STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.20.H58-191015-0014 15/10/2019 05/11/2019 03/12/2019
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ VĂN TÁM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
2 000712180010 12/01/2018 23/02/2018 01/11/2019
Trễ hạn 434 ngày.
TRẦN VĂN BÉ CN VPĐK Đất Châu Thành
3 000712180013 22/01/2018 05/03/2018 01/11/2019
Trễ hạn 428 ngày.
TRẦN NGỌC VIỆT CN VPĐK Đất Châu Thành
4 000712180035 07/03/2018 18/04/2018 01/11/2019
Trễ hạn 396 ngày.
NGUYỄN VĂN SÁU CN VPĐK Đất Châu Thành
5 000712180077 30/03/2018 16/05/2018 01/11/2019
Trễ hạn 378 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯƠI CN VPĐK Đất Châu Thành
6 000734180544 29/10/2018 19/11/2018 01/11/2019
Trễ hạn 245 ngày.
TRƯƠNG THỊ TUYẾT HỒNG CN VPĐK Đất Châu Thành
7 000734180546 29/10/2018 19/11/2018 01/11/2019
Trễ hạn 245 ngày.
PHẠM THỊ BÍCH VÂN CN VPĐK Đất Châu Thành
8 000734180554 02/11/2018 23/11/2018 01/11/2019
Trễ hạn 241 ngày.
NGUYỄN VĂN TRIỀU CN VPĐK Đất Châu Thành
9 000734180551 01/11/2018 22/11/2018 01/11/2019
Trễ hạn 242 ngày.
PHẠM QUANG THÔNG CN VPĐK Đất Châu Thành
10 000734180562 07/11/2018 28/11/2018 01/11/2019
Trễ hạn 238 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG CN VPĐK Đất Châu Thành
11 000734180566 07/11/2018 28/11/2018 01/11/2019
Trễ hạn 238 ngày.
PHAN HOÀNG HẢI VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
12 000734180571 08/11/2018 29/11/2018 01/11/2019
Trễ hạn 237 ngày.
DƯƠNG VĂN RẠNG VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
13 000734180572 08/11/2018 29/11/2018 01/11/2019
Trễ hạn 237 ngày.
LÊ VĂN DŨNG CN VPĐK Đất Châu Thành
14 000734180577 12/11/2018 03/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 235 ngày.
TRƯƠNG TẤN HUY VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
15 000734180590 14/11/2018 05/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 233 ngày.
NGUYỄN THANH NHÀN CN VPĐK Đất Châu Thành
16 000734180599 19/11/2018 10/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 230 ngày.
DƯƠNG THỊ KIM LOAN VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
17 000734180601 19/11/2018 10/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 230 ngày.
PHAN HOÀNG HẢI VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
18 000734180608 22/11/2018 13/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 227 ngày.
PHẠM HỮU NGHĨA CN VPĐK Đất Châu Thành
19 000734180612 22/11/2018 13/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 227 ngày.
NGUYỄN NGỌC LAI CN VPĐK Đất Châu Thành
20 000734180611 22/11/2018 13/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 227 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT MAI CN VPĐK Đất Châu Thành
21 000734180598 19/11/2018 10/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 230 ngày.
VÕ THÀNH PHƯƠNG CN VPĐK Đất Châu Thành
22 000734180606 21/11/2018 12/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 228 ngày.
NGUYỄN KIM HƯNG CN VPĐK Đất Châu Thành
23 000734180617 23/11/2018 14/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 226 ngày.
HUỲNH THỊ TỐ NGA CN VPĐK Đất Châu Thành
24 000734180618 24/11/2018 14/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 226 ngày.
PHẠM HỒNG CHÂU CN VPĐK Đất Châu Thành
25 000734180621 26/11/2018 17/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 225 ngày.
HUỲNH TẤN ĐẮC VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
26 000734180622 26/11/2018 17/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 225 ngày.
BÙI VĂN HƠN CN VPĐK Đất Châu Thành
27 000734180620 26/11/2018 17/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 225 ngày.
LÊ THỊ TRÚC VÂN CN VPĐK Đất Châu Thành
28 000734180624 27/11/2018 18/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 224 ngày.
VÕ THỊ ĐƯỢC CN VPĐK Đất Châu Thành
29 000734180629 30/11/2018 21/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 221 ngày.
HUỲNH CÔNG PHỤNG CN VPĐK Đất Châu Thành
30 000734180630 30/11/2018 21/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 221 ngày.
ĐÀO THỊ TƯƠI CN VPĐK Đất Châu Thành
31 000734180632 30/11/2018 21/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 221 ngày.
VÕ MINH TRIẾT CN VPĐK Đất Châu Thành
32 000734180634 30/11/2018 21/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 221 ngày.
KIỀU THỊ PHÍP CN VPĐK Đất Châu Thành
33 000734180633 30/11/2018 21/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 221 ngày.
NGUYỄN THÁI QUÂN CN VPĐK Đất Châu Thành
34 000734180637 03/12/2018 24/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 220 ngày.
VÕ VĂN TÂM ỦY QUYỀN LÊ MINH PHÚC VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
35 000734180638 03/12/2018 24/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 220 ngày.
NGUYỄN VĂN MỨC CN VPĐK Đất Châu Thành
36 000734180640 03/12/2018 24/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 220 ngày.
NGUYỄN HỮU NGHĨA CN VPĐK Đất Châu Thành
37 000734180641 04/12/2018 25/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 219 ngày.
PHẠM VĂN XEM CN VPĐK Đất Châu Thành
38 000734180646 05/12/2018 26/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 218 ngày.
MAI VĂN ĐIỂU CN VPĐK Đất Châu Thành
39 000734180644 05/12/2018 26/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 218 ngày.
NGUYỄN NGỌC LAI CN VPĐK Đất Châu Thành
40 000734180652 07/12/2018 28/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 216 ngày.
NGUYỄN HOÀNG SUM CN VPĐK Đất Châu Thành
41 000734180651 06/12/2018 27/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 217 ngày.
ĐỖ LONG EM CN VPĐK Đất Châu Thành
42 000734180654 07/12/2018 28/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 216 ngày.
LÊ THỊ XUÂN THU CN VPĐK Đất Châu Thành
43 000734180656 07/12/2018 28/12/2018 01/11/2019
Trễ hạn 216 ngày.
HUỲNH MINH HY CN VPĐK Đất Châu Thành
44 000734180661 11/12/2018 02/01/2019 01/11/2019
Trễ hạn 214 ngày.
ĐÀO THỊ NGỌC DIỄM ỦY QUYỀN NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN CN VPĐK Đất Châu Thành
45 000734180659 11/12/2018 02/01/2019 01/11/2019
Trễ hạn 214 ngày.
LÊ THỊ ÁNH VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
46 000734180667 13/12/2018 04/01/2019 01/11/2019
Trễ hạn 212 ngày.
DƯƠNG TẤN VINH CN VPĐK Đất Châu Thành
47 000734180675 17/12/2018 08/01/2019 01/11/2019
Trễ hạn 210 ngày.
LỮ THANH PHONG CN VPĐK Đất Châu Thành
48 000734180680 19/12/2018 10/01/2019 01/11/2019
Trễ hạn 208 ngày.
TRẦN THANH TUẤN CN VPĐK Đất Châu Thành
49 000734180677 18/12/2018 09/01/2019 01/11/2019
Trễ hạn 209 ngày.
NGUYỄN QUỐC VIỆT CN VPĐK Đất Châu Thành
50 000734180681 19/12/2018 10/01/2019 01/11/2019
Trễ hạn 208 ngày.
ĐỖ VĂN LONG CN VPĐK Đất Châu Thành
51 000734180682 19/12/2018 10/01/2019 01/11/2019
Trễ hạn 208 ngày.
NGUYỄN MINH DŨNG CN VPĐK Đất Châu Thành
52 000734180691 21/12/2018 14/01/2019 01/11/2019
Trễ hạn 206 ngày.
NGUYỄN THỊ BẠCH PHƯỢNG VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
53 000734180684 20/12/2018 11/01/2019 01/11/2019
Trễ hạn 207 ngày.
DƯƠNG VĂN TRỰC CN VPĐK Đất Châu Thành
54 000734180689 21/12/2018 14/01/2019 01/11/2019
Trễ hạn 206 ngày.
TRƯƠNG ÁNH LOAN CN VPĐK Đất Châu Thành
55 000734180696 25/12/2018 16/01/2019 01/11/2019
Trễ hạn 204 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH CN VPĐK Đất Châu Thành
56 000734190003 04/01/2019 25/01/2019 01/11/2019
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG CN VPĐK Đất Châu Thành
57 000734190004 04/01/2019 25/01/2019 01/11/2019
Trễ hạn 197 ngày.
VÕ THỊ TUYẾT TRINH CN VPĐK Đất Châu Thành
58 000734180700 29/12/2018 22/01/2019 01/11/2019
Trễ hạn 200 ngày.
NGUYỄN THANH NHÀN CN VPĐK Đất Châu Thành
59 000734190001 03/01/2019 24/01/2019 01/11/2019
Trễ hạn 198 ngày.
BÙI VIỆT THANH CN VPĐK Đất Châu Thành
60 000734190002 03/01/2019 24/01/2019 01/11/2019
Trễ hạn 198 ngày.
VÕ THANH QUANG CN VPĐK Đất Châu Thành
61 000734190006 05/01/2019 25/01/2019 01/11/2019
Trễ hạn 197 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT MAI CN VPĐK Đất Châu Thành
62 000734190007 07/01/2019 28/01/2019 01/11/2019
Trễ hạn 196 ngày.
TRẦN NGỌC DUNG VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
63 000734190195 06/04/2019 26/04/2019 01/11/2019
Trễ hạn 132 ngày.
NGUYỄN MINH TRÍ CN VPĐK Đất Châu Thành
64 000734190029 16/01/2019 13/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 184 ngày.
VÕ THANH PHONG CN VPĐK Đất Châu Thành
65 000734190032 16/01/2019 13/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 184 ngày.
VÕ THÀNH HẢI CN VPĐK Đất Châu Thành
66 000734190012 11/01/2019 01/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 192 ngày.
NGUYỄN HOÀNG SUM CN VPĐK Đất Châu Thành
67 000734190026 15/01/2019 12/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỄM TRANG CN VPĐK Đất Châu Thành
68 000734190030 16/01/2019 13/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 184 ngày.
DƯƠNG VĂN THANH CN VPĐK Đất Châu Thành
69 000734190031 16/01/2019 13/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 184 ngày.
NGÔ VĂN CHÍNH CN VPĐK Đất Châu Thành
70 000734190021 14/01/2019 11/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 186 ngày.
TRƯƠNG THỊ TRÚC HƯƠNG CN VPĐK Đất Châu Thành
71 000734190033 21/01/2019 18/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 181 ngày.
TRẦN THỊ KIM CƯƠNG ỦY QUYỀN HUỲNH MINH HY VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
72 000734190034 21/01/2019 18/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 181 ngày.
LÊ THANH TUẤN ỦY QUYỀN CHO HUỲNH MINH HY VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
73 000734190040 23/01/2019 20/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 179 ngày.
LỮ THANH PHONG CN VPĐK Đất Châu Thành
74 000734190042 23/01/2019 20/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 179 ngày.
LÊ THỊ TIỀN CN VPĐK Đất Châu Thành
75 000734190035 22/01/2019 19/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 180 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH CN VPĐK Đất Châu Thành
76 000734190037 22/01/2019 19/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 180 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG BÌNH CN VPĐK Đất Châu Thành
77 000734190036 22/01/2019 19/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 180 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG BÌNH CN VPĐK Đất Châu Thành
78 000734190045 23/01/2019 20/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 179 ngày.
TRẦN KIM HẰNG CN VPĐK Đất Châu Thành
79 000734190050 28/01/2019 25/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 176 ngày.
VÕ THÀNH PHƯƠNG VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
80 000734190060 30/01/2019 27/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 174 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ THANH VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
81 000734190062 12/02/2019 05/03/2019 01/11/2019
Trễ hạn 170 ngày.
PHAN MINH TẠO VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
82 000734190058 29/01/2019 26/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 175 ngày.
HOÀNG ĐỨC LONG CN VPĐK Đất Châu Thành
83 000734190054 28/01/2019 25/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 176 ngày.
TRƯƠNG THỊ PHẤN CN VPĐK Đất Châu Thành
84 000734190055 28/01/2019 25/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 176 ngày.
HUỲNH THẾ HIỂN CN VPĐK Đất Châu Thành
85 000734190056 29/01/2019 26/02/2019 01/11/2019
Trễ hạn 175 ngày.
PHẠM VĂN XEM VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
86 000734190075 18/02/2019 11/03/2019 01/11/2019
Trễ hạn 166 ngày.
PHÙNG THỊ NGỌC MY CN VPĐK Đất Châu Thành
87 000734190065 14/02/2019 07/03/2019 01/11/2019
Trễ hạn 168 ngày.
TRẦN THỊ LOAN CN VPĐK Đất Châu Thành
88 000734190068 14/02/2019 07/03/2019 01/11/2019
Trễ hạn 168 ngày.
ĐỖ LONG EM CN VPĐK Đất Châu Thành
89 000734190072 18/02/2019 11/03/2019 01/11/2019
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG CÔNG CN VPĐK Đất Châu Thành
90 000734190073 18/02/2019 11/03/2019 01/11/2019
Trễ hạn 166 ngày.
VÕ THANH SANG CN VPĐK Đất Châu Thành
91 000734190074 18/02/2019 11/03/2019 01/11/2019
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN MINH THAO CN VPĐK Đất Châu Thành
92 000734190086 20/02/2019 13/03/2019 01/11/2019
Trễ hạn 164 ngày.
NGUYỄN NGỌC LAI CN VPĐK Đất Châu Thành
93 000734190085 20/02/2019 13/03/2019 01/11/2019
Trễ hạn 164 ngày.
BÙI THÀNH LONG CN VPĐK Đất Châu Thành
94 000734190079 19/02/2019 12/03/2019 01/11/2019
Trễ hạn 165 ngày.
LÊ VĂN HOÀNG CN VPĐK Đất Châu Thành
95 000734190083 20/02/2019 13/03/2019 01/11/2019
Trễ hạn 164 ngày.
ĐỖ HOÀNG NHÂN CN VPĐK Đất Châu Thành
96 000719190687 26/02/2019 12/03/2019 03/08/2019
Trễ hạn 101 ngày.
LÊ THANH VÂN UBND Xã Tân Lý Tây
97 000734190100 28/02/2019 21/03/2019 01/11/2019
Trễ hạn 158 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM THOA CN VPĐK Đất Châu Thành
98 000719190691 27/02/2019 13/03/2019 03/08/2019
Trễ hạn 100 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC GIÀU UBND Xã Tân Lý Tây
99 000734190141 20/03/2019 10/04/2019 01/11/2019
Trễ hạn 144 ngày.
VÕ THỊ BÍCH LIỄU CN VPĐK Đất Châu Thành
100 000734190142 20/03/2019 10/04/2019 01/11/2019
Trễ hạn 144 ngày.
HỘ BÀ HUỲNH THỊ CHI VÀ ÔNG HUỲNH VĂN THU CN VPĐK Đất Châu Thành
101 000734190154 25/03/2019 15/04/2019 01/11/2019
Trễ hạn 141 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG CN VPĐK Đất Châu Thành
102 000734190149 21/03/2019 11/04/2019 04/06/2019
Trễ hạn 36 ngày.
TRANG NGỌC TUYẾT VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
103 000734190151 22/03/2019 12/04/2019 01/11/2019
Trễ hạn 142 ngày.
NGUYỄN NGỌC LAI CN VPĐK Đất Châu Thành
104 000720190521 01/04/2019 29/04/2019 27/08/2019
Trễ hạn 84 ngày.
LƯƠNG DUY TRÚC UBND Xã Tân Lý Đông
105 000734190169 30/03/2019 19/04/2019 01/11/2019
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN NGỌC LAI CN VPĐK Đất Châu Thành
106 000.36.20.H58-191104-0012 04/11/2019 05/11/2019 06/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN VŨ UBND Xã Tân Hội Đông
107 000.27.20.H58-191104-0006 04/11/2019 07/11/2019 08/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ THANH TÂM UBND Xã Long Hưng
108 000.00.20.H58-191104-0006 04/11/2019 25/11/2019 18/12/2019
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ THỊ HIỆP Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
109 000.36.20.H58-191104-0011 04/11/2019 05/11/2019 06/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM DƯƠNG TRÍ TÀI UBND Xã Tân Hội Đông
110 000734190204 09/04/2019 02/05/2019 01/11/2019
Trễ hạn 130 ngày.
PHAN THỊ TRƯỚC ỦY QUYỀN HUỲNH THANH TÂM CN VPĐK Đất Châu Thành
111 000720191202 28/05/2019 14/06/2019 29/06/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THÀNH NGHIỆP UBND Xã Tân Lý Đông
112 000709190712 31/05/2019 28/06/2019 16/09/2019
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN PHƯỚC LỢI UBND Xã Long Hưng
113 000709190676 29/05/2019 26/06/2019 16/09/2019
Trễ hạn 57 ngày.
ĐÀO THANH MINH UBND Xã Long Hưng
114 000709190677 30/05/2019 27/06/2019 16/09/2019
Trễ hạn 56 ngày.
MAI HOÀNG GIANG UBND Xã Long Hưng
115 000709190713 31/05/2019 28/06/2019 16/09/2019
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN THÀNH THUẬN UBND Xã Long Hưng
116 000712190256 07/06/2019 21/06/2019 27/06/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TRƯƠNG AN TIM UBND Xã Phú Phong
117 000703190653 11/06/2019 09/07/2019 11/10/2019
Trễ hạn 67 ngày.
TRẦN VĂN GIÀU UBND Xã Bình Trưng
118 000710190653 11/06/2019 25/06/2019 18/07/2019
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN XUÂN TOÁN UBND Xã Long Định
119 000709190834 17/06/2019 15/07/2019 16/09/2019
Trễ hạn 44 ngày.
ĐOÀN HOÀNG ANH UBND Xã Long Hưng
120 000710190684 13/06/2019 27/06/2019 18/07/2019
Trễ hạn 15 ngày.
TRAN THAI HOA UBND Xã Long Định
121 000717191409 18/06/2019 30/07/2019 01/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM ANH TUẤN UBND Xã Tân Hương
122 000712190340 20/06/2019 25/06/2019 23/09/2019
Trễ hạn 63 ngày.
TRẦN THỊ LAN UBND Xã Phú Phong
123 000719192269 26/06/2019 10/07/2019 03/08/2019
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN MINH KHA UBND Xã Tân Lý Tây
124 000709190887 26/06/2019 24/07/2019 16/09/2019
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN MINH NHÀN UBND Xã Long Hưng
125 000722191427 24/06/2019 08/07/2019 10/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH KIM DIỄM UBND Xã Điềm Hy
126 000709190918 03/07/2019 31/07/2019 16/09/2019
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH DƯƠNG UBND Xã Long Hưng
127 000712190405 03/07/2019 08/07/2019 23/09/2019
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM TUYẾN UBND Xã Phú Phong
128 000704190294 08/07/2019 05/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 12 ngày.
HUỲNH CÔNG CẨN UBND Xã Bình Đức
129 000712190441 08/07/2019 05/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN MINH BẢO UBND Xã Phú Phong
130 000700191313 09/07/2019 30/07/2019 15/11/2019
Trễ hạn 77 ngày.
DƯƠNG BẢO TOÀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
131 000709190950 09/07/2019 06/08/2019 16/09/2019
Trễ hạn 28 ngày.
BÙI CẨM XUÂN UBND Xã Long Hưng
132 000709190953 09/07/2019 10/07/2019 11/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG TRANG UBND Xã Long Hưng
133 000704190301 16/07/2019 13/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM QUANG LIÊM UBND Xã Bình Đức
134 000712190458 15/07/2019 12/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẬM UBND Xã Phú Phong
135 000704190296 12/07/2019 16/07/2019 17/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỊ UBND Xã Bình Đức
136 000712190459 16/07/2019 13/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 25 ngày.
HUYNH MINH TIEN UBND Xã Phú Phong
137 000704190300 15/07/2019 12/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN BÁ THẮNG UBND Xã Bình Đức
138 000717191552 17/07/2019 22/07/2019 10/12/2019
Trễ hạn 100 ngày.
LÊ THỊ THU SƯƠNG UBND Xã Tân Hương
139 000704190297 12/07/2019 16/07/2019 17/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN KHẮC VŨ UBND Xã Bình Đức
140 000717191516 12/07/2019 22/07/2019 10/12/2019
Trễ hạn 100 ngày.
LỮ THỊ HỒNG YẾN UBND Xã Tân Hương
141 000703190935 22/07/2019 05/08/2019 14/08/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN MINH NHẬT UBND Xã Bình Trưng
142 000700191418 18/07/2019 08/08/2019 15/11/2019
Trễ hạn 70 ngày.
BÙI THỊ HƯƠNG LAN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
143 000704190307 22/07/2019 19/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THÁI CHUẨN UBND Xã Bình Đức
144 000709190992 18/07/2019 15/08/2019 16/09/2019
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ HOÀNG ÁNH SÁNG UBND Xã Long Hưng
145 000717191561 18/07/2019 19/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ CẨM TIÊN UBND Xã Tân Hương
146 000712190466 19/07/2019 16/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 22 ngày.
NGÔ HOÀNG NHI UBND Xã Phú Phong
147 000704190308 23/07/2019 20/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH THỦY UBND Xã Bình Đức
148 000703190934 22/07/2019 05/08/2019 14/08/2019
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN TRUNG TIỆP UBND Xã Bình Trưng
149 000709191012 25/07/2019 30/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THU NGÂN UBND Xã Long Hưng
150 000710190996 26/07/2019 30/07/2019 01/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN BÌNH UBND Xã Long Định
151 000709191013 25/07/2019 22/08/2019 16/09/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM UBND Xã Long Hưng
152 000703190972 26/07/2019 30/07/2019 10/10/2019
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯỜI BA UBND Xã Bình Trưng
153 000710190994 26/07/2019 31/07/2019 01/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO HIẾU NHÂN UBND Xã Long Định
154 000712190517 29/07/2019 05/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC MAI UBND Xã Phú Phong
155 000702190177 25/07/2019 29/07/2019 05/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ KIM NGÂN UBND Xã Bàn Long
156 000.20.20.H58-191108-0001 08/11/2019 12/11/2019 11/12/2019
Trễ hạn 21 ngày.
DƯƠNG TẤN HÙNG UBND Xã Bình Đức
157 000.35.20.H58-191108-0003 08/11/2019 11/11/2019 12/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN UBND Xã Tân Hương
158 000.00.20.H58-191111-0007 11/11/2019 02/12/2019 11/12/2019
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG ÁNH TUYẾT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
159 000.20.20.H58-191108-0002 08/11/2019 12/11/2019 11/12/2019
Trễ hạn 21 ngày.
ĐẶNG VĂN THẾ UBND Xã Bình Đức
160 000.26.20.H58-191111-0001 11/11/2019 18/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ CÚC UBND Xã Long An
161 000712190526 29/07/2019 05/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 34 ngày.
PHAN VAN CHUNG UBND Xã Phú Phong
162 000712190529 30/07/2019 02/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT THI UBND Xã Phú Phong
163 000712190524 29/07/2019 05/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 34 ngày.
HUỲNH THỊ HOA UBND Xã Phú Phong
164 000722191612 29/07/2019 01/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG UBND Xã Điềm Hy
165 000712190525 29/07/2019 15/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ NHỊN UBND Xã Phú Phong
166 000712190538 31/07/2019 28/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN VĂN HOÀNG UBND Xã Phú Phong
167 000712190528 29/07/2019 26/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 16 ngày.
CAO QUOC THANG UBND Xã Phú Phong
168 000.30.20.H58-190801-0002 01/08/2019 29/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN HỮU TÀI UBND Xã Phú Phong
169 000702190198 30/07/2019 01/08/2019 05/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN THUẬT UBND Xã Bàn Long
170 000702190199 30/07/2019 01/08/2019 05/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HỒNG UBND Xã Bàn Long
171 000720191904 29/07/2019 30/07/2019 31/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG NGỌC PHÁT UBND Xã Tân Lý Đông
172 000712190523 29/07/2019 05/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 34 ngày.
VĂN BÁ SƠN UBND Xã Phú Phong
173 000.30.20.H58-190801-0021 01/08/2019 29/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ HOÀNG GIÀU UBND Xã Phú Phong
174 000.30.20.H58-190805-0024 05/08/2019 03/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYEN THANH TONG UBND Xã Phú Phong
175 000.27.20.H58-190802-0001 02/08/2019 07/08/2019 09/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ ĐĂNG KHOA UBND Xã Long Hưng
176 000.30.20.H58-190805-0021 05/08/2019 12/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 29 ngày.
PHUNG THI LUOM EM UBND Xã Phú Phong
177 000.30.20.H58-190805-0022 05/08/2019 12/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 29 ngày.
TRAN HUU KHIEM UBND Xã Phú Phong
178 000.36.20.H58-190806-0001 06/08/2019 06/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THÚY THÙY ĐỨC UBND Xã Tân Hội Đông
179 000.30.20.H58-190805-0003 05/08/2019 03/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 11 ngày.
TRUONG MINH PHUC UBND Xã Phú Phong
180 000.28.20.H58-190806-0001 06/08/2019 13/08/2019 20/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀO VĂN MẤN UBND Xã Long Định
181 000.25.20.H58-190802-0008 02/08/2019 09/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ GÁI NHỎ UBND Xã Kim Sơn
182 000.30.20.H58-190805-0006 05/08/2019 03/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 11 ngày.
DUONG THI MY NGAN UBND Xã Phú Phong
183 000.28.20.H58-190802-0009 02/08/2019 07/08/2019 20/08/2019
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN TẤN TÀI UBND Xã Long Định
184 000.22.20.H58-190805-0003 05/08/2019 12/08/2019 09/09/2019
Trễ hạn 19 ngày.
VÕ VĂN NỮA UBND Xã Điềm Hy
185 000.28.20.H58-190806-0002 06/08/2019 13/08/2019 20/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN UBND Xã Long Định
186 000.30.20.H58-190807-0010 07/08/2019 14/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 27 ngày.
TRAN VAN THANH UBND Xã Phú Phong
187 000.30.20.H58-190807-0002 07/08/2019 05/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 9 ngày.
VO THANH NHA UBND Xã Phú Phong
188 000.30.20.H58-190807-0001 07/08/2019 12/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 29 ngày.
HUYNH THI CUC UBND Xã Phú Phong
189 000.28.20.H58-190809-0004 09/08/2019 16/08/2019 20/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THÀNH HIỆP UBND Xã Long Định
190 000.30.20.H58-190807-0009 07/08/2019 14/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYEN THI BA UBND Xã Phú Phong
191 000.30.20.H58-190809-0010 09/08/2019 16/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 25 ngày.
TRAN VAN CHINH UBND Xã Phú Phong
192 000.30.20.H58-190809-0015 09/08/2019 16/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYEN THI THUAN UBND Xã Phú Phong
193 000.30.20.H58-190809-0011 09/08/2019 09/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 7 ngày.
LE MINH NHUT UBND Xã Phú Phong
194 000.30.20.H58-190807-0011 07/08/2019 14/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 27 ngày.
TRAN THI ANH UBND Xã Phú Phong
195 000.00.20.H58-190808-0013 08/08/2019 29/08/2019 29/10/2019
Trễ hạn 42 ngày.
HUỲNH CHÍ THÀNH (ĐC XÃ LONG HƯNG NỘP) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
196 000.18.20.H58-190809-0002 09/08/2019 14/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN HOÀNG TRÍ UBND Xã Bàn Long
197 000.30.20.H58-190809-0009 09/08/2019 16/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 25 ngày.
LE THI NHAN UBND Xã Phú Phong
198 000.30.20.H58-190807-0008 07/08/2019 05/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 9 ngày.
TRAN VAN SON UBND Xã Phú Phong
199 000.27.20.H58-190812-0001 12/08/2019 15/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
MAI TRƯỜNG THỌ UBND Xã Long Hưng
200 000.27.20.H58-190812-0002 12/08/2019 15/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ NGỌC UBND Xã Long Hưng
201 000.27.20.H58-190812-0003 12/08/2019 15/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯ UBND Xã Long Hưng
202 000.27.20.H58-190812-0005 12/08/2019 15/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
THÁI THỊ THỦY UBND Xã Long Hưng
203 000.20.20.H58-190813-0003 13/08/2019 16/08/2019 20/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ MINH THƯ UBND Xã Bình Đức
204 000.30.20.H58-190812-0008 12/08/2019 10/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 6 ngày.
HUYNH VAN NUOI UBND Xã Phú Phong
205 000.27.20.H58-190812-0004 12/08/2019 15/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG TIỂU BÌNH UBND Xã Long Hưng
206 000.00.20.H58-190819-0002 19/08/2019 10/09/2019 09/12/2019
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
207 000.30.20.H58-190819-0032 19/08/2019 26/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYEN THI HA UBND Xã Phú Phong
208 000.30.20.H58-190819-0001 19/08/2019 17/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRAN HOANG QUAN UBND Xã Phú Phong
209 000.30.20.H58-190819-0033 19/08/2019 26/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 19 ngày.
HO THI HONG LAI UBND Xã Phú Phong
210 000.00.20.H58-190819-0007 19/08/2019 10/09/2019 06/12/2019
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN VĂN PHONG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
211 000.30.20.H58-190822-0001 22/08/2019 29/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT HỒNG UBND Xã Phú Phong
212 000.30.20.H58-190823-0005 23/08/2019 30/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 15 ngày.
LE THI TUYET HONG UBND Xã Phú Phong
213 000.00.20.H58-190827-0009 27/08/2019 18/09/2019 21/10/2019
Trễ hạn 23 ngày.
TRỊNH ĐÌNH NÀY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
214 000.30.20.H58-190826-0006 26/08/2019 29/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 16 ngày.
ĐẶNG THỊ HUỲNH NHƯ UBND Xã Phú Phong
215 000.30.20.H58-190828-0009 28/08/2019 03/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYEN THI DIEU HONG UBND Xã Phú Phong
216 000.19.20.H58-190827-0009 27/08/2019 30/08/2019 10/10/2019
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ GẤM UBND Xã Bình Trưng
217 000.30.20.H58-190830-0015 30/08/2019 09/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYEN THI BE TU UBND Xã Phú Phong
218 000.20.20.H58-190831-0001 31/08/2019 30/09/2019 09/10/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ĐỨC GIANG UBND Xã Bình Đức
219 000.35.20.H58-190903-0003 03/09/2019 04/09/2019 05/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ DIỄM HƯƠNG UBND Xã Tân Hương
220 000.35.20.H58-190903-0002 03/09/2019 04/09/2019 05/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ DƯ UBND Xã Tân Hương
221 000.29.20.H58-190905-0058 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ UBND Xã Nhị Bình
222 000.29.20.H58-190905-0061 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TUYẾN UBND Xã Nhị Bình
223 000.29.20.H58-190905-0070 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN LUYẾN UBND Xã Nhị Bình
224 000.29.20.H58-190905-0060 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ THI UBND Xã Nhị Bình
225 000.29.20.H58-190905-0062 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THANH PHONG UBND Xã Nhị Bình
226 000.29.20.H58-190905-0054 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM MINH TÂN UBND Xã Nhị Bình
227 000.29.20.H58-190905-0057 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THIÊN PHÚC UBND Xã Nhị Bình
228 000.29.20.H58-190905-0073 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ CẨM NHUNG UBND Xã Nhị Bình
229 000.30.20.H58-190906-0010 06/09/2019 13/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYEN THI BAY UBND Xã Phú Phong
230 000.29.20.H58-190905-0047 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN VĂN HOA UBND Xã Nhị Bình
231 000.29.20.H58-190905-0059 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
ĐÀO THỊ KIỀU VY UBND Xã Nhị Bình
232 000.29.20.H58-190905-0063 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
VÕ THỊ NHƯ Ý UBND Xã Nhị Bình
233 000.29.20.H58-190905-0056 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ MINH HIẾU UBND Xã Nhị Bình
234 000.21.20.H58-190906-0001 06/09/2019 13/09/2019 16/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA UBND Xã Dưỡng Điềm
235 000.29.20.H58-190905-0050 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
PHAN THỊ TRÚC LINH UBND Xã Nhị Bình
236 000.29.20.H58-190905-0051 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY UBND Xã Nhị Bình
237 000.29.20.H58-190905-0067 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG UBND Xã Nhị Bình
238 000.29.20.H58-190905-0071 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
TĂNG THỊ HAI UBND Xã Nhị Bình
239 000.00.20.H58-190903-0017 03/09/2019 06/09/2019 11/09/2019
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ ANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
240 000.38.20.H58-190906-0007 06/09/2019 20/09/2019 24/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM VUI UBND Xã Tân Lý Đông
241 000.29.20.H58-190905-0052 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
DỖ THỊ CHÚC UBND Xã Nhị Bình
242 000.29.20.H58-190905-0072 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
CHÂU VĂN KHÁNH UBND Xã Nhị Bình
243 000.29.20.H58-190905-0044 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ DUY AN UBND Xã Nhị Bình
244 000.29.20.H58-190905-0049 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ MY UBND Xã Nhị Bình
245 000.29.20.H58-190905-0053 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
ĐÀO THỊ VÂN UBND Xã Nhị Bình
246 000.29.20.H58-190905-0055 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
PHAN THỊ GIA UBND Xã Nhị Bình
247 000.29.20.H58-190905-0066 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG UBND Xã Nhị Bình
248 000.29.20.H58-190905-0069 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÚC LINH UBND Xã Nhị Bình
249 000.29.20.H58-190905-0064 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA UBND Xã Nhị Bình
250 000.29.20.H58-190905-0045 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
HUỲNH THỊ HÁT UBND Xã Nhị Bình
251 000.29.20.H58-190905-0048 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG UBND Xã Nhị Bình
252 000.29.20.H58-190905-0065 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THÀNH QUANG UBND Xã Nhị Bình
253 000.29.20.H58-190905-0068 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ HOÀNG ẨN UBND Xã Nhị Bình
254 000.29.20.H58-190905-0046 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Xã Nhị Bình
255 000.29.20.H58-190905-0074 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
HỒ THỊ MINH DUYÊN UBND Xã Nhị Bình
256 000.00.20.H58-190910-0007 10/09/2019 01/10/2019 11/12/2019
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ THUẬN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
257 000.00.20.H58-190910-0009 10/09/2019 01/10/2019 29/10/2019
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ UYÊN TRỌNG THỦY (XÃ NỘP) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
258 000.30.20.H58-190910-0005 10/09/2019 17/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 4 ngày.
HO THI MAI BUP UBND Xã Phú Phong
259 000.38.20.H58-190909-0002 09/09/2019 23/09/2019 24/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY THUẦN UBND Xã Tân Lý Đông
260 000.20.20.H58-190909-0002 09/09/2019 07/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ TRUNG TÍN UBND Xã Bình Đức
261 000.20.20.H58-190910-0002 10/09/2019 13/09/2019 28/09/2019
Trễ hạn 10 ngày.
VŨ ĐẠI THIÊN UBND Xã Bình Đức
262 000.30.20.H58-190912-0002 12/09/2019 19/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUYNH THI NHUNG UBND Xã Phú Phong
263 000.00.20.H58-190910-0003 10/09/2019 25/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC TRINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
264 000.36.20.H58-190916-0001 16/09/2019 16/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN PHƯƠNG UBND Xã Tân Hội Đông
265 000.30.20.H58-190916-0001 16/09/2019 19/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUYNH NGOC THUY UBND Xã Phú Phong
266 000.20.20.H58-190916-0001 16/09/2019 23/09/2019 28/09/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LỮ HÉN LÀNG UBND Xã Bình Đức
267 000.20.20.H58-190914-0001 14/09/2019 18/09/2019 28/09/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM ANH UBND Xã Bình Đức
268 000.30.20.H58-190916-0002 16/09/2019 19/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAM THI PHUONG MAI UBND Xã Phú Phong
269 000.35.20.H58-190916-0007 16/09/2019 17/09/2019 20/09/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM HỒNG UBND Xã Tân Hương
270 000.20.20.H58-190917-0001 17/09/2019 20/09/2019 28/09/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN DUY KHÁNH NGỌC UBND Xã Bình Đức
271 000.20.20.H58-190917-0003 17/09/2019 24/09/2019 28/09/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG MINH HÙNG UBND Xã Bình Đức
272 000.27.20.H58-190919-0002 19/09/2019 24/09/2019 03/10/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THANH TUẤN UBND Xã Long Hưng
273 000.38.20.H58-190918-0006 18/09/2019 18/09/2019 19/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HAI UBND Xã Tân Lý Đông
274 000.36.20.H58-190920-0002 20/09/2019 23/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU PHÚC UBND Xã Tân Hội Đông
275 000.22.20.H58-190919-0003 19/09/2019 19/09/2019 27/09/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN MINH NHỨT UBND Xã Điềm Hy
276 000.00.20.H58-190918-0002 18/09/2019 09/10/2019 21/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
QUANG BÌNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
277 000.00.20.H58-190918-0003 18/09/2019 09/10/2019 29/10/2019
Trễ hạn 14 ngày.
ĐỖ VĂN MINH (XÃ NỘP) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
278 000.36.20.H58-190920-0001 20/09/2019 23/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU HẠNH UBND Xã Tân Hội Đông
279 000.36.20.H58-190920-0003 20/09/2019 23/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ THANH THÚY UBND Xã Tân Hội Đông
280 000.36.20.H58-190920-0005 20/09/2019 23/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ MƯỜI UBND Xã Tân Hội Đông
281 000.27.20.H58-190919-0001 19/09/2019 24/09/2019 03/10/2019
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ VĂN HIỀN UBND Xã Long Hưng
282 000.20.20.H58-190918-0001 18/09/2019 25/09/2019 28/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ VĂN PHƯỚC UBND Xã Bình Đức
283 000.20.20.H58-190923-0001 23/09/2019 26/09/2019 28/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BẠCH LÊ UBND Xã Bình Đức
284 000.38.20.H58-190924-0001 24/09/2019 08/10/2019 15/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN THANH BÌNH UBND Xã Tân Lý Đông
285 000.27.20.H58-190926-0001 26/09/2019 01/10/2019 03/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG PHƯƠNG DUNG UBND Xã Long Hưng
286 000.00.20.H58-190924-0006 24/09/2019 15/10/2019 24/10/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THANH PHONG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
287 000.20.20.H58-190923-0003 23/09/2019 26/09/2019 28/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ HOÀNG ANH UBND Xã Bình Đức
288 000.00.20.H58-190926-0004 26/09/2019 17/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ THỊ HỒNG HẠNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
289 000.00.20.H58-190924-0005 24/09/2019 15/10/2019 24/10/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ HẰNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
290 000.38.20.H58-190926-0006 26/09/2019 10/10/2019 15/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ NGỌC CHÂU UBND Xã Tân Lý Đông
291 000.00.20.H58-190926-0013 26/09/2019 01/10/2019 02/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN QUÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
292 000.00.20.H58-190926-0002 26/09/2019 17/10/2019 29/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ THỊ THẮM LỤA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
293 000.00.20.H58-190926-0001 26/09/2019 17/10/2019 29/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ ĐỨC TOÀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
294 000.27.20.H58-190924-0003 24/09/2019 27/09/2019 03/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ HẰNG UBND Xã Long Hưng
295 000.38.20.H58-190925-0005 25/09/2019 09/10/2019 15/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯỢM UBND Xã Tân Lý Đông
296 000.31.20.H58-190927-0001 27/09/2019 25/10/2019 12/11/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ THANH QUAN UBND Xã Song Thuận
297 000.00.20.H58-191002-0007 02/10/2019 07/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG TÂM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
298 000.00.20.H58-191007-0010 07/10/2019 10/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH HỌP Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
299 000.00.20.H58-191007-0004 07/10/2019 10/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
300 000.00.20.H58-191007-0008 07/10/2019 10/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH HỌP Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
301 000.00.20.H58-191007-0006 07/10/2019 10/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LIÊN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
302 000.00.20.H58-191007-0005 07/10/2019 10/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÀO Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
303 000.00.20.H58-191007-0007 07/10/2019 10/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU LOAN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
304 000.00.20.H58-191007-0011 07/10/2019 10/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN MINH HẢI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
305 000.36.20.H58-190901-0004 01/09/2019 03/09/2019 01/10/2019
Trễ hạn 20 ngày.
Dương Thanh Tuấn
306 000.36.20.H58-191008-0040 01/11/2019 01/11/2019 01/12/2019
Trễ hạn 20 ngày.
Nguyễn Văn Lâm
307 000.36.20.H58-191008-0041 01/11/2019 01/11/2019 01/12/2019
Trễ hạn 20 ngày.
Dương Kim Dung
308 000.35.20.H58-191010-0003 10/10/2019 11/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGUYỄN THIỆN TÂM UBND Xã Tân Hương
309 000.36.20.H58-190901-0008 01/09/2019 03/09/2019 01/10/2019
Trễ hạn 20 ngày.
Dương Thanh Tuấn
310 000.36.20.H58-191008-0048 01/11/2019 01/11/2019 01/12/2019
Trễ hạn 20 ngày.
Nguyễn Văn Lâm
311 000.36.20.H58-191008-0049 01/11/2019 01/11/2019 01/12/2019
Trễ hạn 20 ngày.
Dương Kim Dung
312 000.20.20.H58-191012-0001 12/10/2019 08/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN DUY HƯNG UBND Xã Bình Đức
313 000.18.20.H58-191014-0004 14/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ VĂN BẢY UBND Xã Bàn Long
314 000.20.20.H58-191016-0004 16/10/2019 13/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÁNH UBND Xã Bình Đức
315 000.20.20.H58-191016-0001 16/10/2019 18/10/2019 19/10/2019
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN THỊ NHUNG UBND Xã Bình Đức
316 000.31.20.H58-191016-0009 16/10/2019 18/10/2019 08/11/2019
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN KIM NGÂN UBND Xã Song Thuận
317 000.20.20.H58-191017-0001 17/10/2019 14/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN PHÁT UBND Xã Bình Đức
318 000.30.20.H58-191018-0003 18/10/2019 23/10/2019 07/11/2019
Trễ hạn 11 ngày.
TRAN THI THIEN NGAN UBND Xã Phú Phong
319 000.00.20.H58-191018-0014 18/10/2019 08/11/2019 03/12/2019
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THANH NHÃ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
320 000.30.20.H58-191022-0001 22/10/2019 29/10/2019 07/11/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYEN THANH EM UBND Xã Phú Phong
321 000.30.20.H58-191018-0006 18/10/2019 25/10/2019 07/11/2019
Trễ hạn 9 ngày.
TANG XUAN PHUOC UBND Xã Phú Phong
322 000.36.20.H58-191023-0001 23/10/2019 24/10/2019 25/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THÙY TRANG UBND Xã Tân Hội Đông
323 000.30.20.H58-191018-0005 18/10/2019 25/10/2019 07/11/2019
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYEN THI ANH UBND Xã Phú Phong
324 000.30.20.H58-191018-0004 18/10/2019 25/10/2019 07/11/2019
Trễ hạn 9 ngày.
NGO VAN KHIEM UBND Xã Phú Phong
325 000.00.20.H58-191024-0003 24/10/2019 29/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ NGỌC TUYẾT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
326 000.00.20.H58-191024-0005 24/10/2019 29/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ THỊ MỸ CHÂU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
327 000.30.20.H58-191025-0001 25/10/2019 01/11/2019 07/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYEN THANH EM UBND Xã Phú Phong
328 000.00.20.H58-191024-0004 24/10/2019 29/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ NGỌC TUYẾT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
329 000.30.20.H58-191025-0002 25/10/2019 01/11/2019 07/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TRAN VAN THANH UBND Xã Phú Phong
330 000.30.20.H58-191031-0003 31/10/2019 05/11/2019 07/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LE HOAI AN UBND Xã Phú Phong
331 000.30.20.H58-191028-0002 28/10/2019 31/10/2019 07/11/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYEN HOANG LINH UBND Xã Phú Phong
332 000.00.20.H58-191031-0009 31/10/2019 21/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM CẨM THÚY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
333 000.27.20.H58-191113-0001 13/11/2019 27/11/2019 30/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN XUÂN CƯỜNG UBND Xã Long Hưng
334 000.00.20.H58-191112-0023 12/11/2019 03/12/2019 23/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
HUỲNH TRỌNG NHÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
335 000.00.20.H58-191113-0007 13/11/2019 18/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
336 000.36.20.H58-191118-0001 18/11/2019 21/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ TẤT UBND Xã Tân Hội Đông
337 000.36.20.H58-191118-0004 18/11/2019 21/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN TẤN THÀNH UBND Xã Tân Hội Đông
338 000.00.20.H58-191113-0008 13/11/2019 18/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ HỒNG THẮM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
339 000.36.20.H58-191118-0005 18/11/2019 19/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN BÉ UBND Xã Tân Hội Đông
340 000.34.20.H58-191115-0001 15/11/2019 22/11/2019 04/12/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN TRẦN VŨ UBND Xã Thạnh Phú
341 000.27.20.H58-191113-0002 13/11/2019 27/11/2019 30/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH TẤN THỦ UBND Xã Long Hưng
342 000.34.20.H58-191119-0001 19/11/2019 22/11/2019 04/12/2019
Trễ hạn 8 ngày.
ĐẶNG THỊ XUÂN LAN UBND Xã Thạnh Phú
343 000.35.20.H58-191118-0003 18/11/2019 20/11/2019 25/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VĂN HẢI UBND Xã Tân Hương
344 000.18.20.H58-191119-0001 19/11/2019 21/11/2019 26/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM PHÚ QUỐC UBND Xã Bàn Long
345 000.36.20.H58-191119-0001 19/11/2019 19/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỚI THẬM UBND Xã Tân Hội Đông
346 000.33.20.H58-191120-0001 20/11/2019 25/11/2019 29/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG THỊ TUYẾT HỒNG UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
347 000.38.20.H58-191223-0004 23/12/2019 24/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN LINH UBND Xã Tân Lý Đông
348 000.00.20.H58-191203-0016 03/12/2019 06/12/2019 09/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ THỊ KIM CHIÊU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
349 000.27.20.H58-191220-0001 20/12/2019 30/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ Ý UBND Xã Long Hưng
350 000.18.20.H58-191225-0002 25/12/2019 26/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ THANH PHÚ UBND Xã Bàn Long
351 000.27.20.H58-191212-0001 12/12/2019 13/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN VĂN MINH UBND Xã Long Hưng
352 000.36.20.H58-191209-0004 09/12/2019 10/12/2019 11/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ MỸ DUYÊN UBND Xã Tân Hội Đông
353 000.33.20.H58-191130-0006 30/11/2019 02/12/2019 03/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LỮ HỮU KẾT UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
354 000.36.20.H58-191209-0003 09/12/2019 10/12/2019 11/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐĂNG THỊ BỐN UBND Xã Tân Hội Đông
355 000.38.20.H58-191219-0005 19/12/2019 24/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TỐNG HỮU THANG UBND Xã Tân Lý Đông
356 000.33.20.H58-191209-0002 09/12/2019 10/12/2019 11/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HUỲNH NHÂN UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
357 000.00.20.H58-191125-0005 25/11/2019 28/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN KHẨN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
358 000.33.20.H58-191204-0007 04/12/2019 05/12/2019 06/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ HỮU THIỆN UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
359 000.31.20.H58-191204-0004 04/12/2019 05/12/2019 09/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH NGỌC PHƯƠNG UBND Xã Song Thuận
360 000.00.20.H58-191121-0011 22/11/2019 25/11/2019 09/12/2019
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẶNG NGỌC THÀNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
361 000.27.20.H58-191212-0003 12/12/2019 13/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN HOÀNG PHI UBND Xã Long Hưng
362 000.00.20.H58-191219-0010 19/12/2019 24/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CỚM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
363 000.27.20.H58-191220-0002 20/12/2019 30/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
MAI THỊ DUNG UBND Xã Long Hưng
364 000.33.20.H58-191204-0012 04/12/2019 05/12/2019 06/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY VI UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
365 000.33.20.H58-191130-0005 30/11/2019 02/12/2019 03/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐÌNH NAM UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
366 000.27.20.H58-191219-0001 19/12/2019 23/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN PHƯƠNG UBND Xã Long Hưng
367 000.33.20.H58-191204-0003 04/12/2019 05/12/2019 06/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHÂN UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
368 000.27.20.H58-191212-0004 12/12/2019 13/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN KIM NGÂN UBND Xã Long Hưng
369 000.33.20.H58-191130-0003 30/11/2019 02/12/2019 03/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH VĂN TÂM UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
370 000.27.20.H58-191212-0014 12/12/2019 16/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ ỨT UBND Xã Long Hưng
371 000.33.20.H58-191226-0002 26/12/2019 27/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ YẾN TRANG UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
372 000.36.20.H58-191204-0001 04/12/2019 05/12/2019 11/12/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN LỘC BÁO UBND Xã Tân Hội Đông
373 000.33.20.H58-191204-0011 04/12/2019 05/12/2019 06/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN CHƠN UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
374 000.31.20.H58-191205-0004 05/12/2019 06/12/2019 09/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG HUỲNH PHÚ UBND Xã Song Thuận
375 000.00.20.H58-191121-0001 21/11/2019 12/12/2019 18/12/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LOAN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
376 000.18.20.H58-191219-0001 19/12/2019 20/12/2019 23/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TRONG UBND Xã Bàn Long
377 000.27.20.H58-191211-0001 11/12/2019 12/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH UBND Xã Long Hưng
378 000.00.20.H58-191122-0006 22/11/2019 27/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THANH HẢI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
379 000.27.20.H58-191217-0001 17/12/2019 20/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 7 ngày.
VÕ THỊ MAI UBND Xã Long Hưng
380 000.00.20.H58-191219-0009 19/12/2019 24/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CỚM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
381 000.27.20.H58-191212-0002 12/12/2019 19/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH LÀI UBND Xã Long Hưng
382 000.27.20.H58-191219-0006 19/12/2019 27/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TRINH UBND Xã Long Hưng
383 000.27.20.H58-191212-0013 12/12/2019 16/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ BÉ BA UBND Xã Long Hưng
384 000.27.20.H58-191219-0003 19/12/2019 23/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN PHƯƠNG UBND Xã Long Hưng
385 000.00.20.H58-191203-0017 03/12/2019 06/12/2019 09/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN BẢY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
386 000.00.20.H58-191126-0002 26/11/2019 29/11/2019 09/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG VŨ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
387 000.35.20.H58-191122-0004 22/11/2019 26/11/2019 28/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HOÀNG VŨ UBND Xã Tân Hương
388 000.33.20.H58-191130-0002 30/11/2019 02/12/2019 03/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ DIỄM UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
389 000.33.20.H58-191125-0002 25/11/2019 28/11/2019 29/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
390 000.31.20.H58-191205-0005 05/12/2019 06/12/2019 09/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ CƯƠNG UBND Xã Song Thuận
391 000.33.20.H58-191125-0001 25/11/2019 28/11/2019 29/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
392 000.33.20.H58-191212-0005 12/12/2019 13/12/2019 16/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ ÚT UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
393 000.33.20.H58-191226-0001 26/12/2019 27/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NGUYỄN AN HƯỞNG UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
394 000.33.20.H58-191125-0004 25/11/2019 28/11/2019 29/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HAI UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
395 000.34.20.H58-191119-0002 19/11/2019 22/11/2019 04/12/2019
Trễ hạn 8 ngày.
HUỲNH HOÀNG LÊ UBND Xã Thạnh Phú
396 000.36.20.H58-191203-0003 03/12/2019 04/12/2019 11/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM VĂN NAI UBND Xã Tân Hội Đông
397 000.34.20.H58-191120-0001 20/11/2019 25/11/2019 04/12/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN KIM NGÂN UBND Xã Thạnh Phú
398 000.27.20.H58-191219-0005 19/12/2019 23/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN THỊ HƯƠNG ANH UBND Xã Long Hưng
399 000.36.20.H58-191209-0002 09/12/2019 10/12/2019 11/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH THIỆN UBND Xã Tân Hội Đông
400 000.34.20.H58-191119-0004 19/11/2019 27/11/2019 04/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ THỦY THÙY DƯƠNG UBND Xã Thạnh Phú
401 000.33.20.H58-191127-0003 27/11/2019 28/11/2019 29/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LÀNH UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
402 000.00.20.H58-191121-0013 22/11/2019 25/11/2019 09/12/2019
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẶNG NGỌC THÀNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
403 000.00.20.H58-191203-0005 03/12/2019 06/12/2019 09/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN NGƯU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
404 000.36.20.H58-191129-0001 29/11/2019 02/12/2019 11/12/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGÔ VĂN NHỨT UBND Xã Tân Hội Đông
405 000.33.20.H58-191204-0006 04/12/2019 05/12/2019 06/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ANH HUY UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
406 000.31.20.H58-191203-0008 03/12/2019 04/12/2019 09/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH BA UBND Xã Song Thuận
407 000.00.20.H58-191203-0019 03/12/2019 06/12/2019 09/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN CHÍN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
408 000.38.20.H58-191221-0004 21/12/2019 23/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ MINH TRÍ UBND Xã Tân Lý Đông
409 000.38.20.H58-191220-0003 20/12/2019 23/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG UBND Xã Tân Lý Đông
410 000.34.20.H58-191125-0002 25/11/2019 03/12/2019 04/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ NGỌC YẾN UBND Xã Thạnh Phú
411 000.27.20.H58-191219-0002 19/12/2019 23/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN PHƯƠNG UBND Xã Long Hưng
412 000.27.20.H58-191219-0004 19/12/2019 23/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ VĂN SÁU UBND Xã Long Hưng
413 000.27.20.H58-191223-0011 23/12/2019 25/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH UBND Xã Long Hưng
414 000.33.20.H58-191125-0003 25/11/2019 28/11/2019 29/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN KHA UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
415 000.33.20.H58-191204-0004 04/12/2019 05/12/2019 06/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THANH HÊN UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
416 000.33.20.H58-191212-0001 12/12/2019 13/12/2019 16/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ THANH TUYỀN UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
417 000.33.20.H58-191212-0003 12/12/2019 13/12/2019 16/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN NĂM UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
418 000.33.20.H58-191130-0004 30/11/2019 02/12/2019 03/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN XUYÊN UBND Xã Thân Cửu Nghĩa
419 000.33.20.H58-191204-0005 04/12/2019 05/12/2019 06/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TIỀN UBND Xã Thân Cửu Nghĩa