STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 00.00.26.H58 -191112-0001 12/11/2019 03/12/2019 01/06/2020
Trễ hạn 126 ngày.
ÔNG TRẦN NGỌC THẠCH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
2 00.00.26.H58 -191112-0004 12/11/2019 03/12/2019 24/03/2020
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG HIẾU Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
3 00.00.26.H58 -191106-0005 06/11/2019 27/11/2019 01/06/2020
Trễ hạn 130 ngày.
PHẠM VĂN HÙNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
4 00.00.26.H58 -191107-0009 07/11/2019 28/11/2019 24/03/2020
Trễ hạn 82 ngày.
HỒ VĂN HẠNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
5 00.00.26.H58 -191105-0013 05/11/2019 26/11/2019 01/06/2020
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN THỊ THU Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
6 00.00.26.H58 -191105-0030 05/11/2019 26/11/2019 01/06/2020
Trễ hạn 131 ngày.
LÊ ĐÌNH PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
7 00.00.26.H58 -191106-0018 06/11/2019 27/11/2019 01/06/2020
Trễ hạn 130 ngày.
BÙI THỊ MỸ NHUNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
8 00.00.26.H58 -191105-0017 05/11/2019 26/11/2019 01/06/2020
Trễ hạn 131 ngày.
PHẠM THỊ DANH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
9 00.00.26.H58 -191101-0033 01/11/2019 22/11/2019 14/02/2020
Trễ hạn 59 ngày.
BÙI NGỌC BÍCH HÂN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
10 00.00.26.H58 -191107-0006 07/11/2019 28/11/2019 24/03/2020
Trễ hạn 82 ngày.
TRƯƠNG THỊ PHẤN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
11 00.00.26.H58 -191106-0006 06/11/2019 27/11/2019 01/06/2020
Trễ hạn 130 ngày.
PHẠM VĂN HÙNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
12 00.00.26.H58 -191106-0004 06/11/2019 27/11/2019 01/06/2020
Trễ hạn 130 ngày.
PHẠM VĂN HÙNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
13 00.00.26.H58 -191104-0044 04/11/2019 25/11/2019 24/03/2020
Trễ hạn 85 ngày.
HUỲNH QUỐC BẢO Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
14 00.00.26.H58 -191107-0011 07/11/2019 28/11/2019 01/06/2020
Trễ hạn 129 ngày.
NGUYỄN MINH SỬ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
15 00.00.26.H58 -191108-0013 08/11/2019 29/11/2019 24/03/2020
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM QUYÊN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
16 00.00.26.H58 -190925-0026 25/09/2019 16/10/2019 18/02/2020
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN THỤY VY VY- THỬA 474 Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
17 00.00.26.H58 -190925-0024 25/09/2019 16/10/2019 18/02/2020
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN THỤY VY VY- THỬA 475 Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
18 00.00.26.H58 -190925-0038 25/09/2019 16/10/2019 21/04/2020
Trễ hạn 133 ngày.
PHẠM THỊ KIM YẾN + NGUYỄN THỊ THU ÁNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
19 00.00.26.H58 -190925-0029 25/09/2019 16/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 113 ngày.
LÊ THỊ KIM THƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
20 00.00.26.H58 -191011-0005 11/10/2019 01/11/2019 17/02/2020
Trễ hạn 75 ngày.
PHAN ANH TÀI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
21 00.00.26.H58 -191024-0012 24/10/2019 14/11/2019 01/06/2020
Trễ hạn 139 ngày.
HÀ THANH THÚY Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
22 00.00.26.H58 -191024-0083 24/10/2019 14/11/2019 24/03/2020
Trễ hạn 92 ngày.
LÊ MINH KHẢI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
23 00.00.26.H58 -191112-0012 12/11/2019 03/12/2019 01/06/2020
Trễ hạn 126 ngày.
TRẦN VĂN NIÊN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
24 00.00.26.H58 -191231-0038 31/12/2019 22/01/2020 24/04/2020
Trễ hạn 67 ngày.
TRẦN HOÀNG MINH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
25 00.00.26.H58 -191126-0030 26/11/2019 17/12/2019 22/01/2020
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN NGỌC DANH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
26 00.00.26.H58 -191126-0032 26/11/2019 17/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 11 ngày.
HUỲNH VĂN TÈO EM Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
27 000.30.26.H58-191221-0004 21/12/2019 23/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG THANH NGA UBND Phường Tân Long
28 00.00.26.H58 -191217-0030 17/12/2019 08/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN VĂN CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
29 00.00.26.H58 -191217-0002 17/12/2019 01/01/2020 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
30 00.00.26.H58 -191223-0022 23/12/2019 07/01/2020 09/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠO Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
31 000.30.26.H58-191223-0002 23/12/2019 24/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ THÁI BĂNG UBND Phường Tân Long
32 00.00.26.H58 -191226-0020 26/12/2019 10/01/2020 14/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐIỀN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
33 000.30.26.H58-191223-0003 23/12/2019 26/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN LONG UBND Phường Tân Long
34 00.00.26.H58 -191224-0052 24/12/2019 08/01/2020 09/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LỤA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
35 00.00.26.H58 -191231-0022 31/12/2019 22/01/2020 29/05/2020
Trễ hạn 90 ngày.
LÊ THỊ ĐIỀU Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
36 00.00.26.H58 -191231-0025 31/12/2019 22/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN THẢO Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
37 00.00.26.H58 -191231-0014 31/12/2019 22/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
THỚI VĂN HÓA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
38 00.00.26.H58 -191126-0040 26/11/2019 17/12/2019 17/01/2020
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN THANH PHONG + NGUYỄN LAN CHI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
39 00.00.26.H58 -191216-0009 16/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG EM Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
40 00.00.26.H58 -191216-0033 16/12/2019 07/01/2020 21/04/2020
Trễ hạn 75 ngày.
HUỲNH LÊ XUÂN THỌ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
41 00.00.26.H58 -191217-0001 17/12/2019 01/01/2020 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
42 000.30.26.H58-191223-0001 23/12/2019 26/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ MINH HIẾU UBND Phường Tân Long
43 00.00.26.H58 -191119-0033 19/11/2019 10/12/2019 01/06/2020
Trễ hạn 121 ngày.
LÊ THỊ KIM PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
44 00.00.26.H58 -191231-0008 31/12/2019 22/01/2020 24/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
ĐOÀN VĂN ĐỒNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
45 00.00.26.H58 -191216-0004 16/12/2019 31/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂM Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
46 00.00.26.H58 -191220-0014 20/12/2019 04/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ LỤA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
47 00.00.26.H58 -191217-0010 17/12/2019 01/01/2020 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐẶNG HỒNG NGỌC Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
48 00.00.26.H58 -191119-0036 19/11/2019 10/12/2019 13/01/2020
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN TÀI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
49 00.00.26.H58 -191218-0025 18/12/2019 09/01/2020 20/02/2020
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC MAI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
50 00.00.26.H58 -191231-0007 31/12/2019 22/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH THƯ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
51 00.00.26.H58 -191231-0012 31/12/2019 22/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
THỚI THỊ MỸ HẠNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
52 00.00.26.H58 -191210-0026 10/12/2019 31/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ NHỎ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
53 00.00.26.H58 -191216-0031 16/12/2019 07/01/2020 21/04/2020
Trễ hạn 75 ngày.
HUỲNH LÊ XUÂN THỌ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
54 00.00.26.H58 -191224-0043 24/12/2019 08/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM TẤN VUI + LÊ THỊ HỒNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
55 00.00.26.H58 -200117-0034 17/01/2020 14/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRỌNG PHÚ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
56 00.00.26.H58 -200224-0029 24/02/2020 10/03/2020 12/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THANH NGHIỆP + NGUYỄN THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
57 00.00.26.H58 -200121-0006 21/01/2020 25/02/2020 21/04/2020
Trễ hạn 40 ngày.
VÕ VĂN ĐOAN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
58 00.00.26.H58 -200221-0070 21/02/2020 13/03/2020 01/06/2020
Trễ hạn 54 ngày.
TRẦN DUY CƯỜNG - DƯƠNG NGỌC MINH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
59 00.00.26.H58 -200217-0015 17/02/2020 09/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ NGỌC THANH - MAI HỒNG TÂM Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
60 00.00.26.H58 -200204-0003 04/02/2020 25/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ LỰU Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
61 00.00.26.H58 -200213-0031 13/02/2020 12/03/2020 29/04/2020
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM THOA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
62 00.00.26.H58 -200116-0022 16/01/2020 13/02/2020 09/04/2020
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
63 00.00.26.H58 -200205-0013 05/02/2020 26/02/2020 29/05/2020
Trễ hạn 65 ngày.
PHAN THỊ NGỌC DUNG - PHÙNG TRUNG THÀNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
64 00.00.26.H58 -200206-0027 06/02/2020 27/02/2020 09/04/2020
Trễ hạn 30 ngày.
LÊ MINH GIANG + NGUYỄN HỒNG THẮM Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
65 00.00.26.H58 -200211-0004 11/02/2020 03/03/2020 29/04/2020
Trễ hạn 41 ngày.
VÕ THỊ BÌNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
66 00.00.26.H58 -200226-0024 26/02/2020 18/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ KIM CHI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
67 00.00.26.H58 -200122-0023 22/01/2020 26/02/2020 21/04/2020
Trễ hạn 39 ngày.
LÝ NGỌC ÁNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
68 00.00.26.H58 -200224-0044 24/02/2020 16/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN BÔNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
69 000.33.26.H58-200212-0006 12/02/2020 19/02/2020 19/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
TRƯƠNG LOANG HƯƠNG UBND Xã Phước Thạnh
70 00.00.26.H58 -200122-0001 22/01/2020 19/02/2020 29/05/2020
Trễ hạn 70 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
71 00.00.26.H58 -200225-0026 25/02/2020 17/03/2020 14/04/2020
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN THỊ NGUYỆT Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
72 00.00.26.H58 -200220-0011 20/02/2020 12/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
ĐINH NGỌC TUYỀN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
73 00.00.26.H58 -200121-0035 21/01/2020 25/02/2020 29/04/2020
Trễ hạn 46 ngày.
LÊ THỊ VÂN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
74 00.00.26.H58 -200122-0025 22/01/2020 26/02/2020 21/04/2020
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC MAI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
75 00.00.26.H58 -200214-0025 14/02/2020 06/03/2020 29/04/2020
Trễ hạn 38 ngày.
HUỲNH QUỐC KHÁNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
76 00.00.26.H58 -200121-0009 21/01/2020 18/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VIỆT Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
77 00.00.26.H58 -200121-0002 21/01/2020 25/02/2020 21/04/2020
Trễ hạn 40 ngày.
TRẦN QUANG THỌ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
78 00.00.26.H58 -200204-0011 04/02/2020 25/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
79 00.00.26.H58 -200116-0021 16/01/2020 13/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN CÔNG MINH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
80 00.00.26.H58 -200217-0032 17/02/2020 09/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
81 00.00.26.H58 -200218-0032 18/02/2020 10/03/2020 29/05/2020
Trễ hạn 56 ngày.
HUỲNH THỊ BÍCH THỦY Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
82 00.00.26.H58 -200211-0001 11/02/2020 03/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC SƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
83 00.00.26.H58 -200225-0027 25/02/2020 17/03/2020 14/04/2020
Trễ hạn 20 ngày.
VÕ NGỌC DUY Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
84 00.00.26.H58 -200212-0013 12/02/2020 11/03/2020 29/04/2020
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN HỮU PHẦN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
85 00.00.26.H58 -200227-0015 27/02/2020 19/03/2020 01/06/2020
Trễ hạn 50 ngày.
LÊ THỊ HỒNG VÂN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
86 00.00.26.H58 -200210-0044 10/02/2020 02/03/2020 29/05/2020
Trễ hạn 62 ngày.
DƯƠNG THANH THÚY Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
87 00.00.26.H58 -200117-0035 17/01/2020 14/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRỌNG PHÚ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
88 00.00.26.H58 -200207-0017 07/02/2020 28/02/2020 20/03/2020
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THANH PHƯỚC Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
89 00.00.26.H58 -200219-0001 19/02/2020 11/03/2020 29/05/2020
Trễ hạn 55 ngày.
ĐD VÕ THỊ THU LIÊN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
90 00.00.26.H58 -200208-0002 08/02/2020 28/02/2020 01/06/2020
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THUYẾT Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
91 00.00.26.H58 -200219-0019 19/02/2020 18/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRƯƠNG VĂN TÍNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
92 00.00.26.H58 -200207-0006 07/02/2020 28/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN NHÂN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
93 000.33.26.H58-200212-0005 12/02/2020 19/02/2020 19/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ BẠCH HUỆ UBND Xã Phước Thạnh
94 000.33.26.H58-200212-0007 12/02/2020 19/02/2020 19/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
TRƯƠNG LOAN HƯƠNG UBND Xã Phước Thạnh
95 00.00.26.H58 -200228-0003 28/02/2020 20/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ TUẤN QUỐC Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
96 00.00.26.H58 -200214-0015 14/02/2020 06/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 12 ngày.
HUỲNH VĂN TRÂM - BÍCH HUYỀN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
97 00.00.26.H58 -200207-0024 07/02/2020 28/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 17 ngày.
ĐỖ THỊ THANH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
98 00.00.26.H58 -200218-0007 18/02/2020 10/03/2020 20/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
ĐỖ HOÀNG ANH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
99 00.00.26.H58 -200213-0006 13/02/2020 05/03/2020 29/05/2020
Trễ hạn 59 ngày.
HUỲNH THỊ NGỌC THỦY Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
100 00.00.26.H58 -200208-0005 08/02/2020 28/02/2020 01/04/2020
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ THỊ THU LOAN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
101 00.00.26.H58 -200213-0021 13/02/2020 12/03/2020 29/04/2020
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM VĂN HẬN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
102 00.00.26.H58 -200117-0002 17/01/2020 14/02/2020 29/05/2020
Trễ hạn 73 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN PHẤN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
103 00.00.26.H58 -200225-0030 25/02/2020 17/03/2020 09/04/2020
Trễ hạn 17 ngày.
LƯƠNG NGỌC AN - TRẦN THỊ HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
104 00.00.26.H58 -200225-0009 25/02/2020 17/03/2020 01/06/2020
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN THẾ HÙNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
105 00.00.26.H58 -200210-0015 10/02/2020 02/03/2020 01/06/2020
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN THANH TRIẾT + THANH NGÂN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
106 00.00.26.H58 -200219-0017 19/02/2020 11/03/2020 01/06/2020
Trễ hạn 56 ngày.
LÊ THỊ THANH TUYỀN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
107 00.00.26.H58 -200118-0011 18/01/2020 21/02/2020 09/04/2020
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN VĂN HIỆP + NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
108 00.00.26.H58 -200211-0024 11/02/2020 03/03/2020 29/05/2020
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN THANH SƠN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
109 00.00.26.H58 -200122-0009 22/01/2020 26/02/2020 29/04/2020
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN HOA HƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
110 00.00.26.H58 -200207-0007 07/02/2020 22/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ÔNG ĐỖ VĂN CHUỘT + BÀ TRẦN THỊ HUỆ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
111 00.00.26.H58 -200212-0039 12/02/2020 04/03/2020 29/05/2020
Trễ hạn 60 ngày.
TRẦN THỊ BÉ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
112 00.00.26.H58 -200212-0004 12/02/2020 04/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LIÊN- CM Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
113 00.00.26.H58 -200225-0038 25/02/2020 17/03/2020 25/05/2020
Trễ hạn 47 ngày.
LÊ VĨNH LONG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
114 00.00.26.H58 -200224-0012 24/02/2020 16/03/2020 01/06/2020
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN THỊ HUỆ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
115 00.00.26.H58 -200121-0014 21/01/2020 18/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN CHÍ DŨNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
116 00.00.26.H58 -200116-0008 16/01/2020 20/02/2020 21/04/2020
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
117 00.00.26.H58 -200208-0003 08/02/2020 23/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH KHANG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
118 00.00.26.H58 -200218-0003 18/02/2020 10/03/2020 29/04/2020
Trễ hạn 36 ngày.
ĐOÀN ANH KIỆT Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
119 00.00.26.H58 -200117-0008 17/01/2020 14/02/2020 29/05/2020
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
120 00.00.26.H58 -200205-0024 05/02/2020 26/02/2020 01/06/2020
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG MƠ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
121 00.00.26.H58 -200226-0009 26/02/2020 18/03/2020 29/05/2020
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM THANH LIÊM Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
122 00.00.26.H58 -200116-0025 16/01/2020 13/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN KHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
123 00.00.26.H58 -200225-0006 25/02/2020 17/03/2020 14/04/2020
Trễ hạn 20 ngày.
VÕ VĂN BẢY Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
124 00.00.26.H58 -200217-0031 17/02/2020 09/03/2020 11/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
125 00.00.26.H58 -200218-0029 18/02/2020 10/03/2020 16/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG THỊ HỒNG TRANG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
126 00.00.26.H58 -200204-0037 04/02/2020 25/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC KIẾN THÀNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
127 00.00.26.H58 -200227-0010 27/02/2020 19/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC NHUNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
128 00.00.26.H58 -200220-0018 20/02/2020 12/03/2020 29/05/2020
Trễ hạn 54 ngày.
LÊ HỮU QUÁT - NGUYỄN THỊ CẨM HẠNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
129 00.00.26.H58 -200225-0037 25/02/2020 17/03/2020 29/05/2020
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN NGỌC LANG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
130 00.00.26.H58 -200210-0046 10/02/2020 02/03/2020 01/04/2020
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC HUỆ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
131 00.00.26.H58 -200311-0034 11/03/2020 01/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ PHỤNG NGA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
132 00.00.26.H58 -200313-0013 13/03/2020 06/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ THỊ VĨNH LINH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
133 00.00.26.H58 -200311-0037 11/03/2020 01/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
LÝ PHỤNG NGA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
134 00.00.26.H58 -200317-0023 17/03/2020 08/04/2020 29/05/2020
Trễ hạn 35 ngày.
PHẠM THỊ HIỀN LƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
135 000.34.26.H58-200324-0002 24/03/2020 22/04/2020 25/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨ UBND Xã Mỹ Phong
136 00.00.26.H58 -200317-0022 17/03/2020 08/04/2020 09/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH NGHIỆP Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
137 00.00.26.H58 -200326-0011 26/03/2020 17/04/2020 18/05/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
138 000.34.26.H58-200313-0076 13/03/2020 13/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THÀNH QUAN UBND Xã Mỹ Phong
139 00.00.26.H58 -200325-0020 25/03/2020 16/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HỨA THỊ HƯỞNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
140 00.00.26.H58 -200305-0034 05/03/2020 26/03/2020 27/04/2020
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN QUỐC THÀNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
141 000.34.26.H58-200313-0082 13/03/2020 23/04/2020 27/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ BẠCH TUYẾT UBND Xã Mỹ Phong
142 000.34.26.H58-200323-0001 23/03/2020 21/04/2020 25/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
DÂU QUỐC HUY UBND Xã Mỹ Phong
143 000.34.26.H58-200317-0001 17/03/2020 18/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN VĂN BÉ UBND Xã Mỹ Phong
144 00.00.26.H58 -200331-0024 31/03/2020 22/04/2020 29/05/2020
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚC Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
145 00.00.26.H58 -200318-0017 18/03/2020 09/04/2020 07/05/2020
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN KIM HƯỞNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
146 00.00.26.H58 -200323-0002 23/03/2020 14/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN HỮU LÂN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
147 00.00.26.H58 -200311-0031 11/03/2020 01/04/2020 12/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NGÔ NGỌC KHÁNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
148 00.00.26.H58 -200311-0032 11/03/2020 01/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ PHỤNG NGA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
149 00.00.26.H58 -200311-0033 11/03/2020 01/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ PHỤNG NGA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
150 00.00.26.H58 -200311-0040 11/03/2020 01/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
HỒ THỊ BẢY Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
151 00.00.26.H58 -200326-0003 26/03/2020 17/04/2020 27/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ MỘNG ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
152 000.34.26.H58-200313-0167 13/03/2020 23/04/2020 27/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÍNH UBND Xã Mỹ Phong
153 000.34.26.H58-200313-0168 13/03/2020 23/04/2020 27/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯ UBND Xã Mỹ Phong
154 00.00.26.H58 -200323-0009 23/03/2020 14/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
155 00.00.26.H58 -200310-0018 10/03/2020 31/03/2020 28/04/2020
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN EM Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
156 000.34.26.H58-200323-0010 23/03/2020 21/04/2020 25/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ DIỄM UBND Xã Mỹ Phong
157 000.34.26.H58-200323-0006 23/03/2020 21/04/2020 25/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ TÚ TRINH UBND Xã Mỹ Phong
158 00.00.26.H58 -200311-0038 11/03/2020 01/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
LÝ PHỤNG NGA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
159 00.00.26.H58 -200306-0028 06/03/2020 27/03/2020 09/04/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGÔ THỊ TUYẾT MAI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
160 00.00.26.H58 -200311-0001 11/03/2020 09/04/2020 29/05/2020
Trễ hạn 34 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐÀI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
161 00.00.26.H58 -200324-0015 24/03/2020 15/04/2020 27/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
DƯƠNG TRÍ THÔNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
162 000.34.26.H58-200319-0006 19/03/2020 17/04/2020 25/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG UBND Xã Mỹ Phong
163 00.00.26.H58 -200311-0042 11/03/2020 01/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ PHỤNG NGA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
164 00.00.26.H58 -200320-0025 20/03/2020 05/04/2020 06/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ THU BA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
165 00.00.26.H58 -200317-0012 17/03/2020 08/04/2020 12/05/2020
Trễ hạn 22 ngày.
PHẠM THỊ LINH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
166 00.00.26.H58 -200331-0018 31/03/2020 22/04/2020 13/05/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN TÍN + HUỲNH THỊ NGỌC HUỆ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
167 000.27.26.H58-200324-0009 24/03/2020 01/04/2020 11/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THỊ KIM LOAN UBND Phường 8
168 000.34.26.H58-200316-0006 16/03/2020 14/04/2020 25/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN HIẾU TÂM UBND Xã Mỹ Phong
169 00.00.26.H58 -200311-0036 11/03/2020 01/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
LÝ PHỤNG NGA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
170 00.00.26.H58 -200311-0013 11/03/2020 01/04/2020 12/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
171 000.27.26.H58-200323-0009 23/03/2020 31/03/2020 11/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM CHÍ BÌNH UBND Phường 8
172 00.00.26.H58 -200229-0005 29/02/2020 20/03/2020 29/04/2020
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
173 00.00.26.H58 -200317-0019 17/03/2020 08/04/2020 29/05/2020
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ SÁU Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
174 00.00.26.H58 -200229-0008 29/02/2020 15/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ KIM CHI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
175 000.34.26.H58-200318-0001 18/03/2020 16/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THANH TÒNG UBND Xã Mỹ Phong
176 000.34.26.H58-200313-0080 13/03/2020 23/04/2020 27/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TRẦM UBND Xã Mỹ Phong
177 000.27.26.H58-200325-0011 25/03/2020 03/04/2020 11/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
HUỲNH LONG ĐĂNG KHOA UBND Phường 8
178 00.00.26.H58 -200324-0019 24/03/2020 15/04/2020 20/05/2020
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM VĂN THANH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
179 00.00.26.H58 -200319-0011 19/03/2020 10/04/2020 29/05/2020
Trễ hạn 33 ngày.
PHAN THỊ TUYẾT TRINH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
180 000.34.26.H58-200406-0001 06/04/2020 09/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH UBND Xã Mỹ Phong
181 00.00.26.H58 -200317-0004 17/03/2020 08/04/2020 01/06/2020
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM ANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
182 00.00.26.H58 -200327-0002 27/03/2020 27/04/2020 29/05/2020
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ THỊ TƯƠI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
183 00.00.26.H58 -200325-0024 25/03/2020 16/04/2020 05/05/2020
Trễ hạn 11 ngày.
HUỲNH THỊ NGOAN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
184 000.34.26.H58-200316-0004 16/03/2020 24/04/2020 27/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ SANG UBND Xã Mỹ Phong
185 00.00.26.H58 -200303-0018 03/03/2020 24/03/2020 29/05/2020
Trễ hạn 46 ngày.
LÊ THỊ VĨNH LINH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
186 000.34.26.H58-200313-0178 13/03/2020 23/04/2020 27/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯỚC UBND Xã Mỹ Phong
187 00.00.26.H58 -200309-0017 09/03/2020 07/04/2020 29/05/2020
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN VĂN THẢO Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
188 00.00.26.H58 -200323-0034 23/03/2020 14/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ THỊ VĨNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
189 00.00.26.H58 -200327-0026 27/03/2020 20/04/2020 25/05/2020
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ PHONG VŨ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
190 00.00.26.H58 -200325-0009 25/03/2020 16/04/2020 28/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
191 00.00.26.H58 -200312-0010 12/03/2020 03/04/2020 01/06/2020
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM VÂN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
192 00.00.26.H58 -200331-0025 31/03/2020 22/04/2020 21/05/2020
Trễ hạn 19 ngày.
HUỲNH CHÂU VĨNH PHÚC + TRẦN THỊ LAN ĐÀI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
193 00.00.26.H58 -200331-0026 31/03/2020 22/04/2020 07/05/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ HOÀNG HUY Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
194 000.27.26.H58-200316-0023 16/03/2020 24/03/2020 11/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
HUỲNH MINH THANH UBND Phường 8
195 00.00.26.H58 -200331-0027 31/03/2020 22/04/2020 12/05/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢY Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
196 00.00.26.H58 -200323-0022 23/03/2020 14/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ THỊ BẢO NGỌC Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
197 00.00.26.H58 -200318-0044 18/03/2020 09/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THANH HẢI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
198 000.34.26.H58-200313-0081 13/03/2020 23/04/2020 27/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÍT UBND Xã Mỹ Phong
199 00.00.26.H58 -200303-0011 03/03/2020 24/03/2020 29/05/2020
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT ĐÀO Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
200 00.00.26.H58 -200330-0029 30/03/2020 21/04/2020 01/06/2020
Trễ hạn 27 ngày.
HUỲNH THỊ NGỌC TRINH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
201 00.00.26.H58 -200305-0011 05/03/2020 03/04/2020 29/04/2020
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN QUANG CHIẾN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
202 00.00.26.H58 -200330-0010 30/03/2020 21/04/2020 12/05/2020
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
203 00.00.26.H58 -200302-0015 02/03/2020 23/03/2020 29/05/2020
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT ĐÀO Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
204 00.00.26.H58 -200326-0008 26/03/2020 17/04/2020 27/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN TIẾN THÀNH + ĐỖ THỊ HIẾU Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
205 00.00.26.H58 -200325-0025 25/03/2020 16/04/2020 05/05/2020
Trễ hạn 11 ngày.
HUỲNH THỊ NGOAN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
206 00.00.26.H58 -200324-0009 24/03/2020 15/04/2020 12/05/2020
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN THÀNH KHANG + ĐẶNG THỊ THU THẢO Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
207 000.27.26.H58-200318-0017 18/03/2020 26/03/2020 11/04/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ DUNG UBND Phường 8
208 00.00.26.H58 -200330-0002 30/03/2020 21/04/2020 18/05/2020
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
209 000.34.26.H58-200313-0083 13/03/2020 23/04/2020 27/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍ UBND Xã Mỹ Phong
210 00.00.26.H58 -200320-0012 20/03/2020 05/04/2020 06/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ CẨM QUI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
211 00.00.26.H58 -200318-0031 18/03/2020 09/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
VÕ VIỆT AN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
212 00.00.26.H58 -200328-0004 28/03/2020 20/04/2020 29/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN QUỐC QUY + NGUYỄN THỊ HẠNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
213 00.00.26.H58 -200309-0035 09/03/2020 30/03/2020 25/05/2020
Trễ hạn 38 ngày.
LÊ VĂN NHIÊU Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
214 00.00.26.H58 -200319-0017 19/03/2020 10/04/2020 29/05/2020
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN HOÀNG LONG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
215 000.00.26.H58-200423-0019 23/04/2020 18/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG THỊ HỒNG CẨM Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
216 000.00.26.H58-200421-0034 21/04/2020 14/05/2020 18/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THANH HÀ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
217 000.00.26.H58-200429-0035 29/04/2020 22/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG NI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
218 000.00.26.H58-200506-0029 06/05/2020 27/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC NGUYỄN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
219 000.25.26.H58-200511-0019 11/05/2020 14/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TÙNG UBND Phường 6
220 000.00.26.H58-200421-0011 21/04/2020 14/05/2020 18/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
THỚI NGUYỄN THANH PHONG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
221 000.25.26.H58-200511-0001 11/05/2020 14/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGỌC CHÂU UBND Phường 6
222 000.00.26.H58-200421-0008 21/04/2020 14/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ THU HỒNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
223 000.25.26.H58-200511-0002 11/05/2020 14/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ THU NGA UBND Phường 6
224 000.00.26.H58-200507-0001 07/05/2020 28/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN LONG THÀNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
225 000.00.26.H58-200507-0018 07/05/2020 28/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ TIỆP Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
226 000.00.26.H58-200422-0019 22/04/2020 15/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ BÁ ĐĂNG KHOA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
227 000.00.26.H58-200422-0015 22/04/2020 15/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH LOAN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
228 000.00.26.H58-200420-0007 20/04/2020 13/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 12 ngày.
HỒ THỊ PHƯƠNG LAN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
229 000.00.26.H58-200421-0010 21/04/2020 14/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ THU HỒNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
230 000.00.26.H58-200420-0028 20/04/2020 13/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG MINH TRUNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
231 000.00.26.H58-200428-0001 28/04/2020 21/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THANH BẠCH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
232 000.00.26.H58-200423-0033 23/04/2020 18/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LY Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
233 000.00.26.H58-200428-0002 28/04/2020 21/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THANH BẠCH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
234 000.00.26.H58-200421-0029 21/04/2020 14/05/2020 18/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG MINH TRỰC Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
235 000.00.26.H58-200422-0037 22/04/2020 15/05/2020 18/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ KIM HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
236 000.00.26.H58-200423-0032 23/04/2020 18/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 9 ngày.
PHAN THỊ LAN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
237 000.00.26.H58-200421-0015 21/04/2020 14/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN MINH QUÂN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
238 000.25.26.H58-200511-0005 11/05/2020 14/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MINH THÁI UBND Phường 6
239 000.00.26.H58-200421-0005 21/04/2020 14/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 12 ngày.
DIỆP CHÁNH THANH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
240 000.00.26.H58-200427-0035 27/04/2020 20/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN LAN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
241 000.00.26.H58-200417-0021 17/04/2020 12/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HOA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
242 000.00.26.H58-200418-0002 18/04/2020 12/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯ Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
243 000.00.26.H58-200505-0035 05/05/2020 26/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
244 000.00.26.H58-200427-0016 27/04/2020 20/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
245 000.00.26.H58-200420-0046 20/04/2020 13/05/2020 25/05/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TRƯƠNG CÔNG DANH - LÊ THỊ THÚY VY Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
246 000.00.26.H58-200427-0029 27/04/2020 20/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ THU THẢO Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
247 000.00.26.H58-200417-0016 17/04/2020 12/05/2020 13/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ DIỄM HẠNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
248 000.00.26.H58-200429-0037 29/04/2020 22/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM ĐÌNH VIỄN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
249 000.00.26.H58-200423-0030 23/04/2020 18/05/2020 21/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THANH LIÊM Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
250 000.00.26.H58-200429-0036 29/04/2020 22/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
251 000.00.26.H58-200421-0019 21/04/2020 14/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM THỊ KIỀU TRÂN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
252 000.00.26.H58-200508-0040 08/05/2020 29/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
253 000.00.26.H58-200421-0009 21/04/2020 14/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ THU HỒNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
254 000.00.26.H58-200421-0033 21/04/2020 14/05/2020 18/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ NGỌC QUẾ LAM Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
255 000.35.26.H58-200512-0021 12/05/2020 13/05/2020 16/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA UBND Xã Thới Sơn
256 000.00.26.H58-200429-0040 29/04/2020 22/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH NGỌC KHÁNH HUYỀN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
257 000.00.26.H58-200429-0027 29/04/2020 22/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG VĂN PHỤNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
258 000.00.26.H58-200423-0034 23/04/2020 18/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN ANH TÀI Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
259 000.25.26.H58-200511-0018 11/05/2020 14/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
KHƯU NHẬT QUANG UBND Phường 6
260 000.00.26.H58-200424-0027 24/04/2020 19/05/2020 21/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN HOÀNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
261 000.00.26.H58-200423-0014 23/04/2020 18/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ PHỤNG NGA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
262 000.00.26.H58-200429-0044 29/04/2020 22/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ VÕ VĨNH PHÚC Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
263 000.00.26.H58-200429-0032 29/04/2020 22/05/2020 27/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC SƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
264 000.00.26.H58-200423-0015 23/04/2020 18/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ PHỤNG NGA Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
265 000.00.26.H58-200428-0025 28/04/2020 21/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂN Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
266 000.00.26.H58-200424-0020 24/04/2020 19/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN HOÀNG Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
267 000.00.26.H58-200504-0011 04/05/2020 25/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG NGỌC LIỄU Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
268 000.25.26.H58-200511-0003 11/05/2020 14/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HUY UBND Phường 6
269 000.25.26.H58-200511-0004 11/05/2020 14/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG HUY VŨ UBND Phường 6
270 000.25.26.H58-200526-0006 26/05/2020 27/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ NĂM UBND Phường 6