STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.22.H58-200317-0001 17/03/2020 08/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ KIM BÌNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
2 000.00.22.H58-191217-0005 17/12/2019 08/01/2020 10/02/2020
Trễ hạn 23 ngày.
VÕ THỊ THANH TRÚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
3 000.00.22.H58-200103-0010 03/01/2020 24/01/2020 10/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN TRỌNG TÍNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
4 000.28.22.H58-200103-0006 03/01/2020 10/01/2020 11/02/2020
Trễ hạn 22 ngày.
ĐOÀN THỊ MỸ LINH UBND Xã Tân Phước
5 000.00.22.H58-200107-0004 07/01/2020 04/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TẠ MINH HÙNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
6 000.00.22.H58-200108-0002 08/01/2020 05/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THANH DUY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
7 000.00.22.H58-191129-0007 29/11/2019 20/12/2019 13/02/2020
Trễ hạn 38 ngày.
TRƯƠNG VĂN THẢO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
8 000.00.22.H58-191226-0001 26/12/2019 17/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN QUỐC ĐẠT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
9 000.00.22.H58-200107-0002 07/01/2020 04/02/2020 12/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN PHẠM NGỌC ÁNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
10 000.00.22.H58-200109-0009 09/01/2020 06/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ THU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
11 000.00.22.H58-200107-0003 07/01/2020 04/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM TRẦN NGỌC BÍCH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
12 000.00.22.H58-191219-0005 19/12/2019 10/01/2020 03/03/2020
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
13 000.00.22.H58-200102-0004 02/01/2020 23/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THỊ KIM DUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
14 000.00.22.H58-191206-0003 06/12/2019 27/12/2019 20/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ HOÀNG THOẠI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
15 000.00.22.H58-200107-0001 07/01/2020 04/02/2020 07/04/2020
Trễ hạn 45 ngày.
PHẠM THỊ THU THẢO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
16 000.00.22.H58-200102-0005 02/01/2020 23/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM VĂN DƯƠNG - ĐOÀN THỊ TÚ TRINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
17 000.00.22.H58-200108-0006 08/01/2020 05/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ LY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
18 000.00.22.H58-200108-0007 08/01/2020 05/02/2020 12/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĨNH THỤY - TRẦN PHẠM NGỌC ÁNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
19 000.00.22.H58-191213-0002 13/12/2019 06/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC THẢNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
20 000.00.22.H58-191225-0009 25/12/2019 16/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
21 000.00.22.H58-200109-0002 09/01/2020 06/02/2020 26/03/2020
Trễ hạn 35 ngày.
TRẦN PHẠM NGỌC BÍCH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
22 000.00.22.H58-191231-0004 31/12/2019 22/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ TẤN TRUYỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
23 000.00.22.H58-200109-0006 09/01/2020 06/02/2020 10/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ Y Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
24 000.00.22.H58-200102-0003 02/01/2020 23/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ TRUYỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
25 000.00.22.H58-200110-0013 10/01/2020 07/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
26 000.00.22.H58-191202-0002 02/12/2019 23/12/2019 13/02/2020
Trễ hạn 37 ngày.
DƯƠNG VĂN LẸ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
27 000.00.22.H58-200103-0009 03/01/2020 24/01/2020 11/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI VĂN NAM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
28 000.00.22.H58-191209-0005 09/12/2019 30/12/2019 06/02/2020
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM THANH THỦY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
29 000.00.22.H58-191213-0006 13/12/2019 06/01/2020 14/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG HOÀI NAM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
30 000.00.22.H58-191224-0004 24/12/2019 15/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN MINH HIẾU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
31 000.00.22.H58-200110-0006 10/01/2020 07/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRƯƠNG THỊ TUYẾT MAI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
32 000.00.22.H58-191224-0006 24/12/2019 15/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯỜI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
33 000.00.22.H58-191219-0004 19/12/2019 10/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 24 ngày.
PHAN THANH THÚY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
34 000.00.22.H58-200107-0005 07/01/2020 04/02/2020 12/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ TRẦN MINH PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
35 000.00.22.H58-191211-0010 11/12/2019 02/01/2020 06/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG NHẤT TUẤN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
36 000.00.22.H58-191127-0010 27/11/2019 18/12/2019 03/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN VĂN TRỌNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
37 000.00.22.H58-200102-0006 02/01/2020 23/01/2020 18/03/2020
Trễ hạn 39 ngày.
LÊ HỒNG TUẤN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
38 000.00.22.H58-200107-0006 07/01/2020 04/02/2020 10/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
39 000.00.22.H58-191129-0006 29/11/2019 20/12/2019 13/02/2020
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN THỊ CẨM GIANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
40 000.28.22.H58-200103-0004 03/01/2020 10/01/2020 11/02/2020
Trễ hạn 22 ngày.
DƯƠNG THỊ KIỀU TRINH UBND Xã Tân Phước
41 000.00.22.H58-200109-0012 09/01/2020 06/02/2020 10/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
CAO QUỐC DŨNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
42 000.00.22.H58-191220-0013 20/12/2019 13/01/2020 07/04/2020
Trễ hạn 61 ngày.
LÊ THỊ MỸ CHÂU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
43 000.00.22.H58-200103-0004 03/01/2020 24/01/2020 12/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
HUỲNH THỊ GIANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
44 000.00.22.H58-191224-0005 24/12/2019 15/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN QUỐC CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
45 000.00.22.H58-191210-0016 10/12/2019 31/12/2019 06/02/2020
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ PHƯƠNG KHÁNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
46 000.00.22.H58-200109-0011 09/01/2020 06/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGÔ THỊ THIÊN KIM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
47 000.00.22.H58-191217-0008 17/12/2019 08/01/2020 10/02/2020
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM DUY KHÁNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
48 000.00.22.H58-191211-0009 11/12/2019 02/01/2020 10/02/2020
Trễ hạn 27 ngày.
HUỲNH THANH XUM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
49 000.00.22.H58-200110-0004 10/01/2020 07/02/2020 11/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN HOA NGỌC ANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
50 000.00.22.H58-191230-0008 30/12/2019 21/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
ĐỖ VĂN SINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
51 000.00.22.H58-191224-0003 24/12/2019 15/01/2020 22/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
HUỲNH TẤN NGHĨA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
52 000.28.22.H58-200103-0005 03/01/2020 10/01/2020 11/02/2020
Trễ hạn 22 ngày.
PHẠM THỊ MỘNG TUYỀN UBND Xã Tân Phước
53 000.00.22.H58-191216-0027 16/12/2019 07/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
54 000.00.22.H58-200110-0012 10/01/2020 07/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ HỒNG TUẤN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
55 000.00.22.H58-191217-0011 17/12/2019 08/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 18 ngày.
HUỲNH THỊ THỦY TIÊN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
56 000.00.22.H58-200110-0003 10/01/2020 07/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM THÚY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
57 000.00.22.H58-200110-0005 10/01/2020 07/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN CÔNG THOẠI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
58 000.00.22.H58-191225-0010 25/12/2019 16/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THỊ HẰNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
59 000.00.22.H58-191224-0002 24/12/2019 15/01/2020 11/03/2020
Trễ hạn 40 ngày.
HUỲNH QUÍ TÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
60 000.00.22.H58-191225-0003 25/12/2019 16/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 20 ngày.
LÝ KIM LONG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
61 000.00.22.H58-191127-0012 27/11/2019 18/12/2019 13/01/2020
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN KIM LOAN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
62 000.00.22.H58-191230-0004 30/12/2019 21/01/2020 12/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
63 000.00.22.H58-200103-0013 03/01/2020 31/01/2020 10/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN NGUYỆT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
64 000.00.22.H58-200106-0003 06/01/2020 03/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ CHÂU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
65 000.00.22.H58-200108-0001 08/01/2020 05/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TRƯƠNG THỊ MƯỜI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
66 000.00.22.H58-200108-0003 08/01/2020 05/02/2020 26/03/2020
Trễ hạn 36 ngày.
ĐÀO MINH HÀO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
67 000.00.22.H58-191211-0007 11/12/2019 02/01/2020 10/02/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN HAI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
68 000.00.22.H58-191216-0020 16/12/2019 07/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LƯU THỊ YẾN OANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
69 000.00.22.H58-191227-0001 27/12/2019 20/01/2020 26/03/2020
Trễ hạn 48 ngày.
DƯƠNG HIẾU LIÊM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
70 000.00.22.H58-191230-0006 30/12/2019 21/01/2020 26/03/2020
Trễ hạn 47 ngày.
NGÔ TẤN DŨNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
71 000.00.22.H58-191210-0020 10/12/2019 31/12/2019 10/02/2020
Trễ hạn 28 ngày.
VÕ TOÀN AN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
72 000.00.22.H58-200102-0007 02/01/2020 23/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
73 000.00.22.H58-191210-0005 10/12/2019 31/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
74 000.00.22.H58-191213-0001 13/12/2019 06/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN MINH CHÍ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
75 000.00.22.H58-200110-0002 10/01/2020 07/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH VĂN HỒNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
76 000.00.22.H58-191213-0004 13/12/2019 06/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ DUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
77 000.00.22.H58-191213-0005 13/12/2019 06/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN NGỌC DUY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
78 000.00.22.H58-200106-0002 06/01/2020 03/02/2020 10/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN VĂN THƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
79 000.00.22.H58-200109-0010 09/01/2020 06/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ DỨT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
80 000.00.22.H58-191220-0020 20/12/2019 13/01/2020 22/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRƯƠNG THỊ LAI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
81 000.00.22.H58-191224-0001 24/12/2019 15/01/2020 26/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
ĐỖ THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
82 000.00.22.H58-191220-0021 20/12/2019 13/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
83 000.28.22.H58-200103-0008 03/01/2020 10/01/2020 11/02/2020
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM CHƯƠNG UBND Xã Tân Phước
84 000.00.22.H58-191231-0005 31/12/2019 22/01/2020 17/02/2020
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
85 000.00.22.H58-191219-0002 19/12/2019 10/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
86 000.00.22.H58-191217-0010 17/12/2019 08/01/2020 25/03/2020
Trễ hạn 55 ngày.
TRẦN VĨNH SAN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
87 000.00.22.H58-191125-0004 25/11/2019 16/12/2019 10/02/2020
Trễ hạn 39 ngày.
BÙI VĂN NĂNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
88 000.00.22.H58-191231-0002 31/12/2019 22/01/2020 31/03/2020
Trễ hạn 49 ngày.
TRẦN THỊ NGUYỆT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
89 000.00.22.H58-200103-0012 03/01/2020 31/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ TẤN THỊNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
90 000.00.22.H58-200212-0006 12/02/2020 04/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN PHƯỚC TRUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
91 000.00.22.H58-200114-0004 14/01/2020 11/02/2020 16/04/2020
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THỦY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
92 000.00.22.H58-200114-0005 14/01/2020 11/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGÔ THỊ VIỆN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
93 000.00.22.H58-200210-0003 10/02/2020 02/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ KIM CHI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
94 000.00.22.H58-200217-0007 17/02/2020 09/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ VĂN TÂM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
95 000.00.22.H58-200226-0005 26/02/2020 18/03/2020 26/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG CẨM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
96 000.00.22.H58-200212-0002 12/02/2020 04/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ VĂN TÂM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
97 000.00.22.H58-200221-0003 21/02/2020 13/03/2020 20/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN NGỌC THANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
98 000.00.22.H58-200218-0003 18/02/2020 10/03/2020 01/06/2020
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN THỊ THU DIỄM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
99 000.00.22.H58-200212-0005 12/02/2020 04/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM HỒNG PHONG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
100 000.00.22.H58-200130-0012 30/01/2020 20/02/2020 24/04/2020
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM VĂN VIỆT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
101 000.00.22.H58-200227-0007 27/02/2020 19/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM VĂN MINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
102 000.00.22.H58-200205-0002 05/02/2020 26/02/2020 26/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
VÕ PHAN THẾ NGỌC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
103 000.00.22.H58-200211-0002 11/02/2020 03/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ THẢO Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
104 000.29.22.H58-200114-0001 14/01/2020 21/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM VĂN KHANH UBND Xã Tăng Hòa
105 000.00.22.H58-200217-0004 17/02/2020 09/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH HỒNG LÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
106 000.00.22.H58-200203-0005 03/02/2020 24/02/2020 11/03/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN THANH PHONG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
107 000.00.22.H58-200204-0002 04/02/2020 25/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI THỊ MỊNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
108 000.00.22.H58-200206-0003 06/02/2020 27/02/2020 11/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI THỊ THÚY NGA Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
109 000.00.22.H58-200204-0001 04/02/2020 25/02/2020 04/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUỘNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
110 000.00.22.H58-200120-0003 20/01/2020 17/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM TRƯƠNG MỸ DUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
111 000.00.22.H58-200221-0001 21/02/2020 13/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THANH BÌNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
112 000.00.22.H58-200115-0001 15/01/2020 12/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH NGUYỄN NGỌC LÀNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
113 000.00.22.H58-200210-0007 10/02/2020 13/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH MINH TÂM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
114 000.00.22.H58-200116-0003 16/01/2020 13/02/2020 25/03/2020
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN MAI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
115 000.00.22.H58-200210-0004 10/02/2020 02/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ TRÚC NGUYỆT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
116 000.00.22.H58-200221-0002 21/02/2020 13/03/2020 04/05/2020
Trễ hạn 34 ngày.
HUỲNH THỊ ÁNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
117 000.00.22.H58-200116-0005 16/01/2020 13/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN THỊ DIỆU HIỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
118 000.00.22.H58-200212-0009 12/02/2020 04/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 19 ngày.
VÕ TẤN THƠI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
119 000.00.22.H58-200217-0008 17/02/2020 09/03/2020 12/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH THỊ CẨM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
120 000.00.22.H58-200130-0014 30/01/2020 20/02/2020 05/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM THỊ TRƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
121 000.00.22.H58-200203-0006 03/02/2020 24/02/2020 06/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LƯƠNG MINH HOÀNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
122 000.00.22.H58-200226-0004 26/02/2020 18/03/2020 30/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ CẨM VÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
123 000.00.22.H58-200218-0001 18/02/2020 21/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM PHƯƠNG OANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
124 000.00.22.H58-200211-0001 11/02/2020 03/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐINH VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
125 000.00.22.H58-200212-0001 12/02/2020 04/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ ÁNH TUYẾT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
126 000.00.22.H58-200226-0003 26/02/2020 18/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ OANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
127 000.00.22.H58-200220-0005 20/02/2020 12/03/2020 16/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN HOÀNG YẾN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
128 000.00.22.H58-200212-0008 12/02/2020 04/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ PHẠM MAI TRÂM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
129 000.00.22.H58-200130-0016 30/01/2020 20/02/2020 05/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
130 000.29.22.H58-200113-0001 13/01/2020 20/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
VÕ HUỲNH HÙNG UBND Xã Tăng Hòa
131 000.00.22.H58-200117-0008 17/01/2020 14/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HỒNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
132 000.00.22.H58-200225-0005 25/02/2020 17/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI ĐỨC TRỌNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
133 000.00.22.H58-200130-0015 30/01/2020 20/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ KIM BÌNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
134 000.00.22.H58-200220-0002 20/02/2020 12/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN PHI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
135 000.00.22.H58-200204-0004 04/02/2020 25/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC DIỆP Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
136 000.00.22.H58-200204-0003 04/02/2020 25/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH LUÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
137 000.00.22.H58-200211-0007 11/02/2020 03/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH VĂN HỒNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
138 000.00.22.H58-200217-0010 17/02/2020 09/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ BẠCH LAN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
139 000.00.22.H58-200212-0003 12/02/2020 04/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ HẠNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
140 000.00.22.H58-200212-0004 12/02/2020 04/03/2020 07/04/2020
Trễ hạn 24 ngày.
HUỲNH NGỌC DIỄM PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
141 000.00.22.H58-200206-0004 06/02/2020 27/02/2020 17/03/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THANH TÚ - LÊ THANH TRUNG - DƯƠNG QUỐC NAM - LÊ XUÂN TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
142 000.00.22.H58-200217-0011 17/02/2020 09/03/2020 26/03/2020
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM HOÀNG SƠN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
143 000.29.22.H58-200219-0001 19/02/2020 26/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ QUÍ UBND Xã Tăng Hòa
144 000.00.22.H58-200226-0001 26/02/2020 18/03/2020 23/04/2020
Trễ hạn 26 ngày.
DƯƠNG THỊ ĐẸP Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
145 000.00.22.H58-200114-0001 14/01/2020 11/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM VĂN MUỒI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
146 000.00.22.H58-200226-0006 26/02/2020 18/03/2020 24/04/2020
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM VĂN MUỒI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
147 000.00.22.H58-200115-0002 15/01/2020 12/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN BÁ LỘC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
148 000.00.22.H58-200227-0008 27/02/2020 19/03/2020 01/04/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỆU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
149 000.00.22.H58-200312-0001 12/03/2020 03/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ VĂN TRUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
150 000.00.22.H58-200309-0005 09/03/2020 30/03/2020 16/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN VĂN MAI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
151 000.00.22.H58-200302-0003 02/03/2020 23/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
152 000.00.22.H58-200302-0002 02/03/2020 23/03/2020 15/05/2020
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
153 000.00.22.H58-200302-0011 02/03/2020 23/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM HOÀNG THANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
154 000.00.22.H58-200306-0005 06/03/2020 27/03/2020 28/05/2020
Trễ hạn 42 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGỌC TRUYỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
155 000.00.22.H58-200319-0011 19/03/2020 10/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
HỒ CẨM THU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
156 000.23.22.H58-200309-0001 09/03/2020 10/03/2020 18/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH THỊ CẨM PHƯƠNG UBND Xã Phước Trung
157 000.00.22.H58-200330-0004 30/03/2020 21/04/2020 07/05/2020
Trễ hạn 10 ngày.
BÙI THỊ NGỌC HÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
158 000.00.22.H58-200313-0004 13/03/2020 06/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN NỊU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
159 000.00.22.H58-200309-0004 09/03/2020 30/03/2020 28/05/2020
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN HẢI HÀ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
160 000.00.22.H58-200306-0001 06/03/2020 27/03/2020 16/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN TOÀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
161 000.00.22.H58-200317-0002 17/03/2020 08/04/2020 17/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ OANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
162 000.00.22.H58-200306-0003 06/03/2020 27/03/2020 21/04/2020
Trễ hạn 17 ngày.
ĐINH THỊ NGỌC HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
163 000.00.22.H58-200303-0002 03/03/2020 24/03/2020 08/04/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ LÙNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
164 000.00.22.H58-200320-0003 20/03/2020 13/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN MINH TIẾN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
165 000.00.22.H58-200313-0002 13/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ CẨM NHUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
166 000.00.22.H58-200325-0004 25/03/2020 16/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ LOAN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
167 000.00.22.H58-200313-0003 13/03/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN LY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
168 000.00.22.H58-200317-0003 17/03/2020 08/04/2020 17/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
CAO NGỌC TRÍ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
169 000.00.22.H58-200312-0003 12/03/2020 03/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
ĐỖ TUẤN KHANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
170 000.00.22.H58-200302-0010 02/03/2020 23/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG - NGUYỄN THỊ HUYẾN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
171 000.00.22.H58-200302-0004 02/03/2020 23/03/2020 08/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THỊ THUẬN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
172 000.00.22.H58-200327-0011 27/03/2020 20/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN KHUYÊN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
173 000.00.22.H58-200310-0004 10/03/2020 31/03/2020 16/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
PHAN TRỌNG VÀNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
174 000.00.22.H58-200325-0008 25/03/2020 16/04/2020 29/04/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN BÍCH TY Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
175 000.00.22.H58-200317-0005 17/03/2020 08/04/2020 09/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH VĂN BUI - PHẠM THỊ LỊNH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
176 000.00.22.H58-200303-0001 03/03/2020 24/03/2020 08/04/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN NGỌC HỒNG EM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
177 000.00.22.H58-200324-0005 24/03/2020 15/04/2020 17/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG THỊ NGỌC NHƯ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
178 000.00.22.H58-200313-0007 13/03/2020 06/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ THU NGUYỆT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
179 000.00.22.H58-200304-0009 04/03/2020 25/03/2020 08/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ THI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
180 000.00.22.H58-200320-0004 20/03/2020 13/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH VĂN QUANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
181 000.00.22.H58-200318-0001 18/03/2020 09/04/2020 06/05/2020
Trễ hạn 17 ngày.
VÕ THỊ NGỌC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
182 000.00.22.H58-200327-0007 27/03/2020 20/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN ANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
183 000.00.22.H58-200320-0002 20/03/2020 13/04/2020 08/05/2020
Trễ hạn 17 ngày.
TẠ TRUNG TRỰC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
184 000.28.22.H58-200316-0001 16/03/2020 14/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRỊNH THỊ VÂN ANH UBND Xã Tân Phước
185 000.00.22.H58-200312-0009 12/03/2020 03/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 35 ngày.
LÊ MINH THIỆN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
186 000.00.22.H58-200319-0012 19/03/2020 10/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
HỒ VĂN HUÊ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
187 000.00.22.H58-200323-0002 23/03/2020 14/04/2020 27/04/2020
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM THỊ TRÚC MAI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
188 000.28.22.H58-200318-0010 18/03/2020 16/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THANH PHON G UBND Xã Tân Phước
189 000.00.22.H58-200319-0001 19/03/2020 10/04/2020 17/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH NGÀ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
190 000.00.22.H58-200327-0009 27/03/2020 20/04/2020 05/05/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
191 000.00.22.H58-200325-0007 25/03/2020 16/04/2020 08/05/2020
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG MINH HOÀNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
192 000.00.22.H58-200324-0004 24/03/2020 15/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THỊ HẾT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
193 000.00.22.H58-200320-0001 20/03/2020 13/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 18 ngày.
ĐỖ VĂN HẢI - HUỲNH THỊ TÂM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
194 000.00.22.H58-200324-0006 24/03/2020 15/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ ĐÌNH TỰ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
195 000.00.22.H58-200331-0001 31/03/2020 22/04/2020 07/05/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN HOA LAN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
196 000.00.22.H58-200325-0005 25/03/2020 16/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ VĂN TÂM Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
197 000.00.22.H58-200325-0006 25/03/2020 16/04/2020 29/04/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LƯƠNG MINH NGUYỆT Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
198 000.00.22.H58-200312-0008 12/03/2020 03/04/2020 17/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG CHÍ THÔNG - PHẠM NGỌC HỒNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
199 000.00.22.H58-200318-0003 18/03/2020 09/04/2020 28/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
VÕ THỊ MỸ TRANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
200 000.00.22.H58-200304-0008 04/03/2020 25/03/2020 16/04/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ CHI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
201 000.28.22.H58-200319-0002 19/03/2020 17/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM GIANG UBND Xã Tân Phước
202 000.00.22.H58-200317-0004 17/03/2020 08/04/2020 17/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
CHÂU VĂN LINH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
203 000.00.22.H58-200309-0002 09/03/2020 30/03/2020 16/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN MINH SANG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
204 000.00.22.H58-200311-0005 11/03/2020 01/04/2020 28/04/2020
Trễ hạn 19 ngày.
HỒ CẨM THU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
205 000.00.22.H58-200304-0007 04/03/2020 25/03/2020 01/06/2020
Trễ hạn 46 ngày.
HUỲNH VĂN THANH Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
206 000.00.22.H58-200313-0001 13/03/2020 06/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
THÁI NGUYỆT THU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
207 000.00.22.H58-200429-0004 29/04/2020 22/05/2020 25/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ NGỌC CHIÊU Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
208 000.00.22.H58-200512-0036 12/05/2020 02/06/2020 04/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ THANH TUYỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
209 000.00.22.H58-200423-0001 23/04/2020 18/05/2020 19/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN KHỎE Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
210 000.27.22.H58-200520-0012 20/05/2020 22/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ ĐẸP UBND Xã Tân Thành
211 000.21.22.H58-200522-0004 22/05/2020 29/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤN SĨ UBND Xã Gia Thuận
212 000.00.22.H58-200420-0010 20/04/2020 13/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN QUỐC DŨNG Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
213 000.00.22.H58-200505-0006 05/05/2020 26/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH CHI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
214 000.00.22.H58-200422-0005 22/04/2020 15/05/2020 21/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC THUẬN Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
215 000.00.22.H58-200424-0002 24/04/2020 19/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
ĐOÀN VĂN PHƯỚC Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
216 000.00.22.H58-200417-0001 17/04/2020 12/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGUYỆT TÂM - TRƯƠNG THỊ TUYẾT MAI Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
217 000.00.22.H58-200420-0018 20/04/2020 13/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỬ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
218 000.00.22.H58-200417-0003 17/04/2020 12/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN GIANG - NGUYỄN THỊ THANH HÀ Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông