Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Đúng hạn
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
UBND Thành Phố Mỹ Tho 0 162 194 85399 84184 83988 278 218 99.8 % 0.2 %
UBND Huyện Cai Lậy 0 134 264 64942 64757 64639 219 66 99.8 % 0.2 %
UBND Thị xã Cai Lậy 0 185 212 56484 56202 55864 383 32 99.4 % 0.6 %
UBND Huyện Chợ Gạo 0 177 204 51774 51706 51571 344 118 99.7 % 0.3 %
UBND Huyện Châu Thành 2 213 215 44981 44188 43926 317 84 99.4 % 0.6 %
UBND Thị xã Gò Công 1 208 223 42133 41755 41458 421 38 99.3 % 0.7 %
UBND Huyện Tân Phước 0 254 160 39281 39227 38865 459 106 99.1 % 0.9 %
UBND Huyện Cái Bè 10 227 170 30747 30326 29398 1269 62 96.9 % 3.1 %
UBND Huyện Gò Công Đông 0 112 297 27751 27660 27630 46 1 99.9 % 0.1 %
UBND Huyện Gò Công Tây 0 208 194 27381 26977 26641 378 227 98.8 % 1.3 %
UBND Huyện Tân Phú Đông 1 260 184 10758 10507 10336 245 44 98.4 % 1.6 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 32 45 38 89876 75912 45741 32113 1114 60.3 % 39.7 %
Sở Giao thông Vận tải 17 67 34 31482 31247 31238 1019 0 100 % 0 %
Sở Tư pháp 0 175 0 31069 30640 30346 401 5 99 % 1 %
Sở Công Thương 0 61 62 11818 11773 11773 0 0 100 % 0 %
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn 0 86 37 4771 4674 4672 8 3 100 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 0 0 138 2190 2165 2112 60 65 97.6 % 2.5 %
Sở Y tế 37 3 171 1908 1789 1789 0 0 100 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 2 4 68 1264 1263 1257 14 0 99.5 % 0.5 %
Sở Lao động, Thương binh và XH 10 99 7 1227 1213 1190 44 37 98.1 % 1.9 %
Sở Xây dựng 0 19 20 804 754 700 56 17 92.8 % 7.2 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 61 69 802 799 799 0 2 100 % 0 %
Sở Tài chính 8 19 4 769 769 769 0 0 100 % 0 %
Sở Nội vụ 18 61 4 117 90 72 20 3 80 % 20 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 21 16 108 107 107 0 0 100 % 0 %
Ban Quản lý các KCN 0 37 1 91 91 87 5 0 95.6 % 4.4 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 46 18 47 45 45 0 0 100 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 0 0 2 6 4 4 0 0 100 % 0 %
Thanh tra tỉnh 0 14 6 97 95 95 0 1 100 % 0 %
Cty Cấp nước Tiền Giang 0 2 0 1609 1059 882 187 5 83.3 % 16.7 %
Bưu điện Tiền Giang 0 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TỈNH TIỀN GIANG 0 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
Kho bạc Nhà nước 0 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
UBND Thành Phố Mỹ Tho
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 162
Mức độ 4: 194
Tiếp nhận: 85399
Đã giải quyết: 84184
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 83988
Trễ hạn: 278
Đã giải quyết đúng hạn: 99.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.2%
UBND Huyện Cai Lậy
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 134
Mức độ 4: 264
Tiếp nhận: 64942
Đã giải quyết: 64757
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 64639
Trễ hạn: 219
Đã giải quyết đúng hạn: 99.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.2%
UBND Thị xã Cai Lậy
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 185
Mức độ 4: 212
Tiếp nhận: 56484
Đã giải quyết: 56202
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 55864
Trễ hạn: 383
Đã giải quyết đúng hạn: 99.4%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.6%
UBND Huyện Chợ Gạo
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 177
Mức độ 4: 204
Tiếp nhận: 51774
Đã giải quyết: 51706
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 51571
Trễ hạn: 344
Đã giải quyết đúng hạn: 99.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.3%
UBND Huyện Châu Thành
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 213
Mức độ 4: 215
Tiếp nhận: 44981
Đã giải quyết: 44188
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 43926
Trễ hạn: 317
Đã giải quyết đúng hạn: 99.4%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.6%
UBND Thị xã Gò Công
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 208
Mức độ 4: 223
Tiếp nhận: 42133
Đã giải quyết: 41755
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 41458
Trễ hạn: 421
Đã giải quyết đúng hạn: 99.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.7%
UBND Huyện Tân Phước
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 254
Mức độ 4: 160
Tiếp nhận: 39281
Đã giải quyết: 39227
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 38865
Trễ hạn: 459
Đã giải quyết đúng hạn: 99.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.9%
UBND Huyện Cái Bè
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 227
Mức độ 4: 170
Tiếp nhận: 30747
Đã giải quyết: 30326
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 29398
Trễ hạn: 1269
Đã giải quyết đúng hạn: 96.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 3.1%
UBND Huyện Gò Công Đông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 112
Mức độ 4: 297
Tiếp nhận: 27751
Đã giải quyết: 27660
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 27630
Trễ hạn: 46
Đã giải quyết đúng hạn: 99.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.1%
UBND Huyện Gò Công Tây
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 208
Mức độ 4: 194
Tiếp nhận: 27381
Đã giải quyết: 26977
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 26641
Trễ hạn: 378
Đã giải quyết đúng hạn: 98.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.3%
UBND Huyện Tân Phú Đông
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 260
Mức độ 4: 184
Tiếp nhận: 10758
Đã giải quyết: 10507
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 10336
Trễ hạn: 245
Đã giải quyết đúng hạn: 98.4%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.6%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 45
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 89876
Đã giải quyết: 75912
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 45741
Trễ hạn: 32113
Đã giải quyết đúng hạn: 60.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 39.7%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 17
Mức độ 3: 67
Mức độ 4: 34
Tiếp nhận: 31482
Đã giải quyết: 31247
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 31238
Trễ hạn: 1019
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 175
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 31069
Đã giải quyết: 30640
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 30346
Trễ hạn: 401
Đã giải quyết đúng hạn: 99%
Đã giải quyết trễ hạn: 1%
Sở Công Thương
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 61
Mức độ 4: 62
Tiếp nhận: 11818
Đã giải quyết: 11773
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 11773
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 86
Mức độ 4: 37
Tiếp nhận: 4771
Đã giải quyết: 4674
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 4672
Trễ hạn: 8
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 138
Tiếp nhận: 2190
Đã giải quyết: 2165
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 2112
Trễ hạn: 60
Đã giải quyết đúng hạn: 97.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.5%
Sở Y tế
Mức độ 2: 37
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 171
Tiếp nhận: 1908
Đã giải quyết: 1789
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1789
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 68
Tiếp nhận: 1264
Đã giải quyết: 1263
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1257
Trễ hạn: 14
Đã giải quyết đúng hạn: 99.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.5%
Sở Lao động, Thương binh và XH
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 99
Mức độ 4: 7
Tiếp nhận: 1227
Đã giải quyết: 1213
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1190
Trễ hạn: 44
Đã giải quyết đúng hạn: 98.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.9%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 804
Đã giải quyết: 754
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 700
Trễ hạn: 56
Đã giải quyết đúng hạn: 92.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 7.2%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 61
Mức độ 4: 69
Tiếp nhận: 802
Đã giải quyết: 799
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 799
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 8
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 769
Đã giải quyết: 769
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 769
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 61
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 117
Đã giải quyết: 90
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 72
Trễ hạn: 20
Đã giải quyết đúng hạn: 80%
Đã giải quyết trễ hạn: 20%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 108
Đã giải quyết: 107
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 107
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Ban Quản lý các KCN
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 91
Đã giải quyết: 91
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 87
Trễ hạn: 5
Đã giải quyết đúng hạn: 95.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 4.4%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 46
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 47
Đã giải quyết: 45
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 45
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Ngoại Vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 6
Đã giải quyết: 4
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 4
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 97
Đã giải quyết: 95
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 95
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Cty Cấp nước Tiền Giang
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1609
Đã giải quyết: 1059
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 882
Trễ hạn: 187
Đã giải quyết đúng hạn: 83.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 16.7%
Bưu điện Tiền Giang
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TỈNH TIỀN GIANG
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Kho bạc Nhà nước
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%