STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.28.H58-191219-0006 19/12/2019 10/01/2020 13/03/2020
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN VĂN MỚI Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
2 000.00.28.H58-200109-0017 09/01/2020 06/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN TRÍ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
3 000.28.28.H58-200109-0001 09/01/2020 14/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN PHONG DANH UBND Phường Nhị Mỹ
4 000.00.28.H58-191225-0016 25/12/2019 16/01/2020 12/03/2020
Trễ hạn 40 ngày.
PHAN ĐĂNG KHOA Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
5 000.00.28.H58-191225-0004 25/12/2019 16/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
MAI VĂN MÀNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
6 000.00.28.H58-191219-0010 19/12/2019 10/01/2020 23/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
ĐẶNG CHÍ HIỀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
7 000.00.28.H58-200109-0007 09/01/2020 06/02/2020 12/03/2020
Trễ hạn 25 ngày.
TRƯƠNG NGUYỄN MINH KHOA (UQ HỒ CHÍ TÙNG) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
8 000.28.28.H58-200108-0003 08/01/2020 03/02/2020 04/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THU THỦY UBND Phường Nhị Mỹ
9 000.00.28.H58-191223-0006 23/12/2019 14/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ XUÂN THUYÊN (UQ ĐOÀN VIỆT DŨNG) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
10 000.28.28.H58-200110-0001 10/01/2020 14/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN KHOA UBND Phường Nhị Mỹ
11 000.28.28.H58-200106-0003 06/01/2020 07/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 20 ngày.
HUỲNH DUY THÔNG UBND Phường Nhị Mỹ
12 000.00.28.H58-191230-0009 30/12/2019 21/01/2020 12/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN MINH HÙNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
13 000.00.28.H58-200102-0008 02/01/2020 23/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 21 ngày.
TRƯƠNG KIỀU HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
14 000.28.28.H58-200108-0002 08/01/2020 03/02/2020 04/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THANH TÂM UBND Phường Nhị Mỹ
15 000.00.28.H58-191223-0013 23/12/2019 14/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THỊ MỘNG THÚY Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
16 000.28.28.H58-200108-0001 08/01/2020 03/02/2020 04/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THÀNH XUYÊN UBND Phường Nhị Mỹ
17 000.31.28.H58-200102-0004 02/01/2020 03/01/2020 06/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH HOÀNG GIANG UBND Xã Tân Bình
18 000.24.28.H58-191219-0001 19/12/2019 23/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN THÂN UBND Xã Long Khánh
19 000.00.28.H58-191217-0001 17/12/2019 08/01/2020 23/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN NĂM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
20 000.00.28.H58-200113-0002 13/01/2020 10/02/2020 20/03/2020
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN THỊ KIM LOAN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
21 000.00.28.H58-191230-0007 30/12/2019 21/01/2020 23/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG HẢI Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
22 000.00.28.H58-200110-0003 10/01/2020 07/02/2020 12/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VĂN HAI Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
23 000.00.28.H58-191230-0008 30/12/2019 21/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM DANH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
24 000.00.28.H58-191220-0003 20/12/2019 13/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 14 ngày.
HUỲNH NGỌC MỸ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
25 000.00.28.H58-191220-0004 20/12/2019 13/01/2020 13/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
PHẠM VĂN NUỐI Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
26 000.00.28.H58-191226-0005 26/12/2019 17/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
27 000.28.28.H58-200106-0001 06/01/2020 09/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM HỒNG THÚY UBND Phường Nhị Mỹ
28 000.00.28.H58-191224-0002 24/12/2019 15/01/2020 13/03/2020
Trễ hạn 42 ngày.
CHÂU VĂN HỨA Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
29 000.28.28.H58-200107-0001 07/01/2020 08/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 19 ngày.
HUỲNH TẤN HÙNG UBND Phường Nhị Mỹ
30 000.00.28.H58-191223-0015 23/12/2019 14/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 22 ngày.
PHÙNG QUANG CẨM (UQ PHẠM YẾN BÌNH) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
31 000.33.28.H58-191231-0005 31/12/2019 02/01/2020 03/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ CHINH EM UBND Xã Tân Phú
32 000.00.28.H58-191219-0003 19/12/2019 10/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ MINH TUẤN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
33 000.00.28.H58-191219-0004 19/12/2019 10/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH PHONG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
34 000.00.28.H58-191220-0002 20/12/2019 13/01/2020 13/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
ĐẶNG THỊ TÁM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
35 000.28.28.H58-200102-0003 02/01/2020 07/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 20 ngày.
PHẠM THỊ KIM HỒNG UBND Phường Nhị Mỹ
36 000.00.28.H58-200107-0012 07/01/2020 08/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ MINH TẤN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
37 000.00.28.H58-200109-0015 09/01/2020 06/02/2020 23/03/2020
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
38 000.00.28.H58-200109-0016 09/01/2020 06/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
ÂU VĂN TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
39 000.00.28.H58-200109-0003 09/01/2020 06/02/2020 06/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
PHAN TẤN LẬP Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
40 000.00.28.H58-200109-0008 09/01/2020 06/02/2020 12/03/2020
Trễ hạn 25 ngày.
ĐINH THỊ CẨM VÂN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
41 000.00.28.H58-191223-0007 23/12/2019 14/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN VĂN A Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
42 000.00.28.H58-200109-0018 09/01/2020 06/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ VẼ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
43 000.00.28.H58-200109-0006 09/01/2020 06/02/2020 12/03/2020
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN THANH NHÂN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
44 000.00.28.H58-200109-0005 09/01/2020 06/02/2020 12/03/2020
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH VŨ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
45 000.00.28.H58-200109-0002 09/01/2020 06/02/2020 14/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ VĂN BẮC-TRẦN THỊ MAI (NGUYỄN QUỐC THỊNH) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
46 000.00.28.H58-200113-0001 13/01/2020 10/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ TRẦN TIẾN DŨNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
47 000.00.28.H58-191217-0003 17/12/2019 08/01/2020 14/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TRE Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
48 000.00.28.H58-191217-0006 17/12/2019 08/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ KIM MÂY Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
49 000.00.28.H58-191223-0003 23/12/2019 14/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
50 000.00.28.H58-191217-0004 17/12/2019 08/01/2020 13/03/2020
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN PHÚC CÔNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
51 000.00.28.H58-200110-0004 10/01/2020 07/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
BÙI THỊ CẨM NHAN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
52 000.00.28.H58-191230-0002 30/12/2019 21/01/2020 14/02/2020
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN MINH HẢI Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
53 000.28.28.H58-200102-0004 02/01/2020 07/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 20 ngày.
NGÔ KIỀU PHƯƠNG UBND Phường Nhị Mỹ
54 000.00.28.H58-191230-0017 30/12/2019 21/01/2020 13/03/2020
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN MAI THÚY VY Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
55 000.00.28.H58-200103-0004 03/01/2020 24/01/2020 13/03/2020
Trễ hạn 35 ngày.
LÊ NGỌC HẠNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
56 000.00.28.H58-191219-0012 19/12/2019 10/01/2020 14/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN NHƯ HẢI Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
57 000.00.28.H58-191219-0013 19/12/2019 10/01/2020 06/03/2020
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN VĂN NGÂN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
58 000.00.28.H58-191217-0005 17/12/2019 08/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ TIỀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
59 000.00.28.H58-191217-0007 17/12/2019 08/01/2020 23/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
PHAN HOÀNG MINH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
60 000.00.28.H58-191216-0002 16/12/2019 07/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THANH VÂN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
61 000.00.28.H58-191217-0008 17/12/2019 08/01/2020 23/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN LUẬN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
62 000.00.28.H58-191226-0007 26/12/2019 17/01/2020 13/03/2020
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
63 000.28.28.H58-200102-0002 02/01/2020 09/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG GIANG UBND Phường Nhị Mỹ
64 000.00.28.H58-191220-0005 20/12/2019 13/01/2020 13/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN ÚT Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
65 000.00.28.H58-191225-0017 25/12/2019 16/01/2020 12/03/2020
Trễ hạn 40 ngày.
PHAN QUỐC HUY Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
66 000.00.28.H58-191219-0011 19/12/2019 10/01/2020 13/03/2020
Trễ hạn 45 ngày.
VÕ HOÀNG LAI Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
67 000.00.28.H58-200102-0007 02/01/2020 23/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI PHAN DIỄM HẠNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
68 000.00.28.H58-191220-0008 20/12/2019 13/01/2020 29/02/2020
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
69 000.00.28.H58-200109-0004 09/01/2020 06/02/2020 12/03/2020
Trễ hạn 25 ngày.
ĐOÀN NHƯ NHUẬN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
70 000.00.28.H58-200103-0008 03/01/2020 31/01/2020 23/03/2020
Trễ hạn 36 ngày.
ĐẶNG THỊ DƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
71 000.00.28.H58-191216-0005 16/12/2019 07/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
VÕ VĂN CU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
72 000.00.28.H58-191226-0006 26/12/2019 17/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN TUẤN PHÁT Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
73 000.24.28.H58-191219-0002 19/12/2019 23/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
ĐẶNG VĂN HƯNG UBND Xã Long Khánh
74 000.00.28.H58-191219-0002 19/12/2019 10/01/2020 14/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN BE Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
75 000.27.28.H58-191204-0001 04/12/2019 02/01/2020 24/02/2020
Trễ hạn 37 ngày.
MẠCH THỊ THANH TRÚC UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
76 000.00.28.H58-191225-0007 25/12/2019 16/01/2020 16/03/2020
Trễ hạn 42 ngày.
HUỲNH MINH HIỂN-NGUYỄN THỊ HỒNG THUYỀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
77 000.00.28.H58-191223-0004 23/12/2019 14/01/2020 29/02/2020
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN XUÂN THƯƠNG-ĐẶNG THỊ QUỲNH HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
78 000.00.28.H58-191230-0003 30/12/2019 21/01/2020 12/03/2020
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÁNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
79 000.00.28.H58-191220-0007 20/12/2019 13/01/2020 13/03/2020
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THANH HIỆP-LÊ THỊ THU DIỄM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
80 000.00.28.H58-191230-0015 30/12/2019 21/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH TÂM (UQ NGUYỄN TRẦN TIẾN VŨ) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
81 000.00.28.H58-191216-0008 16/12/2019 07/01/2020 29/02/2020
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN KHUÊ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
82 000.00.28.H58-191224-0004 24/12/2019 15/01/2020 13/03/2020
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN VĂN KHỎE Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
83 000.00.28.H58-191223-0002 23/12/2019 14/01/2020 13/03/2020
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ CHÍNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
84 000.28.28.H58-200103-0002 03/01/2020 10/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 17 ngày.
PHÙNG THỊ LY UBND Phường Nhị Mỹ
85 000.31.28.H58-200102-0003 02/01/2020 03/01/2020 06/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HỨA HOÀNG MỸ UBND Xã Tân Bình
86 000.00.28.H58-200210-0022 10/02/2020 02/03/2020 16/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THANH THẢO LINH (NGUYỄN THANH TẠO) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
87 000.00.28.H58-200220-0013 20/02/2020 12/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN SON Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
88 000.29.28.H58-200205-0004 05/02/2020 12/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LƯU HỮU PHƯỚC UBND Xã Nhị Quý
89 000.00.28.H58-200220-0008 20/02/2020 12/03/2020 16/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN MINH ĐẠO Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
90 000.28.28.H58-200117-0005 17/01/2020 22/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGHIÊM XUÂN MINH UBND Phường Nhị Mỹ
91 000.00.28.H58-200220-0002 20/02/2020 12/03/2020 20/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG THỊ TRÚC LINH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
92 000.00.28.H58-200211-0008 11/02/2020 03/03/2020 16/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN NGUYÊN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
93 000.28.28.H58-200113-0004 13/01/2020 14/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
ĐẶNG THỊ BÍCH THUYỀN UBND Phường Nhị Mỹ
94 000.00.28.H58-200116-0008 16/01/2020 13/02/2020 14/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ HOÀNG LẠI Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
95 000.00.28.H58-200220-0012 20/02/2020 12/03/2020 16/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ VĂN BÁ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
96 000.00.28.H58-200227-0006 27/02/2020 19/03/2020 21/04/2020
Trễ hạn 23 ngày.
HUỲNH THỊ THANH BÔNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
97 000.00.28.H58-200228-0005 28/02/2020 20/03/2020 09/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ THỊ KIM DUNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
98 000.00.28.H58-200203-0004 03/02/2020 24/02/2020 06/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM THỊ PHÚC Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
99 000.00.28.H58-200113-0018 13/01/2020 10/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH THỊ HIỆP Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
100 000.00.28.H58-200213-0005 13/02/2020 05/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN MINH SƠN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
101 000.00.28.H58-200217-0006 17/02/2020 09/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LAN (UQ VÕ THỊ THỦY TIÊN) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
102 000.00.28.H58-200115-0004 15/01/2020 12/02/2020 14/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ VĂN HUỆ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
103 000.00.28.H58-200217-0004 17/02/2020 09/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN LIÊM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
104 000.00.28.H58-200225-0009 25/02/2020 17/03/2020 20/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
CAO HOÀNG TUẤN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
105 000.00.28.H58-200217-0007 17/02/2020 09/03/2020 16/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN PHÚC (NGUYỄN THANH LIÊM) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
106 000.00.28.H58-200217-0009 17/02/2020 09/03/2020 20/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
VÕ VĂN VIỆT (UQ HỒ CHÍ TÙNG) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
107 000.00.28.H58-200213-0008 13/02/2020 05/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
108 000.00.28.H58-200225-0006 25/02/2020 17/03/2020 26/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THANH LIÊM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
109 000.00.28.H58-200205-0001 05/02/2020 26/02/2020 06/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG THỊ HỒNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
110 000.19.28.H58-200219-0014 19/02/2020 02/03/2020 10/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG UBND Phường 1
111 000.00.28.H58-200210-0016 10/02/2020 02/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ THỊ ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
112 000.30.28.H58-200203-0001 03/02/2020 10/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY UBND Xã Phú Quý
113 000.00.28.H58-200210-0023 10/02/2020 02/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN NHIÊN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
114 000.00.28.H58-200213-0007 13/02/2020 05/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ THIỆT Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
115 000.00.28.H58-200210-0025 10/02/2020 02/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN THANH TÂM-LÊ THỊ TÂM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
116 000.28.28.H58-200117-0001 17/01/2020 21/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ HAI UBND Phường Nhị Mỹ
117 000.00.28.H58-200218-0002 18/02/2020 10/03/2020 22/04/2020
Trễ hạn 31 ngày.
BÙI THỊ ÚT Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
118 000.00.28.H58-200220-0009 20/02/2020 12/03/2020 18/05/2020
Trễ hạn 45 ngày.
HỒ THỊ MỸ HẠNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
119 000.29.28.H58-200205-0013 05/02/2020 12/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH THỊ TẠO UBND Xã Nhị Quý
120 000.29.28.H58-200205-0014 05/02/2020 12/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THỊ HOA UBND Xã Nhị Quý
121 000.00.28.H58-200217-0010 17/02/2020 09/03/2020 20/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG HẢI TRIỀU (UQ HỒ CHÍ TÙNG) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
122 000.00.28.H58-200213-0003 13/02/2020 05/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LƯƠNG THỊ THÊ (UQ NGUYỄN LA HỒNG ĐÀO) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
123 000.00.28.H58-200228-0002 28/02/2020 20/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN SỈ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
124 000.00.28.H58-200210-0024 10/02/2020 02/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN ĐOÀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
125 000.00.28.H58-200130-0001 30/01/2020 20/02/2020 13/03/2020
Trễ hạn 16 ngày.
ĐOÀN THỊ MAI Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
126 000.00.28.H58-200225-0005 25/02/2020 17/03/2020 15/05/2020
Trễ hạn 41 ngày.
PHẠM THỊ KIM THO Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
127 000.00.28.H58-200225-0007 25/02/2020 17/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG VĂN ON Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
128 000.00.28.H58-200206-0001 06/02/2020 27/02/2020 06/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ LÊN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
129 000.00.28.H58-200210-0037 10/02/2020 02/03/2020 16/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG CÔNG PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
130 000.28.28.H58-200115-0001 15/01/2020 16/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN QUÍ DƯƠNG UBND Phường Nhị Mỹ
131 000.00.28.H58-200225-0008 25/02/2020 17/03/2020 26/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THU DIỄM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
132 000.00.28.H58-200225-0001 25/02/2020 17/03/2020 16/05/2020
Trễ hạn 41 ngày.
LÊ THỊ HƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
133 000.00.28.H58-200211-0007 11/02/2020 03/03/2020 16/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
134 000.00.28.H58-200213-0006 13/02/2020 05/03/2020 16/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TÚ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
135 000.00.28.H58-200210-0019 10/02/2020 02/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH ANH QUẾ MI (UQ VÕ THỊ THỦY TIÊN) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
136 000.00.28.H58-200116-0007 16/01/2020 13/02/2020 06/03/2020
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM HỮU LỢI-VŨ NGUYỄN MỸ NGÂN (UQ NGUYỄN THÀNH ĐẠT) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
137 000.00.28.H58-200205-0003 05/02/2020 26/02/2020 13/03/2020
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ THỊ GẤM (UQ NGÔ HOÀNG QUÂN) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
138 000.28.28.H58-200117-0004 17/01/2020 21/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
VÕ MINH KHÔI UBND Phường Nhị Mỹ
139 000.00.28.H58-200221-0004 21/02/2020 13/03/2020 16/04/2020
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN THỊ MẨN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
140 000.29.28.H58-200205-0015 05/02/2020 12/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN PHÚC UBND Xã Nhị Quý
141 000.00.28.H58-200210-0038 10/02/2020 02/03/2020 16/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
142 000.00.28.H58-200220-0001 20/02/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HOÀNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
143 000.29.28.H58-200205-0009 05/02/2020 12/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG VĂN RỬA UBND Xã Nhị Quý
144 000.28.28.H58-200117-0002 17/01/2020 21/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN HỘI UBND Phường Nhị Mỹ
145 000.00.28.H58-200217-0008 17/02/2020 09/03/2020 20/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
VÕ THỊ DIỄM (UQ HỒ CHÍ TÙNG) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
146 000.00.28.H58-200210-0039 10/02/2020 02/03/2020 16/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
VÕ ĐẮC VINH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
147 000.00.28.H58-200212-0011 12/02/2020 04/03/2020 16/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN HẢO Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
148 000.00.28.H58-200213-0004 13/02/2020 05/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN QUANG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
149 000.29.28.H58-200205-0010 05/02/2020 12/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG UBND Xã Nhị Quý
150 000.28.28.H58-200117-0003 17/01/2020 21/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN HỘI UBND Phường Nhị Mỹ
151 000.20.28.H58-200217-0023 17/02/2020 18/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH PHƯƠNG NHI UBND Phường 2
152 000.27.28.H58-200218-0006 18/02/2020 19/02/2020 20/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
153 000.28.28.H58-200303-0008 03/03/2020 04/03/2020 09/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ HỮU NHỰT UBND Phường Nhị Mỹ
154 000.00.28.H58-200331-0007 31/03/2020 15/04/2020 17/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM HOÀNG VŨ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
155 000.00.28.H58-200318-0006 18/03/2020 09/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯ (UQ NGUYỄN VĂN THƠI) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
156 000.00.28.H58-200323-0015 23/03/2020 14/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THỊ NHẸ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
157 000.00.28.H58-200311-0002 11/03/2020 01/04/2020 26/05/2020
Trễ hạn 37 ngày.
LÊ VĂN ÁNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
158 000.00.28.H58-200310-0007 10/03/2020 31/03/2020 23/04/2020
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ KỲ QUANG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
159 000.00.28.H58-200324-0002 24/03/2020 15/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỚC Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
160 000.28.28.H58-200303-0013 03/03/2020 04/03/2020 09/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ HỒNG QUÂN UBND Phường Nhị Mỹ
161 000.00.28.H58-200324-0013 24/03/2020 15/04/2020 16/05/2020
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN HỒNG PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
162 000.00.28.H58-200310-0005 10/03/2020 31/03/2020 23/04/2020
Trễ hạn 17 ngày.
VĂNG THỊ BÍCH LIỄU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
163 000.00.28.H58-200313-0009 13/03/2020 06/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN HỮU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
164 000.00.28.H58-200317-0004 17/03/2020 08/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀO THỊ NGỌC TRANG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
165 000.00.28.H58-200317-0003 17/03/2020 08/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
166 000.00.28.H58-200312-0004 12/03/2020 03/04/2020 07/05/2020
Trễ hạn 22 ngày.
HUỲNH VĂN ĐƯỜNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
167 000.00.28.H58-200311-0003 11/03/2020 01/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 11 ngày.
LÝ VĂN QUẢNG (UQ VÕ THỊ THỦY TIÊN) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
168 000.28.28.H58-200303-0011 03/03/2020 04/03/2020 09/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT NHUNG UBND Phường Nhị Mỹ
169 000.28.28.H58-200303-0012 03/03/2020 04/03/2020 09/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HOÀNG ÂN UBND Phường Nhị Mỹ
170 000.00.28.H58-200325-0011 25/03/2020 16/04/2020 13/05/2020
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN THANH LIÊM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
171 000.00.28.H58-200310-0006 10/03/2020 31/03/2020 23/04/2020
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ NGỌC HÀ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
172 000.00.28.H58-200327-0005 27/03/2020 20/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THÀNH NGHIỆP (UQ PHẠM THỊ PHƯỢNG) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
173 000.00.28.H58-200317-0007 17/03/2020 08/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN PHÙNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
174 000.00.28.H58-200320-0003 20/03/2020 13/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN BÉ CHÍNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
175 000.00.28.H58-200316-0005 16/03/2020 07/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 17 ngày.
TRUYỆN MINH TẤN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
176 000.24.28.H58-200316-0003 16/03/2020 18/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT UBND Xã Long Khánh
177 000.00.28.H58-200302-0001 02/03/2020 23/03/2020 03/04/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGÔ THỊ BÚT Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
178 000.00.28.H58-200228-0010 28/02/2020 20/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG EM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
179 000.00.28.H58-200323-0020 23/03/2020 14/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA (UQ VÕ THỊ THỦY TIÊN) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
180 000.00.28.H58-200312-0005 12/03/2020 03/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THỊNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
181 000.00.28.H58-200508-0005 08/05/2020 29/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH LIÊM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
182 000.00.28.H58-200421-0012 21/04/2020 14/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THỨ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
183 000.00.28.H58-200508-0006 08/05/2020 29/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU DIỄM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
184 000.00.28.H58-200421-0017 21/04/2020 14/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN MINH TRÍ (UQ CAI PHẠM KIỀU ANH) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
185 000.31.28.H58-200508-0012 08/05/2020 18/05/2020 21/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN NGỌC THÀNH UBND Xã Tân Bình
186 000.26.28.H58-200504-0002 04/05/2020 05/05/2020 06/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ CHÍ HÂN UBND Xã Mỹ Phước Tây
187 000.00.28.H58-200420-0001 20/04/2020 13/05/2020 14/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THANH HẬU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
188 000.22.28.H58-200514-0002 14/05/2020 15/05/2020 18/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CHÍ TÈO UBND Phường 4