Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TỈNH TIỀN GIANG 0 0 0 4391 4550 32 0 13.7 % 85.6 % 0.7 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 29 54 38 22607 24847 15347 283 33.5 % 4.7 % 61.8 %
UBND Huyện Cai Lậy 1 19 46 15137 15147 109 42 97.8 % 1.4 % 0.8 %
UBND Thành Phố Mỹ Tho 1 37 90 14943 14585 148 75 74.8 % 24.2 % 1 %
UBND Huyện Châu Thành 1 8 10 13379 13455 677 18 92.1 % 2.9 % 5 %
UBND Huyện Cái Bè 9 17 2 12814 13273 1254 20 74.8 % 15.8 % 9.4 %
UBND Thị xã Cai Lậy 1 38 34 12275 12399 309 10 96 % 1.5 % 2.5 %
UBND Huyện Chợ Gạo 0 86 43 9464 9454 51 13 98 % 1.5 % 0.5 %
Sở Giao thông Vận tải 0 81 33 9071 10708 0 0 30.6 % 69.4 % 0 %
Sở Tư pháp 0 175 0 8892 9058 81 3 98.4 % 0.7 % 0.9 %
UBND Huyện Gò Công Tây 0 10 13 7752 8148 575 35 92.3 % 0.7 % 7 %
UBND Huyện Tân Phước 1 100 22 7129 7160 156 12 96.4 % 1.5 % 2.1 %
UBND Huyện Gò Công Đông 1 28 110 6337 6349 139 4 97.1 % 0.7 % 2.2 %
UBND Thị xã Gò Công 2 3 5 5502 5537 174 7 68.4 % 28.5 % 3.1 %
UBND Huyện Tân Phú Đông 0 9 17 3554 3646 43 3 95.9 % 2.9 % 1.2 %
Sở Công Thương 0 61 62 3319 3270 0 0 7.9 % 92.1 % 0 %
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn 0 85 34 2309 2457 13 2 98.2 % 1.3 % 0.5 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 0 0 138 802 810 0 7 100 % 0 % 0 %
Sở Y tế 34 3 169 521 462 0 1 92.9 % 7.1 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh và XH 1 96 6 309 310 45 2 74.8 % 10.6 % 14.6 %
Sở Nội vụ 0 76 5 189 168 8 6 94.6 % 0.6 % 4.8 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 0 6 78 172 174 25 1 46.6 % 39.1 % 14.3 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 64 63 165 167 1 0 97 % 2.4 % 0.6 %
Sở Xây dựng 0 19 20 89 86 0 0 100 % 0 % 0 %
Ban Quản lý các KCN 1 42 1 55 60 1 0 33.3 % 65 % 1.7 %
Sở Tài chính 6 24 1 26 26 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 21 16 24 24 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 46 18 11 14 0 1 85.7 % 14.3 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 0 0 2 1 1 0 1 100 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 0 15 4 30 24 0 0 79.2 % 20.8 % 0 %
Cty Cấp nước Tiền Giang 0 2 0 2356 1503 817 8 44 % 1.6 % 54.4 %
Kho bạc Nhà nước 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bưu điện Tiền Giang 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4391
Giải quyết: 4550
Trễ hạn: 32
Trước hạn: 13.7%
Đúng hạn: 85.6%
Trễ hạn: 0.7%
Mức độ 2: 29
Mức độ 3: 54
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 22607
Giải quyết: 24847
Trễ hạn: 15347
Trước hạn: 33.5%
Đúng hạn: 4.7%
Trễ hạn: 61.8%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 46
Tiếp nhận: 15137
Giải quyết: 15147
Trễ hạn: 109
Trước hạn: 97.8%
Đúng hạn: 1.4%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 90
Tiếp nhận: 14943
Giải quyết: 14585
Trễ hạn: 148
Trước hạn: 74.8%
Đúng hạn: 24.2%
Trễ hạn: 1%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 8
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 13379
Giải quyết: 13455
Trễ hạn: 677
Trước hạn: 92.1%
Đúng hạn: 2.9%
Trễ hạn: 5%
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 17
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 12814
Giải quyết: 13273
Trễ hạn: 1254
Trước hạn: 74.8%
Đúng hạn: 15.8%
Trễ hạn: 9.4%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 38
Mức độ 4: 34
Tiếp nhận: 12275
Giải quyết: 12399
Trễ hạn: 309
Trước hạn: 96%
Đúng hạn: 1.5%
Trễ hạn: 2.5%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 86
Mức độ 4: 43
Tiếp nhận: 9464
Giải quyết: 9454
Trễ hạn: 51
Trước hạn: 98%
Đúng hạn: 1.5%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 81
Mức độ 4: 33
Tiếp nhận: 9071
Giải quyết: 10708
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 30.6%
Đúng hạn: 69.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 175
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8892
Giải quyết: 9058
Trễ hạn: 81
Trước hạn: 98.4%
Đúng hạn: 0.7%
Trễ hạn: 0.9%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 13
Tiếp nhận: 7752
Giải quyết: 8148
Trễ hạn: 575
Trước hạn: 92.3%
Đúng hạn: 0.7%
Trễ hạn: 7%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 100
Mức độ 4: 22
Tiếp nhận: 7129
Giải quyết: 7160
Trễ hạn: 156
Trước hạn: 96.4%
Đúng hạn: 1.5%
Trễ hạn: 2.1%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 28
Mức độ 4: 110
Tiếp nhận: 6337
Giải quyết: 6349
Trễ hạn: 139
Trước hạn: 97.1%
Đúng hạn: 0.7%
Trễ hạn: 2.2%
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 5502
Giải quyết: 5537
Trễ hạn: 174
Trước hạn: 68.4%
Đúng hạn: 28.5%
Trễ hạn: 3.1%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 3554
Giải quyết: 3646
Trễ hạn: 43
Trước hạn: 95.9%
Đúng hạn: 2.9%
Trễ hạn: 1.2%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 61
Mức độ 4: 62
Tiếp nhận: 3319
Giải quyết: 3270
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 7.9%
Đúng hạn: 92.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 85
Mức độ 4: 34
Tiếp nhận: 2309
Giải quyết: 2457
Trễ hạn: 13
Trước hạn: 98.2%
Đúng hạn: 1.3%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 138
Tiếp nhận: 802
Giải quyết: 810
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 169
Tiếp nhận: 521
Giải quyết: 462
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 92.9%
Đúng hạn: 7.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 96
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 309
Giải quyết: 310
Trễ hạn: 45
Trước hạn: 74.8%
Đúng hạn: 10.6%
Trễ hạn: 14.6%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 76
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 189
Giải quyết: 168
Trễ hạn: 8
Trước hạn: 94.6%
Đúng hạn: 0.6%
Trễ hạn: 4.8%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 172
Giải quyết: 174
Trễ hạn: 25
Trước hạn: 46.6%
Đúng hạn: 39.1%
Trễ hạn: 14.3%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 64
Mức độ 4: 63
Tiếp nhận: 165
Giải quyết: 167
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 97%
Đúng hạn: 2.4%
Trễ hạn: 0.6%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 89
Giải quyết: 86
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 42
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 55
Giải quyết: 60
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 33.3%
Đúng hạn: 65%
Trễ hạn: 1.7%
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 26
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 24
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 46
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 11
Giải quyết: 14
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 85.7%
Đúng hạn: 14.3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 15
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 30
Giải quyết: 24
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 79.2%
Đúng hạn: 20.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2356
Giải quyết: 1503
Trễ hạn: 817
Trước hạn: 44%
Đúng hạn: 1.6%
Trễ hạn: 54.4%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%