STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000865190102 07/01/2019 09/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 51 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC HƯƠNG UBND Xã Tân Bình
2 000853180205 26/02/2018 19/03/2018 20/06/2019
Trễ hạn 323 ngày.
NGUYỄN VĂN TRẦM UBND Phường 2
3 000852185912 21/09/2018 25/09/2018 22/08/2019
Trễ hạn 234 ngày.
NGUYỄN VĂN NHÃ UBND Phường 1
4 000852186510 18/10/2018 22/10/2018 22/08/2019
Trễ hạn 215 ngày.
LÊ THỊ DIỀU UBND Phường 1
5 000852187153 12/11/2018 14/11/2018 21/08/2019
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN HÒA HIỆP UBND Phường 1
6 000852186611 24/10/2018 26/10/2018 22/08/2019
Trễ hạn 211 ngày.
HỒ VĂN BÉ UBND Phường 1
7 000852186790 30/10/2018 01/11/2018 22/08/2019
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM CÚC UBND Phường 1
8 000852186990 06/11/2018 08/11/2018 21/08/2019
Trễ hạn 201 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG UBND Phường 1
9 000852186936 05/11/2018 07/11/2018 22/08/2019
Trễ hạn 203 ngày.
CHUNG THỊ KHƯƠNG UBND Phường 1
10 000852186987 06/11/2018 08/11/2018 22/08/2019
Trễ hạn 202 ngày.
PHẠM THỊ OAI UBND Phường 1
11 000852186988 06/11/2018 08/11/2018 22/08/2019
Trễ hạn 202 ngày.
PHẠM THỊ OAI UBND Phường 1
12 000852186989 06/11/2018 08/11/2018 22/08/2019
Trễ hạn 202 ngày.
PHẠM THỊ OÀI UBND Phường 1
13 000852187157 12/11/2018 14/11/2018 21/08/2019
Trễ hạn 197 ngày.
TRƯƠNG QUỐC THANH TIẾN UBND Phường 1
14 000852187156 12/11/2018 14/11/2018 21/08/2019
Trễ hạn 197 ngày.
TRƯƠNG QUỐC THANH TIẾN UBND Phường 1
15 000852188331 20/12/2018 24/12/2018 21/08/2019
Trễ hạn 169 ngày.
PHAN THỊ BÉ UBND Phường 1
16 000852188329 20/12/2018 24/12/2018 21/08/2019
Trễ hạn 169 ngày.
PHAN THỊ LOAN UBND Phường 1
17 000852188330 20/12/2018 24/12/2018 21/08/2019
Trễ hạn 169 ngày.
TRẦN THẾ TÂN UBND Phường 1
18 000865190002 02/01/2019 04/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 54 ngày.
CAO TRUNG ĐOÀN UBND Xã Tân Bình
19 000865190044 03/01/2019 07/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 53 ngày.
LÊ THỊ CÔNG UBND Xã Tân Bình
20 000865190041 03/01/2019 07/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮM UBND Xã Tân Bình
21 000865190047 03/01/2019 07/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN VĂN THIỆP UBND Xã Tân Bình
22 000865190048 03/01/2019 07/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN VĂN THIỆP UBND Xã Tân Bình
23 000865190112 07/01/2019 09/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THANH TUẤN UBND Xã Tân Bình
24 000865190199 11/01/2019 15/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN QUỐC KHANH UBND Xã Tân Bình
25 000865190208 11/01/2019 15/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 47 ngày.
HUỲNH HỮU QUI UBND Xã Tân Bình
26 000865190204 11/01/2019 15/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 47 ngày.
LÊ THỊ MỸ NGÂN UBND Xã Tân Bình
27 000865190209 11/01/2019 15/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 47 ngày.
BẠCH THỊ MỸ HỒNG UBND Xã Tân Bình
28 000865190207 11/01/2019 15/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỌN UBND Xã Tân Bình
29 000865190206 11/01/2019 15/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THỊ GOM UBND Xã Tân Bình
30 000867190573 04/04/2019 08/04/2019 09/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐÃ UBND Xã Tân Phú
31 000865190289 17/01/2019 21/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN VĂN VẠN UBND Xã Tân Bình
32 000865190438 12/02/2019 14/02/2019 21/03/2019
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TUYÊN UBND Xã Tân Bình
33 000858190222 29/01/2019 12/02/2019 15/02/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THỊ ĐẸP UBND Xã Long Khánh
34 000862190779 01/02/2019 12/02/2019 27/02/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN RẮN UBND Xã Nhị Quý
35 000865190412 29/01/2019 31/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN TỚI UBND Xã Tân Bình
36 000858190221 29/01/2019 12/02/2019 15/02/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THU UBND Xã Long Khánh
37 000863190202 15/02/2019 08/03/2019 22/03/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN NGỌC NHUNG UBND Xã Phú Quý
38 000863190204 15/02/2019 15/03/2019 27/03/2019
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ HỒNG KỲ UBND Xã Phú Quý
39 000865190491 14/02/2019 18/02/2019 21/03/2019
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN THỊ CƯƠNG UBND Xã Tân Bình
40 000863190203 15/02/2019 15/03/2019 27/03/2019
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ HỒNG KỲ UBND Xã Phú Quý
41 000861190651 19/02/2019 19/02/2019 20/02/2019
Trễ hạn 1 ngày.
MAI VĂN CU UBND Xã Mỹ Phước Tây
42 000865190487 14/02/2019 18/02/2019 21/03/2019
Trễ hạn 23 ngày.
HỒ THANH PHONG UBND Xã Tân Bình
43 000857190136 25/02/2019 25/02/2019 04/03/2019
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ THỊ PHƯỢNG UBND Phường Nhị Mỹ
44 000864190301 26/02/2019 26/02/2019 27/02/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TÒNG UBND Xã Thanh Hòa
45 000864190303 26/02/2019 26/02/2019 27/02/2019
Trễ hạn 1 ngày.
THÁI VĂN LƯỢM UBND Xã Thanh Hòa
46 000852191565 05/03/2019 07/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 117 ngày.
HUỲNH HỮU PHÚC UBND Phường 1
47 000865190827 13/03/2019 15/03/2019 21/03/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ THÀNH MĂNG UBND Xã Tân Bình
48 000865190836 13/03/2019 15/03/2019 21/03/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐẸP UBND Xã Tân Bình
49 000865190835 13/03/2019 15/03/2019 21/03/2019
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH THỊ CHĂM UBND Xã Tân Bình
50 000852191916 15/03/2019 19/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 109 ngày.
VÕ VĂN KHANH UBND Phường 1
51 000852192095 19/03/2019 21/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ A UBND Phường 1
52 000852191917 15/03/2019 19/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN THANH HÙNG UBND Phường 1
53 000852192094 19/03/2019 21/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY LIỄU UBND Phường 1
54 000852191919 15/03/2019 19/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 109 ngày.
LƯU VĂN BÌNH UBND Phường 1
55 000852191922 15/03/2019 19/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 109 ngày.
LƯU VĂN BÌNH UBND Phường 1
56 000852191925 15/03/2019 19/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 109 ngày.
LƯU VĂN BÌNH UBND Phường 1
57 000865190859 18/03/2019 20/03/2019 21/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THU TRANG UBND Xã Tân Bình
58 000852191918 15/03/2019 19/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN TRUNG TRÍ UBND Phường 1
59 000852191936 15/03/2019 19/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 109 ngày.
LÊ HỮU CHƯƠNG UBND Phường 1
60 000852192180 22/03/2019 26/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 104 ngày.
NGUYỄN THÀNH LẬP UBND Phường 1
61 000852192174 22/03/2019 26/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 104 ngày.
TRẦN THỊ THU HÀ UBND Phường 1
62 000852192110 20/03/2019 22/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI UBND Phường 1
63 000852192113 20/03/2019 22/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYỄN THỊ HAI UBND Phường 1
64 000852192179 22/03/2019 26/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 104 ngày.
ĐẶNG VĂN MƯỜI UBND Phường 1
65 000852192347 28/03/2019 01/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 100 ngày.
LÊ THỊ ĐỊNH UBND Phường 1
66 000800191313 17/04/2019 10/05/2019 03/06/2019
Trễ hạn 16 ngày.
MAI THÀNH YÊN (UQ NGUYỄN VĂN TÙNG) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
67 000800191207 11/04/2019 06/05/2019 22/05/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ THỊ BÚT Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
68 000852192864 11/04/2019 15/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 90 ngày.
PHẠM VĂN CHỞ UBND Phường 1
69 000860190415 18/04/2019 09/05/2019 14/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
70 000800191358 22/04/2019 15/05/2019 10/08/2019
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN THANH LIÊM (UQ VÕ THỊ THỦY TIÊN) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
71 000860190414 18/04/2019 09/05/2019 14/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ KIM NGA UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
72 000862192254 22/04/2019 29/05/2019 30/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN DŨNG UBND Xã Nhị Quý
73 000800191337 19/04/2019 07/05/2019 13/05/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THANH QUANG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
74 000800191357 22/04/2019 15/05/2019 10/08/2019
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN VĂN PHỤ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
75 000800191354 22/04/2019 15/05/2019 10/08/2019
Trễ hạn 62 ngày.
PHAN VĂN ĐỰC EM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
76 000852193122 23/04/2019 25/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 82 ngày.
LÊ VĂN LÁ UBND Phường 1
77 000858191093 23/04/2019 25/04/2019 20/05/2019
Trễ hạn 15 ngày.
ĐẶNG VĂN BÉ EM UBND Xã Long Khánh
78 000852193129 23/04/2019 25/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 82 ngày.
HUỲNH THỊ HƯỜNG UBND Phường 1
79 000856192885 22/04/2019 23/04/2019 24/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ NGỌC HÂN UBND Phường 5
80 000852193126 23/04/2019 25/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 82 ngày.
LÊ VĂN HẠNH UBND Phường 1
81 000852193127 23/04/2019 25/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 82 ngày.
LÊ VĂN EM UBND Phường 1
82 000858191094 23/04/2019 25/04/2019 20/05/2019
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN MINH TẤN UBND Xã Long Khánh
83 000800191375 23/04/2019 16/05/2019 10/08/2019
Trễ hạn 61 ngày.
BÙI THIỆN TOÀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
84 000852193121 23/04/2019 25/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 82 ngày.
LÊ VĂN LÁ UBND Phường 1
85 000852193124 23/04/2019 25/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 82 ngày.
LÊ VĂN VỨT UBND Phường 1
86 000852193123 23/04/2019 25/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 82 ngày.
LÊ VĂN LONG UBND Phường 1
87 000852193125 23/04/2019 25/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 82 ngày.
LÊ VĂN PHƯỚC UBND Phường 1
88 000858191095 23/04/2019 25/04/2019 20/05/2019
Trễ hạn 15 ngày.
ĐẶNG THỊ SEN UBND Xã Long Khánh
89 000852193269 02/05/2019 06/05/2019 21/08/2019
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN UBND Phường 1
90 000860190433 02/05/2019 10/05/2019 14/05/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ÂN EM UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
91 000800191486 02/05/2019 23/05/2019 26/10/2019
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN THỊ TIÊN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
92 000800191501 03/05/2019 24/05/2019 09/08/2019
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN QUỐC HIỆP Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
93 000800191484 02/05/2019 23/05/2019 23/09/2019
Trễ hạn 86 ngày.
CAO VĂN XEM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
94 000800191503 04/05/2019 24/05/2019 10/08/2019
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÔN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
95 000860190434 03/05/2019 10/05/2019 14/05/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN SANH UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
96 000852193268 02/05/2019 06/05/2019 21/08/2019
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN UBND Phường 1
97 000800191485 02/05/2019 23/05/2019 23/09/2019
Trễ hạn 86 ngày.
CAO THANH PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
98 000800191579 08/05/2019 29/05/2019 09/08/2019
Trễ hạn 52 ngày.
TRẦN VĂN PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
99 000800191576 08/05/2019 29/05/2019 10/08/2019
Trễ hạn 52 ngày.
HUỲNH THỊ THU THỦY Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
100 000800191598 10/05/2019 31/05/2019 21/06/2019
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ VĂN HOA Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
101 000800191594 10/05/2019 31/05/2019 09/08/2019
Trễ hạn 50 ngày.
VÕ HOÀNG MINH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
102 000862192777 13/05/2019 20/05/2019 30/05/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN KIM ANH UBND Xã Nhị Quý
103 000862192776 13/05/2019 20/05/2019 30/05/2019
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ NGỌC NGÀ UBND Xã Nhị Quý
104 000800191672 14/05/2019 04/06/2019 05/11/2019
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN THANH VŨ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
105 000855190437 14/05/2019 16/05/2019 21/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THANH THỦY UBND Phường 4
106 000800191668 13/05/2019 03/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ VĂN NHIÊN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
107 000800191674 14/05/2019 04/06/2019 05/09/2019
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐƯỢC (UQ PHẠM THỊ PHƯỢNG) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
108 000855190443 14/05/2019 16/05/2019 21/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN LUÂN UBND Phường 4
109 000800191698 17/05/2019 07/06/2019 09/08/2019
Trễ hạn 45 ngày.
VÕ BÁ ANH KHOA Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
110 000800191699 17/05/2019 07/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 45 ngày.
LÊ VĂN SĨ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
111 000800191700 17/05/2019 07/06/2019 02/10/2019
Trễ hạn 82 ngày.
BẠCH QUANG TRUNG-TRẦN THỊ THỦY (UQ VÕ THỊ THỦY TIÊN) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
112 000800191678 14/05/2019 04/06/2019 09/08/2019
Trễ hạn 48 ngày.
THÁI VIỆT SƠN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
113 000800191697 16/05/2019 27/05/2019 28/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
114 000800191701 17/05/2019 07/06/2019 04/07/2019
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN MINH CHÁNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
115 000858191273 21/05/2019 23/05/2019 29/07/2019
Trễ hạn 47 ngày.
HUỲNH QUANG THÁI UBND Xã Long Khánh
116 000800191791 22/05/2019 12/06/2019 09/08/2019
Trễ hạn 42 ngày.
HỒ VĂN TIẾN-NGUYỄN THỊ LỢI Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
117 000800191780 21/05/2019 11/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 43 ngày.
PHẠM THỊ THÚY HẰNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
118 000800191781 21/05/2019 11/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 43 ngày.
PHẠM THỊ BÍCH THUYỀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
119 000858191274 21/05/2019 23/05/2019 29/07/2019
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN VĂN NHU UBND Xã Long Khánh
120 000800191779 21/05/2019 11/06/2019 09/08/2019
Trễ hạn 43 ngày.
BÙI VĂN TAM (UQ BÙI VĂN TIỆP) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
121 000800191782 21/05/2019 11/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 43 ngày.
PHẠM VĂN HOÀNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
122 000858191287 23/05/2019 28/05/2019 06/06/2019
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG TẤN PHONG UBND Xã Long Khánh
123 000800191783 21/05/2019 11/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ BẢY Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
124 000858191288 23/05/2019 28/05/2019 06/06/2019
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG TRUNG QUÂN UBND Xã Long Khánh
125 000800191807 24/05/2019 14/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN VĂN XÊ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
126 000800191815 27/05/2019 17/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÍNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
127 000858191292 23/05/2019 30/05/2019 06/06/2019
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ HOE UBND Xã Long Khánh
128 000800191795 23/05/2019 13/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 41 ngày.
LÊ THỊ MƯỜI Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
129 000800191846 28/05/2019 18/06/2019 09/08/2019
Trễ hạn 38 ngày.
HUỲNH THỊ NGỌC HUYỀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
130 000800191858 28/05/2019 18/06/2019 09/08/2019
Trễ hạn 38 ngày.
TRƯƠNG THỊ BÉ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
131 000800191803 24/05/2019 14/06/2019 04/07/2019
Trễ hạn 14 ngày.
HUỲNH VĂN PHỤNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
132 000800191796 23/05/2019 13/06/2019 05/09/2019
Trễ hạn 59 ngày.
TRẦN MỸ LỆ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
133 000858191293 23/05/2019 30/05/2019 06/06/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH HÙNG UBND Xã Long Khánh
134 000800191934 29/05/2019 19/06/2019 05/09/2019
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN THÀNH SANG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
135 000800191949 30/05/2019 20/06/2019 05/09/2019
Trễ hạn 54 ngày.
ĐẶNG VĂN THẠNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
136 000852194293 29/05/2019 31/05/2019 21/08/2019
Trễ hạn 58 ngày.
VĂNG THÀNH LANG UBND Phường 1
137 000853190269 30/05/2019 31/05/2019 03/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DƯƠNG HIẾU UBND Phường 2
138 000800191939 30/05/2019 20/06/2019 09/08/2019
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM VĂN NỚT Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
139 000800191936 29/05/2019 19/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 37 ngày.
LÊ VĂN ÂU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
140 000800192013 03/06/2019 24/06/2019 09/07/2019
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ CHÍNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
141 000800192030 06/06/2019 27/06/2019 02/10/2019
Trễ hạn 68 ngày.
HỒ THỊ HƯƠNG HUYỀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
142 000800192044 07/06/2019 28/06/2019 05/09/2019
Trễ hạn 48 ngày.
HỒ ĐẮC THUẬN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
143 000800192029 06/06/2019 27/06/2019 09/08/2019
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỌNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
144 000800192021 04/06/2019 25/06/2019 09/08/2019
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẶNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
145 000800192086 11/06/2019 02/07/2019 05/09/2019
Trễ hạn 46 ngày.
HUỲNH PHẠM XUÂN ĐÀO Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
146 000800192085 11/06/2019 02/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THANH LIÊM (UQ VÕ THỊ THỦY TIÊN) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
147 000800192096 13/06/2019 04/07/2019 28/10/2019
Trễ hạn 81 ngày.
PHAN QUỐC BÌNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
148 000800192098 13/06/2019 04/07/2019 10/08/2019
Trễ hạn 26 ngày.
PHAN VĂN NGÔ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
149 000800192187 17/06/2019 08/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN KIM CHI Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
150 000863191132 18/06/2019 25/06/2019 26/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN TỐ UBND Xã Phú Quý
151 000800192105 13/06/2019 04/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
152 000800192104 13/06/2019 04/07/2019 10/08/2019
Trễ hạn 26 ngày.
TRƯƠNG VĂN THẮNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
153 000800192204 19/06/2019 10/07/2019 05/09/2019
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỲNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
154 000800192226 21/06/2019 12/07/2019 19/08/2019
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG CHINH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
155 000800192208 19/06/2019 10/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 22 ngày.
PHẠM HỮU THANH (UQ PHẠM THỊ PHƯỢNG) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
156 000800192229 21/06/2019 12/07/2019 19/07/2019
Trễ hạn 5 ngày.
THÁI THỊ NHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
157 000800192217 20/06/2019 11/07/2019 30/08/2019
Trễ hạn 36 ngày.
HỨA THANH LỘC-TRẦN THỊ THANH TRUYỀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
158 000800192206 19/06/2019 10/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HOÀNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
159 000800192228 21/06/2019 12/07/2019 19/07/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ A Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
160 000800192236 24/06/2019 15/07/2019 19/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG LINH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
161 000800192240 24/06/2019 15/07/2019 19/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TẤN HÙNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
162 000800192241 24/06/2019 15/07/2019 19/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ TRỌN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
163 000800192256 25/06/2019 16/07/2019 19/07/2019
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
164 000864191475 25/06/2019 25/06/2019 26/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ KIM YẾN UBND Xã Thanh Hòa
165 000800192260 25/06/2019 16/07/2019 19/07/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH THỊ MAU (UQ VÕ VĂN THẠI) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
166 000800192262 26/06/2019 17/07/2019 30/08/2019
Trễ hạn 32 ngày.
TRẦN THỊ HOA ĐÀO Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
167 000800192247 24/06/2019 15/07/2019 19/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ THỊ KHÍT (UQ VÕ THỊ THỦY TIÊN) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
168 000800192259 25/06/2019 16/07/2019 22/08/2019
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN TẤN THÀNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
169 000800192271 28/06/2019 19/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ TRỌNG HIẾU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
170 000867191183 28/06/2019 05/07/2019 08/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN BÍCH UBND Xã Tân Phú
171 000800192277 01/07/2019 22/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
LE THỊ TIỀM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
172 000852195310 28/06/2019 02/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 36 ngày.
TRƯƠNG NGỌC CHÂU UBND Phường 1
173 000852195357 01/07/2019 03/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 35 ngày.
LÊ THỊ MINH TÂM UBND Phường 1
174 000800192276 01/07/2019 22/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG VĂN GIÁM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
175 000867191177 27/06/2019 01/07/2019 09/07/2019
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN ÚT UBND Xã Tân Phú
176 000867191182 28/06/2019 05/07/2019 08/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHẬN UBND Xã Tân Phú
177 000852195455 02/07/2019 04/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN XUÂN TƯƠI UBND Phường 1
178 000852195454 02/07/2019 04/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THANH TÂN UBND Phường 1
179 000852195453 02/07/2019 04/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠN CÔNG BỘ UBND Phường 1
180 000852195452 02/07/2019 04/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN THỊ KIM HUỆ UBND Phường 1
181 000800192275 01/07/2019 22/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG HỮU DANH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
182 000800192381 05/07/2019 26/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 10 ngày.
VÕ VĂN HAI Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
183 000800192296 03/07/2019 24/07/2019 23/09/2019
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ VĂN BẢY Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
184 000800192298 03/07/2019 24/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN NGỌC ẨN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
185 000800192303 03/07/2019 24/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN THỊ CẨM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
186 000800192301 03/07/2019 24/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN CAM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
187 000800192293 03/07/2019 24/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 12 ngày.
VÕ THỊ HIẾU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
188 000800192363 05/07/2019 26/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN QUỐC HIỆP Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
189 000867191205 03/07/2019 05/07/2019 09/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG NGỌC SANG UBND Xã Tân Phú
190 000800192304 03/07/2019 24/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
191 000800192297 03/07/2019 24/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN ẤU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
192 000800192354 04/07/2019 25/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THANH NGUYỆN EM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
193 000800192295 03/07/2019 24/07/2019 09/09/2019
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VĂN NAM (UQ TỪ TỨ) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
194 000800192420 09/07/2019 30/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 8 ngày.
ĐẶNG HOÀNG SƠN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
195 000852195893 10/07/2019 12/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ LÁNG UBND Phường 1
196 000800192425 09/07/2019 30/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN LỰU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
197 000863191251 08/07/2019 15/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HOÀNG VIỆT ẤN UBND Xã Phú Quý
198 000852195890 10/07/2019 12/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ LÁNG UBND Phường 1
199 000852195891 10/07/2019 12/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ LÁNG UBND Phường 1
200 000852195889 10/07/2019 12/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 28 ngày.
VÕ VĂN LONG UBND Phường 1
201 000852195892 10/07/2019 12/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ LÁNG UBND Phường 1
202 000800192417 08/07/2019 29/07/2019 05/09/2019
Trễ hạn 27 ngày.
PHAN THỊ NGỌC DIỄM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
203 000865191480 10/07/2019 10/07/2019 11/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THI TRINH UBND Xã Tân Bình
204 000800192480 11/07/2019 01/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN VĂN RÉP-HUỲNH THỊ KIM TRINH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
205 000800192410 08/07/2019 29/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH THỊ KÉN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
206 000800192487 12/07/2019 02/08/2019 09/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ VĂN DANH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
207 000800192481 11/07/2019 01/08/2019 02/10/2019
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
208 000800192492 12/07/2019 02/08/2019 09/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN VĂN BÉ CHÍNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
209 000852196095 16/07/2019 18/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Phường 1
210 000800192517 15/07/2019 05/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
211 000852196098 16/07/2019 18/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Phường 1
212 000852196094 16/07/2019 18/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Phường 1
213 000862193756 17/07/2019 19/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGỌC LONG UBND Xã Nhị Quý
214 000862193759 17/07/2019 19/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGỌC NHÃ UBND Xã Nhị Quý
215 000800192490 12/07/2019 02/08/2019 09/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
216 000800192491 12/07/2019 02/08/2019 09/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG VĂN HẬU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
217 000800192519 15/07/2019 05/08/2019 26/10/2019
Trễ hạn 58 ngày.
PHẠM THỊ BÍCH THUẬN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
218 000852196097 16/07/2019 18/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Phường 1
219 000852196096 16/07/2019 18/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Phường 1
220 000862193761 17/07/2019 19/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM HỮU MINH UBND Xã Nhị Quý
221 000800192586 22/07/2019 12/08/2019 26/08/2019
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀO QUANG VỊNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
222 000858191711 19/07/2019 23/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ VĂN ĐỞM UBND Xã Long Khánh
223 000800192581 22/07/2019 12/08/2019 06/09/2019
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN VĂN HUYỀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
224 000852196414 22/07/2019 24/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 20 ngày.
ĐẶNG HỮU TIẾP UBND Phường 1
225 000858191712 19/07/2019 23/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ QUẤY UBND Xã Long Khánh
226 000858191714 19/07/2019 23/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM LỆ HOA UBND Xã Long Khánh
227 000800192537 18/07/2019 08/08/2019 09/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ NON Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
228 000800192583 22/07/2019 12/08/2019 05/09/2019
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
229 000800192595 23/07/2019 13/08/2019 18/11/2019
Trễ hạn 68 ngày.
TRẦN VĂN LY Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
230 000800192596 23/07/2019 13/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
231 000858191717 19/07/2019 23/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ ÚT UBND Xã Long Khánh
232 000858191722 23/07/2019 25/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÚC UBND Xã Long Khánh
233 000858191723 23/07/2019 25/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ DIỆU UBND Xã Long Khánh
234 000858191724 23/07/2019 25/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC UBND Xã Long Khánh
235 000858191716 19/07/2019 23/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ THỊ NGOAN UBND Xã Long Khánh
236 000858191718 19/07/2019 23/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ EM UBND Xã Long Khánh
237 000858191713 19/07/2019 23/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG THỊ BÉ BA UBND Xã Long Khánh
238 000800192618 24/07/2019 14/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH HIẾU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
239 000866195092 25/07/2019 01/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ NHIÊN UBND Xã Tân Hội
240 000800192621 24/07/2019 14/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CHUNG THỊ KHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
241 000800192638 26/07/2019 16/08/2019 14/10/2019
Trễ hạn 40 ngày.
PHAN THỊ KIỀU TIÊN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
242 000866195093 25/07/2019 01/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÂU UBND Xã Tân Hội
243 000852196541 24/07/2019 26/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN UBND Phường 1
244 000800192620 24/07/2019 14/08/2019 23/08/2019
Trễ hạn 7 ngày.
PAHN VĂN ĐIỂU-NGUYỄN THỊ MAI TIÊN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
245 000852196540 24/07/2019 26/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ THỊ XUÂN LAN UBND Phường 1
246 000857190503 29/07/2019 30/07/2019 01/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ THANH THÚY UBND Phường Nhị Mỹ
247 000.33.28.H58-191108-0007 08/11/2019 11/11/2019 12/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH CHÂU UBND Xã Tân Phú
248 000800192703 31/07/2019 21/08/2019 05/11/2019
Trễ hạn 53 ngày.
LÊ THỊ LOAN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
249 000800192706 31/07/2019 21/08/2019 05/09/2019
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN THANH KHIÊM (UQ DƯƠNG HUY NHẬT) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
250 000.28.28.H58-190801-0004 01/08/2019 02/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ PHAN CHI UBND Phường Nhị Mỹ
251 000.29.28.H58-190801-0014 01/08/2019 05/08/2019 07/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN Ô UBND Xã Nhị Quý
252 000852196668 30/07/2019 01/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM THỊ PHÚC UBND Phường 1
253 000852196666 30/07/2019 01/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM THỊ PHÚC UBND Phường 1
254 000852196667 30/07/2019 01/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM THỊ PHÚC UBND Phường 1
255 000800192719 06/08/2019 27/08/2019 05/09/2019
Trễ hạn 6 ngày.
VÕ PHONG TRUNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
256 000.19.28.H58-190802-0006 02/08/2019 06/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG THỊ HOA UBND Phường 1
257 000800192718 06/08/2019 27/08/2019 09/09/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
258 000.19.28.H58-190802-0005 02/08/2019 06/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNNG THỊ HOA UBND Phường 1
259 000800192717 06/08/2019 27/08/2019 13/09/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN MINH SƠN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
260 000800192720 06/08/2019 27/08/2019 01/11/2019
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾT LAN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
261 000.26.28.H58-190801-0001 01/08/2019 02/08/2019 03/08/2019
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH QUYỀN UBND Xã Mỹ Phước Tây
262 000.19.28.H58-190802-0004 02/08/2019 06/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG THỊ HOA UBND Phường 1
263 000800192722 06/08/2019 27/08/2019 30/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM MINH KHOA Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
264 000861192950 06/08/2019 07/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG THIỆN UBND Xã Mỹ Phước Tây
265 000861192949 06/08/2019 07/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG THIỆN UBND Xã Mỹ Phước Tây
266 000.00.28.H58-190807-0013 07/08/2019 28/08/2019 01/11/2019
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN LONG-NGÔ THỊ NGỌC ÁNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
267 000.19.28.H58-190808-0001 08/08/2019 12/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN NGỌC BẰNG UBND Phường 1
268 000.00.28.H58-190807-0008 07/08/2019 28/08/2019 04/11/2019
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THANH LIÊM (UQ VÕ THỊ THỦY TIÊN) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
269 000.19.28.H58-190814-0018 14/08/2019 16/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH THỊ TÁM UBND Phường 1
270 000.19.28.H58-190814-0017 14/08/2019 16/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI THIỆN TOÀN UBND Phường 1
271 000.19.28.H58-190814-0016 14/08/2019 16/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI THIỆN TOÀN UBND Phường 1
272 000.19.28.H58-190814-0015 14/08/2019 16/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THANH MINH TÂM UBND Phường 1
273 000.00.28.H58-190814-0005 15/08/2019 06/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 13 ngày.
TRƯƠNG MINH ĐẠT Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
274 000.00.28.H58-190829-0007 29/08/2019 20/09/2019 01/11/2019
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
275 000.00.28.H58-190829-0005 29/08/2019 20/09/2019 01/11/2019
Trễ hạn 30 ngày.
LƯU TUẤN VỦ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
276 000.00.28.H58-190829-0006 29/08/2019 20/09/2019 01/11/2019
Trễ hạn 30 ngày.
ÂU VĂN KHẮP Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
277 000.00.28.H58-190827-0008 27/08/2019 18/09/2019 01/11/2019
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ THỊ HIỀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
278 000.00.28.H58-190827-0004 27/08/2019 18/09/2019 01/11/2019
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VĂN XƯỚNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
279 000.00.28.H58-190827-0013 27/08/2019 18/09/2019 01/11/2019
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ VĂN TRIỀU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
280 000.00.28.H58-190828-0003 28/08/2019 19/09/2019 28/10/2019
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÍNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
281 000.00.28.H58-190830-0001 30/08/2019 23/09/2019 01/11/2019
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ XIÊM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
282 000.00.28.H58-190830-0002 30/08/2019 23/09/2019 01/11/2019
Trễ hạn 29 ngày.
VÕ THỊ YẾN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
283 000.00.28.H58-190906-0003 06/09/2019 27/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ KIM XUYẾN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
284 000.32.28.H58-190903-0004 03/09/2019 10/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN ÚT UBND Xã Tân Hội
285 000.27.28.H58-190909-0019 09/09/2019 16/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN PHẾT UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
286 000.26.28.H58-190910-0010 10/09/2019 11/09/2019 12/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN HẢO UBND Xã Mỹ Phước Tây
287 000.00.28.H58-190909-0014 09/09/2019 30/09/2019 19/10/2019
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ VĂN ÁNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
288 000.00.28.H58-190916-0005 16/09/2019 07/10/2019 01/11/2019
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỰC Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
289 000.28.28.H58-190916-0007 16/09/2019 17/09/2019 20/09/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT UBND Phường Nhị Mỹ
290 000.30.28.H58-190916-0002 16/09/2019 23/09/2019 08/10/2019
Trễ hạn 11 ngày.
THÁI THÀNH TRUNG UBND Xã Phú Quý
291 000.28.28.H58-190916-0008 16/09/2019 17/09/2019 20/09/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT UBND Phường Nhị Mỹ
292 000.32.28.H58-190920-0003 20/09/2019 27/09/2019 08/10/2019
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN THỊ HỒNG QUÂN UBND Xã Tân Hội
293 000.00.28.H58-190919-0006 19/09/2019 10/10/2019 11/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN BĂNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
294 000.28.28.H58-190923-0008 23/09/2019 24/09/2019 09/10/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN TIẾN PHÁT UBND Phường Nhị Mỹ
295 000.29.28.H58-190925-0002 25/09/2019 02/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ SÁU UBND Xã Nhị Quý
296 000.29.28.H58-190924-0015 24/09/2019 26/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN UBND Xã Nhị Quý
297 000.29.28.H58-190924-0008 24/09/2019 26/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
THÁI THỊ HẰNG UBND Xã Nhị Quý
298 000.00.28.H58-190926-0001 26/09/2019 17/10/2019 05/11/2019
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ THỊ DIỄM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
299 000.30.28.H58-190926-0002 26/09/2019 03/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐOÀN UBND Xã Phú Quý
300 000.29.28.H58-190925-0003 25/09/2019 02/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ THỊ HUỲNH UBND Xã Nhị Quý
301 000.29.28.H58-190925-0004 25/09/2019 02/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYENX VĂN HOÀNG UBND Xã Nhị Quý
302 000.00.28.H58-191002-0005 02/10/2019 23/10/2019 01/11/2019
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THỊ ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
303 000.00.28.H58-191001-0007 01/10/2019 22/10/2019 01/11/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHỈ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
304 000.00.28.H58-191003-0005 03/10/2019 24/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
305 000.00.28.H58-191003-0006 03/10/2019 24/10/2019 01/11/2019
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN NHẬT SƠN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
306 000.00.28.H58-191007-0005 07/10/2019 28/10/2019 02/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN KHAI Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
307 000.00.28.H58-191007-0002 07/10/2019 28/10/2019 01/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN THẠT Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
308 000.00.28.H58-191004-0005 04/10/2019 25/10/2019 01/11/2019
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN VĂN HÁT Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
309 000.00.28.H58-191004-0004 04/10/2019 25/10/2019 01/11/2019
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN THỊ BÊ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
310 000.00.28.H58-191004-0006 04/10/2019 25/10/2019 01/11/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HỮU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
311 000.00.28.H58-191010-0015 10/10/2019 31/10/2019 01/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN O Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
312 000.27.28.H58-191009-0002 09/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ LẠC UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
313 000.29.28.H58-191009-0002 09/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TỐNG VĂN CỦA UBND Xã Nhị Quý
314 000.00.28.H58-191010-0003 10/10/2019 31/10/2019 01/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ PHONG TRUNG (UQ VÕ THỊ THỦY TIÊN) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
315 000.29.28.H58-191009-0003 09/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢY UBND Xã Nhị Quý
316 000.29.28.H58-191009-0001 09/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN CẦU UBND Xã Nhị Quý
317 000.00.28.H58-191010-0006 10/10/2019 31/10/2019 01/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN BA (UQ PHẠM THỊ PHƯỢNG) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
318 000.29.28.H58-191015-0014 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MINH ĐỨC UBND Xã Nhị Quý
319 000.29.28.H58-191015-0003 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐT UBND Xã Nhị Quý
320 000.29.28.H58-191015-0011 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGUYỄN KIỀU MY UBND Xã Nhị Quý
321 000.29.28.H58-191015-0020 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ KIM NGÂN UBND Xã Nhị Quý
322 000.29.28.H58-191015-0005 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐT UBND Xã Nhị Quý
323 000.29.28.H58-191015-0007 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ THÚY QUỲNH UBND Xã Nhị Quý
324 000.29.28.H58-191015-0027 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THU NGA UBND Xã Nhị Quý
325 000.29.28.H58-191015-0004 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐT UBND Xã Nhị Quý
326 000.29.28.H58-191015-0018 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HỒNG UBND Xã Nhị Quý
327 000.29.28.H58-191015-0025 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CAO MINH DUY UBND Xã Nhị Quý
328 000.29.28.H58-191015-0001 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯỢN UBND Xã Nhị Quý
329 000.29.28.H58-191015-0002 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THANH TIẾN ĐẠT UBND Xã Nhị Quý
330 000.29.28.H58-191015-0009 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ NHẬT TIẾN UBND Xã Nhị Quý
331 000.29.28.H58-191015-0010 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THÀNH ĐƯỢC UBND Xã Nhị Quý
332 000.29.28.H58-191015-0012 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGUYỄN KIỀU MY UBND Xã Nhị Quý
333 000.29.28.H58-191015-0017 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÀ UBND Xã Nhị Quý
334 000.29.28.H58-191015-0016 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÀ UBND Xã Nhị Quý
335 000.29.28.H58-191015-0019 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HỒNG UBND Xã Nhị Quý
336 000.29.28.H58-191015-0013 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MINH ĐỨC UBND Xã Nhị Quý
337 000.29.28.H58-191015-0026 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THU NGA UBND Xã Nhị Quý
338 000.32.28.H58-191016-0024 16/10/2019 23/10/2019 14/11/2019
Trễ hạn 16 ngày.
ĐẶNG VĂN THI UBND Xã Tân Hội
339 000.29.28.H58-191015-0008 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ THÚY QUỲNH UBND Xã Nhị Quý
340 000.29.28.H58-191015-0015 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NGOAN UBND Xã Nhị Quý
341 000.29.28.H58-191015-0024 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG VĂN ĐỨC UBND Xã Nhị Quý
342 000.29.28.H58-191015-0006 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC KHÁNH UBND Xã Nhị Quý
343 000.29.28.H58-191015-0021 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ KHA MINH UBND Xã Nhị Quý
344 000.29.28.H58-191015-0023 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG VĂN ĐỨC UBND Xã Nhị Quý
345 000.32.28.H58-191014-0010 14/10/2019 21/10/2019 19/11/2019
Trễ hạn 21 ngày.
VÕ NGỌC THANH UBND Xã Tân Hội
346 000.29.28.H58-191015-0022 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ KHA MINH UBND Xã Nhị Quý
347 000.00.28.H58-191022-0007 22/10/2019 12/11/2019 10/12/2019
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN TRỌNG MINH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
348 000.00.28.H58-191024-0005 24/10/2019 14/11/2019 15/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CAO PHƯƠNG NGA Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
349 000.00.28.H58-191024-0002 24/10/2019 14/11/2019 15/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG CÔNG PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
350 000.00.28.H58-191024-0006 24/10/2019 14/11/2019 15/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CAO PHƯƠNG NGA Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
351 000.27.28.H58-191028-0009 28/10/2019 04/11/2019 19/11/2019
Trễ hạn 11 ngày.
MẠCH THANH HẢI UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
352 000.27.28.H58-191028-0010 28/10/2019 04/11/2019 19/11/2019
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ BÉ BẢY UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
353 000.19.28.H58-191025-0024 25/10/2019 29/10/2019 04/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UBND Phường 1
354 000.32.28.H58-191025-0017 25/10/2019 01/11/2019 19/11/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN AI UBND Xã Tân Hội
355 000.19.28.H58-191029-0001 29/10/2019 31/10/2019 04/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠO UBND Phường 1
356 000.19.28.H58-191029-0003 29/10/2019 31/10/2019 04/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠO UBND Phường 1
357 000.19.28.H58-191029-0004 29/10/2019 31/10/2019 04/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠO UBND Phường 1
358 000.19.28.H58-191025-0025 25/10/2019 29/10/2019 04/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ LOAN UBND Phường 1
359 000.19.28.H58-191029-0002 29/10/2019 31/10/2019 04/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠO UBND Phường 1
360 000.27.28.H58-191118-0002 18/11/2019 25/11/2019 04/12/2019
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ QUỐC CƯỜNG UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
361 000.32.28.H58-191114-0011 14/11/2019 15/11/2019 18/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯ VĂN CÚC UBND Xã Tân Hội
362 000.32.28.H58-191114-0015 14/11/2019 15/11/2019 18/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU TÀI UBND Xã Tân Hội
363 000.32.28.H58-191114-0012 14/11/2019 15/11/2019 18/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN TÍNH UBND Xã Tân Hội
364 000.32.28.H58-191114-0016 14/11/2019 15/11/2019 18/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG UBND Xã Tân Hội
365 000.32.28.H58-191114-0014 14/11/2019 15/11/2019 18/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ TUYẾN UBND Xã Tân Hội
366 000.32.28.H58-191114-0017 14/11/2019 15/11/2019 18/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN DUY CƯỜNG UBND Xã Tân Hội
367 000.32.28.H58-191114-0013 14/11/2019 15/11/2019 18/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ HỒNG PHÚC UBND Xã Tân Hội
368 000.00.28.H58-191127-0003 27/11/2019 12/12/2019 13/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ÔNG TRẦN VĂN LƯỢM VÀ BÀ NGUYỄN THỊ KIM NHAN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
369 000.27.28.H58-191210-0001 10/12/2019 11/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH NGA UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
370 000.27.28.H58-191205-0001 05/12/2019 10/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN HẢI UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
371 000.25.28.H58-191204-0004 04/12/2019 09/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH THẮNG UBND Xã Mỹ Hạnh Trung
372 000.24.28.H58-191204-0001 04/12/2019 06/12/2019 09/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ MỘNG UYÊN UBND Xã Long Khánh
373 000.23.28.H58-191119-0007 19/11/2019 20/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN SƠN UBND Phường 5
374 000.25.28.H58-191204-0002 04/12/2019 09/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM DUYÊN UBND Xã Mỹ Hạnh Trung
375 000.23.28.H58-191119-0005 19/11/2019 20/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN SƠN UBND Phường 5
376 000.23.28.H58-191119-0013 19/11/2019 20/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ ĐÀO UBND Phường 5
377 000.25.28.H58-191204-0009 04/12/2019 05/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ BÉ TÁM UBND Xã Mỹ Hạnh Trung
378 000.00.28.H58-191128-0002 28/11/2019 19/12/2019 24/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỒNG SƠN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
379 000.00.28.H58-191126-0011 26/11/2019 11/12/2019 13/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HỒNG GẤM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
380 000.23.28.H58-191119-0010 19/11/2019 20/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH MINH TRUNG UBND Phường 5
381 000.23.28.H58-191119-0014 19/11/2019 20/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ SƯƠNG UBND Phường 5
382 000.25.28.H58-191204-0005 04/12/2019 09/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ THÙY DUNG UBND Xã Mỹ Hạnh Trung
383 000.25.28.H58-191204-0008 04/12/2019 05/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ VĂN NGÀY UBND Xã Mỹ Hạnh Trung
384 000.23.28.H58-191119-0006 19/11/2019 20/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN SƠN UBND Phường 5
385 000.23.28.H58-191119-0008 19/11/2019 20/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH HOÀNG UBND Phường 5
386 000.23.28.H58-191119-0009 19/11/2019 20/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH HOÀNG UBND Phường 5
387 000.24.28.H58-191204-0002 04/12/2019 06/12/2019 09/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN CHÍNH UBND Xã Long Khánh
388 000.25.28.H58-191204-0006 04/12/2019 05/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG VĂN TỊNH UBND Xã Mỹ Hạnh Trung
389 000.23.28.H58-191119-0004 19/11/2019 20/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN SƠN UBND Phường 5
390 000.23.28.H58-191119-0015 19/11/2019 20/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ SƯƠNG UBND Phường 5
391 000.23.28.H58-191205-0004 05/12/2019 06/12/2019 09/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỮU TÀI UBND Phường 5
392 000.32.28.H58-191204-0003 04/12/2019 05/12/2019 06/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH HỬU TRIỀU ( HUỲNH VĂN ON ) UBND Xã Tân Hội
393 000.25.28.H58-191204-0003 04/12/2019 09/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THANH TÂM UBND Xã Mỹ Hạnh Trung
394 000.27.28.H58-191209-0001 09/12/2019 10/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN LU BÚC UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
395 000.23.28.H58-191205-0003 05/12/2019 06/12/2019 09/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỮU TÀI UBND Phường 5
396 000.33.28.H58-191126-0006 26/11/2019 28/11/2019 03/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC CHÂU UBND Xã Tân Phú
397 000.23.28.H58-191119-0011 19/11/2019 20/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH MINH TRUNG UBND Phường 5
398 000.23.28.H58-191205-0008 05/12/2019 06/12/2019 09/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ MAI UBND Phường 5