Ban Giám đốc Cty Cấp nước Tiền Giang
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Ban Quản lý Cảng Cá
Số hồ sơ xử lý: 50
Đúng & trước hạn: 50
Trước hạn: 54
Đúng hạn: 46
Trễ hạn: 0%
Ban giám đốc Sở LĐTBXH
Số hồ sơ xử lý: 671
Đúng & trước hạn: 536
Trước hạn: 72.88
Đúng hạn: 7
Trễ hạn: 20.12%
Bảo hiểm xã hội huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 332
Đúng & trước hạn: 323
Trước hạn: 96.69
Đúng hạn: 0.6
Trễ hạn: 2.71%
Bảo hiểm hội Huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 414
Đúng & trước hạn: 414
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bảo hiểm hội Huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 535
Đúng & trước hạn: 534
Trước hạn: 99.81
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0.19%
Bảo hiểm hội Huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 740
Đúng & trước hạn: 628
Trễ hạn: 112
Trước hạn: 84.86
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 15.14%
Bảo hiểm hội Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 429
Đúng & trước hạn: 429
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bảo hiểm hội Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 136
Đúng & trước hạn: 127
Trước hạn: 92.65
Đúng hạn: 0.74
Trễ hạn: 6.61%
Bảo hiểm hội Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 101
Đúng & trước hạn: 101
Trước hạn: 99.01
Đúng hạn: 0.99
Trễ hạn: 0%
Bảo hiểm hội Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 152
Đúng & trước hạn: 106
Trước hạn: 69.74
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 30.26%
Bảo hiểm xã hội Huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 396
Đúng & trước hạn: 379
Trước hạn: 94.95
Đúng hạn: 0.76
Trễ hạn: 4.29%
Bảo hiểm xã hội TX Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 542
Đúng & trước hạn: 542
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bảo hiểm xã hội huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 196
Đúng & trước hạn: 186
Trước hạn: 93.37
Đúng hạn: 1.53
Trễ hạn: 5.1%
Bộ phận TN và TKQ BQL các KCN
Số hồ sơ xử lý: 91
Đúng & trước hạn: 90
Trước hạn: 48.35
Đúng hạn: 50.55
Trễ hạn: 1.1%
Bộ phận TN và TKQ Sở GTVT
Số hồ sơ xử lý: 28613
Đúng & trước hạn: 28563
Trước hạn: 21.99
Đúng hạn: 77.84
Trễ hạn: 0.17%
Bộ phận TN và TKQ Sở KH và ĐT
Số hồ sơ xử lý: 1817
Đúng & trước hạn: 1808
Trước hạn: 99.39
Đúng hạn: 0.11
Trễ hạn: 0.5%
Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
Số hồ sơ xử lý: 641
Đúng & trước hạn: 519
Trễ hạn: 122
Trước hạn: 73.95
Đúng hạn: 7.02
Trễ hạn: 19.03%
Bộ phận TN và TKQ Sở TTTT
Số hồ sơ xử lý: 62
Đúng & trước hạn: 62
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
Số hồ sơ xử lý: 1184
Đúng & trước hạn: 1155
Trước hạn: 94.26
Đúng hạn: 3.29
Trễ hạn: 2.45%
Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 1188
Đúng & trước hạn: 1116
Trước hạn: 86.53
Đúng hạn: 7.41
Trễ hạn: 6.06%
Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 1432
Đúng & trước hạn: 854
Trước hạn: 56.15
Đúng hạn: 3.49
Trễ hạn: 40.36%
Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 734
Đúng & trước hạn: 564
Trước hạn: 74.25
Đúng hạn: 2.59
Trễ hạn: 23.16%
Bộ phận TN&TKQ CC PTNT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ CC Quản lý chất lượng NLS&TS
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 1120
Đúng & trước hạn: 990
Trước hạn: 82.5
Đúng hạn: 5.89
Trễ hạn: 11.61%
Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 1814
Đúng & trước hạn: 1178
Trước hạn: 57.99
Đúng hạn: 6.95
Trễ hạn: 35.06%
Bộ phận TN&TKQ Huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 624
Đúng & trước hạn: 490
Trước hạn: 60.26
Đúng hạn: 18.27
Trễ hạn: 21.47%
Bộ phận TN&TKQ Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 284
Đúng & trước hạn: 268
Trước hạn: 91.55
Đúng hạn: 2.82
Trễ hạn: 5.63%
Bộ phận TN&TKQ Sở Công Thương
Số hồ sơ xử lý: 7408
Đúng & trước hạn: 7408
Trước hạn: 6.91
Đúng hạn: 93.09
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ Sở Tài Chính
Số hồ sơ xử lý: 54
Đúng & trước hạn: 54
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
Số hồ sơ xử lý: 9093
Đúng & trước hạn: 8941
Trước hạn: 97.8
Đúng hạn: 0.53
Trễ hạn: 1.67%
Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 862
Đúng & trước hạn: 678
Trước hạn: 76.91
Đúng hạn: 1.74
Trễ hạn: 21.35%
Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 3844
Đúng & trước hạn: 3316
Trước hạn: 68.11
Đúng hạn: 18.16
Trễ hạn: 13.73%
Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 1543
Đúng & trước hạn: 1350
Trước hạn: 83.8
Đúng hạn: 3.69
Trễ hạn: 12.51%
Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 1054
Đúng & trước hạn: 819
Trước hạn: 68.5
Đúng hạn: 9.2
Trễ hạn: 22.3%
Bộ phận TN-TKQ Chi cục Chăn nuôi & Thú y
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN-TKQ Chi cục Kiểm Lâm
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN-TKQ Chi cục TT&BVTV
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN-TKQ Chi cục Thủy Sản
Số hồ sơ xử lý: 1742
Đúng & trước hạn: 1741
Trước hạn: 99.77
Đúng hạn: 0.17
Trễ hạn: 0.06%
Bộ phận TN-TKQ Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 2051
Đúng & trước hạn: 2039
Trước hạn: 97.17
Đúng hạn: 2.24
Trễ hạn: 0.59%
Bộ phận Tiếp nhận & TKQ Ngân hàng NN
Số hồ sơ xử lý: 53
Đúng & trước hạn: 52
Trước hạn: 98.11
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 1.89%
Bộ phận Tiếp nhận & Trả kết quả
Số hồ sơ xử lý: 304
Đúng & trước hạn: 296
Trễ hạn: 8
Trước hạn: 95.72
Đúng hạn: 1.64
Trễ hạn: 2.64%
Bộ phận quản trị Huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận quản trị Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận quản trị Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận quản trị Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận quản trị Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận tiếp dân TPMT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
Số hồ sơ xử lý: 4711
Đúng & trước hạn: 3912
Trước hạn: 23.73
Đúng hạn: 59.31
Trễ hạn: 16.96%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
Số hồ sơ xử lý: 8455
Đúng & trước hạn: 5955
Trước hạn: 20.73
Đúng hạn: 49.7
Trễ hạn: 29.57%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHỢ GẠO
Số hồ sơ xử lý: 3853
Đúng & trước hạn: 3017
Trước hạn: 30.57
Đúng hạn: 47.73
Trễ hạn: 21.7%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CÁI BÈ
Số hồ sơ xử lý: 7507
Đúng & trước hạn: 6380
Trước hạn: 22.95
Đúng hạn: 62.04
Trễ hạn: 15.01%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
Số hồ sơ xử lý: 4501
Đúng & trước hạn: 3038
Trước hạn: 30.82
Đúng hạn: 36.68
Trễ hạn: 32.5%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
Số hồ sơ xử lý: 5571
Đúng & trước hạn: 3659
Trước hạn: 38.31
Đúng hạn: 27.37
Trễ hạn: 34.32%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHÚ ĐÔNG
Số hồ sơ xử lý: 1078
Đúng & trước hạn: 1017
Trước hạn: 43.97
Đúng hạn: 50.37
Trễ hạn: 5.66%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
Số hồ sơ xử lý: 8538
Đúng & trước hạn: 7484
Trước hạn: 19.52
Đúng hạn: 68.13
Trễ hạn: 12.35%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
Số hồ sơ xử lý: 3728
Đúng & trước hạn: 2655
Trước hạn: 7.7
Đúng hạn: 63.52
Trễ hạn: 28.78%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ GÒ CÔNG
Số hồ sơ xử lý: 3206
Đúng & trước hạn: 2997
Trước hạn: 30.26
Đúng hạn: 63.23
Trễ hạn: 6.51%
CN VPĐK Đất Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 187
Đúng & trước hạn: 185
Trước hạn: 21.93
Đúng hạn: 77.01
Trễ hạn: 1.06%
CN VPĐK Đất Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 239
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 100%
CN VPĐK Đất Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 29
Đúng & trước hạn: 29
Trước hạn: 13.79
Đúng hạn: 86.21
Trễ hạn: 0%
CN VPĐK Đất Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 92
Đúng & trước hạn: 86
Trước hạn: 27.17
Đúng hạn: 66.3
Trễ hạn: 6.53%
CN VPĐK Đất Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 122
Đúng & trước hạn: 68
Trước hạn: 12.3
Đúng hạn: 43.44
Trễ hạn: 44.26%
CN VPĐK Đất Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 12
Đúng & trước hạn: 12
Trước hạn: 8.33
Đúng hạn: 91.67
Trễ hạn: 0%
CN VPĐK Đất TP.Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 182
Đúng & trước hạn: 171
Trễ hạn: 11
Trước hạn: 34.07
Đúng hạn: 59.89
Trễ hạn: 6.04%
CN VPĐK Đất TX Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 115
Đúng & trước hạn: 115
Trước hạn: 22.61
Đúng hạn: 77.39
Trễ hạn: 0%
CN VPĐK Đất Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 55
Đúng & trước hạn: 54
Trước hạn: 23.64
Đúng hạn: 74.55
Trễ hạn: 1.81%
CN VPĐK Đất Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
CN VPĐK Đất Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 37
Đúng & trước hạn: 5
Trước hạn: 2.7
Đúng hạn: 10.81
Trễ hạn: 86.49%
Chi Cục Thuế Huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 299
Đúng & trước hạn: 195
Trước hạn: 60.87
Đúng hạn: 4.35
Trễ hạn: 34.78%
Chi Cục Thuế Huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 16
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 100%
Chi Cục Thuế Huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 212
Đúng & trước hạn: 117
Trước hạn: 40.57
Đúng hạn: 14.62
Trễ hạn: 44.81%
Chi Cục Thuế Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 304
Đúng & trước hạn: 81
Trước hạn: 22.7
Đúng hạn: 3.95
Trễ hạn: 73.35%
Chi Cục Thuế Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 36
Đúng & trước hạn: 27
Trước hạn: 75
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 25%
Chi Cục Thuế Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 1245
Đúng & trước hạn: 737
Trước hạn: 29.96
Đúng hạn: 29.24
Trễ hạn: 40.8%
Chi Cục Thuế Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 303
Đúng & trước hạn: 125
Trước hạn: 38.28
Đúng hạn: 2.97
Trễ hạn: 58.75%
Chi cục Chăn nuôi & Thú y Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 175
Đúng & trước hạn: 175
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Chi cục Kiểm lâm
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Chi cục Phát triển Nông thôn Sở NNPTNT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Chi cục Quản lý chất lượng NLS&TS
Số hồ sơ xử lý: 300
Đúng & trước hạn: 300
Trước hạn: 98.33
Đúng hạn: 1.67
Trễ hạn: 0%
Chi cục Thủy Sản Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 1110
Đúng & trước hạn: 1110
Trước hạn: 99.37
Đúng hạn: 0.63
Trễ hạn: 0%
Chi cục Trồng trọt & Bảo vệ thực vật
Số hồ sơ xử lý: 409
Đúng & trước hạn: 402
Trước hạn: 95.6
Đúng hạn: 2.69
Trễ hạn: 1.71%
Chi cục Văn thư - Lưu trữ
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Chi cục thuế TX Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 401
Đúng & trước hạn: 261
Trước hạn: 53.37
Đúng hạn: 11.72
Trễ hạn: 34.91%
Chi cục thuế Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 5829
Đúng & trước hạn: 5370
Trước hạn: 20.62
Đúng hạn: 71.5
Trễ hạn: 7.88%
Chi cục thuế huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 3162
Đúng & trước hạn: 2634
Trước hạn: 23.02
Đúng hạn: 60.28
Trễ hạn: 16.7%
Chi cục thuế huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 1519
Đúng & trước hạn: 712
Trước hạn: 20.8
Đúng hạn: 26.07
Trễ hạn: 53.13%
Chi cục thuế huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 438
Đúng & trước hạn: 373
Trước hạn: 81.51
Đúng hạn: 3.65
Trễ hạn: 14.84%
Chi cục thuế huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 2699
Đúng & trước hạn: 2132
Trước hạn: 27.64
Đúng hạn: 51.35
Trễ hạn: 21.01%
Chi cục thuế huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 4324
Đúng & trước hạn: 3605
Trước hạn: 26.18
Đúng hạn: 57.19
Trễ hạn: 16.63%
Chi cục thuế huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 999
Đúng & trước hạn: 464
Trước hạn: 44.34
Đúng hạn: 2.1
Trễ hạn: 53.56%
Chi cục thuế huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 2942
Đúng & trước hạn: 2140
Trước hạn: 29.78
Đúng hạn: 42.96
Trễ hạn: 27.26%
Chi cục thuế huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 3463
Đúng & trước hạn: 2213
Trước hạn: 33.67
Đúng hạn: 30.23
Trễ hạn: 36.1%
Chi cục thuế huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 810
Đúng & trước hạn: 762
Trước hạn: 37.04
Đúng hạn: 57.04
Trễ hạn: 5.92%
Chi cục thuế huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 23
Đúng & trước hạn: 2
Trước hạn: 8.7
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 91.3%
Chi cục thuế huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 646
Đúng & trước hạn: 450
Trước hạn: 11.3
Đúng hạn: 58.36
Trễ hạn: 30.34%
Chi cục thuế thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 2627
Đúng & trước hạn: 1901
Trước hạn: 4.07
Đúng hạn: 68.29
Trễ hạn: 27.64%
Chi cục thuế thị xã Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 2115
Đúng & trước hạn: 2085
Trước hạn: 31.91
Đúng hạn: 66.67
Trễ hạn: 1.42%
Chuyên viên Cty Cấp nước Tiền Giang
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Công An Thị Xã Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 513
Đúng & trước hạn: 509
Trước hạn: 99.22
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0.78%
Công An huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Công An, thị Huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Công an Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 84
Đúng & trước hạn: 82
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 95.24
Đúng hạn: 2.38
Trễ hạn: 2.38%
Công an huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Công an thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 782
Đúng & trước hạn: 771
Trước hạn: 98.47
Đúng hạn: 0.13
Trễ hạn: 1.4%
Cục thuế Tiền Giang
Số hồ sơ xử lý: 5
Đúng & trước hạn: 3
Trước hạn: 40
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 40%
Lãnh Đạo Sở GD và ĐT
Số hồ sơ xử lý: 424
Đúng & trước hạn: 396
Trước hạn: 63.44
Đúng hạn: 29.95
Trễ hạn: 6.61%
Lãnh đạo Ban Quản Lý các KCN
Số hồ sơ xử lý: 75
Đúng & trước hạn: 74
Trước hạn: 37.33
Đúng hạn: 61.33
Trễ hạn: 1.34%
Lãnh đạo Ngân hàng Nhà nước
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở Công Thương
Số hồ sơ xử lý: 504
Đúng & trước hạn: 504
Trước hạn: 99.8
Đúng hạn: 0.2
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở KH và ĐT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở KHCN
Số hồ sơ xử lý: 28
Đúng & trước hạn: 28
Trước hạn: 92.86
Đúng hạn: 7.14
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 192
Đúng & trước hạn: 188
Trước hạn: 92.19
Đúng hạn: 5.73
Trễ hạn: 2.08%
Lãnh đạo Sở Nội Vụ
Số hồ sơ xử lý: 180
Đúng & trước hạn: 179
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 96.67
Đúng hạn: 2.78
Trễ hạn: 0.55%
Lãnh đạo Sở TN và MT
Số hồ sơ xử lý: 493
Đúng & trước hạn: 452
Trước hạn: 86.21
Đúng hạn: 5.48
Trễ hạn: 8.31%
Lãnh đạo Sở TTTT
Số hồ sơ xử lý: 62
Đúng & trước hạn: 62
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở Tài Chính
Số hồ sơ xử lý: 54
Đúng & trước hạn: 54
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở Xây dựng
Số hồ sơ xử lý: 371
Đúng & trước hạn: 371
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở Y Tế
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo UBND Huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 24
Đúng & trước hạn: 8
Trước hạn: 33.33
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 66.67%
Lãnh đạo UBND Huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 261
Đúng & trước hạn: 257
Trước hạn: 97.32
Đúng hạn: 1.15
Trễ hạn: 1.53%
Lãnh đạo UBND Huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 2109
Đúng & trước hạn: 1473
Trước hạn: 68.56
Đúng hạn: 1.28
Trễ hạn: 30.16%
Lãnh đạo UBND Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 333
Đúng & trước hạn: 330
Trước hạn: 96.4
Đúng hạn: 2.7
Trễ hạn: 0.9%
Lãnh đạo UBND TX Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 31
Đúng & trước hạn: 23
Trước hạn: 54.84
Đúng hạn: 19.35
Trễ hạn: 25.81%
Lãnh đạo UBND Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 915
Đúng & trước hạn: 904
Trước hạn: 96.5
Đúng hạn: 2.3
Trễ hạn: 1.2%
Lãnh đạo UBND Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 121
Đúng & trước hạn: 114
Trước hạn: 94.21
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 5.79%
Lãnh đạo UBND huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 287
Đúng & trước hạn: 283
Trước hạn: 98.61
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 1.39%
Lãnh đạo UBND huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 158
Đúng & trước hạn: 149
Trước hạn: 89.24
Đúng hạn: 5.06
Trễ hạn: 5.7%
Lãnh đạo UBND huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 60
Đúng & trước hạn: 17
Trước hạn: 26.67
Đúng hạn: 1.67
Trễ hạn: 71.66%
Lãnh đạo chi nhánh NHNN tỉnh
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Môi Trường - Ban Quản Lý các KCN
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Quy hoạch - Ban Quản Lý các KCN
Số hồ sơ xử lý: 17
Đúng & trước hạn: 16
Trước hạn: 88.24
Đúng hạn: 5.88
Trễ hạn: 5.88%
Phòng Bảo trợ xã hội Sở LĐTBXH
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Bảo vệ chăm sóc trẻ em & Bình đẳng giới Sở LĐTBXH
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Bảo vệ thực vật CC Trồng trọt & BVTV
Số hồ sơ xử lý: 51
Đúng & trước hạn: 44
Trước hạn: 86.27
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 13.73%
Phòng CNTT và Bưu chính - Viễn thông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Công chứng Sở Tư pháp
Số hồ sơ xử lý: 14610
Đúng & trước hạn: 14610
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Dạy nghề Sở LĐTBXH
Số hồ sơ xử lý: 5
Đúng & trước hạn: 2
Trước hạn: 40
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 60%
Phòng Dịch tễ Chi cục CNTY
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục & Đào tạo huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục chuyên nghiệp - Giáo dục thường xuyên
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục trung học - Giáo dục thường xuyên
Số hồ sơ xử lý: 20
Đúng & trước hạn: 14
Trước hạn: 20
Đúng hạn: 50
Trễ hạn: 30%
Phòng Giáo dục và đào tạo Huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 17
Đúng & trước hạn: 17
Trước hạn: 52.94
Đúng hạn: 47.06
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 16
Đúng & trước hạn: 16
Trước hạn: 37.5
Đúng hạn: 62.5
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 10
Đúng & trước hạn: 10
Trước hạn: 30
Đúng hạn: 70
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 1
Đúng & trước hạn: 1
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính CC Chăn nuôi Thú y
Số hồ sơ xử lý: 59
Đúng & trước hạn: 59
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính CC Phát triển Nông thôn
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính CC TCDLCL Sở KHCN
Số hồ sơ xử lý: 1
Đúng & trước hạn: 1
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính CC Trồng trọt & BVTV
Số hồ sơ xử lý: 408
Đúng & trước hạn: 401
Trước hạn: 95.59
Đúng hạn: 2.7
Trễ hạn: 1.71%
Phòng Hành chính Chi cục Thủy Sản
Số hồ sơ xử lý: 72
Đúng & trước hạn: 72
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính Tư pháp Sở Tư pháp
Số hồ sơ xử lý: 25
Đúng & trước hạn: 25
Trước hạn: 68
Đúng hạn: 32
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính nhân sự NHNN
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính tổng hợp CC Quản lý Chất lượng & NLTS
Số hồ sơ xử lý: 300
Đúng & trước hạn: 300
Trước hạn: 98.33
Đúng hạn: 1.67
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính và Bổ trợ Tư pháp Sở Tư Pháp
Số hồ sơ xử lý: 4724
Đúng & trước hạn: 4572
Trước hạn: 95.94
Đúng hạn: 0.85
Trễ hạn: 3.21%
Phòng Khai thác và PTNLTS Chi cục Thủy Sản
Số hồ sơ xử lý: 1075
Đúng & trước hạn: 1075
Trước hạn: 99.35
Đúng hạn: 0.65
Trễ hạn: 0%
Phòng Khảo thí và Quản lý chất lượng giáo dục
Số hồ sơ xử lý: 403
Đúng & trước hạn: 382
Trước hạn: 65.76
Đúng hạn: 29.03
Trễ hạn: 5.21%
Phòng Kinh Tế Hạ Tầng huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 230
Đúng & trước hạn: 144
Trước hạn: 30.43
Đúng hạn: 32.17
Trễ hạn: 37.4%
Phòng Kinh Tế Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 81
Đúng & trước hạn: 81
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh Tế Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 27
Đúng & trước hạn: 27
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh Tế Thị xã Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế Hạ tầng huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 850
Đúng & trước hạn: 615
Trước hạn: 46.82
Đúng hạn: 25.53
Trễ hạn: 27.65%
Phòng Kinh tế Kế hoạch
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế hạ tầng huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 168
Đúng & trước hạn: 156
Trước hạn: 66.07
Đúng hạn: 26.79
Trễ hạn: 7.14%
Phòng Kinh tế đối ngoại Sở KHĐT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kế Hoạch Tổng Hợp Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
Số hồ sơ xử lý: 1303
Đúng & trước hạn: 1295
Trước hạn: 99.31
Đúng hạn: 0.08
Trễ hạn: 0.61%
Phòng Kế hoạch - Tài chính
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kế hoạch - Tài chính Sở KHCN
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kế toán Cty Cấp nước Tiền Giang
Số hồ sơ xử lý: 734
Đúng & trước hạn: 728
Trước hạn: 99.05
Đúng hạn: 0.14
Trễ hạn: 0.81%
Phòng Kỹ thuật Cty Cấp nước Tiền Giang
Số hồ sơ xử lý: 82
Đúng & trước hạn: 74
Trước hạn: 89.02
Đúng hạn: 1.22
Trễ hạn: 9.76%
Phòng Kỹ thuật nghiệp vụ Chi cục CNTY
Số hồ sơ xử lý: 67
Đúng & trước hạn: 67
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng LĐ - TBXH TX Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 34
Đúng & trước hạn: 23
Trước hạn: 50
Đúng hạn: 17.65
Trễ hạn: 32.35%
Phòng LĐ - TBXH huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 248
Đúng & trước hạn: 244
Trước hạn: 97.58
Đúng hạn: 0.81
Trễ hạn: 1.61%
Phòng LĐ - TBXH huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 336
Đúng & trước hạn: 332
Trước hạn: 98.81
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 1.19%
Phòng LĐ - TBXH huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 35
Đúng & trước hạn: 15
Trước hạn: 42.86
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 57.14%
Phòng LĐ -TBXH Huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 161
Đúng & trước hạn: 145
Trước hạn: 85.71
Đúng hạn: 4.35
Trễ hạn: 9.94%
Phòng LĐ -TBXH Huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 15
Đúng & trước hạn: 6
Trước hạn: 33.33
Đúng hạn: 6.67
Trễ hạn: 60%
Phòng LĐ -TBXH Huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 2357
Đúng & trước hạn: 1714
Trước hạn: 71.49
Đúng hạn: 1.23
Trễ hạn: 27.28%
Phòng LĐ -TBXH Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 170
Đúng & trước hạn: 161
Trước hạn: 90
Đúng hạn: 4.71
Trễ hạn: 5.29%
Phòng LĐ -TBXH Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 331
Đúng & trước hạn: 328
Trước hạn: 96.68
Đúng hạn: 2.42
Trễ hạn: 0.9%
Phòng LĐ -TBXH Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 955
Đúng & trước hạn: 944
Trước hạn: 92.57
Đúng hạn: 6.28
Trễ hạn: 1.15%