STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000237150757 16/11/2015 14/12/2015 19/03/2020
Trễ hạn 1102 ngày.
NGUYỄN TRUNG THÀNH UBND Xã Long Bình
2 000237150759 16/11/2015 14/12/2015 19/03/2020
Trễ hạn 1102 ngày.
NGUYỄN HOÀNG ANH UBND Xã Long Bình
3 000237150760 16/11/2015 14/12/2015 19/03/2020
Trễ hạn 1102 ngày.
PHẠM THANH SƠN UBND Xã Long Bình
4 000237150756 13/11/2015 11/12/2015 19/03/2020
Trễ hạn 1103 ngày.
TRẦN NHẬT NGÂN UBND Xã Long Bình
5 000.00.23.H58-191028-0010 28/10/2019 18/11/2019 06/03/2020
Trễ hạn 78 ngày.
BÙI THỊ HẰNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
6 000244180160 18/06/2018 30/07/2018 30/03/2020
Trễ hạn 430 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁM UBND Xã Đồng Sơn
7 000244180253 07/09/2018 19/10/2018 16/04/2020
Trễ hạn 384 ngày.
NGUYỄN VĂN KHƯƠNG UBND Xã Đồng Sơn
8 000204180030 30/11/2018 21/12/2018 16/04/2020
Trễ hạn 339 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ LỆ Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Gò Công Tây
9 000204190005 02/01/2019 23/01/2019 28/02/2020
Trễ hạn 283 ngày.
VÕ THỊ NHƯ THÚY Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Gò Công Tây
10 000241190661 04/04/2019 05/04/2019 03/03/2020
Trễ hạn 233 ngày.
NGUYỄN HIỀN PHONG UBND Xã Thạnh Trị
11 000204190264 04/04/2019 25/04/2019 03/03/2020
Trễ hạn 219 ngày.
VÕ VĂN HOÀNG Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Gò Công Tây
12 000204190267 04/04/2019 25/04/2019 28/02/2020
Trễ hạn 217 ngày.
PHẠM NGỌC HÙNG KHANH Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Gò Công Tây
13 000204190258 03/04/2019 24/04/2019 28/02/2020
Trễ hạn 218 ngày.
PHẠM THỊ YẾN Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Gò Công Tây
14 000204190058 17/01/2019 14/02/2019 28/02/2020
Trễ hạn 267 ngày.
NGUYỄN HỮU LỘC Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Gò Công Tây
15 000204190042 15/01/2019 12/02/2019 28/02/2020
Trễ hạn 269 ngày.
ĐẶNG HUYỀN PHONG Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Gò Công Tây
16 000204190048 17/01/2019 14/02/2019 28/02/2020
Trễ hạn 267 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGỌC THÚY CN VPĐK Đất Gò Công Tây
17 000204190070 21/01/2019 18/02/2019 28/02/2020
Trễ hạn 265 ngày.
PHẠM VĂN LANG CN VPĐK Đất Gò Công Tây
18 000204190072 21/01/2019 18/02/2019 28/02/2020
Trễ hạn 265 ngày.
PHAN THỊ MỸ Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Gò Công Tây
19 000204190098 31/01/2019 28/02/2019 07/04/2020
Trễ hạn 284 ngày.
ĐINH VĂN PHẤT Chi cục thuế huyện Gò Công Tây
20 000236190037 14/02/2019 28/03/2019 03/04/2020
Trễ hạn 262 ngày.
NGUYEN THI E UBND Xã Bình Tân
21 000204190107 14/02/2019 07/03/2019 28/02/2020
Trễ hạn 252 ngày.
ĐẶNG QUÍ CHUNG Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Gò Công Tây
22 000204190114 18/02/2019 11/03/2019 03/03/2020
Trễ hạn 252 ngày.
TRỊNH NGỌC THẢO NGUYÊN Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Gò Công Tây
23 000.00.23.H58-191111-0009 11/11/2019 02/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 68 ngày.
VÕ VĂN BẢY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
24 000204190125 19/02/2019 12/03/2019 03/03/2020
Trễ hạn 251 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Gò Công Tây
25 000204190127 20/02/2019 13/03/2019 28/02/2020
Trễ hạn 248 ngày.
HUỲNH HỮU LỘC CN VPĐK Đất Gò Công Tây
26 000204190152 27/02/2019 20/03/2019 28/02/2020
Trễ hạn 243 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Gò Công Tây
27 000204190144 26/02/2019 19/03/2019 28/02/2020
Trễ hạn 244 ngày.
NGUYỄN VĂN LÝ CN VPĐK Đất Gò Công Tây
28 000204190148 27/02/2019 20/03/2019 03/03/2020
Trễ hạn 245 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Gò Công Tây
29 000204190143 25/02/2019 18/03/2019 28/02/2020
Trễ hạn 245 ngày.
NGUYỄN THANH TOÀN Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Gò Công Tây
30 000204190145 26/02/2019 19/03/2019 28/02/2020
Trễ hạn 244 ngày.
HUỲNH THỊ LOAN ANH CN VPĐK Đất Gò Công Tây
31 000204190175 06/03/2019 27/03/2019 28/02/2020
Trễ hạn 238 ngày.
PHẠM NGỌC HỒNG THỦY Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Gò Công Tây
32 000204190215 18/03/2019 08/04/2019 28/02/2020
Trễ hạn 230 ngày.
LÊ VĂN ĐỰC CN VPĐK Đất Gò Công Tây
33 000244190059 21/03/2019 06/05/2019 03/04/2020
Trễ hạn 237 ngày.
LÊ VĂN BỀN UBND Xã Đồng Sơn
34 000244190058 21/03/2019 06/05/2019 03/04/2020
Trễ hạn 237 ngày.
LÊ VĂN RON UBND Xã Đồng Sơn
35 000244190061 21/03/2019 06/05/2019 03/04/2020
Trễ hạn 237 ngày.
VÕ THỊ RI UBND Xã Đồng Sơn
36 000244190057 21/03/2019 06/05/2019 03/04/2020
Trễ hạn 237 ngày.
NGUYỄN VĂN NGOAN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
37 000204190227 25/03/2019 15/04/2019 28/02/2020
Trễ hạn 225 ngày.
NGUYỄN DUY TÚC Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Gò Công Tây
38 000204190240 27/03/2019 17/04/2019 28/02/2020
Trễ hạn 223 ngày.
HUỲNH VĂN SÁNG Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Gò Công Tây
39 000204190238 27/03/2019 17/04/2019 28/02/2020
Trễ hạn 223 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Gò Công Tây
40 000.00.23.H58-191105-0005 05/11/2019 26/11/2019 06/03/2020
Trễ hạn 72 ngày.
ĐỖ THÀNH PHƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
41 000.00.23.H58-191101-0015 01/11/2019 22/11/2019 22/01/2020
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN VĂN TÀI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
42 000.00.23.H58-191106-0010 06/11/2019 27/11/2019 06/03/2020
Trễ hạn 71 ngày.
LÝ ANH DŨNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
43 000.00.23.H58-191104-0001 04/11/2019 25/11/2019 06/03/2020
Trễ hạn 73 ngày.
TRẦN HỮU THIỆT Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
44 000.00.23.H58-191107-0001 07/11/2019 28/11/2019 06/03/2020
Trễ hạn 70 ngày.
NGUYỄN CHÍ BỬU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
45 000.00.23.H58-191107-0002 07/11/2019 28/11/2019 06/03/2020
Trễ hạn 70 ngày.
NGUYỄN CHÍ BỬU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
46 000.00.23.H58-191106-0001 06/11/2019 27/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 65 ngày.
TRẦN TRUNG TÍN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
47 000.00.23.H58-191104-0002 04/11/2019 25/11/2019 06/03/2020
Trễ hạn 73 ngày.
TRẦN VĂN MINH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
48 000.00.23.H58-191107-0005 07/11/2019 28/11/2019 06/03/2020
Trễ hạn 70 ngày.
NGUYỄN THANH TÂM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
49 000.00.23.H58-191105-0001 05/11/2019 26/11/2019 06/03/2020
Trễ hạn 72 ngày.
TRẦN VĂN DUY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
50 000.00.23.H58-191104-0003 04/11/2019 25/11/2019 06/03/2020
Trễ hạn 73 ngày.
TRẦN VĂN MINH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
51 000.00.23.H58-191105-0003 05/11/2019 26/11/2019 18/02/2020
Trễ hạn 59 ngày.
PHẠM HỒNG TOÀN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
52 000.00.23.H58-191107-0003 07/11/2019 28/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN QUỐC HÙNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
53 000.00.23.H58-191106-0014 06/11/2019 27/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 65 ngày.
TRẦN VĂN TUẤN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
54 000244190082 11/04/2019 27/05/2019 03/04/2020
Trễ hạn 222 ngày.
NGUYỄN VĂN NHA UBND Xã Đồng Sơn
55 000206190285 22/04/2019 15/05/2019 27/02/2020
Trễ hạn 204 ngày.
HUỲNH THÁI HỌC Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
56 000206190359 03/05/2019 24/05/2019 27/02/2020
Trễ hạn 197 ngày.
HÀ THỤY LOAN ANH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
57 000206190351 02/05/2019 23/05/2019 02/03/2020
Trễ hạn 200 ngày.
ĐỖ VĂN RẢNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
58 000206190354 02/05/2019 23/05/2019 02/03/2020
Trễ hạn 200 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
59 000206190361 03/05/2019 24/05/2019 27/02/2020
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN THANH SƠN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
60 000206190365 04/05/2019 24/05/2019 27/02/2020
Trễ hạn 197 ngày.
TRẦN THIỆN TIẾN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
61 000206190372 07/05/2019 28/05/2019 03/03/2020
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
62 000206190375 07/05/2019 28/05/2019 02/03/2020
Trễ hạn 197 ngày.
PHẠM THỊ ÁNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
63 000206190369 06/05/2019 27/05/2019 27/02/2020
Trễ hạn 196 ngày.
GIẢNG THỊ KIM VUI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
64 000206190371 06/05/2019 27/05/2019 27/02/2020
Trễ hạn 196 ngày.
LIỄU HỒNG NHUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
65 000206190370 06/05/2019 27/05/2019 27/02/2020
Trễ hạn 196 ngày.
LÊ THANH PHONG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
66 000206190378 08/05/2019 29/05/2019 27/02/2020
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
67 000206190374 07/05/2019 28/05/2019 27/02/2020
Trễ hạn 195 ngày.
TRẦN THỊ CẨM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
68 000206190382 09/05/2019 30/05/2019 27/02/2020
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN THÀNH SƠN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
69 000206190384 09/05/2019 30/05/2019 02/03/2020
Trễ hạn 195 ngày.
TRẦN THỊ KIM LAN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
70 000206190385 09/05/2019 30/05/2019 11/03/2020
Trễ hạn 202 ngày.
HUỲNH ĐÌNH THƠ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
71 000206190398 14/05/2019 04/06/2019 02/03/2020
Trễ hạn 192 ngày.
LÊ VĂN BÔNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
72 000206190386 09/05/2019 30/05/2019 10/03/2020
Trễ hạn 201 ngày.
HUỲNH ĐÌNH THƠ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
73 000206190401 15/05/2019 05/06/2019 02/03/2020
Trễ hạn 191 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
74 000206190412 17/05/2019 07/06/2019 02/03/2020
Trễ hạn 189 ngày.
LÊ THANH NGHỊ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
75 000206190405 16/05/2019 06/06/2019 02/03/2020
Trễ hạn 190 ngày.
HỒ THỊ HÒA Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
76 000206190413 17/05/2019 07/06/2019 02/03/2020
Trễ hạn 189 ngày.
NGUYỄN XUÂN THỦY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
77 000206190429 20/05/2019 10/06/2019 10/03/2020
Trễ hạn 194 ngày.
BÙI THỊ EM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
78 000206190420 20/05/2019 10/06/2019 02/03/2020
Trễ hạn 188 ngày.
VÕ THÀNH ĐÔNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
79 000206190438 23/05/2019 13/06/2019 11/03/2020
Trễ hạn 192 ngày.
BÙI THỊ CẨM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
80 000206190439 23/05/2019 13/06/2019 02/03/2020
Trễ hạn 185 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGỌC THÚY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
81 000206190437 22/05/2019 12/06/2019 02/03/2020
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH DIỆU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
82 000206190473 27/05/2019 17/06/2019 02/03/2020
Trễ hạn 183 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU NHUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
83 000206190477 27/05/2019 17/06/2019 02/03/2020
Trễ hạn 183 ngày.
LÊ THỊ KIM NGA Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
84 000206190448 23/05/2019 13/06/2019 27/02/2020
Trễ hạn 183 ngày.
TRẦN VĂN QUYẾN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
85 000206190447 23/05/2019 13/06/2019 11/03/2020
Trễ hạn 192 ngày.
PHẠM THỊ ÁNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
86 000206190444 23/05/2019 13/06/2019 11/03/2020
Trễ hạn 192 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
87 000206190457 23/05/2019 13/06/2019 27/02/2020
Trễ hạn 183 ngày.
HUỲNH MINH TRUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
88 000206190446 23/05/2019 13/06/2019 28/02/2020
Trễ hạn 184 ngày.
HỒ THỊ HÒA Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
89 000206190449 23/05/2019 13/06/2019 02/03/2020
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
90 000206190478 27/05/2019 17/06/2019 28/02/2020
Trễ hạn 182 ngày.
LÊ TẤN KIỆT Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
91 000206190505 30/05/2019 20/06/2019 11/03/2020
Trễ hạn 187 ngày.
DƯƠNG VĂN ĐIỆU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
92 000206190504 30/05/2019 20/06/2019 27/02/2020
Trễ hạn 178 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
93 000206190494 29/05/2019 19/06/2019 02/03/2020
Trễ hạn 181 ngày.
HUỲNH THANH PHONG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
94 000206190576 06/06/2019 27/06/2019 02/03/2020
Trễ hạn 175 ngày.
TRẦN VĂN AN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
95 000206190566 05/06/2019 26/06/2019 10/03/2020
Trễ hạn 182 ngày.
HUỲNH ĐÌNH THƠ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
96 000206190545 04/06/2019 25/06/2019 02/03/2020
Trễ hạn 177 ngày.
LÊ THỊ ÚT Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
97 000206190567 05/06/2019 26/06/2019 02/03/2020
Trễ hạn 176 ngày.
HUỲNH NGỌC TRUYỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
98 000206190577 06/06/2019 27/06/2019 02/03/2020
Trễ hạn 175 ngày.
TRẦN VĂN AN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
99 000206190582 07/06/2019 28/06/2019 28/02/2020
Trễ hạn 173 ngày.
LÊ TẤN KIỆT Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
100 000206190606 12/06/2019 03/07/2019 27/02/2020
Trễ hạn 169 ngày.
PHẠM HỒNG PHONG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
101 000206190605 12/06/2019 03/07/2019 27/02/2020
Trễ hạn 169 ngày.
LÝ THÀNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
102 000206190600 11/06/2019 02/07/2019 11/03/2020
Trễ hạn 179 ngày.
VÕ VĂN TÒNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
103 000206190629 18/06/2019 09/07/2019 27/02/2020
Trễ hạn 165 ngày.
TRẦN VĂN THÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
104 000.00.23.H58-190904-0010 04/09/2019 25/09/2019 02/03/2020
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN THANH TUẤN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
105 000241191075 17/06/2019 18/06/2019 03/03/2020
Trễ hạn 183 ngày.
ĐỒNG THỊ THU HOÀI UBND Xã Thạnh Trị
106 000206190655 20/06/2019 11/07/2019 02/03/2020
Trễ hạn 165 ngày.
VÕ VĂN TÒNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
107 000206190641 20/06/2019 11/07/2019 02/03/2020
Trễ hạn 165 ngày.
NGUYỄN KIM LONG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
108 000206190667 21/06/2019 12/07/2019 02/03/2020
Trễ hạn 164 ngày.
NGÔ THỊ MAI LAN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
109 000206190689 26/06/2019 17/07/2019 27/02/2020
Trễ hạn 159 ngày.
TRƯƠNG VĂN ĐÀO Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
110 000206190694 27/06/2019 18/07/2019 02/03/2020
Trễ hạn 160 ngày.
BÙI THỊ CẨM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
111 000206190670 24/06/2019 15/07/2019 27/02/2020
Trễ hạn 161 ngày.
ĐẶNG TRẦN HẢI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
112 000206190679 25/06/2019 16/07/2019 02/03/2020
Trễ hạn 162 ngày.
TRẦN THỊ MỸ XUÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
113 000206190709 01/07/2019 22/07/2019 27/02/2020
Trễ hạn 156 ngày.
VÕ THỊ TƯ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
114 000206190699 27/06/2019 18/07/2019 02/03/2020
Trễ hạn 160 ngày.
NGUYỄN VĂN LIÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
115 000206190757 05/07/2019 26/07/2019 27/02/2020
Trễ hạn 152 ngày.
TRẦN THỊ THANH BÌNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
116 000206190749 04/07/2019 25/07/2019 02/03/2020
Trễ hạn 155 ngày.
NGÔ THANH THÀNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
117 000206190739 03/07/2019 24/07/2019 27/02/2020
Trễ hạn 154 ngày.
LÊ THANH PHƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
118 000206190748 04/07/2019 25/07/2019 02/03/2020
Trễ hạn 155 ngày.
NGÔ VĂN SỨ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
119 000206190731 02/07/2019 23/07/2019 27/02/2020
Trễ hạn 155 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HÀ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
120 000206190740 03/07/2019 24/07/2019 11/03/2020
Trễ hạn 163 ngày.
TRẦN THỊ MỸ XUÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
121 000206190773 09/07/2019 30/07/2019 02/03/2020
Trễ hạn 152 ngày.
NGUYỄN THỊ QUỐC HOA Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
122 000206190778 09/07/2019 30/07/2019 18/02/2020
Trễ hạn 143 ngày.
LÊ THỊ TỎ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
123 000206190783 10/07/2019 31/07/2019 27/02/2020
Trễ hạn 149 ngày.
NGUYỄN THỊ XÓM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
124 000206190821 16/07/2019 06/08/2019 11/03/2020
Trễ hạn 154 ngày.
HUỲNH NGỌC TRUYỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
125 000206190820 16/07/2019 06/08/2019 11/03/2020
Trễ hạn 154 ngày.
NGÔ QUANG VINH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
126 000206190814 12/07/2019 02/08/2019 20/04/2020
Trễ hạn 184 ngày.
TĂNG VĂN HOÀNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
127 000206190840 17/07/2019 07/08/2019 27/02/2020
Trễ hạn 144 ngày.
NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
128 000206190851 18/07/2019 08/08/2019 27/02/2020
Trễ hạn 143 ngày.
LÊ VĂN CÔNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
129 000206190866 22/07/2019 12/08/2019 27/02/2020
Trễ hạn 141 ngày.
TRƯƠNG THỊ TRÚC SƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
130 000206190877 23/07/2019 13/08/2019 11/03/2020
Trễ hạn 149 ngày.
HỒ THỊ HÒA Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
131 000206190875 23/07/2019 13/08/2019 02/03/2020
Trễ hạn 142 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
132 000206190860 19/07/2019 09/08/2019 10/03/2020
Trễ hạn 150 ngày.
NGUYỄN BĨNH PHO Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
133 000206190896 26/07/2019 16/08/2019 10/03/2020
Trễ hạn 145 ngày.
DƯƠNG QUANG HUY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
134 000206190886 26/07/2019 16/08/2019 27/02/2020
Trễ hạn 137 ngày.
HỒ TẤN ĐẠT Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
135 000206190884 26/07/2019 16/08/2019 27/02/2020
Trễ hạn 137 ngày.
VŨ NGÂN HÀ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
136 000206190893 26/07/2019 16/08/2019 29/02/2020
Trễ hạn 138 ngày.
LÊ THỊ DIỄM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
137 000206190880 25/07/2019 15/08/2019 10/03/2020
Trễ hạn 146 ngày.
PHAN TẤN MINH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
138 000206190885 26/07/2019 16/08/2019 27/02/2020
Trễ hạn 137 ngày.
VŨ NGÂN HÀ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
139 000.00.23.H58-191108-0003 08/11/2019 29/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN NGỌC BÌNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
140 000.00.23.H58-191108-0006 08/11/2019 29/11/2019 06/03/2020
Trễ hạn 69 ngày.
TRẦN THANH PHONG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
141 000.00.23.H58-191108-0008 08/11/2019 29/11/2019 06/03/2020
Trễ hạn 69 ngày.
HUỲNH ĐÌNH THƠ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
142 000.00.23.H58-191108-0004 08/11/2019 29/11/2019 06/03/2020
Trễ hạn 69 ngày.
BÙI THỊ LƯỢM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
143 000.00.23.H58-191111-0001 11/11/2019 02/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 68 ngày.
LÊ VĂN ĐÔNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
144 000206190915 31/07/2019 21/08/2019 27/02/2020
Trễ hạn 134 ngày.
LÊ THỊ ĐIỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
145 000206190907 30/07/2019 20/08/2019 27/02/2020
Trễ hạn 135 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
146 000206190904 30/07/2019 20/08/2019 02/03/2020
Trễ hạn 137 ngày.
ĐINH VĂN CHÍN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
147 000206190909 30/07/2019 20/08/2019 02/03/2020
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN LƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
148 000206190917 31/07/2019 21/08/2019 10/03/2020
Trễ hạn 142 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỲNH MAI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
149 0002061900920 01/08/2019 22/08/2019 02/03/2020
Trễ hạn 135 ngày.
NGUYỄN THANH PHÚ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
150 0002061900926 02/08/2019 23/08/2019 10/03/2020
Trễ hạn 140 ngày.
ĐỖ VĂN PHƯỚC Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
151 0002061900933 05/08/2019 26/08/2019 10/03/2020
Trễ hạn 139 ngày.
ĐỒNG THANH THIỆN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
152 0002061900932 05/08/2019 26/08/2019 10/03/2020
Trễ hạn 139 ngày.
ĐÀO THỊ BÍCH TUYỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
153 0002061900929 05/08/2019 26/08/2019 10/03/2020
Trễ hạn 139 ngày.
LÊ THỊ HỒNG LIỄU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
154 0002061900931 05/08/2019 26/08/2019 10/03/2020
Trễ hạn 139 ngày.
ĐÀO THỊ BÍCH TUYỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
155 000206190941 06/08/2019 27/08/2019 10/03/2020
Trễ hạn 138 ngày.
ĐỖ TẤN HƯNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
156 000.00.23.H58-190808-0010 08/08/2019 29/08/2019 10/03/2020
Trễ hạn 136 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
157 000.00.23.H58-190809-0004 09/08/2019 30/08/2019 10/03/2020
Trễ hạn 135 ngày.
ĐỖ TRỌNG LUẬN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
158 000.00.23.H58-190808-0011 08/08/2019 29/08/2019 27/02/2020
Trễ hạn 128 ngày.
PHẠM ANH DŨNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
159 000.00.23.H58-190809-0002 09/08/2019 30/08/2019 10/03/2020
Trễ hạn 135 ngày.
ĐỖ TRỌNG LĨNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
160 000.00.23.H58-190807-0007 07/08/2019 28/08/2019 10/03/2020
Trễ hạn 137 ngày.
TRẦN HỮU BẰNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
161 000.00.23.H58-190807-0005 07/08/2019 28/08/2019 10/03/2020
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN VĂN HÀ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
162 000.00.23.H58-190808-0015 08/08/2019 29/08/2019 10/03/2020
Trễ hạn 136 ngày.
LƯƠNG CÔNG AN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
163 000.00.23.H58-190812-0012 12/08/2019 03/09/2019 11/03/2020
Trễ hạn 135 ngày.
LỤC VŨ LÂM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
164 000.00.23.H58-190812-0014 12/08/2019 03/09/2019 10/03/2020
Trễ hạn 134 ngày.
LỤC VŨ LÂM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
165 000.00.23.H58-190807-0008 07/08/2019 28/08/2019 10/03/2020
Trễ hạn 137 ngày.
TRẦN HỮU BẰNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
166 000.00.23.H58-190809-0001 09/08/2019 30/08/2019 02/03/2020
Trễ hạn 129 ngày.
LÂM KIM LIÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
167 000.00.23.H58-190812-0011 12/08/2019 03/09/2019 27/02/2020
Trễ hạn 126 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC LỆ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
168 000.00.23.H58-190814-0003 14/08/2019 05/09/2019 27/02/2020
Trễ hạn 124 ngày.
NGÔ THỊ THU THỦY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
169 000.00.23.H58-190812-0015 12/08/2019 03/09/2019 02/03/2020
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
170 000.00.23.H58-190813-0007 13/08/2019 04/09/2019 10/03/2020
Trễ hạn 133 ngày.
NGUYỄN LƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
171 000.00.23.H58-190813-0006 13/08/2019 04/09/2019 29/02/2020
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN VĂN LIÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
172 000.00.23.H58-190814-0029 14/08/2019 05/09/2019 27/02/2020
Trễ hạn 124 ngày.
NGUYỄN KIM TÔN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
173 000.00.23.H58-190814-0026 14/08/2019 05/09/2019 27/02/2020
Trễ hạn 124 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
174 000.00.23.H58-190819-0010 19/08/2019 10/09/2019 02/03/2020
Trễ hạn 123 ngày.
NGUYỄN VĂN XUYÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
175 000.00.23.H58-190819-0009 19/08/2019 10/09/2019 10/03/2020
Trễ hạn 129 ngày.
VÕ MINH VƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
176 000.00.23.H58-190819-0007 19/08/2019 10/09/2019 27/02/2020
Trễ hạn 121 ngày.
TRƯƠNG HOÀNG GIANG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
177 000.00.23.H58-190822-0002 22/08/2019 13/09/2019 02/03/2020
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN DUY THANH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
178 000.00.23.H58-190823-0001 23/08/2019 16/09/2019 27/02/2020
Trễ hạn 117 ngày.
TRẦN THỤY THỦY TIÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
179 000.00.23.H58-190822-0007 22/08/2019 13/09/2019 10/03/2020
Trễ hạn 126 ngày.
LÊ THỊ THO Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
180 000.00.23.H58-190822-0005 22/08/2019 13/09/2019 10/03/2020
Trễ hạn 126 ngày.
ĐỖ TRỌNG LUẬN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
181 000.00.23.H58-190821-0003 21/08/2019 12/09/2019 10/03/2020
Trễ hạn 127 ngày.
TRẦN THANH TRUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
182 000.00.23.H58-190823-0006 23/08/2019 16/09/2019 03/03/2020
Trễ hạn 120 ngày.
LƯU THANH HOÀNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
183 000.00.23.H58-190829-0001 29/08/2019 20/09/2019 27/02/2020
Trễ hạn 113 ngày.
LÊ THỊ KIM HOÀI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
184 000.00.23.H58-190829-0007 29/08/2019 20/09/2019 10/03/2020
Trễ hạn 121 ngày.
NGÔ HỒNG QUANG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
185 000.00.23.H58-190827-0003 27/08/2019 18/09/2019 27/02/2020
Trễ hạn 115 ngày.
PHẠM VĂN SUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
186 000.00.23.H58-190829-0005 29/08/2019 20/09/2019 27/02/2020
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN TẤN LAM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
187 000.00.23.H58-190828-0004 28/08/2019 19/09/2019 27/02/2020
Trễ hạn 114 ngày.
HỒ VĂN NHỊN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
188 000.00.23.H58-190903-0005 03/09/2019 24/09/2019 10/03/2020
Trễ hạn 119 ngày.
LỤC VŨ LÂM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
189 000.00.23.H58-190903-0004 03/09/2019 24/09/2019 11/03/2020
Trễ hạn 120 ngày.
LÊ THỊ KIM PHỤNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
190 000.00.23.H58-190912-0004 12/09/2019 03/10/2019 02/03/2020
Trễ hạn 106 ngày.
NGÔ VĂN CƯỜNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
191 000.00.23.H58-190909-0016 09/09/2019 30/09/2019 10/03/2020
Trễ hạn 115 ngày.
TRẦN CAO VIÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
192 000.00.23.H58-190910-0012 10/09/2019 01/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 106 ngày.
VÕ HOÀNG OANH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
193 000.00.23.H58-190911-0003 11/09/2019 02/10/2019 10/03/2020
Trễ hạn 113 ngày.
PHẠM TRẦN THÙY TRANG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
194 000.00.23.H58-190919-0015 19/09/2019 10/10/2019 10/03/2020
Trễ hạn 107 ngày.
TRẦN TUẤN KIỆT Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
195 000.00.23.H58-190917-0005 17/09/2019 08/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 101 ngày.
NGUYỄN VĂN NỐI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
196 000.00.23.H58-190919-0004 19/09/2019 10/10/2019 10/03/2020
Trễ hạn 107 ngày.
BÙI TẤN PHƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
197 000.00.23.H58-190919-0002 19/09/2019 10/10/2019 10/03/2020
Trễ hạn 107 ngày.
BÙI TẤN PHƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
198 000.00.23.H58-190918-0008 18/09/2019 09/10/2019 10/03/2020
Trễ hạn 108 ngày.
NGÔ THỊ TỐT Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
199 000.00.23.H58-190919-0003 19/09/2019 10/10/2019 10/03/2020
Trễ hạn 107 ngày.
BÙI TẤN PHƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
200 000.00.23.H58-190919-0014 19/09/2019 10/10/2019 02/03/2020
Trễ hạn 101 ngày.
TRẦN TUẤN KIỆT Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
201 000.00.23.H58-190925-0007 25/09/2019 16/10/2019 10/03/2020
Trễ hạn 103 ngày.
LÊ VĂN HẠNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
202 000.00.23.H58-190925-0012 25/09/2019 16/10/2019 29/02/2020
Trễ hạn 96 ngày.
LÊ NGỌC THINH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
203 000.00.23.H58-190926-0007 26/09/2019 17/10/2019 02/03/2020
Trễ hạn 96 ngày.
TRẦN THANH TÚ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
204 000.00.23.H58-190924-0002 24/09/2019 15/10/2019 10/03/2020
Trễ hạn 104 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM OANH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
205 000.00.23.H58-190930-0005 30/09/2019 21/10/2019 10/03/2020
Trễ hạn 100 ngày.
VŨ NGUYỄN DUY HƯNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
206 000.00.23.H58-190930-0011 30/09/2019 21/10/2019 02/03/2020
Trễ hạn 94 ngày.
HỒ THỊ NGỌC THẢO Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
207 000.00.23.H58-191002-0004 02/10/2019 23/10/2019 02/03/2020
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM OANH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
208 000.00.23.H58-190930-0012 30/09/2019 21/10/2019 10/03/2020
Trễ hạn 100 ngày.
HỒ THỊ NGỌC THẢO Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
209 000.00.23.H58-191001-0004 01/10/2019 22/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 91 ngày.
TRỊNH THỊ MỘNG THU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
210 000.00.23.H58-190930-0013 30/09/2019 21/10/2019 10/03/2020
Trễ hạn 100 ngày.
HỒ THỊ NGỌC THẢO Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
211 000.00.23.H58-191001-0007 01/10/2019 22/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH TRANG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
212 000.00.23.H58-191007-0001 07/10/2019 28/10/2019 28/02/2020
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
213 000.00.23.H58-191007-0004 07/10/2019 28/10/2019 10/03/2020
Trễ hạn 95 ngày.
LÊ THỊ MINH THU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
214 000.00.23.H58-191004-0001 04/10/2019 25/10/2019 10/03/2020
Trễ hạn 96 ngày.
LÊ THÁI BÌNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
215 000.00.23.H58-191008-0003 08/10/2019 29/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 86 ngày.
LÊ VĂN LẬP Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
216 000.00.23.H58-191011-0003 11/10/2019 01/11/2019 10/03/2020
Trễ hạn 91 ngày.
VÕ AN VÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
217 000.00.23.H58-191009-0001 09/10/2019 30/10/2019 29/02/2020
Trễ hạn 86 ngày.
VÕ VĂN HÙNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
218 000.00.23.H58-191009-0002 09/10/2019 30/10/2019 29/02/2020
Trễ hạn 86 ngày.
VÕ VĂN HÙNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
219 000.00.23.H58-191016-0003 16/10/2019 06/11/2019 10/03/2020
Trễ hạn 88 ngày.
HUỲNH VĂN CHÁT Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
220 000.00.23.H58-191016-0008 16/10/2019 06/11/2019 10/03/2020
Trễ hạn 88 ngày.
LÊ NGỌC THINH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
221 000.00.23.H58-191014-0001 14/10/2019 04/11/2019 28/02/2020
Trễ hạn 83 ngày.
VÕ THU THỦY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
222 000.00.23.H58-191016-0002 16/10/2019 06/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 83 ngày.
PHẠM THANH ĐIỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
223 000.00.23.H58-191014-0002 14/10/2019 04/11/2019 10/03/2020
Trễ hạn 90 ngày.
LÊ THANH PHONG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
224 000.00.23.H58-191014-0004 14/10/2019 04/11/2019 10/03/2020
Trễ hạn 90 ngày.
LÊ THANH PHONG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
225 000.00.23.H58-191014-0007 14/10/2019 04/11/2019 10/03/2020
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THANH ĐIỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
226 000.00.23.H58-191014-0009 14/10/2019 04/11/2019 02/03/2020
Trễ hạn 84 ngày.
ĐỖ THỊ THANH TÂM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
227 000.00.23.H58-191016-0004 16/10/2019 06/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TRANG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
228 000.00.23.H58-191014-0003 14/10/2019 04/11/2019 28/02/2020
Trễ hạn 83 ngày.
VÕ THU THỦY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
229 000.00.23.H58-191014-0010 14/10/2019 04/11/2019 02/03/2020
Trễ hạn 84 ngày.
ĐỖ THỊ THANH TÂM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
230 000.00.23.H58-191015-0002 15/10/2019 05/11/2019 11/03/2020
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
231 000.00.23.H58-191018-0002 18/10/2019 08/11/2019 10/03/2020
Trễ hạn 86 ngày.
LÊ THỊ BÍCH HẠNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
232 000.00.23.H58-191022-0004 22/10/2019 12/11/2019 10/03/2020
Trễ hạn 84 ngày.
TRẦN THỊ TRUYỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
233 000.00.23.H58-191022-0006 22/10/2019 12/11/2019 10/03/2020
Trễ hạn 84 ngày.
BÙI VĂN TÌNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
234 000.00.23.H58-191023-0003 23/10/2019 13/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN LAN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
235 000.00.23.H58-191023-0004 23/10/2019 13/11/2019 10/03/2020
Trễ hạn 83 ngày.
DOÃN THỊ MỸ DUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
236 000.00.23.H58-191025-0002 25/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
ĐỒNG VĂN QUYỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
237 000.00.23.H58-191028-0009 28/10/2019 18/11/2019 06/03/2020
Trễ hạn 78 ngày.
BÙI THỊ TUYẾT Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
238 000.00.23.H58-191028-0007 28/10/2019 18/11/2019 10/03/2020
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN LAN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
239 000.00.23.H58-191028-0002 28/10/2019 18/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 75 ngày.
HỒ THỊ NGỌC HÀ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
240 000.00.23.H58-191101-0008 01/11/2019 22/11/2019 14/01/2020
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM HUỲNH SƠN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
241 000.00.23.H58-191101-0010 01/11/2019 22/11/2019 06/03/2020
Trễ hạn 74 ngày.
PHẠM HOÀNG PHI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
242 000.00.23.H58-191101-0012 01/11/2019 22/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ TƯ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
243 000.00.23.H58-191101-0002 01/11/2019 22/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
244 000.00.23.H58-191101-0004 01/11/2019 22/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 68 ngày.
ĐỖ NGỌC ĐIỂU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
245 000.00.23.H58-191028-0005 28/10/2019 18/11/2019 02/03/2020
Trễ hạn 74 ngày.
NGÔ VĂN CƯỜNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
246 000.00.23.H58-191028-0006 28/10/2019 18/11/2019 06/03/2020
Trễ hạn 78 ngày.
PHẠM ANH DŨNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
247 000.00.23.H58-191101-0009 01/11/2019 22/11/2019 14/01/2020
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM HUỲNH SƠN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
248 000.00.23.H58-191031-0004 31/10/2019 21/11/2019 06/03/2020
Trễ hạn 75 ngày.
DƯƠNG NGỌC TRUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
249 000.00.23.H58-191028-0008 28/10/2019 18/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 72 ngày.
PHAN NGỌC NGA Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
250 000.00.23.H58-191029-0003 29/10/2019 19/11/2019 06/03/2020
Trễ hạn 77 ngày.
PHẠM VĂN MẪN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
251 000.00.23.H58-191114-0005 14/11/2019 05/12/2019 02/03/2020
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN ANH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
252 000.00.23.H58-191113-0001 13/11/2019 04/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 60 ngày.
TRƯƠNG THỊ CẨM NHUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
253 000.00.23.H58-191114-0006 14/11/2019 05/12/2019 02/03/2020
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN VĂN SANG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
254 000.00.23.H58-191112-0006 12/11/2019 03/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 61 ngày.
VÕ THANH LAN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
255 000.00.23.H58-191114-0002 14/11/2019 05/12/2019 11/03/2020
Trễ hạn 68 ngày.
ĐIÊU VĂN PHƯỚC Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
256 000.00.23.H58-191118-0002 18/11/2019 09/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 57 ngày.
TRẦN THỊ NHI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
257 000.00.23.H58-191114-0016 14/11/2019 05/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 65 ngày.
HUỲNH VĂN DANH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
258 000.00.23.H58-191113-0005 13/11/2019 04/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯỢNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
259 000.00.23.H58-191115-0006 15/11/2019 06/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 64 ngày.
ĐỖ ĐĂNG KHOA Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
260 000.00.23.H58-191113-0007 13/11/2019 04/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 66 ngày.
TRẦN THỊ VINH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
261 000.00.23.H58-191114-0013 14/11/2019 05/12/2019 18/02/2020
Trễ hạn 52 ngày.
LÊ THỊ TỎ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
262 000.00.23.H58-191113-0002 13/11/2019 04/12/2019 02/03/2020
Trễ hạn 62 ngày.
HUỲNH VĂN HIỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
263 000.00.23.H58-191118-0001 18/11/2019 09/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN NGỌC GIÀU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
264 000.00.23.H58-191115-0001 15/11/2019 06/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 64 ngày.
TRƯƠNG VĂN CHÂU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
265 000.00.23.H58-191113-0008 13/11/2019 04/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 66 ngày.
TRẦN THỊ VINH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
266 000.00.23.H58-191114-0004 14/11/2019 05/12/2019 02/03/2020
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN VĂN TÀI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
267 000.00.23.H58-191113-0003 13/11/2019 04/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 66 ngày.
CHÂU NGỌC TOÀN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
268 000.00.23.H58-191114-0010 14/11/2019 05/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN THẾ HUY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
269 000.00.23.H58-191118-0005 18/11/2019 09/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
270 000.00.23.H58-191118-0006 18/11/2019 09/12/2019 11/03/2020
Trễ hạn 66 ngày.
NGÔ QUANG VINH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
271 000.00.23.H58-191114-0014 14/11/2019 05/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 65 ngày.
HUỲNH THẾ VINH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
272 000.00.23.H58-191114-0015 14/11/2019 05/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 65 ngày.
HUỲNH VĂN DANH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
273 000.00.23.H58-191118-0003 18/11/2019 09/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH THÚY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
274 000.00.23.H58-191118-0004 18/11/2019 09/12/2019 09/03/2020
Trễ hạn 64 ngày.
TRẦN VĨNH LONG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
275 000.00.23.H58-191115-0002 15/11/2019 06/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN THỊ LIỄU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
276 000.00.23.H58-191115-0003 15/11/2019 06/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN KHOA BẢNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
277 000.00.23.H58-191115-0005 15/11/2019 06/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 58 ngày.
PHẠM THANH SƠN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
278 000.00.23.H58-191204-0011 04/12/2019 25/12/2019 28/02/2020
Trễ hạn 46 ngày.
PHAN VĂN TRƯỞNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
279 000.00.23.H58-191126-0005 26/11/2019 17/12/2019 04/03/2020
Trễ hạn 55 ngày.
TRẦN VĂN MỪNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
280 000.00.23.H58-191120-0001 20/11/2019 11/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN THỊ NĂM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
281 000.00.23.H58-191217-0008 17/12/2019 08/01/2020 04/03/2020
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN VĂN LỘC Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
282 000.00.23.H58-200103-0007 03/01/2020 24/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
283 000.28.23.H58-191212-0017 12/12/2019 17/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 45 ngày.
LÊ NGỌC NHƯ UBND Xã Vĩnh Hựu
284 000.00.23.H58-191231-0002 31/12/2019 22/01/2020 20/02/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯỢM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
285 000.00.23.H58-191231-0004 31/12/2019 22/01/2020 02/03/2020
Trễ hạn 28 ngày.
HUỲNH THỊ THANH NGA Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
286 000.00.23.H58-191231-0005 31/12/2019 22/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 29 ngày.
LÊ THỊ HỒNG XUYẾN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
287 000.00.23.H58-191227-0001 27/12/2019 20/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN NGỌC TOÀN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
288 000.27.23.H58-191205-0002 05/12/2019 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HUỲNH HOA( BÉ: PHÚC VINH) UBND Xã Thạnh Trị
289 000.28.23.H58-191224-0010 24/12/2019 31/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 35 ngày.
TRẦN HÙNG TÁNH UBND Xã Vĩnh Hựu
290 000.00.23.H58-191209-0009 09/12/2019 30/12/2019 05/03/2020
Trễ hạn 47 ngày.
NGÔ THỊ HIẾU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
291 000.28.23.H58-191210-0001 10/12/2019 17/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 45 ngày.
ĐẶNG TRẦN HẢI BÌNH UBND Xã Vĩnh Hựu
292 000.00.23.H58-200110-0003 10/01/2020 07/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN THỊ TUYẾT NGÀN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
293 000.00.23.H58-191219-0003 19/12/2019 10/01/2020 27/02/2020
Trễ hạn 34 ngày.
LÊ THANH TÙNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
294 000.28.23.H58-191230-0018 30/12/2019 03/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY UBND Xã Vĩnh Hựu
295 000.28.23.H58-191226-0003 26/12/2019 27/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỄM HƯƠNG UBND Xã Vĩnh Hựu
296 000.00.23.H58-200103-0012 03/01/2020 24/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 27 ngày.
DƯƠNG VƯƠNG ĐẠO Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
297 000.00.23.H58-200110-0004 10/01/2020 07/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN THỊ TUYẾT NGÀN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
298 000.28.23.H58-191223-0003 23/12/2019 26/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN DUY KỲ UBND Xã Vĩnh Hựu
299 000.00.23.H58-191227-0007 27/12/2019 20/01/2020 18/02/2020
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ THỊ NGỌC DUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
300 000.00.23.H58-191204-0023 04/12/2019 25/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ MÀNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
301 000.00.23.H58-191119-0001 19/11/2019 10/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 56 ngày.
LÊ MINH TÂM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
302 000.00.23.H58-200103-0005 03/01/2020 24/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
303 000.00.23.H58-191120-0002 20/11/2019 11/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 55 ngày.
CAO THỊ THANH PHƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
304 000.00.23.H58-191122-0008 22/11/2019 13/12/2019 05/03/2020
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN HIẾU THIỆN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
305 000.00.23.H58-191218-0010 18/12/2019 09/01/2020 14/02/2020
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ NỔI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
306 000.00.23.H58-191204-0014 04/12/2019 25/12/2019 28/02/2020
Trễ hạn 46 ngày.
VÕ THÚY OANH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
307 000.00.23.H58-191204-0026 04/12/2019 25/12/2019 04/03/2020
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ KIỀU CHANG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
308 000.28.23.H58-191216-0011 16/12/2019 17/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 45 ngày.
ĐẶNG MINH THIỆN UBND Xã Vĩnh Hựu
309 000.28.23.H58-191218-0002 18/12/2019 23/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN NGỌC QUỲNH ANH UBND Xã Vĩnh Hựu
310 000.28.23.H58-191210-0002 10/12/2019 17/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 45 ngày.
ĐẶNG TRẦN HẢI LÂM UBND Xã Vĩnh Hựu
311 000.28.23.H58-191210-0003 10/12/2019 17/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN THỊ ÚT UBND Xã Vĩnh Hựu
312 000.00.23.H58-191127-0003 27/11/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾP Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
313 000.00.23.H58-191209-0008 09/12/2019 30/12/2019 03/02/2020
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ THÂM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
314 000.28.23.H58-191219-0004 19/12/2019 26/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI(ĐỄ) UBND Xã Vĩnh Hựu
315 000.00.23.H58-191204-0024 04/12/2019 25/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ MÀNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
316 000.00.23.H58-191129-0004 29/11/2019 20/12/2019 11/03/2020
Trễ hạn 57 ngày.
VÕ VĂN HÙNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
317 000.00.23.H58-191230-0004 30/12/2019 29/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN NHIỆM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
318 000.20.23.H58-200110-0006 10/01/2020 17/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH VĂN TRỞ UBND Xã Bình Tân
319 000.00.23.H58-191223-0001 23/12/2019 14/01/2020 18/02/2020
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN QUANG TUYỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
320 000.00.23.H58-200108-0003 08/01/2020 05/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ MỶ TRƯNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
321 000.28.23.H58-191225-0003 25/12/2019 02/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ BẠCH THOA UBND Xã Vĩnh Hựu
322 000.00.23.H58-200103-0003 03/01/2020 24/01/2020 27/02/2020
Trễ hạn 24 ngày.
ĐẶNG THANH TÙNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
323 000.00.23.H58-191211-0005 11/12/2019 02/01/2020 05/03/2020
Trễ hạn 45 ngày.
PHAN VĂN LỤA Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
324 000.00.23.H58-191218-0014 18/12/2019 09/01/2020 04/03/2020
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY NHƯ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
325 000.00.23.H58-191122-0001 22/11/2019 13/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
326 000.00.23.H58-191122-0003 22/11/2019 13/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
327 000.27.23.H58-191203-0003 03/12/2019 04/12/2019 18/02/2020
Trễ hạn 53 ngày.
LÊ MINH LUÂN UBND Xã Thạnh Trị
328 000.28.23.H58-191211-0005 11/12/2019 16/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN TỚI UBND Xã Vĩnh Hựu
329 000.00.23.H58-191223-0007 23/12/2019 14/01/2020 20/02/2020
Trễ hạn 27 ngày.
HUỲNH QUANG ÁNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
330 000.00.23.H58-191204-0022 04/12/2019 25/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ MÀNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
331 000.28.23.H58-191224-0012 24/12/2019 27/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN HỒNG NGA UBND Xã Vĩnh Hựu
332 000.28.23.H58-191224-0011 24/12/2019 31/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 35 ngày.
VÕ KIM HOÀNG UBND Xã Vĩnh Hựu
333 000.00.23.H58-200103-0008 03/01/2020 24/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
334 000.00.23.H58-191223-0006 23/12/2019 14/01/2020 02/03/2020
Trễ hạn 34 ngày.
CAO THỊ THANH PHƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
335 000.00.23.H58-191230-0002 30/12/2019 21/01/2020 28/02/2020
Trễ hạn 28 ngày.
TRẦN NGỌC TÂM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
336 000.00.23.H58-191219-0006 19/12/2019 10/01/2020 04/03/2020
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN TRUNG TÍN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
337 000.28.23.H58-191219-0002 19/12/2019 24/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 40 ngày.
TRẦN LỆ THU UBND Xã Vĩnh Hựu
338 000.00.23.H58-191217-0006 17/12/2019 08/01/2020 05/03/2020
Trễ hạn 41 ngày.
PHAN THỊ NGỌC NGHIỆM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
339 000.00.23.H58-191210-0011 10/12/2019 31/12/2019 28/02/2020
Trễ hạn 42 ngày.
ĐỖ VĂN BẰNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
340 000.00.23.H58-191223-0010 23/12/2019 14/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN NGỌC XUÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
341 000.00.23.H58-191224-0001 24/12/2019 15/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN THỊ PHƯƠNG THỦY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
342 000.00.23.H58-191206-0012 06/12/2019 27/12/2019 04/03/2020
Trễ hạn 47 ngày.
ĐỒNG THỊ KIM MẢNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
343 000.00.23.H58-191216-0007 16/12/2019 07/01/2020 27/02/2020
Trễ hạn 37 ngày.
NGÔ XUÂN QUÍ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
344 000.00.23.H58-191205-0001 05/12/2019 26/12/2019 18/02/2020
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THANH TUẤN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
345 000.28.23.H58-191227-0006 27/12/2019 06/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 32 ngày.
ĐỖ TẤN TRƯNG UBND Xã Vĩnh Hựu
346 000.28.23.H58-191227-0002 27/12/2019 02/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ XÀI UBND Xã Vĩnh Hựu
347 000.00.23.H58-191227-0008 27/12/2019 20/01/2020 18/02/2020
Trễ hạn 21 ngày.
ÔNG TRUYỆN PHƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
348 000.00.23.H58-191218-0013 18/12/2019 09/01/2020 18/02/2020
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
349 000.00.23.H58-191129-0006 29/11/2019 20/12/2019 04/03/2020
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
350 000.00.23.H58-191220-0005 20/12/2019 13/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
351 000.00.23.H58-191206-0014 06/12/2019 27/12/2019 02/03/2020
Trễ hạn 45 ngày.
LƯU THANH HOÀNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
352 000.00.23.H58-191225-0001 25/12/2019 16/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN HỒNG VŨ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
353 000.28.23.H58-191205-0001 05/12/2019 06/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM THOA UBND Xã Vĩnh Hựu
354 000.00.23.H58-191216-0005 16/12/2019 07/01/2020 27/02/2020
Trễ hạn 37 ngày.
VÕ MINH HÙNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
355 000.28.23.H58-191227-0004 27/12/2019 02/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 34 ngày.
TÔ HUỲNH TUYẾT HẠNH UBND Xã Vĩnh Hựu
356 000.28.23.H58-191219-0005 19/12/2019 26/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 38 ngày.
VÕ THANH PHƯỚC UBND Xã Vĩnh Hựu
357 000.00.23.H58-191223-0017 23/12/2019 14/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 35 ngày.
ĐOÀN THỊ PHÚ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
358 000.00.23.H58-191224-0002 24/12/2019 15/01/2020 20/02/2020
Trễ hạn 26 ngày.
LÂM QUANG DANH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
359 000.00.23.H58-191129-0002 29/11/2019 20/12/2019 02/03/2020
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN VĂN NỮA Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
360 000.00.23.H58-200106-0006 06/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LIÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
361 000.27.23.H58-191212-0001 12/12/2019 16/12/2019 13/02/2020
Trễ hạn 42 ngày.
VÕ VĂN HIỂU UBND Xã Thạnh Trị
362 000.00.23.H58-200103-0014 03/01/2020 24/01/2020 28/02/2020
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
363 000.28.23.H58-191203-0013 03/12/2019 06/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 52 ngày.
ĐÀO THỊ HÒA UBND Xã Vĩnh Hựu
364 000.00.23.H58-191212-0006 12/12/2019 03/01/2020 04/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
TRẦN XUÂN MAI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
365 000.28.23.H58-191223-0004 23/12/2019 24/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU DIỄM UBND Xã Vĩnh Hựu
366 000.00.23.H58-200108-0001 08/01/2020 05/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ VĂN HÀO Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
367 000.00.23.H58-191121-0004 21/11/2019 12/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
368 000.00.23.H58-191210-0003 10/12/2019 31/12/2019 04/03/2020
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LUYẾN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
369 000.00.23.H58-200103-0006 03/01/2020 24/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
370 000.27.23.H58-191205-0003 05/12/2019 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ PHƯƠNG NHUNG( BÉ: LÊ TẤN LỰC) UBND Xã Thạnh Trị
371 000.00.23.H58-191223-0003 23/12/2019 14/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 35 ngày.
PHẠM THANH CƯỜNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
372 000.00.23.H58-191226-0001 26/12/2019 17/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 32 ngày.
ĐỖ THỊ HỒNG DIỄM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
373 000.20.23.H58-200109-0003 09/01/2020 16/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI VĂN NỮ UBND Xã Bình Tân
374 000.00.23.H58-191230-0001 30/12/2019 21/01/2020 28/02/2020
Trễ hạn 28 ngày.
TRẦN NGỌC HÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
375 000.00.23.H58-191121-0013 21/11/2019 12/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÚC ĐOAN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
376 000.00.23.H58-191231-0001 31/12/2019 22/01/2020 20/02/2020
Trễ hạn 21 ngày.
BÙI THỊ LÊ HẬU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
377 000.00.23.H58-191129-0015 29/11/2019 20/12/2019 04/03/2020
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN TRỌNG LUẬT Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
378 000.00.23.H58-200103-0016 03/01/2020 24/01/2020 04/03/2020
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN NGỌC TOÀN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
379 000.27.23.H58-191217-0003 17/12/2019 19/12/2019 13/02/2020
Trễ hạn 39 ngày.
HUỲNH VĂN MƯỜI UBND Xã Thạnh Trị
380 000.00.23.H58-191210-0007 10/12/2019 31/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN VĂN SINH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
381 000.00.23.H58-200102-0002 02/01/2020 23/01/2020 05/03/2020
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN VĂN TRƯỞNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
382 000.00.23.H58-191219-0001 19/12/2019 10/01/2020 02/03/2020
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ THỊ KIM THUẬN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
383 000.00.23.H58-200109-0001 09/01/2020 06/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN HỒNG NGHĨA Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
384 000.00.23.H58-191202-0002 02/12/2019 23/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN TRỌNG NHÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
385 000.00.23.H58-200110-0006 10/01/2020 07/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM THỊ THÚY AN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
386 000.00.23.H58-191216-0004 16/12/2019 07/01/2020 04/03/2020
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
387 000.00.23.H58-191202-0004 02/12/2019 23/12/2019 16/04/2020
Trễ hạn 82 ngày.
DƯƠNG MINH DŨNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
388 000.00.23.H58-191213-0004 13/12/2019 06/01/2020 02/03/2020
Trễ hạn 40 ngày.
PHẠM THỊ MỸ HIỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
389 000.00.23.H58-200103-0019 03/01/2020 24/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM HUỲNH SƠN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
390 000.20.23.H58-200109-0002 09/01/2020 16/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN ÚT EM UBND Xã Bình Tân
391 000.00.23.H58-191212-0003 12/12/2019 03/01/2020 27/02/2020
Trễ hạn 39 ngày.
TRẦN THỊ LUÔN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
392 000.00.23.H58-191212-0004 12/12/2019 03/01/2020 18/02/2020
Trễ hạn 32 ngày.
ĐỖ TRỌNG LUẬN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
393 000.00.23.H58-191216-0009 16/12/2019 07/01/2020 27/02/2020
Trễ hạn 37 ngày.
NGÔ THỊ KIM THỦY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
394 000.00.23.H58-191227-0003 27/12/2019 20/01/2020 18/02/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ĐÀO NGUYỄN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
395 000.00.23.H58-191212-0001 12/12/2019 03/01/2020 04/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
LƯU VĂN HIẾU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
396 000.28.23.H58-191209-0003 09/12/2019 12/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN VĂN VINH UBND Xã Vĩnh Hựu
397 000.00.23.H58-191129-0005 29/11/2019 20/12/2019 11/03/2020
Trễ hạn 57 ngày.
VÕ VĂN HÙNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
398 000.00.23.H58-200108-0002 08/01/2020 05/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ MỶ TRƯNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
399 000.00.23.H58-191210-0008 10/12/2019 31/12/2019 02/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
HỒ VĂN DƯỠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
400 000.00.23.H58-191223-0004 23/12/2019 14/01/2020 27/02/2020
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VĂN NHÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
401 000.28.23.H58-191225-0004 25/12/2019 30/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 36 ngày.
CHÂU THỊ CÚC UBND Xã Vĩnh Hựu
402 000.00.23.H58-191121-0001 21/11/2019 12/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 60 ngày.
TRẦN BÌNH HÒA Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
403 000.00.23.H58-191223-0005 23/12/2019 14/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN BA Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
404 000.00.23.H58-200103-0009 03/01/2020 24/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
405 000.28.23.H58-191209-0005 09/12/2019 12/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN HIẾU HẬU UBND Xã Vĩnh Hựu
406 000.00.23.H58-191122-0009 22/11/2019 13/12/2019 05/03/2020
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
407 000.28.23.H58-191212-0016 12/12/2019 17/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 45 ngày.
ĐẶNG THỊ NGỌC TUYỀN UBND Xã Vĩnh Hựu
408 000.00.23.H58-191205-0007 05/12/2019 26/12/2019 04/03/2020
Trễ hạn 48 ngày.
LÊ VĂN SÁU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
409 000.00.23.H58-200108-0008 08/01/2020 05/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TRƯƠNG THỊ THỦY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
410 000.00.23.H58-191204-0006 04/12/2019 25/12/2019 28/02/2020
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
411 000.00.23.H58-191125-0004 25/11/2019 16/12/2019 05/03/2020
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
412 000.00.23.H58-191125-0006 25/11/2019 16/12/2019 05/03/2020
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN VĂN TỚI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
413 000.28.23.H58-191231-0003 31/12/2019 02/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN TỚI UBND Xã Vĩnh Hựu
414 000.00.23.H58-191210-0002 10/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
HỨA THANH THẢO Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
415 000.00.23.H58-191218-0015 18/12/2019 09/01/2020 04/03/2020
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY NHƯ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
416 000.00.23.H58-191119-0003 19/11/2019 10/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 62 ngày.
SỬ THỊ THANH XUÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
417 000.27.23.H58-191213-0001 13/12/2019 17/12/2019 13/02/2020
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG NGOAN UBND Xã Thạnh Trị
418 000.00.23.H58-191129-0016 29/11/2019 20/12/2019 28/02/2020
Trễ hạn 49 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG NGỌC Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
419 000.28.23.H58-191219-0007 19/12/2019 26/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 38 ngày.
PHAN THANH PHONG UBND Xã Vĩnh Hựu
420 000.00.23.H58-200108-0004 08/01/2020 05/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ MỶ TRƯNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
421 000.00.23.H58-191203-0008 03/12/2019 24/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN THÁI DUY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
422 000.00.23.H58-191209-0011 09/12/2019 30/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN THỊ KIM HƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
423 000.00.23.H58-191120-0008 20/11/2019 11/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH THẢO Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
424 000.00.23.H58-200106-0003 06/01/2020 03/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN TẤN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
425 000.00.23.H58-200102-0003 02/01/2020 23/01/2020 05/03/2020
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN VĂN TRƯỞNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
426 000.27.23.H58-200102-0001 02/01/2020 06/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 28 ngày.
DƯƠNG THẾ HÙNG UBND Xã Thạnh Trị
427 000.28.23.H58-191216-0014 16/12/2019 19/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 43 ngày.
HUỲNH THỊ PHÁI UBND Xã Vĩnh Hựu
428 000.28.23.H58-191227-0001 27/12/2019 06/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 32 ngày.
TRƯƠNG VĂN BẠCH UBND Xã Vĩnh Hựu
429 000.00.23.H58-191129-0013 29/11/2019 20/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ THU CÚC Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
430 000.00.23.H58-191209-0010 09/12/2019 30/12/2019 05/03/2020
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN THỊ CẨM NHUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
431 000.00.23.H58-200103-0018 03/01/2020 24/01/2020 02/03/2020
Trễ hạn 26 ngày.
TRẦN QUỐC KHẢI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
432 000.00.23.H58-191218-0005 18/12/2019 09/01/2020 12/02/2020
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
433 000.28.23.H58-191209-0004 09/12/2019 12/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THANH SANG UBND Xã Vĩnh Hựu
434 000.28.23.H58-191225-0002 25/12/2019 02/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 34 ngày.
VÕ THÀNH TÀI UBND Xã Vĩnh Hựu
435 000.28.23.H58-191225-0001 25/12/2019 26/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 38 ngày.
VÕ THỊ TUYẾT HOA UBND Xã Vĩnh Hựu
436 000.00.23.H58-191204-0013 04/12/2019 25/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 45 ngày.
LƯU THỊ THANH TRANH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
437 000.00.23.H58-200103-0010 03/01/2020 24/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 27 ngày.
BÙI THỊ KIM BA Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
438 000.28.23.H58-191226-0004 26/12/2019 03/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 33 ngày.
ĐỖ THỊ KIM LOAN UBND Xã Vĩnh Hựu
439 000.00.23.H58-191122-0007 22/11/2019 13/12/2019 05/03/2020
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
440 000.00.23.H58-191227-0009 27/12/2019 20/01/2020 27/02/2020
Trễ hạn 28 ngày.
TRẦN THỊ MƯƠI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
441 000.00.23.H58-191219-0007 19/12/2019 10/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 37 ngày.
TRẦN THỊ BÉ BẢY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
442 000.00.23.H58-191129-0007 29/11/2019 20/12/2019 02/03/2020
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
443 000.28.23.H58-191230-0017 30/12/2019 03/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 33 ngày.
TÔ VĂN TÂN UBND Xã Vĩnh Hựu
444 000.00.23.H58-191218-0011 18/12/2019 09/01/2020 04/03/2020
Trễ hạn 39 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC YẾN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
445 000.27.23.H58-191223-0002 23/12/2019 25/12/2019 13/02/2020
Trễ hạn 35 ngày.
TRẦN ANH VIỆT UBND Xã Thạnh Trị
446 000.00.23.H58-191206-0002 06/12/2019 27/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH THỦY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
447 000.27.23.H58-200109-0001 09/01/2020 13/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC UBND Xã Thạnh Trị
448 000.00.23.H58-200109-0003 10/01/2020 25/01/2020 10/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN PHƯƠNG QUANG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
449 000.28.23.H58-191211-0002 11/12/2019 18/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 44 ngày.
LÊ THỊ MỸ TIÊN(VŨ) UBND Xã Vĩnh Hựu
450 000.00.23.H58-191209-0004 09/12/2019 30/12/2019 05/03/2020
Trễ hạn 47 ngày.
LÊ TẤN THANH TRẤN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
451 000.00.23.H58-191218-0008 18/12/2019 09/01/2020 27/02/2020
Trễ hạn 35 ngày.
TRƯƠNG ANH TÀI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
452 000.00.23.H58-191216-0008 16/12/2019 07/01/2020 04/03/2020
Trễ hạn 41 ngày.
LÊ VĂN CHÍNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
453 000.00.23.H58-191120-0004 20/11/2019 11/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN PHÁT ĐẠT Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
454 000.00.23.H58-191203-0003 03/12/2019 24/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 46 ngày.
LÊ THỊ MINH THU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
455 000.00.23.H58-191225-0007 25/12/2019 16/01/2020 18/02/2020
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ NHIÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
456 000.00.23.H58-200103-0004 03/01/2020 24/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
457 000.00.23.H58-191129-0012 29/11/2019 20/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH THỦY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
458 000.00.23.H58-191213-0005 13/12/2019 06/01/2020 04/03/2020
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN VIẾT THANH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
459 000.28.23.H58-191231-0002 31/12/2019 02/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 34 ngày.
VÕ TRUNG ĐIỀN UBND Xã Vĩnh Hựu
460 000.27.23.H58-191204-0003 04/12/2019 02/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH VĂN LẠC( BÉ: THIÊN KIM) UBND Xã Thạnh Trị
461 000.28.23.H58-191211-0003 11/12/2019 16/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 46 ngày.
VÕ THỊ HỒNG THẮM UBND Xã Vĩnh Hựu
462 000.00.23.H58-191211-0003 11/12/2019 02/01/2020 04/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
LÊ NHỰT PHƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
463 000.00.23.H58-191129-0008 29/11/2019 29/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ VĂN LƯỢC Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
464 000.00.23.H58-200108-0009 09/01/2020 24/01/2020 10/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
465 000.28.23.H58-191223-0002 23/12/2019 30/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ TRƯNG UBND Xã Vĩnh Hựu
466 000.00.23.H58-191129-0019 29/11/2019 20/12/2019 02/03/2020
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
467 000.28.23.H58-191227-0005 27/12/2019 02/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 34 ngày.
LÝ NGỌC TUẤN UBND Xã Vĩnh Hựu
468 000.20.23.H58-200109-0004 09/01/2020 16/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ VĂN QUANG UBND Xã Bình Tân
469 000.28.23.H58-191211-0001 11/12/2019 18/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 44 ngày.
TRẦN VĂN THẢO UBND Xã Vĩnh Hựu
470 000.00.23.H58-191213-0001 13/12/2019 06/01/2020 04/03/2020
Trễ hạn 42 ngày.
ĐẶNG CÔNG NÚI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
471 000.00.23.H58-191231-0006 31/12/2019 22/01/2020 20/02/2020
Trễ hạn 21 ngày.
HUỲNH LÊ BẠCH MAI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
472 000.00.23.H58-191218-0003 18/12/2019 09/01/2020 04/03/2020
Trễ hạn 39 ngày.
HÀ THỊ MÀU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
473 000.28.23.H58-191216-0013 16/12/2019 19/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN BẠCH NGUYỆT UBND Xã Vĩnh Hựu
474 000.00.23.H58-191121-0002 21/11/2019 12/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 60 ngày.
VŨ NGUYỄN DUY HƯNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
475 000.00.23.H58-191226-0002 26/12/2019 17/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 32 ngày.
ĐỖ THỊ HỒNG DIỄM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
476 000.00.23.H58-191219-0002 19/12/2019 10/01/2020 05/03/2020
Trễ hạn 39 ngày.
NGÔ MINH HẢI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
477 000.28.23.H58-191219-0001 19/12/2019 24/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 40 ngày.
ĐỖ THỊ CẨM HỒNG UBND Xã Vĩnh Hựu
478 000.00.23.H58-191127-0004 27/11/2019 18/12/2019 04/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
LÊ HỨA NHẬT THANH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
479 000.28.23.H58-191216-0010 16/12/2019 17/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN TRUNG TÍN UBND Xã Vĩnh Hựu
480 000.28.23.H58-191216-0012 16/12/2019 19/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 43 ngày.
DƯƠNG THỊ KIM CHI UBND Xã Vĩnh Hựu
481 000.00.23.H58-191216-0010 16/12/2019 07/01/2020 20/02/2020
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY KIỀU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
482 000.00.23.H58-191204-0025 04/12/2019 25/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ MÀNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
483 000.00.23.H58-191211-0001 11/12/2019 02/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
LÊ VĂN BÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
484 000.00.23.H58-191125-0007 25/11/2019 16/12/2019 02/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN THÀNH CỦA Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
485 000.00.23.H58-191129-0014 29/11/2019 20/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ HẰNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
486 000.00.23.H58-191204-0010 04/12/2019 25/12/2019 28/02/2020
Trễ hạn 46 ngày.
PHAN VĂN TRƯỞNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
487 000.00.23.H58-191206-0001 06/12/2019 27/12/2019 04/03/2020
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ LAN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
488 000.00.23.H58-200103-0017 03/01/2020 24/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NGÔ THÀNH SƠN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
489 000.00.23.H58-191121-0003 21/11/2019 12/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN THÀNH LONG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
490 000.00.23.H58-191227-0004 27/12/2019 20/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 31 ngày.
VÕ VĂN AN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
491 000.00.23.H58-191209-0006 09/12/2019 30/12/2019 04/03/2020
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN THỊ TY VÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
492 000.00.23.H58-191121-0010 21/11/2019 12/12/2019 29/02/2020
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
493 000.00.23.H58-191205-0011 05/12/2019 04/01/2020 08/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỤY THỦY TIÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
494 000.00.23.H58-191217-0002 17/12/2019 08/01/2020 29/02/2020
Trễ hạn 37 ngày.
LÊ THỊ BÍCH HẠNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
495 000.00.23.H58-191121-0011 21/11/2019 12/12/2019 06/03/2020
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
496 000.00.23.H58-191227-0010 27/12/2019 20/01/2020 18/02/2020
Trễ hạn 21 ngày.
PHẠM THỊ MỸ XUYÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
497 000.00.23.H58-200106-0001 06/01/2020 03/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 18 ngày.
HUỲNH VĂN DANH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
498 000.00.23.H58-191204-0021 04/12/2019 25/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ MÀNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
499 000.27.23.H58-191218-0002 18/12/2019 20/12/2019 13/02/2020
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HÀ UBND Xã Thạnh Trị
500 000.00.23.H58-200113-0006 13/01/2020 10/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN MINH TRƯỜNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
501 000.00.23.H58-200219-0001 19/02/2020 11/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY LINH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
502 000.27.23.H58-200201-0001 01/02/2020 07/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG QUANG HẢI UBND Xã Thạnh Trị
503 000.27.23.H58-200207-0003 07/02/2020 10/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN DUYÊN UBND Xã Thạnh Trị
504 000.00.23.H58-200204-0004 04/02/2020 25/02/2020 06/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
505 000.27.23.H58-200116-0006 16/01/2020 17/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN CÔNG ĐỨC( HOA) UBND Xã Thạnh Trị
506 000.27.23.H58-200206-0004 06/02/2020 11/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ HUYỀN TRÂN UBND Xã Thạnh Trị
507 000.00.23.H58-200204-0003 04/02/2020 25/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN NHƯ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
508 000.00.23.H58-200212-0009 12/02/2020 04/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 15 ngày.
VÕ VĂN AN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
509 000.00.23.H58-200226-0006 26/02/2020 18/03/2020 23/04/2020
Trễ hạn 26 ngày.
LÊ THANH BÌNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
510 000.00.23.H58-200113-0008 13/01/2020 10/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 16 ngày.
ĐẶNG THỊ KIM PHƯỢNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
511 000.00.23.H58-200210-0003 10/02/2020 02/03/2020 04/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH QUANG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
512 000.27.23.H58-200116-0002 16/01/2020 21/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH LOAN UBND Xã Thạnh Trị
513 000.00.23.H58-200206-0002 06/02/2020 27/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
514 000.29.23.H58-200121-0008 21/01/2020 22/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO UBND Xã Yên Luông
515 000.00.23.H58-200116-0002 16/01/2020 13/02/2020 20/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM THÙY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
516 000.27.23.H58-200207-0002 07/02/2020 12/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THIỆN UBND Xã Thạnh Trị
517 000.00.23.H58-200116-0010 16/01/2020 13/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
518 000.00.23.H58-200113-0003 13/01/2020 10/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NGỌC CẢNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
519 000.00.23.H58-200203-0012 03/02/2020 24/02/2020 19/03/2020
Trễ hạn 18 ngày.
TRƯƠNG MAI QUYÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
520 000.27.23.H58-200116-0007 16/01/2020 17/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN LIỆT(ĐÀO) UBND Xã Thạnh Trị
521 000.00.23.H58-200121-0002 21/01/2020 18/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN HÀO Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
522 000.00.23.H58-200206-0001 06/02/2020 27/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
523 000.27.23.H58-200205-0006 05/02/2020 12/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ TẤN LỘC( SÁU) UBND Xã Thạnh Trị
524 000.27.23.H58-200206-0005 06/02/2020 07/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN( TỐT) UBND Xã Thạnh Trị
525 000.00.23.H58-200210-0011 10/02/2020 25/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN VƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
526 000.00.23.H58-200122-0002 22/01/2020 19/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
VÕ VĂN BÉ BA Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
527 000.00.23.H58-200210-0001 10/02/2020 02/03/2020 10/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ BẠCH TUYẾT Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
528 000.00.23.H58-200220-0005 20/02/2020 12/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THANH CƯỜNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
529 000.27.23.H58-200205-0005 05/02/2020 06/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ TẤN MẪN( VŨ) UBND Xã Thạnh Trị
530 000.27.23.H58-200116-0005 16/01/2020 30/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
HUỲNH THỊ HỒNG UBND Xã Thạnh Trị
531 000.00.23.H58-200219-0007 19/02/2020 11/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
ĐỖ THỊ BÍCH THUẬN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
532 000.00.23.H58-200212-0008 12/02/2020 17/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MINH QUANG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
533 000.00.23.H58-200227-0007 27/02/2020 19/03/2020 27/04/2020
Trễ hạn 27 ngày.
PHAN THÁI TƯỜNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
534 000.00.23.H58-200210-0010 10/02/2020 25/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN LÊ BẠCH LIÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
535 000.00.23.H58-200228-0008 28/02/2020 20/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN TUYẾT VÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
536 000.00.23.H58-200205-0003 05/02/2020 26/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ KIM PHỤNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
537 000.00.23.H58-200120-0001 20/01/2020 17/02/2020 10/03/2020
Trễ hạn 16 ngày.
LỤC VŨ LÂM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
538 000.27.23.H58-200116-0003 16/01/2020 21/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ UBND Xã Thạnh Trị
539 000.00.23.H58-200212-0004 12/02/2020 04/03/2020 05/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ TẤN BÓT Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
540 000.00.23.H58-200212-0010 12/02/2020 04/03/2020 10/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ VĂN LÂM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
541 000.27.23.H58-200130-0003 30/01/2020 06/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN THỊ DUNG UBND Xã Thạnh Trị
542 000.00.23.H58-200205-0001 05/02/2020 26/02/2020 12/03/2020
Trễ hạn 11 ngày.
LÂM KIM LIÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
543 000.00.23.H58-200228-0005 28/02/2020 20/03/2020 20/04/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ PHÚC Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
544 000.00.23.H58-200226-0003 26/02/2020 18/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ THANH TÀI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
545 000.00.23.H58-200205-0016 05/02/2020 26/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HỮU SÁNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
546 000.27.23.H58-200115-0001 15/01/2020 17/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN VĂN HOANG UBND Xã Thạnh Trị
547 000.27.23.H58-200205-0009 05/02/2020 12/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG PHÚ UBND Xã Thạnh Trị
548 000.00.23.H58-200210-0005 10/02/2020 02/03/2020 05/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
549 000.27.23.H58-200205-0007 05/02/2020 12/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤN ĐẠT UBND Xã Thạnh Trị
550 000.27.23.H58-200130-0002 30/01/2020 07/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH THỊ THÙY DƯƠNG UBND Xã Thạnh Trị
551 000.00.23.H58-200226-0002 26/02/2020 18/03/2020 22/04/2020
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN MINH CHÁNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
552 000.23.23.H58-200117-0012 17/01/2020 21/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN SƠN LÂM UBND Xã Long Bình
553 000.00.23.H58-200113-0002 13/01/2020 16/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN KHẮC LỘC Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
554 000.17.23.H58-200131-0024 31/01/2020 03/02/2020 04/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ CÚC UBND TT Vĩnh Bình
555 000.00.23.H58-200219-0006 19/02/2020 11/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NĂM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
556 000.00.23.H58-200114-0008 14/01/2020 11/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
ĐẶNG TẤN ĐẠT Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
557 000.00.23.H58-200116-0004 16/01/2020 13/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LƯU HOÀI THƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
558 000.00.23.H58-200121-0003 21/01/2020 18/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HUỲNH NGỌC THÚY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
559 000.00.23.H58-200115-0003 15/01/2020 12/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÀ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
560 000.00.23.H58-200203-0011 03/02/2020 24/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ VĂN HÙNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
561 000.27.23.H58-200203-0003 03/02/2020 06/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ MỸ( CÒN) UBND Xã Thạnh Trị
562 000.27.23.H58-200204-0003 04/02/2020 06/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HUỲNH TRIẾT UBND Xã Thạnh Trị
563 000.00.23.H58-200203-0014 03/02/2020 24/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THANH CƯỜNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
564 000.23.23.H58-200117-0015 17/01/2020 21/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
PHÙNG SONG LE UBND Xã Long Bình
565 000.00.23.H58-200116-0008 16/01/2020 13/02/2020 20/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ MINH CẢNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
566 000.27.23.H58-200116-0004 16/01/2020 30/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
HUỲNH VĂN SƠN UBND Xã Thạnh Trị
567 000.27.23.H58-200205-0008 05/02/2020 12/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG( HƯƠNG) UBND Xã Thạnh Trị
568 000.00.23.H58-200114-0001 14/01/2020 11/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM NGUYỄN TRÚC QUYÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
569 000.00.23.H58-200225-0006 25/02/2020 17/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN TÚ QUYÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
570 000.29.23.H58-200121-0007 21/01/2020 22/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
ĐẶNG THỊ TIÊN UBND Xã Yên Luông
571 000.00.23.H58-200122-0001 22/01/2020 03/02/2020 06/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THÀNH MẾN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
572 000.00.23.H58-200205-0002 05/02/2020 26/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ MỸ LỢI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
573 000.00.23.H58-200214-0004 14/02/2020 06/03/2020 09/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THÁI DUY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
574 000.00.23.H58-200407-0005 07/04/2020 28/04/2020 02/06/2020
Trễ hạn 23 ngày.
HỒ NGỌC HẦU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
575 000.00.23.H58-200319-0018 19/03/2020 10/04/2020 06/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
BÙI PHÚ MỸ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
576 000.00.23.H58-200317-0001 17/03/2020 08/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ VĂN ĐỒNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
577 000.00.23.H58-200306-0004 06/03/2020 27/03/2020 30/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CAO THỊ ÚT Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
578 000.00.23.H58-200306-0005 06/03/2020 27/03/2020 22/05/2020
Trễ hạn 38 ngày.
LÊ MINH HỒNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
579 000.00.23.H58-200331-0001 31/03/2020 22/04/2020 14/05/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THANH TUẤN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
580 000.00.23.H58-200414-0001 14/04/2020 07/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN NHẪN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
581 000.00.23.H58-200305-0003 05/03/2020 26/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN TRƯỜNG TÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
582 000.00.23.H58-200302-0015 02/03/2020 23/03/2020 28/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
583 000.00.23.H58-200320-0021 20/03/2020 13/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ THỊ HỒNG XUYẾN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
584 000.27.23.H58-200313-0002 13/03/2020 13/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH THÚY( HÀO) UBND Xã Thạnh Trị
585 000.00.23.H58-200305-0004 05/03/2020 26/03/2020 10/04/2020
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG TẤN ĐẠT Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
586 000.27.23.H58-200319-0009 19/03/2020 17/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ NGỌC DIỄM TRINH( ÂN) UBND Xã Thạnh Trị
587 000.00.23.H58-200407-0002 07/04/2020 28/04/2020 02/06/2020
Trễ hạn 23 ngày.
HỒ NGỌC HẦU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
588 000.00.23.H58-200316-0008 16/03/2020 07/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ RỘN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
589 000.00.23.H58-200323-0004 23/03/2020 14/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ VĂN TUYỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
590 000.00.23.H58-200310-0007 10/03/2020 31/03/2020 10/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN AN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
591 000.27.23.H58-200312-0002 12/03/2020 10/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ HOÀNG DŨNG(GIA HƯNG) UBND Xã Thạnh Trị
592 000.00.23.H58-200323-0007 23/03/2020 14/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ VĂN TRÍ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
593 000.00.23.H58-200407-0003 07/04/2020 28/04/2020 02/06/2020
Trễ hạn 23 ngày.
HỒ NGỌC HẦU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
594 000.00.23.H58-200316-0019 16/03/2020 07/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 9 ngày.
HUỲNH VĂN DANH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
595 000.11.23.H58-200313-0003 13/03/2020 27/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
CHÂU THỊ THANH THÚY Thanh Tra huyện Gò Công Tây
596 000.00.23.H58-200310-0015 10/03/2020 31/03/2020 16/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
597 000.00.23.H58-200305-0013 05/03/2020 26/03/2020 20/04/2020
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ VĂN MỪNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
598 000.00.23.H58-200318-0002 18/03/2020 09/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN THỊ ĐẶNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
599 000.27.23.H58-200318-0001 18/03/2020 16/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
CHÂU THÁI HÒA( QUỲNH) UBND Xã Thạnh Trị
600 000.00.23.H58-200317-0004 17/03/2020 08/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ CẦN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
601 000.00.23.H58-200324-0026 24/03/2020 15/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THANH TUẤN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
602 000.00.23.H58-200407-0004 07/04/2020 28/04/2020 02/06/2020
Trễ hạn 23 ngày.
HỒ NGỌC HẦU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
603 000.11.23.H58-200313-0001 13/03/2020 27/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ THÀNH PHI Thanh Tra huyện Gò Công Tây
604 000.00.23.H58-200320-0018 20/03/2020 13/04/2020 06/05/2020
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THỊ HỒNG XUYẾN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
605 000.28.23.H58-200313-0003 13/03/2020 17/03/2020 18/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN HUÂN(THÀNG) UBND Xã Vĩnh Hựu
606 000.00.23.H58-200327-0016 27/03/2020 20/04/2020 06/05/2020
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ TRÚC MAI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
607 000.00.23.H58-200324-0027 24/03/2020 15/04/2020 25/05/2020
Trễ hạn 26 ngày.
TRẦN MINH TRƯỜNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
608 000.25.23.H58-200303-0001 03/03/2020 05/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THANH HẬN UBND Xã Thành Công
609 000.00.23.H58-200319-0014 19/03/2020 10/04/2020 13/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ TRÚC LINH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
610 000.00.23.H58-200310-0006 10/03/2020 31/03/2020 16/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
DƯƠNG THỊ THÙY TRANG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
611 000.00.23.H58-200326-0007 26/03/2020 17/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGỌC CHÂU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
612 000.00.23.H58-200305-0006 05/03/2020 26/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ CẨM Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
613 000.00.23.H58-200331-0005 31/03/2020 22/04/2020 05/06/2020
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN QUỐC TUẤN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
614 000.00.23.H58-200316-0014 16/03/2020 07/04/2020 06/05/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ TỨ ĐỨC Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
615 000.00.23.H58-200311-0004 11/03/2020 01/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LIÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
616 000.00.23.H58-200304-0002 04/03/2020 25/03/2020 17/04/2020
Trễ hạn 17 ngày.
DƯƠNG THỊ KIM LOAN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
617 000.00.23.H58-200318-0006 18/03/2020 09/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ HẬN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
618 000.00.23.H58-200429-0001 29/04/2020 22/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN NHI KHÁNH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
619 000.00.23.H58-200512-0011 12/05/2020 02/06/2020 04/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ NGỌC THỦY Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
620 000.00.23.H58-200512-0015 12/05/2020 02/06/2020 03/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THANH TRUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
621 000.00.23.H58-200505-0011 05/05/2020 26/05/2020 30/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
622 000.00.23.H58-200505-0013 05/05/2020 26/05/2020 03/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ LINH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
623 000.00.23.H58-200428-0004 28/04/2020 21/05/2020 25/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH KIM MINH Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
624 000.19.23.H58-200418-0002 18/04/2020 21/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG NGA (KT NGUYỄN VĂN A) UBND Xã Bình Phú
625 000.00.23.H58-200424-0003 24/04/2020 19/05/2020 25/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ THANH VÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
626 000.00.23.H58-200417-0010 17/04/2020 12/05/2020 04/06/2020
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
627 000.00.23.H58-200508-0014 08/05/2020 29/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH NGỌC ĐỨC Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
628 000.00.23.H58-200506-0002 06/05/2020 27/05/2020 04/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ THÚY AN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
629 000.00.23.H58-200429-0014 29/04/2020 22/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ TẠO Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
630 000.00.23.H58-200507-0016 07/05/2020 28/05/2020 04/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
HỒ NGỌC HẦU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
631 000.00.23.H58-200507-0017 07/05/2020 28/05/2020 04/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
HỒ NGỌC HẦU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
632 000.00.23.H58-200422-0001 22/04/2020 15/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ LỆ QUYÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
633 000.00.23.H58-200417-0006 17/04/2020 12/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THANH TRUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
634 000.00.23.H58-200427-0017 27/04/2020 20/05/2020 21/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ MỸ ÚT Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
635 000.00.23.H58-200424-0002 24/04/2020 19/05/2020 25/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN HÙNG CHƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
636 000.00.23.H58-200420-0006 20/04/2020 13/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN GIA DUY LONG Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
637 000.00.23.H58-200507-0018 07/05/2020 28/05/2020 04/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
HỒ NGỌC HẦU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
638 000.00.23.H58-200427-0008 27/04/2020 20/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ TẤN MƯỜI Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
639 000.00.23.H58-200416-0002 21/04/2020 10/05/2020 14/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN LƯỢC Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
640 000.00.23.H58-200507-0014 07/05/2020 28/05/2020 04/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
HỒ NGỌC HẦU Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
641 000.24.23.H58-200519-0001 19/05/2020 20/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH LÊ THÂN UBND Xã Long Vĩnh
642 000.00.23.H58-200512-0013 12/05/2020 02/06/2020 04/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUỐC VIỆT Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
643 000.00.23.H58-200420-0008 20/04/2020 13/05/2020 25/05/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ SẮC Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
644 000.00.23.H58-200507-0008 07/05/2020 08/05/2020 27/05/2020
Trễ hạn 13 ngày.
CHÂU MINH HÀ Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
645 000.00.23.H58-200504-0008 04/05/2020 25/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG VĂN MAO Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
646 000.21.23.H58-200527-0001 29/05/2020 01/06/2020 04/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ XEM UBND Xã Đồng Sơn