STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.32.H58-170726-0001 26/07/2017 09/08/2017 09/08/2019
Trễ hạn 516 ngày.
TRẦN THỊ MỸ DUNG
2 002805180239 21/11/2018 24/01/2019 22/03/2019
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỦY TIÊN Văn phòng Thanh tra Tỉnh
3 000.00.32.H58-190725-0001 25/07/2019 08/08/2019 09/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ PHỤNG
4 000.00.32.H58-190225-0001 25/02/2019 11/03/2019 13/03/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM NGÂN
5 000.00.32.H58-190313-0001 13/03/2019 27/03/2019 28/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM ANH
6 000.00.32.H58-190520-0003 20/05/2019 03/06/2019 10/06/2019
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ THỊ THUẬN