STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 1501480122 13/07/2015 27/07/2015 14/03/2020
Trễ hạn 1197 ngày.
NGUYỄN THANH LIÊM UBND Xã Bình Phục Nhứt
2 000.00.21.H58-191103-0007 04/11/2019 25/11/2019 20/03/2020
Trễ hạn 83 ngày.
TRẦN THỊ LIÊN (THỬA ĐẤT LHL) Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
3 000.00.21.H58-191002-0012 07/10/2019 28/10/2019 13/01/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN THANH TÂM Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
4 000.00.21.H58-191022-0016 23/10/2019 13/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 75 ngày.
TRƯƠNG MINH HỒNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
5 000.00.21.H58-191022-0015 23/10/2019 13/11/2019 17/02/2020
Trễ hạn 67 ngày.
TRƯƠNG MINH HỒNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
6 000.00.21.H58-191025-0006 25/10/2019 15/11/2019 11/03/2020
Trễ hạn 82 ngày.
TRƯƠNG THỊ HƯƠNG HIỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
7 000.00.21.H58-191113-0011 13/11/2019 04/12/2019 08/04/2020
Trễ hạn 89 ngày.
TRẦN VĂN PHƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
8 000.00.21.H58-191124-0006 25/11/2019 16/12/2019 02/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
PHAN THỊ HỒNG GẤM Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
9 000.00.21.H58-191217-0002 17/12/2019 08/01/2020 15/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH THÚY Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
10 000.00.21.H58-191231-0010 31/12/2019 22/01/2020 20/03/2020
Trễ hạn 42 ngày.
TRƯƠNG THỊ HƯƠNG HIỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
11 000.00.21.H58-191218-0026 18/12/2019 09/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 31 ngày.
PHAN THỊ KIM HƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
12 000.00.21.H58-191218-0020 18/12/2019 09/01/2020 11/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
LÊ VĂN HỒNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
13 000.00.21.H58-191231-0007 31/12/2019 22/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TRƯƠNG THỊ ÚT Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
14 000.00.21.H58-200113-0001 13/01/2020 10/02/2020 19/05/2020
Trễ hạn 69 ngày.
NGÔ TRƯỜNG GIANG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
15 000.00.21.H58-200113-0002 13/01/2020 10/02/2020 11/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN TƯỜNG LINH Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
16 000.00.21.H58-191227-0001 27/12/2019 20/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THANH SƠN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
17 000.00.21.H58-191224-0003 24/12/2019 15/01/2020 14/05/2020
Trễ hạn 84 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY LAN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
18 000.00.21.H58-191126-0010 26/11/2019 17/12/2019 19/05/2020
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG (NGƯỜI ĐƯỢC U.Q NGUYỄN HỮU TUẤN) Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
19 000.00.21.H58-191217-0011 17/12/2019 08/01/2020 09/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HOÀNG ĐỨC Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
20 000.00.21.H58-191217-0005 17/12/2019 08/01/2020 09/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH HUYỀN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
21 000.00.21.H58-200113-0004 13/01/2020 10/02/2020 14/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
22 000.00.21.H58-191217-0003 17/12/2019 08/01/2020 09/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ ANH ĐÔNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
23 000.00.21.H58-191218-0027 18/12/2019 09/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ BẠCH TUYẾT Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
24 000.00.21.H58-191231-0011 31/12/2019 22/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
25 000.00.21.H58-191213-0010 13/12/2019 06/01/2020 02/03/2020
Trễ hạn 40 ngày.
ĐẶNG THỊ TUYẾT HẠNH VÀ TRỊNH HOÀNG ANH Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
26 000.29.21.H58-191204-0001 04/12/2019 12/12/2019 04/02/2020
Trễ hạn 37 ngày.
CAO VĂN ĐẬM VÀNGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG UBND Xã Quơn Long
27 000.00.21.H58-191217-0001 17/12/2019 08/01/2020 29/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN CÔNG BẰNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
28 000.00.21.H58-191217-0006 17/12/2019 08/01/2020 09/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH QUANG THẮNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
29 000.00.21.H58-191217-0009 17/12/2019 08/01/2020 17/02/2020
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN KHƯƠNG TOÀN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
30 000.29.21.H58-191225-0003 25/12/2019 02/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
BÙI VĂN NGUYÊN UBND Xã Quơn Long
31 000.00.21.H58-200109-0002 09/01/2020 06/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT NGA Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
32 000.29.21.H58-191225-0001 25/12/2019 02/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN VĂN TRỪ UBND Xã Quơn Long
33 000.29.21.H58-191212-0001 12/12/2019 16/12/2019 04/02/2020
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN LÝ TƯỞNG UBND Xã Quơn Long
34 000.29.21.H58-191230-0001 30/12/2019 03/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 22 ngày.
DƯƠNG THỊ THUYẾT CẨM UBND Xã Quơn Long
35 000.00.21.H58-191218-0025 18/12/2019 09/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 16 ngày.
TỪ THỊ KIM THOA Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
36 000.00.21.H58-191220-0003 20/12/2019 13/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
ĐOÀN THỊ ÁNH NGÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
37 000.00.21.H58-200106-0004 06/01/2020 03/02/2020 14/05/2020
Trễ hạn 71 ngày.
TRẦN TẤN ANH Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
38 000.00.21.H58-191124-0002 25/11/2019 16/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
DƯƠNG THỊ KIM NGÂN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
39 000.00.21.H58-200106-0006 06/01/2020 03/02/2020 20/03/2020
Trễ hạn 34 ngày.
VŨ ĐỨC GIANG (NGƯỜI ĐƯỢC Q.U PHAN TH5I HUỲNH NHƯ) Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
40 000.29.21.H58-191225-0002 25/12/2019 02/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ VĂN HÀO UBND Xã Quơn Long
41 000.00.21.H58-191212-0006 12/12/2019 27/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN PHƯỚC QUÝ HÒA Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
42 000.28.21.H58-191230-0004 31/12/2019 08/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN THỊ QUYÊN ( KS VÕ THỊ CẨM HÀ ) UBND Xã Phú Kiết
43 000.00.21.H58-191213-0008 13/12/2019 06/01/2020 15/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
CAO THỊ MỸ LINH Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
44 000.00.21.H58-191217-0008 17/12/2019 08/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
45 000.00.21.H58-200214-0004 14/02/2020 06/03/2020 16/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ TRƯỜNG THU Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
46 000.00.21.H58-200214-0019 14/02/2020 06/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 12 ngày.
PHAN THANH PHỤNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
47 000.00.21.H58-200214-0001 14/02/2020 06/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 17 ngày.
CAO THỊ THANH TRÚC Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
48 000.00.21.H58-200122-0007 03/02/2020 24/02/2020 20/03/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ THI Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
49 000.00.21.H58-200122-0003 03/02/2020 24/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN THỊ KIM HƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
50 000.00.21.H58-200122-0004 03/02/2020 24/02/2020 20/03/2020
Trễ hạn 19 ngày.
BÙI THỊ LỆ QUYÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
51 000.00.21.H58-200214-0021 14/02/2020 06/03/2020 20/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG NHI Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
52 000.00.21.H58-200214-0002 14/02/2020 06/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 17 ngày.
CAO THỊ MỸ THẮM (NGƯỜI ĐƯỢC U.Q NGUYỄN THANH PHONG) Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
53 000.00.21.H58-200206-0007 06/02/2020 27/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN ĐOÀN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
54 000.00.21.H58-200121-0006 03/02/2020 24/02/2020 18/03/2020
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM NGỌC MINH Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
55 000.00.21.H58-200210-0014 10/02/2020 02/03/2020 05/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ THU THẢO Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
56 000.00.21.H58-200309-0010 09/03/2020 30/03/2020 10/04/2020
Trễ hạn 9 ngày.
PHÙNG THỊ BÍCH LIÊN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
57 000.00.21.H58-200330-0021 30/03/2020 21/04/2020 06/05/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ HỮU TÀI Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
58 000.00.21.H58-200303-0012 03/03/2020 24/03/2020 10/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN THỊ QUẾ HƯƠNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
59 000.00.21.H58-200310-0022 11/03/2020 01/04/2020 12/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁNH Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
60 000.00.21.H58-200310-0021 11/03/2020 01/04/2020 10/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
VĂN THỊ BÍCH HẠNH Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
61 000.25.21.H58-200310-0017 10/03/2020 12/03/2020 14/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC LOAN UBND Xã Long Bình Điền
62 000.00.21.H58-200330-0027 30/03/2020 21/04/2020 27/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN THÔI Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
63 000.00.21.H58-200330-0022 30/03/2020 21/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH NGÔ NHẬT TRƯỜNG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
64 000.00.21.H58-200323-0001 23/03/2020 14/04/2020 14/05/2020
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ THỊ NGỌC GIÀU Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
65 000.00.21.H58-200318-0014 18/03/2020 09/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN PHÁT PHƯƠNG HUY Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
66 000.00.21.H58-200324-0002 24/03/2020 15/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ TÁM Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
67 000.00.21.H58-200506-0009 06/05/2020 27/05/2020 04/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
68 000.00.21.H58-200422-0003 22/04/2020 15/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐIỆP Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
69 000.00.21.H58-200428-0008 28/04/2020 21/05/2020 04/06/2020
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ HIẾU (NGƯỜI ĐƯỢC Q.U NGUYỄN BẢO ĐỊNH) Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
70 000.00.21.H58-200420-0003 20/04/2020 13/05/2020 14/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ HOÀNG TRANG Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo