STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.05.H58-200331-0010 31/03/2020 06/04/2020 11/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN LÊ HƯƠNG GIANG - CT TNHH SẢN XUÁT VÀ XÂY DỰNG MINH THÔNG - THÀNH VIÊN, CẬP NHẬT Bộ phận TN và TKQ Sở KH và ĐT
2 000.00.05.H58-200331-0004 31/03/2020 06/04/2020 11/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LẠI HỒNG NHỰT KHOA - CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN MR BEAR - ĐỊA CHỈ, VỐN Bộ phận TN và TKQ Sở KH và ĐT
3 000.00.05.H58-200331-0006 31/03/2020 06/04/2020 11/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ KIM RIỀNG - CT TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THỊNH PHÚ - DDK MỚI Bộ phận TN và TKQ Sở KH và ĐT
4 000.00.05.H58-200331-0005 31/03/2020 06/04/2020 11/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ANH QUỐC - CT TNHH MTV QUẢNG CÁO VIỆT VŨ - ĐỊA CHỈ Bộ phận TN và TKQ Sở KH và ĐT
5 000.00.05.H58-200331-0002 31/03/2020 08/04/2020 11/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ ANH KHOA - CT TNHH MTV KHOA ĐỨC TIỀN GIANG - GIẢI THỂ LẦN 1 Bộ phận TN và TKQ Sở KH và ĐT
6 000.00.05.H58-200331-0003 31/03/2020 06/04/2020 11/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG YẾN NGỌC- CT TNHH MỘT THÀNH VIÊN DẦU KHÍ LỘC PHÁT - GIẢM VỐN Bộ phận TN và TKQ Sở KH và ĐT
7 000.00.05.H58-200331-0001 31/03/2020 06/04/2020 11/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TRỌNG NGHĨA - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ NHẬT VIỆT - ĐK MỚI Bộ phận TN và TKQ Sở KH và ĐT
8 000.00.05.H58-200331-0007 31/03/2020 08/04/2020 11/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ VĂN MINH - DNTN BẢY MINH - GIẢI THỂ LẦN 2 Bộ phận TN và TKQ Sở KH và ĐT
9 000.00.05.H58-200331-0011 31/03/2020 06/04/2020 11/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ THÙY DUNG - CT TNHH HAI THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG TÍN PHÁT TG - CHUYỂN 1TV -2TV Bộ phận TN và TKQ Sở KH và ĐT