Ban Quản lý Cảng Cá
Số hồ sơ xử lý: 41
Đúng & trước hạn: 41
Trước hạn: 51.22
Đúng hạn: 48.78
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ CC PTNT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ CC Quản lý chất lượng NLS&TS
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN-TKQ Chi cục Chăn nuôi & Thú y
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN-TKQ Chi cục Kiểm Lâm
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN-TKQ Chi cục TT&BVTV
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN-TKQ Chi cục Thủy Sản
Số hồ sơ xử lý: 1540
Đúng & trước hạn: 1539
Trước hạn: 99.74
Đúng hạn: 0.19
Trễ hạn: 0.07%
Bộ phận TN-TKQ Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 1674
Đúng & trước hạn: 1662
Trước hạn: 96.83
Đúng hạn: 2.45
Trễ hạn: 0.72%
Chi cục Chăn nuôi & Thú y Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 125
Đúng & trước hạn: 125
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Chi cục Kiểm lâm
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Chi cục Phát triển Nông thôn Sở NNPTNT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Chi cục Quản lý chất lượng NLS&TS
Số hồ sơ xử lý: 217
Đúng & trước hạn: 217
Trước hạn: 98.16
Đúng hạn: 1.84
Trễ hạn: 0%
Chi cục Thủy Sản Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 942
Đúng & trước hạn: 942
Trước hạn: 99.26
Đúng hạn: 0.74
Trễ hạn: 0%
Chi cục Trồng trọt & Bảo vệ thực vật
Số hồ sơ xử lý: 347
Đúng & trước hạn: 340
Trước hạn: 95.1
Đúng hạn: 2.88
Trễ hạn: 2.02%
Lãnh đạo Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 147
Đúng & trước hạn: 143
Trước hạn: 90.48
Đúng hạn: 6.8
Trễ hạn: 2.72%
Phòng Bảo vệ thực vật CC Trồng trọt & BVTV
Số hồ sơ xử lý: 51
Đúng & trước hạn: 44
Trước hạn: 86.27
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 13.73%
Phòng Dịch tễ Chi cục CNTY
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính CC Chăn nuôi Thú y
Số hồ sơ xử lý: 41
Đúng & trước hạn: 41
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính CC Phát triển Nông thôn
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính CC Trồng trọt & BVTV
Số hồ sơ xử lý: 346
Đúng & trước hạn: 339
Trước hạn: 95.09
Đúng hạn: 2.89
Trễ hạn: 2.02%
Phòng Hành chính Chi cục Thủy Sản
Số hồ sơ xử lý: 60
Đúng & trước hạn: 60
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính tổng hợp CC Quản lý Chất lượng & NLTS
Số hồ sơ xử lý: 217
Đúng & trước hạn: 217
Trước hạn: 98.16
Đúng hạn: 1.84
Trễ hạn: 0%
Phòng Khai thác và PTNLTS Chi cục Thủy Sản
Số hồ sơ xử lý: 910
Đúng & trước hạn: 910
Trước hạn: 99.23
Đúng hạn: 0.77
Trễ hạn: 0%
Phòng Kế Hoạch Tổng Hợp Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kỹ thuật nghiệp vụ Chi cục CNTY
Số hồ sơ xử lý: 66
Đúng & trước hạn: 66
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Nuôi trồng Thủy sản CCTS
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng QL Thuốc Thú Y - Kiểm Dịch Động Vật Chi cục CNTY
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Quản lý Chất lượng Chi cục Thủy Sản
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Quản lý bảo vệ rừng và bảo tồn thiên nhiên
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Quản lý chất lượng, chế biến nông sản CC QLCL NLS&TS
Số hồ sơ xử lý: 95
Đúng & trước hạn: 95
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Thanh tra pháp chế CC TT&BVTV
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Thú Y CĐ Chi cục CNTY
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Trồng trọt và Bảo vệ thực vật CC TT&BVTV
Số hồ sơ xử lý: 273
Đúng & trước hạn: 272
Trước hạn: 96.34
Đúng hạn: 3.3
Trễ hạn: 0.36%
Phòng Xây dựng công trình Sở NN&PTNT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Đăng kiểm tàu cá
Số hồ sơ xử lý: 1540
Đúng & trước hạn: 1539
Trước hạn: 99.74
Đúng hạn: 0.19
Trễ hạn: 0.07%
Trạm Chăn nuôi Thú y Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm Chăn nuôi Thú y Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm Chăn nuôi Thú y Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm Chăn nuôi Thú y Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm Chăn nuôi Thú y Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm Chăn nuôi Thú y Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm Chăn nuôi Thú y Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm Chăn nuôi Thú y Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm Chăn nuôi Thú y Thị xã Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm Chăn nuôi Thú y Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm Chăn nuôi Thú y Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm TT&BVTV Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm TT&BVTV Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm TT&BVTV Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm TT&BVTV Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm TT&BVTV Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm TT&BVTV Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm TT&BVTV Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm TT&BVTV thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm TT&BVTV thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Trạm TT&BVTV thị xã Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Văn Phòng Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 127
Đúng & trước hạn: 127
Trước hạn: 92.91
Đúng hạn: 7.09
Trễ hạn: 0%