STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.27.H58-191112-0005 12/11/2019 03/12/2019 13/02/2020
Trễ hạn 51 ngày.
LÊ TÀI SINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
2 000.00.27.H58-191106-0001 06/11/2019 27/11/2019 21/01/2020
Trễ hạn 38 ngày.
ĐẶNG HUY TÍN, NGUYỄN THỊ NGỌC NGA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
3 000.00.27.H58-191106-0006 06/11/2019 27/11/2019 18/02/2020
Trễ hạn 58 ngày.
CLIFF KOK HONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
4 001000190420 09/05/2019 30/05/2019 21/01/2020
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN NHẤT HƯNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
5 001000190818 22/07/2019 12/08/2019 06/02/2020
Trễ hạn 126 ngày.
TRẦN ANH GIAO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
6 000.00.27.H58-190917-0008 17/09/2019 08/10/2019 03/01/2020
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN NHẬT HIẾU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
7 000.00.27.H58-190924-0006 24/09/2019 15/10/2019 28/02/2020
Trễ hạn 97 ngày.
NGÔ TẤN THÀNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
8 000.00.27.H58-191001-0009 01/10/2019 22/10/2019 13/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
9 000.00.27.H58-191016-0005 16/10/2019 06/11/2019 15/01/2020
Trễ hạn 49 ngày.
HUỲNH HÒA NGUYỄN, TRẦN THỊ LỰU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
10 000.00.27.H58-191025-0001 25/10/2019 15/11/2019 28/02/2020
Trễ hạn 74 ngày.
PHẠM THANH TÀI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
11 000.00.27.H58-191118-0001 18/11/2019 09/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN HOÀNG NGHĨA, PHAN THỊ LỘC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
12 000.00.27.H58-191114-0004 14/11/2019 05/12/2019 13/02/2020
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ XUÂN TRƯỜNG, DƯƠNG QUỐC NAM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
13 000.25.27.H58-191118-0003 18/11/2019 20/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 64 ngày.
TRƯƠNG VĂN BỚT UBND xã Long Chánh
14 000.25.27.H58-191118-0004 18/11/2019 20/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 64 ngày.
TRƯƠNG VĂN BỚT UBND xã Long Chánh
15 000.00.27.H58-191114-0003 14/11/2019 05/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN LY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
16 000.00.27.H58-191205-0001 05/12/2019 26/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI THỊ THÙY TRANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
17 000.00.27.H58-191226-0009 26/12/2019 17/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THANH TÙNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
18 000.00.27.H58-191226-0011 26/12/2019 17/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TẤN LỘC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
19 000.00.27.H58-191230-0002 30/12/2019 21/01/2020 20/02/2020
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
20 000.00.27.H58-191205-0008 05/12/2019 26/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI THỊ CẨM HỒNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
21 000.00.27.H58-191231-0008 31/12/2019 22/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HOÀNG QUỐC TRÍ, PHẠM KINH QUỐC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
22 000.00.27.H58-191206-0005 06/12/2019 21/12/2019 07/02/2020
Trễ hạn 34 ngày.
TRƯƠNG HỮU THÀNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
23 000.20.27.H58-191125-0006 25/11/2019 02/12/2019 24/03/2020
Trễ hạn 80 ngày.
SƠN THỊ KIM CHI UBND Phường 2
24 000.00.27.H58-191227-0005 27/12/2019 20/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG THÁI PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
25 000.00.27.H58-200109-0004 09/01/2020 24/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
PHAN NGỌC KIM TRANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
26 000.00.27.H58-191209-0005 09/12/2019 30/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH LÂM VIÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
27 000.00.27.H58-191224-0006 24/12/2019 15/01/2020 25/02/2020
Trễ hạn 29 ngày.
VƯƠNG THỊ MINH TRANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
28 000.00.27.H58-191223-0004 23/12/2019 07/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 23 ngày.
CỔ QUỐC VIỆT Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
29 000.00.27.H58-191226-0015 26/12/2019 17/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ XUÂN HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
30 000.00.27.H58-200107-0005 07/01/2020 04/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ĐÀO ANH THƯ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
31 000.00.27.H58-191206-0004 06/12/2019 21/12/2019 07/02/2020
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
32 000.00.27.H58-200106-0001 06/01/2020 03/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN TRUNG QUÂN, LÊ THỊ KIM HUỆ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
33 000.28.27.H58-200113-0001 13/01/2020 14/01/2020 28/02/2020
Trễ hạn 33 ngày.
NGÔ THỊ THU CÚC UBND xã Long Hưng
34 000.28.27.H58-200103-0005 03/01/2020 06/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN SƠN UBND xã Long Hưng
35 000.00.27.H58-191205-0007 05/12/2019 26/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
36 000.00.27.H58-200102-0005 02/01/2020 17/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ VĂN THAI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
37 000.00.27.H58-200110-0009 10/01/2020 25/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN VĂN HẢI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
38 000.00.27.H58-191226-0001 26/12/2019 17/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN NHỰT THANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
39 000.00.27.H58-191230-0008 30/12/2019 21/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ THỊ TIẾU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
40 000.00.27.H58-191226-0004 26/12/2019 17/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NGÔ THỊ ĐAN THANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
41 000.00.27.H58-191120-0001 20/11/2019 11/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 28 ngày.
LÂM VĂN HOÀNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
42 000.00.27.H58-191129-0004 29/11/2019 20/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
43 000.28.27.H58-191216-0003 16/12/2019 17/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI THỊ KIM HƯƠNG UBND xã Long Hưng
44 000.28.27.H58-200103-0002 03/01/2020 06/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN SƠN UBND xã Long Hưng
45 000.00.27.H58-191211-0005 11/12/2019 02/01/2020 03/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC NAM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
46 000.20.27.H58-191125-0005 25/11/2019 02/12/2019 24/03/2020
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN THỊ MỘNG THI UBND Phường 2
47 000.00.27.H58-191205-0011 05/12/2019 04/01/2020 05/02/2020
Trễ hạn 23 ngày.
LÝ TRÍ TÍN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
48 000.28.27.H58-191216-0004 16/12/2019 17/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI THỊ KIM HƯƠNG UBND xã Long Hưng
49 000.25.27.H58-191206-0008 06/12/2019 09/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 51 ngày.
ĐÒAN MINH HƯNG UBND xã Long Chánh
50 000.00.27.H58-191212-0009 12/12/2019 27/12/2019 07/02/2020
Trễ hạn 29 ngày.
ĐẶNG THỊ KIM CÚC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
51 000.28.27.H58-200102-0003 02/01/2020 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THANH HIỀN UBND xã Long Hưng
52 000.00.27.H58-200109-0001 09/01/2020 06/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÝ VĂN LONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
53 000.00.27.H58-191231-0002 31/12/2019 22/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
54 000.00.27.H58-191209-0008 09/12/2019 30/12/2019 05/02/2020
Trễ hạn 26 ngày.
DƯƠNG THỊ MỸ DUNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
55 000.00.27.H58-200107-0007 07/01/2020 04/02/2020 20/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LOAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
56 000.00.27.H58-191219-0003 19/12/2019 10/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THANH SANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
57 000.00.27.H58-191224-0009 24/12/2019 15/01/2020 20/02/2020
Trễ hạn 26 ngày.
NGÔ THANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
58 000.28.27.H58-200110-0001 10/01/2020 13/01/2020 28/02/2020
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM PHỤNG UBND xã Long Hưng
59 000.00.27.H58-191209-0001 09/12/2019 30/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN BÌNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
60 000.00.27.H58-200110-0005 10/01/2020 15/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 17 ngày.
TỐNG THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
61 000.19.27.H58-200108-0001 08/01/2020 09/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ THỊ THU HIỀN UBND Phường 1
62 000.28.27.H58-200102-0004 02/01/2020 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THANH HUY UBND xã Long Hưng
63 000.00.27.H58-191217-0003 17/12/2019 08/01/2020 15/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN QUỐC LIÊM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
64 000.00.27.H58-200109-0002 09/01/2020 06/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÝ VĂN LONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
65 000.00.27.H58-200109-0003 09/01/2020 06/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÝ VĂN LONG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
66 000.00.27.H58-191218-0002 18/12/2019 09/01/2020 05/02/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÚC HUỲNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
67 000.28.27.H58-191218-0002 18/12/2019 19/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TRƯƠNG VĂN THANH ĐỊNH UBND xã Long Hưng
68 000.00.27.H58-200107-0008 07/01/2020 04/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
69 000.00.27.H58-191226-0010 26/12/2019 17/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THÚY DUY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
70 000.00.27.H58-191226-0013 26/12/2019 17/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN KIM NGUYÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
71 000.00.27.H58-191230-0013 30/12/2019 14/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN HOÀNG QUỐC TRÍ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
72 000.28.27.H58-191219-0002 19/12/2019 20/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN VĂN TRÍ UBND xã Long Hưng
73 000.00.27.H58-191223-0002 23/12/2019 07/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ PHƯỚC HẬU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
74 000.00.27.H58-191205-0006 05/12/2019 26/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH TÂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
75 000.00.27.H58-191223-0006 23/12/2019 14/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN XUÂN VŨ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
76 000.00.27.H58-200102-0006 02/01/2020 17/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM THỊ KIM DUNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
77 000.19.27.H58-191125-0001 25/11/2019 02/12/2019 02/03/2020
Trễ hạn 64 ngày.
LÂM THỊ DIỆU UBND Phường 1
78 000.00.27.H58-200110-0008 10/01/2020 25/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
DƯƠNG VĂN NĂNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
79 000.00.27.H58-200110-0010 10/01/2020 25/01/2020 05/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THÀNH NHÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
80 000.00.27.H58-191223-0001 23/12/2019 07/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 23 ngày.
TRƯƠNG NGỌC HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
81 000.00.27.H58-191206-0003 06/12/2019 27/12/2019 31/01/2020
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN TRẦN THY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
82 000.00.27.H58-200110-0006 10/01/2020 25/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ TƯ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
83 000.00.27.H58-191209-0011 09/12/2019 24/12/2019 07/02/2020
Trễ hạn 32 ngày.
HUỲNH BÁ QUỐC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
84 000.28.27.H58-200103-0003 03/01/2020 06/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN SƠN UBND xã Long Hưng
85 000.28.27.H58-200103-0001 03/01/2020 06/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN SƠN UBND xã Long Hưng
86 000.00.27.H58-191226-0007 26/12/2019 17/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TÔ HỒNG LIÊM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
87 000.00.27.H58-191231-0007 31/12/2019 22/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH NGÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
88 000.00.27.H58-191223-0003 23/12/2019 14/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN KIM PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
89 000.00.27.H58-191230-0006 30/12/2019 21/01/2020 05/05/2020
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
90 000.25.27.H58-191206-0009 06/12/2019 09/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 51 ngày.
VÕ NGỌC HUỆ TRINH UBND xã Long Chánh
91 000.00.27.H58-191227-0004 27/12/2019 20/01/2020 20/02/2020
Trễ hạn 23 ngày.
THÁI BẢO PHÚC, LÊ THỊ HUỲNH HOA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
92 000.00.27.H58-191227-0008 27/12/2019 20/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VAN BÔNG, VÕ THỊ CHIẾN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
93 000.28.27.H58-200102-0002 02/01/2020 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG THỊ ĐẸP UBND xã Long Hưng
94 000.00.27.H58-191223-0010 23/12/2019 14/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN BÁ LỘC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
95 000.28.27.H58-191214-0001 14/12/2019 16/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ ĐẠT HUYỀN ANH UBND xã Long Hưng
96 000.00.27.H58-191210-0005 10/12/2019 31/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ HOÀI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
97 000.28.27.H58-200103-0004 03/01/2020 06/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN SƠN UBND xã Long Hưng
98 000.00.27.H58-191218-0004 18/12/2019 09/01/2020 15/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÀNH CHÂU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
99 000.00.27.H58-191227-0001 27/12/2019 11/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 20 ngày.
LA TRUNG TÍN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
100 000.00.27.H58-191224-0004 24/12/2019 15/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM KIM NGUYÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
101 000.00.27.H58-191211-0006 11/12/2019 02/01/2020 03/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HỒNG LIÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
102 000.00.27.H58-191223-0013 23/12/2019 14/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 13 ngày.
VÕ THỊ TRIẾU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
103 000.00.27.H58-191226-0008 26/12/2019 17/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TÔ HỒNG TRÚC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
104 000.00.27.H58-191226-0014 26/12/2019 17/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI QUANG HẢI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
105 000.00.27.H58-191227-0003 27/12/2019 20/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ THANH TRUNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
106 000.00.27.H58-191204-0006 04/12/2019 25/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
CAO TRÍ THÀNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
107 000.19.27.H58-200109-0001 09/01/2020 10/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN QUANG VŨ UBND Phường 1
108 000.00.27.H58-191210-0006 10/12/2019 25/12/2019 07/02/2020
Trễ hạn 31 ngày.
PHẠM VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
109 000.00.27.H58-191204-0002 04/12/2019 25/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
VÕ THỊ KIỀU OANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
110 000.00.27.H58-191209-0012 09/12/2019 24/12/2019 07/02/2020
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
111 000.00.27.H58-191227-0007 27/12/2019 20/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VAN BÔNG, VÕ THỊ CHIẾN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
112 000.00.27.H58-191223-0005 23/12/2019 14/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN KIM PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
113 000.00.27.H58-191223-0007 23/12/2019 14/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN QUỐC BẢO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
114 000.00.27.H58-191224-0003 24/12/2019 15/01/2020 13/05/2020
Trễ hạn 83 ngày.
PHẠM KIM NGUYÊN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
115 000.00.27.H58-191216-0004 16/12/2019 07/01/2020 14/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
116 000.00.27.H58-200102-0003 02/01/2020 23/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN QUỐC THI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
117 000.28.27.H58-191216-0002 16/12/2019 17/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TRƯƠNG THỊ CẨM HỒNG UBND xã Long Hưng
118 000.28.27.H58-191224-0001 24/12/2019 25/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VŨ BÌNH UBND xã Long Hưng
119 000.00.27.H58-191212-0001 12/12/2019 03/01/2020 09/04/2020
Trễ hạn 69 ngày.
LÊ VĂN THANH XUÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
120 000.00.27.H58-191224-0007 24/12/2019 15/01/2020 25/02/2020
Trễ hạn 29 ngày.
VƯƠNG NGUYỄN VÂN AN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
121 000.00.27.H58-200103-0004 03/01/2020 24/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THANH HÙNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
122 000.00.27.H58-200102-0004 02/01/2020 17/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THỊ NGỌC HẠNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
123 000.00.27.H58-191226-0003 26/12/2019 10/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN NHỰT THANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
124 000.28.27.H58-200213-0006 13/02/2020 14/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN HOÀNG NHÃ UBND xã Long Hưng
125 000.00.27.H58-200225-0002 25/02/2020 17/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LƯU QUANG TÍN, NGUYỄN ANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
126 000.00.27.H58-200113-0005 13/01/2020 10/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG VĂN THẮNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
127 000.29.27.H58-200220-0004 20/02/2020 27/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN MINH TÚ UBND xã Long Thuận
128 000.28.27.H58-200113-0002 13/01/2020 14/01/2020 28/02/2020
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG QUẾ UBND xã Long Hưng
129 000.28.27.H58-200214-0002 14/02/2020 17/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THÚY NGUYỆT UBND xã Long Hưng
130 000.00.27.H58-200203-0002 03/02/2020 18/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ CẢNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
131 000.00.27.H58-200220-0005 20/02/2020 12/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
132 000.28.27.H58-200213-0009 13/02/2020 14/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
TRƯƠNG QUỐC THẮNG UBND xã Long Hưng
133 000.28.27.H58-200213-0008 13/02/2020 14/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
TRƯƠNG QUỐC THẮNG UBND xã Long Hưng
134 000.28.27.H58-200212-0005 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
CAO THỊ TƯƠI UBND xã Long Hưng
135 000.00.27.H58-200214-0004 14/02/2020 06/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG NGỌC ÁNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
136 000.29.27.H58-200220-0005 20/02/2020 27/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ VĂN QUANG UBND xã Long Thuận
137 000.00.27.H58-200203-0004 03/02/2020 18/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
138 000.19.27.H58-200113-0008 13/01/2020 14/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 17 ngày.
TĂNG MỸ PHƯƠNG UBND Phường 1
139 000.00.27.H58-200224-0004 24/02/2020 16/03/2020 09/04/2020
Trễ hạn 18 ngày.
HUỲNH TÚ ANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
140 000.29.27.H58-200220-0003 20/02/2020 27/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN THỊ MỸ HẠNH UBND xã Long Thuận
141 000.19.27.H58-200207-0002 07/02/2020 10/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THỊ THU THẢO UBND Phường 1
142 000.28.27.H58-200213-0007 13/02/2020 14/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
TRƯƠNG QUỐC THẮNG UBND xã Long Hưng
143 000.00.27.H58-200214-0003 14/02/2020 06/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HỒNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
144 000.00.27.H58-200221-0004 21/02/2020 13/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH THỊ THÙY DUNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
145 000.00.27.H58-200214-0002 14/02/2020 06/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ TẤN VẠN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
146 000.28.27.H58-200206-0002 06/02/2020 07/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC HẠNH UBND xã Long Hưng
147 000.00.27.H58-200224-0014 24/02/2020 16/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN BÁ LỘC Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
148 000.00.27.H58-200203-0007 03/02/2020 24/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢO TRÂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
149 000.28.27.H58-200204-0005 04/02/2020 05/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA UBND xã Long Hưng
150 000.28.27.H58-200212-0002 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM THI MƠI UBND xã Long Hưng
151 000.00.27.H58-200121-0004 21/01/2020 18/02/2020 17/04/2020
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN XUÂN QUAN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
152 000.00.27.H58-200203-0003 03/02/2020 18/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ DIỄM HẠNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
153 000.00.27.H58-200226-0001 26/02/2020 18/03/2020 21/04/2020
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ THỊ KIM HÀ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
154 000.28.27.H58-200214-0005 14/02/2020 17/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN TRẦN NGỌC THỤY KHANH UBND xã Long Hưng
155 000.28.27.H58-200211-0004 11/02/2020 12/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỆU HIỀN UBND xã Long Hưng
156 000.28.27.H58-200221-0003 21/02/2020 24/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THỦY UBND xã Long Hưng
157 000.28.27.H58-200114-0002 14/01/2020 15/01/2020 28/02/2020
Trễ hạn 32 ngày.
ĐỖ THỊ CẨM HỒNG UBND xã Long Hưng
158 000.00.27.H58-200220-0012 20/02/2020 12/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM TRUNG VŨ, VÕ PHẠM VŨ HẰNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
159 000.28.27.H58-200222-0001 22/02/2020 24/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
CAO NGUYỄN THANH DUNG UBND xã Long Hưng
160 000.28.27.H58-200115-0001 15/01/2020 16/01/2020 28/02/2020
Trễ hạn 31 ngày.
ĐỖ THỊ PHƯƠNG DUNG UBND xã Long Hưng
161 000.29.27.H58-200220-0006 20/02/2020 27/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN THỊ KIM LÝ UBND xã Long Thuận
162 000.28.27.H58-200213-0010 13/02/2020 14/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
CAO TRÍ THÀNH UBND xã Long Hưng
163 000.00.27.H58-200218-0003 18/02/2020 10/03/2020 12/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HOÀNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
164 000.28.27.H58-200211-0003 11/02/2020 12/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỆU HIỀN UBND xã Long Hưng
165 000.29.27.H58-200220-0002 20/02/2020 27/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 18 ngày.
LƯU VĂN HOA UBND xã Long Thuận
166 000.28.27.H58-200214-0001 14/02/2020 17/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
PHAN LỆ MỸ PHƯỢNG UBND xã Long Hưng
167 000.00.27.H58-200115-0002 15/01/2020 12/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN TOẢN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
168 000.29.27.H58-200220-0001 20/02/2020 27/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ THỊ KIỀU NGA UBND xã Long Thuận
169 000.00.27.H58-200115-0001 15/01/2020 12/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ TRINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
170 000.28.27.H58-200203-0001 03/02/2020 04/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ VĂN HÀO UBND xã Long Hưng
171 000.00.27.H58-200224-0015 24/02/2020 16/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HUỲNH THANH TÙNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
172 000.00.27.H58-200226-0003 26/02/2020 18/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢO TRÂM Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
173 000.28.27.H58-200226-0001 26/02/2020 27/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN UBND xã Long Hưng
174 000.00.27.H58-200217-0001 17/02/2020 09/03/2020 09/04/2020
Trễ hạn 23 ngày.
NGÔ VĂN LẬP Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
175 000.28.27.H58-200224-0002 24/02/2020 25/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
CAO PHI VÂN UBND xã Long Hưng
176 000.00.27.H58-200221-0003 21/02/2020 13/03/2020 21/04/2020
Trễ hạn 27 ngày.
ĐẶNG THỊ BÍCH THUY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
177 000.00.27.H58-200311-0005 11/03/2020 01/04/2020 09/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN THANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
178 000.00.27.H58-200306-0001 06/03/2020 27/03/2020 20/05/2020
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN MẠNH QUỲNH MAI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
179 000.00.27.H58-200330-0001 30/03/2020 21/04/2020 05/05/2020
Trễ hạn 8 ngày.
VÕ VĂN CHÍN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
180 000.00.27.H58-200330-0003 30/03/2020 21/04/2020 05/05/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HUỲNH ANH TRUNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
181 000.00.27.H58-200330-0004 30/03/2020 21/04/2020 05/05/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HUỲNH ANH TRUNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
182 000.00.27.H58-200331-0002 31/03/2020 22/04/2020 05/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
183 000.00.27.H58-200323-0003 23/03/2020 14/04/2020 05/05/2020
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM HUỲNH VĨNH PHÚ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
184 000.00.27.H58-200324-0002 24/03/2020 15/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
BÙI KIM ANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
185 000.00.27.H58-200324-0003 24/03/2020 15/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
BÙI KIM CHI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
186 000.19.27.H58-200319-0015 19/03/2020 17/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO THỊ BÍCH NGỌC UBND Phường 1
187 000.00.27.H58-200312-0001 12/03/2020 03/04/2020 09/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ VÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
188 000.19.27.H58-200319-0002 19/03/2020 17/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HOÀNG MINH TRÍ UBND Phường 1
189 000.29.27.H58-200311-0004 11/03/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH TUÁN UBND xã Long Thuận
190 000.00.27.H58-200303-0012 03/03/2020 24/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒ PHI VŨ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
191 000.00.27.H58-200306-0002 06/03/2020 27/03/2020 20/05/2020
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN MẠNH QUỲNH MAI Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
192 000.00.27.H58-200305-0001 05/03/2020 26/03/2020 09/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT HỒNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
193 000.00.27.H58-200313-0001 13/03/2020 06/04/2020 05/05/2020
Trễ hạn 19 ngày.
HUỲNH HỮU CHUNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
194 000.00.27.H58-200331-0001 31/03/2020 22/04/2020 20/05/2020
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN MINH HIỀN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
195 000.00.27.H58-200320-0004 20/03/2020 13/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN DUY THÀNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
196 000.00.27.H58-200311-0002 11/03/2020 01/04/2020 09/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THANH HÀO Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
197 000.00.27.H58-200317-0001 17/03/2020 08/04/2020 09/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN ĐÁNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
198 000.00.27.H58-200302-0001 02/03/2020 23/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG SANG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
199 000.19.27.H58-200319-0001 19/03/2020 17/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN HOÀNG DUY UBND Phường 1
200 000.20.27.H58-200303-0007 03/03/2020 18/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN BÌNH UBND Phường 2
201 000.00.27.H58-200303-0013 03/03/2020 24/03/2020 09/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
ĐỐNG VĂN VŨ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
202 000.19.27.H58-200316-0001 16/03/2020 14/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH VĂN HẢI UBND Phường 1
203 000.00.27.H58-200324-0007 24/03/2020 15/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
BÙI KIM VY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
204 000.00.27.H58-200320-0003 20/03/2020 13/04/2020 05/05/2020
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN TIẾN DŨNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
205 000.00.27.H58-200331-0003 31/03/2020 22/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN PHƯỚC NHÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
206 000.00.27.H58-200316-0013 16/03/2020 07/04/2020 05/05/2020
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
207 000.00.27.H58-200324-0001 24/03/2020 15/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THANH SƠN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
208 000.00.27.H58-200323-0005 23/03/2020 14/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
CAO THỊ LUẬN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
209 000.00.27.H58-200312-0002 12/03/2020 03/04/2020 09/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ VÂN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
210 000.00.27.H58-200327-0004 27/03/2020 20/04/2020 27/05/2020
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM HOA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
211 000.00.27.H58-200313-0002 13/03/2020 06/04/2020 05/05/2020
Trễ hạn 19 ngày.
HUỲNH HỮU CHÁNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
212 000.25.27.H58-200302-0001 02/03/2020 03/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN MẪN UBND xã Long Chánh
213 000.00.27.H58-200311-0009 11/03/2020 01/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THÁI VÂN LINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
214 000.00.27.H58-200323-0001 23/03/2020 14/04/2020 27/05/2020
Trễ hạn 29 ngày.
ĐỖ MINH TOÀN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
215 000.00.27.H58-200320-0001 20/03/2020 13/04/2020 05/05/2020
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN TIẾN DŨNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
216 000.00.27.H58-200305-0007 05/03/2020 26/03/2020 05/05/2020
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN HỮU BÌNH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
217 000.00.27.H58-200323-0002 23/03/2020 14/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN HÒA HIỆP Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
218 000.00.27.H58-200316-0014 16/03/2020 07/04/2020 05/05/2020
Trễ hạn 18 ngày.
VÕ VĂN THANH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
219 000.00.27.H58-200324-0006 24/03/2020 15/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
BÙI KIM MẪN Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
220 000.00.27.H58-200331-0005 31/03/2020 22/04/2020 05/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HUỲNH THÁI HÒA Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
221 000.29.27.H58-200305-0001 05/03/2020 12/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ LOAN UBND xã Long Thuận
222 000.23.27.H58-200331-0001 31/03/2020 29/04/2020 21/05/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN THỊ THỤY NHƯ UBND Phường 5
223 000.00.27.H58-200320-0002 20/03/2020 13/04/2020 05/05/2020
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN TIẾN DŨNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
224 000.00.27.H58-200417-0012 17/04/2020 12/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 10 ngày.
VŨ THỦY PHƯƠNG LINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
225 000.24.27.H58-200513-0005 13/05/2020 20/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN PHONG UBND xã Bình Đông
226 000.00.27.H58-200423-0009 23/04/2020 18/05/2020 25/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LIỄU THÙY LINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
227 000.00.27.H58-200422-0008 22/04/2020 15/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 9 ngày.
PHAN QUỐC THẮNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
228 000.00.27.H58-200421-0007 21/04/2020 14/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI NHẬT MINH Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
229 000.24.27.H58-200513-0006 13/05/2020 20/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN CẦU UBND xã Bình Đông
230 000.00.27.H58-200427-0004 27/04/2020 20/05/2020 25/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THỦY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
231 000.00.27.H58-200424-0004 24/04/2020 19/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC TRÍ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
232 000.00.27.H58-200421-0005 21/04/2020 14/05/2020 27/05/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
233 000.00.27.H58-200424-0001 24/04/2020 19/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ MỸ LỆ Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công
234 000.24.27.H58-200512-0005 12/05/2020 19/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN CƯỜNG UBND xã Bình Đông
235 000.00.27.H58-200424-0003 24/04/2020 19/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ BẢO VY Bộ phận TN&TKQ TX Gò Công