STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.09.H58-191101-0009 01/11/2019 22/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN VĂN HẢI Bộ phận TN-TKQ Sở Nông Nghiệp
2 000.00.09.H58-190904-0005 04/09/2019 09/10/2019 31/03/2020
Trễ hạn 123 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV CẤP NƯỚC TG Bộ phận TN-TKQ Sở Nông Nghiệp
3 000.00.09.H58-190909-0020 09/09/2019 14/10/2019 31/03/2020
Trễ hạn 120 ngày.
CÔNG TY TNHH THUẦN TTG Bộ phận TN-TKQ Sở Nông Nghiệp
4 000.00.09.H58-191014-0001 14/10/2019 18/11/2019 31/03/2020
Trễ hạn 95 ngày.
CÔNG TY TNHH NUÔI TÔM XANH Bộ phận TN-TKQ Sở Nông Nghiệp
5 000.00.09.H58-191230-0012 30/12/2019 28/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
CTY CỔ PHẦN GREEN STARS TIỀN GIANG Bộ phận TN-TKQ Sở Nông Nghiệp
6 000.00.09.H58-191127-0008 27/11/2019 18/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN VĂN HOÀNG Bộ phận TN-TKQ Sở Nông Nghiệp
7 000.06.09.H58-191230-0007 30/12/2019 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THÁI BÌNH Bộ phận TN-TKQ Chi cục Thủy Sản
8 000.00.09.H58-191226-0014 26/12/2019 17/01/2020 17/02/2020
Trễ hạn 21 ngày.
MAI VĂN PHẤN Bộ phận TN-TKQ Sở Nông Nghiệp
9 000.00.09.H58-191205-0015 05/12/2019 26/12/2019 10/01/2020
Trễ hạn 10 ngày.
VÕ VĂN NHÀN Bộ phận TN-TKQ Sở Nông Nghiệp
10 000.00.09.H58-191128-0003 28/11/2019 19/12/2019 17/02/2020
Trễ hạn 41 ngày.
HỘ KINH DOANH QUỐC THỊNH Bộ phận TN-TKQ Sở Nông Nghiệp
11 000.00.09.H58-191119-0013 19/11/2019 24/12/2019 31/03/2020
Trễ hạn 69 ngày.
CHỦA BỬU NGỌC Bộ phận TN-TKQ Sở Nông Nghiệp
12 000.00.09.H58-191227-0055 27/12/2019 20/01/2020 13/02/2020
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG GIANG Bộ phận TN-TKQ Sở Nông Nghiệp
13 000.00.09.H58-191227-0014 30/12/2019 08/01/2020 23/03/2020
Trễ hạn 53 ngày.
CÔNG TY TNHH ADAMA VIỆT NAM Bộ phận TN-TKQ Sở Nông Nghiệp