STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.03.H58-191023-0054 23/10/2019 27/11/2019 27/03/2020
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYEN VAN LAP Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
2 000.00.03.H58-200108-0001 08/01/2020 09/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TỐNG THỊ LỆ XUÂN Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
3 000.00.03.H58-200108-0002 08/01/2020 09/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ THANH TUYỀN Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
4 000.00.03.H58-200109-0002 09/01/2020 10/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỮU LỘC Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
5 000.00.03.H58-200108-0005 08/01/2020 09/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG THÀNH LỤA Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
6 000.00.03.H58-200103-0003 03/01/2020 06/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN KIM THẨM Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
7 000.00.03.H58-200106-0001 06/01/2020 07/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ HIỀN PHƯƠNG Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
8 000.00.03.H58-200107-0003 07/01/2020 08/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
BÙI THỊ KIM TUYỀN Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
9 000.00.03.H58-200108-0003 08/01/2020 09/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HÀNG NGHI BÌNH Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
10 000.00.03.H58-200108-0007 08/01/2020 09/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LA THANH PHONG Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
11 000.00.03.H58-200107-0001 07/01/2020 08/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN MINH HÀO Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
12 000.00.03.H58-200108-0004 08/01/2020 09/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG HOÀNG VŨ Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
13 000.00.03.H58-200108-0006 08/01/2020 09/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
VÕ TẤN GIÁP Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
14 000.00.03.H58-200103-0002 03/01/2020 06/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ NGỌC LOAN Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
15 000.00.03.H58-200109-0001 09/01/2020 10/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC QUỲNH NHƯ Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
16 000.00.03.H58-200103-0004 06/01/2020 07/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC THU Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
17 000.00.03.H58-200207-0002 07/02/2020 10/02/2020 11/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM PHƯƠNG BÌNH Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
18 000.00.03.H58-200207-0001 07/02/2020 10/02/2020 11/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ KIM HÙNG Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
19 000.00.03.H58-200205-0002 05/02/2020 06/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NHẬT THẾ ANH Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
20 000.00.03.H58-200219-0002 19/02/2020 20/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH NHÃ Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
21 000.00.03.H58-200205-0003 05/02/2020 06/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN KHÁNH LINH Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
22 000.00.03.H58-200226-0004 26/02/2020 27/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN THÀ Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
23 000.00.03.H58-200205-0001 05/02/2020 06/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH LOAN Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
24 000.00.03.H58-200227-0004 27/02/2020 05/03/2020 09/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
25 000.00.03.H58-200312-0007 12/03/2020 13/03/2020 14/03/2020
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN VĂN MÊN Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
26 000.00.03.H58-200311-0006 11/03/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH HẢI Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
27 000.00.03.H58-200429-0002 29/04/2020 04/05/2020 05/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ NGỌC BẢO TRÂN Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang