Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TỈNH TIỀN GIANG 0 0 0 4765 4924 50 0 14.7 % 84.3 % 1 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 32 56 38 38916 39407 9479 655 44.2 % 31.7 % 24.1 %
UBND Huyện Cai Lậy 1 23 25 25637 25596 172 61 98 % 1.3 % 0.7 %
UBND Thành Phố Mỹ Tho 1 28 45 24450 24042 437 110 80.4 % 17.8 % 1.8 %
UBND Huyện Cái Bè 4 17 10 22625 23009 1747 39 76.6 % 15.8 % 7.6 %
UBND Huyện Châu Thành 0 11 15 20731 20905 829 28 93.2 % 2.8 % 4 %
UBND Thị xã Cai Lậy 1 30 25 19474 19504 276 15 96.9 % 1.7 % 1.4 %
Sở Giao thông Vận tải 0 80 27 18938 20568 0 1 24.9 % 75.1 % 0 %
UBND Huyện Chợ Gạo 0 87 39 16114 16084 70 19 98.3 % 1.2 % 0.5 %
Sở Tư pháp 0 117 58 14856 14923 129 4 98.6 % 0.5 % 0.9 %
UBND Huyện Gò Công Tây 0 15 15 12604 12908 646 72 94.1 % 0.9 % 5 %
UBND Huyện Tân Phước 1 103 22 12180 12221 405 35 95.5 % 1.2 % 3.3 %
UBND Thị xã Gò Công 2 5 5 10326 10357 240 18 71.6 % 26.1 % 2.3 %
UBND Huyện Gò Công Đông 1 29 108 10250 10242 218 4 96.6 % 1.3 % 2.1 %
Sở Công Thương 0 61 62 5797 5807 0 0 8.2 % 91.8 % 0 %
UBND Huyện Tân Phú Đông 0 15 18 5729 5784 52 8 95.6 % 3.5 % 0.9 %
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn 0 87 38 4044 4120 13 5 95.9 % 3.8 % 0.3 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 0 0 138 1381 1385 9 13 99.2 % 0.1 % 0.7 %
Sở Y tế 34 3 169 967 933 20 1 93.7 % 4.2 % 2.1 %
Sở Lao động, Thương binh và XH 5 91 6 570 513 76 2 77.8 % 7.4 % 14.8 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 0 6 78 307 309 27 1 55.3 % 35.9 % 8.8 %
Sở Xây dựng 0 27 12 275 238 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Nội vụ 0 76 5 265 266 8 9 95.1 % 1.9 % 3 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 64 63 261 263 1 0 98.1 % 1.5 % 0.4 %
Ban Quản lý các KCN 0 4 41 74 77 1 0 44.2 % 54.5 % 1.3 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 21 16 55 55 0 1 100 % 0 % 0 %
Sở Tài chính 6 24 1 41 41 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 32 32 23 25 0 1 92 % 8 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 0 0 2 1 1 0 1 100 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 0 14 4 56 50 0 0 90 % 10 % 0 %
Cty Cấp nước Tiền Giang 0 2 0 4800 2386 1103 10 51.6 % 2.2 % 46.2 %
Văn Phòng Đoàn Đại Biểu Quốc Hội, HĐND & UBND Tỉnh 0 0 3 3 0 NV 0 0 % 0 % 0 %
Kho bạc Nhà nước 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bưu điện Tiền Giang 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4765
Giải quyết: 4924
Trễ hạn: 50
Trước hạn: 14.7%
Đúng hạn: 84.3%
Trễ hạn: 1%
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 38916
Giải quyết: 39407
Trễ hạn: 9479
Trước hạn: 44.2%
Đúng hạn: 31.7%
Trễ hạn: 24.1%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 25
Tiếp nhận: 25637
Giải quyết: 25596
Trễ hạn: 172
Trước hạn: 98%
Đúng hạn: 1.3%
Trễ hạn: 0.7%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 28
Mức độ 4: 45
Tiếp nhận: 24450
Giải quyết: 24042
Trễ hạn: 437
Trước hạn: 80.4%
Đúng hạn: 17.8%
Trễ hạn: 1.8%
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 17
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 22625
Giải quyết: 23009
Trễ hạn: 1747
Trước hạn: 76.6%
Đúng hạn: 15.8%
Trễ hạn: 7.6%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 20731
Giải quyết: 20905
Trễ hạn: 829
Trước hạn: 93.2%
Đúng hạn: 2.8%
Trễ hạn: 4%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 30
Mức độ 4: 25
Tiếp nhận: 19474
Giải quyết: 19504
Trễ hạn: 276
Trước hạn: 96.9%
Đúng hạn: 1.7%
Trễ hạn: 1.4%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 80
Mức độ 4: 27
Tiếp nhận: 18938
Giải quyết: 20568
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 24.9%
Đúng hạn: 75.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 87
Mức độ 4: 39
Tiếp nhận: 16114
Giải quyết: 16084
Trễ hạn: 70
Trước hạn: 98.3%
Đúng hạn: 1.2%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 117
Mức độ 4: 58
Tiếp nhận: 14856
Giải quyết: 14923
Trễ hạn: 129
Trước hạn: 98.6%
Đúng hạn: 0.5%
Trễ hạn: 0.9%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 15
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 12604
Giải quyết: 12908
Trễ hạn: 646
Trước hạn: 94.1%
Đúng hạn: 0.9%
Trễ hạn: 5%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 103
Mức độ 4: 22
Tiếp nhận: 12180
Giải quyết: 12221
Trễ hạn: 405
Trước hạn: 95.5%
Đúng hạn: 1.2%
Trễ hạn: 3.3%
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 10326
Giải quyết: 10357
Trễ hạn: 240
Trước hạn: 71.6%
Đúng hạn: 26.1%
Trễ hạn: 2.3%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 108
Tiếp nhận: 10250
Giải quyết: 10242
Trễ hạn: 218
Trước hạn: 96.6%
Đúng hạn: 1.3%
Trễ hạn: 2.1%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 61
Mức độ 4: 62
Tiếp nhận: 5797
Giải quyết: 5807
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 8.2%
Đúng hạn: 91.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 15
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 5729
Giải quyết: 5784
Trễ hạn: 52
Trước hạn: 95.6%
Đúng hạn: 3.5%
Trễ hạn: 0.9%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 87
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 4044
Giải quyết: 4120
Trễ hạn: 13
Trước hạn: 95.9%
Đúng hạn: 3.8%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 138
Tiếp nhận: 1381
Giải quyết: 1385
Trễ hạn: 9
Trước hạn: 99.2%
Đúng hạn: 0.1%
Trễ hạn: 0.7%
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 169
Tiếp nhận: 967
Giải quyết: 933
Trễ hạn: 20
Trước hạn: 93.7%
Đúng hạn: 4.2%
Trễ hạn: 2.1%
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 91
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 570
Giải quyết: 513
Trễ hạn: 76
Trước hạn: 77.8%
Đúng hạn: 7.4%
Trễ hạn: 14.8%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 307
Giải quyết: 309
Trễ hạn: 27
Trước hạn: 55.3%
Đúng hạn: 35.9%
Trễ hạn: 8.8%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 12
Tiếp nhận: 275
Giải quyết: 238
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 76
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 265
Giải quyết: 266
Trễ hạn: 8
Trước hạn: 95.1%
Đúng hạn: 1.9%
Trễ hạn: 3%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 64
Mức độ 4: 63
Tiếp nhận: 261
Giải quyết: 263
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 98.1%
Đúng hạn: 1.5%
Trễ hạn: 0.4%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 41
Tiếp nhận: 74
Giải quyết: 77
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 44.2%
Đúng hạn: 54.5%
Trễ hạn: 1.3%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 55
Giải quyết: 55
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 41
Giải quyết: 41
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 32
Tiếp nhận: 23
Giải quyết: 25
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 92%
Đúng hạn: 8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 56
Giải quyết: 50
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 90%
Đúng hạn: 10%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4800
Giải quyết: 2386
Trễ hạn: 1103
Trước hạn: 51.6%
Đúng hạn: 2.2%
Trễ hạn: 46.2%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%