Ban Giám đốc Cty Cấp nước Tiền Giang
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Ban Quản lý Cảng Cá
Số hồ sơ xử lý: 50
Đúng & trước hạn: 50
Trước hạn: 54
Đúng hạn: 46
Trễ hạn: 0%
Ban giám đốc Sở LĐTBXH
Số hồ sơ xử lý: 651
Đúng & trước hạn: 516
Trước hạn: 72.2
Đúng hạn: 7.07
Trễ hạn: 20.73%
Bảo hiểm xã hội huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 332
Đúng & trước hạn: 323
Trước hạn: 96.69
Đúng hạn: 0.6
Trễ hạn: 2.71%
Bảo hiểm hội Huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 414
Đúng & trước hạn: 414
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bảo hiểm hội Huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 535
Đúng & trước hạn: 534
Trước hạn: 99.81
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0.19%
Bảo hiểm hội Huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 740
Đúng & trước hạn: 628
Trễ hạn: 112
Trước hạn: 84.86
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 15.14%
Bảo hiểm hội Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 429
Đúng & trước hạn: 429
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bảo hiểm hội Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 136
Đúng & trước hạn: 127
Trước hạn: 92.65
Đúng hạn: 0.74
Trễ hạn: 6.61%
Bảo hiểm hội Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 101
Đúng & trước hạn: 101
Trước hạn: 99.01
Đúng hạn: 0.99
Trễ hạn: 0%
Bảo hiểm hội Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 152
Đúng & trước hạn: 106
Trước hạn: 69.74
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 30.26%
Bảo hiểm xã hội Huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 396
Đúng & trước hạn: 379
Trước hạn: 94.95
Đúng hạn: 0.76
Trễ hạn: 4.29%
Bảo hiểm xã hội TX Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 542
Đúng & trước hạn: 542
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bảo hiểm xã hội huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 196
Đúng & trước hạn: 186
Trước hạn: 93.37
Đúng hạn: 1.53
Trễ hạn: 5.1%
Bộ phận TN và TKQ BQL các KCN
Số hồ sơ xử lý: 89
Đúng & trước hạn: 88
Trước hạn: 47.19
Đúng hạn: 51.69
Trễ hạn: 1.12%
Bộ phận TN và TKQ Sở GTVT
Số hồ sơ xử lý: 28590
Đúng & trước hạn: 28540
Trước hạn: 21.93
Đúng hạn: 77.9
Trễ hạn: 0.17%
Bộ phận TN và TKQ Sở KH và ĐT
Số hồ sơ xử lý: 1737
Đúng & trước hạn: 1728
Trước hạn: 99.37
Đúng hạn: 0.12
Trễ hạn: 0.51%
Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
Số hồ sơ xử lý: 608
Đúng & trước hạn: 492
Trễ hạn: 116
Trước hạn: 73.85
Đúng hạn: 7.07
Trễ hạn: 19.08%
Bộ phận TN và TKQ Sở TTTT
Số hồ sơ xử lý: 58
Đúng & trước hạn: 58
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
Số hồ sơ xử lý: 1113
Đúng & trước hạn: 1084
Trước hạn: 93.89
Đúng hạn: 3.5
Trễ hạn: 2.61%
Bộ phận TN và TKQ huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 1131
Đúng & trước hạn: 1063
Trước hạn: 86.21
Đúng hạn: 7.78
Trễ hạn: 6.01%
Bộ phận TN và TKQ huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 1392
Đúng & trước hạn: 821
Trước hạn: 55.39
Đúng hạn: 3.59
Trễ hạn: 41.02%
Bộ phận TN và TKQ huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 711
Đúng & trước hạn: 545
Trước hạn: 73.98
Đúng hạn: 2.67
Trễ hạn: 23.35%
Bộ phận TN&TKQ CC PTNT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ CC Quản lý chất lượng NLS&TS
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ Huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 1096
Đúng & trước hạn: 969
Trước hạn: 82.57
Đúng hạn: 5.84
Trễ hạn: 11.59%
Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 1747
Đúng & trước hạn: 1113
Trước hạn: 56.61
Đúng hạn: 7.1
Trễ hạn: 36.29%
Bộ phận TN&TKQ Huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 578
Đúng & trước hạn: 448
Trước hạn: 59.52
Đúng hạn: 17.99
Trễ hạn: 22.49%
Bộ phận TN&TKQ Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 267
Đúng & trước hạn: 251
Trước hạn: 91.01
Đúng hạn: 3
Trễ hạn: 5.99%
Bộ phận TN&TKQ Sở Công Thương
Số hồ sơ xử lý: 7127
Đúng & trước hạn: 7127
Trước hạn: 7.04
Đúng hạn: 92.96
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ Sở Tài Chính
Số hồ sơ xử lý: 51
Đúng & trước hạn: 51
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ Sở Tư Pháp
Số hồ sơ xử lý: 8648
Đúng & trước hạn: 8504
Trước hạn: 97.79
Đúng hạn: 0.54
Trễ hạn: 1.67%
Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 822
Đúng & trước hạn: 640
Trước hạn: 76.03
Đúng hạn: 1.82
Trễ hạn: 22.15%
Bộ phận TN&TKQ Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 3702
Đúng & trước hạn: 3208
Trước hạn: 68.61
Đúng hạn: 18.04
Trễ hạn: 13.35%
Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 1507
Đúng & trước hạn: 1318
Trước hạn: 83.81
Đúng hạn: 3.65
Trễ hạn: 12.54%
Bộ phận TN&TKQ huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 1020
Đúng & trước hạn: 794
Trước hạn: 69.12
Đúng hạn: 8.73
Trễ hạn: 22.15%
Bộ phận TN-TKQ Chi cục Chăn nuôi & Thú y
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN-TKQ Chi cục Kiểm Lâm
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN-TKQ Chi cục TT&BVTV
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN-TKQ Chi cục Thủy Sản
Số hồ sơ xử lý: 1723
Đúng & trước hạn: 1722
Trước hạn: 99.77
Đúng hạn: 0.17
Trễ hạn: 0.06%
Bộ phận TN-TKQ Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 1989
Đúng & trước hạn: 1977
Trước hạn: 97.13
Đúng hạn: 2.26
Trễ hạn: 0.61%
Bộ phận Tiếp nhận & TKQ Ngân hàng NN
Số hồ sơ xử lý: 52
Đúng & trước hạn: 51
Trước hạn: 98.08
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 1.92%
Bộ phận Tiếp nhận & Trả kết quả
Số hồ sơ xử lý: 296
Đúng & trước hạn: 288
Trễ hạn: 8
Trước hạn: 95.61
Đúng hạn: 1.69
Trễ hạn: 2.7%
Bộ phận quản trị Huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận quản trị Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận quản trị Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận quản trị Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận quản trị Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Bộ phận tiếp dân TPMT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
Số hồ sơ xử lý: 4487
Đúng & trước hạn: 3727
Trước hạn: 20.99
Đúng hạn: 62.07
Trễ hạn: 16.94%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
Số hồ sơ xử lý: 8237
Đúng & trước hạn: 5828
Trước hạn: 19.86
Đúng hạn: 50.89
Trễ hạn: 29.25%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHỢ GẠO
Số hồ sơ xử lý: 3677
Đúng & trước hạn: 2879
Trước hạn: 28.56
Đúng hạn: 49.74
Trễ hạn: 21.7%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CÁI BÈ
Số hồ sơ xử lý: 7169
Đúng & trước hạn: 6125
Trước hạn: 20.76
Đúng hạn: 64.68
Trễ hạn: 14.56%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
Số hồ sơ xử lý: 4318
Đúng & trước hạn: 2889
Trước hạn: 28.74
Đúng hạn: 38.17
Trễ hạn: 33.09%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
Số hồ sơ xử lý: 5259
Đúng & trước hạn: 3446
Trước hạn: 36.83
Đúng hạn: 28.69
Trễ hạn: 34.48%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHÚ ĐÔNG
Số hồ sơ xử lý: 1027
Đúng & trước hạn: 972
Trước hạn: 41.87
Đúng hạn: 52.78
Trễ hạn: 5.35%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
Số hồ sơ xử lý: 8128
Đúng & trước hạn: 7179
Trước hạn: 16.89
Đúng hạn: 71.43
Trễ hạn: 11.68%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
Số hồ sơ xử lý: 3545
Đúng & trước hạn: 2609
Trước hạn: 7.08
Đúng hạn: 66.52
Trễ hạn: 26.4%
CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ GÒ CÔNG
Số hồ sơ xử lý: 3076
Đúng & trước hạn: 2874
Trước hạn: 27.6
Đúng hạn: 65.83
Trễ hạn: 6.57%
CN VPĐK Đất Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 176
Đúng & trước hạn: 174
Trước hạn: 17.61
Đúng hạn: 81.25
Trễ hạn: 1.14%
CN VPĐK Đất Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 239
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 100%
CN VPĐK Đất Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 27
Đúng & trước hạn: 27
Trước hạn: 7.41
Đúng hạn: 92.59
Trễ hạn: 0%
CN VPĐK Đất Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 92
Đúng & trước hạn: 86
Trước hạn: 27.17
Đúng hạn: 66.3
Trễ hạn: 6.53%
CN VPĐK Đất Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 118
Đúng & trước hạn: 67
Trước hạn: 11.86
Đúng hạn: 44.92
Trễ hạn: 43.22%
CN VPĐK Đất Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 12
Đúng & trước hạn: 12
Trước hạn: 8.33
Đúng hạn: 91.67
Trễ hạn: 0%
CN VPĐK Đất TP.Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 163
Đúng & trước hạn: 153
Trễ hạn: 10
Trước hạn: 26.99
Đúng hạn: 66.87
Trễ hạn: 6.14%
CN VPĐK Đất TX Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 95
Đúng & trước hạn: 95
Trước hạn: 7.37
Đúng hạn: 92.63
Trễ hạn: 0%
CN VPĐK Đất Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 55
Đúng & trước hạn: 54
Trước hạn: 23.64
Đúng hạn: 74.55
Trễ hạn: 1.81%
CN VPĐK Đất Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
CN VPĐK Đất Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 30
Đúng & trước hạn: 5
Trước hạn: 3.33
Đúng hạn: 13.33
Trễ hạn: 83.34%
Chi Cục Thuế Huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 289
Đúng & trước hạn: 188
Trước hạn: 60.55
Đúng hạn: 4.5
Trễ hạn: 34.95%
Chi Cục Thuế Huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 16
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 100%
Chi Cục Thuế Huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 190
Đúng & trước hạn: 99
Trước hạn: 36.84
Đúng hạn: 15.26
Trễ hạn: 47.9%
Chi Cục Thuế Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 288
Đúng & trước hạn: 75
Trước hạn: 22.22
Đúng hạn: 3.82
Trễ hạn: 73.96%
Chi Cục Thuế Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 35
Đúng & trước hạn: 26
Trước hạn: 74.29
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 25.71%
Chi Cục Thuế Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 1181
Đúng & trước hạn: 713
Trước hạn: 29.55
Đúng hạn: 30.82
Trễ hạn: 39.63%
Chi Cục Thuế Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 296
Đúng & trước hạn: 122
Trước hạn: 38.18
Đúng hạn: 3.04
Trễ hạn: 58.78%
Chi cục Chăn nuôi & Thú y Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 164
Đúng & trước hạn: 164
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Chi cục Kiểm lâm
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Chi cục Phát triển Nông thôn Sở NNPTNT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Chi cục Quản lý chất lượng NLS&TS
Số hồ sơ xử lý: 281
Đúng & trước hạn: 281
Trước hạn: 98.58
Đúng hạn: 1.42
Trễ hạn: 0%
Chi cục Thủy Sản Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 1090
Đúng & trước hạn: 1090
Trước hạn: 99.36
Đúng hạn: 0.64
Trễ hạn: 0%
Chi cục Trồng trọt & Bảo vệ thực vật
Số hồ sơ xử lý: 399
Đúng & trước hạn: 392
Trước hạn: 95.49
Đúng hạn: 2.76
Trễ hạn: 1.75%
Chi cục Văn thư - Lưu trữ
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Chi cục thuế TX Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 377
Đúng & trước hạn: 241
Trước hạn: 51.46
Đúng hạn: 12.47
Trễ hạn: 36.07%
Chi cục thuế Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 5505
Đúng & trước hạn: 5102
Trước hạn: 17.13
Đúng hạn: 75.55
Trễ hạn: 7.32%
Chi cục thuế huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 3009
Đúng & trước hạn: 2504
Trước hạn: 20.01
Đúng hạn: 63.21
Trễ hạn: 16.78%
Chi cục thuế huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 1437
Đúng & trước hạn: 682
Trước hạn: 20.39
Đúng hạn: 27.07
Trễ hạn: 52.54%
Chi cục thuế huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 398
Đúng & trước hạn: 338
Trước hạn: 80.9
Đúng hạn: 4.02
Trễ hạn: 15.08%
Chi cục thuế huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 2578
Đúng & trước hạn: 2034
Trước hạn: 25.52
Đúng hạn: 53.37
Trễ hạn: 21.11%
Chi cục thuế huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 4124
Đúng & trước hạn: 3437
Trước hạn: 23.52
Đúng hạn: 59.82
Trễ hạn: 16.66%
Chi cục thuế huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 975
Đúng & trước hạn: 447
Trước hạn: 43.69
Đúng hạn: 2.15
Trễ hạn: 54.16%
Chi cục thuế huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 2790
Đúng & trước hạn: 2011
Trước hạn: 26.95
Đúng hạn: 45.13
Trễ hạn: 27.92%
Chi cục thuế huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 3210
Đúng & trước hạn: 2040
Trước hạn: 31.31
Đúng hạn: 32.24
Trễ hạn: 36.45%
Chi cục thuế huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 775
Đúng & trước hạn: 733
Trước hạn: 34.97
Đúng hạn: 59.61
Trễ hạn: 5.42%
Chi cục thuế huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 22
Đúng & trước hạn: 1
Trước hạn: 4.55
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 95.45%
Chi cục thuế huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 614
Đúng & trước hạn: 428
Trước hạn: 8.47
Đúng hạn: 61.24
Trễ hạn: 30.29%
Chi cục thuế thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 2463
Đúng & trước hạn: 1866
Trước hạn: 3.33
Đúng hạn: 72.43
Trễ hạn: 24.24%
Chi cục thuế thị xã Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 2016
Đúng & trước hạn: 1987
Trước hạn: 28.62
Đúng hạn: 69.94
Trễ hạn: 1.44%
Chuyên viên Cty Cấp nước Tiền Giang
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Công An Thị Xã Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 504
Đúng & trước hạn: 500
Trước hạn: 99.21
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0.79%
Công An huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Công An, thị Huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Công an Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 80
Đúng & trước hạn: 78
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 95
Đúng hạn: 2.5
Trễ hạn: 2.5%
Công an huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Công an thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 756
Đúng & trước hạn: 745
Trước hạn: 98.41
Đúng hạn: 0.13
Trễ hạn: 1.46%
Cục thuế Tiền Giang
Số hồ sơ xử lý: 5
Đúng & trước hạn: 3
Trước hạn: 40
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 40%
Lãnh Đạo Sở GD và ĐT
Số hồ sơ xử lý: 394
Đúng & trước hạn: 366
Trước hạn: 61.17
Đúng hạn: 31.73
Trễ hạn: 7.1%
Lãnh đạo Ban Quản Lý các KCN
Số hồ sơ xử lý: 73
Đúng & trước hạn: 72
Trước hạn: 35.62
Đúng hạn: 63.01
Trễ hạn: 1.37%
Lãnh đạo Ngân hàng Nhà nước
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở Công Thương
Số hồ sơ xử lý: 495
Đúng & trước hạn: 495
Trước hạn: 99.8
Đúng hạn: 0.2
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở KH và ĐT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở KHCN
Số hồ sơ xử lý: 26
Đúng & trước hạn: 26
Trước hạn: 92.31
Đúng hạn: 7.69
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 183
Đúng & trước hạn: 179
Trước hạn: 91.8
Đúng hạn: 6.01
Trễ hạn: 2.19%
Lãnh đạo Sở Nội Vụ
Số hồ sơ xử lý: 174
Đúng & trước hạn: 173
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 96.55
Đúng hạn: 2.87
Trễ hạn: 0.58%
Lãnh đạo Sở TN và MT
Số hồ sơ xử lý: 463
Đúng & trước hạn: 428
Trước hạn: 87.04
Đúng hạn: 5.4
Trễ hạn: 7.56%
Lãnh đạo Sở TTTT
Số hồ sơ xử lý: 58
Đúng & trước hạn: 58
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở Tài Chính
Số hồ sơ xử lý: 51
Đúng & trước hạn: 51
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở Xây dựng
Số hồ sơ xử lý: 327
Đúng & trước hạn: 327
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở Y Tế
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo UBND Huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 24
Đúng & trước hạn: 8
Trước hạn: 33.33
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 66.67%
Lãnh đạo UBND Huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 250
Đúng & trước hạn: 246
Trước hạn: 97.2
Đúng hạn: 1.2
Trễ hạn: 1.6%
Lãnh đạo UBND Huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 1989
Đúng & trước hạn: 1354
Trước hạn: 66.72
Đúng hạn: 1.36
Trễ hạn: 31.92%
Lãnh đạo UBND Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 332
Đúng & trước hạn: 329
Trước hạn: 96.39
Đúng hạn: 2.71
Trễ hạn: 0.9%
Lãnh đạo UBND TX Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 31
Đúng & trước hạn: 23
Trước hạn: 54.84
Đúng hạn: 19.35
Trễ hạn: 25.81%
Lãnh đạo UBND Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 898
Đúng & trước hạn: 887
Trước hạn: 96.44
Đúng hạn: 2.34
Trễ hạn: 1.22%
Lãnh đạo UBND Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 121
Đúng & trước hạn: 114
Trước hạn: 94.21
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 5.79%
Lãnh đạo UBND huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 287
Đúng & trước hạn: 283
Trước hạn: 98.61
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 1.39%
Lãnh đạo UBND huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 157
Đúng & trước hạn: 148
Trước hạn: 89.17
Đúng hạn: 5.1
Trễ hạn: 5.73%
Lãnh đạo UBND huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 60
Đúng & trước hạn: 17
Trước hạn: 26.67
Đúng hạn: 1.67
Trễ hạn: 71.66%
Lãnh đạo chi nhánh NHNN tỉnh
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Môi Trường - Ban Quản Lý các KCN
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Quy hoạch - Ban Quản Lý các KCN
Số hồ sơ xử lý: 16
Đúng & trước hạn: 15
Trước hạn: 87.5
Đúng hạn: 6.25
Trễ hạn: 6.25%
Phòng Bảo trợ xã hội Sở LĐTBXH
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Bảo vệ chăm sóc trẻ em & Bình đẳng giới Sở LĐTBXH
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Bảo vệ thực vật CC Trồng trọt & BVTV
Số hồ sơ xử lý: 51
Đúng & trước hạn: 44
Trước hạn: 86.27
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 13.73%
Phòng CNTT và Bưu chính - Viễn thông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Công chứng Sở Tư pháp
Số hồ sơ xử lý: 13940
Đúng & trước hạn: 13940
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Dạy nghề Sở LĐTBXH
Số hồ sơ xử lý: 5
Đúng & trước hạn: 2
Trước hạn: 40
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 60%
Phòng Dịch tễ Chi cục CNTY
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục & Đào tạo huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục chuyên nghiệp - Giáo dục thường xuyên
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục trung học - Giáo dục thường xuyên
Số hồ sơ xử lý: 20
Đúng & trước hạn: 14
Trước hạn: 20
Đúng hạn: 50
Trễ hạn: 30%
Phòng Giáo dục và đào tạo Huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 17
Đúng & trước hạn: 17
Trước hạn: 52.94
Đúng hạn: 47.06
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 15
Đúng & trước hạn: 15
Trước hạn: 40
Đúng hạn: 60
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 8
Đúng & trước hạn: 8
Trước hạn: 25
Đúng hạn: 75
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 1
Đúng & trước hạn: 1
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục và đào tạo huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính CC Chăn nuôi Thú y
Số hồ sơ xử lý: 55
Đúng & trước hạn: 55
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính CC Phát triển Nông thôn
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính CC TCDLCL Sở KHCN
Số hồ sơ xử lý: 1
Đúng & trước hạn: 1
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính CC Trồng trọt & BVTV
Số hồ sơ xử lý: 398
Đúng & trước hạn: 391
Trước hạn: 95.48
Đúng hạn: 2.76
Trễ hạn: 1.76%
Phòng Hành chính Chi cục Thủy Sản
Số hồ sơ xử lý: 71
Đúng & trước hạn: 71
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính Tư pháp Sở Tư pháp
Số hồ sơ xử lý: 25
Đúng & trước hạn: 25
Trước hạn: 68
Đúng hạn: 32
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính nhân sự NHNN
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính tổng hợp CC Quản lý Chất lượng & NLTS
Số hồ sơ xử lý: 281
Đúng & trước hạn: 281
Trước hạn: 98.58
Đúng hạn: 1.42
Trễ hạn: 0%
Phòng Hành chính và Bổ trợ Tư pháp Sở Tư Pháp
Số hồ sơ xử lý: 4510
Đúng & trước hạn: 4366
Trước hạn: 95.94
Đúng hạn: 0.86
Trễ hạn: 3.2%
Phòng Khai thác và PTNLTS Chi cục Thủy Sản
Số hồ sơ xử lý: 1055
Đúng & trước hạn: 1055
Trước hạn: 99.34
Đúng hạn: 0.66
Trễ hạn: 0%
Phòng Khảo thí và Quản lý chất lượng giáo dục
Số hồ sơ xử lý: 373
Đúng & trước hạn: 352
Trước hạn: 63.54
Đúng hạn: 30.83
Trễ hạn: 5.63%
Phòng Kinh Tế Hạ Tầng huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 224
Đúng & trước hạn: 141
Trước hạn: 29.91
Đúng hạn: 33.04
Trễ hạn: 37.05%
Phòng Kinh Tế Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 79
Đúng & trước hạn: 79
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh Tế Thị xã Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 27
Đúng & trước hạn: 27
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh Tế Thị xã Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế Hạ tầng huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 809
Đúng & trước hạn: 578
Trước hạn: 44.75
Đúng hạn: 26.7
Trễ hạn: 28.55%
Phòng Kinh tế Kế hoạch
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế hạ tầng huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 160
Đúng & trước hạn: 149
Trước hạn: 65
Đúng hạn: 28.13
Trễ hạn: 6.87%
Phòng Kinh tế đối ngoại Sở KHĐT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kế Hoạch Tổng Hợp Sở Nông Nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kế hoach đầu tư & kinh doanh CTY Cấp nước Tiền Giang
Số hồ sơ xử lý: 1271
Đúng & trước hạn: 1263
Trước hạn: 99.29
Đúng hạn: 0.08
Trễ hạn: 0.63%
Phòng Kế hoạch - Tài chính
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kế hoạch - Tài chính Sở KHCN
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng Kế toán Cty Cấp nước Tiền Giang
Số hồ sơ xử lý: 734
Đúng & trước hạn: 728
Trước hạn: 99.05
Đúng hạn: 0.14
Trễ hạn: 0.81%
Phòng Kỹ thuật Cty Cấp nước Tiền Giang
Số hồ sơ xử lý: 82
Đúng & trước hạn: 74
Trước hạn: 89.02
Đúng hạn: 1.22
Trễ hạn: 9.76%
Phòng Kỹ thuật nghiệp vụ Chi cục CNTY
Số hồ sơ xử lý: 66
Đúng & trước hạn: 66
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0%
Phòng LĐ - TBXH TX Gò Công
Số hồ sơ xử lý: 34
Đúng & trước hạn: 23
Trước hạn: 50
Đúng hạn: 17.65
Trễ hạn: 32.35%
Phòng LĐ - TBXH huyện Chợ Gạo
Số hồ sơ xử lý: 237
Đúng & trước hạn: 233
Trước hạn: 97.47
Đúng hạn: 0.84
Trễ hạn: 1.69%
Phòng LĐ - TBXH huyện Gò Công Tây
Số hồ sơ xử lý: 335
Đúng & trước hạn: 331
Trước hạn: 98.81
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 1.19%
Phòng LĐ - TBXH huyện Tân Phước
Số hồ sơ xử lý: 35
Đúng & trước hạn: 15
Trước hạn: 42.86
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 57.14%
Phòng LĐ -TBXH Huyện Cai Lậy
Số hồ sơ xử lý: 149
Đúng & trước hạn: 139
Trước hạn: 88.59
Đúng hạn: 4.7
Trễ hạn: 6.71%
Phòng LĐ -TBXH Huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 15
Đúng & trước hạn: 6
Trước hạn: 33.33
Đúng hạn: 6.67
Trễ hạn: 60%
Phòng LĐ -TBXH Huyện Cái Bè
Số hồ sơ xử lý: 2230
Đúng & trước hạn: 1588
Trước hạn: 69.91
Đúng hạn: 1.3
Trễ hạn: 28.79%
Phòng LĐ -TBXH Huyện Gò Công Đông
Số hồ sơ xử lý: 169
Đúng & trước hạn: 160
Trước hạn: 89.94
Đúng hạn: 4.73
Trễ hạn: 5.33%
Phòng LĐ -TBXH Huyện Tân Phú Đông
Số hồ sơ xử lý: 331
Đúng & trước hạn: 328
Trước hạn: 96.68
Đúng hạn: 2.42
Trễ hạn: 0.9%
Phòng LĐ -TBXH Thành phố Mỹ Tho
Số hồ sơ xử lý: 937
Đúng & trước hạn: 926
Trước hạn: 92.53
Đúng hạn: 6.3
Trễ hạn: 1.17%