STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000712160002 22/06/2016 19/07/2016 01/06/2020
Trễ hạn 997 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM DUNG UBND Xã Phú Phong
2 000712160003 11/08/2016 08/09/2016 01/06/2020
Trễ hạn 961 ngày.
TRƯƠNG CÔNG TẤN UBND Xã Phú Phong
3 000711160030 03/11/2016 30/11/2016 13/01/2020
Trễ hạn 804 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ EM CN VPĐK Đất Châu Thành
4 000711160031 03/11/2016 30/11/2016 13/01/2020
Trễ hạn 804 ngày.
HÀ THỊ CHÍN CN VPĐK Đất Châu Thành
5 000711160033 03/11/2016 30/11/2016 13/01/2020
Trễ hạn 804 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁM CN VPĐK Đất Châu Thành
6 000711160036 10/11/2016 07/12/2016 13/01/2020
Trễ hạn 799 ngày.
LÊ THỊ BỔN CN VPĐK Đất Châu Thành
7 000711160032 03/11/2016 30/11/2016 13/01/2020
Trễ hạn 804 ngày.
NGUYỄN THỊ LÙNG CN VPĐK Đất Châu Thành
8 000711160034 03/11/2016 30/11/2016 13/01/2020
Trễ hạn 804 ngày.
NGUYỄN VĂN CHIỀU CN VPĐK Đất Châu Thành
9 000711160027 03/11/2016 30/11/2016 13/01/2020
Trễ hạn 804 ngày.
NGUYỄN XUÂN QUANG CN VPĐK Đất Châu Thành
10 000711160029 03/11/2016 30/11/2016 13/01/2020
Trễ hạn 804 ngày.
PHẠM THỊ LANH CN VPĐK Đất Châu Thành
11 000711160035 03/11/2016 30/11/2016 13/01/2020
Trễ hạn 804 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY HÀ CN VPĐK Đất Châu Thành
12 000721160006 02/12/2016 29/12/2016 17/01/2020
Trễ hạn 787 ngày.
NGUYỄN VĂN DANH CN VPĐK Đất Châu Thành
13 000716180055 31/08/2018 15/10/2018 17/01/2020
Trễ hạn 324 ngày.
LÂM THỊ CHUỘNG CN VPĐK Đất Châu Thành
14 000700170167 10/10/2017 31/10/2017 26/03/2020
Trễ hạn 619 ngày.
NGUYỄN HOÀNG AN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
15 000700170131 03/10/2017 24/10/2017 26/03/2020
Trễ hạn 624 ngày.
NGUYỄN HOÀNG AN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
16 000716180001 24/01/2018 14/03/2018 17/01/2020
Trễ hạn 475 ngày.
NGÔ VĂN CÔNG CN VPĐK Đất Châu Thành
17 000721180305 28/03/2018 26/04/2018 17/01/2020
Trễ hạn 444 ngày.
NGUYỄN VĂN BIÊN CN VPĐK Đất Châu Thành
18 000716180002 08/05/2018 19/06/2018 17/01/2020
Trễ hạn 408 ngày.
NGUYỄN THỊ LẦU CN VPĐK Đất Châu Thành
19 000710180024 11/05/2018 22/06/2018 17/01/2020
Trễ hạn 405 ngày.
NGUYỄN VĂN HỘI CN VPĐK Đất Châu Thành
20 000721180725 03/07/2018 14/08/2018 17/01/2020
Trễ hạn 368 ngày.
NGUYỄN VĂN DANH CN VPĐK Đất Châu Thành
21 000721180788 09/07/2018 20/08/2018 17/01/2020
Trễ hạn 364 ngày.
NGUYỄN NGỌC PHƯỢNG CN VPĐK Đất Châu Thành
22 000716180780 17/09/2018 29/10/2018 17/01/2020
Trễ hạn 314 ngày.
VÕ VĂN ĐỰC CN VPĐK Đất Châu Thành
23 000710180342 18/09/2018 30/10/2018 17/01/2020
Trễ hạn 313 ngày.
ĐẶNG ĐỨC TOÀN CN VPĐK Đất Châu Thành
24 000710180372 08/10/2018 19/11/2018 17/01/2020
Trễ hạn 299 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYẾN CN VPĐK Đất Châu Thành
25 000.35.20.H58-200423-0004 23/04/2020 28/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ LÊ KHÁNH NGỌC UBND Xã Tân Hương
26 000734180524 22/10/2018 12/11/2018 23/04/2020
Trễ hạn 373 ngày.
NGUYỄN THANH HÙNG VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
27 000734180542 29/10/2018 19/11/2018 23/04/2020
Trễ hạn 368 ngày.
TRỊNH HỮU ĐỨC CN VPĐK Đất Châu Thành
28 000734180537 29/10/2018 19/11/2018 23/04/2020
Trễ hạn 368 ngày.
NGÔ MINH NHỰT VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
29 000734180543 29/10/2018 19/11/2018 23/04/2020
Trễ hạn 368 ngày.
TRẦN HỮU VINH CN VPĐK Đất Châu Thành
30 000716181589 01/11/2018 13/12/2018 17/01/2020
Trễ hạn 281 ngày.
TRẦN THIỆN TÍN CN VPĐK Đất Châu Thành
31 000734180550 01/11/2018 22/11/2018 23/04/2020
Trễ hạn 365 ngày.
VŨ ANH TÙNG VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
32 000716181588 01/11/2018 29/11/2018 17/01/2020
Trễ hạn 291 ngày.
NGUYỄN THỊ SAU CN VPĐK Đất Châu Thành
33 000734180547 31/10/2018 21/11/2018 23/04/2020
Trễ hạn 366 ngày.
TRƯƠNG CHÍ CÔNG VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
34 000734180559 05/11/2018 26/11/2018 23/04/2020
Trễ hạn 363 ngày.
VÕ CÔNG HIẾU CN VPĐK Đất Châu Thành
35 000734180567 07/11/2018 28/11/2018 23/04/2020
Trễ hạn 361 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI CN VPĐK Đất Châu Thành
36 000716181640 09/11/2018 21/12/2018 17/01/2020
Trễ hạn 275 ngày.
TRƯƠNG MỸ NGHỆ CN VPĐK Đất Châu Thành
37 000716181641 09/11/2018 21/12/2018 17/01/2020
Trễ hạn 275 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU CN VPĐK Đất Châu Thành
38 000716181639 09/11/2018 21/12/2018 17/01/2020
Trễ hạn 275 ngày.
LÊ THỊ NỞ CN VPĐK Đất Châu Thành
39 000716181638 09/11/2018 21/12/2018 17/01/2020
Trễ hạn 275 ngày.
LÊ THANH THÚY CN VPĐK Đất Châu Thành
40 000734180579 12/11/2018 03/12/2018 23/04/2020
Trễ hạn 358 ngày.
NGUYỄN THỊ BẠC CN VPĐK Đất Châu Thành
41 000705180654 12/11/2018 10/12/2018 17/01/2020
Trễ hạn 284 ngày.
THÁI HOÀNG PHÚC CN VPĐK Đất Châu Thành
42 000716181642 09/11/2018 21/12/2018 17/01/2020
Trễ hạn 275 ngày.
PHẠM THANH DŨNG CN VPĐK Đất Châu Thành
43 000734180575 10/11/2018 30/11/2018 23/04/2020
Trễ hạn 359 ngày.
NGUYỄN NGỌC LAI CN VPĐK Đất Châu Thành
44 000734180591 15/11/2018 06/12/2018 23/04/2020
Trễ hạn 355 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG THỦY CN VPĐK Đất Châu Thành
45 000734180585 13/11/2018 04/12/2018 23/04/2020
Trễ hạn 357 ngày.
TRƯƠNG THANH ĐIỀN CN VPĐK Đất Châu Thành
46 000734180604 20/11/2018 11/12/2018 23/04/2020
Trễ hạn 352 ngày.
NGUYỄN THANH HOÀI CN VPĐK Đất Châu Thành
47 000734180607 21/11/2018 12/12/2018 23/04/2020
Trễ hạn 351 ngày.
NGÔ THỊ HỒNG THỦY CN VPĐK Đất Châu Thành
48 000734180610 22/11/2018 13/12/2018 23/04/2020
Trễ hạn 350 ngày.
TRẦN THỊ LAN PHƯỢNG CN VPĐK Đất Châu Thành
49 000734180619 24/11/2018 14/12/2018 23/04/2020
Trễ hạn 349 ngày.
NGÔ THỊ HỒNG THỦY CN VPĐK Đất Châu Thành
50 000734180623 27/11/2018 18/12/2018 23/04/2020
Trễ hạn 347 ngày.
BÙI THỊ ĐẦM CN VPĐK Đất Châu Thành
51 000734180636 30/11/2018 21/12/2018 23/04/2020
Trễ hạn 344 ngày.
NGUYỄN THANH HÙNG CN VPĐK Đất Châu Thành
52 000734180627 30/11/2018 21/12/2018 23/04/2020
Trễ hạn 344 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HƯƠNG CN VPĐK Đất Châu Thành
53 000734180647 06/12/2018 27/12/2018 23/04/2020
Trễ hạn 340 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
54 000734180649 06/12/2018 27/12/2018 23/04/2020
Trễ hạn 340 ngày.
LÊ VĂN BÙI CN VPĐK Đất Châu Thành
55 000741180134 06/12/2018 18/01/2019 17/01/2020
Trễ hạn 256 ngày.
NGUYỄN VĂN BÊ CN VPĐK Đất Châu Thành
56 000700190037 10/01/2019 31/01/2019 26/03/2020
Trễ hạn 296 ngày.
TRẦN THỊ KIM ANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
57 000716190129 15/01/2019 19/02/2019 17/01/2020
Trễ hạn 234 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM CN VPĐK Đất Châu Thành
58 000734190015 14/01/2019 11/02/2019 23/04/2020
Trễ hạn 309 ngày.
QUÁCH MINH TUẤN CN VPĐK Đất Châu Thành
59 000734190014 14/01/2019 11/02/2019 23/04/2020
Trễ hạn 309 ngày.
TÔ ĐÌNH TẤN PHÁT CN VPĐK Đất Châu Thành
60 000716190128 15/01/2019 19/02/2019 17/01/2020
Trễ hạn 234 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI CN VPĐK Đất Châu Thành
61 000.00.20.H58-191112-0001 12/11/2019 03/12/2019 10/01/2020
Trễ hạn 27 ngày.
LÊ XUÂN KHÁNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
62 000734190112 06/03/2019 27/03/2019 23/04/2020
Trễ hạn 277 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VŨ CN VPĐK Đất Châu Thành
63 000741190007 13/03/2019 24/04/2019 11/05/2020
Trễ hạn 267 ngày.
NGUYỄN HỒNG PHONG CN VPĐK Đất Châu Thành
64 000734190124 12/03/2019 02/04/2019 23/04/2020
Trễ hạn 273 ngày.
NGUYỄN THANH HOÀI CN VPĐK Đất Châu Thành
65 000734190125 12/03/2019 02/04/2019 23/04/2020
Trễ hạn 273 ngày.
TRẦN THU TRÂN CN VPĐK Đất Châu Thành
66 000734190122 12/03/2019 02/04/2019 23/04/2020
Trễ hạn 273 ngày.
VỢ CHỒNG HUỲNH KIM HOA VÀ ÔNG VÕ VĂN HÙM CN VPĐK Đất Châu Thành
67 000734190159 25/03/2019 15/04/2019 23/04/2020
Trễ hạn 264 ngày.
NGÔ MINH NHỰT CN VPĐK Đất Châu Thành
68 000734190162 26/03/2019 16/04/2019 23/04/2020
Trễ hạn 263 ngày.
BÀ VÕ NHẬT KHÁNH VÀ ÔNG NGUYỄN THÀNH TRUNG CN VPĐK Đất Châu Thành
69 000700190397 26/03/2019 16/04/2019 26/03/2020
Trễ hạn 243 ngày.
LÊ THỊ Y Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
70 000734190163 26/03/2019 16/04/2019 23/04/2020
Trễ hạn 263 ngày.
VÕ NHẬT KHÁNH CN VPĐK Đất Châu Thành
71 000734190161 26/03/2019 16/04/2019 23/04/2020
Trễ hạn 263 ngày.
ĐẶNG HUỲNH MAI CN VPĐK Đất Châu Thành
72 000734190164 26/03/2019 16/04/2019 23/04/2020
Trễ hạn 263 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRUNG CN VPĐK Đất Châu Thành
73 000.00.20.H58-191105-0002 05/11/2019 26/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 86 ngày.
VỢ CHỒNG TRƯƠNG QUỐC VIÊN VÀ BÀ HUỲNH THỊ MỸ TIỀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
74 000.00.20.H58-191101-0008 01/11/2019 22/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN NGỌC DUY KHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
75 000.00.20.H58-191104-0015 04/11/2019 25/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 87 ngày.
BÙI THỊ HÒA BÌNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
76 000.00.20.H58-191106-0001 06/11/2019 25/11/2019 10/02/2020
Trễ hạn 54 ngày.
PHAN THỊ BÍCH TRÂM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
77 000.00.20.H58-191101-0013 01/11/2019 22/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN TÚ TRINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
78 000.00.20.H58-191105-0001 05/11/2019 26/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 86 ngày.
VỢ CHỒNG HUỲNH PHONG VÀ BÀ NGUYỄN THỊ DIỄM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
79 000.00.20.H58-191104-0004 04/11/2019 25/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 33 ngày.
VỢ CHỒNG ÔNG NGUYỄN TRƯỜNG GIANG VÀ BÀ LÊ THỊ THI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
80 000.00.20.H58-191104-0005 04/11/2019 25/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 33 ngày.
VÕ THỊ BÍCH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
81 000.00.20.H58-191106-0003 06/11/2019 27/11/2019 24/03/2020
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN NGỌC TIÊN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
82 000.00.20.H58-191107-0003 07/11/2019 28/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 84 ngày.
PHẠM NGỌC HẢI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
83 000.00.20.H58-191101-0007 01/11/2019 22/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
84 000.00.20.H58-191105-0004 05/11/2019 26/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 86 ngày.
VÕ VĂN ĐẠT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
85 000.00.20.H58-191105-0013 05/11/2019 26/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN TRUNG HỮU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
86 000.00.20.H58-191107-0009 07/11/2019 28/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 84 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN (XÃ NỘP) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
87 000.00.20.H58-191105-0015 05/11/2019 26/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 32 ngày.
ĐỖ THỊ THẢO Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
88 000.00.20.H58-191104-0007 04/11/2019 25/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 87 ngày.
PHẠM THỊ LANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
89 000.00.20.H58-191106-0002 06/11/2019 25/11/2019 10/02/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN TRẦN KIM YẾN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
90 000.00.20.H58-191105-0003 05/11/2019 26/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 86 ngày.
LÊ THỊ CẨM HỒNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
91 000700190642 23/04/2019 16/05/2019 10/01/2020
Trễ hạn 169 ngày.
NGUYỄN THỊ THU VÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
92 000700190681 02/05/2019 23/05/2019 10/01/2020
Trễ hạn 164 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA BÌNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
93 000700190745 08/05/2019 29/05/2019 10/01/2020
Trễ hạn 160 ngày.
LƯU VĂN THƯỞNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
94 000700190708 04/05/2019 24/05/2019 25/03/2020
Trễ hạn 216 ngày.
THÁI THANH TOÀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
95 000700190722 06/05/2019 27/05/2019 10/01/2020
Trễ hạn 162 ngày.
TRẦN VĂN CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
96 000700190791 14/05/2019 04/06/2019 26/03/2020
Trễ hạn 210 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐẸP Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
97 000700190820 17/05/2019 07/06/2019 24/03/2020
Trễ hạn 205 ngày.
NGUYỄN THỊ LANG THƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
98 000700190794 14/05/2019 04/06/2019 24/03/2020
Trễ hạn 208 ngày.
HỒ VĂN TƯ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
99 000700190808 15/05/2019 05/06/2019 24/03/2020
Trễ hạn 207 ngày.
TỐNG HÙNG HIẾU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
100 000700190816 16/05/2019 06/06/2019 24/03/2020
Trễ hạn 206 ngày.
MAI THANH ĐỨC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
101 000700190847 21/05/2019 11/06/2019 24/03/2020
Trễ hạn 203 ngày.
NGUYỄN NGỌC THANH BẢO Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
102 000700190848 21/05/2019 11/06/2019 24/03/2020
Trễ hạn 203 ngày.
NGUYỄN BẢO TRUNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
103 000700190835 20/05/2019 10/06/2019 24/03/2020
Trễ hạn 204 ngày.
NGUYỄN HỒNG PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
104 000700190846 21/05/2019 11/06/2019 24/03/2020
Trễ hạn 203 ngày.
HỘ ÔNG ĐINH VĂN TÁM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
105 000700190871 23/05/2019 13/06/2019 24/03/2020
Trễ hạn 201 ngày.
TRẦN VĂN NƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
106 000700190880 23/05/2019 13/06/2019 24/03/2020
Trễ hạn 201 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
107 000700190881 23/05/2019 13/06/2019 23/03/2020
Trễ hạn 200 ngày.
HỘ ÔNG NGUYỄN VĂN HOÀNG VÀ BÀ NGUYỄN THỊ BẠC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
108 000700190898 27/05/2019 17/06/2019 24/03/2020
Trễ hạn 199 ngày.
LÊ VĂN HƯNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
109 000700190877 23/05/2019 13/06/2019 24/03/2020
Trễ hạn 201 ngày.
VÕ NGỌC HỒNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
110 000700190938 29/05/2019 19/06/2019 24/03/2020
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN KHẮC BẢO Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
111 000700190973 03/06/2019 24/06/2019 24/03/2020
Trễ hạn 194 ngày.
ĐINH VĂN QUANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
112 000700190951 30/05/2019 20/06/2019 25/03/2020
Trễ hạn 197 ngày.
LÊ NGỌC QUI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
113 000700190932 29/05/2019 19/06/2019 24/03/2020
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN THỊ THẮM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
114 000700190990 05/06/2019 26/06/2019 24/03/2020
Trễ hạn 192 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ BA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
115 000700190982 04/06/2019 25/06/2019 25/03/2020
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
116 000700191022 10/06/2019 01/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 189 ngày.
NGUYỄN VĂN THIẾT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
117 000700191020 10/06/2019 01/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 189 ngày.
PHAN THỊ KIM CHI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
118 000700191051 13/06/2019 04/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 186 ngày.
PHAN VĂN BỐN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
119 000700191048 13/06/2019 04/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 186 ngày.
LÊ THỊ MƠI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
120 000700191087 17/06/2019 08/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 184 ngày.
MAI THANH ĐỨC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
121 000700191047 13/06/2019 04/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN THỊ ÚT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
122 000700191045 13/06/2019 04/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 186 ngày.
HUỲNH VĂN PHÚC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
123 000700191046 13/06/2019 04/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN VĂN NĂM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
124 000700191060 13/06/2019 04/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 134 ngày.
LÊ THỊ MỸ LIÊN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
125 000700191096 17/06/2019 08/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 132 ngày.
PHẠM THỊ CẨM LỆ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
126 000700191099 18/06/2019 09/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 183 ngày.
NGÔ HOÀNG VINH QUANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
127 000700191116 19/06/2019 10/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 182 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
128 000700191113 19/06/2019 10/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 130 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT VÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
129 000700191127 19/06/2019 10/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 182 ngày.
NGÔ BÍCH NGỌC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
130 000700191129 20/06/2019 11/07/2019 25/03/2020
Trễ hạn 182 ngày.
PHẠM THỊ KIM PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
131 000700191128 19/06/2019 10/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 182 ngày.
NGUYỄN THỊ LÀNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
132 000700191114 19/06/2019 10/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 182 ngày.
NGUYỄN THỊ TÁM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
133 000700191147 22/06/2019 12/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 180 ngày.
PHAN THỊ ÁNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
134 000700191183 26/06/2019 17/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 177 ngày.
HỘ BÀ NGUYỄN THỊ THUẬN(UQ HUỲNH TRUNG NGẠN) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
135 000700191192 26/06/2019 17/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
136 000700191152 24/06/2019 15/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 127 ngày.
LÊ THỊ THANH MỸ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
137 000700191176 26/06/2019 17/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 177 ngày.
NGUYỄN THANH PHỤNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
138 000700191181 26/06/2019 17/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 125 ngày.
ĐỖ THỊ MỸ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
139 000700191184 26/06/2019 17/07/2019 26/03/2020
Trễ hạn 179 ngày.
BÙI VĂN LƯU (UQ LÊ VĂN TIỀN) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
140 000700191204 27/06/2019 18/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 176 ngày.
LƯƠNG VĂN TUẤN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
141 000700191238 02/07/2019 23/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 121 ngày.
DƯƠNG ÁNH TUYẾT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
142 000700191242 02/07/2019 19/07/2019 10/02/2020
Trễ hạn 144 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG KHÂM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
143 000700191243 02/07/2019 19/07/2019 10/02/2020
Trễ hạn 144 ngày.
PHAN QUỐC THÀNH - NGUYỄN NGỌC DIỄM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
144 000700191234 01/07/2019 22/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 174 ngày.
ĐOÀN THỊ TƯ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
145 000700191241 02/07/2019 23/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 121 ngày.
TRẦN THỊ TOAN(UQ BÀ DƯƠNG ÁNH TUYẾT) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
146 000700191240 02/07/2019 23/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 121 ngày.
DƯƠNG ÁNH TUYẾT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
147 000700191213 28/06/2019 19/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 175 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
148 000700191227 01/07/2019 22/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 174 ngày.
HỒ THỊ PHƯƠNG (UQ VÕ THẾ NGHIÊM) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
149 000700191208 27/06/2019 18/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 176 ngày.
ĐỒNG THỊ HỘT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
150 000700191211 27/06/2019 18/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 176 ngày.
NGUYỄN THANH TÂM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
151 000700191210 27/06/2019 18/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 176 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỰC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
152 000700191254 02/07/2019 23/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN MINH ĐIỀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
153 000700191258 02/07/2019 23/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 173 ngày.
NGUYỄN THANH SANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
154 000700191272 05/07/2019 26/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
155 000700191276 05/07/2019 26/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 170 ngày.
NGUYỄN VĂN THỔ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
156 000700191267 03/07/2019 24/07/2019 25/03/2020
Trễ hạn 173 ngày.
TRẦN VĂN THANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
157 000700191265 03/07/2019 24/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 172 ngày.
TRẦN TRỌNG HỒNG(UQ LÊ VĂN DON) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
158 000700191333 10/07/2019 31/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 167 ngày.
LÊ THỊ ÁNH LOAN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
159 000700191328 10/07/2019 31/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 167 ngày.
TRẦN TRUNG TRỰC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
160 000700191332 10/07/2019 31/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 167 ngày.
LÊ ÁNH HỒNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
161 000700191335 10/07/2019 31/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 167 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY NHUNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
162 000700191345 11/07/2019 01/08/2019 22/05/2020
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CHIẾN VÀ BÀ LÊ THỊ HUỆ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
163 000700191296 09/07/2019 30/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 168 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
164 000700191350 11/07/2019 01/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 166 ngày.
ĐỖ VŨ THANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
165 000700191342 11/07/2019 01/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN THỊ NÀO Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
166 000700191352 11/07/2019 30/07/2019 10/02/2020
Trễ hạn 137 ngày.
HỒ VĂN CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
167 000700191353 11/07/2019 30/07/2019 10/02/2020
Trễ hạn 137 ngày.
HỒ VĂN CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
168 000700191314 09/07/2019 30/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 168 ngày.
LÊ HOÀNG AN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
169 000700191329 10/07/2019 31/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 167 ngày.
TRƯƠNG ĐẠI TÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
170 000700191368 12/07/2019 02/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 165 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
171 000700191346 11/07/2019 01/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG THANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
172 000700191311 09/07/2019 30/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 168 ngày.
VÕ VĂN HOA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
173 000700191310 09/07/2019 30/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 168 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC NỮ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
174 000700191355 11/07/2019 01/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 166 ngày.
ĐỒNG THỊ HỘT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
175 000700191375 12/07/2019 02/08/2019 22/05/2020
Trễ hạn 206 ngày.
HỘ BÀ NGUYỄN THỊ THANH HÒA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
176 000700191409 17/07/2019 07/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 161 ngày.
TRẦN VĂN TRÒN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
177 000700191399 17/07/2019 07/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 162 ngày.
NGUYỄN NGỌC TRUYỀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
178 000700191396 16/07/2019 06/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 163 ngày.
DƯƠNG MINH THỆ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
179 000700191381 15/07/2019 01/08/2019 10/02/2020
Trễ hạn 135 ngày.
VÕ THỊ BẠCH TUYẾT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
180 000700191376 12/07/2019 02/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 113 ngày.
TRẦN HUỲNH THANH TUYỀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
181 000700191478 20/07/2019 09/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 159 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
182 000700191474 20/07/2019 09/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 159 ngày.
NGUYỄN VĂN THÌ EM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
183 000700191419 18/07/2019 08/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 160 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÀ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
184 000700191491 22/07/2019 12/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 158 ngày.
NGUYỄN VĂN KHOA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
185 000700191476 20/07/2019 09/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 159 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG ỦY QUYỀN NGUYỄN VĂN CHÍNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
186 000700191426 18/07/2019 08/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 160 ngày.
TRẦN THANH LIÊM ỦY QUYỀN NGUYỄN BÁ TOÀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
187 000700191485 22/07/2019 12/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 158 ngày.
PHAN TẤN TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
188 000700191427 18/07/2019 08/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 160 ngày.
NGUYỄN KIM CHÂU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
189 000700191495 22/07/2019 12/08/2019 26/03/2020
Trễ hạn 161 ngày.
NGÔ HOÀNG SƠN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
190 000700191415 18/07/2019 08/08/2019 26/03/2020
Trễ hạn 163 ngày.
BÙI THANH HÒA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
191 000700191501 22/07/2019 12/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 158 ngày.
TRẦN VĂN TRẠCH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
192 000700191515 24/07/2019 14/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 156 ngày.
HUỲNH THỊ BÉ BA (UQ VÕ THẾ NGHIÊM) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
193 000700191553 29/07/2019 19/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 153 ngày.
VỢ CHỒNG ÔNG NGUYỄN VĂN CÔNG VÀ BÀ LÊ THỊ MỸ HẠNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
194 000700191517 24/07/2019 14/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 105 ngày.
NGUYỄN HỒ HOÀI THƠ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
195 000700191542 26/07/2019 16/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 154 ngày.
BÙI THỊ TƯ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
196 000700191541 26/07/2019 16/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 154 ngày.
BÙI THỊ THU EM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
197 000700191559 29/07/2019 19/08/2019 26/03/2020
Trễ hạn 156 ngày.
NGUYỄN THỊ NƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
198 000700191558 29/07/2019 19/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 153 ngày.
DƯƠNG HỒNG THỦY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
199 000.00.20.H58-191111-0008 11/11/2019 02/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 82 ngày.
LÊ VĂN HẬU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
200 000.00.20.H58-191111-0006 11/11/2019 02/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 82 ngày.
LÊ THỊ HIỆP Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
201 000.00.20.H58-191108-0006 08/11/2019 27/11/2019 10/02/2020
Trễ hạn 52 ngày.
LÊ NGỌC THẠNH - PHẠM ĐÌNH THỦY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
202 000700191568 29/07/2019 19/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 153 ngày.
ĐỖ VŨ THANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
203 000.00.20.H58-190801-0001 01/08/2019 20/08/2019 10/02/2020
Trễ hạn 122 ngày.
DƯƠNG PHÚ QUÍ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
204 000700191575 29/07/2019 19/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 154 ngày.
BÀ HUỲNH THỊ GƯƠNG (CBĐC NỘP) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
205 000700191573 29/07/2019 19/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 154 ngày.
PHẠM VĂN TƯ ĐÈO (UQ DƯƠNG ÁNH TUYẾT) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
206 000700191569 29/07/2019 19/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 154 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
207 000700191595 31/07/2019 21/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 152 ngày.
HỒ VĂN ÚT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
208 000700191574 29/07/2019 19/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 154 ngày.
DƯƠNG VĂN TỚI (CBĐC NỘP) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
209 000.02.20.H58-190801-0001 01/08/2019 22/08/2019 07/02/2020
Trễ hạn 119 ngày.
HỘ KINH DOANH HIẾU TUẤN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
210 000700191579 30/07/2019 20/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 153 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÀ ỦY QUYỀN NGUYỄN HOÀNG TỐ PHƯỢNG NỘP Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
211 000.00.20.H58-190801-0009 01/08/2019 22/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN VĂN QUA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
212 000.00.20.H58-190801-0010 01/08/2019 22/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 151 ngày.
TRẦN THỊ TÁM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
213 000.00.20.H58-190805-0001 05/08/2019 26/08/2019 22/05/2020
Trễ hạn 190 ngày.
LÊ VĂN ĐÔNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
214 000.00.20.H58-190802-0006 02/08/2019 23/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 150 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯỞNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
215 000.00.20.H58-190802-0001 02/08/2019 21/08/2019 10/02/2020
Trễ hạn 121 ngày.
VÕ NHỰT BẰNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
216 000.00.20.H58-190805-0006 05/08/2019 26/08/2019 22/05/2020
Trễ hạn 190 ngày.
LÊ VĂN THẠNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
217 000.00.20.H58-190806-0002 06/08/2019 27/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 148 ngày.
TRẦN THỊ DUNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
218 000.00.20.H58-190802-0005 02/08/2019 23/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 150 ngày.
HUỲNH NHẬT DUY XUYÊN ỦY QUYỀN NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
219 000.00.20.H58-190805-0005 05/08/2019 26/08/2019 22/05/2020
Trễ hạn 190 ngày.
LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
220 000.00.20.H58-190802-0004 02/08/2019 23/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 98 ngày.
VŨ NGỌC THÚY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
221 000.00.20.H58-190809-0012 09/08/2019 30/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 144 ngày.
LÊ VĂN BẢY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
222 000.00.20.H58-190809-0013 09/08/2019 30/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 144 ngày.
BÙI THANH SƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
223 000.00.20.H58-190808-0016 08/08/2019 29/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 145 ngày.
NGUYỄN MINH THAO Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
224 000.00.20.H58-190807-0010 07/08/2019 28/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
225 000700191616 08/08/2019 29/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 145 ngày.
NGUYỄN DƯƠNG VŨ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
226 000.00.20.H58-190808-0008 08/08/2019 29/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 146 ngày.
VŨ VIỆT HÙNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
227 000.00.20.H58-190808-0011 08/08/2019 29/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 145 ngày.
TẠ HỮU THÀNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
228 000.00.20.H58-190808-0001 08/08/2019 27/08/2019 10/02/2020
Trễ hạn 117 ngày.
PHẠM TRIỀU QUÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
229 000.00.20.H58-190807-0004 07/08/2019 28/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 147 ngày.
LÊ THỊ HIỆP (UQ DƯƠNG ÁNH TUYẾT) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
230 000.00.20.H58-190807-0006 07/08/2019 28/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN MINH THANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
231 000.00.20.H58-190812-0011 12/08/2019 03/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 144 ngày.
HUỲNH VĂN BÉ TƯ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
232 000.00.20.H58-190812-0017 12/08/2019 03/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 143 ngày.
ĐỒNG THỊ HỘT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
233 000.00.20.H58-190813-0008 13/08/2019 04/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 142 ngày.
HỒ THỊ HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
234 000.00.20.H58-190814-0006 14/08/2019 05/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 141 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
235 000.00.20.H58-190814-0005 14/08/2019 05/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 90 ngày.
LÊ THỊ MƠI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
236 000.00.20.H58-190812-0014 12/08/2019 03/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 143 ngày.
NGUYỄN VĂN TIỂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
237 000.00.20.H58-190820-0002 20/08/2019 11/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 137 ngày.
TRẦN CÔNG BÌNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
238 000.00.20.H58-190819-0001 19/08/2019 10/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 138 ngày.
NGÔ VĂN DẺ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
239 000.00.20.H58-190819-0017 19/08/2019 10/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 138 ngày.
ĐOÀN VĂN CU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
240 000.00.20.H58-190820-0015 20/08/2019 11/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 138 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỰC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
241 000.00.20.H58-190816-0024 16/08/2019 09/09/2019 25/03/2020
Trễ hạn 141 ngày.
NGUYỄN THỊ KÝ ÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
242 000.00.20.H58-190820-0017 20/08/2019 11/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 138 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
243 000.00.20.H58-190820-0001 20/08/2019 11/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
244 000.00.20.H58-190820-0011 20/08/2019 11/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN VĂN SANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
245 000.00.20.H58-190822-0016 22/08/2019 13/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 136 ngày.
ĐẶNG THỊ CẨM THÚY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
246 000.00.20.H58-190822-0004 22/08/2019 11/09/2019 10/02/2020
Trễ hạn 107 ngày.
LƯƠNG THÁI TRUNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
247 000.00.20.H58-190823-0008 23/08/2019 12/09/2019 10/02/2020
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỲNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
248 000.00.20.H58-190826-0007 26/08/2019 17/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 134 ngày.
NGUYỄN THỊ NĂM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
249 000.00.20.H58-190829-0006 29/08/2019 20/09/2019 22/05/2020
Trễ hạn 172 ngày.
HỒ THỊ HỆ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
250 000.00.20.H58-190828-0008 28/08/2019 19/09/2019 22/05/2020
Trễ hạn 173 ngày.
HUỲNH TRÚC LÂM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
251 000.00.20.H58-190828-0007 28/08/2019 19/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 132 ngày.
LÊ THỊ HUỆ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
252 000.00.20.H58-190828-0006 28/08/2019 19/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 132 ngày.
THÂN ĐỨC THẮNG (UQ DƯƠNG ÁNH TUYẾT) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
253 000.00.20.H58-190830-0003 30/08/2019 23/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 130 ngày.
NGÔ VĂN CHẨN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
254 000.00.20.H58-190828-0012 28/08/2019 19/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 132 ngày.
LƯƠNG THỊ THU HỒNG (XÃ NỘP) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
255 000.00.20.H58-190826-0008 26/08/2019 17/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 134 ngày.
LÊ VĂN HÓA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
256 000.00.20.H58-190830-0004 30/08/2019 23/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 130 ngày.
NGÔ THỊ HỒNG THỦY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
257 000.00.20.H58-190827-0003 27/08/2019 18/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 133 ngày.
TRẦN THỊ MAI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
258 000.00.20.H58-190826-0012 26/08/2019 17/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 134 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC SƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
259 000.00.20.H58-190826-0010 26/08/2019 17/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 134 ngày.
LƯƠNG THỊ THU TÂM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
260 000.00.20.H58-190826-0014 26/08/2019 17/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 134 ngày.
PHAN VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
261 000.00.20.H58-190830-0005 30/08/2019 23/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 130 ngày.
NGÔ MINH NHỰT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
262 000.00.20.H58-190831-0003 31/08/2019 23/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 130 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
263 000.00.20.H58-190906-0007 06/09/2019 27/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 126 ngày.
TRẦN NGỌC BẠN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
264 000.00.20.H58-190905-0001 05/09/2019 26/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 127 ngày.
HUỲNH THỊ CẤU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
265 000.00.20.H58-190906-0006 06/09/2019 27/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 74 ngày.
VỢ CHỒNG LÊ NGỌC THẠNH VÀ PHẠM ĐÌNH THỦY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
266 000.00.20.H58-190903-0009 03/09/2019 24/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 129 ngày.
HỘ TRẦN NGỌC CHÂU ỦY QUYỀN LƯU SĨ HIỆP Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
267 000.00.20.H58-190910-0001 10/09/2019 01/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 124 ngày.
TRƯƠNG THÙY MINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
268 000.00.20.H58-190909-0005 09/09/2019 30/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 125 ngày.
LÊ TRÒN VÌNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
269 000.00.20.H58-190910-0012 10/09/2019 01/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 124 ngày.
LÊ THỊ PHƯƠNG NHÀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
270 000.00.20.H58-190911-0007 11/09/2019 02/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 123 ngày.
NGUYỄN MINH THAO Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
271 000.00.20.H58-190912-0003 12/09/2019 03/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 122 ngày.
LÊ VĂN HÓA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
272 000.00.20.H58-190909-0003 09/09/2019 30/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 125 ngày.
ĐỖ THỊ NGOAN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
273 000.00.20.H58-190911-0001 11/09/2019 02/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 123 ngày.
NGUYỄN HỮU TRƯỜNG GIANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
274 000.00.20.H58-190911-0002 11/09/2019 02/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 123 ngày.
NGUYỄN HỮU DIỄM HUYỀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
275 000.00.20.H58-190912-0004 12/09/2019 03/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 122 ngày.
NGUYỄN VĂN KIA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
276 000.00.20.H58-190909-0006 09/09/2019 30/09/2019 22/05/2020
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN NGỌC THẮNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
277 000.02.20.H58-190910-0001 10/09/2019 01/10/2019 07/02/2020
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN VĂN THƠ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
278 000.02.20.H58-190910-0002 10/09/2019 01/10/2019 07/02/2020
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN THANH GIANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
279 000.00.20.H58-190916-0013 16/09/2019 07/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 68 ngày.
TRẦN VĂN MẪN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
280 000.00.20.H58-190916-0007 16/09/2019 07/10/2019 22/05/2020
Trễ hạn 161 ngày.
NGUYỄN THỊ QUYÊN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
281 000.00.20.H58-190916-0004 16/09/2019 07/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 120 ngày.
THÁI NGỌC HẠNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
282 000.00.20.H58-190913-0002 13/09/2019 02/10/2019 10/02/2020
Trễ hạn 92 ngày.
LƯƠNG VĂN LỘC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
283 000.00.20.H58-190916-0003 16/09/2019 07/10/2019 02/01/2020
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN NGỌC DIỄM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
284 000.00.20.H58-190917-0002 17/09/2019 08/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN VÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
285 000.00.20.H58-190920-0005 20/09/2019 11/10/2019 26/03/2020
Trễ hạn 118 ngày.
LƯƠNG VĂN LÝ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
286 000.00.20.H58-190917-0007 17/09/2019 08/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 119 ngày.
NGUYỄN THỊ PHẤN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
287 000.00.20.H58-190919-0002 19/09/2019 10/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 117 ngày.
PHAN THỊ KIM LOAN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
288 000.00.20.H58-190919-0005 19/09/2019 10/10/2019 22/05/2020
Trễ hạn 158 ngày.
VIỆT THỊ MỸ LINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
289 000.00.20.H58-190918-0006 18/09/2019 09/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 118 ngày.
ĐINH THỊ KIM DUNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
290 000.00.20.H58-190918-0014 18/09/2019 09/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 118 ngày.
HUỲNH THỊ NGỌC HUỆ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
291 000.00.20.H58-190923-0002 23/09/2019 14/10/2019 25/03/2020
Trễ hạn 116 ngày.
LÊ XUÂN SƠN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
292 000.00.20.H58-190917-0012 17/09/2019 08/10/2019 22/05/2020
Trễ hạn 160 ngày.
TRẦN VĂN SƠN GHE Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
293 000.00.20.H58-190919-0011 19/09/2019 10/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 117 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
294 000.00.20.H58-190920-0011 20/09/2019 11/10/2019 25/03/2020
Trễ hạn 117 ngày.
NGUYỄN THỊ NỞ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
295 000.00.20.H58-190917-0008 17/09/2019 08/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 119 ngày.
VÕ THỊ HỒNG THẮM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
296 000.00.20.H58-190918-0012 18/09/2019 09/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
297 000.00.20.H58-190918-0008 18/09/2019 09/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT ỦY QUYỀN HUỲNH THỊ NGỌC TRINH NỘP Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
298 000.00.20.H58-190917-0009 17/09/2019 08/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 119 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUYẾT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
299 000.00.20.H58-190917-0011 17/09/2019 08/10/2019 26/03/2020
Trễ hạn 121 ngày.
PHAN THỊ KIM LIÊN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
300 000.00.20.H58-190919-0003 19/09/2019 10/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 117 ngày.
NGUYỄN TRUNG HỮU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
301 000.00.20.H58-190920-0003 20/09/2019 11/10/2019 26/03/2020
Trễ hạn 118 ngày.
TRẦN TẤN THỌ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
302 000.00.20.H58-190918-0004 18/09/2019 09/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 118 ngày.
PHẠM ĐÌNH PHÚC (XÃ NỘP) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
303 000.00.20.H58-190918-0009 18/09/2019 09/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 118 ngày.
HUỲNH THANH LIÊM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
304 000.00.20.H58-190920-0010 20/09/2019 11/10/2019 25/03/2020
Trễ hạn 117 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
305 000.00.20.H58-190924-0003 24/09/2019 15/10/2019 25/03/2020
Trễ hạn 115 ngày.
NGUYỄN VĂN TIỂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
306 000.00.20.H58-190924-0002 24/09/2019 15/10/2019 25/03/2020
Trễ hạn 115 ngày.
TRẦN NGỌC XUÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
307 000.00.20.H58-190927-0004 27/09/2019 18/10/2019 25/03/2020
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
308 000.00.20.H58-190923-0005 23/09/2019 14/10/2019 25/03/2020
Trễ hạn 116 ngày.
LÊ THỊ THANH LOAN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
309 000.00.20.H58-190926-0005 26/09/2019 17/10/2019 25/03/2020
Trễ hạn 113 ngày.
LÊ THỊ NĂM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
310 000.00.20.H58-191001-0006 01/10/2019 22/10/2019 26/03/2020
Trễ hạn 111 ngày.
CHÂU THỊ HIÊN (XÃ NỘP) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
311 000.00.20.H58-191002-0001 02/10/2019 23/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 108 ngày.
TRẦN THẾ VINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
312 000.00.20.H58-191001-0011 01/10/2019 22/10/2019 26/03/2020
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
313 000.00.20.H58-191001-0020 01/10/2019 22/10/2019 26/03/2020
Trễ hạn 111 ngày.
PHẠM VĂN ĐÔNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
314 000.00.20.H58-191001-0004 01/10/2019 22/10/2019 25/03/2020
Trễ hạn 110 ngày.
HỒ THỊ THANH TRÚC (UQ LÊ T LAN ANH) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
315 000.00.20.H58-191001-0005 01/10/2019 22/10/2019 25/03/2020
Trễ hạn 110 ngày.
BÙI VĂN THƠI (XÃ NỘP) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
316 000.00.20.H58-190927-0009 27/09/2019 18/10/2019 25/03/2020
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC; NGUYỄN THỊ MƯỜI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
317 000.00.20.H58-190930-0012 30/09/2019 21/10/2019 25/03/2020
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TRỌNG HUY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
318 000.00.20.H58-191007-0003 07/10/2019 28/10/2019 26/03/2020
Trễ hạn 107 ngày.
LÊ THỊ HIỆP Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
319 000.00.20.H58-191007-0013 07/10/2019 28/10/2019 26/03/2020
Trễ hạn 107 ngày.
LÊ VĂN HỒNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
320 000.00.20.H58-191004-0010 04/10/2019 25/10/2019 26/03/2020
Trễ hạn 108 ngày.
ĐẶNG THỊ CẨM NHUNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
321 000.00.20.H58-191004-0009 04/10/2019 25/10/2019 26/03/2020
Trễ hạn 108 ngày.
ĐẶNG THỊ CẨM THU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
322 000.00.20.H58-191007-0002 07/10/2019 28/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 105 ngày.
TRƯƠNG VĂN ĐẠI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
323 000.00.20.H58-191007-0017 07/10/2019 28/10/2019 26/03/2020
Trễ hạn 107 ngày.
PHAN KIM PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
324 000.00.20.H58-191007-0009 07/10/2019 28/10/2019 26/03/2020
Trễ hạn 107 ngày.
ĐỒNG SỬ DỤNG TRẦN THỊ THU HÀ VÀ NGUYỄN THANH LUẬT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
325 000.00.20.H58-191004-0005 04/10/2019 25/10/2019 22/05/2020
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN SƠN HÀ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
326 000.00.20.H58-191008-0002 08/10/2019 29/10/2019 26/03/2020
Trễ hạn 106 ngày.
LÊ THỊ TIỀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
327 000.00.20.H58-191004-0008 04/10/2019 25/10/2019 26/03/2020
Trễ hạn 108 ngày.
ĐẶNG THỊ CẨM VÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
328 000.00.20.H58-191003-0004 03/10/2019 24/10/2019 26/03/2020
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HOÀNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
329 000.00.20.H58-191011-0010 11/10/2019 01/11/2019 14/04/2020
Trễ hạn 116 ngày.
HỒ THỊ PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
330 000.02.20.H58-191010-0001 10/10/2019 31/10/2019 07/02/2020
Trễ hạn 70 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM VÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
331 000.00.20.H58-191011-0021 11/10/2019 01/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 103 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
332 000.00.20.H58-191009-0004 09/10/2019 30/10/2019 26/03/2020
Trễ hạn 105 ngày.
VÕ VĂN XIÊM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
333 000.00.20.H58-191009-0013 09/10/2019 30/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 51 ngày.
PHẠM VĂN VIỆT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
334 000.00.20.H58-191010-0012 10/10/2019 31/10/2019 26/03/2020
Trễ hạn 104 ngày.
MAI THANH SÁNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
335 000.00.20.H58-191011-0011 11/10/2019 01/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 49 ngày.
ĐẶNG THỊ HƯƠNG LAN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
336 000.00.20.H58-191009-0003 09/10/2019 30/10/2019 22/05/2020
Trễ hạn 144 ngày.
NGUYỄN KIM PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
337 000.00.20.H58-191011-0005 11/10/2019 01/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 103 ngày.
DƯƠNG TRỌNG TÍN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
338 000.31.20.H58-191016-0001 16/10/2019 25/11/2019 16/03/2020
Trễ hạn 79 ngày.
VÕ THỊ QUẾ ANH UBND Xã Song Thuận
339 000.00.20.H58-191014-0005 14/10/2019 04/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 102 ngày.
HUỲNH KẾ NGHIỆP Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
340 000.00.20.H58-191015-0017 15/10/2019 05/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 101 ngày.
HUỲNH VĂN THANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
341 000.00.20.H58-191015-0022 15/10/2019 05/11/2019 13/04/2020
Trễ hạn 113 ngày.
LÊ THU MỘNG TRINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
342 000.00.20.H58-191017-0001 17/10/2019 07/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 99 ngày.
ĐOÀN NGUYỄN TƯỜNG HÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
343 000.00.20.H58-191015-0011 15/10/2019 05/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN GIA TRUNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
344 000.00.20.H58-191015-0001 15/10/2019 05/11/2019 22/05/2020
Trễ hạn 140 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
345 000.00.20.H58-191014-0007 14/10/2019 04/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 102 ngày.
HUỲNH MAI HUY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
346 000.00.20.H58-191016-0005 16/10/2019 06/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THANH LUẬT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
347 000.00.20.H58-191015-0002 15/10/2019 05/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 101 ngày.
VÕ THÀNH XĂNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
348 000.00.20.H58-191015-0016 15/10/2019 05/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 101 ngày.
NGUYỄN THỊ MOI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
349 000.00.20.H58-191016-0007 16/10/2019 06/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ HAI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
350 000.00.20.H58-191015-0021 15/10/2019 05/11/2019 22/05/2020
Trễ hạn 140 ngày.
HƯỚNG HOÀNG SANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
351 000.00.20.H58-191016-0002 16/10/2019 06/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN DƯƠNG VŨ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
352 000.00.20.H58-191016-0004 16/10/2019 06/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 100 ngày.
LÊ THỊ MỸ TRANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
353 000.00.20.H58-191015-0020 15/10/2019 05/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 101 ngày.
PHAN TRỌNG HOÀNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
354 000.00.20.H58-191016-0001 16/10/2019 06/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM ĐÌNH GIÁP Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
355 000.00.20.H58-191015-0018 15/10/2019 05/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 101 ngày.
HUỲNH VĂN HÒA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
356 000.00.20.H58-191017-0010 17/10/2019 07/11/2019 14/04/2020
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ VÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
357 000.00.20.H58-191018-0003 18/10/2019 08/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 98 ngày.
LÊ QUỐC BÌNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
358 000.00.20.H58-191022-0007 22/10/2019 12/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 96 ngày.
THÁI THỊ HUYỀN TRANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
359 000.00.20.H58-191018-0017 18/10/2019 08/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 98 ngày.
PHẠM VĂN NGUYỆN (XÃ NỘP) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
360 000.00.20.H58-191018-0004 18/10/2019 08/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 98 ngày.
CAO THI HOẠCH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
361 000.00.20.H58-191022-0003 22/10/2019 12/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỰC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
362 000.00.20.H58-191018-0018 18/10/2019 08/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 98 ngày.
ĐÀO THỊ HỤ (XÃ NỘP) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
363 000.00.20.H58-191022-0001 22/10/2019 12/11/2019 24/03/2020
Trễ hạn 94 ngày.
LÂM CHÍ THĂNG VÀ TRẦN THỊ LIÊN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
364 000.00.20.H58-191022-0002 22/10/2019 12/11/2019 22/05/2020
Trễ hạn 135 ngày.
BÙI THANH SƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
365 000.00.20.H58-191018-0015 18/10/2019 08/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN THỊ TÁM (XÃ NỘP) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
366 000.00.20.H58-191022-0005 22/10/2019 12/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
367 000.00.20.H58-191022-0006 22/10/2019 12/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 42 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC DIỄM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
368 000.00.20.H58-191022-0008 22/10/2019 12/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 96 ngày.
NGÔ VĂN QUYỀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
369 000.00.20.H58-191025-0001 25/10/2019 15/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 93 ngày.
TRẦN VĂN ĐỀU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
370 000.00.20.H58-191025-0003 25/10/2019 15/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH AN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
371 000.00.20.H58-191025-0002 25/10/2019 15/11/2019 14/04/2020
Trễ hạn 106 ngày.
TRẦN VĂN TẠO Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
372 000.00.20.H58-191031-0003 31/10/2019 21/11/2019 22/05/2020
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
373 000.00.20.H58-191029-0007 29/10/2019 19/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 91 ngày.
HUỲNH VĂN RỒI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
374 000.00.20.H58-191101-0006 01/11/2019 22/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN NGỌC LINH DUY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
375 000.00.20.H58-191031-0001 31/10/2019 21/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 89 ngày.
PHAN TẤN ĐẠT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
376 000.00.20.H58-191030-0008 30/10/2019 20/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 90 ngày.
PHAN QUỐC TUẤN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
377 000.00.20.H58-191030-0009 30/10/2019 20/11/2019 26/03/2020
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỮ (XÃ NỘP) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
378 000.00.20.H58-191031-0012 31/10/2019 21/11/2019 24/03/2020
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN NGỌC ON Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
379 000.00.20.H58-191112-0014 12/11/2019 03/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN VĂN XE Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
380 000.00.20.H58-191112-0025 12/11/2019 03/12/2019 10/01/2020
Trễ hạn 27 ngày.
HUỲNH NHẬT LÂM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
381 000.00.20.H58-191112-0027 12/11/2019 03/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 81 ngày.
LÊ VĂN LẮM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
382 000.00.20.H58-191113-0003 13/11/2019 04/12/2019 14/04/2020
Trễ hạn 93 ngày.
PHẠM QUANG KHẢI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
383 000.00.20.H58-191115-0002 15/11/2019 06/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG HẢI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
384 000.00.20.H58-191115-0003 15/11/2019 06/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 78 ngày.
TRẦN THỊ DIỀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
385 000.00.20.H58-191114-0001 14/11/2019 05/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN VĂN THU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
386 000.02.20.H58-191119-0002 19/11/2019 10/12/2019 07/02/2020
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ VĂN EM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
387 000.00.20.H58-191118-0001 18/11/2019 09/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 77 ngày.
LÊ VIỆT MINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
388 000.00.20.H58-191114-0003 14/11/2019 03/12/2019 10/02/2020
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
389 000.02.20.H58-191119-0001 19/11/2019 10/12/2019 07/02/2020
Trễ hạn 42 ngày.
ĐINH THỊ THANH THẢO Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
390 000.00.20.H58-191118-0002 18/11/2019 09/12/2019 24/03/2020
Trễ hạn 75 ngày.
LÊ VIỆT MINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
391 000.00.20.H58-191114-0005 14/11/2019 05/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 79 ngày.
HUỲNH VĂN TÁM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
392 000.27.20.H58-200102-0022 02/01/2020 07/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH UBND Xã Long Hưng
393 000.00.20.H58-191204-0001 04/12/2019 25/12/2019 25/03/2020
Trễ hạn 64 ngày.
MAI THỊ LAN (UQ NG T TUYẾT LAN) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
394 000.31.20.H58-191216-0006 16/12/2019 18/12/2019 19/03/2020
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN ĐẠT THỊNH UBND Xã Song Thuận
395 000.00.20.H58-191120-0003 20/11/2019 11/12/2019 22/05/2020
Trễ hạn 114 ngày.
NGUYỄN HOÀNG QUÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
396 000.23.20.H58-200106-0006 06/01/2020 20/01/2020 10/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THANH HOÀNG ÚT UBND Xã Đông Hòa
397 000.00.20.H58-191218-0005 18/12/2019 09/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
PHẠM THỊ TỨ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
398 000.00.20.H58-191225-0012 25/12/2019 30/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ THỊ THÙY TRANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
399 000.00.20.H58-191225-0013 25/12/2019 30/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ THỊ THÙY TRANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
400 000.00.20.H58-191203-0011 03/12/2019 24/12/2019 10/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
ĐẶNG THỊ BÍCH PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
401 000.00.20.H58-191224-0012 24/12/2019 27/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ KIM PHÚ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
402 000.00.20.H58-191121-0005 21/11/2019 12/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG (XÃ NỘP) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
403 000.00.20.H58-191216-0003 16/12/2019 07/01/2020 25/03/2020
Trễ hạn 56 ngày.
NGUYỄN CHÍ ĐỨC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
404 000.20.20.H58-200108-0001 08/01/2020 15/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TRƯƠNG TRUNG HIẾU UBND Xã Bình Đức
405 000.00.20.H58-191225-0014 25/12/2019 16/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN LÊ THÙY LINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
406 000.00.20.H58-200110-0003 10/01/2020 07/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 32 ngày.
CAO VĂN HƠN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
407 000.26.20.H58-200107-0006 07/01/2020 08/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN DUY KHÁNH UBND Xã Long An
408 000.00.20.H58-191218-0001 18/12/2019 09/01/2020 25/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐƠ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
409 000.00.20.H58-191218-0002 18/12/2019 09/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐƠ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
410 000.31.20.H58-191217-0003 17/12/2019 19/12/2019 19/03/2020
Trễ hạn 64 ngày.
ĐẶNG THÀNH TÀI UBND Xã Song Thuận
411 000.00.20.H58-191127-0001 27/11/2019 18/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 70 ngày.
LÊ VĂN THẨM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
412 000.00.20.H58-191224-0004 24/12/2019 15/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
413 000.00.20.H58-191129-0003 29/11/2019 20/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN VĂN GIANG(XÃ NỘP) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
414 000.00.20.H58-200108-0004 08/01/2020 05/02/2020 22/05/2020
Trễ hạn 75 ngày.
HÀ THỊ BÉ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
415 000.00.20.H58-191202-0021 02/12/2019 23/12/2019 25/03/2020
Trễ hạn 66 ngày.
BÙI QUANG CHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
416 000.31.20.H58-191216-0011 16/12/2019 17/12/2019 19/03/2020
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN TRỌNG DUY UBND Xã Song Thuận
417 000.19.20.H58-191219-0004 19/12/2019 03/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 22 ngày.
TĂNG ĐÔNG NGUYÊN UBND Xã Bình Trưng
418 000.31.20.H58-200110-0010 10/01/2020 13/01/2020 19/03/2020
Trễ hạn 48 ngày.
LƯU QUỐC BÌNH UBND Xã Song Thuận
419 000.00.20.H58-191205-0008 05/12/2019 26/12/2019 24/03/2020
Trễ hạn 62 ngày.
TRẦN QUANG HUẤN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
420 000.00.20.H58-200109-0004 09/01/2020 08/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ NGỌC QUI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
421 000.00.20.H58-200110-0010 10/01/2020 07/02/2020 22/05/2020
Trễ hạn 73 ngày.
VỢ CHỒNG ÔNG LÊ QUANG BẢO VÀ BÀ NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
422 000.00.20.H58-191230-0016 30/12/2019 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ HUỲNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
423 000.30.20.H58-191212-0001 12/12/2019 19/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN NGỌC TIẾT UBND Xã Phú Phong
424 000.18.20.H58-200107-0011 07/01/2020 08/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THANH NHANH UBND Xã Bàn Long
425 000.00.20.H58-191216-0006 16/12/2019 31/12/2019 24/03/2020
Trễ hạn 59 ngày.
PHAN THỊ THÚY HỒNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
426 000.31.20.H58-200102-0001 02/01/2020 03/01/2020 19/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ DUNG UBND Xã Song Thuận
427 000.18.20.H58-200107-0012 07/01/2020 10/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH KIẾM UBND Xã Bàn Long
428 000.00.20.H58-191209-0002 09/12/2019 30/12/2019 24/03/2020
Trễ hạn 60 ngày.
LÊ TẤN NGHIỆM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
429 000.31.20.H58-191225-0004 25/12/2019 26/12/2019 19/03/2020
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG UBND Xã Song Thuận
430 000.00.20.H58-191121-0012 21/11/2019 12/12/2019 10/01/2020
Trễ hạn 20 ngày.
PHẠM THỊ BÍCH THỦY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
431 000.27.20.H58-200102-0001 02/01/2020 06/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG UBND Xã Long Hưng
432 000.00.20.H58-200103-0004 03/01/2020 31/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
433 000.31.20.H58-200110-0004 10/01/2020 13/01/2020 19/03/2020
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ Ý UBND Xã Song Thuận
434 000.31.20.H58-200110-0005 10/01/2020 13/01/2020 19/03/2020
Trễ hạn 48 ngày.
TRẦN THỊ MỸ NHUNG UBND Xã Song Thuận
435 000.31.20.H58-200110-0006 10/01/2020 13/01/2020 19/03/2020
Trễ hạn 48 ngày.
TRẦN VĂN ĐỜI UBND Xã Song Thuận
436 000.31.20.H58-200110-0007 10/01/2020 13/01/2020 19/03/2020
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM ĐÌNH NGUYÊN UBND Xã Song Thuận
437 000.20.20.H58-200111-0001 11/01/2020 14/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH UBND Xã Bình Đức
438 000.00.20.H58-191217-0002 17/12/2019 08/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
VƯƠNG TÚ KIÊN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
439 000.31.20.H58-191216-0010 16/12/2019 17/12/2019 19/03/2020
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LINH UBND Xã Song Thuận
440 000.00.20.H58-191223-0005 23/12/2019 26/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN THANH PHÚ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
441 000.00.20.H58-191202-0016 02/12/2019 23/12/2019 25/03/2020
Trễ hạn 66 ngày.
TĂNG NGỌC CƠ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
442 000.00.20.H58-191125-0002 25/11/2019 16/12/2019 10/01/2020
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN ANH THẮNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
443 000.00.20.H58-191125-0007 25/11/2019 16/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 72 ngày.
PHAN VĂN ĐÔNG(UQ VŨ MINH HÂN) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
444 000.00.20.H58-191121-0004 21/11/2019 12/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ TIÊN (XÃ NỘP) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
445 000.00.20.H58-191210-0001 10/12/2019 25/12/2019 24/03/2020
Trễ hạn 63 ngày.
LÊ NGỌC THẠNH - PHẠM ĐÌNH THỦY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
446 000.00.20.H58-191209-0010 09/12/2019 30/12/2019 24/03/2020
Trễ hạn 60 ngày.
VÕ VĂN TOÀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
447 000.23.20.H58-200109-0001 09/01/2020 30/01/2020 10/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG NGÂN UBND Xã Đông Hòa
448 000.00.20.H58-191202-0002 02/12/2019 23/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 67 ngày.
TRẦN VĂN TRÚC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
449 000.18.20.H58-200108-0004 08/01/2020 09/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH TRIỀU UBND Xã Bàn Long
450 000.00.20.H58-200102-0004 02/01/2020 23/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC VÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
451 000.18.20.H58-200113-0002 13/01/2020 14/01/2020 15/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤN THANH UBND Xã Bàn Long
452 000.31.20.H58-191225-0003 25/12/2019 26/12/2019 19/03/2020
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN HUỲNH TÀI UBND Xã Song Thuận
453 000.00.20.H58-191212-0002 12/12/2019 27/12/2019 24/03/2020
Trễ hạn 61 ngày.
BÙI MINH NGUYỆT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
454 000.00.20.H58-191224-0014 24/12/2019 27/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN THỊ BÍCH HẠNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
455 000.31.20.H58-191225-0001 25/12/2019 26/12/2019 19/03/2020
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÁ UBND Xã Song Thuận
456 000.27.20.H58-200103-0006 03/01/2020 07/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
ĐỖ QUANG BẢY UBND Xã Long Hưng
457 000.00.20.H58-191202-0001 02/12/2019 23/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 67 ngày.
TRƯƠNG THẾ LỮ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
458 000.00.20.H58-191211-0006 11/12/2019 02/01/2020 25/03/2020
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN MINH THAO Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
459 000.00.20.H58-191121-0007 21/11/2019 12/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 74 ngày.
TRẦN VĂN HÙNG (XÃ NỘP) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
460 000.00.20.H58-191205-0003 05/12/2019 26/12/2019 25/03/2020
Trễ hạn 63 ngày.
PHAN HỒNG YẾN (XÃ NỘP) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
461 000.00.20.H58-191219-0011 19/12/2019 10/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỌNG VÀ TRẦN THỊ KIM BẠCH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
462 000.27.20.H58-200102-0003 02/01/2020 06/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM THỊ PHƯƠNG UBND Xã Long Hưng
463 000.00.20.H58-191224-0016 24/12/2019 25/12/2019 09/01/2020
Trễ hạn 10 ngày.
LUN ERA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
464 000.00.20.H58-191230-0015 30/12/2019 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ THỦY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
465 000.38.20.H58-191130-0003 30/11/2019 03/12/2019 03/04/2020
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN VĂN TẤN UBND Xã Tân Lý Đông
466 000.00.20.H58-191216-0007 16/12/2019 31/12/2019 24/03/2020
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀ - NGUYỄN HỮU VÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
467 000.00.20.H58-200106-0011 06/01/2020 03/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
468 000.31.20.H58-191216-0007 16/12/2019 17/12/2019 19/03/2020
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN TRỌNG NGHĨA UBND Xã Song Thuận
469 000.31.20.H58-191216-0012 16/12/2019 17/12/2019 19/03/2020
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN TRONG PHƯỚC UBND Xã Song Thuận
470 000.30.20.H58-191206-0001 06/12/2019 11/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYEN THI GIAU UBND Xã Phú Phong
471 000.00.20.H58-191216-0004 16/12/2019 07/01/2020 25/03/2020
Trễ hạn 56 ngày.
TRẦN VĂN SÁU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
472 000.00.20.H58-191217-0005 17/12/2019 08/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
KHOÁNG QUỐC VÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
473 000.31.20.H58-200102-0002 02/01/2020 03/01/2020 19/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ DUNG UBND Xã Song Thuận
474 000.00.20.H58-191225-0011 25/12/2019 30/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ THỊ THÙY TRANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
475 000.31.20.H58-191216-0009 16/12/2019 17/12/2019 19/03/2020
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH UBND Xã Song Thuận
476 000.26.20.H58-200107-0011 07/01/2020 08/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG VĂN THANH UBND Xã Long An
477 000.31.20.H58-200109-0006 09/01/2020 13/01/2020 19/03/2020
Trễ hạn 48 ngày.
ĐỖ QUANG LIÊN UBND Xã Song Thuận
478 000.00.20.H58-191217-0001 17/12/2019 08/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
CAO THỊ MỸ LINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
479 000.00.20.H58-191230-0003 30/12/2019 21/01/2020 22/05/2020
Trễ hạn 86 ngày.
HỒ THIỆN PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
480 000.00.20.H58-191223-0006 23/12/2019 26/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN THANH PHÚ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
481 000.26.20.H58-200108-0007 08/01/2020 09/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA UBND Xã Long An
482 000.27.20.H58-200102-0004 02/01/2020 06/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
VÕ THỊ PHƯỚC UBND Xã Long Hưng
483 000.00.20.H58-191224-0011 24/12/2019 15/01/2020 05/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
HUỲNH TẤN PHI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
484 000.18.20.H58-200103-0005 03/01/2020 06/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH HUỲNH VIỆT THỨC UBND Xã Bàn Long
485 000.00.20.H58-191227-0009 27/12/2019 02/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
486 000.00.20.H58-191230-0013 30/12/2019 21/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
487 000.18.20.H58-200108-0005 08/01/2020 09/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN DÂN UBND Xã Bàn Long
488 000.27.20.H58-200102-0007 02/01/2020 06/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THÀNH HƯNG UBND Xã Long Hưng
489 000.38.20.H58-191202-0002 02/12/2019 09/12/2019 03/04/2020
Trễ hạn 83 ngày.
HUỲNH THỊ HỒNG NGA UBND Xã Tân Lý Đông
490 000.27.20.H58-200102-0002 02/01/2020 06/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG UBND Xã Long Hưng
491 000.31.20.H58-200110-0009 10/01/2020 13/01/2020 19/03/2020
Trễ hạn 48 ngày.
LƯU THỦY TINH UBND Xã Song Thuận
492 000.00.20.H58-191119-0008 19/11/2019 10/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 76 ngày.
ĐOÀN QUỐC PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
493 000.00.20.H58-200107-0015 07/01/2020 04/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 35 ngày.
NGÔ TRẦN BÁ TRẠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
494 000.00.20.H58-191230-0014 30/12/2019 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ CẨM NHUNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
495 000.20.20.H58-200110-0002 10/01/2020 17/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 10 ngày.
LÂM PHƯƠNG THẢO UBND Xã Bình Đức
496 000.38.20.H58-191130-0001 30/11/2019 02/12/2019 03/04/2020
Trễ hạn 88 ngày.
LÊ MINH HÙNG UBND Xã Tân Lý Đông
497 000.00.20.H58-191205-0006 05/12/2019 26/12/2019 13/04/2020
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN LƯU THỊNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
498 000.31.20.H58-191213-0004 13/12/2019 13/01/2020 14/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI MINH TRÍ UBND Xã Song Thuận
499 000.00.20.H58-200107-0004 07/01/2020 21/01/2020 11/03/2020
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ VĂN MƯỜI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
500 000.00.20.H58-200109-0003 09/01/2020 24/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ NGỌC QUI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
501 000.27.20.H58-200110-0003 10/01/2020 13/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THÚY UBND Xã Long Hưng
502 000.00.20.H58-191209-0001 09/12/2019 30/12/2019 24/03/2020
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN MINH LÂM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
503 000.00.20.H58-191126-0007 26/11/2019 11/12/2019 24/03/2020
Trễ hạn 73 ngày.
CÔNG TY XĂNG DẦU TIỀN GIANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
504 000.20.20.H58-200108-0002 08/01/2020 15/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ LĨNH UBND Xã Bình Đức
505 000.00.20.H58-200109-0009 09/01/2020 06/02/2020 28/03/2020
Trễ hạn 36 ngày.
CAO THỊ MỸ LINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
506 000.20.20.H58-200110-0003 10/01/2020 17/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 10 ngày.
TRƯƠNG THỊ THÚY UBND Xã Bình Đức
507 000.30.20.H58-191202-0001 02/12/2019 05/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NGO MINH CHAU UBND Xã Phú Phong
508 000.31.20.H58-191216-0008 16/12/2019 17/12/2019 19/03/2020
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN TRỌNG NGHĨA UBND Xã Song Thuận
509 000.31.20.H58-200110-0003 10/01/2020 13/01/2020 19/03/2020
Trễ hạn 48 ngày.
TĂNG THỊ KIM HÀ UBND Xã Song Thuận
510 000.00.20.H58-200110-0009 10/01/2020 07/02/2020 22/05/2020
Trễ hạn 73 ngày.
LÊ ĐOÀN SƠN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
511 000.00.20.H58-200107-0009 07/01/2020 21/01/2020 11/03/2020
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH TRANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
512 000.27.20.H58-200110-0002 10/01/2020 14/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỀN UBND Xã Long Hưng
513 000.00.20.H58-200108-0005 08/01/2020 05/02/2020 22/05/2020
Trễ hạn 75 ngày.
HÀ THỊ BÉ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
514 000.20.20.H58-200110-0001 10/01/2020 15/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM HOÀNG TRÚC UBND Xã Bình Đức
515 000.31.20.H58-200110-0008 10/01/2020 13/01/2020 19/03/2020
Trễ hạn 48 ngày.
LƯU THỦY TIÊN UBND Xã Song Thuận
516 000.00.20.H58-191210-0002 10/12/2019 31/12/2019 13/04/2020
Trễ hạn 73 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGỌC HUỆ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
517 000.00.20.H58-191227-0008 27/12/2019 02/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH BẢO QUỐC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
518 000.00.20.H58-191122-0002 22/11/2019 13/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 73 ngày.
LÊ VĂN TRANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
519 000.00.20.H58-191120-0009 20/11/2019 11/12/2019 22/05/2020
Trễ hạn 114 ngày.
DƯƠNG MINH QUẬN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
520 000.00.20.H58-191218-0008 18/12/2019 09/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN NHẤT THỐNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
521 000.31.20.H58-191225-0005 25/12/2019 27/12/2019 19/03/2020
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN HUỲNH TÀI UBND Xã Song Thuận
522 000.00.20.H58-191210-0003 10/12/2019 31/12/2019 25/03/2020
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
523 000.31.20.H58-191213-0003 13/12/2019 13/01/2020 14/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CAO TRÍ UBND Xã Song Thuận
524 000.00.20.H58-200102-0003 02/01/2020 23/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
VÕ THANH HOÀNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
525 000.00.20.H58-191212-0005 12/12/2019 03/01/2020 22/05/2020
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỌNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
526 000.38.20.H58-191219-0003 19/12/2019 20/12/2019 10/02/2020
Trễ hạn 35 ngày.
LÊ VĂN CHUNG UBND Xã Tân Lý Đông
527 000.00.20.H58-191231-0004 31/12/2019 22/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ LỤA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
528 000.00.20.H58-191224-0005 24/12/2019 15/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
529 000.00.20.H58-191230-0009 30/12/2019 14/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ NGA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
530 000.00.20.H58-191216-0010 16/12/2019 07/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
VỢ CHỒNG ÔNG NGUYỄN DUY ĐỒNG VÀ BÀ NGUYỄN THỊ NHƯ NGỌC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
531 000.31.20.H58-191230-0001 30/12/2019 31/12/2019 19/03/2020
Trễ hạn 56 ngày.
NGUYỄN HỮU TÂM UBND Xã Song Thuận
532 000.00.20.H58-191220-0004 20/12/2019 13/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
LÊ VĂN ĐỨC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
533 000.00.20.H58-191202-0004 02/12/2019 23/12/2019 25/03/2020
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
534 000.00.20.H58-191218-0004 18/12/2019 09/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
PHẠM THỊ TỨ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
535 000.00.20.H58-191224-0013 24/12/2019 27/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG QUANG VINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
536 000.00.20.H58-191212-0010 12/12/2019 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THỊ THÙY HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
537 000.00.20.H58-200110-0008 10/01/2020 07/02/2020 22/05/2020
Trễ hạn 73 ngày.
VỢ CHỒNG TRƯƠNG THANH BẢO VÀ BÀ HÀ THỊ KIM PHỤNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
538 000.20.20.H58-200109-0001 09/01/2020 14/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH NGA UBND Xã Bình Đức
539 000.27.20.H58-200102-0023 02/01/2020 10/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ THỊ ÁNH PHƯỢNG UBND Xã Long Hưng
540 000.00.20.H58-191203-0014 03/12/2019 24/12/2019 25/03/2020
Trễ hạn 65 ngày.
PHẠM THỊ XUÂN PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
541 000.31.20.H58-191230-0002 30/12/2019 31/12/2019 19/03/2020
Trễ hạn 56 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HOA UBND Xã Song Thuận
542 000.26.20.H58-200107-0005 07/01/2020 08/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN ANH CƯỜNG UBND Xã Long An
543 000.26.20.H58-200107-0009 07/01/2020 08/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MINH THUẬN UBND Xã Long An
544 000.26.20.H58-200107-0012 07/01/2020 08/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ BĂNG CHÂU UBND Xã Long An
545 000.00.20.H58-191212-0004 12/12/2019 27/12/2019 24/03/2020
Trễ hạn 61 ngày.
HÀ THỊ THẮM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
546 000.18.20.H58-200108-0007 08/01/2020 09/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG HOÀNG UBND Xã Bàn Long
547 000.00.20.H58-191129-0004 29/11/2019 20/12/2019 24/03/2020
Trễ hạn 66 ngày.
HỒ NGÔ GIÀU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
548 000.00.20.H58-191226-0002 26/12/2019 17/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THỊ NUÔI CHẾT ĐẠI DIỆN THỪA KẾ LÀ ÔNG TRẦN VĂN NĂNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
549 000.38.20.H58-191125-0018 25/11/2019 26/11/2019 03/04/2020
Trễ hạn 92 ngày.
ĐỖ THỊ KIM PHỤNG UBND Xã Tân Lý Đông
550 000.00.20.H58-200102-0001 02/01/2020 23/01/2020 07/05/2020
Trễ hạn 73 ngày.
TRIỆU THỊ PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
551 000.00.20.H58-191203-0010 03/12/2019 24/12/2019 10/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
ĐẶNG THỊ BÍCH THỦY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
552 000.00.20.H58-191224-0015 24/12/2019 27/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
553 000.00.20.H58-191230-0008 30/12/2019 21/01/2020 22/05/2020
Trễ hạn 86 ngày.
VÕ DUY CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
554 000.00.20.H58-191119-0009 19/11/2019 10/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 76 ngày.
NGÔ THỊ LINH PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
555 000.20.20.H58-200103-0001 03/01/2020 31/01/2020 26/02/2020
Trễ hạn 18 ngày.
MAI THỊ MẢNH PHƯƠNG UBND Xã Bình Đức
556 000.00.20.H58-191127-0005 27/11/2019 18/12/2019 24/03/2020
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN VĂN LẮM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
557 000.23.20.H58-200108-0008 08/01/2020 22/01/2020 10/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
HUỲNH THỊ HOA UBND Xã Đông Hòa
558 000.00.20.H58-191230-0010 30/12/2019 14/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN MINH ĐỨC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
559 000.00.20.H58-191209-0003 09/12/2019 30/12/2019 25/03/2020
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TÂM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
560 000.00.20.H58-191203-0007 03/12/2019 24/12/2019 22/05/2020
Trễ hạn 105 ngày.
ĐOÀN HỮU THANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
561 000.00.20.H58-191205-0002 05/12/2019 26/12/2019 25/03/2020
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN THANH LIÊM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
562 000.20.20.H58-191223-0001 23/12/2019 21/01/2020 26/02/2020
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN HỒNG CÔNG UBND Xã Bình Đức
563 000.00.20.H58-191230-0011 30/12/2019 21/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
564 000.35.20.H58-200103-0004 03/01/2020 07/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ THỊ PHÚ UBND Xã Tân Hương
565 000.31.20.H58-200102-0003 02/01/2020 03/01/2020 19/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN HỮU TÂM UBND Xã Song Thuận
566 000.00.20.H58-191211-0004 11/12/2019 02/01/2020 25/03/2020
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN THÀNH NIÊN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
567 000.00.20.H58-191125-0001 25/11/2019 16/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 72 ngày.
LÂM THỊ HỒNG NGỌC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
568 000.00.20.H58-191218-0009 18/12/2019 09/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
ĐOÀN VĂN TẤC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
569 000.31.20.H58-191216-0013 16/12/2019 17/12/2019 19/03/2020
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN THANH HÙNG UBND Xã Song Thuận
570 000.00.20.H58-191202-0003 02/12/2019 23/12/2019 26/03/2020
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỆP Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
571 000.31.20.H58-191225-0002 25/12/2019 26/12/2019 19/03/2020
Trễ hạn 59 ngày.
DƯƠNG ANH HÀO UBND Xã Song Thuận
572 000.00.20.H58-200102-0002 02/01/2020 23/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
ĐỖ THỊ NĂM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
573 000.00.20.H58-200106-0012 06/01/2020 03/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN MINH BA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
574 000.26.20.H58-200108-0019 08/01/2020 09/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM CHI UBND Xã Long An
575 000.00.20.H58-191209-0011 09/12/2019 30/12/2019 25/03/2020
Trễ hạn 61 ngày.
PHẠM LỆ PHI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
576 000.26.20.H58-200107-0015 07/01/2020 08/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG DUNG UBND Xã Long An
577 000.00.20.H58-191206-0007 06/12/2019 27/12/2019 13/04/2020
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
578 000.00.20.H58-200103-0001 03/01/2020 24/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 42 ngày.
HUỲNH VĂN ĐỨC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
579 000.00.20.H58-200211-0010 11/02/2020 03/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ TRÍ NHÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
580 000.27.20.H58-200203-0011 03/02/2020 05/02/2020 12/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ PHẢI UBND Xã Long Hưng
581 000.00.20.H58-200206-0003 06/02/2020 21/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN THÂN - TRẦN THỊ HÒA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
582 000.00.20.H58-200213-0009 13/02/2020 05/03/2020 22/05/2020
Trễ hạn 54 ngày.
LÊ VĂN CAI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
583 000.18.20.H58-200116-0002 16/01/2020 17/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ VĂN TƯƠI UBND Xã Bàn Long
584 000.26.20.H58-200213-0030 13/02/2020 14/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ GẤM UBND Xã Long An
585 000.00.20.H58-200213-0006 13/02/2020 05/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THỊ SANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
586 000.20.20.H58-200114-0001 14/01/2020 21/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN HOÀI UBND Xã Bình Đức
587 000.00.20.H58-200211-0012 11/02/2020 03/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM LỆ PHI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
588 000.34.20.H58-200114-0052 14/01/2020 15/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NÊN UBND Xã Thạnh Phú
589 000.34.20.H58-200114-0029 14/01/2020 15/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC HÂN UBND Xã Thạnh Phú
590 000.27.20.H58-200114-0006 14/01/2020 16/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN THIỆN UBND Xã Long Hưng
591 000.00.20.H58-200206-0004 06/02/2020 27/02/2020 23/03/2020
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN VĂN ĐỰC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
592 000.00.20.H58-200206-0007 06/02/2020 27/02/2020 23/03/2020
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN THỊ HỒNG LAN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
593 000.00.20.H58-200207-0006 07/02/2020 28/02/2020 23/03/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ KHÉO Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
594 000.00.20.H58-200211-0014 11/02/2020 03/03/2020 05/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN OANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
595 000.00.20.H58-200227-0007 27/02/2020 19/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ VĂN CƯNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
596 000.34.20.H58-200114-0025 14/01/2020 15/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THANH HÙNG UBND Xã Thạnh Phú
597 000.34.20.H58-200114-0050 14/01/2020 15/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN NGUYÊN UBND Xã Thạnh Phú
598 000.34.20.H58-200114-0051 14/01/2020 15/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MINH KHANH UBND Xã Thạnh Phú
599 000.31.20.H58-200210-0001 10/02/2020 12/02/2020 14/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM UBND Xã Song Thuận
600 000.00.20.H58-200207-0005 07/02/2020 28/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN LÊ MINH UYÊN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
601 000.00.20.H58-200217-0015 17/02/2020 09/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN VĂN THANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
602 000.00.20.H58-200207-0001 07/02/2020 28/02/2020 23/03/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU OANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
603 000.00.20.H58-200227-0001 27/02/2020 19/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ MỸ LỘC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
604 000.34.20.H58-200114-0047 14/01/2020 15/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HỮU TÌNH UBND Xã Thạnh Phú
605 000.35.20.H58-200224-0046 24/02/2020 25/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN DUY CƯỜNG UBND Xã Tân Hương
606 000.00.20.H58-200217-0006 17/02/2020 09/03/2020 22/05/2020
Trễ hạn 52 ngày.
TRẦN ĐỨC TÍN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
607 000.34.20.H58-200114-0032 14/01/2020 15/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THỦY UBND Xã Thạnh Phú
608 000.00.20.H58-200121-0001 21/01/2020 18/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
609 000.00.20.H58-200212-0009 12/02/2020 04/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 13 ngày.
TRỊNH THU NGUYỆT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
610 000.00.20.H58-200228-0004 28/02/2020 20/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
611 000.00.20.H58-200204-0008 04/02/2020 19/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN MINH TRÍ - NGUYỄN THỊ NGỌC PHƯỚC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
612 000.23.20.H58-200117-0005 17/01/2020 07/02/2020 10/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN DŨNG UBND Xã Đông Hòa
613 000.00.20.H58-200218-0008 18/02/2020 10/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN XUÂN HÀ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
614 000.00.20.H58-200211-0015 11/02/2020 03/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 14 ngày.
LA VĂN LÂU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
615 000.35.20.H58-200218-0035 18/02/2020 19/02/2020 20/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN DŨNG UBND Xã Tân Hương
616 000.00.20.H58-200228-0009 28/02/2020 20/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
617 000.23.20.H58-200217-0006 17/02/2020 24/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ THUẬN UBND Xã Đông Hòa
618 000.00.20.H58-200122-0001 22/01/2020 19/02/2020 23/03/2020
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC CẨM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
619 000.00.20.H58-200212-0001 12/02/2020 04/03/2020 22/05/2020
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM THÙY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
620 000.00.20.H58-200212-0002 12/02/2020 04/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
621 000.23.20.H58-200217-0005 17/02/2020 24/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ LAN UBND Xã Đông Hòa
622 000.00.20.H58-200206-0013 06/02/2020 27/02/2020 23/03/2020
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN VĂN HAI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
623 000.00.20.H58-200204-0009 04/02/2020 25/02/2020 22/05/2020
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
624 000.00.20.H58-200224-0006 24/02/2020 09/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
625 000.00.20.H58-200218-0023 18/02/2020 10/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
DSD LÊ VĂN DŨNG VÀ VÕ THỊ NGỌC PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
626 000.00.20.H58-200218-0021 18/02/2020 10/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM VĂN ĐÔNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
627 000.00.20.H58-200213-0010 13/02/2020 05/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ MINH THÔNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
628 000.00.20.H58-200212-0005 12/02/2020 04/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ VĂN THÊ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
629 000.34.20.H58-200114-0049 14/01/2020 15/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
CHÂU VĂN DŨNG UBND Xã Thạnh Phú
630 000.00.20.H58-200219-0003 19/02/2020 11/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN PHƯƠNG NAM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
631 000.00.20.H58-200211-0004 11/02/2020 03/03/2020 22/05/2020
Trễ hạn 56 ngày.
ĐỖ THỊ MỸ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
632 000.00.20.H58-200120-0004 20/01/2020 17/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN TRẦN NAM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
633 000.00.20.H58-200221-0002 21/02/2020 13/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ TRẦN BÁ TRẠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
634 000.26.20.H58-200213-0041 13/02/2020 14/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ TUẤN TAHNH UBND Xã Long An
635 000.00.20.H58-200121-0003 21/01/2020 18/02/2020 23/03/2020
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ THỊ ANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
636 000.00.20.H58-200210-0018 10/02/2020 02/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC LIÊN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
637 000.00.20.H58-200206-0002 06/02/2020 27/02/2020 23/03/2020
Trễ hạn 17 ngày.
VÕ VĂN TRIÊM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
638 000.20.20.H58-200114-0002 14/01/2020 18/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM TRẦN QUỐC CƯỜNG UBND Xã Bình Đức
639 000.23.20.H58-200117-0009 17/01/2020 07/02/2020 10/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN GIA HƯNG UBND Xã Đông Hòa
640 000.00.20.H58-200116-0004 16/01/2020 13/02/2020 22/05/2020
Trễ hạn 69 ngày.
ĐẶNG THỊ LIÊN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
641 000.00.20.H58-200220-0007 20/02/2020 12/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
VĂN NGUYỄN ANH TÚ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
642 000.23.20.H58-200118-0001 18/01/2020 07/02/2020 10/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN TUẤN UBND Xã Đông Hòa
643 000.34.20.H58-200114-0001 14/01/2020 15/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ BẢY UBND Xã Thạnh Phú
644 000.34.20.H58-200114-0028 14/01/2020 15/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HUỲNH NHƯ UBND Xã Thạnh Phú
645 000.19.20.H58-200221-0009 21/02/2020 28/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ VĂN NGÀN UBND Xã Bình Trưng
646 000.35.20.H58-200212-0090 12/02/2020 13/02/2020 14/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THANH DŨNG UBND Xã Tân Hương
647 000.00.20.H58-200212-0008 12/02/2020 04/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ THỊ NGỌC DUNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
648 000.00.20.H58-200116-0005 16/01/2020 13/02/2020 22/05/2020
Trễ hạn 69 ngày.
VÕ ĐỨC DUY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
649 000.34.20.H58-200114-0053 14/01/2020 15/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÚC LINH UBND Xã Thạnh Phú
650 000.18.20.H58-200116-0001 16/01/2020 17/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH PHONG UBND Xã Bàn Long
651 000.00.20.H58-200210-0002 10/02/2020 02/03/2020 05/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH CHÂU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
652 000.19.20.H58-200221-0010 21/02/2020 28/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA UBND Xã Bình Trưng
653 000.28.20.H58-200203-0004 03/02/2020 05/02/2020 14/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYEN MINH QUANG UBND Xã Long Định
654 000.00.20.H58-200211-0006 11/02/2020 03/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN THỊ KIM HÀ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
655 000.18.20.H58-200117-0007 17/01/2020 20/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN UBND Xã Bàn Long
656 000.00.20.H58-200217-0002 17/02/2020 09/03/2020 22/05/2020
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN PHƯỢNG VY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
657 000.31.20.H58-200205-0001 05/02/2020 07/02/2020 14/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÍNH UBND Xã Song Thuận
658 000.00.20.H58-200113-0008 13/01/2020 10/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN THỊ KIM LIÊN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
659 000.19.20.H58-200204-0002 04/02/2020 11/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ XEM UBND Xã Bình Trưng
660 000.34.20.H58-200210-0001 10/02/2020 12/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN HẠNH UBND Xã Thạnh Phú
661 000.27.20.H58-200212-0006 12/02/2020 14/02/2020 20/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG THỊ CÚC UBND Xã Long Hưng
662 000.00.20.H58-200206-0019 06/02/2020 27/02/2020 23/03/2020
Trễ hạn 17 ngày.
ĐỖ THỊ BÉ HAI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
663 000.00.20.H58-200120-0003 20/01/2020 17/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN HOÀNG HIỆP Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
664 000.27.20.H58-200224-0023 24/02/2020 26/02/2020 04/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ ĐÁNG UBND Xã Long Hưng
665 000.00.20.H58-200204-0010 04/02/2020 25/02/2020 23/03/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ ÚT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
666 000.00.20.H58-200219-0009 19/02/2020 11/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN NGỌC HIỀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
667 000.00.20.H58-200218-0014 18/02/2020 10/03/2020 22/05/2020
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ GIÀU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
668 000.00.20.H58-200228-0003 28/02/2020 20/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NĂNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
669 000.00.20.H58-200227-0002 27/02/2020 19/03/2020 22/05/2020
Trễ hạn 44 ngày.
VĂN THÀNH NHƠN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
670 000.00.20.H58-200227-0009 27/02/2020 19/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
671 000.27.20.H58-200225-0002 25/02/2020 28/02/2020 04/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ THU HƯƠNG CHỊ UBND Xã Long Hưng
672 000.00.20.H58-200227-0015 27/02/2020 19/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH NGỌC VÀNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
673 000.00.20.H58-200218-0024 18/02/2020 10/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN HỮU GIÀU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
674 000.34.20.H58-200114-0055 14/01/2020 15/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU THỊ KIM CHI UBND Xã Thạnh Phú
675 000.00.20.H58-200227-0006 27/02/2020 19/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THANH TRUYỀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
676 000.00.20.H58-200211-0003 11/02/2020 03/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
677 000.00.20.H58-200228-0008 28/02/2020 20/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ VĂN TOÀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
678 000.00.20.H58-200121-0002 21/01/2020 18/02/2020 23/03/2020
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN HOÀNG THẮNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
679 000.00.20.H58-200225-0013 25/02/2020 10/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THANH CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
680 000.00.20.H58-200114-0003 14/01/2020 20/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 23 ngày.
QUANG BÌNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
681 000.00.20.H58-200218-0007 18/02/2020 10/03/2020 22/05/2020
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN VĂN THỌN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
682 000.23.20.H58-200117-0003 17/01/2020 07/02/2020 10/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH ĐẸP UBND Xã Đông Hòa
683 000.00.20.H58-200121-0004 21/01/2020 18/02/2020 23/03/2020
Trễ hạn 24 ngày.
ĐẶNG NGỌC TUẤN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
684 000.34.20.H58-200114-0048 14/01/2020 15/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
MAI THỊ HỒNG CẨM UBND Xã Thạnh Phú
685 000.27.20.H58-200113-0002 13/01/2020 15/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC MỸ UBND Xã Long Hưng
686 000.00.20.H58-200206-0018 06/02/2020 27/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN GIANG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
687 000.00.20.H58-200206-0020 06/02/2020 27/02/2020 23/03/2020
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN ĐỨC MINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
688 000.00.20.H58-200218-0016 18/02/2020 10/03/2020 22/05/2020
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN HOÀNG ÁNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
689 000.27.20.H58-200212-0007 12/02/2020 14/02/2020 20/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH LÝ UBND Xã Long Hưng
690 000.20.20.H58-200113-0001 13/01/2020 16/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 11 ngày.
ĐỖ THỊ HÀ UBND Xã Bình Đức
691 000.00.20.H58-200214-0005 14/02/2020 06/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ THỊ NHẠN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
692 000.00.20.H58-200218-0015 18/02/2020 10/03/2020 22/05/2020
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
693 000.00.20.H58-200211-0016 11/02/2020 03/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
694 000.37.20.H58-200218-0009 18/02/2020 03/03/2020 20/03/2020
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ HỮU HIẾU UBND Xã Tân Lý Tây
695 000.00.20.H58-200210-0004 10/02/2020 02/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGÔ TRẦN BÁ TRÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
696 000.00.20.H58-200224-0015 24/02/2020 16/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN TÀO Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
697 000.00.20.H58-200211-0017 11/02/2020 03/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 14 ngày.
HỒNG THỊ MỸ LIÊN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
698 000.00.20.H58-200213-0011 13/02/2020 05/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
699 000.35.20.H58-200225-0021 25/02/2020 26/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ LUNG UBND Xã Tân Hương
700 000.00.20.H58-200206-0008 06/02/2020 27/02/2020 23/03/2020
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN THỊ HỒNG LAN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
701 000.00.20.H58-200225-0008 25/02/2020 17/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
702 000.00.20.H58-200120-0002 20/01/2020 17/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 26 ngày.
VÕ THỊ MỸ LỘC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
703 000.27.20.H58-200114-0007 14/01/2020 16/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN NHIỀU UBND Xã Long Hưng
704 000.00.20.H58-200116-0008 16/01/2020 13/02/2020 22/05/2020
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN MINH THAO Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
705 000.00.20.H58-200217-0007 17/02/2020 09/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN NGỌC TÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
706 000.18.20.H58-200117-0011 17/01/2020 20/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY LINH UBND Xã Bàn Long
707 000.30.20.H58-200205-0006 05/02/2020 07/02/2020 10/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH CHUNG UBND Xã Phú Phong
708 000.34.20.H58-200114-0030 14/01/2020 15/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ LY UBND Xã Thạnh Phú
709 000.23.20.H58-200117-0001 17/01/2020 07/02/2020 10/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRÍ CƯỜNG UBND Xã Đông Hòa
710 000.00.20.H58-200226-0008 26/02/2020 18/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ HAI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
711 000.27.20.H58-200114-0005 14/01/2020 16/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐĂNG UBND Xã Long Hưng
712 000.26.20.H58-200205-0005 05/02/2020 06/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ TRANG UBND Xã Long An
713 000.26.20.H58-200213-0037 13/02/2020 14/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM PHỤNG UBND Xã Long An
714 000.27.20.H58-200113-0001 13/01/2020 15/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN VĨNH PHÚ UBND Xã Long Hưng
715 000.00.20.H58-200121-0006 21/01/2020 18/02/2020 23/03/2020
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN HỞ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
716 000.19.20.H58-200204-0003 04/02/2020 11/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM VĂN HÀ UBND Xã Bình Trưng
717 000.20.20.H58-200118-0001 18/01/2020 22/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THỊ THÙY TRANH UBND Xã Bình Đức
718 000.00.20.H58-200120-0005 20/01/2020 17/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
719 000.35.20.H58-200225-0037 25/02/2020 26/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
VỎ THỊ THU UBND Xã Tân Hương
720 000.00.20.H58-200206-0012 06/02/2020 27/02/2020 23/03/2020
Trễ hạn 17 ngày.
HUỲNH VĂN BÉ HAI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
721 000.27.20.H58-200225-0001 25/02/2020 26/02/2020 04/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ MINH THÀNH UBND Xã Long Hưng
722 000.00.20.H58-200219-0014 19/02/2020 11/03/2020 22/05/2020
Trễ hạn 50 ngày.
LÊ THỊ NGÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
723 000.00.20.H58-200225-0015 25/02/2020 17/03/2020 22/05/2020
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM THỊ NƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
724 000.00.20.H58-200212-0007 12/02/2020 04/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ THỊ NGỌC DUNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
725 000.00.20.H58-200224-0014 24/02/2020 16/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ LAN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
726 000.00.20.H58-200116-0009 16/01/2020 13/02/2020 22/05/2020
Trễ hạn 69 ngày.
LƯU CHÍ HIẾU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
727 000.35.20.H58-200212-0091 12/02/2020 13/02/2020 14/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG MINH HÙNG UBND Xã Tân Hương
728 000.27.20.H58-200224-0022 24/02/2020 26/02/2020 04/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN ANH UBND Xã Long Hưng
729 000.23.20.H58-200117-0007 17/01/2020 07/02/2020 10/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CAO THỊ HOA UBND Xã Đông Hòa
730 000.27.20.H58-200117-0003 17/01/2020 21/01/2020 24/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN TIỀN UBND Xã Long Hưng
731 000.00.20.H58-200207-0002 07/02/2020 28/02/2020 22/05/2020
Trễ hạn 58 ngày.
NGÔ MINH LỘC Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
732 000.00.20.H58-200207-0003 07/02/2020 28/02/2020 23/03/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN TIẾT LUÔNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
733 000.27.20.H58-200212-0008 12/02/2020 14/02/2020 20/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THANH TÂM UBND Xã Long Hưng
734 000.00.20.H58-200120-0001 20/01/2020 17/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
735 000.27.20.H58-200117-0004 17/01/2020 21/01/2020 24/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ THỊ QUYÊN UBND Xã Long Hưng
736 000.20.20.H58-200113-0003 13/01/2020 16/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HƯƠNG UBND Xã Bình Đức
737 000.20.20.H58-200113-0002 13/01/2020 14/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 13 ngày.
ĐẶNG VƯƠNG QUYỀN UBND Xã Bình Đức
738 000.35.20.H58-200218-0052 18/02/2020 19/02/2020 20/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HỮU VINH UBND Xã Tân Hương
739 000.34.20.H58-200114-0054 14/01/2020 15/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU THỌ UBND Xã Thạnh Phú
740 000.28.20.H58-200114-0008 14/01/2020 21/01/2020 14/02/2020
Trễ hạn 18 ngày.
CAO THI LANG UBND Xã Long Định
741 000.00.20.H58-200224-0013 24/02/2020 16/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ QUYÊN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
742 000.26.20.H58-200213-0035 13/02/2020 14/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG UBND Xã Long An
743 000.34.20.H58-200114-0003 14/01/2020 15/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH NGÂN UBND Xã Thạnh Phú
744 000.00.20.H58-200217-0016 17/02/2020 09/03/2020 22/05/2020
Trễ hạn 52 ngày.
VỢ CHỒNG BÀ TRẦN THỊ HỒNG CHÂM VÀ ÔNG NGUYỄN TIẾN ĐỘ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
745 000.00.20.H58-200219-0002 19/02/2020 11/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THÚY DIỄM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
746 000.00.20.H58-200224-0003 24/02/2020 09/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN BẢY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
747 000.18.20.H58-200226-0001 26/02/2020 28/02/2020 08/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ THỊ BÉ SÁU UBND Xã Bàn Long
748 000.27.20.H58-200224-0024 24/02/2020 26/02/2020 04/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG HUYỀN THẮNG UBND Xã Long Hưng
749 000.00.20.H58-200114-0001 14/01/2020 11/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 30 ngày.
LÊ NGUYỄN HƯƠNG MY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
750 000.00.20.H58-200224-0016 24/02/2020 16/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN CHÍ ĐỨC VÀ BÀ NGÔ THỊ PHỤNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
751 000.00.20.H58-200120-0006 20/01/2020 17/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN QUÝ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
752 000.00.20.H58-200211-0005 11/02/2020 03/03/2020 22/05/2020
Trễ hạn 56 ngày.
NGUYỄN DÂN CHÁNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
753 000.35.20.H58-200115-0003 15/01/2020 17/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
HUỲNH VĂN SANG UBND Xã Tân Hương
754 000.00.20.H58-200225-0004 25/02/2020 10/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ DÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
755 000.30.20.H58-200316-0004 16/03/2020 24/03/2020 12/05/2020
Trễ hạn 33 ngày.
HUYNH THI HONG THAM UBND Xã Phú Phong
756 000.21.20.H58-200317-0004 17/03/2020 24/03/2020 30/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRỊNH CÔNG THỨC UBND Xã Dưỡng Điềm
757 000.00.20.H58-200330-0019 30/03/2020 21/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ KIM HOÀNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
758 000.00.20.H58-200327-0003 27/03/2020 20/04/2020 22/05/2020
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ MỘNG THU (UQ VŨ) Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
759 000.35.20.H58-200319-0004 19/03/2020 26/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯ UBND Xã Tân Hương
760 000.35.20.H58-200331-0001 31/03/2020 15/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THANH TUẤN UBND Xã Tân Hương
761 000.00.20.H58-200326-0002 26/03/2020 17/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN HIỀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
762 000.00.20.H58-200302-0017 02/03/2020 23/03/2020 22/05/2020
Trễ hạn 42 ngày.
TRẦN HOÀNG DIỆP Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
763 000.00.20.H58-200313-0003 13/03/2020 06/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ ĐẠO Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
764 000.35.20.H58-200323-0004 23/03/2020 30/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 23 ngày.
VÕ THỊ TRÚC LỆ UBND Xã Tân Hương
765 000.00.20.H58-200305-0008 05/03/2020 26/03/2020 22/05/2020
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN HỮU THANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
766 000.18.20.H58-200416-0001 16/04/2020 20/04/2020 29/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
ĐẶNG HOÀI TẤN UBND Xã Bàn Long
767 000.23.20.H58-200318-0005 18/03/2020 26/03/2020 06/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH CHÂU UBND Xã Đông Hòa
768 000.35.20.H58-200318-0001 18/03/2020 23/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ THU NGUYỆT UBND Xã Tân Hương
769 000.00.20.H58-200330-0018 30/03/2020 21/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN HOÀI TÂM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
770 000.23.20.H58-200323-0014 23/03/2020 31/03/2020 06/05/2020
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN CÔNG ĐỨC UBND Xã Đông Hòa
771 000.35.20.H58-200416-0002 16/04/2020 21/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG ANH UBND Xã Tân Hương
772 000.00.20.H58-200323-0010 23/03/2020 24/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CHÂU THỊ HOÀI NGHI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
773 000.00.20.H58-200320-0005 20/03/2020 13/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
774 000.35.20.H58-200416-0004 16/04/2020 21/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN CÔNG BÌNH UBND Xã Tân Hương
775 000.00.20.H58-200228-0013 28/02/2020 20/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ NGỌC THÚY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
776 000.35.20.H58-200326-0001 26/03/2020 03/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THANH HOÀNG UBND Xã Tân Hương
777 000.35.20.H58-200319-0001 19/03/2020 24/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
CAO THỊ THANH HUYỀN UBND Xã Tân Hương
778 000.18.20.H58-200303-0001 03/03/2020 05/03/2020 08/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ NGỌC TUYỀN UBND Xã Bàn Long
779 000.25.20.H58-200316-0004 16/03/2020 17/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HUỲNH NGỌC HẢI UBND Xã Kim Sơn
780 000.23.20.H58-200327-0005 27/03/2020 07/04/2020 06/05/2020
Trễ hạn 19 ngày.
MAI VĂN ĐIỆP UBND Xã Đông Hòa
781 000.00.20.H58-200309-0012 09/03/2020 30/03/2020 16/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
782 000.35.20.H58-200319-0002 19/03/2020 26/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ UBND Xã Tân Hương
783 000.35.20.H58-200318-0002 18/03/2020 25/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 26 ngày.
LÊ VĂN ĐÍNH UBND Xã Tân Hương
784 000.00.20.H58-200228-0011 28/02/2020 20/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ BẢY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
785 000.23.20.H58-200323-0006 23/03/2020 31/03/2020 06/05/2020
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN THỊ TÁM UBND Xã Đông Hòa
786 000.18.20.H58-200415-0001 15/04/2020 15/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ ANH KHOA UBND Xã Bàn Long
787 000.35.20.H58-200324-0002 24/03/2020 31/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO UBND Xã Tân Hương
788 000.23.20.H58-200324-0013 24/03/2020 01/04/2020 06/05/2020
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN HUỲNH UBND Xã Đông Hòa
789 000.00.20.H58-200330-0017 30/03/2020 21/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NHAN QUỐC VINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
790 000.00.20.H58-200330-0021 30/03/2020 21/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢO NGÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
791 000.35.20.H58-200319-0003 19/03/2020 26/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 25 ngày.
TRƯƠNG ĐÀO MỸ TIÊN UBND Xã Tân Hương
792 000.30.20.H58-200305-0003 05/03/2020 06/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HUYNH HUU TAI UBND Xã Phú Phong
793 000.35.20.H58-200324-0004 24/03/2020 31/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 22 ngày.
PHẠM VĂN VẼ UBND Xã Tân Hương
794 000.18.20.H58-200310-0001 10/03/2020 12/03/2020 01/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN UBND Xã Bàn Long
795 000.35.20.H58-200324-0001 24/03/2020 27/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 24 ngày.
ĐẶNG THỊ CẨM TÚ UBND Xã Tân Hương
796 000.34.20.H58-200317-0001 17/03/2020 19/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU DUYÊN UBND Xã Thạnh Phú
797 000.35.20.H58-200324-0005 24/03/2020 27/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 24 ngày.
BÙI THÀNH TUẤN UBND Xã Tân Hương
798 000.00.20.H58-200311-0009 11/03/2020 01/04/2020 22/05/2020
Trễ hạn 35 ngày.
HỘ NGUYỄN THỊ HAI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
799 000.30.20.H58-200323-0003 23/03/2020 21/04/2020 15/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYEN HIEN NGOAN UBND Xã Phú Phong
800 000.00.20.H58-200228-0012 28/02/2020 20/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH CHÂU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
801 000.35.20.H58-200330-0001 30/03/2020 07/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN THẬT UBND Xã Tân Hương
802 000.25.20.H58-200316-0003 16/03/2020 17/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN NHIÊN UBND Xã Kim Sơn
803 000.22.20.H58-200323-0006 23/03/2020 31/03/2020 06/05/2020
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH NHANH UBND Xã Điềm Hy
804 000.35.20.H58-200323-0002 23/03/2020 26/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 25 ngày.
ĐỖ VĂN THI UBND Xã Tân Hương
805 000.35.20.H58-200325-0002 25/03/2020 01/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VÕ HOÀNG HÂN UBND Xã Tân Hương
806 000.00.20.H58-200325-0012 25/03/2020 16/04/2020 27/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
807 000.38.20.H58-200313-0007 13/03/2020 16/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HOÀNG OANH UBND Xã Tân Lý Đông
808 000.00.20.H58-200330-0016 30/03/2020 21/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MINH TÙNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
809 000.18.20.H58-200316-0020 16/03/2020 18/03/2020 01/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ VĂN ÚT NHIÊN UBND Xã Bàn Long
810 000.35.20.H58-200323-0001 23/03/2020 30/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ MINH HOÀNG UBND Xã Tân Hương
811 000.00.20.H58-200324-0008 24/03/2020 15/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG MỸ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
812 000.35.20.H58-200317-0005 17/03/2020 24/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NGÔ THỊ HÒA UBND Xã Tân Hương
813 000.35.20.H58-200317-0004 17/03/2020 24/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN VĂN PHẢI UBND Xã Tân Hương
814 000.00.20.H58-200304-0003 04/03/2020 25/03/2020 22/05/2020
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
815 000.00.20.H58-200330-0020 30/03/2020 21/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢO NGÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
816 000.35.20.H58-200325-0001 25/03/2020 01/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN MINH TRÍ UBND Xã Tân Hương
817 000.35.20.H58-200318-0003 18/03/2020 25/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 26 ngày.
TRẦN NGUYỄN HUYỀN TRÂM UBND Xã Tân Hương
818 000.35.20.H58-200330-0002 30/03/2020 03/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỤY TRÀ MY UBND Xã Tân Hương
819 000.00.20.H58-200320-0009 20/03/2020 13/04/2020 18/05/2020
Trễ hạn 23 ngày.
VŨ THỤ YẾN NGÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
820 000.21.20.H58-200317-0003 17/03/2020 24/03/2020 30/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN HỮU LINH UBND Xã Dưỡng Điềm
821 000.00.20.H58-200331-0006 31/03/2020 22/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐẠT THÀNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
822 000.00.20.H58-200416-0005 16/04/2020 11/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
823 000.35.20.H58-200416-0001 16/04/2020 21/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ BÉ UBND Xã Tân Hương
824 000.35.20.H58-200320-0003 20/03/2020 25/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 26 ngày.
LÊ THỊ THU TRANG UBND Xã Tân Hương
825 000.35.20.H58-200320-0001 20/03/2020 27/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN HỮU LONG UBND Xã Tân Hương
826 000.23.20.H58-200327-0007 27/03/2020 07/04/2020 06/05/2020
Trễ hạn 19 ngày.
BÙI PHI LONG UBND Xã Đông Hòa
827 000.35.20.H58-200323-0003 23/03/2020 30/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 23 ngày.
VÕ VĂN TÒNG UBND Xã Tân Hương
828 000.35.20.H58-200330-0003 30/03/2020 07/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 17 ngày.
BÙI THỊ THẾ UBND Xã Tân Hương
829 000.00.20.H58-200330-0024 30/03/2020 21/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ SÁU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
830 000.00.20.H58-200305-0002 05/03/2020 26/03/2020 22/05/2020
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN LÊ THÙY LINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
831 000.35.20.H58-200422-0003 22/04/2020 29/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ ANH UBND Xã Tân Hương
832 000.35.20.H58-200423-0005 23/04/2020 24/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ HUỆ UBND Xã Tân Hương
833 000.20.20.H58-200525-0006 25/05/2020 28/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI UBND Xã Bình Đức
834 000.00.20.H58-200421-0007 21/04/2020 14/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
VỢ CHỒNG ÔNG LÊ THANH LỘC VÀ BÀ TRẦN THỊ THANH TUYỀN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
835 000.35.20.H58-200416-0007 16/04/2020 23/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯỜNG UBND Xã Tân Hương
836 000.35.20.H58-200420-0002 20/04/2020 27/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ VĂN HÙNG UBND Xã Tân Hương
837 000.35.20.H58-200421-0002 21/04/2020 24/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ VĂN HẢI UBND Xã Tân Hương
838 000.18.20.H58-200507-0002 07/05/2020 11/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 14 ngày.
LƯU THỊ TRANG UBND Xã Bàn Long
839 000.23.20.H58-200422-0003 22/04/2020 04/05/2020 06/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ THÙY DUNG UBND Xã Đông Hòa
840 000.30.20.H58-200515-0001 15/05/2020 18/05/2020 19/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYEN KHAC DIEP UBND Xã Phú Phong
841 000.35.20.H58-200525-0007 25/05/2020 28/05/2020 03/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN BÍCH TRÀ MY UBND Xã Tân Hương
842 000.35.20.H58-200525-0006 25/05/2020 28/05/2020 03/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG THỊ KIỀU MI UBND Xã Tân Hương
843 000.20.20.H58-200525-0001 25/05/2020 28/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN KIM HỒNG UBND Xã Bình Đức
844 000.23.20.H58-200422-0001 22/04/2020 04/05/2020 06/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HOÀI HẬN UBND Xã Đông Hòa
845 000.35.20.H58-200422-0006 22/04/2020 29/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN NGỮ UBND Xã Tân Hương
846 000.00.20.H58-200520-0012 20/05/2020 25/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN HIẾU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
847 000.20.20.H58-200525-0004 25/05/2020 28/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG THANH NHẬT UBND Xã Bình Đức
848 000.35.20.H58-200417-0003 17/04/2020 24/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÀN UBND Xã Tân Hương
849 000.00.20.H58-200520-0014 20/05/2020 25/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ DUY LINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
850 000.00.20.H58-200421-0024 21/04/2020 14/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ ĐIỀN TRUNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
851 000.18.20.H58-200427-0004 27/04/2020 29/04/2020 29/05/2020
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN VĂN CHÍNH UBND Xã Bàn Long
852 000.35.20.H58-200421-0001 21/04/2020 24/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN THỊ ĐẶNG UBND Xã Tân Hương
853 000.18.20.H58-200513-0004 13/05/2020 15/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ CẨM LOAN UBND Xã Bàn Long
854 000.20.20.H58-200522-0001 22/05/2020 27/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH BÌNH UBND Xã Bình Đức
855 000.35.20.H58-200422-0004 22/04/2020 27/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ RÉ UBND Xã Tân Hương
856 000.00.20.H58-200428-0008 28/04/2020 29/04/2020 05/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THỊ HOÀNG HIỆP Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
857 000.35.20.H58-200420-0001 20/04/2020 23/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
HUỲNH THỊ LỆ TRINH UBND Xã Tân Hương
858 000.20.20.H58-200525-0002 25/05/2020 28/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN CHÍ UBND Xã Bình Đức
859 000.35.20.H58-200422-0001 22/04/2020 29/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN KHANG UBND Xã Tân Hương
860 000.22.20.H58-200423-0002 23/04/2020 05/05/2020 06/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN NAM UBND Xã Điềm Hy
861 000.00.20.H58-200520-0011 20/05/2020 25/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HÁI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
862 000.00.20.H58-200427-0005 27/04/2020 20/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI VĂN CHÂU Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
863 000.35.20.H58-200421-0003 21/04/2020 24/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH MINH CHIẾN UBND Xã Tân Hương
864 000.00.20.H58-200423-0001 23/04/2020 18/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
HỘ BÀ NGUYỄN THỊ HAI VÀ ÔNG NGUYỄN VĂN EM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
865 000.00.20.H58-200421-0012 21/04/2020 14/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HỘ ÔNG LÊ VĂN BÌNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
866 000.18.20.H58-200428-0003 28/04/2020 28/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ KIM LOAN UBND Xã Bàn Long
867 000.18.20.H58-200507-0003 07/05/2020 11/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TẠ TRUNG DŨNG UBND Xã Bàn Long
868 000.18.20.H58-200513-0005 13/05/2020 15/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 10 ngày.
VÕ NGOC PHI UBND Xã Bàn Long
869 000.00.20.H58-200420-0005 20/04/2020 13/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
870 000.00.20.H58-200520-0015 20/05/2020 25/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THÀNH TRUNG Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
871 000.19.20.H58-200417-0003 17/04/2020 21/04/2020 21/05/2020
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN MINH CHÂU UBND Xã Bình Trưng
872 000.35.20.H58-200424-0001 24/04/2020 29/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ KIM LOAN UBND Xã Tân Hương
873 000.35.20.H58-200422-0002 22/04/2020 29/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LŨNG UBND Xã Tân Hương
874 000.23.20.H58-200422-0016 22/04/2020 04/05/2020 06/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ MẠNH KHƯƠNG UBND Xã Đông Hòa
875 000.00.20.H58-200422-0015 22/04/2020 15/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH THỦY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
876 000.18.20.H58-200423-0001 23/04/2020 27/04/2020 29/05/2020
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ HOÀNG SƠN UBND Xã Bàn Long
877 000.35.20.H58-200417-0002 17/04/2020 24/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THANH PHONG UBND Xã Tân Hương
878 000.00.20.H58-200416-0012 16/04/2020 11/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN HOÀNG DIỆP Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
879 000.35.20.H58-200420-0004 20/04/2020 27/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ DUY PHƯƠNG UBND Xã Tân Hương
880 000.00.20.H58-200420-0008 20/04/2020 13/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN VĂN VĨ Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
881 000.18.20.H58-200422-0037 22/04/2020 22/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN TẤN ĐẠT UBND Xã Bàn Long
882 000.18.20.H58-200518-0003 18/05/2020 20/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THANH PHONG UBND Xã Bàn Long
883 000.35.20.H58-200416-0006 16/04/2020 23/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN VÂN UBND Xã Tân Hương
884 000.18.20.H58-200521-0003 21/05/2020 25/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾU UBND Xã Bàn Long
885 000.18.20.H58-200518-0004 18/05/2020 20/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ VĂN THỦY UBND Xã Bàn Long
886 000.18.20.H58-200417-0002 17/04/2020 19/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN TẤN ĐAT UBND Xã Bàn Long
887 000.18.20.H58-200417-0001 17/04/2020 19/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN MẾN UBND Xã Bàn Long
888 000.22.20.H58-200420-0001 20/04/2020 28/04/2020 06/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH NGỌC PHONG UBND Xã Điềm Hy
889 000.18.20.H58-200507-0001 07/05/2020 11/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGÔ VĂN CẦU UBND Xã Bàn Long
890 000.26.20.H58-200520-0005 20/05/2020 21/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LAN (KHÁNH VÂN) UBND Xã Long An
891 000.35.20.H58-200525-0002 25/05/2020 28/05/2020 03/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ KIM HƯƠNG UBND Xã Tân Hương
892 000.00.20.H58-200528-0009 29/05/2020 03/06/2020 04/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ẢNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
893 000.00.20.H58-200528-0011 29/05/2020 03/06/2020 04/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ẢNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
894 000.00.20.H58-200528-0010 29/05/2020 03/06/2020 04/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ẢNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành