Ban Giám đốc Cty Cấp nước Tiền Giang
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Ban Quản lý Cảng Cá
Số hồ sơ xử lý: 49
Đúng & trước hạn: 49
Trước hạn: 53.06
Đúng hạn: 46.94
Trễ hạn: 0%
Ban giám đốc Sở LĐTBXH
Số hồ sơ xử lý: 640
Đúng & trước hạn: 505
Trước hạn: 71.72
Đúng hạn: 7.19
Trễ hạn: 21.09%
Bảo hiểm xã hội huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 332
Đúng & trước hạn: 323
Trước hạn: 96.69
Đúng hạn: 0.6
Trễ hạn: 2.71%
Bảo hiểm hội Huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 414
Đúng & trước hạn: 414
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bảo hiểm hội Huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 535
Đúng & trước hạn: 534
Trước hạn: 99.81
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0.19%
Bảo hiểm hội Huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 740
Đúng & trước hạn: 628
Trễ hạn: 112
Trước hạn: 84.86
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 15.14%
Bảo hiểm hội Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 429
Đúng & trước hạn: 429
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bảo hiểm hội Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 136
Đúng & trước hạn: 127
Trước hạn: 92.65
Đúng hạn: 0.74
Trễ hạn: 6.61%
Bảo hiểm hội Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 101
Đúng & trước hạn: 101
Trước hạn: 99.01
Đúng hạn: 0.99
Trễ hạn: 0%
Bảo hiểm hội Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 152
Đúng & trước hạn: 106
Trước hạn: 69.74
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 30.26%
Bảo hiểm xã hội Huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 396
Đúng & trước hạn: 379
Trước hạn: 94.95
Đúng hạn: 0.76
Trễ hạn: 4.29%
Bảo hiểm xã hội TX Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 542
Đúng & trước hạn: 542
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bảo hiểm xã hội huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 196
Đúng & trước hạn: 186
Trước hạn: 93.37
Đúng hạn: 1.53
Trễ hạn: 5.1%
Bộ phận TN và TKQ BQL các KCN
Số hồ sơ xử lý: 89
Đúng & trước hạn: 88
Trước hạn: 47.19
Đúng hạn: 51.69
Trễ hạn: 1.12%
Bộ phận TN và TKQ Sở GTVT
Số hồ sơ xử lý: 28567
Đúng & trước hạn: 28517
Trước hạn: 21.88
Đúng hạn: 77.94
Trễ hạn: 0.18%
Bộ phận TN và TKQ Sở KH và ĐT
Số hồ sơ xử lý: 1699
Đúng & trước hạn: 1690
Trước hạn: 99.35
Đúng hạn: 0.12
Trễ hạn: 0.53%
Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
Số hồ sơ xử lý: 607
Đúng & trước hạn: 491
Trễ hạn: 116
Trước hạn: 73.81
Đúng hạn: 7.08
Trễ hạn: 19.11%
Bộ phận TN và TKQ Sở TTTT
Số hồ sơ xử lý: 58
Đúng & trước hạn: 58
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
Số hồ sơ xử lý: 1110
Đúng & trước hạn: 1081
Trước hạn: 93.87
Đúng hạn: 3.51
Trễ hạn: 2.62%
Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 1122
Đúng & trước hạn: 1054
Trước hạn: 86.19
Đúng hạn: 7.75
Trễ hạn: 6.06%
Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 1373
Đúng & trước hạn: 803
Trước hạn: 54.84
Đúng hạn: 3.64
Trễ hạn: 41.52%
Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 699
Đúng & trước hạn: 537
Trước hạn: 74.11
Đúng hạn: 2.72
Trễ hạn: 23.17%
Bộ phận TN&TKQ CC PTNT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ CC Quản lý chất lượng NLS&TS
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 1072
Đúng & trước hạn: 945
Trước hạn: 82.28
Đúng hạn: 5.88
Trễ hạn: 11.84%
Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 1724
Đúng & trước hạn: 1091
Trước hạn: 56.5
Đúng hạn: 6.79
Trễ hạn: 36.71%
Bộ phận TN&TKQ Huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 560
Đúng & trước hạn: 431
Trước hạn: 59.11
Đúng hạn: 17.86
Trễ hạn: 23.03%
Bộ phận TN&TKQ Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 263
Đúng & trước hạn: 247
Trước hạn: 91.25
Đúng hạn: 2.66
Trễ hạn: 6.09%
Bộ phận TN&TKQ Sở Công Thương
Số hồ sơ xử lý: 7004
Đúng & trước hạn: 7004
Trước hạn: 7.11
Đúng hạn: 92.89
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ Sở Tài Chính
Số hồ sơ xử lý: 51
Đúng & trước hạn: 51
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
Số hồ sơ xử lý: 8442
Đúng & trước hạn: 8300
Trước hạn: 97.76
Đúng hạn: 0.56
Trễ hạn: 1.68%
Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 805
Đúng & trước hạn: 626
Trước hạn: 75.9
Đúng hạn: 1.86
Trễ hạn: 22.24%
Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 3638
Đúng & trước hạn: 3157
Trước hạn: 68.86
Đúng hạn: 17.92
Trễ hạn: 13.22%
Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 1500
Đúng & trước hạn: 1312
Trước hạn: 83.8
Đúng hạn: 3.67
Trễ hạn: 12.53%
Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 999
Đúng & trước hạn: 773
Trước hạn: 68.57
Đúng hạn: 8.81
Trễ hạn: 22.62%
Bộ phận TN-TKQ Chi cục Chăn nuôi & Thú y
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN-TKQ Chi cục Kiểm Lâm
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN-TKQ Chi cục TT&BVTV
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN-TKQ Chi cục Thủy Sản
Số hồ sơ xử lý: 1716
Đúng & trước hạn: 1715
Trước hạn: 99.77
Đúng hạn: 0.17
Trễ hạn: 0.06%
Bộ phận TN-TKQ Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 1965
Đúng & trước hạn: 1953
Trước hạn: 97.1
Đúng hạn: 2.29
Trễ hạn: 0.61%
Bộ phận Tiếp nhận & TKQ Ngân hàng NN
Số hồ sơ xử lý: 49
Đúng & trước hạn: 48
Trước hạn: 97.96
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 2.04%
Bộ phận Tiếp nhận & Trả kết quả
Số hồ sơ xử lý: 296
Đúng & trước hạn: 288
Trễ hạn: 8
Trước hạn: 95.61
Đúng hạn: 1.69
Trễ hạn: 2.7%
Bộ phận quản trị Huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận quản trị Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận quản trị Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận quản trị Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận quản trị Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận tiếp dân TPMT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
Số hồ sơ xử lý: 4366
Đúng & trước hạn: 3636
Trước hạn: 19.67
Đúng hạn: 63.61
Trễ hạn: 16.72%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
Số hồ sơ xử lý: 8038
Đúng & trước hạn: 5693
Trước hạn: 18.75
Đúng hạn: 52.08
Trễ hạn: 29.17%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHỢ GẠO
Số hồ sơ xử lý: 3636
Đúng & trước hạn: 2844
Trước hạn: 28
Đúng hạn: 50.22
Trễ hạn: 21.78%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CÁI BÈ
Số hồ sơ xử lý: 7052
Đúng & trước hạn: 6025
Trước hạn: 19.82
Đúng hạn: 65.61
Trễ hạn: 14.57%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
Số hồ sơ xử lý: 4254
Đúng & trước hạn: 2852
Trước hạn: 28.21
Đúng hạn: 38.83
Trễ hạn: 32.96%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
Số hồ sơ xử lý: 5121
Đúng & trước hạn: 3328
Trước hạn: 35.6
Đúng hạn: 29.39
Trễ hạn: 35.01%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHÚ ĐÔNG
Số hồ sơ xử lý: 998
Đúng & trước hạn: 943
Trước hạn: 40.18
Đúng hạn: 54.31
Trễ hạn: 5.51%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
Số hồ sơ xử lý: 7974
Đúng & trước hạn: 7061
Trước hạn: 15.88
Đúng hạn: 72.67
Trễ hạn: 11.45%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
Số hồ sơ xử lý: 3513
Đúng & trước hạn: 2593
Trước hạn: 6.69
Đúng hạn: 67.12
Trễ hạn: 26.19%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ GÒ CÔNG
Số hồ sơ xử lý: 3006
Đúng & trước hạn: 2809
Trước hạn: 26.11
Đúng hạn: 67.33
Trễ hạn: 6.56%
CN VPĐK Đất Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 163
Đúng & trước hạn: 162
Trước hạn: 13.5
Đúng hạn: 85.89
Trễ hạn: 0.61%
CN VPĐK Đất Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 239
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 100%
CN VPĐK Đất Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 27
Đúng & trước hạn: 27
Trước hạn: 7.41
Đúng hạn: 92.59
Trễ hạn: 0%
CN VPĐK Đất Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 86
Đúng & trước hạn: 80
Trước hạn: 22.09
Đúng hạn: 70.93
Trễ hạn: 6.98%
CN VPĐK Đất Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 114
Đúng & trước hạn: 67
Trước hạn: 12.28
Đúng hạn: 46.49
Trễ hạn: 41.23%
CN VPĐK Đất Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 12
Đúng & trước hạn: 12
Trước hạn: 8.33
Đúng hạn: 91.67
Trễ hạn: 0%
CN VPĐK Đất TP.Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 160
Đúng & trước hạn: 152
Trễ hạn: 8
Trước hạn: 26.88
Đúng hạn: 68.13
Trễ hạn: 4.99%
CN VPĐK Đất TX Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 92
Đúng & trước hạn: 92
Trước hạn: 4.35
Đúng hạn: 95.65
Trễ hạn: 0%
CN VPĐK Đất Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 53
Đúng & trước hạn: 52
Trước hạn: 20.75
Đúng hạn: 77.36
Trễ hạn: 1.89%
CN VPĐK Đất Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
CN VPĐK Đất Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 30
Đúng & trước hạn: 5
Trước hạn: 3.33
Đúng hạn: 13.33
Trễ hạn: 83.34%
Chi Cục Thuế Huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 275
Đúng & trước hạn: 174
Trước hạn: 58.91
Đúng hạn: 4.36
Trễ hạn: 36.73%
Chi Cục Thuế Huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 16
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 100%
Chi Cục Thuế Huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 184
Đúng & trước hạn: 94
Trước hạn: 36.41
Đúng hạn: 14.67
Trễ hạn: 48.92%
Chi Cục Thuế Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 286
Đúng & trước hạn: 73
Trước hạn: 21.68
Đúng hạn: 3.85
Trễ hạn: 74.47%
Chi Cục Thuế Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 32
Đúng & trước hạn: 23
Trước hạn: 71.88
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 28.12%
Chi Cục Thuế Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 1153
Đúng & trước hạn: 701
Trước hạn: 29.31
Đúng hạn: 31.48
Trễ hạn: 39.21%
Chi Cục Thuế Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 290
Đúng & trước hạn: 117
Trước hạn: 37.24
Đúng hạn: 3.1
Trễ hạn: 59.66%
Chi cục Chăn nuôi & Thú y Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 163
Đúng & trước hạn: 163
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Chi cục Kiểm lâm
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Chi cục Phát triển Nông thôn Sở NNPTNT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Chi cục Quản lý chất lượng NLS&TS
Số hồ sơ xử lý: 277
Đúng & trước hạn: 277
Trước hạn: 98.56
Đúng hạn: 1.44
Trễ hạn: 0%
Chi cục Thủy Sản Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 1077
Đúng & trước hạn: 1077
Trước hạn: 99.35
Đúng hạn: 0.65
Trễ hạn: 0%
Chi cục Trồng trọt & Bảo vệ thực vật
Số hồ sơ xử lý: 395
Đúng & trước hạn: 388
Trước hạn: 95.44
Đúng hạn: 2.78
Trễ hạn: 1.78%
Chi cục Văn thư - Lưu trữ
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Chi cục thuế TX Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 364
Đúng & trước hạn: 232
Trước hạn: 50.82
Đúng hạn: 12.91
Trễ hạn: 36.27%
Chi cục thuế Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 5402
Đúng & trước hạn: 5013
Trước hạn: 15.99
Đúng hạn: 76.8
Trễ hạn: 7.21%
Chi cục thuế huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 2911
Đúng & trước hạn: 2435
Trước hạn: 18.52
Đúng hạn: 65.13
Trễ hạn: 16.35%
Chi cục thuế huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 1357
Đúng & trước hạn: 623
Trước hạn: 17.61
Đúng hạn: 28.3
Trễ hạn: 54.09%
Chi cục thuế huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 395
Đúng & trước hạn: 335
Trước hạn: 80.76
Đúng hạn: 4.05
Trễ hạn: 15.19%
Chi cục thuế huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 2542
Đúng & trước hạn: 2003
Trước hạn: 24.74
Đúng hạn: 54.05
Trễ hạn: 21.21%
Chi cục thuế huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 4042
Đúng & trước hạn: 3365
Trước hạn: 22.29
Đúng hạn: 60.96
Trễ hạn: 16.75%
Chi cục thuế huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 956
Đúng & trước hạn: 429
Trước hạn: 42.68
Đúng hạn: 2.2
Trễ hạn: 55.12%
Chi cục thuế huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 2745
Đúng & trước hạn: 1990
Trước hạn: 26.63
Đúng hạn: 45.87
Trễ hạn: 27.5%
Chi cục thuế huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 3094
Đúng & trước hạn: 1943
Trước hạn: 29.48
Đúng hạn: 33.32
Trễ hạn: 37.2%
Chi cục thuế huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 750
Đúng & trước hạn: 708
Trước hạn: 32.8
Đúng hạn: 61.6
Trễ hạn: 5.6%
Chi cục thuế huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 22
Đúng & trước hạn: 1
Trước hạn: 4.55
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 95.45%
Chi cục thuế huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 614
Đúng & trước hạn: 428
Trước hạn: 8.47
Đúng hạn: 61.24
Trễ hạn: 30.29%
Chi cục thuế thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 2440
Đúng & trước hạn: 1857
Trước hạn: 2.99
Đúng hạn: 73.11
Trễ hạn: 23.9%
Chi cục thuế thị xã Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 1967
Đúng & trước hạn: 1938
Trước hạn: 26.84
Đúng hạn: 71.68
Trễ hạn: 1.48%
Chuyên viên Cty Cấp nước Tiền Giang
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Công An Thị Xã Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 502
Đúng & trước hạn: 498
Trước hạn: 99.2
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0.8%
Công An huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Công An, thị Huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Công an Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 79
Đúng & trước hạn: 77
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 94.94
Đúng hạn: 2.53
Trễ hạn: 2.53%
Công an huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Công an thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 746
Đúng & trước hạn: 735
Trước hạn: 98.39
Đúng hạn: 0.13
Trễ hạn: 1.48%
Cục thuế Tiền Giang
Số hồ sơ xử lý: 5
Đúng & trước hạn: 3
Trước hạn: 40
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 40%
Lãnh Đạo Sở GD và ĐT
Số hồ sơ xử lý: 388
Đúng & trước hạn: 360
Trước hạn: 61.08
Đúng hạn: 31.7
Trễ hạn: 7.22%
Lãnh đạo Ban Quản Lý các KCN
Số hồ sơ xử lý: 73
Đúng & trước hạn: 72
Trước hạn: 35.62
Đúng hạn: 63.01
Trễ hạn: 1.37%
Lãnh đạo Ngân hàng Nhà nước
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở Công Thương
Số hồ sơ xử lý: 491
Đúng & trước hạn: 491
Trước hạn: 99.8
Đúng hạn: 0.2
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở KH và ĐT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở KHCN
Số hồ sơ xử lý: 26
Đúng & trước hạn: 26
Trước hạn: 92.31
Đúng hạn: 7.69
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 181
Đúng & trước hạn: 177
Trước hạn: 91.71
Đúng hạn: 6.08
Trễ hạn: 2.21%
Lãnh đạo Sở Nội Vụ
Số hồ sơ xử lý: 174
Đúng & trước hạn: 173
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 96.55
Đúng hạn: 2.87
Trễ hạn: 0.58%
Lãnh đạo Sở TN và MT
Số hồ sơ xử lý: 462
Đúng & trước hạn: 427
Trước hạn: 87.01
Đúng hạn: 5.41
Trễ hạn: 7.58%
Lãnh đạo Sở TTTT
Số hồ sơ xử lý: 58
Đúng & trước hạn: 58
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở Tài Chính
Số hồ sơ xử lý: 51
Đúng & trước hạn: 51
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở Xây dựng
Số hồ sơ xử lý: 312
Đúng & trước hạn: 312
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở Y Tế
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo UBND Huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 24
Đúng & trước hạn: 8
Trước hạn: 33.33
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 66.67%
Lãnh đạo UBND Huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 248
Đúng & trước hạn: 244
Trước hạn: 97.18
Đúng hạn: 1.21
Trễ hạn: 1.61%
Lãnh đạo UBND Huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 1979
Đúng & trước hạn: 1344
Trước hạn: 66.55
Đúng hạn: 1.36
Trễ hạn: 32.09%
Lãnh đạo UBND Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 318
Đúng & trước hạn: 315
Trước hạn: 96.23
Đúng hạn: 2.83
Trễ hạn: 0.94%
Lãnh đạo UBND TX Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 31
Đúng & trước hạn: 23
Trước hạn: 54.84
Đúng hạn: 19.35
Trễ hạn: 25.81%
Lãnh đạo UBND Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 869
Đúng & trước hạn: 858
Trước hạn: 96.32
Đúng hạn: 2.42
Trễ hạn: 1.26%
Lãnh đạo UBND Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 121
Đúng & trước hạn: 114
Trước hạn: 94.21
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 5.79%
Lãnh đạo UBND huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 284
Đúng & trước hạn: 280
Trước hạn: 98.59
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 1.41%
Lãnh đạo UBND huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 154
Đúng & trước hạn: 145
Trước hạn: 88.96
Đúng hạn: 5.19
Trễ hạn: 5.85%
Lãnh đạo UBND huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 58
Đúng & trước hạn: 16
Trước hạn: 25.86
Đúng hạn: 1.72
Trễ hạn: 72.42%
Lãnh đạo chi nhánh NHNN tỉnh
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Môi Trường - Ban Quản Lý các KCN
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Quy hoạch - Ban Quản Lý các KCN
Số hồ sơ xử lý: 16
Đúng & trước hạn: 15
Trước hạn: 87.5
Đúng hạn: 6.25
Trễ hạn: 6.25%
Phòng Bảo trợ xã hội Sở LĐTBXH
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Bảo vệ chăm sóc trẻ em & Bình đẳng giới Sở LĐTBXH
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Bảo vệ thực vật CC Trồng trọt & BVTV
Số hồ sơ xử lý: 51
Đúng & trước hạn: 44
Trước hạn: 86.27
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 13.73%
Phòng CNTT và Bưu chính - Viễn thông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Công chứng Sở Tư pháp
Số hồ sơ xử lý: 13692
Đúng & trước hạn: 13692
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Dạy nghề Sở LĐTBXH
Số hồ sơ xử lý: 5
Đúng & trước hạn: 2
Trước hạn: 40
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 60%
Phòng Dịch tễ Chi cục CNTY
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục & Đào tạo huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục chuyên nghiệp - Giáo dục thường xuyên
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục trung học - Giáo dục thường xuyên
Số hồ sơ xử lý: 20
Đúng & trước hạn: 14
Trước hạn: 20
Đúng hạn: 50
Trễ hạn: 30%
Phòng Giáo dục và đào tạo Huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 17
Đúng & trước hạn: 17
Trước hạn: 52.94
Đúng hạn: 47.06
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 11
Đúng & trước hạn: 11
Trước hạn: 36.36
Đúng hạn: 63.64
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 8
Đúng & trước hạn: 8
Trước hạn: 25
Đúng hạn: 75
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 1
Đúng & trước hạn: 1
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính CC Chăn nuôi Thú y
Số hồ sơ xử lý: 55
Đúng & trước hạn: 55
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính CC Phát triển Nông thôn
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính CC TCDLCL Sở KHCN
Số hồ sơ xử lý: 1
Đúng & trước hạn: 1
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính CC Trồng trọt & BVTV
Số hồ sơ xử lý: 394
Đúng & trước hạn: 387
Trước hạn: 95.43
Đúng hạn: 2.79
Trễ hạn: 1.78%
Phòng Hành chính Chi cục Thủy Sản
Số hồ sơ xử lý: 70
Đúng & trước hạn: 70
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính Tư pháp Sở Tư pháp
Số hồ sơ xử lý: 25
Đúng & trước hạn: 25
Trước hạn: 68
Đúng hạn: 32
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính nhân sự NHNN
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính tổng hợp CC Quản lý Chất lượng & NLTS
Số hồ sơ xử lý: 277
Đúng & trước hạn: 277
Trước hạn: 98.56
Đúng hạn: 1.44
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính và Bổ trợ Tư pháp Sở Tư Pháp
Số hồ sơ xử lý: 4407
Đúng & trước hạn: 4265
Trước hạn: 95.89
Đúng hạn: 0.88
Trễ hạn: 3.23%
Phòng Khai thác và PTNLTS Chi cục Thủy Sản
Số hồ sơ xử lý: 1043
Đúng & trước hạn: 1043
Trước hạn: 99.33
Đúng hạn: 0.67
Trễ hạn: 0%
Phòng Khảo thí và Quản lý chất lượng giáo dục
Số hồ sơ xử lý: 367
Đúng & trước hạn: 346
Trước hạn: 63.49
Đúng hạn: 30.79
Trễ hạn: 5.72%
Phòng Kinh Tế Hạ Tầng huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 220
Đúng & trước hạn: 141
Trước hạn: 30.45
Đúng hạn: 33.64
Trễ hạn: 35.91%
Phòng Kinh Tế Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 77
Đúng & trước hạn: 77
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh Tế Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 27
Đúng & trước hạn: 27
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh Tế Thị xã Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế Hạ tầng huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 793
Đúng & trước hạn: 562
Trước hạn: 43.63
Đúng hạn: 27.24
Trễ hạn: 29.13%
Phòng Kinh tế Kế hoạch
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế hạ tầng huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 159
Đúng & trước hạn: 148
Trước hạn: 64.78
Đúng hạn: 28.3
Trễ hạn: 6.92%
Phòng Kinh tế đối ngoại Sở KHĐT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kế Hoạch Tổng Hợp Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
Số hồ sơ xử lý: 1260
Đúng & trước hạn: 1252
Trước hạn: 99.29
Đúng hạn: 0.08
Trễ hạn: 0.63%
Phòng Kế hoạch - Tài chính
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kế hoạch - Tài chính Sở KHCN
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kế toán Cty Cấp nước Tiền Giang
Số hồ sơ xử lý: 734
Đúng & trước hạn: 728
Trước hạn: 99.05
Đúng hạn: 0.14
Trễ hạn: 0.81%
Phòng Kỹ thuật Cty Cấp nước Tiền Giang
Số hồ sơ xử lý: 82
Đúng & trước hạn: 74
Trước hạn: 89.02
Đúng hạn: 1.22
Trễ hạn: 9.76%
Phòng Kỹ thuật nghiệp vụ Chi cục CNTY
Số hồ sơ xử lý: 66
Đúng & trước hạn: 66
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng LĐ - TBXH TX Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 34
Đúng & trước hạn: 23
Trước hạn: 50
Đúng hạn: 17.65
Trễ hạn: 32.35%
Phòng LĐ - TBXH huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 235
Đúng & trước hạn: 231
Trước hạn: 97.45
Đúng hạn: 0.85
Trễ hạn: 1.7%
Phòng LĐ - TBXH huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 324
Đúng & trước hạn: 320
Trước hạn: 98.77
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 1.23%
Phòng LĐ - TBXH huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 34
Đúng & trước hạn: 14
Trước hạn: 41.18
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 58.82%
Phòng LĐ -TBXH Huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 149
Đúng & trước hạn: 139
Trước hạn: 88.59
Đúng hạn: 4.7
Trễ hạn: 6.71%
Phòng LĐ -TBXH Huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 15
Đúng & trước hạn: 6
Trước hạn: 33.33
Đúng hạn: 6.67
Trễ hạn: 60%
Phòng LĐ -TBXH Huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 2216
Đúng & trước hạn: 1574
Trước hạn: 69.72
Đúng hạn: 1.31
Trễ hạn: 28.97%
Phòng LĐ -TBXH Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 166
Đúng & trước hạn: 157
Trước hạn: 89.76
Đúng hạn: 4.82
Trễ hạn: 5.42%
Phòng LĐ -TBXH Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 317
Đúng & trước hạn: 314
Trước hạn: 96.53
Đúng hạn: 2.52
Trễ hạn: 0.95%
Phòng LĐ -TBXH Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 908
Đúng & trước hạn: 897
Trước hạn: 92.29
Đúng hạn: 6.5