STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 001100190013 01/03/2019 29/03/2019 09/04/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN SƠN HẢI Bộ phận TN và TKQ BQL các KCN
2 001100190028 11/04/2019 18/04/2019 13/05/2019
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM THU Bộ phận TN và TKQ BQL các KCN
3 001100190051 19/06/2019 17/07/2019 06/09/2019
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐẸT Bộ phận TN và TKQ BQL các KCN