STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.22.H58-191028-0015 28/10/2019 18/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN HOÀI ANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
2 000.00.22.H58-191111-0012 11/11/2019 02/12/2019 03/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ TUẤN LONG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
3 000.00.22.H58-191104-0002 04/11/2019 25/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
LƯU VĂN SÁNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
4 000.00.22.H58-191104-0001 04/11/2019 25/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ HỒNG KIỆT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
5 000.00.22.H58-191104-0004 04/11/2019 25/11/2019 27/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG THỤY VŨ, TRẦN THỊ THỦY TIÊN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
6 000.00.22.H58-191101-0008 01/11/2019 22/11/2019 27/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ QUẾ NHƯ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
7 000.00.22.H58-191105-0010 05/11/2019 26/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ ĐẸP Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
8 000.00.22.H58-191101-0005 01/11/2019 22/11/2019 27/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN KIM HỒNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
9 000.00.22.H58-191101-0007 01/11/2019 22/11/2019 27/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ DUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
10 000.00.22.H58-191101-0004 01/11/2019 22/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
VÕ THỊ THƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
11 000.00.22.H58-191106-0005 06/11/2019 27/11/2019 28/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG NHẤT TUẤN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
12 000462190462 23/04/2019 24/04/2019 03/05/2019
Trễ hạn 5 ngày.
MAI THỊ CẨM NHUNG UBND Xã Tân Điền
13 000461191257 04/06/2019 06/06/2019 07/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỒNG THANH UBND Xã Tân Tây
14 000462190604 20/06/2019 21/06/2019 22/06/2019
Trễ hạn 0 ngày.
PHAN THỊ YẾN NHI UBND Xã Tân Điền
15 000.00.22.H58-191111-0010 11/11/2019 02/12/2019 03/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TỶ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
16 000.27.22.H58-190809-0001 09/08/2019 14/08/2019 16/09/2019
Trễ hạn 22 ngày.
PHẠM THÀNH LỘC UBND Xã Tân Thành
17 000.21.22.H58-190812-0029 12/08/2019 19/08/2019 26/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI VĂN SANG UBND Xã Gia Thuận
18 000.27.22.H58-190812-0016 12/08/2019 15/08/2019 16/09/2019
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN MINH KHÁNH UBND Xã Tân Thành
19 000.20.22.H58-190819-0004 19/08/2019 26/08/2019 27/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN ĐỨC UBND Xã Bình Nghị
20 000.29.22.H58-190822-0003 22/08/2019 29/08/2019 15/10/2019
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN UBND Xã Tăng Hòa
21 000.00.22.H58-190829-0001 29/08/2019 20/09/2019 21/09/2019
Trễ hạn 0 ngày.
DƯƠNG HOÀNG ÂU PHA (TÍ NỊ) Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
22 000.17.22.H58-191008-0003 08/10/2019 15/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH SƠN UBND Thị Trấn Tân Hòa
23 000.29.22.H58-191007-0001 07/10/2019 14/10/2019 15/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH UBND Xã Tăng Hòa
24 000.17.22.H58-191008-0002 08/10/2019 15/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MINH HIỆP UBND Thị Trấn Tân Hòa
25 000.00.22.H58-191011-0005 11/10/2019 01/11/2019 13/11/2019
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ ĐỨC LỢI, TRẦN THỊ NGỌC DUY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
26 000.00.22.H58-191011-0006 11/10/2019 01/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾT HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
27 000.00.22.H58-191011-0012 11/10/2019 01/11/2019 27/11/2019
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG THÚY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
28 000.00.22.H58-191011-0008 11/10/2019 01/11/2019 14/11/2019
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM THỊ CẨM VÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
29 000.00.22.H58-191014-0007 14/10/2019 04/11/2019 08/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC TRẦM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
30 000.00.22.H58-191015-0004 15/10/2019 05/11/2019 20/11/2019
Trễ hạn 11 ngày.
THẠCH NGỌC TRANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
31 000.00.22.H58-191014-0013 14/10/2019 04/11/2019 06/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN PHƯỚC TRUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
32 000.00.22.H58-191015-0008 15/10/2019 05/11/2019 12/11/2019
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI NGỌC KHÁNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
33 000.00.22.H58-191014-0008 14/10/2019 04/11/2019 07/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THÀNH PHÚ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
34 000.00.22.H58-191014-0009 14/10/2019 04/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 20 ngày.
LÝ QUỐC TRỌNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
35 000.00.22.H58-191017-0005 17/10/2019 07/11/2019 28/11/2019
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THỊ KIM CHI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
36 000.00.22.H58-191017-0006 17/10/2019 07/11/2019 25/11/2019
Trễ hạn 12 ngày.
HUỲNH THỊ BÍCH LIÊN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
37 000.00.22.H58-191016-0013 16/10/2019 06/11/2019 27/11/2019
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THỊ YẾN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
38 000.00.22.H58-191016-0015 16/10/2019 06/11/2019 27/11/2019
Trễ hạn 15 ngày.
PHAN THỊ HÀ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
39 000.00.22.H58-191016-0014 16/10/2019 06/11/2019 13/11/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRANG KIẾN HÙNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
40 000.00.22.H58-191015-0005 15/10/2019 05/11/2019 06/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THANH TÂM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
41 000.00.22.H58-191017-0007 17/10/2019 07/11/2019 08/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ THU HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
42 000.00.22.H58-191015-0010 15/10/2019 05/11/2019 27/11/2019
Trễ hạn 16 ngày.
VĂN CÔNG BIỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
43 000.00.22.H58-191016-0011 16/10/2019 06/11/2019 14/11/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NGỌC XUÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
44 000.00.22.H58-191017-0004 17/10/2019 07/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN THỊ THU HUYÊN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
45 000.00.22.H58-191015-0009 15/10/2019 05/11/2019 27/11/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN NGỌC THUẬN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
46 000.00.22.H58-191016-0008 16/10/2019 13/11/2019 14/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ THU HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
47 000.00.22.H58-191016-0012 16/10/2019 06/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 18 ngày.
ĐẶNG VĂN NGÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
48 000.00.22.H58-191015-0006 15/10/2019 05/11/2019 06/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN NGHIỆP Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
49 000.00.22.H58-191015-0007 15/10/2019 05/11/2019 06/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ KIM CƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
50 000.00.22.H58-191015-0011 15/10/2019 05/11/2019 06/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THANH THÚY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
51 000.00.22.H58-191016-0009 16/10/2019 06/11/2019 13/11/2019
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM MINH ĐỨC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
52 000.00.22.H58-191017-0003 17/10/2019 07/11/2019 26/11/2019
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN TẤN PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
53 000.00.22.H58-191022-0004 22/10/2019 12/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ VĂN MINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
54 000.00.22.H58-191021-0005 21/10/2019 11/11/2019 12/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC THUẬN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
55 000.00.22.H58-191022-0016 22/10/2019 12/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN QUỐC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
56 000.00.22.H58-191021-0003 21/10/2019 11/11/2019 18/11/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
57 000.00.22.H58-191022-0001 22/10/2019 12/11/2019 25/11/2019
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN MINH TIẾN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
58 000.00.22.H58-191017-0010 17/10/2019 07/11/2019 13/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH VĂN SĨ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
59 000.00.22.H58-191022-0005 22/10/2019 12/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN XUÂN BÌNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
60 000.00.22.H58-191022-0017 22/10/2019 12/11/2019 27/11/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN VŨ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
61 000.00.22.H58-191022-0023 22/10/2019 12/11/2019 15/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
MGUYỄN VĂN HIỀN HẬU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
62 000.00.22.H58-191025-0005 25/10/2019 15/11/2019 25/11/2019
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI THỊ HỒNG MAI, HOÀNG VŨ THÁI HÒA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
63 000.00.22.H58-191031-0001 31/10/2019 21/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THỦY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
64 000.00.22.H58-191028-0016 28/10/2019 18/11/2019 26/11/2019
Trễ hạn 6 ngày.
TRỊNH HỒNG LÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
65 000.00.22.H58-191030-0006 30/10/2019 20/11/2019 27/11/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THIỆN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
66 000.00.22.H58-191025-0002 25/10/2019 15/11/2019 27/11/2019
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ QUÍ NHU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
67 000.00.22.H58-191025-0001 25/10/2019 15/11/2019 27/11/2019
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ PHÚ NHÃ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
68 000.00.22.H58-191025-0011 25/10/2019 15/11/2019 20/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM MINH HẢI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
69 000.00.22.H58-191112-0012 12/11/2019 03/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ THỊ MỸ CHÂU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
70 000.00.22.H58-191112-0013 12/11/2019 03/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 12 ngày.
ĐOÀN NGỌC DUY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
71 000.00.22.H58-191113-0001 13/11/2019 04/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 11 ngày.
CHÂU VĂN TIỀU BẢY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
72 000.00.22.H58-191129-0009 29/11/2019 20/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ LỆ THU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
73 000.00.22.H58-191119-0004 19/11/2019 10/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HOÀNG SANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
74 000.00.22.H58-191119-0001 19/11/2019 10/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
75 000.00.22.H58-191126-0003 26/11/2019 17/12/2019 24/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ KIM HOA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
76 000.00.22.H58-191202-0005 02/12/2019 23/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HÀO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
77 000.00.22.H58-191121-0013 21/11/2019 12/12/2019 20/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN TẤN TÂN - NGUYỄN VĂN DIỆU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
78 000.00.22.H58-191125-0013 25/11/2019 16/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
79 000.00.22.H58-191119-0005 19/11/2019 10/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN MINH HOÀNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
80 000.00.22.H58-191129-0005 29/11/2019 20/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỀN HẬU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
81 000.00.22.H58-191127-0011 27/11/2019 18/12/2019 24/12/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN YẾN DUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
82 000.00.22.H58-191120-0003 20/11/2019 11/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
83 000.00.22.H58-191120-0002 20/11/2019 11/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THANH TRÚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
84 000.17.22.H58-191218-0006 18/12/2019 19/12/2019 20/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ TRÌNH THANH PHONG UBND Thị Trấn Tân Hòa
85 000.00.22.H58-191127-0008 27/11/2019 18/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM GIANG THANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
86 000.00.22.H58-191204-0007 04/12/2019 25/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN MINH CHÍ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
87 000.00.22.H58-191204-0002 04/12/2019 25/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG TIÊU SƠN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
88 000.17.22.H58-191216-0004 16/12/2019 19/12/2019 20/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN HOÀNH UBND Thị Trấn Tân Hòa
89 000.00.22.H58-191121-0010 21/11/2019 12/12/2019 13/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ TUẤN LONG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
90 000.00.22.H58-191127-0007 27/11/2019 18/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HỒNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
91 000.00.22.H58-191127-0009 27/11/2019 18/12/2019 20/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH VĂN LÝ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
92 000.17.22.H58-191216-0005 16/12/2019 19/12/2019 20/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN UBND Thị Trấn Tân Hòa
93 000.00.22.H58-191129-0008 29/11/2019 20/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ XUÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
94 000.00.22.H58-191128-0001 28/11/2019 19/12/2019 20/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG TUẤN KHUÊ - HUỲNH THỊ KIM PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
95 000.00.22.H58-191202-0008 02/12/2019 23/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG NGỌC HIỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
96 000.00.22.H58-191129-0004 29/11/2019 20/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ HỒNG LỢI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
97 000.28.22.H58-191122-0001 22/11/2019 29/11/2019 05/12/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ BỐN UBND Xã Tân Phước