STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 004266190131 05/11/2019 20/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 70 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM CHI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
2 004266190138 06/11/2019 21/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 69 ngày.
VÕ THỊ NGỌC LINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
3 004266190128 05/11/2019 20/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 70 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
4 004266190136 06/11/2019 21/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 69 ngày.
UBND XÃ PHƯỚC TRUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
5 004266190137 06/11/2019 21/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 69 ngày.
LÊ THỊ PHÁT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
6 004266190139 06/11/2019 21/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 69 ngày.
DƯƠNG HỮU THỌ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
7 004266190143 06/11/2019 21/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 69 ngày.
PHẠM VĂN TỚN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
8 004266190141 06/11/2019 21/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 69 ngày.
TRẦN TUẤN ANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
9 004266190142 06/11/2019 21/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 69 ngày.
LÊ THỊ NGUYỆN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
10 004266190127 05/11/2019 20/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 70 ngày.
PHẠM THỊ KIM CHI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
11 004266190120 01/11/2019 18/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
12 004266190135 06/11/2019 21/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 69 ngày.
UBND XÃ PHƯỚC TRUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
13 004266190126 05/11/2019 20/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 70 ngày.
CAO THỊ KIM SƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
14 004266190130 05/11/2019 20/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 70 ngày.
ĐOÀN THANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
15 004266190121 01/11/2019 18/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN VĂN XÁM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
16 004266190122 05/11/2019 20/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 70 ngày.
PHAN THỊ THỨC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
17 004266190132 05/11/2019 20/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 70 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
18 004266190134 05/11/2019 20/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 73 ngày.
ĐINH VĂN LIÊM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
19 004266190140 06/11/2019 21/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 69 ngày.
PHẠM VĂN DỨT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
20 004266190124 05/11/2019 20/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 70 ngày.
VÕ THỊ ÚT EM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
21 004266190125 05/11/2019 20/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 70 ngày.
LÊ THỊ LIỄU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
22 004266190144 06/11/2019 21/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 69 ngày.
VÕ THỊ XUÂN NGUYỆT ANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
23 004266190123 05/11/2019 20/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 70 ngày.
CAO THỊ HỒNG THẮM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
24 004266190133 05/11/2019 20/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 70 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG HÀ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
25 004266190163 11/11/2019 26/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN THỊ AI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
26 004266190157 11/11/2019 26/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 66 ngày.
TRẦN VĂN LƯỢM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
27 004266190164 11/11/2019 26/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH LINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
28 004266190165 11/11/2019 26/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 69 ngày.
TRẦN VĂN CHẬM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
29 004266190162 11/11/2019 26/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 66 ngày.
TRẦN THỊ THÚY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
30 004266190146 11/11/2019 26/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 69 ngày.
LÊ VĂN SƠN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
31 004266190149 11/11/2019 26/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 69 ngày.
TRƯƠNG THỊ CAM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
32 004266190148 11/11/2019 26/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 69 ngày.
NGÔ VĂN NHỎ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
33 004266190159 11/11/2019 26/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ PHÁT TĂNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
34 004266190151 11/11/2019 26/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 69 ngày.
PHẠM NGỌC HUẤN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
35 004266190166 11/11/2019 26/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 69 ngày.
TRẦN THANH CÚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
36 004266190152 11/11/2019 26/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 69 ngày.
TRẦN MINH HẢI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
37 004266190153 11/11/2019 26/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THỊ HAI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
38 004266190155 11/11/2019 26/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN THỊ TRINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
39 004266190156 11/11/2019 26/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN VĂN MAI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
40 004266190154 11/11/2019 26/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
41 004266190150 11/11/2019 26/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 69 ngày.
PHẠM NGỌC HUẤN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
42 004266190145 11/11/2019 26/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 69 ngày.
PHAN THỊ HOÀNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
43 004266190158 11/11/2019 26/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 66 ngày.
TRẦN THỊ YẾN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
44 004266190160 11/11/2019 26/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 66 ngày.
BÙI THỊ HOÀNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
45 004266190161 11/11/2019 26/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 66 ngày.
VÕ THỊ NGỌC THẢO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
46 004266190147 11/11/2019 26/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN HỮU PHƯỚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
47 004266190007 01/10/2019 16/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 95 ngày.
PHẠM THỊ THỦY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
48 004266190005 01/10/2019 16/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN HẢI BẰNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
49 004266190006 01/10/2019 16/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN MINH HIẾU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
50 004266190008 01/10/2019 16/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN KIM HỒNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
51 004266190003 01/10/2019 16/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 95 ngày.
VÕ VĂN EM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
52 004266190004 01/10/2019 16/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN NGỌC ÁNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
53 004266190009 01/10/2019 16/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN VĂN BỰC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
54 004266190010 01/10/2019 16/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 95 ngày.
DƯƠNG THỊ NƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
55 004266190017 04/10/2019 15/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 96 ngày.
HUỲNH TRỌNG NGÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
56 004266190012 04/10/2019 15/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĂN DÂY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
57 004266190014 04/10/2019 15/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
58 004266190013 04/10/2019 15/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 96 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC NỮ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
59 004266190011 03/10/2019 18/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN VĂN DÂY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
60 004266190015 04/10/2019 15/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 96 ngày.
LÊ VĂN ĐỪNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
61 004266190018 04/10/2019 15/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 96 ngày.
VÕ THANH TƯƠI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
62 004266190016 04/10/2019 15/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 96 ngày.
TRẦN HÀO HIỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
63 004266190019 16/10/2019 31/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 84 ngày.
NGUYỄN THỊ TRINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
64 004266190048 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
VÕ NGỌC DUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
65 004266190063 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
66 004266190023 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
TRƯƠNG THỊ CẨM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
67 004266190020 18/10/2019 04/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 82 ngày.
BÙI NGỌC SEN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
68 004266190033 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
VÕ THỊ KIM THẢO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
69 004266190022 19/10/2019 04/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 82 ngày.
TRẦN HOÀNG ĐẠO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
70 004266190034 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
PHẠM VĂN LỌT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
71 004266190035 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
PHẠM THỊ MỘNG LIÊN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
72 004266190043 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
73 004266190045 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN THỊ NHỜ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
74 004266190047 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
PHAN THANH HÙNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
75 004266190057 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
LÊ DUY ANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
76 004266190050 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
ĐỖ VĂN MINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
77 004266190039 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ LỆ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
78 004266190056 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
PHẠM VĂN TỐT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
79 004266190065 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN HỮU THÀNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
80 004266190053 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
ĐẶNG VĂN ÚT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
81 004266190021 18/10/2019 04/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 82 ngày.
PHẠM THANH TOÀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
82 004266190038 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN VĂN DUY EM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
83 004266190044 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
HỒ QUỐC KIỆT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
84 004266190026 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
NGUIYE64N THỊ NGỌC HẠNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
85 004266190064 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN VĂN HAI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
86 004266190046 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
LÊ CÔNG TRÌNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
87 004266190028 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
TRẦN THỊ THÊM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
88 004266190049 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN CẨM NHUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
89 004266190031 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
ĐOÀN VĂN NGỌC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
90 004266190025 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM GIANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
91 004266190054 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
DƯƠNG THANH AN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
92 004266190029 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
TÔ THỊ NGỌC KHẮC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
93 004266190051 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN HỮU HIỆP Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
94 004266190027 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
PHẠM THỊ TÔM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
95 004266190066 23/10/2019 07/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN THỊ THU LAN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
96 004266190052 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN VĂN THẠCH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
97 004266190041 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
DƯƠNG VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
98 004266190042 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
NGÔ VĂN MẾN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
99 004266190062 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
PHAN VĂN A NHỎ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
100 004266190032 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
101 004266190036 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
TRẦN VŨ DUY PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
102 004266190037 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN THÀNH CHÁNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
103 004266190030 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
VÕ VĂN TẮC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
104 004266190024 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
LÊ VĂN CHƯA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
105 004266190058 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
LÊ HỒNG NGUYỄN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
106 004266190040 21/10/2019 05/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
TRƯƠNG THỊ TRANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
107 004266190055 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
108 004266190059 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
HỒ MINH KHANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
109 004266190060 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN VĂN HÓA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
110 004266190061 22/10/2019 06/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUYẾN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
111 004266190074 24/10/2019 08/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 78 ngày.
VÕ THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
112 004266190068 23/10/2019 07/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
113 004266190077 24/10/2019 08/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN TRỌNG NGHĨA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
114 004263190010 24/10/2019 08/11/2019 17/01/2020
Trễ hạn 49 ngày.
ĐOÀN THANH VŨ Bộ phận TN&TKQ huyện Chợ Gạo
115 004266190071 23/10/2019 07/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 79 ngày.
HUỲNH THỊ NHƯ AN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
116 004263190008 24/10/2019 08/11/2019 17/01/2020
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ OANH Bộ phận TN&TKQ huyện Chợ Gạo
117 004266190076 24/10/2019 08/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN THANH PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
118 004263190012 24/10/2019 08/11/2019 17/01/2020
Trễ hạn 49 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG ĐÀO Bộ phận TN&TKQ huyện Chợ Gạo
119 004266190072 23/10/2019 07/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN THANH HOÀNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
120 004266190075 24/10/2019 08/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
121 004263190013 24/10/2019 08/11/2019 17/01/2020
Trễ hạn 49 ngày.
CHÂU VĂN CÔNG Bộ phận TN&TKQ huyện Chợ Gạo
122 004266190070 23/10/2019 07/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 79 ngày.
PHAN VĂN LÉP Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
123 004263190011 24/10/2019 08/11/2019 17/01/2020
Trễ hạn 49 ngày.
HỒ KIM DUYÊN Bộ phận TN&TKQ huyện Chợ Gạo
124 004263190009 24/10/2019 08/11/2019 17/01/2020
Trễ hạn 49 ngày.
VÕ HOÀNG HÙNG Bộ phận TN&TKQ huyện Chợ Gạo
125 004266190073 24/10/2019 08/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 78 ngày.
VÕ THỊ NGỌC HẠNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
126 004263190015 25/10/2019 11/11/2019 17/01/2020
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÚC LINH Bộ phận TN&TKQ huyện Chợ Gạo
127 004266190067 23/10/2019 07/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 79 ngày.
ĐOÀN THỊ LỘC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
128 004266190069 23/10/2019 07/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN VĂN TUỒNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
129 004266190078 24/10/2019 08/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỚ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
130 004263190007 24/10/2019 08/11/2019 17/01/2020
Trễ hạn 49 ngày.
HUỲNH THỊ MỸ TIÊN Bộ phận TN&TKQ huyện Chợ Gạo
131 004266190083 30/10/2019 14/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 74 ngày.
LÊ THÀNH TRUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
132 004266190086 30/10/2019 14/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 74 ngày.
TRƯƠNG THỊ BẰNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
133 004266190089 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
LÊ VĂN NGHĨA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
134 004266190090 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
LÊ VĂN HUỆ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
135 004266190119 01/11/2019 18/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ LAN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
136 004266190095 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN VĂN THÌ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
137 004266190099 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
PHAN VĂN DANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
138 004266190103 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
HUỲNH VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
139 004266190104 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
LÊ VĂN NHÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
140 004266190115 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
PHẠM THỊ MỸ LỆ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
141 004266190101 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
HUỲNH VĂN ĐÔNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
142 004266190094 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
143 004266190108 31/10/2019 15/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 76 ngày.
TRẦN VĂN TÍNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
144 004266190080 28/10/2019 12/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 76 ngày.
LÝ THỊ NGỌC LAN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
145 004266190082 30/10/2019 14/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 74 ngày.
LÊ VĂN MÂY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
146 004266190085 30/10/2019 14/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 74 ngày.
PHẠM ĐÌNH TỚI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
147 004266190105 31/10/2019 15/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 76 ngày.
TRẦN DUY TÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
148 004266190100 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN THỊ BẾ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
149 004266190097 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
HỒ THANH PHONG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
150 004266190106 31/10/2019 15/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 76 ngày.
TRẦN THỊ KIM THANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
151 004266190117 31/10/2019 15/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 76 ngày.
ĐÀO THỊ KIM MAI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
152 004266190088 30/10/2019 14/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 74 ngày.
PHẠM VĂN CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
153 004266190087 30/10/2019 14/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 74 ngày.
LÊ ĐỨC AN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
154 004266190107 31/10/2019 15/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 76 ngày.
HUỲNH VĂN BẢY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
155 004266190096 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
PHẠM THỊ MỸ HẠNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
156 004266190102 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
VÕ THỊ THỦY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
157 004266190114 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
ĐỖ HỮU THẠT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
158 004266190118 01/11/2019 18/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN NGỌC HỒNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
159 004266190116 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
LÊ THỊ NGỌC HIẾU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
160 004266190079 28/10/2019 12/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 76 ngày.
HUỲNH VĂN TIẾN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
161 004266190098 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
ĐẶNG NGỌC PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
162 004266190081 28/10/2019 12/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN THỊ NÔ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
163 004266190109 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
164 004266190110 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
HỒ VĂN HẢI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
165 004266190084 30/10/2019 14/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN MINH HÙNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
166 004266190092 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
VÕ THỊ LÀ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
167 004266190093 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN HỒNG HOA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
168 004266190091 31/10/2019 15/11/2019 27/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN VĂN CHƯA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
169 004266190167 15/11/2019 02/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 65 ngày.
HUỲNH VĂN ON Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
170 004266190168 15/11/2019 02/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN THỊ CẢNH TIÊN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
171 004266190169 15/11/2019 02/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 65 ngày.
PHẠM VĂN HIẾU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
172 004266190170 15/11/2019 02/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 65 ngày.
PHAN THANH BÍCH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
173 004266190171 15/11/2019 02/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TRUYỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
174 004266190172 15/11/2019 02/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 65 ngày.
TRẦN MINH MẪN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
175 004266190227 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
PHAN MINH HIẾU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
176 004266190265 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
LÊ THỊ MẢNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
177 004261190332 05/12/2019 20/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN TRẦN VŨ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
178 004261190417 24/12/2019 09/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LƯ HỮU DUY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
179 004266190305 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
VÕ THỊ PHỈ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
180 004266190345 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
PHẠM VĂN RƠM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
181 004266190346 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN THÀNH TRUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
182 004266190317 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
TRẦN VĂN LỢI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
183 004266190191 21/11/2019 06/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 58 ngày.
VÕ THỊ NĂM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
184 004266190359 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN THỊ XA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
185 004266190428 17/12/2019 02/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
NGÔ VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
186 004266190430 17/12/2019 02/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
PHẠM THỊ TẤN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
187 004266190319 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
TRƯƠNG VĂN SÓT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
188 004266190473 27/12/2019 14/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 35 ngày.
VÕ THỊ SÁCH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
189 004261190365 13/12/2019 30/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
CHU THỊ PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
190 004266190380 11/12/2019 26/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 47 ngày.
VÕ VĂN MẾN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
191 004266190341 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
ĐỖ THỊ CHIỀU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
192 004266190411 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỄM TRANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
193 004261190423 27/12/2019 14/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN NHẬT THANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
194 004265200005 09/01/2020 20/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THANH HỒNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
195 004266190179 20/11/2019 05/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 59 ngày.
VÕ THỊ LỆ PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
196 004266190343 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN THANH PHONG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
197 004261200003 08/01/2020 30/01/2020 26/02/2020
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ VŨ KHÁNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
198 004265200004 09/01/2020 20/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN LIÊM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
199 004261190372 14/12/2019 30/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM ANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
200 004266190294 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
201 004266190297 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
VÕ THỊ KIM DUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
202 004261190348 08/12/2019 23/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 10 ngày.
BÙI VĂN HẢI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
203 004266190389 12/12/2019 27/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 46 ngày.
LÊ VĂN NHIỀU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
204 004266190303 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
VÕ HOÀNG XEM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
205 004261190415 24/12/2019 09/01/2020 24/02/2020
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
206 004266190385 11/12/2019 26/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 47 ngày.
HUỲNH THỊ HUÊ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
207 004261190389 18/12/2019 03/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ TẤN ĐẠT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
208 004266190249 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
ĐINH VĂN QUẬN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
209 004265200010 09/01/2020 20/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG VĂN ÍCH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
210 004266190490 30/12/2019 15/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 34 ngày.
ĐẶNG NGỌC HIỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
211 004266190258 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
212 004266200013 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN HÀ SANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
213 004266190222 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGÔ TẤN DŨNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
214 004266190180 20/11/2019 05/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 59 ngày.
ĐÀO VĂN COI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
215 004266190267 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
CAO HOÀI VŨ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
216 004260190230 29/11/2019 10/12/2019 20/02/2020
Trễ hạn 51 ngày.
BẠCH QUANG TRUNG Bộ phận TN&TKQ TX Cai Lậy
217 004266190275 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
PHẠM VĂN TẤN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
218 004266190279 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
PHẠM VĂN BẦU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
219 004266200001 02/01/2020 17/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 32 ngày.
TRẦN THỊ THANH NGỌC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
220 004266190221 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGÔ TẤN ĐẠT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
221 004266190291 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM THANH HÙNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
222 004266190323 04/12/2019 19/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 52 ngày.
LÊ THỊ BẾ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
223 004265200025 10/01/2020 21/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN NGỌC TOÀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
224 004266190247 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
225 004261190306 27/11/2019 12/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN THỊ KIM DUYÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
226 004266190296 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
VÕ VĂN TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
227 004266190192 28/11/2019 13/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 56 ngày.
NGUYỄN THANH TOÀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
228 004266200027 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN CHINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
229 004266190390 12/12/2019 27/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 46 ngày.
DƯƠNG THANH THIỆT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
230 004265200024 10/01/2020 21/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
PHAN NGỌC ẨN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
231 004261190337 08/12/2019 23/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 20 ngày.
TRƯƠNG HỮU THÀNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
232 004261190411 23/12/2019 08/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN THỊ HÓA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
233 004266190332 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
ĐẶNG THỊ HỒNG LIÊN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
234 004266190465 26/12/2019 13/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 36 ngày.
ĐÀO MINH HÒA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
235 004266190338 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN VĂN MUA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
236 004266190285 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
PHẠM THỊ CẨM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
237 004266190396 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
LÊ VĂN LẬP Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
238 004266190399 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
VÕ THỊ HOAN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
239 004265200029 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN MỘNG TUYỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
240 004265200035 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ THỊ TÝ PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
241 004265200038 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
VÕ VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
242 004266190402 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
LÊ THỊ THÀNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
243 004266190408 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
PHAN HOÀNG VŨ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
244 004266190211 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
PHAN HỮU PHƯỚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
245 004266190386 11/12/2019 26/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 47 ngày.
MAI THANH THÚY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
246 004266190224 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
LÊ THANH PHƯỚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
247 004260190199 23/11/2019 04/12/2019 20/02/2020
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN HOÀNG TUẤN Bộ phận TN&TKQ TX Cai Lậy
248 004260190201 23/11/2019 04/12/2019 20/02/2020
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỄM KIỀU Bộ phận TN&TKQ TX Cai Lậy
249 004266190432 17/12/2019 02/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
CAO VĂN EM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
250 004266190383 11/12/2019 26/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 47 ngày.
ĐOÀN VĂN NHU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
251 004265200030 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN VĨNH PHÚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
252 004266190194 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
VÕ VĂN THẮNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
253 004266190253 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
PHAN THANH VŨ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
254 004265200018 10/01/2020 21/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYÊN QUỐC LỢI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
255 004266190381 11/12/2019 26/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 47 ngày.
TRỊNH LUÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
256 004261190295 27/11/2019 12/12/2019 24/02/2020
Trễ hạn 51 ngày.
PHAN VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
257 004266190225 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
TẠ VĂN HÒA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
258 004266190489 30/12/2019 15/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 34 ngày.
LẠI VĂN NHƯỜNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
259 004266190326 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
ĐỖ VĂN LỢT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
260 004261190378 14/12/2019 30/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TRÚC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
261 004266200019 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁI BÚP Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
262 004266190447 17/12/2019 02/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
LÊ NGUYỄN THỊ NGỌC ANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
263 004266200022 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
ĐOÀN THỊ LUÔNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
264 004265200028 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
265 004265200037 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ VĂN DÂU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
266 004261200009 08/01/2020 30/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC THỦY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
267 004265200002 09/01/2020 20/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN VĂN NHỎ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
268 004265200011 10/01/2020 21/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
DƯƠNG QUANG HẬU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
269 004265200012 10/01/2020 21/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ TÁM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
270 004265200041 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ QUÍ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
271 004265200046 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN KHÁNH TRÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
272 004265200050 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ VĂN KẼM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
273 004265200054 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN LIÊM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
274 004265200059 11/01/2020 22/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
275 004265200062 11/01/2020 22/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HUỲNH VĂN NHUÔNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
276 004266190262 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN THỊ EM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
277 004266190209 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
PHAN VĂN THẢO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
278 004261200012 08/01/2020 30/01/2020 24/02/2020
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN CHỈNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
279 004266190196 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN NGỌC ẨN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
280 004265200022 10/01/2020 21/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN THỊ THU HẰNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
281 004266200028 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
TRỊNH THÀNH LINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
282 004261190429 30/12/2019 15/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LOAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
283 004261190334 08/12/2019 23/12/2019 24/02/2020
Trễ hạn 44 ngày.
PHẠM VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
284 004262190132 18/12/2019 29/12/2019 11/02/2020
Trễ hạn 31 ngày.
LÊ TẤN PHẨM Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
285 004266190250 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
286 004261190269 20/11/2019 05/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN THỊ NƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
287 004266190312 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
NGÔ VĂN HÙNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
288 004261190361 13/12/2019 30/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
HUỲNH VĂN SANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
289 004261190322 02/12/2019 17/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN THƠM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
290 004261190379 14/12/2019 30/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM NGUYỄN QUỐC TRUNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
291 004266190308 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
ĐỖ VĂN SANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
292 004261190382 14/12/2019 30/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ NHI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
293 004266190197 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN THANH BÌNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
294 004266190190 21/11/2019 06/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 58 ngày.
VÕ THỊ NGỌC TRUYỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
295 004266190375 09/12/2019 24/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 49 ngày.
ĐỖ VŨ PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
296 004266190324 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ HẸ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
297 004266190205 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
PHẠM VĂN KHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
298 004261190397 18/12/2019 03/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
299 004261190356 13/12/2019 30/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THỊ KIM THẮM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
300 004266190368 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
PHẠM THỊ RÁT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
301 004266190177 20/11/2019 05/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 59 ngày.
TRẦN THỊ YẾN PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
302 004266190220 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
TRẦN VĂN LE Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
303 004266190213 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGÔ VĂN ĐẠM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
304 004266190214 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
305 004266190216 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN MINH CHÂU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
306 004266190204 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
TRƯƠNG VĂN EM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
307 004266190223 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
LƯƠNG HỮU CẨN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
308 004266190340 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THÁI TÂM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
309 004266190254 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
HỒ VĂN TẬP Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
310 004266190435 17/12/2019 02/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
VÕ THỊ THÀNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
311 004266190395 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
VÕ VĂN TUẤN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
312 004261190387 18/12/2019 03/01/2020 31/03/2020
Trễ hạn 62 ngày.
TRƯƠNG THÀNH LÂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
313 004266190210 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
PHẠM VĂN PHÒNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
314 004266190219 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN VĂN CHỬNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
315 004261200061 03/02/2020 18/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN NGỘ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
316 004261190384 18/12/2019 03/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM VĂN LIÊM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
317 004261190294 27/11/2019 12/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 27 ngày.
ĐINH THI THÚY AN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
318 004266190278 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN VĂN BẢY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
319 004261190385 18/12/2019 03/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TRƯƠNG KIỆN SANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
320 004266190361 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
PHẠM VĂN LƯỢM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
321 004266190362 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
HỒ THỊ LỰU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
322 004266190363 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
323 004266190358 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
LÊ THỊ ĐẸP Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
324 004266190388 12/12/2019 27/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 46 ngày.
ĐẶNG THỊ LỆ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
325 004266190427 17/12/2019 02/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
326 004266190431 17/12/2019 02/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
VÕ THỊ TUYẾT NHUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
327 004266190494 31/12/2019 16/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TÂM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
328 004266190459 25/12/2019 10/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 37 ngày.
HÀ KIM SỮNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
329 004266190235 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
330 004261190439 31/12/2019 16/01/2020 24/02/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ GIÀU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
331 004266190243 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN THÀNH SỬ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
332 004261190391 18/12/2019 03/01/2020 24/02/2020
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ THỊ KIM ĐỒNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
333 004266190377 09/12/2019 24/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 49 ngày.
TRẦN THẾ THÔNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
334 004266190339 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN TÂM BỬU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
335 004266190409 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
LÊ VĂN BẢY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
336 004266190306 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
TRẦN VĂN KHAN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
337 004266190421 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
BÙI THỊ NGỌC TRANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
338 004266190366 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC THỦY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
339 004266190367 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN VĂN TRÚNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
340 004261190441 31/12/2019 16/01/2020 26/02/2020
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
341 004260190202 26/11/2019 07/12/2019 20/02/2020
Trễ hạn 53 ngày.
MAI THỊ HOÀNG Bộ phận TN&TKQ TX Cai Lậy
342 004266200015 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN MINH THÀNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
343 004260190186 23/11/2019 04/12/2019 20/02/2020
Trễ hạn 55 ngày.
TRẦN THỊ ÚT Bộ phận TN&TKQ TX Cai Lậy
344 004260190192 23/11/2019 04/12/2019 20/02/2020
Trễ hạn 55 ngày.
PHAN THỊ MỸ HIẾU Bộ phận TN&TKQ TX Cai Lậy
345 004260190195 23/11/2019 04/12/2019 20/02/2020
Trễ hạn 55 ngày.
HUỲNH HỮU LỘC Bộ phận TN&TKQ TX Cai Lậy
346 004266190493 31/12/2019 16/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 33 ngày.
PHAN VĂN HÒA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
347 004266190218 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
TRẦN VĂN CHÁNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
348 004266190248 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
PHAN THANH HIỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
349 004266190245 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN TRUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
350 004266190206 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
PHAN THÀNH KÍNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
351 004266190212 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN CÔNG PHÚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
352 004266190391 12/12/2019 27/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 46 ngày.
CTY CP SẢN XUẤT VLXD KHÔNG NUNG THIÊN PHÚ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
353 004266190175 20/11/2019 05/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 62 ngày.
BÙI THỊ PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
354 004261190267 20/11/2019 05/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THANH TÂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
355 004266190185 21/11/2019 06/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 58 ngày.
VÕ THỊ NGỌC TUYẾT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
356 004266190229 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
PHẠM VĂN HỒNG HẢI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
357 004266190244 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
358 004266190462 25/12/2019 10/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 37 ngày.
ĐÀO VĂN ĐỨC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
359 004261200002 08/01/2020 30/01/2020 24/02/2020
Trễ hạn 17 ngày.
HUỲNH VĂN ĐÔNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
360 004266190472 27/12/2019 14/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 35 ngày.
ĐOÀN THỊ MỸ TRANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
361 004266190280 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
LÊ HOÀNG THIỆN EM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
362 004261190358 13/12/2019 30/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
363 004261190390 18/12/2019 03/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
HÀ TẤN LỢI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
364 004266190284 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN MINH CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
365 004266190311 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
ĐINH VĂN NU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
366 004266200007 08/01/2020 30/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 23 ngày.
DƯƠNG TẤN TÀI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
367 004266190333 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
HỒ VĂN BẾN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
368 004261190399 18/12/2019 03/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
PHAN THANH PHONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
369 004266190370 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
PHẠM VĂN ĐÁO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
370 004266190371 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
PHẠM VĂN THẢO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
371 004266190372 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
ĐINH NGỌC CHINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
372 004266200011 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ THỊ THU VÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
373 004266200014 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
ĐỖ THÀNH SĨ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
374 004265200013 10/01/2020 21/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
BÙI THỊ NGỌC MỸ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
375 004266190203 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
PHAN THỊ LOAN ANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
376 004266190488 30/12/2019 15/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 34 ngày.
HỒ NHƯ MỸ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
377 004266200017 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
VÕ VĂN ĐỆ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
378 004265200008 09/01/2020 20/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỂN VĂN PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
379 004261190383 14/12/2019 30/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH EM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
380 004261190381 14/12/2019 30/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN NHI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
381 004266190360 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN THỊ THOA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
382 004266200006 08/01/2020 30/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 23 ngày.
ĐỖ VĂN ĐỢI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
383 004265200009 09/01/2020 20/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN THỊ ĐÁ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
384 004266190441 17/12/2019 02/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN THANH QUANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
385 004262200020 08/01/2020 19/01/2020 19/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
QUÁCH VĂN NHƯ Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
386 004266190495 31/12/2019 16/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 33 ngày.
PHẠM KIM ĐIỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
387 004266190365 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
HỒ VĂN SAO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
388 004266190337 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
ĐOÀN THỊ KIM LOAN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
389 004261190268 20/11/2019 05/12/2019 24/02/2020
Trễ hạn 56 ngày.
PHẠM KIM BANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
390 004266190369 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
PHẠM VĂN CƯỜI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
391 004261190298 27/11/2019 12/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ THỊ MỸ DUNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
392 004265200003 09/01/2020 20/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN VĂN PHÚ TIỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
393 004265200019 10/01/2020 21/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH THỊ MINH NGỌC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
394 004266190397 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
VÕ THỊ NGUYÊN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
395 004266190469 26/12/2019 13/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 36 ngày.
ĐOÀN THỊ ME Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
396 004266190236 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN TẤN LỰC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
397 004266190261 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN VĂN THẲNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
398 004266190281 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN THANH PHONG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
399 004266200030 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
HUỲNH HỮU NGHĨA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
400 004266190182 20/11/2019 05/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 59 ngày.
PHẠM VĂN THƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
401 004266190199 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
PHAN THỊ THÚY HẰNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
402 004266190201 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
PHAN QUANG LỘC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
403 004266190327 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
TẠ VĂN HÔN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
404 004266190442 17/12/2019 02/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
LÊ THÀNH TỚI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
405 004266200033 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
PHAN VĂN ĐỰC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
406 004266190342 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
ĐINH VĂN KIỆM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
407 004265200020 10/01/2020 21/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN THỊ CẨM NHUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
408 004266200018 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN CÔNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
409 004265200016 10/01/2020 21/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN HUỲNH LONG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
410 004266200020 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾT HẠNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
411 004266190176 20/11/2019 05/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN THỊ XÙ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
412 004266190181 20/11/2019 05/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 59 ngày.
PHẠM VĂN CÙ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
413 004261200004 08/01/2020 30/01/2020 24/02/2020
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN THỊ MAI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
414 004265200034 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
VÕ VĂN TÝ NHÕ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
415 004265200036 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN HAI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
416 004265200039 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỂN VĂN HOÀNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
417 004265200043 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LỆ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
418 004266190189 21/11/2019 06/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỎ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
419 004265200045 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ VĂN TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
420 004265200032 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
HUỲNH THỊ HẾT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
421 004265200053 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ VĂN KHOA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
422 004265200055 11/01/2020 22/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯỜI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
423 004265200056 11/01/2020 22/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGÔ KIM CÚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
424 004265200057 11/01/2020 22/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN LIẾP Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
425 004265200058 11/01/2020 22/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HUỲNH THỊ BÉ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
426 004265200060 11/01/2020 22/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN LA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
427 004265200061 11/01/2020 22/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÊ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
428 004266200024 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ HÁT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
429 004266190384 11/12/2019 26/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 47 ngày.
PHẠM VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
430 004266190251 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN NGỌC TRINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
431 004266190266 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
VÕ VĂN ĐEN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
432 004266190269 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG GIANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
433 004266190355 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
PHẠM VĂN Ô Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
434 004266190270 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN THÀNH TỐNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
435 004266190272 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
ĐÀO VĂN ĐẬU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
436 004266190374 09/12/2019 24/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 49 ngày.
ĐỖ VĂN NỞ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
437 004266190452 21/12/2019 07/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 40 ngày.
ĐỖ ĐỨC THỌ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
438 004261190420 26/12/2019 13/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ TRƯƠNG TRỌNG KIM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
439 004260190184 23/11/2019 04/12/2019 22/02/2020
Trễ hạn 56 ngày.
PHẠM HOÀNG TÂN Bộ phận TN&TKQ TX Cai Lậy
440 004260190196 23/11/2019 04/12/2019 20/02/2020
Trễ hạn 55 ngày.
LÊ HOÀNG TRƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Cai Lậy
441 004260190197 23/11/2019 04/12/2019 20/02/2020
Trễ hạn 55 ngày.
HUỲNH LÊ THỊ YẾN NHƯ Bộ phận TN&TKQ TX Cai Lậy
442 004260190198 23/11/2019 04/12/2019 20/02/2020
Trễ hạn 55 ngày.
ĐOÀN MINH KHA Bộ phận TN&TKQ TX Cai Lậy
443 004266190283 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN HOÀNG HOANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
444 004266190299 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
TRẦN VĂN LỢT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
445 004266190392 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
ĐINH NHỰT THẠNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
446 004266190417 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
447 004266190208 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
PHẠM VĂN TÝ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
448 004266190407 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
LÊ VĂN LẼ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
449 004266190433 17/12/2019 02/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN VĂN NÊN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
450 004266190444 17/12/2019 02/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
TRƯƠNG THỊ TƯ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
451 004265200026 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ HUỲNH TRANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
452 004265200031 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
453 004265200027 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỂN GIÀU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
454 004265200017 10/01/2020 21/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
HUỲNH THÀNH TÀI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
455 004261190371 14/12/2019 30/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
VÕ THẾ ANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
456 004266200010 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
457 004265200042 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ THỊ NGỌC THÙY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
458 004261190413 23/12/2019 08/01/2020 24/02/2020
Trễ hạn 33 ngày.
PHẠM QUỐC HÙNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
459 004265200033 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HỒNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
460 004265200044 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN ÚT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
461 004265200047 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LOAN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
462 004265200048 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ THỊ MỸ DUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
463 004265200049 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ VĂN THÉP Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
464 004265200052 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ VĂN TIÊN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
465 004266200025 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
HUỲNH ANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
466 004265200051 11/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ VĂN VUI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
467 004266190356 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
PHẠM VĂN TRUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
468 004266190484 30/12/2019 15/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN CÔNG TRẮNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
469 004266190485 30/12/2019 15/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 34 ngày.
LÊ VĂN TOÀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
470 004266190257 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN VĂN LẮM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
471 004266190479 30/12/2019 15/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 34 ngày.
LÊ THANH PHONG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
472 004266190486 30/12/2019 15/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN VĂN THÔN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
473 004266190426 17/12/2019 02/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
ĐNH VĂN HINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
474 004261190367 14/12/2019 30/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
HUỲNH VĂN SÁNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
475 004266190240 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN LỊCH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
476 004266190226 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
PHAN ANH KIỆT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
477 004266190228 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
TRƯƠNG VĂN TÂM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
478 004266190173 20/11/2019 05/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 62 ngày.
TRƯƠNG MINH SƠN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
479 004266190252 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN THỊ SÁCH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
480 004266190364 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỚ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
481 004266190193 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
VÕ VĂN THẮNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
482 004266190260 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN HOÀNG DŨNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
483 004266190290 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN PHÚ BÌNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
484 004261190270 20/11/2019 05/12/2019 24/02/2020
Trễ hạn 56 ngày.
LÊ VĂN DIỆU VŨ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
485 004260190188 23/11/2019 04/12/2019 20/02/2020
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ Bộ phận TN&TKQ TX Cai Lậy
486 004266190301 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN VĂN SẼ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
487 004261190421 26/12/2019 13/01/2020 24/02/2020
Trễ hạn 30 ngày.
HUỲNH THỊ KHẢM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
488 004266190230 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
PHAN THỊ MỘNG OANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
489 004266190300 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM VĂN MĂNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
490 004260190203 26/11/2019 07/12/2019 20/02/2020
Trễ hạn 53 ngày.
PHAN NHẬT THUẬN Bộ phận TN&TKQ TX Cai Lậy
491 004266190480 30/12/2019 15/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN VĂN LÊ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
492 004266190483 30/12/2019 15/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN HỮU NON Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
493 004266190387 12/12/2019 27/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM THANH ĐÔ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
494 004266190401 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
HỒ THỊ BẠCH YẾN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
495 004266190309 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
ĐINH MINH ĐẢO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
496 004266190318 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
TRẦN THỊ THAO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
497 004266190320 04/12/2019 19/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN THỊ NGHỆ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
498 004266190348 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN HOANG NAM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
499 004266190353 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
ĐINH HỰT TẢO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
500 004261190422 26/12/2019 13/01/2020 24/02/2020
Trễ hạn 30 ngày.
HUỲNH THỊ THÙY LOAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
501 004261190438 31/12/2019 16/01/2020 24/02/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN TRỌNG NHÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
502 004266190336 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
PHẠM VĂN VŨ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
503 004266190451 19/12/2019 06/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 41 ngày.
ĐÀO THỊ CÚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
504 004266190492 30/12/2019 15/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÔNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
505 004266190241 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
DƯƠNG THỊ BIẾT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
506 004260190223 29/11/2019 10/12/2019 20/02/2020
Trễ hạn 51 ngày.
ĐẶNG THỊ HỒNG Bộ phận TN&TKQ TX Cai Lậy
507 004260190225 29/11/2019 10/12/2019 20/02/2020
Trễ hạn 51 ngày.
ĐẶNG THỊ KHÍCH Bộ phận TN&TKQ TX Cai Lậy
508 004260190185 23/11/2019 04/12/2019 22/02/2020
Trễ hạn 56 ngày.
HỒNG THỊ NGỌC TUYỀN Bộ phận TN&TKQ TX Cai Lậy
509 004260190187 23/11/2019 04/12/2019 20/02/2020
Trễ hạn 55 ngày.
PHẠM THỊ THÚY QUYÊN Bộ phận TN&TKQ TX Cai Lậy
510 004266190215 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
LƯƠNG HỮU THỌ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
511 004266190457 25/12/2019 10/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 37 ngày.
TRẦN THỊ QUYỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
512 004261190409 23/12/2019 08/01/2020 24/02/2020
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN VĂN TẤN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
513 004266190446 17/12/2019 02/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
HUỲNH MINH THUẬN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
514 004261190410 23/12/2019 08/01/2020 24/02/2020
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ THỊ THU NGA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
515 004265200021 10/01/2020 21/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
TRƯƠNG THỊ CẨM HỒNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
516 004266190491 30/12/2019 15/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM PHƯỚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
517 004261190406 23/12/2019 08/01/2020 24/02/2020
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN HOÀNG NGHĨA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
518 004261190430 30/12/2019 15/01/2020 24/02/2020
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN ĐẠI DƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
519 004266190405 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
VÕ THỊ NGỌC ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
520 004266190419 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
ĐẶNG HOÀNG CÔNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
521 004266200026 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
PHẠM THỊ LIỄU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
522 004266200029 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ THANH THỐNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
523 004266190174 20/11/2019 05/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 62 ngày.
ĐỖ MINH TOÀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
524 004266190231 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
LÊ HÙNG XUÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
525 004266190487 30/12/2019 15/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 34 ngày.
LÊ VĂN TÂY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
526 004266200031 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN VĂN DẠT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
527 004266190242 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
LÊ VĂN BAY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
528 004266190246 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
VÕ VĂN CHƠI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
529 004266190187 21/11/2019 06/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THỊ THÊU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
530 004266190237 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN NHẸ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
531 004266200016 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁI BÚP Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
532 004266200032 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN TẤN ĐẠI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
533 004265200023 10/01/2020 21/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN TUÁN ANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
534 004266190329 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
LÊ VĂN PHỤC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
535 004266190334 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
PHẠM VĂN HỒNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
536 004266190259 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN VĂN ỐNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
537 004266190268 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN THỊ RẢNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
538 004261190373 14/12/2019 30/12/2019 24/02/2020
Trễ hạn 39 ngày.
VÕ THỊ GÁI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
539 004261190428 27/12/2019 14/01/2020 24/02/2020
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN HỒNG THỦY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
540 004266190352 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN THỊ ANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
541 004266190286 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN HOÀNG KHÁNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
542 004266190295 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
VÕ VĂN NÊ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
543 004261200001 08/01/2020 30/01/2020 24/02/2020
Trễ hạn 17 ngày.
TRÂN VĂN DUYÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
544 004266190307 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THANH TƯƠI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
545 004266190310 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
ĐINH THỊ CẤT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
546 004266190313 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÌ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
547 004266190178 20/11/2019 05/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 59 ngày.
PHAN THỊ HỒNG GẤM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
548 004266190466 26/12/2019 13/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
549 004266190233 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
CAO THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
550 004266190234 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN MẬN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
551 004266190263 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN VĂN DANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
552 004266190321 04/12/2019 19/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC HẠNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
553 004266190184 20/11/2019 05/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 59 ngày.
VÕ THỊ CHẮC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
554 004261190437 31/12/2019 16/01/2020 24/02/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LOAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
555 004266190271 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN THÀNH VINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
556 004261200011 08/01/2020 30/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN QUỐC SƠN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
557 004261190380 14/12/2019 30/12/2019 24/02/2020
Trễ hạn 39 ngày.
TRƯƠNG MINH VƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
558 004267190005 31/12/2019 11/01/2020 25/02/2020
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYEN VAN HOANG Bộ phận TN&TKQ huyện Tân Phú Đông
559 004266190315 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
BÙI MINH PHON Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
560 004266200023 10/01/2020 03/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ĐỨC SƠN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
561 004266190331 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
PHẠM VĂN KÍNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
562 004261190424 27/12/2019 14/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN ÚT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
563 004261190440 31/12/2019 16/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
THÁI VĂN HOÀNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
564 004266190468 26/12/2019 13/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ CÔNG TRÌNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
565 004265200001 09/01/2020 20/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ MINH HUYỆN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
566 004266190325 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ NỮA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
567 004266200005 06/01/2020 21/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ AI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
568 004265200006 09/01/2020 20/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
569 004265200007 09/01/2020 20/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỂN CHÍ TÂM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
570 004266190202 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
PHAN VĂN TRỌNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
571 004266190404 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN DANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
572 004265200015 10/01/2020 21/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ XUÂN BÁCH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
573 004261190374 14/12/2019 30/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN GẮT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
574 004261190418 24/12/2019 09/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TRƯƠNG THÀNH TƯNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
575 004266190378 11/12/2019 26/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THỊ SÌNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
576 004266190477 30/12/2019 15/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC DIỆU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
577 004266190195 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN TẤN LỢI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
578 004265200014 10/01/2020 21/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN THỊ BẠCH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Tây
579 004261190340 08/12/2019 23/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐƯỚC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
580 004261190376 14/12/2019 30/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
PHAN THỊ E Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
581 004266190482 30/12/2019 15/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN VĂN BẢY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
582 004266190440 17/12/2019 02/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
LÊ THỊ THU THỦY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
583 004266190200 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
PHAN CHÁNH THÀNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
584 004266190287 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
PHẠM THỊ SẨM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
585 004266190288 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN VĂN TRANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
586 004266190292 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM VĂN MIẾNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
587 004266190293 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN VĂN MAO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
588 004261190368 14/12/2019 30/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN TUẤN KHẢI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
589 004261190401 18/12/2019 03/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC QUYÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
590 004266190376 09/12/2019 24/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 49 ngày.
ĐINH THỊ THƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
591 004266190304 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ KHANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
592 004261190370 14/12/2019 30/12/2019 11/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
TRỤ SỞ ẤP VĂN HÓA ẤP 6-BÌNH XUÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
593 004266190481 30/12/2019 15/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 34 ngày.
LÊ VĂN LIỄU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
594 004266190328 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
LÊ HOÀNG ĐƯỢC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
595 004266190330 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN THỊ LỆ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
596 004266190207 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
PHAN VAN CAO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
597 004266190316 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
TRẦN VĂN HÒA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
598 004266190217 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN HỒNG PHÚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
599 004261190338 08/12/2019 23/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 20 ngày.
VÕ THỊ NHÀN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
600 004261190346 08/12/2019 23/12/2019 24/02/2020
Trễ hạn 44 ngày.
PHẠM ĐỨC ÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
601 004266190373 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ THU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
602 004266190463 25/12/2019 10/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN TUẤN PHÚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
603 004266190183 20/11/2019 05/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 59 ngày.
PHẠM THỊ THU OANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
604 004266190186 21/11/2019 06/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THỊ GIỎI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
605 004261190363 13/12/2019 30/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
PHÙNG THỊ PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
606 004266190322 04/12/2019 19/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN TUẤN CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
607 004266190458 25/12/2019 10/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 37 ngày.
ĐẶNG VĂN TÂM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
608 004266190298 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
VÕ HUY HOÀNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
609 004266190302 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN HUY VŨ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
610 004261190327 02/12/2019 17/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ THỊ MƯỢC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
611 004266190349 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
PHAN THỊ XUÂN ĐÀO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
612 004266190354 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN VĂN HÀO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
613 004260190191 23/11/2019 04/12/2019 20/02/2020
Trễ hạn 55 ngày.
LÊ THỊ KIM LAN Bộ phận TN&TKQ TX Cai Lậy
614 004266190394 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
615 004260190200 23/11/2019 04/12/2019 20/02/2020
Trễ hạn 55 ngày.
LÂM THỊ MINH TRANG Bộ phận TN&TKQ TX Cai Lậy
616 004266190357 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
PHẠM VĂN RẾN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
617 004266190456 24/12/2019 09/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ LINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
618 004266190335 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
PHẠM VIỆT HỒNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
619 004261190369 14/12/2019 30/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
PHAN THỊ MỸ TRANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
620 004266190198 02/12/2019 17/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 54 ngày.
LÊ THỊ KIM THẨM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
621 004266190238 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÔNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
622 004266190239 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN SINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
623 004266190344 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
ĐỖ VĂN PHÚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
624 004266190347 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN TẤN PHƯỚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
625 004266190350 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN TẤN LỘC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
626 004266190351 05/12/2019 20/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
VÕ VĂN SANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
627 004266190255 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN THÀNH NHUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
628 004266190264 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN VĂN ĐẬU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
629 004266190443 17/12/2019 02/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
LÊ THÀNH TÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
630 004266190232 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN MINH NHỰT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
631 004266190403 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
VÕ THỊ NÔ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
632 004266190410 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN CAO THẮNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
633 004261190412 23/12/2019 08/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
634 004261190416 24/12/2019 09/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN LONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
635 004266200002 03/01/2020 20/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
636 004266200008 08/01/2020 30/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM THỊ ĐÁO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
637 004266190382 11/12/2019 26/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 47 ngày.
VÕ VĂN SƠN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
638 004261190419 24/12/2019 09/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN LÙNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
639 004266190273 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
PHẠM VĂN GIANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
640 004266190277 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
VÕ VĂN HẢI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
641 004261190364 13/12/2019 30/12/2019 24/02/2020
Trễ hạn 39 ngày.
BÙI QUỐC CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
642 004266190416 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
BÙI THỊ KIM LỆ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
643 004266190420 16/12/2019 31/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
TRẦN VĂN KỲ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
644 004266190282 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN MINH CHẨN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
645 004266190289 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN PHÚ NHƠN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
646 004261200010 08/01/2020 30/01/2020 31/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
TRẦN HOÀI ĐẮC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
647 004266190314 03/12/2019 18/12/2019 27/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN VĂN HẠT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
648 004261190342 08/12/2019 23/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 20 ngày.
ĐẶNG THỊ LỆ THỦY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
649 004266190274 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGÔ THỊ LAN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
650 004266190276 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ DUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
651 004266190256 03/12/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN THÀNH PHÚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
652 004261200028 15/01/2020 06/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN KÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
653 004261200150 18/02/2020 04/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 19 ngày.
PHAN THỊ LO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
654 004261200140 18/02/2020 04/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM LOAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
655 004261200058 03/02/2020 18/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
GIẢNG QUỐC KHÁNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
656 004261200153 19/02/2020 05/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ TÍM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
657 004261200144 18/02/2020 04/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
BÙI THỊ BÙI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
658 004261200145 18/02/2020 04/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỊ TRINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
659 004261200035 18/01/2020 10/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
VÕ VĂN PHA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
660 004261200016 14/01/2020 05/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀO VĂN DU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
661 004261200158 19/02/2020 05/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN NGUYỆT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
662 004261200074 04/02/2020 19/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN DUY KHANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
663 004261200047 03/02/2020 18/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ THỊ NỮ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
664 004202200180 10/02/2020 21/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH THANH LOAN Đội thi công Cty Cấp nước Tiền Giang
665 004261200042 03/02/2020 18/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ THANH PHÚC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
666 004261200049 03/02/2020 18/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN TRẦN TRUNG HIẾU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
667 004261200104 11/02/2020 26/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ MỸ VÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
668 004261200098 10/02/2020 25/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TỐNG THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
669 004261200190 26/02/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THẮNG TAM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
670 004261200151 19/02/2020 05/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 18 ngày.
HỒ VĂN TÌNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
671 004261200195 26/02/2020 12/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ VĂN THƠI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
672 004261200081 06/02/2020 21/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC BÍCH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
673 004261200149 18/02/2020 04/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÚY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
674 004261200095 10/02/2020 25/02/2020 11/03/2020
Trễ hạn 11 ngày.
VỌ CHÍ LƠI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
675 004261200053 03/02/2020 18/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN KHA LY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
676 004261200173 21/02/2020 09/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 16 ngày.
ĐOÀN VĂN BIỂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
677 004261200051 03/02/2020 18/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TUẤN KHANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
678 004261200211 26/02/2020 12/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN NGỌC QUYỀN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
679 004261200022 15/01/2020 06/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
PHAN THỊ BÍCH VÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
680 004262200067 17/02/2020 28/02/2020 19/03/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGÔ THỊ ÚT Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
681 004261200091 08/02/2020 24/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG NGUYỄN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
682 004202200160 05/02/2020 16/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN ẤN Đội thi công Cty Cấp nước Tiền Giang
683 004261200159 19/02/2020 05/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ LOAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
684 004261200063 03/02/2020 18/02/2020 14/04/2020
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN VĂN QUAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
685 004202200161 05/02/2020 16/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
ĐỔ THỊ HÙNG Đội thi công Cty Cấp nước Tiền Giang
686 004261200102 11/02/2020 26/02/2020 11/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM THỊ KIM DUNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
687 004261200039 20/01/2020 11/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN VĂN ĐỦ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
688 004261200072 04/02/2020 19/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRAN THI GAI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
689 004261200178 25/02/2020 11/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
CỔ QUỐC VIỆT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
690 004261200062 03/02/2020 18/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN BẠCH TUYẾT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
691 004261200100 11/02/2020 26/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
692 004261200112 12/02/2020 27/02/2020 11/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI THỊ HỒNG NHƯ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
693 004261200090 07/02/2020 24/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG THỊ DIỄM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
694 004261200020 15/01/2020 06/02/2020 11/03/2020
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĂN BÌNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
695 004261200114 12/02/2020 27/02/2020 11/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
ĐỔ VĂN TÙNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
696 004261200023 15/01/2020 06/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ THANH QUỐC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
697 004261200162 20/02/2020 06/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ SƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
698 004261200064 03/02/2020 18/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ MINH TUẤN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
699 004261200087 07/02/2020 24/02/2020 13/03/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THANH SƠN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
700 004261200029 15/01/2020 06/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ THANH TRUYỀN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
701 004261200030 15/01/2020 06/02/2020 07/04/2020
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN THANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
702 004261200166 20/02/2020 06/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯỜI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
703 004261200040 20/01/2020 11/02/2020 13/03/2020
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN ANH THƯ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
704 004261200075 04/02/2020 19/02/2020 11/03/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THANH HIỆP Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
705 004261200046 03/02/2020 18/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
ĐOÀN THỊ HẲNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
706 004261200108 12/02/2020 27/02/2020 31/03/2020
Trễ hạn 23 ngày.
DƯƠNG VĂN TRÍ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
707 004261200109 12/02/2020 27/02/2020 31/03/2020
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ VĂN LIÊU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
708 004261200176 25/02/2020 11/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN VĂN TIẾN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
709 004261200115 12/02/2020 27/02/2020 14/04/2020
Trễ hạn 33 ngày.
MAI LONG ĐỊNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
710 004261200097 10/02/2020 25/02/2020 11/03/2020
Trễ hạn 11 ngày.
VÕ VĂN NHANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
711 004261200034 18/01/2020 10/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN HOÀNG QUỐC TRÍ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
712 004261200146 18/02/2020 04/03/2020 24/04/2020
Trễ hạn 37 ngày.
LÊ THỊ KIỀU MƠ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
713 004261200014 14/01/2020 05/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
CTY TNHH XD&TM VINH QUANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
714 004261200044 03/02/2020 18/02/2020 11/03/2020
Trễ hạn 16 ngày.
CHÂU VĂN PHÚC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
715 004261200157 19/02/2020 05/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 23 ngày.
BÙI THỊ THU HÀ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
716 004261200060 03/02/2020 18/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
ĐOÀN VĂN ÁNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
717 004261200017 14/01/2020 05/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀO TẤN CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
718 004202200189 12/02/2020 23/02/2020 25/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRAÀN THÒ THU GIANG Đội thi công Cty Cấp nước Tiền Giang
719 004261200078 05/02/2020 20/02/2020 31/03/2020
Trễ hạn 28 ngày.
LÊ TRÍ THỨC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
720 004261200027 15/01/2020 06/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
VÕ VĂN TRỌNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
721 004261200037 18/01/2020 10/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 16 ngày.
ĐÀO THỊ NHƯ LAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
722 004261200129 17/02/2020 03/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TỪ QUỐC BẮC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
723 004261200038 18/01/2020 10/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
TRƯƠNG VĂN ÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
724 004262200056 17/02/2020 28/02/2020 19/03/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ A Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
725 004261200107 11/02/2020 26/02/2020 13/03/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN HOÀNG TRUNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
726 004261200209 26/02/2020 12/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN VĂN HÙNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
727 004261200093 10/02/2020 25/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
THÁI THỊ THÙY LINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
728 004261200083 07/02/2020 24/02/2020 11/03/2020
Trễ hạn 12 ngày.
DƯƠNG VŨ THANH THẢO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
729 004202200163 05/02/2020 16/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC HOA Đội thi công Cty Cấp nước Tiền Giang
730 004261200167 20/02/2020 06/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM NGỌC MINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
731 004261200196 26/02/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TRỰC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
732 004261200125 14/02/2020 02/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
733 004261200134 18/02/2020 04/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VŨ HIỆP Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
734 004261200069 04/02/2020 19/02/2020 11/03/2020
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN BÍCH NGÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
735 004261200183 25/02/2020 11/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒANG YẾN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
736 004261200073 04/02/2020 19/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
737 004261200199 26/02/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN SĨ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
738 004261200033 17/01/2020 10/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN THANH TIỀM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
739 004261200113 12/02/2020 27/02/2020 13/03/2020
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ VĂN BÌNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
740 004261200045 03/02/2020 18/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRƯƠNG VĂN DUẨN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
741 004261200200 26/02/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN ẨN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
742 004261200174 21/02/2020 09/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
MAI VĂN SÔNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
743 004261200054 03/02/2020 18/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THANH QUYẾT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
744 004261200202 26/02/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỤY ĐÔNG PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
745 004261200169 21/02/2020 09/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 21 ngày.
SƠN THỊ KIM CHI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
746 004261200207 26/02/2020 12/03/2020 14/04/2020
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ THÀNH NHÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
747 004261200084 07/02/2020 24/02/2020 11/03/2020
Trễ hạn 12 ngày.
ĐẶNG THỊ PHỈ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
748 004261200208 26/02/2020 12/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN TRỌNG NGHĨA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
749 004261200070 04/02/2020 19/02/2020 11/03/2020
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ TUẤN ANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
750 004202200188 12/02/2020 23/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH THỊ THU THUỶ Đội thi công Cty Cấp nước Tiền Giang
751 004261200191 26/02/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN BỀN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
752 004261200210 26/02/2020 12/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ THỊ KIM CHI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
753 004261200079 05/02/2020 20/02/2020 11/03/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TRƯƠNG NGỌC HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
754 004261200068 04/02/2020 19/02/2020 13/03/2020
Trễ hạn 17 ngày.
LÝ HỒNG KHA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
755 004261200080 05/02/2020 20/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TẤN LỘC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
756 004261200103 11/02/2020 26/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN KIM HỒNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
757 004261200130 17/02/2020 03/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN LỰC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
758 004261200131 17/02/2020 03/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TỪ THỊ NGÂN HÀ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
759 004261200168 21/02/2020 09/03/2020 14/04/2020
Trễ hạn 26 ngày.
TRẦN THỊ KIM CHÂU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
760 004262200052 14/02/2020 25/02/2020 20/03/2020
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN VĂN EM Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
761 004261200128 17/02/2020 03/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TỪ QUỐC ĐÔNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
762 004261200132 17/02/2020 03/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
CAO ANH BÌNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
763 004261200126 14/02/2020 02/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
ĐỔ THỊ THANH VÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
764 004261200052 03/02/2020 18/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐẸP Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
765 004261200179 25/02/2020 11/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ ÁNH HỒNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
766 004261200181 25/02/2020 11/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 14 ngày.
HỒ THỊ KIỂU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
767 004261200205 26/02/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
768 004261200041 30/01/2020 14/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN THỊ MỘNG TUYỀN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
769 004261200085 07/02/2020 24/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
VÕ THỊ MỸ KHÁNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
770 004261200189 26/02/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
QUÁCH MẠNH CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
771 004261200032 17/01/2020 10/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ MINH HÒA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
772 004261200086 07/02/2020 24/02/2020 11/03/2020
Trễ hạn 12 ngày.
MAI THỊ DIÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
773 004261200031 15/01/2020 06/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN MINH THẮNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
774 004261200206 26/02/2020 12/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 13 ngày.
HUỲNH THỊ ĐẸP Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
775 004266200034 13/01/2020 04/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 20 ngày.
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MINH LONG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
776 004261200066 04/02/2020 19/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TO THANH HUONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
777 004261200101 11/02/2020 26/02/2020 13/03/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM NGÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
778 004261200117 13/02/2020 28/02/2020 11/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
ĐẶNG THỊ LỆ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
779 004261200088 07/02/2020 24/02/2020 24/04/2020
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THÀNH GIANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
780 004261200148 18/02/2020 04/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH HÀ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
781 004261200180 25/02/2020 11/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH HOÀNG KHOA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
782 004261200105 11/02/2020 26/02/2020 07/04/2020
Trễ hạn 29 ngày.
HUỲNH TRUNG THÀNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
783 004261200050 03/02/2020 18/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN THANH PHONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
784 004261200124 14/02/2020 02/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
785 004261200203 26/02/2020 12/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG DIỄM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
786 004261200165 20/02/2020 06/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ VĂN XÃ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
787 004261200076 05/02/2020 20/02/2020 31/03/2020
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THÀNH ĐỨC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
788 004261200311 11/03/2020 26/03/2020 26/05/2020
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN MINH TÚ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
789 004261200399 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN BÊ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
790 004261200312 11/03/2020 26/03/2020 14/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC NGÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
791 004261200471 26/03/2020 13/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM HOÀNG PHONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
792 004261200422 20/03/2020 07/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
793 004261200274 09/03/2020 24/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGÔ KẾ HIỆP Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
794 004261200523 30/03/2020 15/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
BÙI THỊ PHƯƠNG LINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
795 004261200270 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ THÚY HẰNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
796 004261200550 06/04/2020 21/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN DO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
797 004261200349 18/03/2020 03/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
VÕ QUỐC TUẤN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
798 004261200279 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN MỸ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
799 004261200285 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
VO VAN THAO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
800 004261200289 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYEN VAN CUONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
801 004261200575 13/04/2020 24/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 20 ngày.
VÕ THỊ MỸ CHÂU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
802 004261200415 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN NHANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
803 004261200315 12/03/2020 27/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ KIM THẢO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
804 004261200305 11/03/2020 26/03/2020 14/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
HUỲNH VĂN HOÀNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
805 004261200361 18/03/2020 03/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THANH ĐỈNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
806 004261200442 21/03/2020 07/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 33 ngày.
HUỲNH THANH PHI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
807 004261200429 21/03/2020 07/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM VĂN HÃNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
808 004261200431 21/03/2020 07/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
PHAN THI HỒNG HẠNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
809 004261200319 15/03/2020 30/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NGỌC TÂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
810 004261200373 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN QUANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
811 004261200452 21/03/2020 07/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 33 ngày.
TRAN CONG LOI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
812 004261200579 14/04/2020 29/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM NGỌC VŨ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
813 004261200309 11/03/2020 26/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN HÀO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
814 004261200609 16/04/2020 05/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 15 ngày.
CAO THANH PHONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
815 004261200542 01/04/2020 17/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 25 ngày.
TRAN THI ANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
816 004261200548 06/04/2020 21/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG DIỄM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
817 004261200272 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG MINH TÀI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
818 004261200253 06/03/2020 23/03/2020 24/04/2020
Trễ hạn 24 ngày.
MẠCH QUỐC DŨNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
819 004261200230 29/02/2020 16/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 11 ngày.
MI (NGƯỜI DÂN TỘC) Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
820 004261200337 16/03/2020 31/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN NGỌC HƠN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
821 004261200450 21/03/2020 07/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRUONG VAN MUA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
822 004261200250 06/03/2020 23/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM KIM HOAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
823 004261200469 26/03/2020 13/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN VĂN HUỆ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
824 004261200384 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
VÕ THỊ VÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
825 004261200387 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC KHEN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
826 004261200406 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN TỨ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
827 004261200412 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN LẬP Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
828 004261200280 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYEN THI KIM HOANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
829 004261200294 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
MAI VAN SON Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
830 004261200298 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
HUYNH VAN HAI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
831 004261200314 11/03/2020 26/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH HIỀN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
832 004261200350 18/03/2020 03/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 35 ngày.
HỒ THỊ KIM DUNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
833 004261200580 14/04/2020 29/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM NHẬT HÀ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
834 004261200598 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN HỒNG PHI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
835 004261200603 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN VĂN DIỆU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
836 004261200586 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
HỒ VĂN THE Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
837 004261200588 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
HỒ THỊ KIỀU MƠ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
838 004261200392 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THANH DŨNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
839 004261200601 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG NHU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
840 004261200317 15/03/2020 30/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN QUANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
841 004261200320 15/03/2020 30/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN KIỆT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
842 004261200321 15/03/2020 30/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ RỈ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
843 004261200323 15/03/2020 30/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN MINH TÀI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
844 004261200325 15/03/2020 30/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HỒ VĂN ANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
845 004261200532 31/03/2020 16/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 26 ngày.
TRẦN THANH TRÚC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
846 004261200277 09/03/2020 24/03/2020 24/04/2020
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN THỊ LỆ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
847 004261200606 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN VĂN VẠN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
848 004261200355 18/03/2020 03/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 35 ngày.
NGÔ KẾ KHANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
849 004261200400 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MINH TÂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
850 004261200414 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN BỚT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
851 004261200226 28/02/2020 16/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ VĂN HÙNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
852 004261200389 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ VĂN TIỆN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
853 004261200286 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
VO VAN THONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
854 004261200318 15/03/2020 30/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH VĂN TRỌNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
855 004261200287 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
VO NGOC THU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
856 004261200293 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
DUONG THI HOA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
857 004261200375 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN HOÀNG THƯỞNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
858 004261200445 21/03/2020 07/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN VĂN TÀI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
859 004261200302 11/03/2020 26/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THỊ TỐT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
860 004261200522 30/03/2020 15/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HỮU DƯ (XNTDXD-HUH DU) Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
861 004261200455 21/03/2020 07/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYEN THI PHUONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
862 004261200465 26/03/2020 13/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 29 ngày.
VÕ VĂN GIÀU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
863 004261200385 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ TẶNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
864 004261200405 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ KẾ RẰNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
865 004261200428 21/03/2020 07/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ BÔNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
866 004261200407 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ GÁI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
867 004261200448 21/03/2020 07/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HUY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
868 004261200265 07/03/2020 23/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THANH PHONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
869 004261200411 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN HOÀNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
870 004261200451 21/03/2020 07/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 33 ngày.
TRAN VAN HUNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
871 004261200454 21/03/2020 07/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 33 ngày.
LE VAN CUONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
872 004261200383 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
VÕ VĂN NHÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
873 004261200316 14/03/2020 30/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN TRƯỜNG THẢO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
874 004261200430 21/03/2020 07/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐƯỚC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
875 004261200441 21/03/2020 07/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
VO MINH TRUC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
876 004261200214 28/02/2020 16/03/2020 24/04/2020
Trễ hạn 29 ngày.
DƯƠNG LÂM DŨ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
877 004261200378 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRỊNH THỊ MAI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
878 004261200292 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
DINH THI CUC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
879 004261200390 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐỔ THỊ SÁU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
880 004261200403 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN CHÍNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
881 004261200410 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN HÀ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
882 004261200371 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHAM KHANH THU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
883 004261200589 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN VĂN THANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
884 004261200591 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
HỒ VĂN MỸ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
885 004261200596 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THANH NHÀN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
886 004261200599 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
HỒ CHÍ THANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
887 004261200299 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYEN THI BICH THUY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
888 004261200243 04/03/2020 19/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀO NGUYỄN THÙY TRANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
889 004261200266 07/03/2020 23/03/2020 14/04/2020
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM MINH SƠN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
890 004261200291 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
HA THI THU THAO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
891 004261200583 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
PHAN THANH ĐIỀN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
892 004261200595 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HỒNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
893 004261200248 06/03/2020 23/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG THỊ NGOC LOAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
894 004261200556 07/04/2020 22/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN TÚ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
895 004261200275 09/03/2020 24/03/2020 24/04/2020
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN THANH HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
896 004261200391 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN ĐỨC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
897 004261200388 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ KIM HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
898 004261200283 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRAN MINH TAM (NHO) Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
899 004261200284 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
PHAM TIEN THANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
900 004261200459 21/03/2020 07/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYEN TRONG VINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
901 004261200254 06/03/2020 23/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ THANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
902 004261200470 26/03/2020 13/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM HOÀNG TUẤN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
903 004261200356 18/03/2020 03/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 35 ngày.
VÕ THÀNH NHÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
904 004261200359 18/03/2020 03/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
905 004261200353 18/03/2020 03/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN PHẠM VĨNH AN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
906 004261200306 11/03/2020 26/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ LỆ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
907 004261200394 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHÙNG MINH CHÂU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
908 004261200398 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN CÀ LAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
909 004261200438 21/03/2020 07/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÂY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
910 004261200444 21/03/2020 07/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÍ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
911 004261200322 15/03/2020 30/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH THANH TRIỀU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
912 004261200329 15/03/2020 30/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
913 004261200297 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
HUYNH NGOC MAI HOA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
914 004261200271 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÚNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
915 004261200463 26/03/2020 13/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 29 ngày.
ĐINH TẤN THÀNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
916 004261200290 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYEN THI LUY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
917 004261200553 06/04/2020 21/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LÂM MỸ NHIÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
918 004261200530 31/03/2020 16/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 26 ngày.
TRƯƠNG QUỐC THỊNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
919 004261200259 07/03/2020 23/03/2020 24/04/2020
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT LAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
920 004261200260 07/03/2020 23/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG HẠNH 2 Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
921 004261200573 10/04/2020 27/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN THẢO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
922 004261200382 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN HOÀNG THẨM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
923 004261200567 09/04/2020 24/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LOAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
924 004261200453 21/03/2020 07/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 33 ngày.
LE NGOC SON Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
925 004261200300 11/03/2020 26/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THỊ BẰNG (B) Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
926 004261200433 21/03/2020 07/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ THANH TOẢN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
927 004261200434 21/03/2020 07/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
YÊN VŨ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
928 004261200561 08/04/2020 23/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ THỊ MỸ GIANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
929 004261200435 21/03/2020 07/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ VĂN TÁM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
930 004261200246 04/03/2020 19/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM CÔNG MINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
931 004261200578 14/04/2020 29/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ VĂN HOÀNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
932 004261200308 11/03/2020 26/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN HẢI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
933 004261200425 21/03/2020 07/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 33 ngày.
LIỄU HỒNG CHÂU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
934 004261200358 18/03/2020 03/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
BÙI VĂN HIỀN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
935 004261200466 26/03/2020 13/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN HUỲNH HẢI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
936 004261200380 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ VĂN NGHIÊM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
937 004261200397 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN THI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
938 004261200551 06/04/2020 21/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
939 004261200374 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRAN THI DIEU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
940 004261200554 07/04/2020 18/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
941 004261200474 26/03/2020 13/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 9 ngày.
PHAN NGUYỄN THANH PHÚC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
942 004261200408 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THÀNH KỲ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
943 004261200417 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN ĐỜI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
944 004261200242 04/03/2020 19/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ TRINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
945 004261200327 15/03/2020 30/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH VĂN TRIỆU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
946 004261200328 15/03/2020 30/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ KIM TUYẾN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
947 004261200263 07/03/2020 23/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG HẠNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
948 004261200404 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TRUYÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
949 004261200424 21/03/2020 07/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ THU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
950 004261200239 04/03/2020 19/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ NGUYÊN TRỌNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
951 004261200313 11/03/2020 26/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM KHẮC ĐĂNG KHOA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
952 004261200492 29/03/2020 14/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
PHAM HOANG SON Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
953 004261200462 25/03/2020 10/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH KIM TRANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
954 004261200282 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRAN MINH TAM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
955 004261200360 18/03/2020 03/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HUỲNH VĂN TẶNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
956 004261200251 06/03/2020 23/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN MINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
957 004261200393 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
VÕ VĂN LƯỢM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
958 004261200529 30/03/2020 15/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
LÊ THỊ KIM TUYẾN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
959 004261200426 21/03/2020 07/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 33 ngày.
HÀ THANH THÚY LOAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
960 004261200222 28/02/2020 16/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
961 004261200281 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LE THI TUAT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
962 004261200296 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN VAN THU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
963 004261200357 18/03/2020 03/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HUỲNH THỊ LỰA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
964 004261200464 26/03/2020 13/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 29 ngày.
VÕ VĂN KIỆT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
965 004261200472 26/03/2020 13/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM HOÀNG KHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
966 004261200326 15/03/2020 30/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG THÀNH TRONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
967 004261200324 15/03/2020 30/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN MINH TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
968 004261200395 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HOÀNG TIẾN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
969 004261200401 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤN KHIÊM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
970 004261200396 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ TUẤN KHANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
971 004261200476 26/03/2020 13/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THẢO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
972 004261200267 07/03/2020 23/03/2020 24/04/2020
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM THANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
973 004261200295 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
PHAM VAN DANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
974 004261200379 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRỊNH THỊ NGỜI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
975 004261200552 06/04/2020 21/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ PHẬN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
976 004261200562 09/04/2020 24/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN TUẤN HÙNG (NHỎ) Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
977 004261200386 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
VÕ VĂN ĐI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
978 004261200276 09/03/2020 24/03/2020 24/04/2020
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC HUỆ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
979 004261200418 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CHỐN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
980 004261200245 04/03/2020 19/03/2020 26/05/2020
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM VĂN PHƯNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
981 004261200278 09/03/2020 24/03/2020 14/04/2020
Trễ hạn 15 ngày.
HUỲNH PHƯỢNG LINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
982 004261200370 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN THANH TOÀN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
983 004261200539 31/03/2020 16/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYEN THI THANH TRUC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
984 004261200467 26/03/2020 13/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 29 ngày.
VO THI LÀI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
985 004261200381 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN VINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
986 004261200541 31/03/2020 16/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 26 ngày.
BUI THANH LUAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
987 004261200436 21/03/2020 07/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
HỒ VĂN TÌNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
988 004261200446 21/03/2020 07/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN VĂN SANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
989 004261200372 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN THANH PHÁT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
990 004261200221 28/02/2020 16/03/2020 14/04/2020
Trễ hạn 21 ngày.
VÕ VĂN NHANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
991 004261200288 09/03/2020 24/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN THI LUONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
992 004261200376 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN ĐỊNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
993 004261200228 29/02/2020 16/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ MINH TÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
994 004261200218 28/02/2020 16/03/2020 24/04/2020
Trễ hạn 29 ngày.
LƯU THỊ LO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
995 004261200304 11/03/2020 26/03/2020 14/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM VĂN VẠN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
996 004261200611 16/04/2020 05/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN CẦU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
997 004261200255 06/03/2020 23/03/2020 24/04/2020
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN VĂN NGỌC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
998 004261200233 29/02/2020 16/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
999 004261200303 11/03/2020 26/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THANH TÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1000 004261200402 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN NGHÊ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1001 004261200409 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ Ê Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1002 004261200413 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN CỨ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1003 004261200571 09/04/2020 24/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 20 ngày.
CTY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH HÓA XANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1004 004261200416 19/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THE Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1005 004261200584 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG THU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1006 004261200587 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
HỒ CÔNG PHƯỚC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1007 004261200590 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
HUỲNH VĂN ĐI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1008 004261200593 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1009 004261200594 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGÔ THỊ MAI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1010 004261200597 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN THỊ THANH THẢO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1011 004261200258 06/03/2020 23/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 11 ngày.
TRƯƠNG CÔNG THÀNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1012 004261200264 07/03/2020 23/03/2020 26/05/2020
Trễ hạn 44 ngày.
BÙI THÀNH LẬP Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1013 004261200585 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN DUY KHANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1014 004261200592 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN MƠI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1015 004261200600 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
HỒ THỊ TÀI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1016 004261200602 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM VĂN THẠNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1017 004261200377 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN ĐỒNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1018 004261200477 26/03/2020 13/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN VĂN CHỒM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1019 004261200605 15/04/2020 04/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ BÉ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1020 004261200608 16/04/2020 05/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ VĂN MONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1021 004261200490 29/03/2020 14/04/2020 13/05/2020
Trễ hạn 19 ngày.
PHAN NGOC THANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1022 004261200443 21/03/2020 07/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM THỊ KIM OANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1023 004261200610 16/04/2020 05/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM THỊ GÁI NHỎ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1024 004261200419 19/03/2020 06/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN HOÀNG THUẬN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1025 004261200674 25/04/2020 13/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN TUẤN HÙNG (LỚN) Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1026 004261200767 09/05/2020 25/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ SON Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1027 004261200755 08/05/2020 25/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1028 004261200671 24/04/2020 13/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 9 ngày.
VÕ THỊ LỆ DUNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1029 004261200698 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1030 004261200717 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN THỊ MỸ LINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1031 004261200696 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ MINH TRÍ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1032 004261200654 21/04/2020 08/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1033 004261200639 21/04/2020 08/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN THỊ THÚY HẰNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1034 004262200256 17/04/2020 28/04/2020 09/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
1035 004261200625 20/04/2020 07/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀO TRỌNG NGHĨA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1036 004261200630 20/04/2020 07/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM HỮU NGHĨA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1037 004261200631 20/04/2020 07/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN NGỌC TRÂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1038 004261200762 08/05/2020 25/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG B Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1039 004261200759 08/05/2020 25/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN SƠN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1040 004261200692 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ THANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1041 004261200642 21/04/2020 08/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYEN THANH TAM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1042 004261200718 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN VŨ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1043 004261200763 08/05/2020 25/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG D Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1044 004261200738 05/05/2020 20/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG VĂN SÁU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1045 004261200640 21/04/2020 08/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 12 ngày.
DƯƠNG THANH TRÚC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1046 004261200725 04/05/2020 19/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HUỆ HƯNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1047 004261200635 20/04/2020 07/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ MÔNG LINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1048 004261200749 06/05/2020 21/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ NĂNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1049 004261200770 09/05/2020 25/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THÁI HẠNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1050 004261200695 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1051 004262200255 17/04/2020 28/04/2020 29/05/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH Bộ phận TN&TKQ huyện Cái Bè
1052 004261200699 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HỒ THỊ TRÚC LINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1053 004261200735 05/05/2020 20/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC HỒNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1054 004261200632 20/04/2020 07/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN PHẢI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1055 004261200614 17/04/2020 06/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 14 ngày.
VÕ THỊ CẨM DUYÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1056 004261200652 21/04/2020 08/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 12 ngày.
THÁI QUỐC HẢI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1057 004261200638 20/04/2020 07/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGÔ VĂN KHUYẾN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1058 004261200726 04/05/2020 19/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HUỆ TRÍ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1059 004261200705 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN THEO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1060 004261200706 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN MẠNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1061 004261200636 20/04/2020 07/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 13 ngày.
PHAN THỊ HỒNG YẾN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1062 004261200613 16/04/2020 05/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM THỊ MƯỜI BA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1063 004261200655 21/04/2020 08/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN THỊ MỸ LAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1064 004261200657 22/04/2020 11/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 11 ngày.
ĐỔ THỊ LÂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1065 004261200697 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ NHẠN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1066 004261200720 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HỒ THỊ LIÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1067 004261200693 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1068 004261200694 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1069 004261200704 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH NGỌC BÍCH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1070 004261200661 22/04/2020 11/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ MINH TRANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1071 004261200712 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ VĂN HÙM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1072 004261200719 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN TÙNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1073 004261200708 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG THỊ CẨM GIANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1074 004261200715 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN BA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1075 004261200628 20/04/2020 07/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 13 ngày.
TÔ THỊ BÍCH ĐÀO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1076 004261200765 09/05/2020 25/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1077 004261200766 09/05/2020 25/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI HAI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1078 004261200666 23/04/2020 12/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 10 ngày.
CHI NHÁNH THỦY NÔNG GÒ CÔNG (CỐNG SƠN QUI) Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1079 004261200716 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ VĂN AN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1080 004261200660 22/04/2020 11/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ BÔNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1081 004261200691 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1082 004261200684 27/04/2020 14/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN TÙNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1083 004261200634 20/04/2020 07/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 13 ngày.
PHAN CHI HÙNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1084 004261200736 05/05/2020 20/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ THANH THÚY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1085 004261200615 17/04/2020 06/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGÔ QUANG DỮNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1086 004261200627 20/04/2020 07/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 13 ngày.
TRƯƠNG VĂN NĂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1087 004261200711 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HỒ VĂN KHIÊM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1088 004261200714 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HÙYNH THI KIỀU OANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1089 004261200768 09/05/2020 25/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU THỊ THU NGUYỆT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1090 004261200700 29/04/2020 14/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 8 ngày.
ĐINH VĂN PHẬN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1091 004261200727 04/05/2020 19/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ MƯỜI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1092 004261200675 27/04/2020 14/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1093 004261200617 17/04/2020 06/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN NGỌC THẠCH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1094 004261200687 28/04/2020 15/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM PHƯỚC LỘC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1095 004261200761 08/05/2020 25/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG C Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1096 004261200760 08/05/2020 25/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG A Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1097 004261200641 21/04/2020 08/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN NGỌC NGA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1098 004261200619 17/04/2020 06/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN NGỌC ẨN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1099 004261200672 25/04/2020 13/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN THANH PHONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1100 004261200713 29/04/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH THANH SANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1101 004261200748 06/05/2020 21/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1102 004261200629 20/04/2020 07/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 13 ngày.
LÂM PHÁT PHÚC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
1103 004261200633 20/04/2020 07/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 13 ngày.
PHAN LÊ CHÁNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công