STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 004202190100 20/02/2019 07/03/2019 16/03/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HỮU THẮM Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
2 004202190101 20/02/2019 07/03/2019 16/03/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
3 004202190102 20/02/2019 07/03/2019 16/03/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO LY Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
4 004202190106 21/02/2019 08/03/2019 12/03/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH VĂN CÒN Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
5 004202190107 21/02/2019 08/03/2019 16/03/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN NGỌC CÔNG Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
6 004202190103 20/02/2019 07/03/2019 16/03/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRÍ Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
7 004202190104 20/02/2019 07/03/2019 16/03/2019
Trễ hạn 6 ngày.
HỨA MINH THIỆU Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
8 004202190108 21/02/2019 08/03/2019 12/03/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ MINH CẢNH Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
9 004202190159 18/03/2019 02/04/2019 10/04/2019
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH QUỐC PHONG Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
10 004202190191 25/03/2019 05/04/2019 13/04/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ TUÝ PHƯỢNG Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
11 004202190217 28/03/2019 08/04/2019 11/04/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ MỸ HUỲNH Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
12 004202190200 26/03/2019 06/04/2019 11/04/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
13 004202190206 27/03/2019 07/04/2019 09/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
CAO CÔNG TRỰC Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
14 004202190205 26/03/2019 06/04/2019 12/04/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THÀNH HIỂU Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
15 004202190222 28/03/2019 08/04/2019 10/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
THÁI DIỄM HOA Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
16 004202190225 30/03/2019 10/04/2019 21/05/2019
Trễ hạn 27 ngày.
DƯƠNG THANH ĐẠT Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
17 004202190226 30/03/2019 10/04/2019 12/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ HẢI YẾN Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
18 004261190189 01/11/2019 18/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
MAI VĂN CHƯA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
19 004261190191 01/11/2019 18/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN BÍCH THỦY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
20 004261190195 01/11/2019 18/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ PHƯỚC VŨ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
21 004261190194 01/11/2019 18/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN TRUNG HIẾU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
22 004261190199 01/11/2019 18/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN HỒNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
23 004261190205 05/11/2019 20/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ TRÚC PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
24 004261190211 05/11/2019 20/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HIẾU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
25 004261190209 05/11/2019 20/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 12 ngày.
PHAN VĂN VINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
26 004261190214 05/11/2019 20/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN HẾT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
27 004261190215 05/11/2019 20/11/2019 25/12/2019
Trễ hạn 25 ngày.
TRƯƠNG TRUNG HIẾU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
28 004261190210 05/11/2019 20/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ TUYẾT THANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
29 004261190216 05/11/2019 20/11/2019 25/12/2019
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN CẨM PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
30 004261190193 01/11/2019 18/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI THỊ LOAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
31 004261190197 01/11/2019 18/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VŨ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
32 004261190198 01/11/2019 18/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NGỌC HÒA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
33 004261190203 05/11/2019 20/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN THUẬN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
34 004261190206 05/11/2019 20/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHIÊM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
35 004261190207 05/11/2019 20/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN BÁ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
36 004261190192 01/11/2019 18/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NGỌC THẠCH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
37 004261190212 05/11/2019 20/11/2019 17/12/2019
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN MINH TÂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
38 004261190208 05/11/2019 20/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ ĐƯỢC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
39 004261190190 01/11/2019 18/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
MAI THỊ LOAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
40 004261190200 01/11/2019 18/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN THỊ ĐỈNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
41 004261190213 05/11/2019 20/11/2019 17/12/2019
Trễ hạn 19 ngày.
VÕ NGỌC DO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
42 004261190204 05/11/2019 20/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ NHỜ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
43 004261190202 05/11/2019 20/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
44 004261190201 05/11/2019 20/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ VĂN MÃO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
45 004261190217 05/11/2019 20/11/2019 26/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH VĂN TRƯỜNG SƠN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
46 004202190284 10/04/2019 21/04/2019 22/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ VÂN Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
47 004202190307 16/04/2019 27/04/2019 10/05/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỌ Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
48 004202190333 18/04/2019 29/04/2019 14/05/2019
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
49 004202190334 18/04/2019 29/04/2019 20/05/2019
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LOAN Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
50 004202190393 24/04/2019 05/05/2019 06/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ KIM HẠNH Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
51 004202190396 24/04/2019 05/05/2019 07/05/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUYẾT PHƯƠNG Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
52 004202190395 24/04/2019 05/05/2019 07/05/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
53 004202190407 25/04/2019 06/05/2019 10/05/2019
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC HÀ Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
54 004202190443 06/05/2019 17/05/2019 20/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
55 004202190477 09/05/2019 20/05/2019 21/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ VĂN LỘC Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
56 004202190606 03/06/2019 14/06/2019 16/08/2019
Trễ hạn 45 ngày.
CTY CP XÂY DỰNG TG Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
57 004202190622 05/06/2019 16/06/2019 16/08/2019
Trễ hạn 45 ngày.
PHAM HỒNG PHÚC Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
58 004202190616 04/06/2019 15/06/2019 16/08/2019
Trễ hạn 45 ngày.
LÊ THANH XUÂN Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
59 004202190618 04/06/2019 15/06/2019 16/08/2019
Trễ hạn 45 ngày.
ĐẶNG THỊ ÚT Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
60 004202190623 05/06/2019 16/06/2019 16/08/2019
Trễ hạn 45 ngày.
LÊ THỊ ÚT HẬU Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
61 004202190617 04/06/2019 15/06/2019 16/08/2019
Trễ hạn 45 ngày.
PHẠM THỊ PHƯỢNG Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
62 004202190620 05/06/2019 16/06/2019 16/08/2019
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC ANH Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
63 004202190625 05/06/2019 16/06/2019 16/08/2019
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI LAN Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
64 004202190615 04/06/2019 15/06/2019 16/08/2019
Trễ hạn 45 ngày.
TRIỆU MINH PHONG Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
65 004202190613 04/06/2019 15/06/2019 16/08/2019
Trễ hạn 45 ngày.
TRIỆU MINH PHONG Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
66 004202190624 05/06/2019 16/06/2019 16/08/2019
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG VIỆT Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
67 004202190614 04/06/2019 15/06/2019 16/08/2019
Trễ hạn 45 ngày.
TRIỆU MINH PHONG Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
68 004202190628 07/06/2019 18/06/2019 16/08/2019
Trễ hạn 43 ngày.
PHẠM HỮU PHÚC Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
69 004202190621 05/06/2019 16/06/2019 16/08/2019
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN NGỌC HẢI Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
70 004202190629 07/06/2019 18/06/2019 16/08/2019
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN HỮU THỌ Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
71 004202190633 01/07/2019 12/07/2019 16/08/2019
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN HÙNG CƯỜNG Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
72 004202190630 01/07/2019 12/07/2019 16/08/2019
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN THỊ BẠCH LAN Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
73 004202190636 01/07/2019 12/07/2019 16/08/2019
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ THỊ THU Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
74 004202190634 01/07/2019 12/07/2019 16/08/2019
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
75 004202190635 01/07/2019 12/07/2019 16/08/2019
Trễ hạn 25 ngày.
TRƯƠNG HOÀNG BẮC Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
76 004202190638 01/07/2019 12/07/2019 26/08/2019
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VÕ VĨNH ĐỊNH Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
77 004202190639 01/07/2019 12/07/2019 16/08/2019
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN CHÍ DŨNG Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
78 004202190632 01/07/2019 12/07/2019 16/08/2019
Trễ hạn 25 ngày.
PHẠM VĂN QUANG Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
79 004202190640 01/07/2019 12/07/2019 16/08/2019
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THANH SƠN Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
80 004202190637 01/07/2019 12/07/2019 16/08/2019
Trễ hạn 25 ngày.
BÙI THỊ KIM CHI Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
81 004202190642 03/07/2019 14/07/2019 16/08/2019
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
82 004202190643 03/07/2019 14/07/2019 16/08/2019
Trễ hạn 25 ngày.
BÙI VĂN THỆ Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
83 004202190641 03/07/2019 14/07/2019 16/08/2019
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG KHÁNH DUY Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
84 004202190644 03/07/2019 14/07/2019 16/08/2019
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN THANH TUẤN Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
85 004202190645 17/07/2019 28/07/2019 16/08/2019
Trễ hạn 15 ngày.
VÕ HỒNG TRÚC Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
86 004202190647 17/07/2019 28/07/2019 16/08/2019
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LIÊN Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
87 004202190648 17/07/2019 28/07/2019 16/08/2019
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LIÊN Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
88 004202190650 22/07/2019 02/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THU THẢO Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
89 004202190651 26/07/2019 06/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI VĂN XUÂN Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
90 004202190652 26/07/2019 06/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI THỊ HÂN Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
91 004265190033 08/11/2019 19/11/2019 23/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN DIỆP LONG TRUYỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
92 004265190036 08/11/2019 19/11/2019 23/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THIỆT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
93 004265190040 09/11/2019 20/11/2019 23/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG VĂN PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
94 004265190039 09/11/2019 20/11/2019 23/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN THANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
95 004265190035 08/11/2019 19/11/2019 23/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ CÓ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
96 004265190034 08/11/2019 19/11/2019 23/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
97 004265190037 09/11/2019 20/11/2019 23/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TRÒN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
98 004265190038 09/11/2019 20/11/2019 23/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÁNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
99 004265190032 08/11/2019 19/11/2019 23/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
KHÂU VĂN SĨ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
100 004202190655 09/08/2019 20/08/2019 04/09/2019
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ HỒNG TUYẾT Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
101 004202190661 13/08/2019 24/08/2019 09/09/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÍCH Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
102 004202190667 26/08/2019 06/09/2019 11/09/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN SANG Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
103 004202190668 26/08/2019 06/09/2019 09/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TỎ Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
104 004202190670 26/08/2019 06/09/2019 09/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG PHÚC Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
105 004202190666 26/08/2019 06/09/2019 12/09/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN NGHĨA Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
106 004202190677 27/08/2019 07/09/2019 16/09/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN TẤN ĐẠT Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
107 004202190680 27/08/2019 07/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGÔ THỊ THANH HƯƠNG Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
108 004202190681 28/08/2019 08/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN HỮU THÀNH Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
109 004202190675 26/08/2019 06/09/2019 09/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ BÍCH VÂN Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
110 004202190671 26/08/2019 06/09/2019 09/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
111 004265190000 27/08/2019 12/09/2019 20/09/2019
Trễ hạn 6 ngày.
TEWSSY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
112 004202190674 26/08/2019 06/09/2019 09/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ NGỌC MAI Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
113 004202190696 05/09/2019 16/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LƯƠNG Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
114 004202190695 05/09/2019 16/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH LIÊM Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
115 004202190712 10/09/2019 21/09/2019 15/10/2019
Trễ hạn 17 ngày.
VÕ TRUNG CHÁNH Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
116 004202190720 10/09/2019 21/09/2019 15/10/2019
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THANH LỤA Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
117 004202190726 11/09/2019 22/09/2019 15/10/2019
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG NHUNG Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
118 004202190717 10/09/2019 21/09/2019 15/10/2019
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THANH SƠN Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
119 004202190727 11/09/2019 22/09/2019 15/10/2019
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN LỘC Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
120 004202190740 17/09/2019 28/09/2019 15/10/2019
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM MINH CÔNG Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
121 004261190002 20/09/2019 07/10/2019 06/12/2019
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN PHÚ LỘC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
122 004263190004 26/09/2019 11/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ PHƯƠNG NGA Bộ phận TN&TKQ huyện Chợ Gạo
123 004263190003 24/09/2019 09/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG MINH XUÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Chợ Gạo
124 004263190005 26/09/2019 11/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỨC Bộ phận TN&TKQ huyện Chợ Gạo
125 004263190002 24/09/2019 09/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN TUYẾT Bộ phận TN&TKQ huyện Chợ Gạo
126 004261190008 02/10/2019 13/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 20 ngày.
HÙYNH VĂN THẢNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
127 004261190011 02/10/2019 13/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HỒNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
128 004261190005 01/10/2019 16/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM THÚY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
129 004261190009 02/10/2019 13/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 13 ngày.
VÕ THỊ NGỌC BÍCH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
130 004261190007 02/10/2019 13/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ NGỌC HÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
131 004261190030 03/10/2019 18/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN HOÀNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
132 004261190031 03/10/2019 18/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH NGỌC LỘC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
133 004261190012 03/10/2019 18/10/2019 12/11/2019
Trễ hạn 17 ngày.
HỒ THỊ THU VÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
134 004261190025 03/10/2019 18/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
135 004261190018 03/10/2019 18/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM KIM HOA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
136 004261190026 03/10/2019 18/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN MINH TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
137 004261190034 04/10/2019 21/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 7 ngày.
VÕ THỊ HỒNG NGỌC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
138 004261190036 04/10/2019 21/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 7 ngày.
HUỲNH THỊ LỆ THỦY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
139 004261190043 08/10/2019 23/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN NGỌC MAI TRÂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
140 004261190019 03/10/2019 18/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG LINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
141 004261190024 03/10/2019 18/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
TRƯƠNG MINH TỒN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
142 004261190045 08/10/2019 23/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN LAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
143 004261190048 08/10/2019 23/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THỊ BẠCH YẾN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
144 004261190035 04/10/2019 21/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 14 ngày.
VƯU HỮU PHƯỚC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
145 004261190046 08/10/2019 23/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
146 004261190039 08/10/2019 23/10/2019 10/11/2019
Trễ hạn 12 ngày.
DƯƠNG VĂN HOÀNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
147 004261190028 03/10/2019 18/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
148 004261190037 04/10/2019 21/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI THANH BÌNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
149 004261190029 03/10/2019 18/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ HẠNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
150 004261190040 08/10/2019 23/10/2019 15/11/2019
Trễ hạn 17 ngày.
KIM THỊ SOVANI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
151 004261190017 03/10/2019 18/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 15 ngày.
HUỲNH KIM NGỌC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
152 004261190014 03/10/2019 18/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
153 004261190020 03/10/2019 18/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ THỊ PHƯƠNG THÚY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
154 004261190021 03/10/2019 18/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THỦY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
155 004261190032 03/10/2019 18/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
KHA HUY BẢO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
156 004261190044 08/10/2019 23/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THANH TÂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
157 004202190752 03/10/2019 14/10/2019 22/10/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NGỌC TRÍ Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
158 004261190042 08/10/2019 23/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỆU THANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
159 004261190041 08/10/2019 23/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ THANH HẢI (B) Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
160 004261190049 08/10/2019 23/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐÔNG GIÁP Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
161 004261190061 09/10/2019 24/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LƯ THỊ THÙY TRINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
162 004261190060 09/10/2019 24/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ NGUYÊN LĂNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
163 004261190064 09/10/2019 24/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ GỠ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
164 004261190069 12/10/2019 28/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ HỒNG LUÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
165 004261190050 09/10/2019 24/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM KIM NGỌC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
166 004263190006 10/10/2019 25/10/2019 01/11/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN Bộ phận TN&TKQ huyện Chợ Gạo
167 004261190054 09/10/2019 24/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THANH HỒNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
168 004261190055 09/10/2019 24/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN TẤN TÒNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
169 004261190062 09/10/2019 24/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THÚY HẰNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
170 004261190072 12/10/2019 28/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG MINH HOÀNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
171 004261190068 12/10/2019 28/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
172 004261190058 09/10/2019 24/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ ĐẠT THÁI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
173 004261190052 09/10/2019 24/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỨC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
174 004261190059 09/10/2019 24/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ DUY THANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
175 004261190070 12/10/2019 28/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI THANH PHONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
176 004261190071 12/10/2019 28/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
177 004261190065 09/10/2019 24/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
178 004261190057 09/10/2019 24/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ CẨM HỒNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
179 004261190056 09/10/2019 24/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HỒNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
180 004261190086 15/10/2019 30/10/2019 13/11/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGÔ KIM HOA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
181 004261190073 14/10/2019 29/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 8 ngày.
TẠ ĐÌNH NHƠN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
182 004265190015 17/10/2019 28/10/2019 05/11/2019
Trễ hạn 6 ngày.
ĐỔ THANH VIỆT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
183 004261190074 14/10/2019 29/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ LINH CHI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
184 004265190016 17/10/2019 28/10/2019 05/11/2019
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THANH TÂM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
185 004261190081 15/10/2019 30/10/2019 25/12/2019
Trễ hạn 40 ngày.
HUỲNH XUÂN LONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
186 004261190082 15/10/2019 30/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 7 ngày.
TIÊU QUỐC TÀI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
187 004261190090 16/10/2019 31/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN THỊ MINH TRANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
188 004261190088 15/10/2019 30/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 7 ngày.
VÕ THÀNH CHIẾN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
189 004261190076 14/10/2019 29/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
190 004261190087 15/10/2019 30/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ TÁM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
191 004261190079 15/10/2019 30/10/2019 12/11/2019
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VIẾT HÙNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
192 004265190014 16/10/2019 27/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ KIM LOAN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
193 004261190091 16/10/2019 31/10/2019 09/11/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN MINH NGÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
194 004261190118 21/10/2019 05/11/2019 19/11/2019
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT MAI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
195 004261190097 17/10/2019 01/11/2019 12/11/2019
Trễ hạn 7 ngày.
HUỲNH THỊ DÍNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
196 004261190095 17/10/2019 01/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 15 ngày.
VÕ CÔNG THÀNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
197 004261190093 17/10/2019 01/11/2019 09/11/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN MINH TÂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
198 004261190119 21/10/2019 05/11/2019 17/12/2019
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN MINH TRÍ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
199 004261190101 17/10/2019 01/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN VĂN TÀI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
200 004261190103 18/10/2019 04/11/2019 13/11/2019
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THỊ NGUYỆT HỒNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
201 004261190105 18/10/2019 04/11/2019 10/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG THANH DUY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
202 004265190017 22/10/2019 02/11/2019 05/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN HIẾU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
203 004261190128 23/10/2019 07/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
204 004261190129 23/10/2019 07/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG HÙNG CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
205 004261190096 17/10/2019 01/11/2019 12/11/2019
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC KIỀU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
206 004261190094 17/10/2019 01/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN VĂN PHỤNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
207 004261190123 23/10/2019 07/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
208 004261190122 23/10/2019 07/11/2019 09/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN MẼM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
209 004261190121 21/10/2019 05/11/2019 17/12/2019
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG (B) Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
210 004261190124 23/10/2019 07/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 11 ngày.
TRƯƠNG VĂN TÙNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
211 004261190125 23/10/2019 07/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 21 ngày.
ĐỔ THU THẢO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
212 004261190126 23/10/2019 07/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 11 ngày.
TRƯƠNG VĂN TRIỆU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
213 004261190127 23/10/2019 07/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ HOÀNG MINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
214 004261190116 21/10/2019 05/11/2019 09/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC MAI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
215 004261190098 17/10/2019 01/11/2019 09/11/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỮU PHƯỚC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
216 004261190114 18/10/2019 04/11/2019 15/11/2019
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG THỊ HIỀN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
217 004265190018 22/10/2019 02/11/2019 05/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ DUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
218 004261190108 18/10/2019 04/11/2019 17/12/2019
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
219 004261190092 17/10/2019 01/11/2019 09/11/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC CHÂU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
220 004261190115 21/10/2019 05/11/2019 09/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN QUỐC NGUYÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
221 004261190109 18/10/2019 04/11/2019 09/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN TUẤN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
222 004261190112 18/10/2019 04/11/2019 09/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÀNH SƠN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
223 004261190133 23/10/2019 07/11/2019 12/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TĂNG THỊ MỸ LIÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
224 004261190134 23/10/2019 07/11/2019 12/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐÁNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
225 004261190140 24/10/2019 08/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 10 ngày.
VÕ THANH THANH TÂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
226 004261190142 24/10/2019 08/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 20 ngày.
ĐẶNG THỊ MINH HỒNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
227 004261190146 24/10/2019 08/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 10 ngày.
ĐINH THỊ KIM LIÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
228 004261190139 24/10/2019 08/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ MỘNG NGỌC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
229 004261190145 24/10/2019 08/11/2019 15/11/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH NHÀN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
230 004261190144 24/10/2019 08/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ THỊ MỸ ANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
231 004261190130 23/10/2019 07/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THIỆN PHONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
232 004261190136 24/10/2019 08/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
233 004261190143 24/10/2019 08/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 10 ngày.
VÕ THỊ BÍCH LIỄU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
234 004261190138 24/10/2019 08/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 20 ngày.
VÕ THỊ NGỌC YẾN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
235 004261190132 23/10/2019 07/11/2019 10/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THANH NGA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
236 004261190137 24/10/2019 08/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ THỊ MỸ CƯNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
237 004261190147 24/10/2019 08/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN TIỄN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
238 004261190141 24/10/2019 08/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THẾ PHONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
239 004202190892 25/10/2019 05/11/2019 06/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HIẾU Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
240 004261190152 28/10/2019 12/11/2019 26/11/2019
Trễ hạn 10 ngày.
HỒ MINH HIẾU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
241 004261190167 29/10/2019 13/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ THỊ THÙY HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
242 004261190154 28/10/2019 12/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÚC HÀ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
243 004261190174 31/10/2019 15/11/2019 25/12/2019
Trễ hạn 28 ngày.
HUỲNH THỊ THU THẢO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
244 004261190151 28/10/2019 12/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TRIỀU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
245 004261190168 29/10/2019 13/11/2019 30/11/2019
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ THỊ THANH TRÚC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
246 004261190171 31/10/2019 15/11/2019 03/12/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ CON Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
247 004261190156 28/10/2019 12/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN MỸ THY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
248 004261190157 28/10/2019 12/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
249 004261190182 31/10/2019 15/11/2019 26/11/2019
Trễ hạn 7 ngày.
ĐỔ PHI CÔNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
250 004261190162 29/10/2019 13/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN NĂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
251 004261190166 29/10/2019 13/11/2019 15/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THỊ LÝ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
252 004261190155 28/10/2019 12/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĨNH LỘC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
253 004261190158 29/10/2019 13/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN KIỆT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
254 004261190161 29/10/2019 13/11/2019 15/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THIÊN TRANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
255 004261190186 01/11/2019 18/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ LƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
256 004261190150 28/10/2019 12/11/2019 17/12/2019
Trễ hạn 25 ngày.
THẠCH NAM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
257 004261190188 01/11/2019 18/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ BÔNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
258 004261190185 31/10/2019 15/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 15 ngày.
GIẢNG THỊ MỸ HỒNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
259 004261190153 28/10/2019 12/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THÀNH NHẬT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
260 004202190899 25/10/2019 05/11/2019 06/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ PHAN Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
261 004261190173 31/10/2019 15/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HIỆP THUẬN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
262 004261190179 31/10/2019 15/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ SÁU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
263 004261190183 31/10/2019 15/11/2019 19/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THANH HÙNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
264 004261190159 29/10/2019 13/11/2019 19/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VÂN NGA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
265 004261190165 29/10/2019 13/11/2019 22/11/2019
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ LOAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
266 004261190172 31/10/2019 15/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THỊ DIỄM THÚY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
267 004261190184 31/10/2019 15/11/2019 25/12/2019
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
268 004261190180 31/10/2019 15/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THÀNH KÍNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
269 004261190169 31/10/2019 15/11/2019 03/12/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN LỰ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
270 004261190178 31/10/2019 15/11/2019 25/12/2019
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THÀNH HIẾU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
271 004261190181 31/10/2019 15/11/2019 17/12/2019
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN VĨNH HƯNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
272 004261190232 16/11/2019 02/12/2019 03/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỔ THỊ BÉ NHI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
273 004261190219 12/11/2019 27/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 7 ngày.
MIỄU LINH SƠN -GÒ XOÀI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
274 004261190225 13/11/2019 28/11/2019 06/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ THÙY LINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
275 004261190229 13/11/2019 28/11/2019 30/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN SƠN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
276 004261190222 13/11/2019 28/11/2019 25/12/2019
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
277 004261190223 13/11/2019 28/11/2019 25/12/2019
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯỞNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
278 004261190220 13/11/2019 28/11/2019 30/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ THỊ CẨM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
279 004261190224 13/11/2019 28/11/2019 17/12/2019
Trễ hạn 13 ngày.
HỒ THỊ RỒI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
280 004261190233 16/11/2019 02/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU DIỄM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
281 004261190221 13/11/2019 28/11/2019 25/12/2019
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THANH SANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
282 004261190227 13/11/2019 28/11/2019 25/12/2019
Trễ hạn 19 ngày.
TRƯƠNG BÁ THIỆN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
283 004261190234 16/11/2019 02/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN HOÀNG QUỐC TRÍ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
284 004261190236 16/11/2019 02/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN HẢI ÂU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
285 004261190237 16/11/2019 02/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC THỦY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
286 004261190238 16/11/2019 02/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 17 ngày.
TRỤ SỞ KP1-P1 Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
287 004261190239 16/11/2019 02/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN KIM CHI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
288 004261190240 16/11/2019 02/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
289 004261190244 16/11/2019 02/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM MINH SANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
290 004261190245 16/11/2019 02/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN CU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
291 004261190247 16/11/2019 02/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ VĂN PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
292 004261190248 16/11/2019 02/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN NGỌC TÀI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
293 004262190017 18/11/2019 29/11/2019 30/12/2019
Trễ hạn 21 ngày.
HUỲNH VĂN HÙNG Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
294 004262190052 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN VĂN LẮN Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
295 004262190102 12/12/2019 23/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ NGÂN GIANG Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
296 004265190062 25/11/2019 06/12/2019 10/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ KIM LOAN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
297 004265190085 13/12/2019 24/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
298 004265190077 04/12/2019 15/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN DIỆU HUỆ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
299 004262190057 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ LIỄU Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
300 004261190350 08/12/2019 23/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ KIM LANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
301 004262190070 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN VĂN HẬU Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
302 004261190347 08/12/2019 23/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN XỨ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
303 004261190352 08/12/2019 23/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ HIỆP Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
304 004265190103 16/12/2019 27/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYÊN TẤN ĐẠT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
305 004261190303 27/11/2019 12/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 13 ngày.
HUỲNH PHƯỚC THÁI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
306 004262190072 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN TRÍ SĨ Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
307 004265190096 16/12/2019 27/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
308 004265190081 04/12/2019 15/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
309 004265190064 25/11/2019 06/12/2019 10/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN BÁ LỘC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
310 004261190252 20/11/2019 05/12/2019 06/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
311 004261190254 20/11/2019 05/12/2019 06/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TỐ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
312 004261190262 20/11/2019 05/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
HỒ THỊ NGỌC LAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
313 004261190355 10/12/2019 25/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THU VÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
314 004261190339 08/12/2019 23/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN KIM THỦY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
315 004262190069 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG VĂN KHÁNH Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
316 004262190071 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN VĂN HÙNG Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
317 004265190102 16/12/2019 27/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VỎ VĂN SÁU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
318 004265190089 16/12/2019 27/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ KIM TUYẾN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
319 004261190289 24/11/2019 09/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY LIỄU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
320 004261190290 24/11/2019 09/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN NGỌC CẨN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
321 004261190343 08/12/2019 23/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH XUÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
322 004261190301 27/11/2019 12/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 9 ngày.
TRƯƠNG VĂN MINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
323 004261190319 30/11/2019 16/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY LINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
324 004261190320 30/11/2019 16/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ KIM PHỤNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
325 004262190061 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
326 004265190060 25/11/2019 06/12/2019 10/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM NGỌC HỒNG THỦY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
327 004261190325 02/12/2019 17/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN THỊ TUYẾT MAI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
328 004262190125 18/12/2019 29/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
329 004261190251 20/11/2019 05/12/2019 06/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TRIỀU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
330 004261190253 20/11/2019 05/12/2019 06/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THẢO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
331 004261190255 20/11/2019 05/12/2019 06/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
332 004261190256 20/11/2019 05/12/2019 06/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
333 004261190259 20/11/2019 05/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ THỊ GÁI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
334 004261190336 08/12/2019 23/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN DUY KHANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
335 004261190258 20/11/2019 05/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
TRUNG TÂM VĂN HÓA XÃ BÌNH XUÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
336 004265190066 25/11/2019 06/12/2019 10/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN CHÍNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
337 004261190263 20/11/2019 05/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN THỊ NGUYÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
338 004265190086 13/12/2019 24/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỂN THÀNH PHÚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
339 004261190357 13/12/2019 30/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH PHÚC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
340 004265190079 04/12/2019 15/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THÀNH LIÊM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
341 004265190063 25/11/2019 06/12/2019 10/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ TRỌNG TẤN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
342 004261190282 23/11/2019 09/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾT MAI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
343 004265190094 16/12/2019 27/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC HUỆ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
344 004265190076 04/12/2019 15/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU THỊ HẰNG NI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
345 004261190291 24/11/2019 09/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 12 ngày.
ÔNG VĂN AN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
346 004265190067 25/11/2019 06/12/2019 10/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ NĂNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
347 004262190066 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN VĂN LƯỢM Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
348 004261190362 13/12/2019 30/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ QUỐC LƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
349 004261190264 20/11/2019 05/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
HUỲNH VĂN TÂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
350 004262190112 16/12/2019 27/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN THƯỞNG Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
351 004262190049 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
HUỲNH TRỌNG NGHĨA Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
352 004261190283 24/11/2019 09/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ PHƯỚC HẬU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
353 004261190284 24/11/2019 09/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN KIM NGUYÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
354 004262190054 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
VÕ THÀNH LIÊM Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
355 004265190072 04/12/2019 15/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THỊ CẨM NHUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
356 004265190083 04/12/2019 15/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ TH5 HỒNG THANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
357 004265190065 25/11/2019 06/12/2019 10/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH VĂN MẨN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
358 004265190069 25/11/2019 06/12/2019 10/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỔ THỊ LOAN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
359 004265190093 16/12/2019 27/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ NGỌC TRINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
360 004265190097 16/12/2019 27/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN ĐẢNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
361 004262190074 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM VĂN NÊ Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
362 004261190297 27/11/2019 12/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN XƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
363 004261190300 27/11/2019 12/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN HUY CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
364 004262190059 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
365 004261190323 02/12/2019 17/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THANH CHÂU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
366 004265190088 13/12/2019 24/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
367 004265190080 04/12/2019 15/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ NGỌC ÁNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
368 004261190333 05/12/2019 20/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM ĐỨC QUANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
369 004265190091 16/12/2019 27/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUỐC CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
370 004265190061 25/11/2019 06/12/2019 10/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THANH MAI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
371 004262190078 02/12/2019 13/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN TRẦN THANH TÂM Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
372 004261190293 24/11/2019 09/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN VĂN TRÁI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
373 004265190071 25/11/2019 06/12/2019 10/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
374 004261190250 20/11/2019 05/12/2019 06/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ RÁNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
375 004261190265 20/11/2019 05/12/2019 06/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ LẪM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
376 004265190068 25/11/2019 06/12/2019 10/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ VĂN RA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
377 004262190055 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI NGỌC THẢO Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
378 004262190065 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
379 004265190099 16/12/2019 27/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN KHANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
380 004261190279 23/11/2019 09/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN VĂN NGOAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
381 004265190084 13/12/2019 24/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN CHỪNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
382 004265190073 04/12/2019 15/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THANH TÂM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
383 004262190073 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ VĂN MƯỜI Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
384 004265190078 04/12/2019 15/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ VĂN THẠNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
385 004261190302 27/11/2019 12/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
386 004261190272 23/11/2019 09/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ HOÀNG NGỌC GIÀU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
387 004261190288 24/11/2019 09/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
388 004262190075 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
389 004261190276 23/11/2019 09/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
CỔ VĂN HÙNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
390 004261190277 23/11/2019 09/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
CỔ VĂN LÉP Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
391 004261190278 23/11/2019 09/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
CỔ MINH TƯỜNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
392 004261190280 23/11/2019 09/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ KIẾN QUỐC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
393 004261190281 23/11/2019 09/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN QUỐC DÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
394 004265190095 16/12/2019 27/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THANH TÙNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
395 004265190098 16/12/2019 27/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỰC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
396 004262190096 10/12/2019 21/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ SÁU Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
397 004265190074 04/12/2019 15/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM SA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
398 004261190261 20/11/2019 05/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
HỒ VĂN TRẮNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
399 004265190082 04/12/2019 15/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ LAN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
400 004265190092 16/12/2019 27/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THANH HÙNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
401 004261190341 08/12/2019 23/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN N HẤT HƯNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
402 004261190345 08/12/2019 23/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN MỘT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
403 004265190101 16/12/2019 27/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC THÀNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
404 004261190304 27/11/2019 12/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 13 ngày.
VÕ THỊ THU NGÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
405 004261190305 27/11/2019 12/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN TÀI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
406 004261190307 27/11/2019 12/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN QUỐC PHỤC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
407 004262190110 16/12/2019 27/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH LÂM Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
408 004265190087 13/12/2019 24/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN ĐỨC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
409 004262190058 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN THANH HÙNG Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
410 004261190359 13/12/2019 30/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN HOÀNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
411 004262190062 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN VĂN BÉ Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
412 004262190063 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN LONG Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
413 004262190051 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VŨ HÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
414 004265190075 04/12/2019 15/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
MAI HỒNG NHÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
415 004265190100 16/12/2019 27/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐĂNG VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
416 004261190344 08/12/2019 23/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THÔNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
417 004261190349 08/12/2019 23/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC LINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
418 004261190275 23/11/2019 09/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ MINH VÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
419 004261190324 02/12/2019 17/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
TỐNG VĂN TÂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
420 004265190090 16/12/2019 27/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN KHÁNH TƯỜNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
421 004265190070 25/11/2019 06/12/2019 10/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐỨC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
422 004261190326 02/12/2019 17/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HUỲNH CẨM TÚ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
423 004261190273 23/11/2019 09/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN QUỐC THÁI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
424 004261190274 23/11/2019 09/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ CÔNG MINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
425 004262190056 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN HON Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
426 004262190068 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN MINH THỊNH Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
427 004262190067 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
VÕ VĂN BẢY Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
428 004262190050 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
CAO VĂN THANH SANG Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
429 004262190111 16/12/2019 27/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGỌC CẨN Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
430 004261190292 24/11/2019 09/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN CHÍ CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
431 004262190060 29/11/2019 10/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN KÊ Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
432 004261190335 08/12/2019 23/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU DUYÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công