Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TỈNH TIỀN GIANG 0 0 0 92 116 0 0 66.4 % 33.6 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 32 52 35 14190 15172 2911 140 76.4 % 4.4 % 19.2 %
UBND Huyện Cái Bè 3 12 8 7317 6972 127 10 94.4 % 3.8 % 1.8 %
UBND Huyện Cai Lậy 0 6 16 7124 7042 53 40 96.4 % 2.9 % 0.7 %
UBND Thành Phố Mỹ Tho 0 19 15 6557 6523 223 72 93.4 % 3.2 % 3.4 %
Sở Tư pháp 0 103 39 5870 5981 15 0 99.5 % 0.2 % 0.3 %
UBND Thị xã Cai Lậy 0 26 15 5523 5667 102 2 95.5 % 2.7 % 1.8 %
UBND Huyện Chợ Gạo 0 51 25 5359 5401 8 3 95.8 % 4.1 % 0.1 %
UBND Huyện Châu Thành 0 6 11 4958 5077 242 6 91.9 % 3.3 % 4.8 %
Sở Giao thông Vận tải 0 74 33 3974 5068 0 1 38.4 % 61.6 % 0 %
UBND Huyện Tân Phước 0 89 17 3690 3754 89 25 96 % 1.6 % 2.4 %
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn 3 77 42 3527 3545 7 0 80.9 % 18.9 % 0.2 %
UBND Huyện Gò Công Tây 0 10 10 3327 3362 85 6 95.5 % 2 % 2.5 %
UBND Thị xã Gò Công 1 5 5 3135 3085 59 6 91.7 % 6.4 % 1.9 %
UBND Huyện Gò Công Đông 0 24 85 2635 2696 99 5 92.8 % 3.5 % 3.7 %
Sở Công Thương 0 59 62 2482 2498 0 0 4 % 96 % 0 %
UBND Huyện Tân Phú Đông 0 6 10 1370 1439 45 2 90.8 % 6 % 3.2 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 0 0 138 606 641 0 0 99.5 % 0.5 % 0 %
Sở Y tế 34 5 147 352 405 22 0 91.1 % 3.5 % 5.4 %
Sở Lao động, Thương binh và XH 6 91 6 245 277 39 3 80.9 % 5.1 % 14 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 0 6 78 228 228 0 0 93 % 7 % 0 %
Sở Xây dựng 0 26 23 122 149 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Nội vụ 0 56 25 93 83 3 4 92.8 % 3.6 % 3.6 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 64 65 86 84 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Tài chính 6 24 1 30 32 0 0 100 % 0 % 0 %
Ban Quản lý các KCN 0 0 44 17 17 0 0 88.2 % 11.8 % 0 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 22 16 13 14 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 30 33 9 11 0 0 81.8 % 18.2 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 0 0 2 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Công an tỉnh Tiền Giang 49 0 0 1378 1397 28 2 94.3 % 3.7 % 2 %
Thanh tra tỉnh 6 2 2 2 1 0 0 0 % 100 % 0 %
Cty Cấp nước Tiền Giang 0 2 0 1369 790 250 4 66.7 % 1.6 % 31.7 %
Ngân hàng Nhà nước 133 0 0 8 8 0 0 100 % 0 % 0 %
VĂN PHÒNG UBND TỈNH TIỀN GIANG 0 0 3 0 0 NV 0 0 % 0 % 0 %
Kho bạc Nhà nước 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bưu điện Tiền Giang 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 92
Giải quyết: 116
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 66.4%
Đúng hạn: 33.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 52
Mức độ 4: 35
Tiếp nhận: 14190
Giải quyết: 15172
Trễ hạn: 2911
Trước hạn: 76.4%
Đúng hạn: 4.4%
Trễ hạn: 19.2%
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 7317
Giải quyết: 6972
Trễ hạn: 127
Trước hạn: 94.4%
Đúng hạn: 3.8%
Trễ hạn: 1.8%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 7124
Giải quyết: 7042
Trễ hạn: 53
Trước hạn: 96.4%
Đúng hạn: 2.9%
Trễ hạn: 0.7%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 6557
Giải quyết: 6523
Trễ hạn: 223
Trước hạn: 93.4%
Đúng hạn: 3.2%
Trễ hạn: 3.4%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 103
Mức độ 4: 39
Tiếp nhận: 5870
Giải quyết: 5981
Trễ hạn: 15
Trước hạn: 99.5%
Đúng hạn: 0.2%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 5523
Giải quyết: 5667
Trễ hạn: 102
Trước hạn: 95.5%
Đúng hạn: 2.7%
Trễ hạn: 1.8%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 51
Mức độ 4: 25
Tiếp nhận: 5359
Giải quyết: 5401
Trễ hạn: 8
Trước hạn: 95.8%
Đúng hạn: 4.1%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 4958
Giải quyết: 5077
Trễ hạn: 242
Trước hạn: 91.9%
Đúng hạn: 3.3%
Trễ hạn: 4.8%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 74
Mức độ 4: 33
Tiếp nhận: 3974
Giải quyết: 5068
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 38.4%
Đúng hạn: 61.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 89
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 3690
Giải quyết: 3754
Trễ hạn: 89
Trước hạn: 96%
Đúng hạn: 1.6%
Trễ hạn: 2.4%
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 77
Mức độ 4: 42
Tiếp nhận: 3527
Giải quyết: 3545
Trễ hạn: 7
Trước hạn: 80.9%
Đúng hạn: 18.9%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 3327
Giải quyết: 3362
Trễ hạn: 85
Trước hạn: 95.5%
Đúng hạn: 2%
Trễ hạn: 2.5%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 3135
Giải quyết: 3085
Trễ hạn: 59
Trước hạn: 91.7%
Đúng hạn: 6.4%
Trễ hạn: 1.9%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 85
Tiếp nhận: 2635
Giải quyết: 2696
Trễ hạn: 99
Trước hạn: 92.8%
Đúng hạn: 3.5%
Trễ hạn: 3.7%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 59
Mức độ 4: 62
Tiếp nhận: 2482
Giải quyết: 2498
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 4%
Đúng hạn: 96%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 1370
Giải quyết: 1439
Trễ hạn: 45
Trước hạn: 90.8%
Đúng hạn: 6%
Trễ hạn: 3.2%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 138
Tiếp nhận: 606
Giải quyết: 641
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.5%
Đúng hạn: 0.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 147
Tiếp nhận: 352
Giải quyết: 405
Trễ hạn: 22
Trước hạn: 91.1%
Đúng hạn: 3.5%
Trễ hạn: 5.4%
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 91
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 245
Giải quyết: 277
Trễ hạn: 39
Trước hạn: 80.9%
Đúng hạn: 5.1%
Trễ hạn: 14%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 228
Giải quyết: 228
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 93%
Đúng hạn: 7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 122
Giải quyết: 149
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 25
Tiếp nhận: 93
Giải quyết: 83
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 92.8%
Đúng hạn: 3.6%
Trễ hạn: 3.6%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 64
Mức độ 4: 65
Tiếp nhận: 86
Giải quyết: 84
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 30
Giải quyết: 32
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 44
Tiếp nhận: 17
Giải quyết: 17
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 88.2%
Đúng hạn: 11.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 13
Giải quyết: 14
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 30
Mức độ 4: 33
Tiếp nhận: 9
Giải quyết: 11
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 81.8%
Đúng hạn: 18.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 49
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1378
Giải quyết: 1397
Trễ hạn: 28
Trước hạn: 94.3%
Đúng hạn: 3.7%
Trễ hạn: 2%
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 100%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1369
Giải quyết: 790
Trễ hạn: 250
Trước hạn: 66.7%
Đúng hạn: 1.6%
Trễ hạn: 31.7%
Mức độ 2: 133
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8
Giải quyết: 8
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%