHI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1924 002363180137 08/08/2018 22/08/2018 04/06/2019
Trễ hạn 201 ngày.
NGUYỄN CÔNG TÂM UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1925 002356180193 08/08/2018 22/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 143 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1926 002356180195 09/08/2018 23/08/2018 28/05/2019
Trễ hạn 195 ngày.
NGUYỄN NGỌC CƯNG UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1927 002348185376 08/08/2018 22/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 143 ngày.
BÙI HOÀNG NGỘ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1928 002348185414 09/08/2018 30/08/2018 22/03/2019
Trễ hạn 145 ngày.
NGUYỄN TRUNG THU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1929 002354180012 08/08/2018 22/08/2018 20/06/2019
Trễ hạn 213 ngày.
VÕ VĂN TẤN UBND Xã Long An - Huyện Châu Thành
1930 002348185434 09/08/2018 23/08/2018 03/06/2019
Trễ hạn 199 ngày.
LÊ VĂN TƯƠI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1931 002348185403 08/08/2018 29/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 148 ngày.
TRẦN CAO THẮNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1932 002360180112 08/08/2018 29/08/2018 29/05/2019
Trễ hạn 192 ngày.
VÕ VĂN RƠM UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1933 002342182698 09/08/2018 30/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 137 ngày.
ĐỖ VĂN DANH VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1934 002342182699 09/08/2018 30/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 136 ngày.
ĐỖ HỮU NGHĨA VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1935 002360180115 08/08/2018 22/08/2018 29/05/2019
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN THỊ HÊN UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1936 002350180114 08/08/2018 29/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 148 ngày.
NGUYỄN VĂN DỤNG UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1937 002348185421 09/08/2018 23/08/2018 27/03/2019
Trễ hạn 153 ngày.
NGUYỄN CÔNG THO CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1938 002356180191 08/08/2018 22/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 143 ngày.
NGUYỄN KIM THANH UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1939 002348185430 09/08/2018 23/08/2018 31/05/2019
Trễ hạn 198 ngày.
TRẦN QUỐC DŨNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1940 002348185444 09/08/2018 30/08/2018 22/03/2019
Trễ hạn 145 ngày.
NGUYỄN HOÀNG LINH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1941 002348185459 10/08/2018 24/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 141 ngày.
PHẠM NGỌC LIÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1942 002348185454 10/08/2018 24/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 141 ngày.
LÊ VĂN SỬ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1943 002371180073 10/08/2018 24/08/2018 04/06/2019
Trễ hạn 199 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂM UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
1944 002348185457 10/08/2018 24/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 141 ngày.
TRẦN VĂN HÔN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1945 002359180063 10/08/2018 24/08/2018 04/06/2019
Trễ hạn 199 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1946 002342182737 10/08/2018 24/08/2018 21/01/2019
Trễ hạn 105 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TUYẾN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1947 002342182741 10/08/2018 31/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 136 ngày.
LÊ VĂN HIỆP VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1948 002371180074 10/08/2018 24/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 142 ngày.
NGUYỄN VĂN BA UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
1949 002358180063 09/08/2018 23/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 142 ngày.
ĐINH VĂN TÁM UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1950 002348185483 11/08/2018 27/08/2018 28/05/2019
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1951 002356180192 08/08/2018 29/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 148 ngày.
LÊ VĂN TÁM UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1952 002348185477 11/08/2018 04/09/2018 26/03/2019
Trễ hạn 144 ngày.
PHẠM THỊ SÁU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1953 002348185478 11/08/2018 27/08/2018 27/03/2019
Trễ hạn 151 ngày.
LÊ MINH HIẾU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1954 002348185494 13/08/2018 27/08/2018 03/06/2019
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN VĂN SEN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1955 002363180140 10/08/2018 24/08/2018 29/05/2019
Trễ hạn 195 ngày.
HUỲNH THỊ BÉ BA UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1956 002348185438 09/08/2018 23/08/2018 14/02/2019
Trễ hạn 124 ngày.
PHAN THỊ SÁU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1957 002359180062 10/08/2018 24/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 142 ngày.
VÕ VĂN VÂN UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1958 002348185445 09/08/2018 30/08/2018 26/03/2019
Trễ hạn 147 ngày.
TRẦN THỊ PHƯỢNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1959 002363180144 13/08/2018 25/09/2018 30/05/2019
Trễ hạn 174 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÍNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1960 002348185467 10/08/2018 24/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 141 ngày.
LÊ VĂN QUANG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1961 002348185500 13/08/2018 27/08/2018 13/03/2019
Trễ hạn 141 ngày.
NGUYỄN THÀNH CHƠN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1962 002356180206 13/08/2018 27/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 140 ngày.
HUỲNH THỊ CHANH UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1963 002348185456 10/08/2018 24/08/2018 27/05/2019
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÍT ANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1964 002356180208 13/08/2018 27/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 140 ngày.
CAO MINH HÒA UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1965 002368180119 13/08/2018 27/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 140 ngày.
LÊ THỊ KIM LIÊN UBND Xã Tân Lý Tây - Huyện Châu Thành
1966 002348185508 13/08/2018 25/09/2018 07/06/2019
Trễ hạn 180 ngày.
ĐÀO THỊ BÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1967 002356180207 13/08/2018 27/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 140 ngày.
HUỲNH THỊ CHANH UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1968 002348185468 10/08/2018 24/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 141 ngày.
BÙI VĂN NGÓI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1969 002348185463 10/08/2018 24/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 141 ngày.
NGUYỄN CÔNG DANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1970 002342182764 13/08/2018 04/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 134 ngày.
TRẦN TUYẾN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1971 002342182719 09/08/2018 30/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1972 002358180062 08/08/2018 22/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 143 ngày.
ĐOÀN THỊ KIM CHUNG UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1973 002348185446 09/08/2018 23/08/2018 31/05/2019
Trễ hạn 198 ngày.
LÊ TẤN TÀI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1974 002364180103 10/08/2018 24/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 141 ngày.
HUỲNH VĂN VINH UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1975 002348185402 08/08/2018 29/08/2018 22/03/2019
Trễ hạn 146 ngày.
ĐẶNG VĂN ON CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1976 002348185458 10/08/2018 24/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 141 ngày.
VÕ THỊ TƯ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1977 002348185515 13/08/2018 04/09/2018 26/09/2019
Trễ hạn 273 ngày.
NGUYỄN THANH HÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1978 002348185412 08/08/2018 06/09/2018 13/03/2019
Trễ hạn 133 ngày.
TRẦN VĂN XIÊM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1979 002342182704 09/08/2018 30/08/2018 11/03/2019
Trễ hạn 136 ngày.
TRẦN LÊ TRUNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1980 002359180061 10/08/2018 24/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 141 ngày.
BÙI THỊ ĐIỆP UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1981 002348185481 11/08/2018 27/08/2018 27/03/2019
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN QUỐC DŨNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1982 002348185593 16/08/2018 07/09/2018 26/03/2019
Trễ hạn 141 ngày.
TRẦN VĂN BẢY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1983 002348185565 14/08/2018 28/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 139 ngày.
NGÔ MINH NHỰT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1984 002365180072 15/08/2018 29/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 138 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỢI UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1985 002360180119 15/08/2018 29/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 138 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHIÊU UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1986 002391180001 14/08/2018 28/08/2018 22/08/2019
Trễ hạn 254 ngày.
NGUYỄN CHÍ TÂM UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
1987 002342182812 15/08/2018 06/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 132 ngày.
CHÂU VĂN LONG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1988 002377180188 14/08/2018 28/08/2018 12/08/2019
Trễ hạn 246 ngày.
HỘ LÊ NHỰT TÂM UBND Phường 2 - Thị xã Cai Lậy
1989 002348185571 15/08/2018 29/08/2018 10/05/2019
Trễ hạn 179 ngày.
NGUYỄN THỊ VĂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1990 002348185572 15/08/2018 29/08/2018 10/05/2019
Trễ hạn 179 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1991 002342182828 15/08/2018 06/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 132 ngày.
LÊ VĂN NĂM VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1992 002342182831 15/08/2018 06/09/2018 11/03/2019
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỲNH VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1993 002342182781 14/08/2018 05/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 133 ngày.
TRƯƠNG THỊ PHÚC VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1994 002342182815 15/08/2018 06/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 132 ngày.
ĐINH THỊ THỬ VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1995 002348185581 15/08/2018 29/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 138 ngày.
VÕ VĂN HÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
1996 002363180146 16/08/2018 30/08/2018 04/06/2019
Trễ hạn 195 ngày.
NGUYỄN VĂN LỢI UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1997 002342182779 14/08/2018 05/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 133 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HẰNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1998 002351180169 14/08/2018 28/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 139 ngày.
HUỲNH THỊ NIỆM UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1999 002351180163 14/08/2018 28/08/2018 20/06/2019
Trễ hạn 209 ngày.
LÊ THỊ NÊN UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
2000 002351180167 14/08/2018 28/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 139 ngày.
LÊ VĂN TEN UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
2001 002342182822 15/08/2018 06/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 132 ngày.
ĐOÀN THỊ ÚT CHÍNH VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
2002 002365180073 15/08/2018 06/09/2018 26/03/2019
Trễ hạn 142 ngày.
TRƯƠNG VĂN BÚT UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
2003 002342182793 14/08/2018 05/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 133 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
2004 002342182842 16/08/2018 07/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 131 ngày.
PHAN THỊ LẼO VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
2005 002351180170 14/08/2018 05/09/2018 26/03/2019
Trễ hạn 143 ngày.
MAI VĂN CƯỜNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
2006 002342182803 14/08/2018 05/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 133 ngày.
ĐINH NGỌC TÂM VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
2007 002348185576 15/08/2018 29/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 138 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỆU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
2008 002348185551 14/08/2018 05/09/2018 22/03/2019
Trễ hạn 141 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
2009 002348185628 16/08/2018 30/08/2018 27/03/2019
Trễ hạn 148 ngày.
LÊ VĂN HÙNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
2010 002342182849 16/08/2018 07/09/2018 11/03/2019
Trễ hạn 130 ngày.
PHAN VĂN LÙNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
2011 002348185605 16/08/2018 07/09/2018 22/03/2019
Trễ hạn 139 ngày.
NGUYỄN THỊ NĂM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
2012 002342182858 16/08/2018 07/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN NGỌC MỘT VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
2013 002342182782 14/08/2018 05/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 133 ngày.
PHẠM THÀNH LONG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
2014 002348185613 16/08/2018 30/08/2018 03/06/2019
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN THANH DŨNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
2015 002360180123 15/08/2018 29/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 138 ngày.
TRẦN THỊ BIẾU UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
2016 002348185618 16/08/2018 30/08/2018 23/01/2019
Trễ hạn 103 ngày.
NGUYỄN THANH TUẤN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
2017 002348185619 16/08/2018 30/08/2018 25/01/2019
Trễ hạn 105 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ HẰNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
2018 002348185620 16/08/2018 30/08/2018 03/06/2019
Trễ hạn 194 ngày.
TRẦN HỒNG THÁI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
2019 002342182860 16/08/2018 07/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHUNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
2020 002381180034 16/08/2018 30/08/2018 23/01/2019
Trễ hạn 103 ngày.
TRẦN THỊ LẼ UBND Xã Nhị Quý - Thị xã Cai Lậy
2021 002348185617 16/08/2018 07/09/2018 26/03/2019
Trễ hạn 141 ngày.
VÕ THỊ KIM CHI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
2022 002381180035 16/08/2018 28/09/2018 25/06/2019
Trễ hạn 189 ngày.
TRẦN THANH NHÀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
2023 002342182872 16/08/2018 07/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂM VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
2024 002342182873 16/08/2018 07/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUẬN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
2025 002348185630 16/08/2018 30/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐUA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
2026 002348185633 17/08/2018 31/08/2018 14/02/2019
Trễ hạn 118 ngày.
LÊ VĂN THÀNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
2027 002348185639 17/08/2018 10/09/2018 26/03/2019
Trễ hạn 140 ngày.
VÕ HỒNG DÂN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
2028 002348185642 17/08/2018 31/08/2018 27/03/2019
Trễ hạn 147 ngày.
TRẦN THANH HẢI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
2029 002342182830 15/08/2018 06/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 132 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỲNH VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
2030 002351180165 14/08/2018 28/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 139 ngày.
HUỲNH VĂN CHUNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
2031 002342182813 15/08/2018 06/09/2018 18/02/2019
Trễ hạn 116 ngày.
ĐINH THỊ THỬ VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
2032 002348185600 16/08/2018 30/08/2018 13/04/2019
Trễ hạn 160 ngày.
NGUYỄN THÚY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
2033 002355180114 18/08/2018 04/09/2018 29/05/2019
Trễ hạn 188 ngày.
LÊ BÁ HOẠCH UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
2034 002348185606 16/08/2018 30/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 137 ngày.
HUỲNH THỊ HAI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
2035 002359180064 17/08/2018 31/08/2018 06/06/2019
Trễ hạn 196 ngày.
HUỲNH THỊ KIM THẮM UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
2036 002348185636 17/08/2018 31/08/2018 31/05/2019
Trễ hạn 192 ngày.
TRẦN THỊ MƯỜI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
2037 002342182811 15/08/2018 06/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 132 ngày.
PHẠM BÁ HUYỀN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
2038 002360180124 20/08/2018 04/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 134 ngày.
TRẦN VĂN MỪNG UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
2039 002348185570 15/08/2018 06/09/2018 26/03/2019
Trễ hạn 142 ngày.
CAO VĂN DŨ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
2040 002342182869 16/08/2018 07/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 131 ngày.
TRẦN THỊ HOA VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
2041 002342182777 14/08/2018 05/09/2018 11/03/2019
Trễ hạn 132 ngày.
HUỲNH NGỌC DŨNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
2042 002352180079 14/08/2018 28/08/2018 12/03/2019
Trễ hạn 139 ngày.
PHAN QUỐC VIỆT UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
2043 002342182784 14/08/2018 05/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 133 ngày.
LÊ VĂN HƠN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
2044 002342182794 14/08/2018 05/09/2018 12/03/2019
Trễ hạn 133 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
2045 002342182790 14/08/2018 28/08/2018 18/02/2019
Trễ hạn 123 ngày.
PHẠM VĂN MƯỜI HAI VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
2