STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 002602180433 06/12/2018 22/05/2019 26/07/2019
Trễ hạn 47 ngày.
HÀ NHỰT THANH Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
2 002602190019 07/01/2019 14/07/2019 26/07/2019
Trễ hạn 10 ngày.
BÙI HỮU LAI Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
3 002602190220 04/04/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THIỆN Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
4 002602190219 04/04/2019 22/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THUẬN Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
5 002602190053 01/02/2019 14/03/2019 26/03/2019
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THANH HẢI Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
6 002602190083 26/02/2019 18/03/2019 12/04/2019
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG HẬN Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
7 002602190075 25/02/2019 27/03/2019 06/05/2019
Trễ hạn 26 ngày.
HÀ NGỌC DUNG Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
8 002602190095 01/03/2019 21/03/2019 03/05/2019
Trễ hạn 29 ngày.
LÊ VĂN NHƠN Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
9 002602190097 01/03/2019 20/03/2019 21/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ HỒNG VÂN Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
10 002602190168 22/03/2019 11/04/2019 04/06/2019
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN QUANG VŨ Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
11 002602190167 22/03/2019 11/04/2019 24/07/2019
Trễ hạn 72 ngày.
TRẦN QUANG VŨ Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
12 002602190170 22/03/2019 11/04/2019 24/07/2019
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN VĂN NAM Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
13 002602190216 01/04/2019 19/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN DU Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
14 002602190215 01/04/2019 19/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THÀNH TÀI Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
15 002602190214 01/04/2019 31/05/2019 04/06/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THÀNH TÀI Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
16 002602190217 02/04/2019 21/04/2019 24/04/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH CÔNG HẢI (BAN QLDA HUYỆN CAI LẬY). Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
17 002602190245 11/04/2019 11/05/2019 22/07/2019
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN PHI YẾN Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
18 002602190263 22/04/2019 11/05/2019 22/07/2019
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THANH NHÂN Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
19 002602190266 22/04/2019 30/05/2019 24/07/2019
Trễ hạn 39 ngày.
HỒ QUANG TIẾN Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
20 002602190267 23/04/2019 12/05/2019 04/07/2019
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN PHƯỚC THÀNH Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
21 002602190273 24/04/2019 01/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ANH THI Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
22 002602190277 25/04/2019 24/05/2019 04/07/2019
Trễ hạn 29 ngày.
VŨ HỒNG ANH (CTY CẤP NƯỚC TG) Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
23 002602190278 25/04/2019 15/05/2019 24/07/2019
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG HẬN Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
24 002602190281 26/04/2019 16/05/2019 15/07/2019
Trễ hạn 42 ngày.
PHẠM THỊ THÚY HẰNG Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
25 002602190271 24/04/2019 24/05/2019 28/05/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THÀNH CÔNG Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
26 002602190275 25/04/2019 14/05/2019 21/05/2019
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI HỮU LAI Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
27 002602190276 25/04/2019 24/05/2019 18/07/2019
Trễ hạn 39 ngày.
VŨ HỒNG ANH CTY TNHH CẤP NƯỚC TG) Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
28 002602190279 26/04/2019 16/05/2019 15/07/2019
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRUNG Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
29 002602190270 24/04/2019 01/06/2019 24/07/2019
Trễ hạn 38 ngày.
ĐÀO KIM THẢO Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
30 002602190280 26/04/2019 16/05/2019 15/07/2019
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN MINH QUỐC Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
31 002602190294 07/05/2019 06/06/2019 07/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO ANH ĐẠT (CTY CP GIẢI TRÍ PHÁT HÀNH CHIẾU PHIM NGÔI SAO) Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
32 002602190317 13/05/2019 01/06/2019 05/06/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THỊ HỒNG VÂN (SỞ GD&ĐT) Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
33 002602190313 10/05/2019 15/06/2019 18/07/2019
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN XUÂN HÀ Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
34 002602190327 16/05/2019 04/06/2019 07/06/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN LIÊM (BAN QLDA DD&CN) Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
35 002602190354 24/05/2019 03/07/2019 09/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TY Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
36 002602190355 27/05/2019 16/06/2019 19/06/2019
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI QUANG KHẢI Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
37 002602190356 27/05/2019 16/06/2019 19/06/2019
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI QUANG KHẢI Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
38 002602190369 03/06/2019 22/06/2019 18/07/2019
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN NGỌC HẬU (SỞ NN&PTNT) Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
39 002602190381 05/06/2019 24/06/2019 11/07/2019
Trễ hạn 13 ngày.
ĐỖ THÀNH TRUNG (BAN QLDA GCĐ) Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
40 002602190380 05/06/2019 24/06/2019 25/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CHIÊM THÀNH PHƯƠNG (BAN QLDA HUYỆN CAI LẬY) Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
41 002602190405 12/06/2019 01/07/2019 18/07/2019
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN THÀNH CÔNG Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
42 002602190421 19/06/2019 04/07/2019 05/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ VĂN PHÚC (CỤC THỐNG KÊ) Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
43 002602190429 21/06/2019 21/07/2019 26/07/2019
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THANH BÌNH (CTY CP GIẢI TRÍ PHÁT HÀNH PHIM NGÔI SAO) Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
44 002602190418 19/06/2019 08/07/2019 09/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC HẢI Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
45 002602190452 28/06/2019 17/07/2019 18/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NHỰT THANH Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
46 002602190469 08/07/2019 07/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH HỮU ĐỨC Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
47 002602190502 19/07/2019 07/08/2019 28/08/2019
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN GIANG Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
48 000.00.16.H58-190826-0003 26/08/2019 14/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC HẬU (CTY PHÚC ANH) Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
49 000.00.16.H58-190826-0001 26/08/2019 14/09/2019 16/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐỨC PHONG (CTY CP ĐẦU TƯ TÂY BẮC) Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
50 000.00.16.H58-190906-0001 06/09/2019 25/09/2019 15/10/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN THÉP Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng
51 000.00.16.H58-190909-0003 09/09/2019 29/09/2019 30/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ QUỐC ĐẠT (CTY GIA PHƯƠNG BẢO) Bộ phận TN và TKQ Sở Xây dựng