STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.17.H58-200115-0010 15/01/2020 19/02/2020 16/04/2020
Trễ hạn 41 ngày.
TĂNG VĂN MINH CẢNH Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
2 000.00.17.H58-200220-0003 20/02/2020 19/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN LẮM Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
3 000.00.17.H58-200217-0006 17/02/2020 16/03/2020 20/05/2020
Trễ hạn 45 ngày.
PHẠM THỊ MỘNG TUYỀN Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
4 000.00.17.H58-200207-0016 07/02/2020 05/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN TRUNG NAM Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
5 000.00.17.H58-200224-0009 24/02/2020 14/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THIÊN BẢO Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
6 000.00.17.H58-200221-0004 21/02/2020 18/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TÔ HOÀNG DUNG Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
7 000.00.17.H58-200221-0009 21/02/2020 21/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN NGỌC LINH Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
8 000.00.17.H58-200224-0010 24/02/2020 25/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CHÂU THỊ DIỄM HƯƠNG Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
9 000.00.17.H58-200217-0002 17/02/2020 08/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN NHÂN Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
10 000.00.17.H58-200219-0006 19/02/2020 18/03/2020 20/05/2020
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
11 000.00.17.H58-200210-0007 10/02/2020 05/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
12 000.00.17.H58-200225-0006 25/02/2020 25/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HOÀI LINH Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
13 000.00.17.H58-200305-0004 05/03/2020 06/04/2020 14/05/2020
Trễ hạn 26 ngày.
HỒ THỊ HÀ Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
14 000.00.17.H58-200327-0005 27/03/2020 18/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG MINH (ĐINH THỊ TRÚC LINH) Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
15 000.00.17.H58-200323-0013 23/03/2020 12/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ NGHIỆP Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
16 000.00.17.H58-200304-0005 04/03/2020 01/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THANH PHONG Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
17 000.00.17.H58-200310-0003 10/03/2020 08/04/2020 20/05/2020
Trễ hạn 28 ngày.
HỒ VĂN TÂN Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
18 000.00.17.H58-200323-0014 23/03/2020 12/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ NGHIỆP (CS2) Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
19 000.00.17.H58-200302-0001 02/03/2020 30/03/2020 20/05/2020
Trễ hạn 35 ngày.
BÙI THỊ THANH NGA Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
20 000.00.17.H58-200327-0007 27/03/2020 18/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH DŨ Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế