Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TỈNH TIỀN GIANG 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 32 52 31 88849 89614 666 84.9 % 13.4 % %
UBND Huyện Cai Lậy 0 6 6 46760 46562 39 86 98.4 % 1.5 % 0.1 %
UBND THỊ XÃ CAI LẬY 0 14 4 42730 42631 90 54 97.6 % 2.2 % 0.2 %
UBND Huyện Cái Bè 0 6 2 39916 42554 5543 250 84.7 % 2.3 % 13 %
UBND Thành Phố Mỹ Tho 1 86 54 36475 35759 2008 1028 90.2 % 4.2 % 5.6 %
UBND Huyện Chợ Gạo 0 25 17 35683 35546 291 74 96.1 % 3.1 % 0.8 %
UBND Huyện Châu Thành 0 6 3 28386 28174 1048 14 93.3 % 3 % 3.7 %
UBND Huyện Tân Phước 0 46 10 28307 28340 147 24 98.1 % 1.4 % 0.5 %
UBND Huyện Gò Công Tây 1 4 7 24834 24701 166 353 97.4 % 1.9 % 0.7 %
UBND Thị xã Gò Công 0 5 3 24299 23934 502 39 96.2 % 1.7 % 2.1 %
Sở Giao thông Vận tải 0 29 99 20626 21448 2 4 26.8 % 73.1 % 0.1 %
Sở Tư pháp 0 83 36 18477 18315 165 8 98.5 % 0.6 % 0.9 %
Sở Công Thương 0 2 120 17662 17564 0 0 2.2 % 97.8 % 0 %
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn 0 0 112 11403 11337 3 3 82.6 % 17.4 % 0 %
UBND Huyện Gò Công Đông 0 5 9 10200 10135 200 2 96.9 % 1.1 % 2 %
UBND Huyện Tân Phú Đông 0 3 4 9673 9685 29 16 99 % 0.7 % 0.3 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 0 0 109 2646 2653 0 4 99.8 % 0.2 % 0 %
Sở Y tế 31 0 127 2134 2178 7 0 97.6 % 2.1 % 0.3 %
Sở Lao động, Thương binh và XH 2 20 94 1087 1119 177 15 75.1 % 9.1 % 15.8 %
Sở Xây dựng 0 27 26 982 924 0 1 98.5 % 1.5 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 0 0 69 768 766 0 0 92.2 % 7.8 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 3 0 123 611 604 1 0 99.7 % 0.2 % 0.1 %
Sở Nội vụ 0 0 46 428 770 21 0 95.7 % 1.6 % 2.7 %
Sở Tài chính 2 2 21 247 247 0 0 100 % 0 % 0 %
Ban Quản lý các KCN 0 0 36 96 100 0 0 90 % 10 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 0 53 93 91 0 3 94.5 % 5.5 % 0 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 0 39 77 76 0 3 98.7 % 1.3 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 0 0 2 6 4 0 0 0 % 100 % 0 %
Công an tỉnh Tiền Giang 228 0 0 308 323 19 1 91.3 % 2.8 % 5.9 %
Thanh tra tỉnh 9 0 0 100 88 3 0 83 % 13.6 % 3.4 %
Cục thuế 12 4 93 0 0 0 % 0 % %
Ngân hàng Nhà nước 50 0 0 92 93 0 0 83.9 % 16.1 % 0 %
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 52
Mức độ 4: 31
Tiếp nhận: 88849
Giải quyết: 89614
Trễ hạn:
Trước hạn: 84.9%
Đúng hạn: 13.4%
Trễ hạn: %
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 46760
Giải quyết: 46562
Trễ hạn: 39
Trước hạn: 98.4%
Đúng hạn: 1.5%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 42730
Giải quyết: 42631
Trễ hạn: 90
Trước hạn: 97.6%
Đúng hạn: 2.2%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 39916
Giải quyết: 42554
Trễ hạn: 5543
Trước hạn: 84.7%
Đúng hạn: 2.3%
Trễ hạn: 13%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 86
Mức độ 4: 54
Tiếp nhận: 36475
Giải quyết: 35759
Trễ hạn: 2008
Trước hạn: 90.2%
Đúng hạn: 4.2%
Trễ hạn: 5.6%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 35683
Giải quyết: 35546
Trễ hạn: 291
Trước hạn: 96.1%
Đúng hạn: 3.1%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 28386
Giải quyết: 28174
Trễ hạn: 1048
Trước hạn: 93.3%
Đúng hạn: 3%
Trễ hạn: 3.7%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 46
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 28307
Giải quyết: 28340
Trễ hạn: 147
Trước hạn: 98.1%
Đúng hạn: 1.4%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 7
Tiếp nhận: 24834
Giải quyết: 24701
Trễ hạn: 166
Trước hạn: 97.4%
Đúng hạn: 1.9%
Trễ hạn: 0.7%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 24299
Giải quyết: 23934
Trễ hạn: 502
Trước hạn: 96.2%
Đúng hạn: 1.7%
Trễ hạn: 2.1%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 99
Tiếp nhận: 20626
Giải quyết: 21448
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 26.8%
Đúng hạn: 73.1%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 83
Mức độ 4: 36
Tiếp nhận: 18477
Giải quyết: 18315
Trễ hạn: 165
Trước hạn: 98.5%
Đúng hạn: 0.6%
Trễ hạn: 0.9%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 120
Tiếp nhận: 17662
Giải quyết: 17564
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 2.2%
Đúng hạn: 97.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 112
Tiếp nhận: 11403
Giải quyết: 11337
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 82.6%
Đúng hạn: 17.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 10200
Giải quyết: 10135
Trễ hạn: 200
Trước hạn: 96.9%
Đúng hạn: 1.1%
Trễ hạn: 2%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 9673
Giải quyết: 9685
Trễ hạn: 29
Trước hạn: 99%
Đúng hạn: 0.7%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 109
Tiếp nhận: 2646
Giải quyết: 2653
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.8%
Đúng hạn: 0.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 127
Tiếp nhận: 2134
Giải quyết: 2178
Trễ hạn: 7
Trước hạn: 97.6%
Đúng hạn: 2.1%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 94
Tiếp nhận: 1087
Giải quyết: 1119
Trễ hạn: 177
Trước hạn: 75.1%
Đúng hạn: 9.1%
Trễ hạn: 15.8%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 26
Tiếp nhận: 982
Giải quyết: 924
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.5%
Đúng hạn: 1.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 69
Tiếp nhận: 768
Giải quyết: 766
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 92.2%
Đúng hạn: 7.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 123
Tiếp nhận: 611
Giải quyết: 604
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 99.7%
Đúng hạn: 0.2%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 46
Tiếp nhận: 428
Giải quyết: 770
Trễ hạn: 21
Trước hạn: 95.7%
Đúng hạn: 1.6%
Trễ hạn: 2.7%
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 247
Giải quyết: 247
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 36
Tiếp nhận: 96
Giải quyết: 100
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 90%
Đúng hạn: 10%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 53
Tiếp nhận: 93
Giải quyết: 91
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.5%
Đúng hạn: 5.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 39
Tiếp nhận: 77
Giải quyết: 76
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.7%
Đúng hạn: 1.3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 100%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 228
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 308
Giải quyết: 323
Trễ hạn: 19
Trước hạn: 91.3%
Đúng hạn: 2.8%
Trễ hạn: 5.9%
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 100
Giải quyết: 88
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 83%
Đúng hạn: 13.6%
Trễ hạn: 3.4%
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 93
Tiếp nhận: 0
Giải quyết:
Trễ hạn:
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: %
Mức độ 2: 50
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 92
Giải quyết: 93
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 83.9%
Đúng hạn: 16.1%
Trễ hạn: 0%