STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.13.H58-191111-0144 11/11/2019 02/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 26 ngày.
HUỲNH VĂN VŨ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
2 000.00.13.H58-191106-0174 06/11/2019 27/11/2019 04/03/2020
Trễ hạn 69 ngày.
ĐÀO DUY HƯỞNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
3 000.00.13.H58-191106-0176 06/11/2019 27/11/2019 14/05/2020
Trễ hạn 118 ngày.
BÙI NGỌC TƯƠI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
4 0024011904500 09/07/2019 30/07/2019 17/02/2020
Trễ hạn 142 ngày.
NGUYỄN VĂN LAM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
5 000.00.13.H58-191111-0020 11/11/2019 02/12/2019 17/02/2020
Trễ hạn 54 ngày.
GIÁP THANH TÂM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
6 000.00.13.H58-191109-0016 09/11/2019 22/11/2019 07/03/2020
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
7 000.00.13.H58-191111-0022 11/11/2019 02/12/2019 14/05/2020
Trễ hạn 115 ngày.
LÊ MINH TRỨ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
8 000.00.13.H58-190813-0183 13/08/2019 04/09/2019 30/05/2020
Trễ hạn 189 ngày.
TRẦN NGỌC CHÂU Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
9 000.00.13.H58-190815-0046 15/08/2019 06/09/2019 14/05/2020
Trễ hạn 176 ngày.
LÊ VĂN TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
10 000.00.13.H58-190820-0017 20/08/2019 27/09/2019 30/05/2020
Trễ hạn 172 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
11 000.00.13.H58-190815-0116 15/08/2019 29/08/2019 26/02/2020
Trễ hạn 127 ngày.
VÕ VĂN LÂM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
12 000.00.13.H58-190830-0173 30/08/2019 02/10/2019 16/03/2020
Trễ hạn 117 ngày.
TRẦN MINH GIANG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
13 000.00.13.H58-190830-0133 30/08/2019 02/10/2019 01/04/2020
Trễ hạn 129 ngày.
TRẦN THANH LÂM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
14 000.00.13.H58-190905-0053 05/09/2019 02/10/2019 26/02/2020
Trễ hạn 104 ngày.
NGUYỄN VĂN LAN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
15 000.00.13.H58-190906-0156 06/09/2019 01/10/2019 29/04/2020
Trễ hạn 150 ngày.
LÊ HOÀNG ĐÔNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
16 000.00.13.H58-190910-0023 10/09/2019 01/10/2019 21/05/2020
Trễ hạn 164 ngày.
VÕ KHÁNH TƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
17 000.00.13.H58-190917-0116 17/09/2019 08/10/2019 21/05/2020
Trễ hạn 159 ngày.
NGUYỄN KHOA NAM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
18 000.00.13.H58-190918-0192 18/09/2019 09/10/2019 06/05/2020
Trễ hạn 147 ngày.
NGÔ MINH TOÀN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
19 000.00.13.H58-190930-0089 30/09/2019 21/10/2019 17/02/2020
Trễ hạn 84 ngày.
TRẦN CHÂU NAM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
20 000.00.13.H58-191009-0120 09/10/2019 30/10/2019 28/04/2020
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THANH HÙNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
21 000.00.13.H58-191011-0056 11/10/2019 01/11/2019 22/04/2020
Trễ hạn 122 ngày.
TRẦN THANH PHONG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
22 000.00.13.H58-191021-0064 21/10/2019 11/11/2019 08/01/2020
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN MINH HÙNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
23 000.00.13.H58-191017-0126 17/10/2019 07/11/2019 17/02/2020
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN VĂN HƠN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
24 000.00.13.H58-191030-0140 30/10/2019 20/11/2019 06/02/2020
Trễ hạn 55 ngày.
LÊ VĂN DƯ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
25 000.00.13.H58-191114-0088 14/11/2019 05/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 23 ngày.
ĐỖ THÁI QUỐC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
26 000.00.13.H58-191114-0097 14/11/2019 05/12/2019 17/02/2020
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN THÀNH ĐƯỢC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
27 000.00.13.H58-191114-0083 14/11/2019 05/12/2019 21/05/2020
Trễ hạn 117 ngày.
PHAN VĂN DUY LÂM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
28 000.00.13.H58-191114-0073 14/11/2019 05/12/2019 17/02/2020
Trễ hạn 51 ngày.
VÕ TRÍ SĨ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
29 000.00.13.H58-191220-0181 20/12/2019 13/01/2020 22/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ CHÍ THÂN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
30 000.00.13.H58-191204-0049 04/12/2019 18/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN CÔNG LUẬN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
31 000.00.13.H58-191223-0065 23/12/2019 14/01/2020 22/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN BẢO ĐỊNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
32 000.00.13.H58-200109-0120 09/01/2020 06/02/2020 22/04/2020
Trễ hạn 54 ngày.
PHẠM BỮU LỘC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
33 000.00.13.H58-191127-0037 27/11/2019 18/12/2019 06/02/2020
Trễ hạn 35 ngày.
LÊ HOÀNG NAM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
34 000.00.13.H58-191227-0120 27/12/2019 20/01/2020 06/05/2020
Trễ hạn 75 ngày.
ĐINH HOÀNG MĂNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
35 000.00.13.H58-191216-0054 16/12/2019 07/01/2020 20/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ THANH SƠN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
36 000.00.13.H58-191227-0114 27/12/2019 20/01/2020 22/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ VĂN KÌA Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
37 000.00.13.H58-191122-0086 22/11/2019 06/12/2019 14/01/2020
Trễ hạn 26 ngày.
ĐINH THỊ THU THỦY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
38 000.00.13.H58-191129-0075 29/11/2019 20/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN TẤN MỸ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
39 000.00.13.H58-191220-0205 20/12/2019 13/01/2020 07/05/2020
Trễ hạn 81 ngày.
VÕ THỊ HUỲNH MAI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
40 000.00.13.H58-191217-0040 17/12/2019 08/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
CHƯƠNG TRIỆU MẪN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
41 000.00.13.H58-191226-0110 26/12/2019 10/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ LÝ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
42 000.00.13.H58-191230-0030 30/12/2019 21/01/2020 20/02/2020
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ HOÀNG AN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
43 000.00.13.H58-191121-0036 21/11/2019 05/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 23 ngày.
BÙI VĂN BẠCH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
44 000.00.13.H58-200108-0029 08/01/2020 05/02/2020 17/03/2020
Trễ hạn 29 ngày.
VŨ TIẾN TÙNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
45 000.00.13.H58-191205-0038 05/12/2019 26/12/2019 10/01/2020
Trễ hạn 10 ngày.
HUỲNH VINH HẢI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
46 000.00.13.H58-191210-0113 10/12/2019 31/12/2019 26/02/2020
Trễ hạn 40 ngày.
MAI HỒNG KHÁNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
47 000.00.13.H58-191209-0029 09/12/2019 30/12/2019 22/01/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN NGỌC TÂN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
48 000.00.13.H58-200109-0081 09/01/2020 06/02/2020 20/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN LƯU THỌ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
49 000.00.13.H58-191217-0047 17/12/2019 08/01/2020 22/01/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG NA Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
50 000.00.13.H58-191217-0039 17/12/2019 31/12/2019 10/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG HOÀI THƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
51 000.00.13.H58-191127-0025 27/11/2019 11/12/2019 22/01/2020
Trễ hạn 29 ngày.
VŨ HỒNG ĐỨC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
52 000.00.13.H58-200110-0086 10/01/2020 07/02/2020 29/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ MINH LUÂN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
53 000.00.13.H58-200113-0058 13/01/2020 03/02/2020 09/03/2020
Trễ hạn 25 ngày.
PHẠM PHƯỚC HẬU Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
54 000.00.13.H58-191220-0078 20/12/2019 13/01/2020 22/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN LÊ QUỐC KHÔI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
55 000.00.13.H58-191209-0083 09/12/2019 30/12/2019 04/03/2020
Trễ hạn 46 ngày.
TRƯƠNG VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
56 000.00.13.H58-191125-0025 25/11/2019 09/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ VĂN HÒA Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
57 000.00.13.H58-191125-0001 25/11/2019 16/12/2019 12/02/2020
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
58 000.00.13.H58-191204-0072 04/12/2019 25/12/2019 13/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
DƯƠNG MINH HẢI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
59 000.00.13.H58-191203-0025 03/12/2019 24/12/2019 26/02/2020
Trễ hạn 45 ngày.
NGÔ TRƯỜNG ĐẠT Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
60 000.00.13.H58-191204-0056 04/12/2019 25/12/2019 14/05/2020
Trễ hạn 98 ngày.
LÊ HOÀNG VĨNH PHONG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
61 000.00.13.H58-191204-0069 04/12/2019 25/12/2019 13/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
DƯƠNG MINH HẢI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
62 000.00.13.H58-191203-0023 03/12/2019 24/12/2019 20/03/2020
Trễ hạn 62 ngày.
VÕ TƯỜNG LINH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
63 000.00.13.H58-191220-0165 20/12/2019 13/01/2020 22/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN TUẤN PHONG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
64 000.00.13.H58-191122-0093 22/11/2019 13/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN HOÀI HẬN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
65 000.00.13.H58-191121-0070 21/11/2019 12/12/2019 14/05/2020
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN TRẦN TUẤN KIỆT Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
66 000.00.13.H58-191218-0010 18/12/2019 02/01/2020 16/03/2020
Trễ hạn 52 ngày.
ĐINH THỊ THU HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
67 000.00.13.H58-191224-0149 24/12/2019 08/01/2020 22/01/2020
Trễ hạn 10 ngày.
DƯƠNG VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
68 000.00.13.H58-191203-0073 03/12/2019 24/12/2019 10/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ THÁI BẢO Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
69 000.00.13.H58-191220-0171 20/12/2019 13/01/2020 22/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN MẠNH TƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
70 000.00.13.H58-191202-0037 02/12/2019 23/12/2019 01/04/2020
Trễ hạn 71 ngày.
ĐỖ THÀNH HẢI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
71 000.00.13.H58-191217-0054 17/12/2019 08/01/2020 16/03/2020
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN QUANG KHẢI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
72 000.00.13.H58-191211-0090 11/12/2019 02/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN MINH VŨ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
73 000.00.13.H58-200220-0049 20/02/2020 12/03/2020 10/04/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN MINH VŨ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
74 000.00.13.H58-200116-0096 16/01/2020 13/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỚ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
75 000.00.13.H58-200210-0001 10/02/2020 02/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 19 ngày.
DƯƠNG VĂN LIỀN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
76 000.00.13.H58-200114-0073 14/01/2020 11/02/2020 20/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
LƯU THỊ MINH PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
77 000.00.13.H58-200131-0043 31/01/2020 21/02/2020 27/03/2020
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN CÔNG LÝ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
78 000.00.13.H58-200113-0095 13/01/2020 03/02/2020 04/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CƯỞNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
79 000.00.13.H58-200220-0078 20/02/2020 12/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỌC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
80 000.00.13.H58-200220-0080 20/02/2020 12/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
VÕ TUẤN ANH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
81 000.00.13.H58-200226-0149 26/02/2020 18/03/2020 10/04/2020
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM MINH KHA Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
82 000.00.13.H58-200224-0013 24/02/2020 16/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG TÀI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
83 000.00.13.H58-200218-0142 18/02/2020 10/03/2020 29/04/2020
Trễ hạn 36 ngày.
TRƯƠNG ĐỨC HUY Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
84 000.00.13.H58-200220-0066 20/02/2020 12/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
HỒ VĂN GIÀU Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
85 000.00.13.H58-200203-0099 03/02/2020 17/02/2020 21/05/2020
Trễ hạn 66 ngày.
VÕ ĐÌNH PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
86 000.00.13.H58-200206-0127 06/02/2020 27/02/2020 09/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN HỮU TÂN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
87 000.00.13.H58-200214-0019 14/02/2020 06/03/2020 01/04/2020
Trễ hạn 18 ngày.
DƯƠNG ĐÌNH NGUYÊN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
88 000.00.13.H58-200113-0068 13/01/2020 03/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ MINH HẢI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
89 000.00.13.H58-200225-0023 25/02/2020 17/03/2020 21/05/2020
Trễ hạn 45 ngày.
LỮ VĂN LƯỢM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
90 000.00.13.H58-200203-0084 03/02/2020 24/02/2020 14/05/2020
Trễ hạn 56 ngày.
NGUYỄN VĂN GIANG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
91 000.00.13.H58-200113-0077 13/01/2020 03/02/2020 04/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VĂN KIM THẢO Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
92 000.00.13.H58-200113-0074 13/01/2020 10/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN TIẾN GIANG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
93 000.00.13.H58-200113-0084 13/01/2020 03/02/2020 04/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI HOÀNG MAI ANH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
94 000.00.13.H58-200213-0046 13/02/2020 05/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 14 ngày.
VÕ THÀNH HIẾU Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
95 000.00.13.H58-200204-0130 04/02/2020 25/02/2020 25/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THẾ NAM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
96 000.00.13.H58-200204-0086 04/02/2020 18/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN HIẾU Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
97 000.00.13.H58-200225-0110 25/02/2020 17/03/2020 28/04/2020
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN TẤN HUYỆN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
98 000.00.13.H58-200213-0021 13/02/2020 27/02/2020 25/03/2020
Trễ hạn 19 ngày.
PHAN TRUNG HƯNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
99 000.00.13.H58-200210-0066 10/02/2020 24/02/2020 10/03/2020
Trễ hạn 11 ngày.
VIỆT THỊ THANH NHÀN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
100 000.00.13.H58-200220-0069 20/02/2020 12/03/2020 01/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
HUỲNH THANH TÂM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
101 000.00.13.H58-200115-0041 15/01/2020 12/02/2020 20/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN QUỐC TRUNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
102 000.00.13.H58-200201-0004 01/02/2020 21/02/2020 12/03/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN THỊ NƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
103 000.00.13.H58-200227-0105 27/02/2020 19/03/2020 26/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN MINH VŨ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
104 000.00.13.H58-200227-0066 27/02/2020 19/03/2020 14/05/2020
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN HOÀNG THÁI Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
105 000.00.13.H58-200305-0030 05/03/2020 26/03/2020 10/04/2020
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN TRUNG HẬU Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
106 000.00.13.H58-200229-0002 29/02/2020 20/03/2020 01/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HỒ VĂN CỬ Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
107 000.00.13.H58-200309-0021 09/03/2020 23/03/2020 16/04/2020
Trễ hạn 18 ngày.
TĂNG MINH ĐỨC Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
108 000.00.13.H58-200326-0008 26/03/2020 17/04/2020 28/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
109 000.00.13.H58-200311-0094 11/03/2020 25/03/2020 07/05/2020
Trễ hạn 29 ngày.
LÊ HỒNG KHOA Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
110 000.00.13.H58-200312-0129 12/03/2020 03/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN VĂN HOÀI THANH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
111 000.00.13.H58-200311-0064 11/03/2020 01/04/2020 07/05/2020
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
112 000.00.13.H58-200318-0062 18/03/2020 09/04/2020 29/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM THỊ MINH CHÂU Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
113 000.00.13.H58-200317-0097 17/03/2020 08/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN SUM Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
114 000.00.13.H58-200305-0094 05/03/2020 26/03/2020 16/04/2020
Trễ hạn 15 ngày.
ĐẶNG ANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
115 000.00.13.H58-200325-0081 25/03/2020 09/04/2020 07/05/2020
Trễ hạn 18 ngày.
LƯU TRỌNG TIẾN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
116 000.00.13.H58-200302-0081 02/03/2020 23/03/2020 10/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NHAN QUỐC VĨNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
117 000.00.13.H58-200317-0117 17/03/2020 08/04/2020 14/05/2020
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
118 000.00.13.H58-200313-0045 13/03/2020 06/04/2020 10/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI VĂN ĐÔNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
119 000.00.13.H58-200313-0149 13/03/2020 06/04/2020 06/05/2020
Trễ hạn 20 ngày.
PHAN THỊ KIM PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
120 000.00.13.H58-200303-0010 03/03/2020 24/03/2020 01/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THIỆN NHÂN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
121 000.00.13.H58-200310-0068 10/03/2020 24/03/2020 07/05/2020
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH NGUYÊN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
122 000.00.13.H58-200302-0044 02/03/2020 23/03/2020 16/04/2020
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN MINH CHÂU Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
123 000.00.13.H58-200416-0038 16/04/2020 11/05/2020 18/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THÀNH ĐẠO Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
124 000.00.13.H58-200317-0094 17/03/2020 31/03/2020 07/05/2020
Trễ hạn 25 ngày.
PHAN THỊ KIM HUYÊN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
125 000.00.13.H58-200506-0030 06/05/2020 27/05/2020 30/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HOÀNG THANH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
126 000.00.13.H58-200422-0044 22/04/2020 15/05/2020 21/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN HOÀNG QUỐC TUẤN Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
127 000.00.13.H58-200417-0055 17/04/2020 05/05/2020 21/05/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN SÁNH Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp