Bảo hiểm xã hội huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 196
Đúng & trước hạn: 186
Trước hạn: 93.37
Đúng hạn: 1.53
Trễ hạn: 5.1%
Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 995
Đúng & trước hạn: 733
Trước hạn: 71.16
Đúng hạn: 2.51
Trễ hạn: 26.33%
CN VPĐK Đất Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 37
Đúng & trước hạn: 5
Trước hạn: 2.7
Đúng hạn: 10.81
Trễ hạn: 86.49%
Chi cục thuế huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 114
Đúng & trước hạn: 13
Trước hạn: 11.4
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 88.6%
Lãnh đạo UBND huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 71
Đúng & trước hạn: 24
Trước hạn: 30.99
Đúng hạn: 2.82
Trễ hạn: 66.19%
Phòng Giáo dục và đào tạo huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng LĐ - TBXH huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 45
Đúng & trước hạn: 21
Trước hạn: 44.44
Đúng hạn: 2.22
Trễ hạn: 53.34%
Phòng Nông Nghiệp huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 7
Đúng & trước hạn: 7
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Nội vụ huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 14
Đúng & trước hạn: 13
Trước hạn: 85.71
Đúng hạn: 7.14
Trễ hạn: 7.15%
Phòng TC - KH huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 335
Đúng & trước hạn: 321
Trước hạn: 90.75
Đúng hạn: 5.07
Trễ hạn: 4.18%
Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 338
Đúng & trước hạn: 71
Trước hạn: 16.27
Đúng hạn: 4.73
Trễ hạn: 79%
Phòng Tư Pháp huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 85
Đúng & trước hạn: 82
Trước hạn: 92.94
Đúng hạn: 3.53
Trễ hạn: 3.53%
Phòng VH và TT huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 5
Đúng & trước hạn: 5
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Y Tế
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng kinh tế hạ tầng huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 66
Đúng & trước hạn: 34
Trước hạn: 30.3
Đúng hạn: 21.21
Trễ hạn: 48.49%
Thanh Tra
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
UBND TT Mỹ Phước
Số hồ sơ xử lý: 2663
Đúng & trước hạn: 2649
Trước hạn: 97.48
Đúng hạn: 1.99
Trễ hạn: 0.53%
UBND Xã Hưng Thạnh
Số hồ sơ xử lý: 1704
Đúng & trước hạn: 1686
Trước hạn: 98.83
Đúng hạn: 0.12
Trễ hạn: 1.05%
UBND Xã Mỹ Phước
Số hồ sơ xử lý: 115
Đúng & trước hạn: 103
Trước hạn: 88.7
Đúng hạn: 0.87
Trễ hạn: 10.43%
UBND Xã Phú Mỹ
Số hồ sơ xử lý: 1568
Đúng & trước hạn: 1298
Trước hạn: 67.54
Đúng hạn: 15.24
Trễ hạn: 17.22%
UBND Xã Phước Lập
Số hồ sơ xử lý: 4892
Đúng & trước hạn: 4887
Trước hạn: 98
Đúng hạn: 1.9
Trễ hạn: 0.1%
UBND Xã Thạnh Hòa
Số hồ sơ xử lý: 1552
Đúng & trước hạn: 1549
Trước hạn: 99.61
Đúng hạn: 0.19
Trễ hạn: 0.2%
UBND Xã Thạnh Mỹ
Số hồ sơ xử lý: 1249
Đúng & trước hạn: 1246
Trước hạn: 99.76
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0.24%
UBND Xã Thạnh Tân
Số hồ sơ xử lý: 454
Đúng & trước hạn: 448
Trước hạn: 98.02
Đúng hạn: 0.66
Trễ hạn: 1.32%
UBND Xã Tân Hòa Thành
Số hồ sơ xử lý: 3745
Đúng & trước hạn: 3736
Trước hạn: 99.47
Đúng hạn: 0.29
Trễ hạn: 0.24%
UBND Xã Tân Hòa Tây
Số hồ sơ xử lý: 1720
Đúng & trước hạn: 1695
Trước hạn: 98.08
Đúng hạn: 0.47
Trễ hạn: 1.45%
UBND Xã Tân Hòa Đông
Số hồ sơ xử lý: 575
Đúng & trước hạn: 550
Trước hạn: 85.74
Đúng hạn: 9.91
Trễ hạn: 4.35%
UBND Xã Tân Lập 1
Số hồ sơ xử lý: 1010
Đúng & trước hạn: 991
Trước hạn: 92.97
Đúng hạn: 5.15
Trễ hạn: 1.88%
UBND Xã Tân Lập 2
Số hồ sơ xử lý: 384
Đúng & trước hạn: 357
Trước hạn: 91.67
Đúng hạn: 1.3
Trễ hạn: 7.03%
Văn phòng HĐND và UBND huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 388
Đúng & trước hạn: 118
Trước hạn: 26.55
Đúng hạn: 3.87
Trễ hạn: 69.58%