STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 45/LLTP/IGATE/SYNCH 24/10/2017 14/11/2017 18/04/2019
Trễ hạn 368 ngày.
TRƯƠNG QUỐC SƠN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
2 00.24.01.18.4724 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MAI HOÀNG PHƯỚC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
3 00.24.01.18.4726 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN HOÀNG PHI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
4 00.24.01.18.4728 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC HOÀI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
5 00.24.01.18.4730 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN KIM THỌ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
6 00.24.01.18.4732 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ MỸ LINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
7 00.24.01.18.4734 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM TRẦN ĐỨC TÀI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
8 00.24.01.18.4735 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN TẤN TÀI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
9 00.24.01.18.4737 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HUỲNH GIA KHÁNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
10 00.24.01.18.4738 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĨNH SƠN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
11 00.24.01.18.4740 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VŨ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
12 00.24.01.18.4717 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN THIỆN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
13 00.24.01.18.4719 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN LÊ THANH HẢI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
14 00.24.01.18.4720 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM LÊ HỒNG PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
15 00.24.01.18.4721 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VĂN CÔNG TẤN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
16 00.24.01.18.4722 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYÊN HUỲNH TÂN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
17 00.24.01.18.4825 17/12/2018 01/01/2019 02/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ YẾN NHƯ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
18 00.24.01.18.4744 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ VĂN CÔNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
19 00.24.01.18.4747 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRÙNG DƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
20 00.24.01.18.4782 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN VĂN TRUYỀN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
21 00.24.01.18.4775 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH VĂN BÊN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
22 00.24.01.18.4742 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄ MINH PHỤNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
23 00.24.01.18.4743 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ĐÌNH NHẪN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
24 00.24.01.18.4745 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH HIỀN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
25 00.24.01.18.4746 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
26 00.24.01.18.4748 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM TIẾN ĐẠT Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
27 00.24.01.18.4752 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MINH THUẬN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
28 00.24.01.18.4753 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CHÂU VINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
29 00.24.01.18.4756 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH THẢO Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
30 00.24.01.18.4769 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐẮC DŨNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
31 00.24.01.18.4771 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THÀNH TRUNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
32 00.24.01.18.4774 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN VŨ PHONG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
33 00.24.01.18.4780 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THANH HÙNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
34 00.24.01.18.4783 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN HOÀNG PHỤNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
35 00.24.01.18.4785 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG MINH ĐẠT Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
36 00.24.01.18.4787 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN HẢI TÂM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
37 00.24.01.18.4819 17/12/2018 01/01/2019 02/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THÔNG THÁI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
38 00.24.01.18.4824 17/12/2018 01/01/2019 02/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG MINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
39 00.24.01.18.4816 17/12/2018 01/01/2019 02/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THÔNG THÁI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
40 00.24.01.18.4820 17/12/2018 01/01/2019 02/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THÁI THANH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
41 00.24.01.18.4729 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN BIÊN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
42 00.24.01.18.4751 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG HOÀNG LINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
43 00.24.01.18.4762 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM HIẾU DANH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
44 00.24.01.18.4765 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
UÔNG DUY KHANH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
45 00.24.01.18.4766 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN SƠN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
46 00.24.01.18.4770 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MINH NHẬT Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
47 00.24.01.18.4773 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU HOÀNG KIÊN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
48 00.24.01.18.4776 15/12/2018 30/12/2018 01/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VŨ KIỆT Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
49 00.24.01.18.4778 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH TÂM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
50 00.24.01.18.4727 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN NGỌC DIỆP Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
51 00.24.01.18.4733 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾT NGÂN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
52 00.24.01.18.4736 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
53 00.24.01.18.4761 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THƯỢNG MINH THIỆN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
54 00.24.01.18.4759 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LŨ MINH CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
55 00.24.01.18.4772 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HỮU NGHĨA Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
56 00.24.01.18.4777 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ VĂN TRUNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
57 00.24.01.18.4817 17/12/2018 01/01/2019 02/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN GIANG LINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
58 00.24.01.18.4826 17/12/2018 01/01/2019 02/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TĂNG MỸ LINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
59 00.24.01.18.4741 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THẠNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
60 00.24.01.18.4749 14/12/2018 29/12/2018 01/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ANH TÚ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
61 00.24.01.18.4750 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MINH TRÍ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
62 00.24.01.18.4755 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG MỸ PHƯỚC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
63 00.24.01.18.4757 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGỌ HỮU PHÚC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
64 00.24.01.18.4760 14/12/2018 29/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THANH HẢI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
65 00.24.01.18.4784 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN NGỌC THOẠI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
66 00.24.01.18.4767 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN HIỆN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
67 00.24.01.18.4768 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN DUY ĐỨC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
68 00.24.01.18.4779 15/12/2018 30/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MINH NHỰT Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
69 00.24.01.18.4821 17/12/2018 01/01/2019 02/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH ÁI NHÂN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
70 00.24.01.19.1676 21/01/2019 05/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN MỸ CHÂU Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
71 00.24.01.19.00177 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ THANH THỦY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
72 00.24.01.19.00188 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH VĂN THÂU Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
73 00.24.01.19.00206 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ THU NGÂN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
74 00.24.01.19.00191 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN NGỌC TỐT Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
75 00.24.01.19.00240 03/04/2019 18/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
76 00.24.01.19.00255 03/04/2019 18/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
77 00.24.01.19.00242 03/04/2019 18/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CHÂU THỊ THẢO QUYÊN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
78 00.24.01.19.00187 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH VĂN TUẤN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
79 00.24.01.19.00248 03/04/2019 18/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HỒNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
80 00.24.01.19.00183 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ MINH HẢI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
81 00.24.01.19.00200 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ THÙY TRANG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
82 00.24.01.19.00208 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ THU HIỀN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
83 00.24.01.19.00213 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
84 00.24.01.19.00254 03/04/2019 18/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ THU Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
85 00.24.01.19.00198 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG HỒNG PHÚC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
86 00.24.01.19.00203 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ NGẤM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
87 00.24.01.19.00229 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LỮ ĐẠI NAM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
88 00.24.01.19.00179 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ NGỌC THÚY AN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
89 00.24.01.19.00189 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN KHẮC TIỆP Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
90 00.24.01.19.00194 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ ĐỨC TRỌNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
91 00.24.01.19.00225 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU NGỌC SANG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
92 00.24.01.19.00234 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM ANH THÚY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
93 00.24.01.19.00238 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN CHƯỞNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
94 00.24.01.19.00193 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TẤN VĨNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
95 00.24.01.19.00199 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
96 00.24.01.19.00215 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG MINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
97 00.24.01.19.00228 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
QUÁCH TẤN TÀI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
98 00.24.01.19.00236 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ MỘNG TUYỀN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
99 00.24.01.19.00259 03/04/2019 18/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ NGỌC TRÚC LINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
100 00.24.01.19.00219 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG VÕ ANH THY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
101 00.24.01.19.00221 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG UYÊN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
102 00.24.01.19.00224 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG NGỌC BẢO HÂN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
103 00.24.01.19.00209 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ CẨM TIẾN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
104 00.24.01.19.00186 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THANH LONG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
105 00.24.01.19.00192 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH GIÀU Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
106 00.24.01.19.00202 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN VĂN TÂY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
107 00.24.01.19.00241 03/04/2019 18/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN QUỐC BÌNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
108 00.24.01.19.00247 03/04/2019 18/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
SỬ MỸ HẠNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
109 00.24.01.19.00257 03/04/2019 18/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ HOÀNG PHI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
110 00.24.01.19.00252 03/04/2019 18/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN HAI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
111 00.24.01.19.00258 03/04/2019 18/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VŨ LUÂN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
112 00.24.01.19.00176 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH PHAN TIẾN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
113 00.24.01.19.00253 03/04/2019 18/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG LÊ THỊ KIỀU ÁI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
114 00.24.01.19.00201 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CHÂU THANH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
115 00.24.01.19.00233 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN THƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
116 00.24.01.19.00174 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒ QUANG KHẢI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
117 00.24.01.19.00178 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ MINH THUẬN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
118 00.24.01.19.00185 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH VĂN TƯƠI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
119 00.24.01.19.00195 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG GIANG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
120 00.24.01.19.00196 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ ANH THƠ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
121 00.24.01.19.00182 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THANH VŨ MINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
122 00.24.01.19.00222 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG DUNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
123 00.24.01.19.00205 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
124 00.24.01.19.00223 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THỊNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
125 00.24.01.19.00171 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN HIẾU Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
126 00.24.01.19.00170 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỦY MINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
127 00.24.01.19.00218 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN LƯU CHÍ HIẾU Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
128 00.24.01.19.00226 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TÌNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
129 00.24.01.19.00235 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH THỦY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
130 00.24.01.19.00211 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ TUYẾT NHƯ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
131 00.24.01.19.00184 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM HOÀNG CHÂU Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
132 00.24.01.19.00237 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THỊ THÙY LINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
133 00.24.01.19.00239 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THỊ THỦY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
134 00.24.01.19.00245 03/04/2019 18/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
135 00.24.01.19.00246 03/04/2019 18/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
136 00.24.01.19.00181 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ DUY BẰNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
137 00.24.01.19.00250 03/04/2019 18/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG HỮU TRỌNG NGHĨA Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
138 00.24.01.19.00190 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TẤN HOÀI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
139 00.24.01.19.00204 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ THỊ HUYỀN TRÂN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
140 00.24.01.19.1266 16/01/2019 31/01/2019 11/02/2019
Trễ hạn 7 ngày.
BÙI XUÂN HÒA Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
141 00.24.01.19.1800 22/01/2019 06/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM PHƯƠNG ANH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
142 00.24.01.19.1682 21/01/2019 05/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TRƯƠNG THỊ BÊ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
143 00.24.01.19.1805 22/01/2019 06/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ QUANG MINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
144 00.24.01.19.1929 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ QUỐC THÁI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
145 00.24.01.19.1935 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ MINH TUYỀN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
146 00.24.01.19.1955 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM SOÀN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
147 00.24.01.19.1786 22/01/2019 06/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN SƠN CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
148 00.24.01.19.1926 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN LƯỢM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
149 00.24.01.19.1939 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH HOÀNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
150 00.24.01.19.1918 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
151 00.24.01.19.1919 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN NGÔ QUÝ KHUÊ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
152 00.24.01.19.1943 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH VĂN NGHĨA Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
153 00.24.01.19.1913 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CHÍ HÙNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
154 00.24.01.19.1924 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ VĂN LÂM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
155 00.24.01.19.1930 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN CAO TRÌNH TƯỜNG VI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
156 00.24.01.19.1933 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM ANH THẢO Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
157 00.24.01.19.1934 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ VĂN NHUẬN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
158 00.24.01.19.1940 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ NHỰT KHANH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
159 00.24.01.19.1945 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MINH SANG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
160 00.24.01.19.1950 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỒNG THỊ THANH THỦY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
161 00.24.01.19.1954 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỤY TƯỜNG VY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
162 00.24.01.19.1959 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THỊ KIM NGÂN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
163 00.24.01.19.1685 21/01/2019 05/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THANH QUANG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
164 00.24.01.19.1785 22/01/2019 06/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ NGUYỄN HOÀI KHANG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
165 00.24.01.19.1944 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUỐC BẢO Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
166 00.24.01.19.1803 22/01/2019 06/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ THÀNH HIỀN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
167 00.24.01.19.1684 21/01/2019 05/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ NĂM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
168 00.24.01.19.1920 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÒAN THỊ THANH THỦY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
169 00.24.01.19.1678 21/01/2019 05/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
THẠCH MINH TRÍ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
170 00.24.01.19.1787 22/01/2019 06/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN MINH THÀNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
171 00.24.01.19.1942 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH THIỆT Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
172 00.24.01.19.1949 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN HƯƠNG GIANG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
173 00.24.01.19.1932 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM LÊ NGUYÊN THẢO Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
174 00.24.01.19.1809 22/01/2019 06/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THÀNH CÔNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
175 00.24.01.19.1953 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN VĂN NHÀN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
176 00.24.01.19.1921 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
CHUNG HOÀNG TUẤN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
177 00.24.01.19.1675 21/01/2019 05/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN DUY KHANH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
178 00.24.01.19.1679 21/01/2019 05/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ ĐÌNH ĐOAN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
179 00.24.01.19.1916 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NHỰT KHỞI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
180 00.24.01.19.1936 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI HIẾU NGHĨA Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
181 00.24.01.19.1952 23/01/2019 07/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ NGUYỄN TRỌNG NGHĨA Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
182 00.24.01.19.1808 22/01/2019 06/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ MINH VỮNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
183 00.24.01.19.1680 21/01/2019 05/02/2019 11/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
184 00.24.01.19.00157 01/04/2019 16/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ CÔNG HOÀN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
185 00.24.01.19.00159 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC DIỄM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
186 00.24.01.19.00161 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THẠNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
187 00.24.01.19.00168 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN DUY MINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
188 00.24.01.19.00166 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ KIM CHI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
189 00.24.01.19.00162 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN TRUNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
190 00.24.01.19.00163 02/04/2019 17/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ VĂN ĐẲNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
191 00.24.01.19.01418 13/05/2019 28/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
192 00.24.01.19.01413 13/05/2019 28/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 55 ngày.
VÕ LƯƠNG GIA THỤY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
193 00.24.01.19.01500 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU LINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
194 00.24.01.19.01431 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
HUỲNH LONG QUYÊN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
195 00.24.01.19.01446 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
LÊ TẤN TÀI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
196 00.24.01.19.01589 16/05/2019 31/05/2019 15/06/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN TRÚC PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
197 00.24.01.19.01450 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
PHẠM QUANG THỊNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
198 00.24.01.19.01492 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
VÕ MINH TRIẾT Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
199 00.24.01.19.01470 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ NGỌC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
200 00.24.01.19.01477 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN THẾ BẢO Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
201 00.24.01.19.01420 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
TRẦN NGỌC HUỆ MINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
202 00.24.01.19.01504 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
LÊ BÁ THÀNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
203 00.24.01.19.01507 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
PHẠM NGỌC TIẾN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
204 00.24.01.19.01519 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN HOÀNG PHONG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
205 00.24.01.19.01427 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
TRẦN TRỌNG TRÍ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
206 00.24.01.19.01520 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
PHAN THANH THẢO Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
207 00.24.01.19.01496 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
208 00.24.01.19.01482 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯỚC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
209 00.24.01.19.01488 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
VÕ LƯƠNG CHÍ THÀNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
210 00.24.01.19.01495 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
LƯƠNG THỊ MỸ LINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
211 00.24.01.19.01501 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
212 00.24.01.19.01505 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN THỊ MỘNG VÂN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
213 00.24.01.19.01506 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
LÊ NGUYỄN THÀNH CÔNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
214 00.24.01.19.01443 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỨC EM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
215 00.24.01.19.01458 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
216 00.24.01.19.01434 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN MINH THÔNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
217 00.24.01.19.01514 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
VÕ THỊ YẾN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
218 00.24.01.19.01433 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
BÙI VĂN CHÚC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
219 00.24.01.19.01424 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
PHẠM MỸ HÂN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
220 00.24.01.19.01521 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN NGỌC CÔNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
221 00.24.01.19.01513 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
VÕ TRỌNG DUY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
222 00.24.01.19.01515 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN HUỲNH NHƯ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
223 00.24.01.19.01516 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
VÕ VĂN THỨC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
224 00.24.01.19.01479 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
PHẠM HỒNG TÂM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
225 00.24.01.19.01426 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN QUỐC THẮNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
226 00.24.01.19.01435 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
PHẠM DUY KHANG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
227 00.24.01.19.01486 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN HOÀNG NHI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
228 00.24.01.19.01445 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
HUỲNH HỮU TRÍ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
229 00.24.01.19.01449 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
PHẠM SUY LIÊN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
230 00.24.01.19.01462 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN MINH THUẬN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
231 00.24.01.19.01463 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
ĐỖ THỊ NGỌC DUYÊN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
232 00.24.01.19.01464 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÂU Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
233 00.24.01.19.01474 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN MINH TÂM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
234 00.24.01.19.01509 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
VÕ TRIỀU NGHI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
235 00.24.01.19.01543 16/05/2019 31/05/2019 16/08/2019
Trễ hạn 55 ngày.
ĐẶNG THANH VŨ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
236 00.24.01.19.01429 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
LÊ THANH PHÚC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
237 00.24.01.19.01421 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN HUY HOÀNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
238 00.24.01.19.01438 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
ĐINH CÔNG TRÁNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
239 00.24.01.19.01432 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
VÕ TRẦN MINH THƯ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
240 00.24.01.19.01451 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
PHAN THANH ĐẠT Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
241 00.24.01.19.01466 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN QUỐC CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
242 00.24.01.19.01491 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
PHẠM NGỌC DUY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
243 00.24.01.19.01471 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
TRẦN THANH HUY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
244 00.24.01.19.01478 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
TRẦN LÊ THANH THẢO Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
245 00.24.01.19.01502 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
ĐẶNG THANH XUÂN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
246 00.24.01.19.01503 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
VÕ THỊ MINH CHÂU Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
247 00.24.01.19.01498 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN TRỌNG TÍN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
248 00.24.01.19.01518 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN TRỌNG PHI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
249 00.24.01.19.01499 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
HUỲNH ANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
250 00.24.01.19.01448 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
LÊ THỊ PHƯƠNG DUNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
251 00.24.01.19.01475 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN VĂN BUÔNL Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
252 00.24.01.19.01461 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN QUỐC CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
253 00.24.01.19.01469 14/05/2019 29/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN HỒNG HOÀNG TRÂM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
254 00.24.01.19.01490 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
PHẠM THỊ THU YẾN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
255 00.24.01.19.01517 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN HUỲNH THẢO NHI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
256 00.24.01.19.01510 15/05/2019 30/05/2019 13/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
LƯU NGỌC LAN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
257 0024011901775 21/05/2019 05/06/2019 17/08/2019
Trễ hạn 52 ngày.
CHÂU NGỌC THẮM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
258 00.24.01.19.01717 20/05/2019 04/06/2019 17/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN MINH TUẤN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
259 00.24.01.19.01723 20/05/2019 04/06/2019 17/08/2019
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN ĐÔNG Á Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
260 0024011901818 24/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LỮ THẠCH HUYỀN VŨ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
261 0024011901830 24/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM CHÍ CÔNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
262 0024011901839 24/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ TRẦN TIẾN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
263 0024011901817 23/05/2019 02/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ HOÀNG KHA Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
264 0024011901848 24/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN RÀNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
265 0024011901828 24/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN THÁI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
266 0024011901805 23/05/2019 02/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG THỊ BÍCH NGỌC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
267 0024011901840 24/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THANH GIÀU Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
268 0024011901833 24/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH KHA Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
269 0024011901814 23/05/2019 02/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MINH TIẾN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
270 0024011901829 24/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN ĐI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
271 0024011901837 24/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN XUÂN QUÍ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
272 0024011901843 24/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGUYỄN ĐĂNG KHOA Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
273 0024011901816 23/05/2019 02/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĨNH PHƯỚC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
274 0024011901807 23/05/2019 02/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN DUY KHÁNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
275 0024011901831 24/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN TƯƠI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
276 0024011901844 24/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG PHÚ QUÍ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
277 0024011901823 24/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VIẾT SON Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
278 0024011901820 24/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ PHƯỢNG LINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
279 0024011901821 24/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VŨ ĐĂNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
280 0024011901836 24/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC TUẤN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
281 0024011901826 24/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ TRƯỜNG DUY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
282 0024011901834 24/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤN PHÚ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
283 0024011901813 23/05/2019 02/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU PHƯỚC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
284 0024011901827 24/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HOÀNG ĐỆ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
285 0024011903241 15/06/2019 05/07/2019 16/07/2019
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THANH TOÀN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
286 0024011903364 21/06/2019 12/07/2019 28/08/2019
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÀ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
287 0024011903800 15/06/2019 05/07/2019 16/08/2019
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THÀNH HIỆP Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
288 0024011904113 03/07/2019 05/07/2019 19/09/2019
Trễ hạn 53 ngày.
HUỲNH THỊ NGỌC HÂN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
289 0024011904104 03/07/2019 05/07/2019 19/09/2019
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN TẤN HUY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
290 0024011904106 03/07/2019 24/07/2019 28/09/2019
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
291 0024011904111 03/07/2019 05/07/2019 19/09/2019
Trễ hạn 53 ngày.
HÀ THỊ HUỆ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
292 0024011904049 03/07/2019 17/07/2019 01/08/2019
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM QUANG TUẤN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
293 0024011904105 03/07/2019 05/07/2019 19/09/2019
Trễ hạn 53 ngày.
PHẠM HỮU GIANG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
294 0024011904107 03/07/2019 05/07/2019 19/09/2019
Trễ hạn 53 ngày.
CHÂU THANH LIÊM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
295 0024011904110 03/07/2019 05/07/2019 19/09/2019
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
296 0024011904112 03/07/2019 05/07/2019 19/09/2019
Trễ hạn 53 ngày.
HUỲNH PHẠM HIỀN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
297 0024011904099 03/07/2019 05/07/2019 19/09/2019
Trễ hạn 53 ngày.
PHẠM NHỰT QUANG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
298 0024011904102 03/07/2019 05/07/2019 19/09/2019
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN NGỌC DUYÊN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
299 0024011904096 03/07/2019 05/07/2019 19/09/2019
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN NGỌC NHẬT VY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
300 0024011904098 03/07/2019 05/07/2019 19/09/2019
Trễ hạn 53 ngày.
LÊ CÔNG DINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
301 0024011904097 03/07/2019 05/07/2019 19/09/2019
Trễ hạn 53 ngày.
LÊ TÍN ĐẠT Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
302 0024011904579 10/07/2019 24/07/2019 14/10/2019
Trễ hạn 57 ngày.
LẠI NGỌC HƯNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
303 0024011904400 08/07/2019 22/07/2019 19/08/2019
Trễ hạn 20 ngày.
HỒ VĂN BÉ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
304 0024011904472 15/06/2019 05/07/2019 19/08/2019
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN QUANG PHÚ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
305 0024011904941 15/07/2019 29/07/2019 08/08/2019
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN SƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
306 0024011904957 15/07/2019 29/07/2019 30/09/2019
Trễ hạn 44 ngày.
TĂNG DUY PHONG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
307 0024011905537 15/06/2019 05/07/2019 28/08/2019
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH THÚY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
308 0024011905754 26/07/2019 09/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 30 ngày.
TÔ MINH NGUYÊN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
309 0024011905567 15/06/2019 05/07/2019 16/08/2019
Trễ hạn 30 ngày.
LI HUA Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
310 0024011905983 31/07/2019 02/08/2019 07/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ VĂN CHỔI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
311 0024011905964 30/07/2019 01/08/2019 07/08/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ TÁM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
312 0024011905925 15/06/2019 28/06/2019 12/09/2019
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
313 000.00.13.H58-190812-0009 12/08/2019 14/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HOÀNG VIỆT Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
314 000.00.13.H58-190807-0004 07/08/2019 09/08/2019 20/09/2019
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
315 000.00.13.H58-190813-0072 13/08/2019 04/09/2019 07/10/2019
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
316 000.00.13.H58-190813-0110 13/08/2019 15/08/2019 19/09/2019
Trễ hạn 24 ngày.
ĐỐNG THỊ THANH NHÃ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
317 000.00.13.H58-190812-0074 12/08/2019 03/09/2019 14/10/2019
Trễ hạn 29 ngày.
CAO VĂN BÌNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
318 000.00.13.H58-190814-0094 14/08/2019 28/08/2019 14/10/2019
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ TẤN LỢI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
319 000.00.13.H58-190813-0015 13/08/2019 04/09/2019 20/09/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN SƠN HÀ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
320 000.00.13.H58-190819-0027 19/08/2019 10/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 9 ngày.
ĐỖ VĂN CHẮC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
321 000.00.13.H58-190823-0108 23/08/2019 23/09/2019 30/09/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN NGỌC THU THỦY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
322 000.00.13.H58-190827-0091 27/08/2019 02/10/2019 03/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TÂM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
323 000.00.13.H58-190831-0031 31/08/2019 02/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ MINH TÂM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
324 000.00.13.H58-190830-0136 30/08/2019 02/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
HUỲNH THÁI BẰNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
325 000.00.13.H58-190831-0063 31/08/2019 02/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM HOÀNG KHANG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
326 000.00.13.H58-190830-0124 30/08/2019 02/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ PHƯỚC LỘC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
327 000.00.13.H58-190831-0002 31/08/2019 02/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
THÁI QUỐC TẤN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
328 000.00.13.H58-190903-0036 03/09/2019 02/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN PHẠM NHẬT KHÁNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
329 000.00.13.H58-190906-0128 06/09/2019 01/10/2019 07/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ HỒNG QUÍ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
330 000.00.13.H58-190907-0028 07/09/2019 27/09/2019 28/09/2019
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN QUỐC THẮNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
331 000.00.13.H58-190909-0102 09/09/2019 24/09/2019 07/10/2019
Trễ hạn 9 ngày.
TRƯƠNG TẤN LỢI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
332 000.00.13.H58-190913-0071 13/09/2019 04/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN CÔNG THUẬT Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
333 000.00.13.H58-190912-0054 12/09/2019 26/09/2019 14/10/2019
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG THIỆU BÌNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
334 000.00.13.H58-190919-0048 19/09/2019 10/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM HOÀNG TUẤN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
335 000.00.13.H58-190919-0053 19/09/2019 10/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI CÔNG CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
336 000.00.13.H58-190919-0074 19/09/2019 10/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ DÂN AN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp