STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.07.H58-200106-0002 06/01/2020 09/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BAE MU HUN (CÔNG TY TNHH TÚI XÁCH SIMONE VIỆT NAM TG) Văn phòng sở LĐTB&XH
2 000.00.07.H58-200103-0005 03/01/2020 08/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ZHENG SHENG WANG (CÔNG TY TNHH DỆT LEN ECO WAY) Văn phòng sở LĐTB&XH
3 000.00.07.H58-200106-0027 06/01/2020 03/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN RẢU QUẢ TIỀN GIANG Văn phòng sở LĐTB&XH
4 000.00.07.H58-200110-0004 10/01/2020 07/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
CN TẠI TIỀN GIANG - CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC QUỐC TẾ ZELA Văn phòng sở LĐTB&XH
5 000.00.07.H58-200103-0002 03/01/2020 24/01/2020 18/02/2020
Trễ hạn 17 ngày.
CÔNG TY TNHH MAY MẶC THỜI TRANG RENAISSANCE Văn phòng sở LĐTB&XH
6 000.00.07.H58-200106-0004 06/01/2020 09/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HUANG YIN TI (CTY TNHH DỤ ĐỨC VIỆT NAM) Văn phòng sở LĐTB&XH
7 000.00.07.H58-200102-0009 02/01/2020 09/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ZHANG QING (CÔNG TY TNHH ĐỒNG JINTIAN VIỆT NAM) Văn phòng sở LĐTB&XH
8 000.00.07.H58-200109-0001 09/01/2020 06/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG TY TNHH BODYNITS TIỀN GIANG Văn phòng sở LĐTB&XH
9 000.00.07.H58-200107-0001 07/01/2020 04/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM THỂ THAO GIẢI TRÍ BESTWAY VIỆT NAM Văn phòng sở LĐTB&XH
10 000.00.07.H58-200102-0003 02/01/2020 23/01/2020 18/02/2020
Trễ hạn 18 ngày.
CÔNG TY TNHH ROYAL CAN INDUSTRIES ( VIỆT NAM) Văn phòng sở LĐTB&XH
11 000.00.07.H58-200106-0003 06/01/2020 09/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LIU CHENG FENG (CÔNG TY TNHH DỤ ĐỨC VIỆT NAM) Văn phòng sở LĐTB&XH
12 000.00.07.H58-200107-0002 07/01/2020 10/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LIN YOU REN (CÔNG TY TNHH FREEVIEW INDUSTRIAL VIỆT NAM) Văn phòng sở LĐTB&XH
13 000.00.07.H58-200102-0007 02/01/2020 09/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
MACABECHA MARJORIE CARADANG (COONG TY TNHH DỆT LEN ECOWAY) Văn phòng sở LĐTB&XH
14 000.00.07.H58-200102-0008 02/01/2020 09/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
XU HAIBIN (CÔNG TY TNHH CÔNG THÁI HỌC LOCTEK VIỆT NAM) Văn phòng sở LĐTB&XH
15 000.00.07.H58-200103-0006 03/01/2020 08/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LONG JIN ZHOU (CÔNG TY TNHH DỆT LEN ECO WAY) Văn phòng sở LĐTB&XH
16 000.00.07.H58-200103-0003 03/01/2020 10/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PARAYIL NARAYANAN NIGESH (CÔNG TY TNHH MAY MẶC THỜI TRANG RENAISSANCE) Văn phòng sở LĐTB&XH
17 000.00.07.H58-200107-0004 07/01/2020 04/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
CÔNG TY TNHH TOYONAGA (MEKONG) Văn phòng sở LĐTB&XH
18 000.00.07.H58-191217-0001 17/12/2019 20/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
CÔNG TY TNHH DỤ ĐỨC VIỆT NAM Văn phòng sở LĐTB&XH
19 000.00.07.H58-200106-0001 06/01/2020 09/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PAI JUN (CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM BALALA VIỆT NAM) Văn phòng sở LĐTB&XH
20 000.00.07.H58-200102-0006 02/01/2020 09/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
YE QING FENG (CÔNG TY TNHH ĐỆT LEN ECO WAY) Văn phòng sở LĐTB&XH
21 000.00.07.H58-200102-0005 02/01/2020 09/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LIANG ZHEN WEI (CÔNG TY TNHH DỆT LEN ECO WAY) Văn phòng sở LĐTB&XH
22 000.00.07.H58-200114-0005 14/01/2020 11/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
CÔNG TY TNHH ROYAL FOODS VIỆT NAM Văn phòng sở LĐTB&XH
23 000.00.07.H58-200212-0004 12/02/2020 04/03/2020 15/05/2020
Trễ hạn 50 ngày.
CÔNG TY TNHH MAY MẶC KING HAMM INDUSTRIAL Văn phòng sở LĐTB&XH
24 000.00.07.H58-200211-0002 11/02/2020 14/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HSU YA CHEN (CÔNG TY TNHH DỤ ĐỨC VIỆT NAM) Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
25 000.00.07.H58-200116-0002 16/01/2020 13/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU MỚI SANQI VN Văn phòng sở LĐTB&XH
26 000.00.07.H58-200117-0018 17/01/2020 14/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
CÔNG TY TNHH JIA HSIN Văn phòng sở LĐTB&XH
27 000.00.07.H58-200217-0008 17/02/2020 20/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
KIM HYUN GON (CÔNG TY TNHH MTV WONDO VINA) Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
28 000.00.07.H58-200116-0004 16/01/2020 03/02/2020 06/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
CTY TNHH BODYNITS TIỀN GIANG Văn phòng sở LĐTB&XH
29 000.00.07.H58-200211-0004 11/02/2020 14/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LEE WEI TE (CÔNG TY TNHH DỤ ĐỨC VIỆT NAM) Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
30 000.00.07.H58-200227-0012 27/02/2020 09/03/2020 10/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CTY TNHH SHLLA GLOVIS VIỆT NAM Văn phòng sở LĐTB&XH
31 000.00.07.H58-200214-0006 14/02/2020 21/02/2020 25/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
KATO MASAHIRO (CÔNG TY TNHH TOYONAGA (MEKONG)) Văn phòng sở LĐTB&XH
32 000.00.07.H58-200211-0001 11/02/2020 14/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
WANG PING HSUAN (CÔNG TY TNHH DỤ ĐỨC VIỆT NAM) Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
33 000.00.07.H58-200116-0001 16/01/2020 13/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SUNGJIN INC VINA TAỊ TỈNH TIỀN GIANG Văn phòng sở LĐTB&XH
34 000.00.07.H58-200225-0002 25/02/2020 17/03/2020 15/05/2020
Trễ hạn 41 ngày.
CÔNG TY TIẾN THÀNH CÔNG Văn phòng sở LĐTB&XH
35 000.00.07.H58-200211-0003 11/02/2020 14/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HUANG SHIH HUANG (CÔNG TY TNHH DỤ ĐỨC VIỆT NAM) Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
36 000.00.07.H58-200211-0005 11/02/2020 14/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CHEN SZU TUNG (CÔNG TY TNHH DỤ ĐỨC VIỆT NAM) Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
37 000.00.07.H58-200117-0020 17/01/2020 14/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
CÔNG TY TNHH NISEI ELECTRIC MYTHO Văn phòng sở LĐTB&XH
38 000.00.07.H58-200406-0003 06/04/2020 27/04/2020 15/05/2020
Trễ hạn 12 ngày.
CÔNG TY TNHH MASTER C&D (VIỆT NAM) Văn phòng sở LĐTB&XH
39 000.00.07.H58-200320-0010 20/03/2020 13/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CTY TNHH ROYAL FOODS VIỆT NAM Văn phòng sở LĐTB&XH
40 000.00.07.H58-200302-0007 02/03/2020 05/03/2020 10/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
SENDRIJAS MEDARDO OSIO (CÔNG TY TNHH BODYNÍT TIỀN GIANG) Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
41 000.00.07.H58-200313-0002 13/03/2020 13/04/2020 01/06/2020
Trễ hạn 33 ngày.
CTY CP ĐẦU TƯ GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP K27 Văn phòng sở LĐTB&XH
42 000.00.07.H58-200407-0003 07/04/2020 10/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
KUANG XING HUA Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
43 000.00.07.H58-200414-0003 14/04/2020 17/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HU, CHUN -CHEN Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
44 000.00.07.H58-200303-0001 03/03/2020 06/03/2020 10/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PANG GE QIN (CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP DỆT KANG NA VIỆT NAM) Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
45 000.00.07.H58-200302-0009 02/03/2020 09/03/2020 10/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY TNHH KNITPASSION Văn phòng sở LĐTB&XH
46 000.00.07.H58-200320-0003 20/03/2020 25/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
CHANG, SHU-LI (CÔNG TY TNHH DỤ ĐỨC VIỆT NAM) Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
47 000.00.07.H58-200302-0004 02/03/2020 05/03/2020 10/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
KIM JEAHYUNG (CÔNG TY TNHH TÚI XÁCH SIMONE VIỆT NAM TG) Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
48 000.00.07.H58-200302-0005 02/03/2020 05/03/2020 10/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
KIM SANGYEON (CÔNG TY TNHH TÚI XÁCH SIMONE VIỆT NAM TG) Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
49 000.00.07.H58-200407-0002 07/04/2020 10/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HUNG, WAN-NING Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
50 000.00.07.H58-200403-0001 06/04/2020 15/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NH TMCP QUÂN ĐỘI- CN TIỀN GIANG (ONLINE) Văn phòng sở LĐTB&XH
51 000.00.07.H58-200409-0003 09/04/2020 04/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 9 ngày.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP YEGIN VINA (TRẦN LÊ TỐ UYÊN) Văn phòng sở LĐTB&XH
52 000.00.07.H58-200302-0006 02/03/2020 09/03/2020 10/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHURIRUENGKIT DUENPHEN (CÔNG TY TNHH TOYONAGA (MEKONG)) Văn phòng sở LĐTB&XH
53 000.00.07.H58-200312-0007 13/03/2020 18/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ THỊ NGỌC TIÊN Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
54 000.00.07.H58-200407-0004 07/04/2020 10/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LI AI YONG Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
55 000.00.07.H58-200312-0008 12/03/2020 23/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CTY TNHH SHILLA GLOVIS VIỆT NAM Văn phòng sở LĐTB&XH
56 000.00.07.H58-200331-0007 31/03/2020 22/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CTY CỔ PHẦN SAKOS TIỀN GIANG Văn phòng sở LĐTB&XH
57 000.00.07.H58-200313-0003 13/03/2020 18/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
PARK SOO HWAN (CTY TÚI XÁCH SIMONE VIỆT NAM TG) Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
58 000.00.07.H58-200407-0001 07/04/2020 10/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LIU, AN-CHI Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Tiền Giang
59 000.00.07.H58-200415-0001 15/04/2020 08/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN THỊ BÍCH VÂN Văn phòng sở LĐTB&XH
60 000.00.07.H58-200513-0020 13/05/2020 03/06/2020 04/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BELLINTURF VIỆT NAM Văn phòng sở LĐTB&XH
61 000.00.07.H58-200418-0001 20/04/2020 13/05/2020 19/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÙY NHÂN Văn phòng sở LĐTB&XH
62 000.00.07.H58-200420-0004 20/04/2020 29/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN BẮC MIỀN TÂY Văn phòng sở LĐTB&XH
63 000.00.07.H58-200508-0001 08/05/2020 29/05/2020 04/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
CTY TNHH SHILLA GLOVIS VIET NAM Văn phòng sở LĐTB&XH
64 000.00.07.H58-200421-0008 21/04/2020 14/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY TNHH TONGWEI VIỆT NAM Văn phòng sở LĐTB&XH
65 000.00.07.H58-200513-0021 13/05/2020 03/06/2020 04/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY TNHH BAO BÌ QUỐC TẾ THUẬN PHONG Văn phòng sở LĐTB&XH
66 000.00.07.H58-200421-0005 21/04/2020 14/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY TNHH GREEN TG Văn phòng sở LĐTB&XH
67 000.00.07.H58-200513-0006 13/05/2020 03/06/2020 04/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM THỂ THAO GIẢI TRÍ BESTWAY VIỆT NAM Văn phòng sở LĐTB&XH
68 000.00.07.H58-200417-0001 17/04/2020 12/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
CÔNG TY TNHH MAY MẶC KING HAMM INDUSTRIAL Văn phòng sở LĐTB&XH
69 000.00.07.H58-200429-0004 29/04/2020 22/05/2020 04/06/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ KHAI NGUYÊN Văn phòng sở LĐTB&XH
70 000.00.07.H58-200420-0009 20/04/2020 13/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT Văn phòng sở LĐTB&XH
71 000.00.07.H58-200428-0012 28/04/2020 21/05/2020 04/06/2020
Trễ hạn 10 ngày.
CÔNG TY TNHH HANSEA TG Văn phòng sở LĐTB&XH
72 000.00.07.H58-200504-0009 04/05/2020 25/05/2020 04/06/2020
Trễ hạn 8 ngày.
CTY TNHH CÔNG NGHIỆP CHÍNH XÁC JL Văn phòng sở LĐTB&XH
73 000.00.07.H58-200513-0001 13/05/2020 03/06/2020 04/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ TRẦN TỐ UYÊN Văn phòng sở LĐTB&XH
74 000.00.07.H58-200416-0003 16/04/2020 11/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
CÔNG TY TNHH BODYNITS TIỀN GIANG Văn phòng sở LĐTB&XH
75 000.00.07.H58-200428-0009 28/04/2020 21/05/2020 04/06/2020
Trễ hạn 10 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÁT TƯỜNG TIỀN GIANG Văn phòng sở LĐTB&XH
76 000.00.07.H58-200513-0002 13/05/2020 22/05/2020 25/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHÚ QUÍ Văn phòng sở LĐTB&XH