Bảo hiểm hội Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 429
Đúng & trước hạn: 429
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 882
Đúng & trước hạn: 677
Trước hạn: 67.69
Đúng hạn: 9.07
Trễ hạn: 23.24%
Bộ phận quản trị Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
CN VPĐK Đất Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 16
Đúng & trước hạn: 11
Trước hạn: 62.5
Đúng hạn: 6.25
Trễ hạn: 31.25%
Chi Cục Thuế Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 238
Đúng & trước hạn: 46
Trước hạn: 15.97
Đúng hạn: 3.36
Trễ hạn: 80.67%
Công An huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo UBND huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 133
Đúng & trước hạn: 125
Trước hạn: 87.97
Đúng hạn: 6.02
Trễ hạn: 6.01%
Phòng Giáo dục và đào tạo Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 6
Đúng & trước hạn: 6
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 100
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế Hạ tầng huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 656
Đúng & trước hạn: 398
Trước hạn: 46.65
Đúng hạn: 14.02
Trễ hạn: 39.33%
Phòng LĐ -TBXH Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 145
Đúng & trước hạn: 137
Trước hạn: 88.97
Đúng hạn: 5.52
Trễ hạn: 5.51%
Phòng Nông Nghiệp Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 6
Đúng & trước hạn: 6
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng TC-KH Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 376
Đúng & trước hạn: 374
Trước hạn: 81.38
Đúng hạn: 18.09
Trễ hạn: 0.53%
Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 404
Đúng & trước hạn: 143
Trước hạn: 32.18
Đúng hạn: 3.22
Trễ hạn: 64.6%
Phòng Tư Pháp Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 75
Đúng & trước hạn: 75
Trước hạn: 98.67
Đúng hạn: 1.33
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hóa Thông tin huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 1
Đúng & trước hạn: 1
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Y tế Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng nội vụ Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 21
Đúng & trước hạn: 21
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Thanh Tra Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
UBND Thị Trấn Tân Hòa
Số hồ sơ xử lý: 883
Đúng & trước hạn: 883
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
UBND Thị Trấn Vàm Láng
Số hồ sơ xử lý: 965
Đúng & trước hạn: 951
Trước hạn: 98.34
Đúng hạn: 0.21
Trễ hạn: 1.45%
UBND Xã Bình Nghị
Số hồ sơ xử lý: 606
Đúng & trước hạn: 598
Trước hạn: 97.52
Đúng hạn: 1.16
Trễ hạn: 1.32%
UBND Xã Bình Ân
Số hồ sơ xử lý: 749
Đúng & trước hạn: 735
Trước hạn: 97.33
Đúng hạn: 0.8
Trễ hạn: 1.87%
UBND Xã Gia Thuận
Số hồ sơ xử lý: 331
Đúng & trước hạn: 328
Trước hạn: 97.58
Đúng hạn: 1.51
Trễ hạn: 0.91%
UBND Xã Kiểng Phước
Số hồ sơ xử lý: 820
Đúng & trước hạn: 806
Trước hạn: 98.17
Đúng hạn: 0.12
Trễ hạn: 1.71%
UBND Xã Phước Trung
Số hồ sơ xử lý: 557
Đúng & trước hạn: 553
Trước hạn: 98.74
Đúng hạn: 0.54
Trễ hạn: 0.72%
UBND Xã Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 631
Đúng & trước hạn: 606
Trước hạn: 94.93
Đúng hạn: 1.11
Trễ hạn: 3.96%
UBND Xã Tân Thành
Số hồ sơ xử lý: 854
Đúng & trước hạn: 838
Trước hạn: 96.6
Đúng hạn: 1.52
Trễ hạn: 1.88%
UBND Xã Tân Tây
Số hồ sơ xử lý: 759
Đúng & trước hạn: 750
Trước hạn: 98.16
Đúng hạn: 0.66
Trễ hạn: 1.18%
UBND Xã Tân Điền
Số hồ sơ xử lý: 696
Đúng & trước hạn: 692
Trước hạn: 98.99
Đúng hạn: 0.43
Trễ hạn: 0.58%
UBND Xã Tân Đông
Số hồ sơ xử lý: 1086
Đúng & trước hạn: 1079
Trước hạn: 98.8
Đúng hạn: 0.55
Trễ hạn: 0.65%
UBND Xã Tăng Hòa
Số hồ sơ xử lý: 539
Đúng & trước hạn: 523
Trước hạn: 95.92
Đúng hạn: 1.11
Trễ hạn: 2.97%
Văn phòng HĐND và UBND huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 626
Đúng & trước hạn: 357
Trước hạn: 53.83
Đúng hạn: 3.19
Trễ hạn: 42.98%