STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.28.H58-190919-0006 19/09/2019 10/10/2019 11/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN BĂNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
2 000.00.28.H58-190909-0014 09/09/2019 30/09/2019 19/10/2019
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ VĂN ÁNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
3 000.00.28.H58-190906-0003 06/09/2019 27/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ KIM XUYẾN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
4 000.00.28.H58-190814-0005 15/08/2019 06/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 13 ngày.
TRƯƠNG MINH ĐẠT Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
5 000800192722 06/08/2019 27/08/2019 30/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM MINH KHOA Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
6 000800192719 06/08/2019 27/08/2019 05/09/2019
Trễ hạn 6 ngày.
VÕ PHONG TRUNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
7 000800192718 06/08/2019 27/08/2019 09/09/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
8 000800192717 06/08/2019 27/08/2019 13/09/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN MINH SƠN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
9 000800192706 31/07/2019 21/08/2019 05/09/2019
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN THANH KHIÊM (UQ DƯƠNG HUY NHẬT) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
10 000800192638 26/07/2019 16/08/2019 14/10/2019
Trễ hạn 40 ngày.
PHAN THỊ KIỀU TIÊN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
11 000800192621 24/07/2019 14/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CHUNG THỊ KHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
12 000800192620 24/07/2019 14/08/2019 23/08/2019
Trễ hạn 7 ngày.
PAHN VĂN ĐIỂU-NGUYỄN THỊ MAI TIÊN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
13 000800192618 24/07/2019 14/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH HIẾU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
14 000800192596 23/07/2019 13/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
15 000800192586 22/07/2019 12/08/2019 26/08/2019
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀO QUANG VỊNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
16 000800192583 22/07/2019 12/08/2019 05/09/2019
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
17 000800192581 22/07/2019 12/08/2019 06/09/2019
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN VĂN HUYỀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
18 000800192537 18/07/2019 08/08/2019 09/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ NON Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
19 000800192517 15/07/2019 05/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
20 000800192492 12/07/2019 02/08/2019 09/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN VĂN BÉ CHÍNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
21 000800192491 12/07/2019 02/08/2019 09/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG VĂN HẬU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
22 000800192490 12/07/2019 02/08/2019 09/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
23 000800192487 12/07/2019 02/08/2019 09/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ VĂN DANH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
24 000800192481 11/07/2019 01/08/2019 02/10/2019
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
25 000800192480 11/07/2019 01/08/2019 18/09/2019
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN VĂN RÉP-HUỲNH THỊ KIM TRINH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
26 000800192425 09/07/2019 30/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN LỰU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
27 000800192420 09/07/2019 30/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 8 ngày.
ĐẶNG HOÀNG SƠN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
28 000800192417 08/07/2019 29/07/2019 05/09/2019
Trễ hạn 27 ngày.
PHAN THỊ NGỌC DIỄM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
29 000800192410 08/07/2019 29/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH THỊ KÉN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
30 000800192381 05/07/2019 26/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 10 ngày.
VÕ VĂN HAI Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
31 000800192363 05/07/2019 26/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN QUỐC HIỆP Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
32 000800192354 04/07/2019 25/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THANH NGUYỆN EM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
33 000800192304 03/07/2019 24/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
34 000800192303 03/07/2019 24/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN THỊ CẨM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
35 000800192301 03/07/2019 24/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN CAM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
36 000800192298 03/07/2019 24/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN NGỌC ẨN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
37 000800192297 03/07/2019 24/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN ẤU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
38 000800192296 03/07/2019 24/07/2019 23/09/2019
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ VĂN BẢY Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
39 000800192295 03/07/2019 24/07/2019 09/09/2019
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VĂN NAM (UQ TỪ TỨ) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
40 000800192293 03/07/2019 24/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 12 ngày.
VÕ THỊ HIẾU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
41 000800192277 01/07/2019 22/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
LE THỊ TIỀM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
42 000800192276 01/07/2019 22/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG VĂN GIÁM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
43 000800192275 01/07/2019 22/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG HỮU DANH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
44 000800192271 28/06/2019 19/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ TRỌNG HIẾU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
45 000800192262 26/06/2019 17/07/2019 30/08/2019
Trễ hạn 32 ngày.
TRẦN THỊ HOA ĐÀO Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
46 000800192260 25/06/2019 16/07/2019 19/07/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH THỊ MAU (UQ VÕ VĂN THẠI) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
47 000800192259 25/06/2019 16/07/2019 22/08/2019
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN TẤN THÀNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
48 000800192256 25/06/2019 16/07/2019 19/07/2019
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
49 000800192247 24/06/2019 15/07/2019 19/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ THỊ KHÍT (UQ VÕ THỊ THỦY TIÊN) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
50 000800192241 24/06/2019 15/07/2019 19/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ TRỌN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
51 000800192240 24/06/2019 15/07/2019 19/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TẤN HÙNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
52 000800192236 24/06/2019 15/07/2019 19/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG LINH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
53 000800192229 21/06/2019 12/07/2019 19/07/2019
Trễ hạn 5 ngày.
THÁI THỊ NHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
54 000800192228 21/06/2019 12/07/2019 19/07/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ A Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
55 000800192226 21/06/2019 12/07/2019 19/08/2019
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG CHINH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
56 000800192217 20/06/2019 11/07/2019 30/08/2019
Trễ hạn 36 ngày.
HỨA THANH LỘC-TRẦN THỊ THANH TRUYỀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
57 000800192208 19/06/2019 10/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 22 ngày.
PHẠM HỮU THANH (UQ PHẠM THỊ PHƯỢNG) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
58 000800192206 19/06/2019 10/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HOÀNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
59 000800192204 19/06/2019 10/07/2019 05/09/2019
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỲNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
60 000800192187 17/06/2019 08/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN KIM CHI Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
61 000800192105 13/06/2019 04/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
62 000800192104 13/06/2019 04/07/2019 10/08/2019
Trễ hạn 26 ngày.
TRƯƠNG VĂN THẮNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
63 000800192098 13/06/2019 04/07/2019 10/08/2019
Trễ hạn 26 ngày.
PHAN VĂN NGÔ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
64 000800192086 11/06/2019 02/07/2019 05/09/2019
Trễ hạn 46 ngày.
HUỲNH PHẠM XUÂN ĐÀO Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
65 000800192085 11/06/2019 02/07/2019 09/08/2019
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THANH LIÊM (UQ VÕ THỊ THỦY TIÊN) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
66 000800192044 07/06/2019 28/06/2019 05/09/2019
Trễ hạn 48 ngày.
HỒ ĐẮC THUẬN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
67 000800192030 06/06/2019 27/06/2019 02/10/2019
Trễ hạn 68 ngày.
HỒ THỊ HƯƠNG HUYỀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
68 000800192029 06/06/2019 27/06/2019 09/08/2019
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỌNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
69 000800192021 04/06/2019 25/06/2019 09/08/2019
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẶNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
70 000800192013 03/06/2019 24/06/2019 09/07/2019
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ CHÍNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
71 000800191949 30/05/2019 20/06/2019 05/09/2019
Trễ hạn 54 ngày.
ĐẶNG VĂN THẠNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
72 000800191939 30/05/2019 20/06/2019 09/08/2019
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM VĂN NỚT Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
73 000800191936 29/05/2019 19/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 37 ngày.
LÊ VĂN ÂU Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
74 000800191934 29/05/2019 19/06/2019 05/09/2019
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN THÀNH SANG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
75 000800191858 28/05/2019 18/06/2019 09/08/2019
Trễ hạn 38 ngày.
TRƯƠNG THỊ BÉ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
76 000800191846 28/05/2019 18/06/2019 09/08/2019
Trễ hạn 38 ngày.
HUỲNH THỊ NGỌC HUYỀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
77 000800191815 27/05/2019 17/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÍNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
78 000800191807 24/05/2019 14/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN VĂN XÊ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
79 000800191803 24/05/2019 14/06/2019 04/07/2019
Trễ hạn 14 ngày.
HUỲNH VĂN PHỤNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
80 000800191796 23/05/2019 13/06/2019 05/09/2019
Trễ hạn 59 ngày.
TRẦN MỸ LỆ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
81 000800191795 23/05/2019 13/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 41 ngày.
LÊ THỊ MƯỜI Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
82 000800191791 22/05/2019 12/06/2019 09/08/2019
Trễ hạn 42 ngày.
HỒ VĂN TIẾN-NGUYỄN THỊ LỢI Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
83 000800191783 21/05/2019 11/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ BẢY Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
84 000800191782 21/05/2019 11/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 43 ngày.
PHẠM VĂN HOÀNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
85 000800191781 21/05/2019 11/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 43 ngày.
PHẠM THỊ BÍCH THUYỀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
86 000800191780 21/05/2019 11/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 43 ngày.
PHẠM THỊ THÚY HẰNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
87 000800191779 21/05/2019 11/06/2019 09/08/2019
Trễ hạn 43 ngày.
BÙI VĂN TAM (UQ BÙI VĂN TIỆP) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
88 000800191701 17/05/2019 07/06/2019 04/07/2019
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN MINH CHÁNH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
89 000800191700 17/05/2019 07/06/2019 02/10/2019
Trễ hạn 82 ngày.
BẠCH QUANG TRUNG-TRẦN THỊ THỦY (UQ VÕ THỊ THỦY TIÊN) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
90 000800191699 17/05/2019 07/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 45 ngày.
LÊ VĂN SĨ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
91 000800191698 17/05/2019 07/06/2019 09/08/2019
Trễ hạn 45 ngày.
VÕ BÁ ANH KHOA Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
92 000800191697 16/05/2019 27/05/2019 28/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
93 000800191678 14/05/2019 04/06/2019 09/08/2019
Trễ hạn 48 ngày.
THÁI VIỆT SƠN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
94 000800191674 14/05/2019 04/06/2019 05/09/2019
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐƯỢC (UQ PHẠM THỊ PHƯỢNG) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
95 000800191668 13/05/2019 03/06/2019 10/08/2019
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ VĂN NHIÊN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
96 000800191598 10/05/2019 31/05/2019 21/06/2019
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ VĂN HOA Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
97 000800191594 10/05/2019 31/05/2019 09/08/2019
Trễ hạn 50 ngày.
VÕ HOÀNG MINH Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
98 000800191579 08/05/2019 29/05/2019 09/08/2019
Trễ hạn 52 ngày.
TRẦN VĂN PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
99 000800191576 08/05/2019 29/05/2019 10/08/2019
Trễ hạn 52 ngày.
HUỲNH THỊ THU THỦY Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
100 000800191503 04/05/2019 24/05/2019 10/08/2019
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÔN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
101 000800191501 03/05/2019 24/05/2019 09/08/2019
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN QUỐC HIỆP Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
102 000800191485 02/05/2019 23/05/2019 23/09/2019
Trễ hạn 86 ngày.
CAO THANH PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
103 000800191484 02/05/2019 23/05/2019 23/09/2019
Trễ hạn 86 ngày.
CAO VĂN XEM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
104 000800191375 23/04/2019 16/05/2019 10/08/2019
Trễ hạn 61 ngày.
BÙI THIỆN TOÀN Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
105 000800191358 22/04/2019 15/05/2019 10/08/2019
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN THANH LIÊM (UQ VÕ THỊ THỦY TIÊN) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
106 000800191357 22/04/2019 15/05/2019 10/08/2019
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN VĂN PHỤ Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
107 000800191354 22/04/2019 15/05/2019 10/08/2019
Trễ hạn 62 ngày.
PHAN VĂN ĐỰC EM Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
108 000800191337 19/04/2019 07/05/2019 13/05/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THANH QUANG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
109 000800191327 18/04/2019 13/05/2019 10/08/2019
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN THỊ LỢT Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
110 000800191314 17/04/2019 10/05/2019 21/06/2019
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
111 000800191313 17/04/2019 10/05/2019 03/06/2019
Trễ hạn 16 ngày.
MAI THÀNH YÊN (UQ NGUYỄN VĂN TÙNG) Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
112 000800191207 11/04/2019 06/05/2019 22/05/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ THỊ BÚT Bộ phận TN&TKQ Thị xã Cai Lậy
113 000.19.28.H58-190814-0018 14/08/2019 16/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH THỊ TÁM UBND Phường 1
114 000.19.28.H58-190814-0017 14/08/2019 16/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI THIỆN TOÀN UBND Phường 1
115 000.19.28.H58-190814-0016 14/08/2019 16/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI THIỆN TOÀN UBND Phường 1
116 000.19.28.H58-190814-0015 14/08/2019 16/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THANH MINH TÂM UBND Phường 1
117 000.19.28.H58-190808-0001 08/08/2019 12/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN NGỌC BẰNG UBND Phường 1
118 000.19.28.H58-190802-0006 02/08/2019 06/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG THỊ HOA UBND Phường 1
119 000.19.28.H58-190802-0005 02/08/2019 06/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNNG THỊ HOA UBND Phường 1
120 000.19.28.H58-190802-0004 02/08/2019 06/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG THỊ HOA UBND Phường 1
121 000852196668 30/07/2019 01/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM THỊ PHÚC UBND Phường 1
122 000852196667 30/07/2019 01/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM THỊ PHÚC UBND Phường 1
123 000852196666 30/07/2019 01/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM THỊ PHÚC UBND Phường 1
124 000852196541 24/07/2019 26/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN UBND Phường 1
125 000852196540 24/07/2019 26/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ THỊ XUÂN LAN UBND Phường 1
126 000852196414 22/07/2019 24/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 20 ngày.
ĐẶNG HỮU TIẾP UBND Phường 1
127 000852196098 16/07/2019 18/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Phường 1
128 000852196097 16/07/2019 18/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Phường 1
129 000852196096 16/07/2019 18/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Phường 1
130 000852196095 16/07/2019 18/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Phường 1
131 000852196094 16/07/2019 18/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Phường 1
132 000852195893 10/07/2019 12/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ LÁNG UBND Phường 1
133 000852195892 10/07/2019 12/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ LÁNG UBND Phường 1
134 000852195891 10/07/2019 12/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ LÁNG UBND Phường 1
135 000852195890 10/07/2019 12/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ LÁNG UBND Phường 1
136 000852195889 10/07/2019 12/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 28 ngày.
VÕ VĂN LONG UBND Phường 1
137 000852195455 02/07/2019 04/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN XUÂN TƯƠI UBND Phường 1
138 000852195454 02/07/2019 04/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THANH TÂN UBND Phường 1
139 000852195453 02/07/2019 04/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠN CÔNG BỘ UBND Phường 1
140 000852195452 02/07/2019 04/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN THỊ KIM HUỆ UBND Phường 1
141 000852195357 01/07/2019 03/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 35 ngày.
LÊ THỊ MINH TÂM UBND Phường 1
142 000852195310 28/06/2019 02/07/2019 21/08/2019
Trễ hạn 36 ngày.
TRƯƠNG NGỌC CHÂU UBND Phường 1
143 000852194293 29/05/2019 31/05/2019 21/08/2019
Trễ hạn 58 ngày.
VĂNG THÀNH LANG UBND Phường 1
144 000852193269 02/05/2019 06/05/2019 21/08/2019
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN UBND Phường 1
145 000852193268 02/05/2019 06/05/2019 21/08/2019
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN UBND Phường 1
146 000852193129 23/04/2019 25/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 82 ngày.
HUỲNH THỊ HƯỜNG UBND Phường 1
147 000852193127 23/04/2019 25/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 82 ngày.
LÊ VĂN EM UBND Phường 1
148 000852193126 23/04/2019 25/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 82 ngày.
LÊ VĂN HẠNH UBND Phường 1
149 000852193125 23/04/2019 25/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 82 ngày.
LÊ VĂN PHƯỚC UBND Phường 1
150 000852193124 23/04/2019 25/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 82 ngày.
LÊ VĂN VỨT UBND Phường 1
151 000852193123 23/04/2019 25/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 82 ngày.
LÊ VĂN LONG UBND Phường 1
152 000852193122 23/04/2019 25/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 82 ngày.
LÊ VĂN LÁ UBND Phường 1
153 000852193121 23/04/2019 25/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 82 ngày.
LÊ VĂN LÁ UBND Phường 1
154 000852192864 11/04/2019 15/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 90 ngày.
PHẠM VĂN CHỞ UBND Phường 1
155 000852192347 28/03/2019 01/04/2019 21/08/2019
Trễ hạn 100 ngày.
LÊ THỊ ĐỊNH UBND Phường 1
156 000852192180 22/03/2019 26/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 104 ngày.
NGUYỄN THÀNH LẬP UBND Phường 1
157 000852192179 22/03/2019 26/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 104 ngày.
ĐẶNG VĂN MƯỜI UBND Phường 1
158 000852192174 22/03/2019 26/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 104 ngày.
TRẦN THỊ THU HÀ UBND Phường 1
159 000852192113 20/03/2019 22/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYỄN THỊ HAI UBND Phường 1
160 000852192110 20/03/2019 22/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI UBND Phường 1
161 000852192095 19/03/2019 21/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ A UBND Phường 1
162 000852192094 19/03/2019 21/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY LIỄU UBND Phường 1
163 000852191936 15/03/2019 19/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 109 ngày.
LÊ HỮU CHƯƠNG UBND Phường 1
164 000852191925 15/03/2019 19/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 109 ngày.
LƯU VĂN BÌNH UBND Phường 1
165 000852191922 15/03/2019 19/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 109 ngày.
LƯU VĂN BÌNH UBND Phường 1
166 000852191919 15/03/2019 19/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 109 ngày.
LƯU VĂN BÌNH UBND Phường 1
167 000852191918 15/03/2019 19/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN TRUNG TRÍ UBND Phường 1
168 000852191917 15/03/2019 19/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN THANH HÙNG UBND Phường 1
169 000852191916 15/03/2019 19/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 109 ngày.
VÕ VĂN KHANH UBND Phường 1
170 000852191565 05/03/2019 07/03/2019 21/08/2019
Trễ hạn 117 ngày.
HUỲNH HỮU PHÚC UBND Phường 1
171 000852188331 20/12/2018 24/12/2018 21/08/2019
Trễ hạn 169 ngày.
PHAN THỊ BÉ UBND Phường 1
172 000852188330 20/12/2018 24/12/2018 21/08/2019
Trễ hạn 169 ngày.
TRẦN THẾ TÂN UBND Phường 1
173 000852188329 20/12/2018 24/12/2018 21/08/2019
Trễ hạn 169 ngày.
PHAN THỊ LOAN UBND Phường 1
174 000852187157 12/11/2018 14/11/2018 21/08/2019
Trễ hạn 197 ngày.
TRƯƠNG QUỐC THANH TIẾN UBND Phường 1
175 000852187156 12/11/2018 14/11/2018 21/08/2019
Trễ hạn 197 ngày.
TRƯƠNG QUỐC THANH TIẾN UBND Phường 1
176 000852187153 12/11/2018 14/11/2018 21/08/2019
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN HÒA HIỆP UBND Phường 1
177 000852186990 06/11/2018 08/11/2018 21/08/2019
Trễ hạn 201 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG UBND Phường 1
178 000852186989 06/11/2018 08/11/2018 22/08/2019
Trễ hạn 202 ngày.
PHẠM THỊ OÀI UBND Phường 1
179 000852186988 06/11/2018 08/11/2018 22/08/2019
Trễ hạn 202 ngày.
PHẠM THỊ OAI UBND Phường 1
180 000852186987 06/11/2018 08/11/2018 22/08/2019
Trễ hạn 202 ngày.
PHẠM THỊ OAI UBND Phường 1
181 000852186936 05/11/2018 07/11/2018 22/08/2019
Trễ hạn 203 ngày.
CHUNG THỊ KHƯƠNG UBND Phường 1
182 000852186790 30/10/2018 01/11/2018 22/08/2019
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM CÚC UBND Phường 1
183 000852186611 24/10/2018 26/10/2018 22/08/2019
Trễ hạn 211 ngày.
HỒ VĂN BÉ UBND Phường 1
184 000852186510 18/10/2018 22/10/2018 22/08/2019
Trễ hạn 215 ngày.
LÊ THỊ DIỀU UBND Phường 1
185 000852185912 21/09/2018 25/09/2018 22/08/2019
Trễ hạn 234 ngày.
NGUYỄN VĂN NHÃ UBND Phường 1
186 000853190269 30/05/2019 31/05/2019 03/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DƯƠNG HIẾU UBND Phường 2
187 000853180205 26/02/2018 19/03/2018 20/06/2019
Trễ hạn 323 ngày.
NGUYỄN VĂN TRẦM UBND Phường 2
188 000855190443 14/05/2019 16/05/2019 21/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN LUÂN UBND Phường 4
189 000855190437 14/05/2019 16/05/2019 21/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THANH THỦY UBND Phường 4
190 000856192885 22/04/2019 23/04/2019 24/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ NGỌC HÂN UBND Phường 5
191 000.28.28.H58-190923-0008 23/09/2019 24/09/2019 09/10/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN TIẾN PHÁT UBND Phường Nhị Mỹ
192 000.28.28.H58-190916-0008 16/09/2019 17/09/2019 20/09/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT UBND Phường Nhị Mỹ
193 000.28.28.H58-190916-0007 16/09/2019 17/09/2019 20/09/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT UBND Phường Nhị Mỹ
194 000.28.28.H58-190801-0004 01/08/2019 02/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ PHAN CHI UBND Phường Nhị Mỹ
195 000857190503 29/07/2019 30/07/2019 01/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ THANH THÚY UBND Phường Nhị Mỹ
196 000857190136 25/02/2019 25/02/2019 04/03/2019
Trễ hạn 5 ngày.
VÕ THỊ PHƯỢNG UBND Phường Nhị Mỹ
197 000858191724 23/07/2019 25/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC UBND Xã Long Khánh
198 000858191723 23/07/2019 25/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ DIỆU UBND Xã Long Khánh
199 000858191722 23/07/2019 25/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÚC UBND Xã Long Khánh
200 000858191718 19/07/2019 23/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ EM UBND Xã Long Khánh
201 000858191717 19/07/2019 23/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ ÚT UBND Xã Long Khánh
202 000858191716 19/07/2019 23/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ THỊ NGOAN UBND Xã Long Khánh
203 000858191714 19/07/2019 23/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM LỆ HOA UBND Xã Long Khánh
204 000858191713 19/07/2019 23/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG THỊ BÉ BA UBND Xã Long Khánh
205 000858191712 19/07/2019 23/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ QUẤY UBND Xã Long Khánh
206 000858191711 19/07/2019 23/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ VĂN ĐỞM UBND Xã Long Khánh
207 000858191293 23/05/2019 30/05/2019 06/06/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH HÙNG UBND Xã Long Khánh
208 000858191292 23/05/2019 30/05/2019 06/06/2019
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ HOE UBND Xã Long Khánh
209 000858191288 23/05/2019 28/05/2019 06/06/2019
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG TRUNG QUÂN UBND Xã Long Khánh
210 000858191287 23/05/2019 28/05/2019 06/06/2019
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG TẤN PHONG UBND Xã Long Khánh
211 000858191274 21/05/2019 23/05/2019 29/07/2019
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN VĂN NHU UBND Xã Long Khánh
212 000858191273 21/05/2019 23/05/2019 29/07/2019
Trễ hạn 47 ngày.
HUỲNH QUANG THÁI UBND Xã Long Khánh
213 000858191095 23/04/2019 25/04/2019 20/05/2019
Trễ hạn 15 ngày.
ĐẶNG THỊ SEN UBND Xã Long Khánh
214 000858191094 23/04/2019 25/04/2019 20/05/2019
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN MINH TẤN UBND Xã Long Khánh
215 000858191093 23/04/2019 25/04/2019 20/05/2019
Trễ hạn 15 ngày.
ĐẶNG VĂN BÉ EM UBND Xã Long Khánh
216 000858190222 29/01/2019 12/02/2019 15/02/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THỊ ĐẸP UBND Xã Long Khánh
217 000858190221 29/01/2019 12/02/2019 15/02/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THU UBND Xã Long Khánh
218 000.27.28.H58-191009-0002 09/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ LẠC UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
219 000.27.28.H58-190909-0019 09/09/2019 16/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN PHẾT UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
220 000860190434 03/05/2019 10/05/2019 14/05/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN SANH UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
221 000860190433 02/05/2019 10/05/2019 14/05/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ÂN EM UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
222 000860190415 18/04/2019 09/05/2019 14/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
223 000860190414 18/04/2019 09/05/2019 14/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ KIM NGA UBND Xã Mỹ Hạnh Đông
224 000.26.28.H58-190910-0010 10/09/2019 11/09/2019 12/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN HẢO UBND Xã Mỹ Phước Tây
225 000861192950 06/08/2019 07/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG THIỆN UBND Xã Mỹ Phước Tây
226 000861192949 06/08/2019 07/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG THIỆN UBND Xã Mỹ Phước Tây
227 000.26.28.H58-190801-0001 01/08/2019 02/08/2019 03/08/2019
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH QUYỀN UBND Xã Mỹ Phước Tây
228 000861190651 19/02/2019 19/02/2019 20/02/2019
Trễ hạn 1 ngày.
MAI VĂN CU UBND Xã Mỹ Phước Tây
229 000.29.28.H58-191015-0027 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THU NGA UBND Xã Nhị Quý
230 000.29.28.H58-191015-0026 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THU NGA UBND Xã Nhị Quý
231 000.29.28.H58-191015-0025 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CAO MINH DUY UBND Xã Nhị Quý
232 000.29.28.H58-191015-0024 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG VĂN ĐỨC UBND Xã Nhị Quý
233 000.29.28.H58-191015-0023 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG VĂN ĐỨC UBND Xã Nhị Quý
234 000.29.28.H58-191015-0022 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ KHA MINH UBND Xã Nhị Quý
235 000.29.28.H58-191015-0021 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ KHA MINH UBND Xã Nhị Quý
236 000.29.28.H58-191015-0020 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ KIM NGÂN UBND Xã Nhị Quý
237 000.29.28.H58-191015-0019 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HỒNG UBND Xã Nhị Quý
238 000.29.28.H58-191015-0018 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HỒNG UBND Xã Nhị Quý
239 000.29.28.H58-191015-0017 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÀ UBND Xã Nhị Quý
240 000.29.28.H58-191015-0016 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÀ UBND Xã Nhị Quý
241 000.29.28.H58-191015-0015 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NGOAN UBND Xã Nhị Quý
242 000.29.28.H58-191015-0014 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MINH ĐỨC UBND Xã Nhị Quý
243 000.29.28.H58-191015-0013 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MINH ĐỨC UBND Xã Nhị Quý
244 000.29.28.H58-191015-0012 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGUYỄN KIỀU MY UBND Xã Nhị Quý
245 000.29.28.H58-191015-0011 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGUYỄN KIỀU MY UBND Xã Nhị Quý
246 000.29.28.H58-191015-0010 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THÀNH ĐƯỢC UBND Xã Nhị Quý
247 000.29.28.H58-191015-0009 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ NHẬT TIẾN UBND Xã Nhị Quý
248 000.29.28.H58-191015-0008 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ THÚY QUỲNH UBND Xã Nhị Quý
249 000.29.28.H58-191015-0007 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ THÚY QUỲNH UBND Xã Nhị Quý
250 000.29.28.H58-191015-0006 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC KHÁNH UBND Xã Nhị Quý
251 000.29.28.H58-191015-0005 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐT UBND Xã Nhị Quý
252 000.29.28.H58-191015-0004 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐT UBND Xã Nhị Quý
253 000.29.28.H58-191015-0003 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐT UBND Xã Nhị Quý
254 000.29.28.H58-191015-0002 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THANH TIẾN ĐẠT UBND Xã Nhị Quý
255 000.29.28.H58-191015-0001 15/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯỢN UBND Xã Nhị Quý
256 000.29.28.H58-191009-0003 09/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢY UBND Xã Nhị Quý
257 000.29.28.H58-191009-0002 09/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TỐNG VĂN CỦA UBND Xã Nhị Quý
258 000.29.28.H58-191009-0001 09/10/2019 16/10/2019 17/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN CẦU UBND Xã Nhị Quý
259 000.29.28.H58-190925-0004 25/09/2019 02/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYENX VĂN HOÀNG UBND Xã Nhị Quý
260 000.29.28.H58-190925-0003 25/09/2019 02/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ THỊ HUỲNH UBND Xã Nhị Quý
261 000.29.28.H58-190925-0002 25/09/2019 02/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ SÁU UBND Xã Nhị Quý
262 000.29.28.H58-190924-0008 24/09/2019 26/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
THÁI THỊ HẰNG UBND Xã Nhị Quý
263 000.29.28.H58-190924-0015 24/09/2019 26/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN UBND Xã Nhị Quý
264 000.29.28.H58-190801-0014 01/08/2019 05/08/2019 07/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN Ô UBND Xã Nhị Quý
265 000862193761 17/07/2019 19/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM HỮU MINH UBND Xã Nhị Quý
266 000862193759 17/07/2019 19/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGỌC NHÃ UBND Xã Nhị Quý
267 000862193756 17/07/2019 19/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGỌC LONG UBND Xã Nhị Quý
268 000862192777 13/05/2019 20/05/2019 30/05/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN KIM ANH UBND Xã Nhị Quý
269 000862192776 13/05/2019 20/05/2019 30/05/2019
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ NGỌC NGÀ UBND Xã Nhị Quý
270 000862192254 22/04/2019 29/05/2019 30/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN DŨNG UBND Xã Nhị Quý
271 000862190779 01/02/2019 12/02/2019 27/02/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN RẮN UBND Xã Nhị Quý
272 000.30.28.H58-190926-0002 26/09/2019 03/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐOÀN UBND Xã Phú Quý
273 000.30.28.H58-190916-0002 16/09/2019 23/09/2019 08/10/2019
Trễ hạn 11 ngày.
THÁI THÀNH TRUNG UBND Xã Phú Quý
274 000863191251 08/07/2019 15/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HOÀNG VIỆT ẤN UBND Xã Phú Quý
275 000863191132 18/06/2019 25/06/2019 26/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN TỐ UBND Xã Phú Quý
276 000863190204 15/02/2019 15/03/2019 27/03/2019
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ HỒNG KỲ UBND Xã Phú Quý
277 000863190203 15/02/2019 15/03/2019 27/03/2019
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ HỒNG KỲ UBND Xã Phú Quý
278 000863190202 15/02/2019 08/03/2019 22/03/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN NGỌC NHUNG UBND Xã Phú Quý
279 000865191480 10/07/2019 10/07/2019 11/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THI TRINH UBND Xã Tân Bình
280 000865190859 18/03/2019 20/03/2019 21/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THU TRANG UBND Xã Tân Bình
281 000865190836 13/03/2019 15/03/2019 21/03/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐẸP UBND Xã Tân Bình
282 000865190835 13/03/2019 15/03/2019 21/03/2019
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH THỊ CHĂM UBND Xã Tân Bình
283 000865190827 13/03/2019 15/03/2019 21/03/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ THÀNH MĂNG UBND Xã Tân Bình
284 000865190491 14/02/2019 18/02/2019 21/03/2019
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN THỊ CƯƠNG UBND Xã Tân Bình
285 000865190487 14/02/2019 18/02/2019 21/03/2019
Trễ hạn 23 ngày.
HỒ THANH PHONG UBND Xã Tân Bình
286 000865190438 12/02/2019 14/02/2019 21/03/2019
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TUYÊN UBND Xã Tân Bình
287 000865190412 29/01/2019 31/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN TỚI UBND Xã Tân Bình
288 000865190289 17/01/2019 21/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN VĂN VẠN UBND Xã Tân Bình
289 000865190209 11/01/2019 15/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 47 ngày.
BẠCH THỊ MỸ HỒNG UBND Xã Tân Bình
290 000865190208 11/01/2019 15/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 47 ngày.
HUỲNH HỮU QUI UBND Xã Tân Bình
291 000865190207 11/01/2019 15/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỌN UBND Xã Tân Bình
292 000865190206 11/01/2019 15/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THỊ GOM UBND Xã Tân Bình
293 000865190204 11/01/2019 15/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 47 ngày.
LÊ THỊ MỸ NGÂN UBND Xã Tân Bình
294 000865190199 11/01/2019 15/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN QUỐC KHANH UBND Xã Tân Bình
295 000865190112 07/01/2019 09/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THANH TUẤN UBND Xã Tân Bình
296 000865190102 07/01/2019 09/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 51 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC HƯƠNG UBND Xã Tân Bình
297 000865190048 03/01/2019 07/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN VĂN THIỆP UBND Xã Tân Bình
298 000865190047 03/01/2019 07/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN VĂN THIỆP UBND Xã Tân Bình
299 000865190044 03/01/2019 07/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 53 ngày.
LÊ THỊ CÔNG UBND Xã Tân Bình
300 000865190041 03/01/2019 07/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮM UBND Xã Tân Bình
301 000865190002 02/01/2019 04/01/2019 21/03/2019
Trễ hạn 54 ngày.
CAO TRUNG ĐOÀN UBND Xã Tân Bình
302 000.32.28.H58-190920-0003 20/09/2019 27/09/2019 08/10/2019
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN THỊ HỒNG QUÂN UBND Xã Tân Hội
303 000.32.28.H58-190903-0004 03/09/2019 10/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN ÚT UBND Xã Tân Hội
304 000866195093 25/07/2019 01/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÂU UBND Xã Tân Hội
305 000866195092 25/07/2019 01/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ NHIÊN UBND Xã Tân Hội
306 000867191205 03/07/2019 05/07/2019 09/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG NGỌC SANG UBND Xã Tân Phú
307 000867191183 28/06/2019 05/07/2019 08/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN BÍCH UBND Xã Tân Phú
308 000867191182 28/06/2019 05/07/2019 08/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHẬN UBND Xã Tân Phú
309 000867191177 27/06/2019 01/07/2019 09/07/2019
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN ÚT UBND Xã Tân Phú
310 000867190573 04/04/2019 08/04/2019 09/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐÃ UBND Xã Tân Phú
311 000864191475 25/06/2019 25/06/2019 26/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ KIM YẾN UBND Xã Thanh Hòa
312 000864190303 26/02/2019 26/02/2019 27/02/2019
Trễ hạn 1 ngày.
THÁI VĂN LƯỢM UBND Xã Thanh Hòa
313 000864190301 26/02/2019 26/02/2019 27/02/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TÒNG UBND Xã Thanh Hòa