STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000161170002 21/12/2017 09/01/2018 20/08/2019
Trễ hạn 415 ngày.
NGUYỄN NGỌC THU UBND Xã Xuân Đông
2 000159180004 01/02/2018 26/02/2018 19/08/2019
Trễ hạn 380 ngày.
NGUYỄN DUY TÂM UBND Xã Tân Bình Thạnh
3 000152180001 08/02/2018 05/03/2018 20/08/2019
Trễ hạn 376 ngày.
DƯƠNG QUỐC ĐẠT UBND Xã Lương Hòa Lạc
4 000156180006 11/04/2018 02/05/2018 19/08/2019
Trễ hạn 335 ngày.
ĐINH THỊ THU THỦY UBND Xã Song Bình
5 00014805180011 01/08/2018 13/09/2018 12/04/2019
Trễ hạn 150 ngày.
ĐẶNG THÀNH TRONG UBND Xã Bình Phục Nhứt
6 00016205180005 11/08/2018 24/09/2018 04/05/2019
Trễ hạn 156 ngày.
PHẠM VĂN SĨ UBND Xã Đăng Hưng Phước
7 00014805180021 13/08/2018 25/09/2018 12/04/2019
Trễ hạn 142 ngày.
NGUYỄN THỊ MÃNH UBND Xã Bình Phục Nhứt
8 000150180096 17/08/2018 06/09/2018 20/08/2019
Trễ hạn 245 ngày.
CAO TẤN HƯỞNG UBND Xã Hòa Định
9 000147180041 18/09/2018 05/10/2018 19/08/2019
Trễ hạn 223 ngày.
LÊ VĂN HƯNG UBND Xã Bình Phan
10 00014805180024 01/10/2018 12/11/2018 06/12/2019
Trễ hạn 275 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Xã Bình Phục Nhứt
11 000149180015 15/10/2018 01/11/2018 19/08/2019
Trễ hạn 204 ngày.
ĐOÀN THANH PHÚC UBND Xã Hòa Tịnh
12 000162180222 04/12/2018 20/12/2018 23/08/2019
Trễ hạn 173 ngày.
NGUYỄN VĂN GIANG UBND Xã Đăng Hưng Phước
13 00014905180010 07/12/2018 21/01/2019 22/04/2019
Trễ hạn 65 ngày.
LÊ VĂN PHƯỚC CN VPĐK Đất Chợ Gạo
14 000154180129 19/12/2018 08/01/2019 19/08/2019
Trễ hạn 157 ngày.
VÕ VĂN TƯ UBND Xã Phú Kiết
15 000105180783 20/12/2018 31/12/2018 12/12/2019
Trễ hạn 244 ngày.
NGUYỄN VĂN CẦM Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
16 000105180789 21/12/2018 14/01/2019 28/01/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN CHÍ HẬU Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
17 00015905190001 21/01/2019 11/03/2019 07/04/2019
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ VĂN ĐỰC UBND Xã Tân Bình Thạnh
18 00015905190002 21/01/2019 11/03/2019 07/04/2019
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ LỰU UBND Xã Tân Bình Thạnh
19 00014805190008 14/02/2019 28/03/2019 04/04/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỒNG HƯNG UBND Xã Bình Phục Nhứt
20 000.00.21.H58-191103-0010 04/11/2019 25/11/2019 07/12/2019
Trễ hạn 9 ngày.
CHU THỊ THANH PHƯƠNG (TH) Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
21 000.00.21.H58-191103-0014 04/11/2019 25/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH THỊ KIM PHƯỢNG (THỬA ĐẤT BN) Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
22 000.00.21.H58-191103-0004 04/11/2019 25/11/2019 28/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÍ GIÃ Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
23 000.29.21.H58-191107-0001 07/11/2019 11/11/2019 12/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRỌNG UBND Xã Quơn Long
24 000.00.21.H58-191105-0003 05/11/2019 26/11/2019 20/12/2019
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN HUY Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
25 00015905190006 09/04/2019 23/05/2019 31/05/2019
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH THỊ KIM CƯƠNG CN VPĐK Đất Chợ Gạo
26 000153190007 17/04/2019 07/05/2019 19/08/2019
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TUYẾT UBND Xã Mỹ Tịnh An
27 000154190018 23/04/2019 14/05/2019 19/08/2019
Trễ hạn 69 ngày.
TÔ VĂN HIẾU UBND Xã Phú Kiết
28 000105190446 25/06/2019 16/07/2019 23/07/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
29 000105190488 28/06/2019 19/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 16 ngày.
LƯƠNG TẤN QUANG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
30 000105190515 01/07/2019 22/07/2019 23/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH VÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
31 00015701191241 21/01/1999 28/01/1999 25/01/2019
Trễ hạn 5161 ngày.
lượng thị hiền
32 000105190491 28/06/2019 19/07/2019 23/08/2019
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
33 000105190486 28/06/2019 19/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN TRƯƠNG ĐIỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
34 000105190523 01/07/2019 22/07/2019 23/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ THANH Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
35 000105190525 01/07/2019 22/07/2019 18/09/2019
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG THỊ HÀ MI Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
36 000105190492 28/06/2019 19/07/2019 02/08/2019
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM THÀNH CHUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
37 000105190487 28/06/2019 19/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 16 ngày.
TRƯƠNG THỊ ÚT Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
38 000105190524 01/07/2019 22/07/2019 01/08/2019
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ TỐT Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
39 000105190526 01/07/2019 22/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 15 ngày.
TÔ THỊ TRANG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
40 000105190517 01/07/2019 22/07/2019 23/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG MINH DŨNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
41 000105190522 01/07/2019 22/07/2019 18/09/2019
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ LẠC Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
42 000105190493 28/06/2019 19/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 16 ngày.
TRƯƠNG VĂN HÙNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
43 000105190485 28/06/2019 19/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CÙ THỊ TUYẾT ĐIỆP Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
44 000105190545 02/07/2019 23/07/2019 27/08/2019
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
45 000105190546 02/07/2019 23/07/2019 02/08/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN NHỰT TRƯỜNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
46 000105190550 02/07/2019 23/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
47 000105190552 02/07/2019 23/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
ĐOÀN QUỐC DUY Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
48 000105190536 02/07/2019 23/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG QUAN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
49 000105190540 02/07/2019 23/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
50 000105190542 02/07/2019 23/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
ĐỖ PHI HÙNG (HỒ SƠ ÔNG PHẠM MINH ÚT) Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
51 000105190539 02/07/2019 23/07/2019 02/08/2019
Trễ hạn 8 ngày.
HUỲNH THỊ YẾN LY Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
52 000105190548 02/07/2019 23/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
MAI THỊ TRÚC HÀ Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
53 000105190549 02/07/2019 23/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
54 000105190551 02/07/2019 23/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
ĐOÀN NGỌC VỮNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
55 000105190541 02/07/2019 23/07/2019 18/09/2019
Trễ hạn 40 ngày.
PHẠM VĂN TÁM VÀ TRẦN THỊ THU NGA Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
56 000105190543 02/07/2019 23/07/2019 12/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ ANH QUY Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
57 000150190009 10/07/2019 26/07/2019 20/08/2019
Trễ hạn 17 ngày.
HỒ THỊ KIM LAN UBND Xã Hòa Định
58 000105190577 11/07/2019 01/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT HẰNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
59 000105190603 15/07/2019 05/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ TRUNG HẬU Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
60 000105190602 15/07/2019 05/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN HOÀNG PHỤNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
61 000105190609 15/07/2019 05/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
MAI THANH HÙNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
62 000105190610 15/07/2019 05/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
MAI THI KIỀU LINH Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
63 000105190591 12/07/2019 02/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 6 ngày.
VĂN THỊ BÍCH HẠNH Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
64 000105190601 15/07/2019 05/08/2019 14/08/2019
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ CÔNG THUẤN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
65 000105190651 23/07/2019 13/08/2019 06/12/2019
Trễ hạn 82 ngày.
PHAN MAI HÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
66 000105190666 24/07/2019 14/08/2019 11/09/2019
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
67 000105190668 24/07/2019 14/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯỚC Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
68 000105190670 24/07/2019 14/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
69 000105190718 30/07/2019 20/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ MINH TRỰC Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
70 000105190719 30/07/2019 20/08/2019 19/10/2019
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ VĂN PHƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
71 000105190716 30/07/2019 20/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN HƯƠNG NHƯ HUYỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
72 000.00.21.H58-190807-0002 07/08/2019 28/08/2019 19/10/2019
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ VĂ TRUNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
73 000.00.21.H58-190819-0006 19/08/2019 10/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THANH HẢI Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
74 000.00.21.H58-190822-0019 23/08/2019 16/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỌ THẾ Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
75 000.00.21.H58-190822-0017 23/08/2019 16/09/2019 11/11/2019
Trễ hạn 40 ngày.
ĐNH VĂN HOÀNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
76 000.29.21.H58-190823-0010 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAM THI NGUYET UBND Xã Quơn Long
77 000.29.21.H58-190823-0009 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUYNH QUOC PHUONG UBND Xã Quơn Long
78 000.29.21.H58-190823-0017 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HO NGOC THAO UBND Xã Quơn Long
79 000.29.21.H58-190823-0013 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
DUONG THU BAC UBND Xã Quơn Long
80 000.29.21.H58-190823-0016 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
DINH VAN CUU UBND Xã Quơn Long
81 000.29.21.H58-190823-0003 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRUONG THI LAM UBND Xã Quơn Long
82 000.29.21.H58-190823-0002 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUYNH THI THUY DIEM UBND Xã Quơn Long
83 000.29.21.H58-190823-0007 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYEN THI VEN UBND Xã Quơn Long
84 000.29.21.H58-190822-0001 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG CÔNG MẠNH THƯỜNG UBND Xã Quơn Long
85 000.29.21.H58-190822-0002 26/08/2019 28/08/2019 30/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYEN THI VAN KT NGUYEN VAN CUONG UBND Xã Quơn Long
86 000.29.21.H58-190823-0012 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
CHAU THI DANG UBND Xã Quơn Long
87 000.29.21.H58-190823-0015 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRAN THI HIEU UBND Xã Quơn Long
88 000.29.21.H58-190823-0006 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYEN THI XUAN MAI UBND Xã Quơn Long
89 000.29.21.H58-190823-0005 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYEN THI TRUC LINH UBND Xã Quơn Long
90 000.29.21.H58-190823-0014 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LE THI DUNG UBND Xã Quơn Long
91 000.29.21.H58-190823-0011 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THI LE UBND Xã Quơn Long
92 000.29.21.H58-190823-0008 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LE THI HOA UBND Xã Quơn Long
93 000.29.21.H58-190823-0004 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THI LE UBND Xã Quơn Long
94 000.29.21.H58-190822-0005 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYEN VAN LAU UBND Xã Quơn Long
95 000.29.21.H58-190822-0004 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
DOAN THI GIENG UBND Xã Quơn Long
96 000.29.21.H58-190827-0003 27/08/2019 29/08/2019 30/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYEN THI VAN KT NGUYEN VAN CUONG UBND Xã Quơn Long
97 000.29.21.H58-190821-0003 26/08/2019 27/08/2019 29/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NĂM UBND Xã Quơn Long
98 000.29.21.H58-180908-0001 08/09/2018 10/09/2018 08/09/2019
Trễ hạn 255 ngày.
Ngân
99 000.29.21.H58-190812-0013 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG QUỐC LẬP
100 000.29.21.H58-190812-0014 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VƯU THỊ BĂNG TRĂM
101 000.29.21.H58-190812-0015 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH NGỌC SANG
102 000.29.21.H58-190812-0016 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG MINH NGUYỆT
103 000.29.21.H58-190812-0017 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG MINH NGUYỆT
104 000.29.21.H58-190812-0018 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG MINH NGUYỆT
105 000.29.21.H58-190812-0019 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ VĂN THẤN
106 000.29.21.H58-190812-0020 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ VĂN THẤN
107 000.29.21.H58-190812-0021 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ VĂN THẤN
108 000.29.21.H58-190812-0022 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ VĂN THẤN
109 000.29.21.H58-190812-0023 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH VĂN RÀNH
110 000.29.21.H58-190812-0024 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH VĂN RÀNH
111 000.29.21.H58-190812-0025 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN CẦN
112 000.29.21.H58-190812-0026 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
CHÂU VĂN MẾN
113 000.29.21.H58-190812-0027 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
CHÂU VĂN MẾN
114 000.29.21.H58-190812-0028 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
CHÂU VĂN MẾN
115 000.29.21.H58-190812-0012 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG QUỐC LẬP
116 000.00.21.H58-190903-0017 04/09/2019 25/09/2019 08/10/2019
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN VIỆT HỒNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
117 000.29.21.H58-190812-0029 12/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG QUỐC LẬP
118 000.29.21.H58-190504-0002 04/05/2019 06/05/2019 09/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THỊ THÙY TRANG
119 000.29.21.H58-190504-0003 04/05/2019 06/05/2019 09/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THỊ THÙY TRANG
120 000.29.21.H58-190504-0004 04/05/2019 06/05/2019 09/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THỊ THÙY TRANG
121 000.29.21.H58-190513-0008 13/05/2019 13/05/2019 17/05/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN
122 000.29.21.H58-190513-0009 13/05/2019 13/05/2019 18/05/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN
123 000.29.21.H58-190513-0010 13/05/2019 13/05/2019 18/05/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN
124 000.29.21.H58-190518-0005 18/05/2019 20/05/2019 22/05/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN BÉ
125 000.29.21.H58-190524-0010 24/05/2019 24/05/2019 25/05/2019
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ
126 000.00.21.H58-190912-0020 12/09/2019 03/10/2019 19/10/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN NGỌC DIỄM TÚ Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
127 000.00.21.H58-190912-0021 16/09/2019 07/10/2019 06/11/2019
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN THỊ HOA(NGƯỜI ĐƯỢC U.Q LÊ THỊ TUYẾT MAI) Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
128 000.00.21.H58-190919-0014 19/09/2019 10/10/2019 25/10/2019
Trễ hạn 11 ngày.
BÙI THỊ HỒNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
129 000.29.21.H58-190919-0007 19/09/2019 23/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LE THI KIM HUYEN KT HUYNH THI LOT UBND Xã Quơn Long
130 000.00.21.H58-190925-0004 25/09/2019 16/10/2019 06/12/2019
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THANH TÒNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
131 000.00.21.H58-190925-0006 25/09/2019 16/10/2019 19/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ BÍCH THỦY Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
132 000.00.21.H58-190924-0001 24/09/2019 15/10/2019 22/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
HUỲNH THỊ NGỌC BÍCH Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
133 000.00.21.H58-191001-0006 01/10/2019 22/10/2019 28/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
134 000.00.21.H58-190927-0016 27/09/2019 18/10/2019 25/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG VINH Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
135 000.00.21.H58-191001-0009 02/10/2019 07/10/2019 11/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯƠI Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
136 000.00.21.H58-190927-0014 27/09/2019 18/10/2019 25/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀO THỊ CẨM TÚ Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
137 000.00.21.H58-191002-0002 02/10/2019 07/10/2019 22/11/2019
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HOÀNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
138 000.20.21.H58-191004-0001 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ ĐÔNG UBND Xã Bình Phan
139 000.20.21.H58-191001-0017 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN TUÂN UBND Xã Bình Phan
140 000.20.21.H58-191001-0015 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ NGUYỆT ÁNH UBND Xã Bình Phan
141 000.20.21.H58-191001-0012 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ DƯƠNG THANH THỦY UBND Xã Bình Phan
142 000.20.21.H58-191004-0006 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
CAO THỊ THẢO UBND Xã Bình Phan
143 000.20.21.H58-191001-0021 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
CAO NGUYỄN QUỲNH NHƯ UBND Xã Bình Phan
144 000.20.21.H58-191001-0008 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
HUỲNH PHÚ HỮU UBND Xã Bình Phan
145 000.20.21.H58-191001-0010 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN TIỄN UBND Xã Bình Phan
146 000.20.21.H58-191004-0002 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ THANH HƯƠNG UBND Xã Bình Phan
147 000.20.21.H58-191001-0020 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN TẤN UBND Xã Bình Phan
148 000.20.21.H58-191001-0014 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐƯỢC UBND Xã Bình Phan
149 000.20.21.H58-191004-0005 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRUNG UBND Xã Bình Phan
150 000.20.21.H58-191001-0013 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
PHÙNG HỮU HÙNG UBND Xã Bình Phan
151 000.20.21.H58-191001-0022 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
HUỲNH THANH PHONG UBND Xã Bình Phan
152 000.20.21.H58-191004-0007 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ NGA UBND Xã Bình Phan
153 000.20.21.H58-191001-0019 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TẤN THÀNH UBND Xã Bình Phan
154 000.20.21.H58-191004-0004 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ THỊ KIM NGA UBND Xã Bình Phan
155 000.20.21.H58-191001-0016 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ HOÀNG TRÚC UBND Xã Bình Phan
156 000.20.21.H58-191001-0018 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN ANH UBND Xã Bình Phan
157 000.20.21.H58-191001-0011 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THANH PHONG UBND Xã Bình Phan
158 000.20.21.H58-191004-0003 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH SƠN UBND Xã Bình Phan
159 000.20.21.H58-191001-0009 04/10/2019 07/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯỢNG UBND Xã Bình Phan
160 000.00.21.H58-191007-0003 07/10/2019 16/10/2019 12/12/2019
Trễ hạn 41 ngày.
LÊ CÔNG TRỨ Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
161 000.00.21.H58-191015-0011 15/10/2019 05/11/2019 09/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ MINH TÂM Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
162 000.00.21.H58-191015-0008 15/10/2019 05/11/2019 09/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI NGỌC YÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
163 000.00.21.H58-191016-0010 18/10/2019 08/11/2019 11/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYÊN+NGUYỄN KHƯƠNG TOÀN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
164 000.00.21.H58-191021-0011 22/10/2019 12/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HUY Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
165 000.00.21.H58-191016-0016 17/10/2019 07/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀO NHÃ TRÚC Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
166 000.29.21.H58-191025-0006 25/10/2019 01/11/2019 14/11/2019
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ TẤN TÀI UBND Xã Quơn Long
167 000.00.21.H58-191025-0004 25/10/2019 15/11/2019 11/12/2019
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH LOAN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
168 000.33.21.H58-191028-0001 28/10/2019 04/11/2019 05/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH TRUNG UBND Xã Tân Bình Thạnh
169 000.28.21.H58-191118-0005 18/11/2019 21/11/2019 18/12/2019
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN NGỌC PHÚ TỊNH UBND Xã Phú Kiết
170 000.00.21.H58-191118-0007 18/11/2019 09/12/2019 11/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
CHÂU THI MƯỜI Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
171 000.00.21.H58-191112-0010 13/11/2019 04/12/2019 06/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THANH TRUYỀN THỬA ĐẤT BN) Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
172 000.00.21.H58-191113-0010 13/11/2019 04/12/2019 09/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN DŨNG (NGƯỜI ĐƯỢC U.Q VÕ THỊ KIM CHUNG) Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
173 000.20.21.H58-191204-0004 04/12/2019 05/12/2019 09/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG TRIỆU QUỐC TÂN UBND Xã Bình Phan
174 000.20.21.H58-191204-0006 04/12/2019 05/12/2019 09/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN HỮU HẠNH UBND Xã Bình Phan
175 000.21.21.H58-191125-0004 25/11/2019 28/11/2019 03/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM NGUYỆN UBND Xã Bình Phục Nhứt
176 000.00.21.H58-191128-0005 29/11/2019 20/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH NGA Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
177 000.28.21.H58-191129-0004 29/11/2019 04/12/2019 18/12/2019
Trễ hạn 10 ngày.
HUỲNH THỊ DIỄM TUYỀN UBND Xã Phú Kiết
178 000.28.21.H58-191210-0002 10/12/2019 12/12/2019 18/12/2019
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI VĂN ẨN UBND Xã Phú Kiết
179 000.28.21.H58-191127-0001 27/11/2019 02/12/2019 18/12/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TRẦM UBND Xã Phú Kiết
180 000.00.21.H58-191128-0004 29/11/2019 20/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN HIẾU LỄ Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
181 000.28.21.H58-191125-0011 25/11/2019 28/11/2019 18/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM NGỌC TÍN UBND Xã Phú Kiết
182 000.00.21.H58-191128-0006 29/11/2019 20/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THU CÚC Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
183 000.18.21.H58-191212-0003 12/12/2019 19/12/2019 20/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ NHƯ - 40. ĐỀ NGHỊ HT CP MAI TÁNG BÀ HẠNH UBND Xã An Thạnh Thủy
184 000.21.21.H58-191126-0001 27/11/2019 02/12/2019 03/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC THUẬN UBND Xã Bình Phục Nhứt
185 000.20.21.H58-191125-0002 25/11/2019 28/11/2019 09/12/2019
Trễ hạn 7 ngày.
VÕ THỊ KIỀU UBND Xã Bình Phan
186 000.28.21.H58-191129-0006 02/12/2019 05/12/2019 18/12/2019
Trễ hạn 9 ngày.
ĐỖ THỊ ANH THƠ UBND Xã Phú Kiết
187 000.22.21.H58-191122-0002 22/11/2019 27/11/2019 04/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
LÝ THỊ KIM THƯƠNG UBND Xã Đăng Hưng Phước
188 000.32.21.H58-191119-0001 19/11/2019 22/11/2019 11/12/2019
Trễ hạn 13 ngày.
TRƯƠNG NGUYỄN CẨM CHIÊU UBND Xã Trung Hòa
189 000.22.21.H58-191120-0001 20/11/2019 25/11/2019 04/12/2019
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THẮM UBND Xã Đăng Hưng Phước
190 000.21.21.H58-191125-0003 25/11/2019 28/11/2019 03/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ BÍCH NGỌC UBND Xã Bình Phục Nhứt
191 000.28.21.H58-191209-0003 09/12/2019 11/12/2019 18/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH THỊ TRÍ UBND Xã Phú Kiết
192 000.20.21.H58-191204-0005 04/12/2019 05/12/2019 09/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRUNG HUY UBND Xã Bình Phan
193 000.20.21.H58-191122-0008 22/11/2019 27/11/2019 09/12/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUYẾT UBND Xã Bình Phan
194 000.28.21.H58-191127-0002 27/11/2019 02/12/2019 18/12/2019
Trễ hạn 12 ngày.
ƯNG THỊ CẨM VÂN UBND Xã Phú Kiết
195 000.22.21.H58-191123-0002 23/11/2019 27/11/2019 04/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
LƯU QUỐC CƯỜNG UBND Xã Đăng Hưng Phước
196 000.28.21.H58-191206-0003 06/12/2019 11/12/2019 18/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH QUANG UBND Xã Phú Kiết