STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.25.H58-190920-0001 20/09/2019 11/10/2019 15/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ THUÝ KIỀU Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
2 000.00.25.H58-190912-0001 12/09/2019 26/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ MINH HẢI Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
3 000.00.25.H58-190829-0004 29/08/2019 04/09/2019 05/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC HUYỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
4 000300191073 10/07/2019 31/07/2019 08/08/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN NUÔI Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
5 000300190863 05/06/2019 19/06/2019 25/06/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÀNH KIỆT Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
6 000300190812 29/05/2019 19/06/2019 28/06/2019
Trễ hạn 7 ngày.
BÀ PHAN THỊ THU HỒNG Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
7 000300190784 23/05/2019 13/06/2019 11/07/2019
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN KHÁNH DUY Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
8 000300190773 21/05/2019 11/06/2019 28/06/2019
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ THỊ BẢY Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
9 000300190772 21/05/2019 11/06/2019 26/06/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN LAI Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
10 000300190693 06/05/2019 27/05/2019 26/06/2019
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THANH TRÍ Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
11 000300190692 06/05/2019 20/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ PHỈ Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
12 000300190654 25/04/2019 14/05/2019 16/05/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRÚC Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
13 000300190628 23/04/2019 09/05/2019 16/05/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THÚC CHUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
14 000300190613 22/04/2019 15/05/2019 16/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ MỸ DUYÊN - TRƯỜNG THCS PHÚ MỸ Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
15 000300190612 22/04/2019 08/05/2019 16/05/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THÀNH VŨ Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
16 000300190582 17/04/2019 10/05/2019 11/07/2019
Trễ hạn 44 ngày.
PHAN THANH HẢI Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
17 000300190560 11/04/2019 06/05/2019 24/06/2019
Trễ hạn 35 ngày.
TRIỆU VĂN DƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
18 000300190559 11/04/2019 06/05/2019 04/06/2019
Trễ hạn 21 ngày.
HÀ TRUNG HOÀNG+LÊ THỊ THUÝ DIỄM Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
19 000300190545 09/04/2019 12/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH LIÊM Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
20 000300190460 04/04/2019 25/04/2019 05/06/2019
Trễ hạn 27 ngày.
VÕ CÔNG HUY Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
21 000300190457 04/04/2019 25/04/2019 05/06/2019
Trễ hạn 27 ngày.
PHAN THỊ BẠCH VÂN UỶ QUYỀN CHO HỨA THỊ PHI YẾN (NGÂN HÀNG) Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
22 000300190453 03/04/2019 24/04/2019 05/06/2019
Trễ hạn 28 ngày.
PHẠM TẤN ĐẠT Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
23 000300190452 03/04/2019 24/04/2019 05/06/2019
Trễ hạn 28 ngày.
ĐINH NGỌC TÂM Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
24 000300190451 03/04/2019 17/04/2019 16/05/2019
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH THUỶ Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
25 000300190450 03/04/2019 17/04/2019 16/05/2019
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM QUỐC HUY Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
26 000300190449 03/04/2019 17/04/2019 16/05/2019
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ THỊ GẤM Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
27 000300190443 02/04/2019 16/04/2019 16/05/2019
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THÚC CHUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
28 000300190436 01/04/2019 15/04/2019 16/05/2019
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
29 000300190434 29/03/2019 12/04/2019 16/05/2019
Trễ hạn 22 ngày.
HỒ THỊ KHÁNH THY Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
30 000300190429 27/03/2019 10/04/2019 16/05/2019
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ HUỲNH MINH TRIẾT Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
31 000300190426 27/03/2019 17/04/2019 10/05/2019
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI TRUNG DŨNG Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
32 000300190410 21/03/2019 11/04/2019 05/06/2019
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
33 000300190409 21/03/2019 11/04/2019 04/06/2019
Trễ hạn 36 ngày.
HUỲNH PHƯỚC HẬU Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
34 000300190408 21/03/2019 11/04/2019 05/06/2019
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN VĂN CÁ Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
35 000300190374 18/03/2019 08/04/2019 05/06/2019
Trễ hạn 40 ngày.
TRẦN VĂN TÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
36 000300190373 15/03/2019 05/04/2019 05/06/2019
Trễ hạn 41 ngày.
LÊ THỊ MỸ DUYÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
37 000300190370 14/03/2019 04/04/2019 04/06/2019
Trễ hạn 41 ngày.
PHẠM VĂN XIẾU Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
38 000300190169 27/02/2019 20/03/2019 21/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHỈ Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
39 000300190127 19/02/2019 12/03/2019 19/03/2019
Trễ hạn 5 ngày.
HỘ HỒ THANH HÙNG Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
40 000300190003 02/01/2019 23/01/2019 30/01/2019
Trễ hạn 5 ngày.
HỘ ÔNG LÊ VĂN TƯ Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
41 000300180935 19/12/2018 10/01/2019 11/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN NAM Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
42 000300180934 19/12/2018 10/01/2019 11/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN PHÊ Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
43 000300180933 19/12/2018 10/01/2019 11/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ PHƯƠNG MAI Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
44 000300180921 13/12/2018 04/01/2019 08/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VŨ PHƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
45 000300180920 13/12/2018 04/01/2019 08/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN ĐIỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
46 000300180919 13/12/2018 04/01/2019 08/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM TẤN QUỚI Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
47 000300180918 13/12/2018 04/01/2019 08/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM TẤN QUỚI Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
48 000300180917 13/12/2018 04/01/2019 08/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG KHOA Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
49 000300180916 13/12/2018 04/01/2019 08/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN THẢO Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
50 000300180906 07/12/2018 28/12/2018 08/01/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
51 000300180905 07/12/2018 28/12/2018 08/01/2019
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC TRÂM Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
52 000300180902 06/12/2018 27/12/2018 09/01/2019
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN HƯỞNG Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
53 000300180901 06/12/2018 27/12/2018 09/01/2019
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN HƯỞNG Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
54 000300180894 05/12/2018 26/12/2018 09/01/2019
Trễ hạn 9 ngày.
THÁI VĂN VŨ Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
55 000300180893 05/12/2018 26/12/2018 09/01/2019
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM THỊ ÁNH Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
56 000300180892 05/12/2018 26/12/2018 08/01/2019
Trễ hạn 8 ngày.
TẠ THỊ Y Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
57 000300180882 03/12/2018 24/12/2018 09/01/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN MINH CHÂU Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
58 000300180881 03/12/2018 24/12/2018 08/01/2019
Trễ hạn 10 ngày.
VŨ SỸ CAO Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
59 000300180876 28/11/2018 19/12/2018 08/01/2019
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
60 000300180875 28/11/2018 19/12/2018 08/01/2019
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁI Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
61 000300180846 21/11/2018 12/12/2018 08/01/2019
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM TẤN ĐẠT Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
62 000300180773 25/10/2018 15/11/2018 08/01/2019
Trễ hạn 37 ngày.
LÊ THỊ THẠNH (THỬA ĐẤT 119) Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
63 000300180772 25/10/2018 15/11/2018 08/01/2019
Trễ hạn 37 ngày.
LÊ THỊ THẠNH (THỬA ĐẤT 196) Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
64 000300180745 18/10/2018 08/11/2018 28/01/2019
Trễ hạn 56 ngày.
ĐẶNG THANH SANG Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
65 000300180682 08/10/2018 05/11/2018 28/01/2019
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỂU Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
66 000300180678 05/10/2018 02/11/2018 28/01/2019
Trễ hạn 60 ngày.
TRƯƠNG THỊ DIỄM Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
67 000300180633 25/09/2018 23/10/2018 28/01/2019
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
68 000300180608 17/09/2018 15/10/2018 28/01/2019
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN VĂN RÙA Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
69 000300180607 17/09/2018 15/10/2018 28/01/2019
Trễ hạn 74 ngày.
LÂM VĂN THEO Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
70 000300180606 17/09/2018 15/10/2018 28/01/2019
Trễ hạn 74 ngày.
HUỲNH THỊ BỔN Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
71 000300180605 17/09/2018 15/10/2018 28/01/2019
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THANH SƠN Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
72 000300180604 17/09/2018 15/10/2018 28/01/2019
Trễ hạn 74 ngày.
NGÔ VĨNH THỚI Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
73 000300180602 17/09/2018 15/10/2018 28/01/2019
Trễ hạn 74 ngày.
TRẦN VĂN CHỢ Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
74 000300180601 17/09/2018 15/10/2018 28/01/2019
Trễ hạn 74 ngày.
TRẦN ĐỖ PHƯƠNG ANH Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
75 000300180600 17/09/2018 15/10/2018 28/01/2019
Trễ hạn 74 ngày.
ĐỖ VĂN HÙNG Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
76 000300180599 17/09/2018 15/10/2018 28/01/2019
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN VĂN GẤM Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
77 000300180598 17/09/2018 15/10/2018 28/01/2019
Trễ hạn 74 ngày.
TRẦN VĂN NĂM Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
78 000300180597 17/09/2018 15/10/2018 28/01/2019
Trễ hạn 74 ngày.
TRẦN NGỌC GIỮ Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
79 000300180573 07/09/2018 05/10/2018 28/01/2019
Trễ hạn 80 ngày.
PHẠM VĂN TÂM Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
80 000300180572 07/09/2018 05/10/2018 28/01/2019
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN VĂN ÚT Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
81 000300180571 07/09/2018 05/10/2018 12/08/2019
Trễ hạn 218 ngày.
ĐỖ VĂN TẦM Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
82 000300180570 07/09/2018 05/10/2018 28/01/2019
Trễ hạn 80 ngày.
HỒ QUANG HUẤN Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
83 000300180568 06/09/2018 04/10/2018 28/01/2019
Trễ hạn 81 ngày.
LÊ VĂN NĂM Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
84 000300180567 06/09/2018 04/10/2018 28/01/2019
Trễ hạn 81 ngày.
PHẠM THÀNH VINH Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
85 000300190413 22/03/2019 12/04/2019 16/07/2019
Trễ hạn 65 ngày.
VÕ NGUYỄN HUỲNH TUYỀN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
86 000300190360 14/03/2019 04/04/2019 05/06/2019
Trễ hạn 42 ngày.
DƯƠNG VĂN LỘC VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
87 000300190290 07/03/2019 28/03/2019 05/06/2019
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN THUỲ DUNG VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
88 000300190039 14/01/2019 11/02/2019 05/06/2019
Trễ hạn 80 ngày.
BÀ HUỲNH THỊ MAI VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
89 000.18.25.H58-191008-0071 08/10/2019 10/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN XÊ UBND Xã Hưng Thạnh
90 000.18.25.H58-191003-0008 03/10/2019 04/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ Ê UBND Xã Hưng Thạnh
91 000.18.25.H58-191003-0005 03/10/2019 04/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN MINH THÁI UBND Xã Hưng Thạnh
92 000303191308 24/07/2019 25/07/2019 26/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN PHINH UBND Xã Hưng Thạnh
93 000303191079 13/06/2019 14/06/2019 17/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ NHỦ UBND Xã Hưng Thạnh
94 000303191067 10/06/2019 11/06/2019 12/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG UBND Xã Hưng Thạnh
95 000303190969 01/06/2019 04/06/2019 09/06/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN NHƠN UBND Xã Hưng Thạnh
96 000303190968 01/06/2019 04/06/2019 09/06/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ NGỌC PHƯƠNG TRANG UBND Xã Hưng Thạnh
97 000303190792 13/05/2019 15/05/2019 29/05/2019
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THANH DIỄM UBND Xã Hưng Thạnh
98 000303190703 26/04/2019 02/05/2019 03/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHAM THỊ MỸ HẠNH UBND Xã Hưng Thạnh
99 000303190698 25/04/2019 26/04/2019 03/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH VĂN SANG UBND Xã Hưng Thạnh
100 000303190611 12/04/2019 15/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂN UBND Xã Hưng Thạnh
101 000303190610 12/04/2019 15/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ MĨA UBND Xã Hưng Thạnh
102 000303190609 12/04/2019 15/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ NGỌC HIẾU UBND Xã Hưng Thạnh
103 000303190608 12/04/2019 15/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BỐN UBND Xã Hưng Thạnh
104 000303190607 12/04/2019 15/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ NGỌC UBND Xã Hưng Thạnh
105 000303190602 11/04/2019 15/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN THANH UBND Xã Hưng Thạnh
106 000303190601 11/04/2019 15/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN THANH UBND Xã Hưng Thạnh
107 000303190600 10/04/2019 15/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ THỊ CÔNG UBND Xã Hưng Thạnh
108 000303190178 07/03/2019 08/03/2019 11/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG VINH UBND Xã Hưng Thạnh
109 000303190176 06/03/2019 08/03/2019 11/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG VĂN KIỂN UBND Xã Hưng Thạnh
110 000303190175 06/03/2019 08/03/2019 11/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG VĂN KIỂN UBND Xã Hưng Thạnh
111 000303190174 06/03/2019 08/03/2019 11/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG VĂN KIỂN UBND Xã Hưng Thạnh
112 000303190156 27/02/2019 28/02/2019 01/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH HOÀI THƯƠNG UBND Xã Hưng Thạnh
113 000303190132 14/02/2019 28/02/2019 22/03/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN HỮU TẤN UBND Xã Hưng Thạnh
114 000303190129 13/02/2019 14/02/2019 15/02/2019
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VỦ HÃI UBND Xã Hưng Thạnh
115 000303190128 13/02/2019 14/02/2019 15/02/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CHƯƠNG UBND Xã Hưng Thạnh
116 000303190127 13/02/2019 14/02/2019 15/02/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Xã Hưng Thạnh
117 000303190067 21/01/2019 22/01/2019 23/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN PHƯỚC THỌ UBND Xã Hưng Thạnh
118 000303190041 11/01/2019 14/01/2019 15/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH XUÂN UBND Xã Hưng Thạnh
119 000303190040 11/01/2019 14/01/2019 15/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THANH PHƯƠNG UBND Xã Hưng Thạnh
120 000303190025 08/01/2019 10/01/2019 11/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ TƯ UBND Xã Hưng Thạnh
121 000303190017 05/01/2019 07/01/2019 08/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC THÀNH UBND Xã Hưng Thạnh
122 000303183589 27/12/2018 28/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ LẮM UBND Xã Hưng Thạnh
123 000303183578 27/12/2018 28/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ LẮM UBND Xã Hưng Thạnh
124 000303183588 27/12/2018 28/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ HƯƠNG UBND Xã Hưng Thạnh
125 000303183587 27/12/2018 28/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯƠNG UBND Xã Hưng Thạnh
126 000303183586 27/12/2018 28/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG UBND Xã Hưng Thạnh
127 000303183585 27/12/2018 28/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN NHI UBND Xã Hưng Thạnh
128 000303183582 27/12/2018 28/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN NHI UBND Xã Hưng Thạnh
129 000303183584 27/12/2018 28/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
DIỆP HOANG SĨ UBND Xã Hưng Thạnh
130 000303183200 14/11/2018 28/11/2018 23/01/2019
Trễ hạn 39 ngày.
TRẦN THỊ CƠ UBND Xã Hưng Thạnh
131 000303183166 02/11/2018 16/11/2018 23/01/2019
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢY UBND Xã Hưng Thạnh
132 000303182857 05/10/2018 19/10/2018 21/06/2019
Trễ hạn 172 ngày.
TRẦN THỊ TƯ UBND Xã Hưng Thạnh
133 000303182856 05/10/2018 19/10/2018 21/06/2019
Trễ hạn 172 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG UBND Xã Hưng Thạnh
134 000.19.25.H58-190923-0003 23/09/2019 25/09/2019 27/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN NHI UBND Xã Mỹ Phước
135 000304190679 14/05/2019 15/05/2019 16/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THÀNH NHÂN UBND Xã Mỹ Phước
136 000304190678 14/05/2019 15/05/2019 16/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH TỐ UBND Xã Mỹ Phước
137 000304190677 14/05/2019 15/05/2019 16/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH TỐ UBND Xã Mỹ Phước
138 000304190676 14/05/2019 15/05/2019 16/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH LÂM UBND Xã Mỹ Phước
139 000304190675 14/05/2019 15/05/2019 16/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN NHỰT UBND Xã Mỹ Phước
140 000304190674 14/05/2019 15/05/2019 16/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THÀNH NHÂN UBND Xã Mỹ Phước
141 000.20.25.H58-191012-0005 12/10/2019 15/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA UBND Xã Phú Mỹ
142 000.20.25.H58-191012-0004 12/10/2019 15/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA UBND Xã Phú Mỹ
143 000.20.25.H58-191003-0002 03/10/2019 07/10/2019 11/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TĂNG NGỌC NHIÊN UBND Xã Phú Mỹ
144 000.20.25.H58-190905-0061 05/09/2019 12/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH VĂN BẢY UBND Xã Phú Mỹ
145 000305194723 22/07/2019 24/07/2019 25/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN KIM XUYẾN UBND Xã Phú Mỹ
146 000305194548 12/07/2019 19/07/2019 25/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN THỊ LÀI UBND Xã Phú Mỹ
147 000305194500 09/07/2019 12/07/2019 13/07/2019
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO UBND Xã Phú Mỹ
148 000305193513 29/05/2019 31/05/2019 01/06/2019
Trễ hạn 0 ngày.
DƯƠNG THANH HẢI UBND Xã Phú Mỹ
149 000305193488 27/05/2019 10/06/2019 21/06/2019
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA UBND Xã Phú Mỹ
150 000305190686 22/02/2019 08/03/2019 19/03/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY UBND Xã Phú Mỹ
151 000305190685 22/02/2019 08/03/2019 22/03/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH UBND Xã Phú Mỹ
152 000305190319 21/01/2019 23/01/2019 24/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN RẦY UBND Xã Phú Mỹ
153 000305190206 14/01/2019 16/01/2019 18/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM TRUNG CHÁNH UBND Xã Phú Mỹ
154 000305190189 11/01/2019 15/01/2019 18/01/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ ĐỂ UBND Xã Phú Mỹ
155 000.21.25.H58-190904-0026 04/09/2019 11/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN THỊ BỔN UBND Xã Phước Lập
156 000306190470 29/01/2019 19/02/2019 22/03/2019
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM TẤN LỰC UBND Xã Phước Lập
157 000306188809 11/12/2018 25/12/2018 23/01/2019
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN HOÀNG Á UBND Xã Phước Lập
158 000306188522 20/11/2018 04/12/2018 23/01/2019
Trễ hạn 35 ngày.
PHAN CHIẾN THẮNG UBND Xã Phước Lập
159 000.27.25.H58-190802-0001 02/08/2019 05/08/2019 06/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CHÂU MINH HƯỞNG UBND Xã Tân Hòa Đông
160 000311190517 27/05/2019 29/05/2019 30/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢNH UBND Xã Tân Hòa Đông
161 000311190472 14/05/2019 16/05/2019 30/05/2019
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN VĂN HÙNG UBND Xã Tân Hòa Đông
162 000311190441 08/05/2019 05/06/2019 06/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ TRUNG TÍNH UBND Xã Tân Hòa Đông
163 000311190422 06/05/2019 03/06/2019 06/06/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM QUỐC VIỆT UBND Xã Tân Hòa Đông
164 000311190346 04/04/2019 08/04/2019 09/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH HỮU CHÁNH UBND Xã Tân Hòa Đông
165 000311190124 18/02/2019 04/03/2019 22/03/2019
Trễ hạn 14 ngày.
HUỲNH VĂN VŨ UBND Xã Tân Hòa Đông
166 000311190123 18/02/2019 04/03/2019 22/03/2019
Trễ hạn 14 ngày.
HÀ VĂN THANH UBND Xã Tân Hòa Đông
167 000311190038 17/01/2019 28/02/2019 19/03/2019
Trễ hạn 13 ngày.
THÁI VĂN QUANG UBND Xã Tân Hòa Đông
168 000.26.25.H58-190923-0008 23/09/2019 25/09/2019 27/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN NHIỆM UBND Xã Tân Hòa Tây
169 000.26.25.H58-190821-0030 21/08/2019 28/08/2019 04/09/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỰT UBND Xã Tân Hòa Tây
170 000310190070 11/01/2019 25/01/2019 04/04/2019
Trễ hạn 49 ngày.
HUỲNH NGỌC LỢI UBND Xã Tân Hòa Tây
171 000310182617 06/11/2018 20/11/2018 23/01/2019
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ TÁM UBND Xã Tân Hòa Tây
172 000.25.25.H58-190920-0001 20/09/2019 27/09/2019 01/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN MAU UBND Xã Tân Hòa Thành
173 000.25.25.H58-190919-0002 19/09/2019 26/09/2019 01/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG THÁI HIẾU UBND Xã Tân Hòa Thành
174 000.25.25.H58-190909-0007 09/09/2019 10/09/2019 11/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ BÍCH VÂN UBND Xã Tân Hòa Thành
175 000.25.25.H58-190909-0006 09/09/2019 10/09/2019 11/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ NGỌC HÂN UBND Xã Tân Hòa Thành
176 000.25.25.H58-190909-0005 09/09/2019 10/09/2019 11/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN LUẬN UBND Xã Tân Hòa Thành
177 000.25.25.H58-190909-0004 09/09/2019 10/09/2019 11/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN MINH HIỆP UBND Xã Tân Hòa Thành
178 000.25.25.H58-190906-0003 06/09/2019 09/09/2019 11/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NHI UBND Xã Tân Hòa Thành
179 000.25.25.H58-190904-0005 04/09/2019 06/09/2019 27/09/2019
Trễ hạn 15 ngày.
DƯƠNG THÁI HIẾU UBND Xã Tân Hòa Thành
180 000.25.25.H58-190904-0001 04/09/2019 11/09/2019 01/10/2019
Trễ hạn 14 ngày.
ĐOÀN THANH HỒNG UBND Xã Tân Hòa Thành
181 000.25.25.H58-190820-0005 20/08/2019 21/08/2019 23/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ VĂN CƯỜNG UBND Xã Tân Hòa Thành
182 000.25.25.H58-190820-0004 20/08/2019 22/08/2019 23/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI DUNG UBND Xã Tân Hòa Thành
183 000.25.25.H58-190813-0022 13/08/2019 14/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN LANH UBND Xã Tân Hòa Thành
184 000.25.25.H58-190813-0020 13/08/2019 14/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ THU UBND Xã Tân Hòa Thành
185 000.25.25.H58-190813-0019 13/08/2019 14/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH TÂM UBND Xã Tân Hòa Thành
186 000.25.25.H58-190801-0019 01/08/2019 02/08/2019 03/08/2019
Trễ hạn 0 ngày.
TRƯƠNG MINH SANG UBND Xã Tân Hòa Thành
187 000302192884 24/07/2019 31/07/2019 01/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT SANG UBND Xã Tân Hòa Thành
188 000302192687 12/07/2019 19/07/2019 25/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY LINH UBND Xã Tân Hòa Thành
189 000302192177 12/06/2019 19/06/2019 21/06/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC UBND Xã Tân Hòa Thành
190 000302192175 12/06/2019 19/06/2019 21/06/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THU UBND Xã Tân Hòa Thành
191 000302192174 12/06/2019 19/06/2019 21/06/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC PHẤN UBND Xã Tân Hòa Thành
192 000302191916 29/05/2019 31/05/2019 06/06/2019
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ KIM DUNG UBND Xã Tân Hòa Thành
193 000302191910 29/05/2019 31/05/2019 06/06/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Xã Tân Hòa Thành
194 000302191855 28/05/2019 29/05/2019 30/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VŨ LINH UBND Xã Tân Hòa Thành
195 000302191846 27/05/2019 29/05/2019 06/06/2019
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ VĂN ĐẲNG UBND Xã Tân Hòa Thành
196 000302191329 22/04/2019 23/04/2019 25/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ ẢNH UBND Xã Tân Hòa Thành
197 000302191327 22/04/2019 23/04/2019 25/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ TÁM UBND Xã Tân Hòa Thành
198 000302191325 22/04/2019 23/04/2019 25/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ MỘT UBND Xã Tân Hòa Thành
199 000302191123 10/04/2019 11/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN ĐINH BẢO PHÚC UBND Xã Tân Hòa Thành
200 000302191122 10/04/2019 11/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ THỊ PHƯỚC UBND Xã Tân Hòa Thành
201 000302191121 10/04/2019 11/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG THANH HÙNG UBND Xã Tân Hòa Thành
202 000302191120 10/04/2019 11/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG THANH QUÍ UBND Xã Tân Hòa Thành
203 000302191119 10/04/2019 11/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC QUẾ UBND Xã Tân Hòa Thành
204 000302191118 10/04/2019 11/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN UBND Xã Tân Hòa Thành
205 000302190761 14/03/2019 15/03/2019 16/03/2019
Trễ hạn 0 ngày.
ĐINH THỤY KIM KHUYÊN UBND Xã Tân Hòa Thành
206 000302182772 19/12/2018 27/12/2018 08/01/2019
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THỊ YẾN NHI UBND Xã Tân Hòa Thành
207 000302182729 05/12/2018 03/01/2019 18/01/2019
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ MINH THIỆN UBND Xã Tân Hòa Thành
208 000312191201 16/07/2019 18/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ÚT UBND Xã Tân Lập 1
209 000312191059 10/06/2019 12/06/2019 13/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM VĂN BAO UBND Xã Tân Lập 1
210 000312190892 03/05/2019 06/05/2019 07/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÒNG A CƯỜNG UBND Xã Tân Lập 1
211 000312190863 19/04/2019 22/04/2019 23/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ QUỐC NHÍ UBND Xã Tân Lập 1
212 000312190192 28/01/2019 04/03/2019 06/03/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN TIỀN UBND Xã Tân Lập 1
213 000312190171 22/01/2019 26/02/2019 06/03/2019
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG QUANG TIỀN UBND Xã Tân Lập 1
214 000312190163 21/01/2019 25/02/2019 06/03/2019
Trễ hạn 7 ngày.
HUỲNH VÕ KIÊN TRINH UBND Xã Tân Lập 1
215 000312190151 21/01/2019 25/02/2019 06/03/2019
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ VĂN TRÚC UBND Xã Tân Lập 1
216 000312190131 18/01/2019 22/02/2019 06/03/2019
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THANH NGÂN UBND Xã Tân Lập 1
217 000312190128 18/01/2019 22/02/2019 06/03/2019
Trễ hạn 8 ngày.
HUỲNH VĂN GIÀU UBND Xã Tân Lập 1
218 000312190029 04/01/2019 07/01/2019 08/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC CƯỜNG UBND Xã Tân Lập 1
219 000312182589 03/12/2018 31/12/2018 11/01/2019
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN VĂN TRƯỜNG UBND Xã Tân Lập 1
220 000312182538 03/12/2018 31/12/2018 11/01/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG UBND Xã Tân Lập 1
221 000312182498 03/12/2018 31/12/2018 11/01/2019
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN HÙNG UBND Xã Tân Lập 1
222 000312182480 23/11/2018 21/12/2018 11/01/2019
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ HOÀI PHÚC UBND Xã Tân Lập 1
223 000313190278 20/02/2019 06/03/2019 22/03/2019
Trễ hạn 12 ngày.
TẠ VĂN TÁM UBND Xã Tân Lập 2
224 000313182188 12/12/2018 26/12/2018 23/01/2019
Trễ hạn 19 ngày.
BÙI LINDA HỒNG NGỌC (TỬ: BÙI VĂN QUÂN) UBND Xã Tân Lập 2
225 000313182187 12/12/2018 26/12/2018 23/01/2019
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ VĂN THU (TỬ: LÊ VĂN HIẾU) UBND Xã Tân Lập 2
226 000308190340 17/05/2019 20/05/2019 21/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC CƯỜNG UBND Xã Thạnh Mỹ
227 000308190339 17/05/2019 20/05/2019 21/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC CƯỜNG UBND Xã Thạnh Mỹ
228 000308190214 09/04/2019 10/04/2019 12/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG KHÁNH UBND Xã Thạnh Mỹ
229 000308190213 09/04/2019 10/04/2019 12/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG KHÁNH UBND Xã Thạnh Mỹ
230 000308190212 09/04/2019 10/04/2019 12/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH NHỰT ÂN UBND Xã Thạnh Mỹ
231 000308190142 20/03/2019 25/03/2019 26/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG UBND Xã Thạnh Mỹ
232 000308190139 19/03/2019 22/03/2019 26/03/2019
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ NGỌC DIỄM UBND Xã Thạnh Mỹ
233 000308190138 19/03/2019 21/03/2019 26/03/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍNH UBND Xã Thạnh Mỹ
234 000308190136 19/03/2019 20/03/2019 26/03/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÚC NHI UBND Xã Thạnh Mỹ
235 000308190131 18/03/2019 19/03/2019 26/03/2019
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ THỊ DIỄM TRINH UBND Xã Thạnh Mỹ
236 000308190128 18/03/2019 19/03/2019 26/03/2019
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN DŨNG UBND Xã Thạnh Mỹ
237 000308190126 18/03/2019 19/03/2019 26/03/2019
Trễ hạn 5 ngày.
HUỲNH THỊ CẨM VÂN UBND Xã Thạnh Mỹ
238 000308190121 08/03/2019 12/03/2019 26/03/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ BẰNG UBND Xã Thạnh Mỹ
239 000308190119 08/03/2019 15/03/2019 26/03/2019
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ CÚC UBND Xã Thạnh Mỹ
240 000308190112 06/03/2019 13/03/2019 26/03/2019
Trễ hạn 9 ngày.
HUỲNH THỊ VÂN UBND Xã Thạnh Mỹ
241 000308190107 05/03/2019 07/03/2019 26/03/2019
Trễ hạn 13 ngày.
TĂNG HỒNG CÚC UBND Xã Thạnh Mỹ
242 000308190090 28/02/2019 01/03/2019 26/03/2019
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG DUNG UBND Xã Thạnh Mỹ
243 000308190089 28/02/2019 05/03/2019 26/03/2019
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG DUNG UBND Xã Thạnh Mỹ
244 000308190080 27/02/2019 28/02/2019 26/03/2019
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI UBND Xã Thạnh Mỹ
245 000308190075 26/02/2019 01/03/2019 26/03/2019
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ THỊ VẸN UBND Xã Thạnh Mỹ
246 000308190065 18/02/2019 25/02/2019 26/03/2019
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN VĂN PHÚC UBND Xã Thạnh Mỹ
247 000308190064 18/02/2019 25/02/2019 26/03/2019
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM UBND Xã Thạnh Mỹ
248 000308190056 22/01/2019 24/01/2019 28/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN HOÀI THANH UBND Xã Thạnh Mỹ
249 000308190054 22/01/2019 24/01/2019 13/02/2019
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM THỊ KIM CƯƠNG UBND Xã Thạnh Mỹ
250 000308190021 08/01/2019 09/01/2019 10/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THI UBND Xã Thạnh Mỹ
251 000301190008 03/01/2019 17/01/2019 02/03/2019
Trễ hạn 31 ngày.
PHAN THỊ TÌM (NGUYỄN THỊ HUỆ) UBND TT Mỹ Phước
252 000301183242 03/12/2018 17/12/2018 23/01/2019
Trễ hạn 26 ngày.
LÊ VĂN ÚT (NGUYỄN THỊ BỔ) UBND TT Mỹ Phước
253 000309181056 13/12/2018 11/01/2019 22/01/2019
Trễ hạn 7 ngày.
HUỲNH VĂN TƯỚC CN VPĐK Đất Tân Phước
254 000344180125 11/12/2018 09/01/2019 22/01/2019
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM THỊ THẮM CN VPĐK Đất Tân Phước
255 000344180124 11/12/2018 09/01/2019 22/01/2019
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN TRUNG TÍN CN VPĐK Đất Tân Phước
256 000344180123 10/12/2018 08/01/2019 22/01/2019
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM TẤN PHỤNG CN VPĐK Đất Tân Phước
257 000344180122 06/12/2018 04/01/2019 22/01/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ CN VPĐK Đất Tân Phước
258 000309181053 06/12/2018 04/01/2019 22/01/2019
Trễ hạn 12 ngày.
VÕ VĂN BE CN VPĐK Đất Tân Phước
259 000344180121 05/12/2018 03/01/2019 22/01/2019
Trễ hạn 13 ngày.
Hà Thị Diễm Thúy CN VPĐK Đất Tân Phước
260 000312183098 04/12/2018 02/01/2019 22/01/2019
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ VĂN MẦU CN VPĐK Đất Tân Phước
261 000312183095 04/12/2018 02/01/2019 22/01/2019
Trễ hạn 14 ngày.
VÕ THỊ THẢO CN VPĐK Đất Tân Phước
262 000312183094 04/12/2018 02/01/2019 22/01/2019
Trễ hạn 14 ngày.
HỒ QUANG CUNG CN VPĐK Đất Tân Phước
263 000344180119 03/12/2018 31/12/2018 22/01/2019
Trễ hạn 15 ngày.
Võ Văn Phi Long CN VPĐK Đất Tân Phước
264 000312182489 29/11/2018 27/12/2018 22/01/2019
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN MÈO CN VPĐK Đất Tân Phước
265 000344180114 27/11/2018 25/12/2018 22/01/2019
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH THẢO CN VPĐK Đất Tân Phước
266 000344180108 20/11/2018 18/12/2018 22/01/2019
Trễ hạn 24 ngày.
HUỲNH KIM HOA CN VPĐK Đất Tân Phước
267 000344180107 19/11/2018 17/12/2018 22/01/2019
Trễ hạn 25 ngày.
ĐINH THỊ CHIỀU CN VPĐK Đất Tân Phước
268 000344180105 19/11/2018 17/12/2018 22/01/2019
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRANG CN VPĐK Đất Tân Phước
269 000344180104 16/11/2018 14/12/2018 22/01/2019
Trễ hạn 26 ngày.
VÕ VĂN ÚT CN VPĐK Đất Tân Phước
270 000344180103 15/11/2018 13/12/2018 22/01/2019
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ DƯƠNG CN VPĐK Đất Tân Phước
271 000344180102 15/11/2018 13/12/2018 22/01/2019
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH CN VPĐK Đất Tân Phước
272 000344180101 14/11/2018 12/12/2018 22/01/2019
Trễ hạn 28 ngày.
HỒ VĂN PHỤNG CN VPĐK Đất Tân Phước
273 000344180099 13/11/2018 11/12/2018 22/01/2019
Trễ hạn 29 ngày.
NGÔ THỊ PHÈN CN VPĐK Đất Tân Phước
274 000344180098 13/11/2018 11/12/2018 22/01/2019
Trễ hạn 29 ngày.
PHAN THỊ THỦY CN VPĐK Đất Tân Phước
275 000344180097 13/11/2018 11/12/2018 22/01/2019
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN THANH LONG CN VPĐK Đất Tân Phước
276 000344180096 12/11/2018 10/12/2018 22/01/2019
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN THÀNH MINH CN VPĐK Đất Tân Phước
277 000344180095 12/11/2018 10/12/2018 22/01/2019
Trễ hạn 30 ngày.
LÊ THANH TÂN CN VPĐK Đất Tân Phước
278 000344180094 09/11/2018 07/12/2018 22/01/2019
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN NGỌC DŨ CN VPĐK Đất Tân Phước
279 000344180093 09/11/2018 07/12/2018 22/01/2019
Trễ hạn 31 ngày.
BÙI VĂN LONG CN VPĐK Đất Tân Phước
280 000344180091 09/11/2018 07/12/2018 22/01/2019
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH CN VPĐK Đất Tân Phước
281 000344180089 07/11/2018 05/12/2018 22/01/2019
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ VĂN SƠN CN VPĐK Đất Tân Phước
282 000344180086 01/11/2018 13/12/2018 28/02/2019
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN HỒNG ĐIỆP CN VPĐK Đất Tân Phước
283 000344180085 30/10/2018 27/11/2018 22/01/2019
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN CN VPĐK Đất Tân Phước
284 000344180084 29/10/2018 10/12/2018 18/02/2019
Trễ hạn 49 ngày.
PHẠM THỊ ĐỈNH CN VPĐK Đất Tân Phước
285 000309181032 24/10/2018 21/11/2018 22/01/2019
Trễ hạn 43 ngày.
PHAN VĂN THẮNG CN VPĐK Đất Tân Phước
286 000344180083 22/10/2018 19/11/2018 22/01/2019
Trễ hạn 45 ngày.
PHẠM VĂN EM CN VPĐK Đất Tân Phước
287 000301182620 03/10/2018 31/10/2018 22/01/2019
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨ CN VPĐK Đất Tân Phước
288 000301182533 27/09/2018 25/10/2018 22/01/2019
Trễ hạn 62 ngày.
TRẦN THỊ THÚY LAM CN VPĐK Đất Tân Phước
289 000344180082 19/09/2018 17/10/2018 22/01/2019
Trễ hạn 68 ngày.
TÔ VĂN DÂN CN VPĐK Đất Tân Phước
290 000344180079 12/09/2018 10/10/2018 22/01/2019
Trễ hạn 73 ngày.
PHẠM KIM LOAN CN VPĐK Đất Tân Phước
291 000344180078 12/09/2018 10/10/2018 22/01/2019
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN VĂN CHINH CN VPĐK Đất Tân Phước
292 000303182452 05/09/2018 03/10/2018 22/01/2019
Trễ hạn 78 ngày.
TRẦN THỊ THÚY HẰNG CN VPĐK Đất Tân Phước
293 000344180041 08/06/2018 20/07/2018 14/02/2019
Trễ hạn 148 ngày.
TRẦN THỊ KIM ANH CN VPĐK Đất Tân Phước
294 000344180037 01/06/2018 13/07/2018 18/04/2019
Trễ hạn 198 ngày.
TRẦN VĂN MÁCH CN VPĐK Đất Tân Phước
295 000344180033 24/05/2018 05/07/2018 14/02/2019
Trễ hạn 159 ngày.
ĐỖ THỊ HỒNG CN VPĐK Đất Tân Phước