STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000719190687 26/02/2019 12/03/2019 03/08/2019
Trễ hạn 101 ngày.
LÊ THANH VÂN UBND Xã Tân Lý Tây
2 000719190691 27/02/2019 13/03/2019 03/08/2019
Trễ hạn 100 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC GIÀU UBND Xã Tân Lý Tây
3 000734190149 21/03/2019 11/04/2019 04/06/2019
Trễ hạn 36 ngày.
TRANG NGỌC TUYẾT VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
4 000720190521 01/04/2019 29/04/2019 27/08/2019
Trễ hạn 84 ngày.
LƯƠNG DUY TRÚC UBND Xã Tân Lý Đông
5 000720191202 28/05/2019 14/06/2019 29/06/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THÀNH NGHIỆP UBND Xã Tân Lý Đông
6 000709190712 31/05/2019 28/06/2019 16/09/2019
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN PHƯỚC LỢI UBND Xã Long Hưng
7 000709190676 29/05/2019 26/06/2019 16/09/2019
Trễ hạn 57 ngày.
ĐÀO THANH MINH UBND Xã Long Hưng
8 000709190677 30/05/2019 27/06/2019 16/09/2019
Trễ hạn 56 ngày.
MAI HOÀNG GIANG UBND Xã Long Hưng
9 000709190713 31/05/2019 28/06/2019 16/09/2019
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN THÀNH THUẬN UBND Xã Long Hưng
10 000703190653 11/06/2019 09/07/2019 11/10/2019
Trễ hạn 67 ngày.
TRẦN VĂN GIÀU UBND Xã Bình Trưng
11 000710190653 11/06/2019 25/06/2019 18/07/2019
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN XUÂN TOÁN UBND Xã Long Định
12 000709190834 17/06/2019 15/07/2019 16/09/2019
Trễ hạn 44 ngày.
ĐOÀN HOÀNG ANH UBND Xã Long Hưng
13 000710190684 13/06/2019 27/06/2019 18/07/2019
Trễ hạn 15 ngày.
TRAN THAI HOA UBND Xã Long Định
14 000717191409 18/06/2019 30/07/2019 01/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM ANH TUẤN UBND Xã Tân Hương
15 000712190340 20/06/2019 25/06/2019 23/09/2019
Trễ hạn 63 ngày.
TRẦN THỊ LAN UBND Xã Phú Phong
16 000719192269 26/06/2019 10/07/2019 03/08/2019
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN MINH KHA UBND Xã Tân Lý Tây
17 000709190887 26/06/2019 24/07/2019 16/09/2019
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN MINH NHÀN UBND Xã Long Hưng
18 000722191427 24/06/2019 08/07/2019 10/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH KIM DIỄM UBND Xã Điềm Hy
19 000709190918 03/07/2019 31/07/2019 16/09/2019
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH DƯƠNG UBND Xã Long Hưng
20 000712190405 03/07/2019 08/07/2019 23/09/2019
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM TUYẾN UBND Xã Phú Phong
21 000704190294 08/07/2019 05/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 12 ngày.
HUỲNH CÔNG CẨN UBND Xã Bình Đức
22 000712190441 08/07/2019 05/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN MINH BẢO UBND Xã Phú Phong
23 000709190950 09/07/2019 06/08/2019 16/09/2019
Trễ hạn 28 ngày.
BÙI CẨM XUÂN UBND Xã Long Hưng
24 000709190953 09/07/2019 10/07/2019 11/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG TRANG UBND Xã Long Hưng
25 000704190301 16/07/2019 13/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM QUANG LIÊM UBND Xã Bình Đức
26 000712190458 15/07/2019 12/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẬM UBND Xã Phú Phong
27 000704190296 12/07/2019 16/07/2019 17/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỊ UBND Xã Bình Đức
28 000712190459 16/07/2019 13/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 25 ngày.
HUYNH MINH TIEN UBND Xã Phú Phong
29 000704190300 15/07/2019 12/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN BÁ THẮNG UBND Xã Bình Đức
30 000704190297 12/07/2019 16/07/2019 17/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN KHẮC VŨ UBND Xã Bình Đức
31 000703190935 22/07/2019 05/08/2019 14/08/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN MINH NHẬT UBND Xã Bình Trưng
32 000704190307 22/07/2019 19/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THÁI CHUẨN UBND Xã Bình Đức
33 000709190992 18/07/2019 15/08/2019 16/09/2019
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ HOÀNG ÁNH SÁNG UBND Xã Long Hưng
34 000717191561 18/07/2019 19/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ CẨM TIÊN UBND Xã Tân Hương
35 000712190466 19/07/2019 16/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 22 ngày.
NGÔ HOÀNG NHI UBND Xã Phú Phong
36 000704190308 23/07/2019 20/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH THỦY UBND Xã Bình Đức
37 000703190934 22/07/2019 05/08/2019 14/08/2019
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN TRUNG TIỆP UBND Xã Bình Trưng
38 000709191012 25/07/2019 30/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THU NGÂN UBND Xã Long Hưng
39 000710190996 26/07/2019 30/07/2019 01/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN BÌNH UBND Xã Long Định
40 000709191013 25/07/2019 22/08/2019 16/09/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM UBND Xã Long Hưng
41 000703190972 26/07/2019 30/07/2019 10/10/2019
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯỜI BA UBND Xã Bình Trưng
42 000710190994 26/07/2019 31/07/2019 01/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO HIẾU NHÂN UBND Xã Long Định
43 000712190517 29/07/2019 05/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC MAI UBND Xã Phú Phong
44 000702190177 25/07/2019 29/07/2019 05/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ KIM NGÂN UBND Xã Bàn Long
45 000712190526 29/07/2019 05/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 34 ngày.
PHAN VAN CHUNG UBND Xã Phú Phong
46 000712190529 30/07/2019 02/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT THI UBND Xã Phú Phong
47 000712190524 29/07/2019 05/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 34 ngày.
HUỲNH THỊ HOA UBND Xã Phú Phong
48 000722191612 29/07/2019 01/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG UBND Xã Điềm Hy
49 000712190525 29/07/2019 15/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ NHỊN UBND Xã Phú Phong
50 000712190538 31/07/2019 28/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN VĂN HOÀNG UBND Xã Phú Phong
51 000712190528 29/07/2019 26/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 16 ngày.
CAO QUOC THANG UBND Xã Phú Phong
52 000.30.20.H58-190801-0002 01/08/2019 29/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN HỮU TÀI UBND Xã Phú Phong
53 000702190198 30/07/2019 01/08/2019 05/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN THUẬT UBND Xã Bàn Long
54 000702190199 30/07/2019 01/08/2019 05/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HỒNG UBND Xã Bàn Long
55 000720191904 29/07/2019 30/07/2019 31/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG NGỌC PHÁT UBND Xã Tân Lý Đông
56 000712190523 29/07/2019 05/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 34 ngày.
VĂN BÁ SƠN UBND Xã Phú Phong
57 000.30.20.H58-190801-0021 01/08/2019 29/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ HOÀNG GIÀU UBND Xã Phú Phong
58 000.30.20.H58-190805-0024 05/08/2019 03/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYEN THANH TONG UBND Xã Phú Phong
59 000.27.20.H58-190802-0001 02/08/2019 07/08/2019 09/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ ĐĂNG KHOA UBND Xã Long Hưng
60 000.30.20.H58-190805-0021 05/08/2019 12/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 29 ngày.
PHUNG THI LUOM EM UBND Xã Phú Phong
61 000.30.20.H58-190805-0022 05/08/2019 12/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 29 ngày.
TRAN HUU KHIEM UBND Xã Phú Phong
62 000.36.20.H58-190806-0001 06/08/2019 06/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THÚY THÙY ĐỨC UBND Xã Tân Hội Đông
63 000.30.20.H58-190805-0003 05/08/2019 03/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 11 ngày.
TRUONG MINH PHUC UBND Xã Phú Phong
64 000.28.20.H58-190806-0001 06/08/2019 13/08/2019 20/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀO VĂN MẤN UBND Xã Long Định
65 000.25.20.H58-190802-0008 02/08/2019 09/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ GÁI NHỎ UBND Xã Kim Sơn
66 000.30.20.H58-190805-0006 05/08/2019 03/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 11 ngày.
DUONG THI MY NGAN UBND Xã Phú Phong
67 000.28.20.H58-190802-0009 02/08/2019 07/08/2019 20/08/2019
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN TẤN TÀI UBND Xã Long Định
68 000.22.20.H58-190805-0003 05/08/2019 12/08/2019 09/09/2019
Trễ hạn 19 ngày.
VÕ VĂN NỮA UBND Xã Điềm Hy
69 000.28.20.H58-190806-0002 06/08/2019 13/08/2019 20/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN UBND Xã Long Định
70 000.30.20.H58-190807-0010 07/08/2019 14/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 27 ngày.
TRAN VAN THANH UBND Xã Phú Phong
71 000.30.20.H58-190807-0002 07/08/2019 05/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 9 ngày.
VO THANH NHA UBND Xã Phú Phong
72 000.30.20.H58-190807-0001 07/08/2019 12/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 29 ngày.
HUYNH THI CUC UBND Xã Phú Phong
73 000.28.20.H58-190809-0004 09/08/2019 16/08/2019 20/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THÀNH HIỆP UBND Xã Long Định
74 000.30.20.H58-190807-0009 07/08/2019 14/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYEN THI BA UBND Xã Phú Phong
75 000.30.20.H58-190809-0010 09/08/2019 16/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 25 ngày.
TRAN VAN CHINH UBND Xã Phú Phong
76 000.30.20.H58-190809-0015 09/08/2019 16/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYEN THI THUAN UBND Xã Phú Phong
77 000.30.20.H58-190809-0011 09/08/2019 09/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 7 ngày.
LE MINH NHUT UBND Xã Phú Phong
78 000.30.20.H58-190807-0011 07/08/2019 14/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 27 ngày.
TRAN THI ANH UBND Xã Phú Phong
79 000.18.20.H58-190809-0002 09/08/2019 14/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN HOÀNG TRÍ UBND Xã Bàn Long
80 000.30.20.H58-190809-0009 09/08/2019 16/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 25 ngày.
LE THI NHAN UBND Xã Phú Phong
81 000.30.20.H58-190807-0008 07/08/2019 05/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 9 ngày.
TRAN VAN SON UBND Xã Phú Phong
82 000.27.20.H58-190812-0001 12/08/2019 15/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
MAI TRƯỜNG THỌ UBND Xã Long Hưng
83 000.27.20.H58-190812-0002 12/08/2019 15/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ NGỌC UBND Xã Long Hưng
84 000.27.20.H58-190812-0003 12/08/2019 15/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯ UBND Xã Long Hưng
85 000.27.20.H58-190812-0005 12/08/2019 15/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
THÁI THỊ THỦY UBND Xã Long Hưng
86 000.20.20.H58-190813-0003 13/08/2019 16/08/2019 20/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ MINH THƯ UBND Xã Bình Đức
87 000.30.20.H58-190812-0008 12/08/2019 10/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 6 ngày.
HUYNH VAN NUOI UBND Xã Phú Phong
88 000.27.20.H58-190812-0004 12/08/2019 15/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG TIỂU BÌNH UBND Xã Long Hưng
89 000.30.20.H58-190819-0032 19/08/2019 26/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYEN THI HA UBND Xã Phú Phong
90 000.30.20.H58-190819-0001 19/08/2019 17/09/2019 18/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRAN HOANG QUAN UBND Xã Phú Phong
91 000.30.20.H58-190819-0033 19/08/2019 26/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 19 ngày.
HO THI HONG LAI UBND Xã Phú Phong
92 000.30.20.H58-190822-0001 22/08/2019 29/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT HỒNG UBND Xã Phú Phong
93 000.30.20.H58-190823-0005 23/08/2019 30/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 15 ngày.
LE THI TUYET HONG UBND Xã Phú Phong
94 000.00.20.H58-190827-0009 27/08/2019 18/09/2019 21/10/2019
Trễ hạn 23 ngày.
TRỊNH ĐÌNH NÀY Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
95 000.30.20.H58-190826-0006 26/08/2019 29/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 16 ngày.
ĐẶNG THỊ HUỲNH NHƯ UBND Xã Phú Phong
96 000.30.20.H58-190828-0009 28/08/2019 03/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYEN THI DIEU HONG UBND Xã Phú Phong
97 000.19.20.H58-190827-0009 27/08/2019 30/08/2019 10/10/2019
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ GẤM UBND Xã Bình Trưng
98 000.30.20.H58-190830-0015 30/08/2019 09/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYEN THI BE TU UBND Xã Phú Phong
99 000.20.20.H58-190831-0001 31/08/2019 30/09/2019 09/10/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ĐỨC GIANG UBND Xã Bình Đức
100 000.35.20.H58-190903-0003 03/09/2019 04/09/2019 05/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ DIỄM HƯƠNG UBND Xã Tân Hương
101 000.35.20.H58-190903-0002 03/09/2019 04/09/2019 05/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ DƯ UBND Xã Tân Hương
102 000.29.20.H58-190905-0058 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ UBND Xã Nhị Bình
103 000.29.20.H58-190905-0061 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TUYẾN UBND Xã Nhị Bình
104 000.29.20.H58-190905-0070 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN LUYẾN UBND Xã Nhị Bình
105 000.29.20.H58-190905-0060 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ THI UBND Xã Nhị Bình
106 000.29.20.H58-190905-0062 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THANH PHONG UBND Xã Nhị Bình
107 000.29.20.H58-190905-0054 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM MINH TÂN UBND Xã Nhị Bình
108 000.29.20.H58-190905-0057 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THIÊN PHÚC UBND Xã Nhị Bình
109 000.29.20.H58-190905-0073 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ CẨM NHUNG UBND Xã Nhị Bình
110 000.30.20.H58-190906-0010 06/09/2019 13/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYEN THI BAY UBND Xã Phú Phong
111 000.29.20.H58-190905-0047 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN VĂN HOA UBND Xã Nhị Bình
112 000.29.20.H58-190905-0059 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
ĐÀO THỊ KIỀU VY UBND Xã Nhị Bình
113 000.29.20.H58-190905-0063 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
VÕ THỊ NHƯ Ý UBND Xã Nhị Bình
114 000.29.20.H58-190905-0056 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ MINH HIẾU UBND Xã Nhị Bình
115 000.21.20.H58-190906-0001 06/09/2019 13/09/2019 16/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA UBND Xã Dưỡng Điềm
116 000.29.20.H58-190905-0050 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
PHAN THỊ TRÚC LINH UBND Xã Nhị Bình
117 000.29.20.H58-190905-0051 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY UBND Xã Nhị Bình
118 000.29.20.H58-190905-0067 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG UBND Xã Nhị Bình
119 000.29.20.H58-190905-0071 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
TĂNG THỊ HAI UBND Xã Nhị Bình
120 000.00.20.H58-190903-0017 03/09/2019 06/09/2019 11/09/2019
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ ANH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
121 000.38.20.H58-190906-0007 06/09/2019 20/09/2019 24/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM VUI UBND Xã Tân Lý Đông
122 000.29.20.H58-190905-0052 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
DỖ THỊ CHÚC UBND Xã Nhị Bình
123 000.29.20.H58-190905-0072 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
CHÂU VĂN KHÁNH UBND Xã Nhị Bình
124 000.29.20.H58-190905-0044 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ DUY AN UBND Xã Nhị Bình
125 000.29.20.H58-190905-0049 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ MY UBND Xã Nhị Bình
126 000.29.20.H58-190905-0053 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
ĐÀO THỊ VÂN UBND Xã Nhị Bình
127 000.29.20.H58-190905-0055 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
PHAN THỊ GIA UBND Xã Nhị Bình
128 000.29.20.H58-190905-0066 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG UBND Xã Nhị Bình
129 000.29.20.H58-190905-0069 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÚC LINH UBND Xã Nhị Bình
130 000.29.20.H58-190905-0064 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA UBND Xã Nhị Bình
131 000.29.20.H58-190905-0045 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
HUỲNH THỊ HÁT UBND Xã Nhị Bình
132 000.29.20.H58-190905-0048 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG UBND Xã Nhị Bình
133 000.29.20.H58-190905-0065 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THÀNH QUANG UBND Xã Nhị Bình
134 000.29.20.H58-190905-0068 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ HOÀNG ẨN UBND Xã Nhị Bình
135 000.29.20.H58-190905-0046 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Xã Nhị Bình
136 000.29.20.H58-190905-0074 05/09/2019 10/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 16 ngày.
HỒ THỊ MINH DUYÊN UBND Xã Nhị Bình
137 000.30.20.H58-190910-0005 10/09/2019 17/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 4 ngày.
HO THI MAI BUP UBND Xã Phú Phong
138 000.38.20.H58-190909-0002 09/09/2019 23/09/2019 24/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY THUẦN UBND Xã Tân Lý Đông
139 000.20.20.H58-190909-0002 09/09/2019 07/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ TRUNG TÍN UBND Xã Bình Đức
140 000.20.20.H58-190910-0002 10/09/2019 13/09/2019 28/09/2019
Trễ hạn 10 ngày.
VŨ ĐẠI THIÊN UBND Xã Bình Đức
141 000.30.20.H58-190912-0002 12/09/2019 19/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUYNH THI NHUNG UBND Xã Phú Phong
142 000.00.20.H58-190910-0003 10/09/2019 25/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC TRINH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
143 000.36.20.H58-190916-0001 16/09/2019 16/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN PHƯƠNG UBND Xã Tân Hội Đông
144 000.30.20.H58-190916-0001 16/09/2019 19/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HUYNH NGOC THUY UBND Xã Phú Phong
145 000.20.20.H58-190916-0001 16/09/2019 23/09/2019 28/09/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LỮ HÉN LÀNG UBND Xã Bình Đức
146 000.20.20.H58-190914-0001 14/09/2019 18/09/2019 28/09/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM ANH UBND Xã Bình Đức
147 000.30.20.H58-190916-0002 16/09/2019 19/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAM THI PHUONG MAI UBND Xã Phú Phong
148 000.35.20.H58-190916-0007 16/09/2019 17/09/2019 20/09/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM HỒNG UBND Xã Tân Hương
149 000.20.20.H58-190917-0001 17/09/2019 20/09/2019 28/09/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN DUY KHÁNH NGỌC UBND Xã Bình Đức
150 000.20.20.H58-190917-0003 17/09/2019 24/09/2019 28/09/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG MINH HÙNG UBND Xã Bình Đức
151 000.27.20.H58-190919-0002 19/09/2019 24/09/2019 03/10/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THANH TUẤN UBND Xã Long Hưng
152 000.38.20.H58-190918-0006 18/09/2019 18/09/2019 19/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HAI UBND Xã Tân Lý Đông
153 000.36.20.H58-190920-0002 20/09/2019 23/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU PHÚC UBND Xã Tân Hội Đông
154 000.22.20.H58-190919-0003 19/09/2019 19/09/2019 27/09/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN MINH NHỨT UBND Xã Điềm Hy
155 000.00.20.H58-190918-0002 18/09/2019 09/10/2019 21/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
QUANG BÌNH Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
156 000.36.20.H58-190920-0001 20/09/2019 23/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU HẠNH UBND Xã Tân Hội Đông
157 000.36.20.H58-190920-0003 20/09/2019 23/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ THANH THÚY UBND Xã Tân Hội Đông
158 000.36.20.H58-190920-0005 20/09/2019 23/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ MƯỜI UBND Xã Tân Hội Đông
159 000.27.20.H58-190919-0001 19/09/2019 24/09/2019 03/10/2019
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ VĂN HIỀN UBND Xã Long Hưng
160 000.20.20.H58-190918-0001 18/09/2019 25/09/2019 28/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ VĂN PHƯỚC UBND Xã Bình Đức
161 000.20.20.H58-190923-0001 23/09/2019 26/09/2019 28/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BẠCH LÊ UBND Xã Bình Đức
162 000.38.20.H58-190924-0001 24/09/2019 08/10/2019 15/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN THANH BÌNH UBND Xã Tân Lý Đông
163 000.27.20.H58-190926-0001 26/09/2019 01/10/2019 03/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG PHƯƠNG DUNG UBND Xã Long Hưng
164 000.20.20.H58-190923-0003 23/09/2019 26/09/2019 28/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ HOÀNG ANH UBND Xã Bình Đức
165 000.38.20.H58-190926-0006 26/09/2019 10/10/2019 15/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ NGỌC CHÂU UBND Xã Tân Lý Đông
166 000.00.20.H58-190926-0013 26/09/2019 01/10/2019 02/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN QUÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
167 000.27.20.H58-190924-0003 24/09/2019 27/09/2019 03/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ HẰNG UBND Xã Long Hưng
168 000.38.20.H58-190925-0005 25/09/2019 09/10/2019 15/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯỢM UBND Xã Tân Lý Đông
169 000.00.20.H58-191002-0007 02/10/2019 07/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG TÂM Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
170 000.00.20.H58-191007-0010 07/10/2019 10/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH HỌP Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
171 000.00.20.H58-191007-0004 07/10/2019 10/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
172 000.00.20.H58-191007-0008 07/10/2019 10/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH HỌP Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
173 000.00.20.H58-191007-0006 07/10/2019 10/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LIÊN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
174 000.00.20.H58-191007-0005 07/10/2019 10/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÀO Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
175 000.00.20.H58-191007-0007 07/10/2019 10/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU LOAN Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
176 000.00.20.H58-191007-0011 07/10/2019 10/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN MINH HẢI Bộ phận TN&TKQ Huyện Châu Thành
177 000.36.20.H58-190901-0004 01/09/2019 03/09/2019 01/10/2019
Trễ hạn 20 ngày.
Dương Thanh Tuấn
178 000.36.20.H58-191008-0040 01/11/2019 01/11/2019 01/12/2019
Trễ hạn 20 ngày.
Nguyễn Văn Lâm
179 000.36.20.H58-191008-0041 01/11/2019 01/11/2019 01/12/2019
Trễ hạn 20 ngày.
Dương Kim Dung
180 000.35.20.H58-191010-0003 10/10/2019 11/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGUYỄN THIỆN TÂM UBND Xã Tân Hương
181 000.36.20.H58-190901-0008 01/09/2019 03/09/2019 01/10/2019
Trễ hạn 20 ngày.
Dương Thanh Tuấn
182 000.36.20.H58-191008-0048 01/11/2019 01/11/2019 01/12/2019
Trễ hạn 20 ngày.
Nguyễn Văn Lâm
183 000.36.20.H58-191008-0049 01/11/2019 01/11/2019 01/12/2019
Trễ hạn 20 ngày.
Dương Kim Dung
184 000.18.20.H58-191014-0004 14/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ VĂN BẢY UBND Xã Bàn Long
185 000.20.20.H58-191016-0001 16/10/2019 18/10/2019 19/10/2019
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN THỊ NHUNG UBND Xã Bình Đức