STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 0023173160124 13/09/2016 27/09/2016 21/08/2020
Trễ hạn 1007 ngày.
PHẠM DUY THANH UBND Thị Trấn Chợ Gạo - Huyện Chợ Gạo
2 002326160372 28/11/2016 12/12/2016 16/04/2020
Trễ hạn 864 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỰC UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
3 002326160380 29/12/2016 13/01/2017 03/04/2020
Trễ hạn 831 ngày.
PHAN VĂN KHẢI UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
4 002326170010 19/01/2017 09/02/2017 03/04/2020
Trễ hạn 812 ngày.
PHẠM VĂN RI UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
5 002326170005 16/01/2017 06/02/2017 03/04/2020
Trễ hạn 815 ngày.
LÊ THỊ NGỌC GIÀU UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
6 002326170002 05/01/2017 19/01/2017 13/03/2020
Trễ hạn 812 ngày.
HUỲNH TẤN CƯỜNG UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
7 0023129170075 11/04/2017 25/04/2017 24/03/2020
Trễ hạn 751 ngày.
NGÔ THỊ MAI UBND Xã Mỹ Trung - Huyện Cái Bè
8 002327170016 04/04/2017 18/04/2017 16/04/2020
Trễ hạn 773 ngày.
TRƯƠNG CÔNG BÊN UBND Xã Thạnh Nhựt - Huyện Gò Công Tây
9 0023129170083 20/04/2017 05/05/2017 20/02/2020
Trễ hạn 721 ngày.
THÁI VĂN HÃI UBND Xã Mỹ Trung - Huyện Cái Bè
10 0023113170105 21/03/2017 04/04/2017 06/03/2020
Trễ hạn 754 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH UBND Xã An Cư - Huyện Cái Bè
11 0023129170112 17/05/2017 31/05/2017 17/02/2020
Trễ hạn 700 ngày.
ĐOÀN VĂN THĂNG UBND Xã Mỹ Trung - Huyện Cái Bè
12 0023129170096 09/05/2017 23/05/2017 11/03/2020
Trễ hạn 723 ngày.
TRẦN HOÀI THƯƠNG UBND Xã Mỹ Trung - Huyện Cái Bè
13 002334170009 08/05/2017 12/05/2017 16/04/2020
Trễ hạn 756 ngày.
PHẠM NGỌC LINH UBND Xã Yên Luông - Huyện Gò Công Tây
14 002356182306 09/10/2018 06/11/2018 27/08/2020
Trễ hạn 465 ngày.
HỒ HỮU CHỨC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
15 002324170026 27/06/2017 03/07/2017 16/04/2020
Trễ hạn 720 ngày.
NGUYỄN THỊ TRẮNG UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
16 000.00.12.H58-200529-0010 29/05/2020 12/06/2020 13/07/2020
Trễ hạn 21 ngày.
PHẠM VĂN HẢI UBND Xã Phú An - Huyện Cai Lậy
17 0023107170025 07/07/2017 21/07/2017 19/03/2020
Trễ hạn 686 ngày.
NGUYỄN VĂN TIÊN UBND Xã Hậu Mỹ Bắc B - Huyện Cái Bè
18 002356182308 09/10/2018 06/11/2018 27/08/2020
Trễ hạn 465 ngày.
HUỲNH HÀ NINH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
19 0023107170075 27/07/2017 10/08/2017 19/03/2020
Trễ hạn 672 ngày.
NGUYỄN VĂN TRO UBND Xã Hậu Mỹ Bắc B - Huyện Cái Bè
20 0023122170020 22/08/2017 05/09/2017 05/03/2020
Trễ hạn 644 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯ UBND Xã Mỹ Lợi B - Huyện Cái Bè
21 0023129170189 29/08/2017 12/09/2017 11/03/2020
Trễ hạn 643 ngày.
TRẦN THỊ SÁU UBND Xã Mỹ Trung - Huyện Cái Bè
22 0023130170055 06/09/2017 20/09/2017 28/02/2020
Trễ hạn 629 ngày.
HUỲNH THỊ LƯỢM UBND Xã Thiện Trung - Huyện Cái Bè
23 0023130170066 12/09/2017 26/09/2017 24/02/2020
Trễ hạn 621 ngày.
HỒ VĂN THÀNH UBND Xã Thiện Trung - Huyện Cái Bè
24 0023107170224 19/10/2017 02/11/2017 20/02/2020
Trễ hạn 592 ngày.
THÁI SƠN ĐIỀN UBND Xã Hậu Mỹ Bắc B - Huyện Cái Bè
25 002358170101 03/10/2017 17/10/2017 08/04/2020
Trễ hạn 638 ngày.
PHẠM THỊ NHỦ UBND Phường 6 - Thành phố Mỹ Tho
26 0023130170132 25/10/2017 08/11/2017 16/03/2020
Trễ hạn 605 ngày.
NGUYỄN VĂN TRIỆU UBND Xã Thiện Trung - Huyện Cái Bè
27 0023130170180 25/11/2017 10/12/2017 24/02/2020
Trễ hạn 568 ngày.
TRẦN THỊ TÈO UBND Xã Thiện Trung - Huyện Cái Bè
28 0023130170187 04/12/2017 18/12/2017 28/02/2020
Trễ hạn 566 ngày.
DƯƠNG THỊ ỬNG UBND Xã Thiện Trung - Huyện Cái Bè
29 002300171027 29/11/2017 11/01/2018 20/03/2020
Trễ hạn 564 ngày.
CÔNG TY TNHH THUẬN PHÚ Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
30 0023130170178 25/11/2017 10/12/2017 28/02/2020
Trễ hạn 572 ngày.
HUỲNH VĂN THIỆT UBND Xã Thiện Trung - Huyện Cái Bè
31 002358170124 04/12/2017 18/12/2017 28/07/2020
Trễ hạn 671 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG UBND Phường 6 - Thành phố Mỹ Tho
32 0023107170284 12/12/2017 26/12/2017 19/03/2020
Trễ hạn 574 ngày.
NGUYỄN VĂN BÁ UBND Xã Hậu Mỹ Bắc B - Huyện Cái Bè
33 002300171093 15/12/2017 29/01/2018 11/02/2020
Trễ hạn 524 ngày.
CÔNG TY TNHH CK FROZEN FOODS VIỆT NAM Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
34 002300171138 28/12/2017 09/02/2018 11/02/2020
Trễ hạn 515 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÁI BÈ Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
35 002300171112 20/12/2017 01/02/2018 11/02/2020
Trễ hạn 521 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MỸ THO Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
36 0023107170292 15/12/2017 29/12/2017 21/04/2020
Trễ hạn 594 ngày.
TÔ VĂN HUỐNG UBND Xã Hậu Mỹ Bắc B - Huyện Cái Bè
37 002324180002 03/01/2018 17/01/2018 03/04/2020
Trễ hạn 570 ngày.
TRẦN VĂN TÁM UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
38 002324180001 03/01/2018 17/01/2018 03/04/2020
Trễ hạn 570 ngày.
TRẦN VĂN TÁM UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
39 0023163180001 03/01/2018 31/01/2018 17/01/2020
Trễ hạn 505 ngày.
LÊ VĂN THỊNH UBND Xã Tam Hiệp
40 0023175180002 09/01/2018 23/01/2018 01/09/2020
Trễ hạn 671 ngày.
NGUYỄN TRUNG HẬU UBND Xã Bình Ninh - Huyện Chợ Gạo
41 002388180004 22/01/2018 05/03/2018 23/04/2020
Trễ hạn 551 ngày.
PHẠM THỊ THỦY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
42 002388180005 22/01/2018 05/03/2018 23/04/2020
Trễ hạn 551 ngày.
NGUYỄN THANH VŨ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
43 0023107180040 24/01/2018 14/02/2018 09/03/2020
Trễ hạn 531 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN UBND Xã Hậu Mỹ Bắc B - Huyện Cái Bè
44 0023182180011 30/01/2018 13/02/2018 01/09/2020
Trễ hạn 656 ngày.
HỘ BÀ NGUYỄN THỊ BÉ UBND Xã Lương Hòa Lạc - Huyện Chợ Gạo
45 002384180002 01/02/2018 22/03/2018 23/04/2020
Trễ hạn 538 ngày.
TRẦN THỊ THẢO XUYÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
46 0023169180024 06/02/2018 13/03/2018 17/01/2020
Trễ hạn 476 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐỨC UBND Xã Vĩnh Kim
47 0023123180032 30/01/2018 13/02/2018 25/03/2020
Trễ hạn 544 ngày.
TRẦN VĂN CHÂU UBND Xã Mỹ Lương - Huyện Cái Bè
48 0023125180037 07/02/2018 07/03/2018 17/08/2020
Trễ hạn 629 ngày.
VÕ NGỌC THU UBND Xã Tân Hưng - Huyện Cái Bè
49 0023119180019 12/02/2018 12/03/2018 28/03/2020
Trễ hạn 527 ngày.
ĐẶNG THỊ BĂNG TÂM UBND Xã Hòa Hưng - Huyện Cái Bè
50 002300180161 08/02/2018 29/03/2018 23/03/2020
Trễ hạn 510 ngày.
CÔNG TY TNHH GIANG NGỌC Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
51 002353180012 28/02/2018 28/03/2018 23/04/2020
Trễ hạn 534 ngày.
ĐẶNG THỊ AN UBND Xã Phú Mỹ - Huyện Tân Phước
52 002300180203 05/03/2018 16/04/2018 11/02/2020
Trễ hạn 469 ngày.
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MAI LINH_TG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
53 002300180206 06/03/2018 17/04/2018 11/02/2020
Trễ hạn 468 ngày.
CHI HỘI TIN LÀNH SONG BÌNH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
54 002300180180 27/02/2018 10/04/2018 11/02/2020
Trễ hạn 473 ngày.
CHÙA THÔNG PHƯỚC Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
55 002365180014 27/03/2018 10/04/2018 27/08/2020
Trễ hạn 613 ngày.
PHẠM VĂN EM UBND Xã Phước Thạnh - Thành phố Mỹ Tho
56 002300180300 22/03/2018 08/05/2018 23/03/2020
Trễ hạn 484 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TIỀN GIANG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
57 002300180383 02/04/2018 17/05/2018 23/03/2020
Trễ hạn 477 ngày.
HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ GÒ CÔNG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
58 002358180014 06/04/2018 02/05/2018 25/08/2020
Trễ hạn 597 ngày.
VŨ THỊ LỆ HẰNG UBND Phường 6 - Thành phố Mỹ Tho
59 002369180001 06/04/2018 20/04/2018 21/08/2020
Trễ hạn 601 ngày.
aaaaaaaaaaaaaaaa UBND Phường 10 - Thành phố Mỹ Tho
60 002384180006 09/04/2018 24/05/2018 23/04/2020
Trễ hạn 495 ngày.
LÊ VĂN THÀNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
61 002300180457 17/04/2018 01/06/2018 20/03/2020
Trễ hạn 465 ngày.
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VẠN ĐỨC Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
62 002300180456 17/04/2018 01/06/2018 20/03/2020
Trễ hạn 465 ngày.
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VẠN ĐỨC Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
63 002328180004 19/04/2018 08/05/2018 27/03/2020
Trễ hạn 488 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG NHI UBND Xã Bình Phú - Huyện Gò Công Tây
64 002362180024 24/04/2018 11/05/2018 27/08/2020
Trễ hạn 592 ngày.
LÊ THỊ BÍCH NHƯ UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
65 002383180005 24/04/2018 08/06/2018 23/04/2020
Trễ hạn 484 ngày.
BÙI VĂN HUỲNH LAI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
66 0023155180053 24/04/2018 25/05/2018 26/03/2020
Trễ hạn 474 ngày.
VÕ VĂN BON UBND Xã Long Định
67 0023177180079 02/05/2018 16/05/2018 01/09/2020
Trễ hạn 592 ngày.
NGUYỄN THỊ BA UBND Xã Bình Phục Nhứt - Huyện Chợ Gạo
68 002325180009 28/04/2018 15/05/2018 03/07/2020
Trễ hạn 551 ngày.
PHẠM NGỌC LINH UBND Xã Thành Công - Huyện Gò Công Tây
69 002365180015 26/04/2018 14/05/2018 26/08/2020
Trễ hạn 590 ngày.
LƯƠNG VĂN TÁM UBND Xã Phước Thạnh - Thành phố Mỹ Tho
70 0023169180069 04/05/2018 01/06/2018 17/01/2020
Trễ hạn 420 ngày.
HUỲNH VĂN THANH UBND Xã Vĩnh Kim
71 002324180063 08/05/2018 22/05/2018 16/06/2020
Trễ hạn 533 ngày.
NGUYỄN VĂN TÍNH UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
72 002300180522 11/05/2018 22/06/2018 11/02/2020
Trễ hạn 422 ngày.
CHÙA TRƯỜNG SANH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
73 0023155180072 11/05/2018 22/06/2018 17/01/2020
Trễ hạn 405 ngày.
NGUYỄN VĂN HỘI UBND Xã Long Định
74 002384180007 10/05/2018 21/06/2018 23/04/2020
Trễ hạn 475 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÙY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
75 002300180521 11/05/2018 22/06/2018 11/02/2020
Trễ hạn 422 ngày.
CHÙA TRƯỜNG SANH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
76 002326180017 16/05/2018 30/05/2018 30/03/2020
Trễ hạn 473 ngày.
NGUYỄN MINH TÂM UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
77 000.00.12.H58-200330-0077 30/03/2020 14/04/2020 15/05/2020
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ THỊ CHÍNH UBND Xã Phú Đông - Huyện Tân Phú Đông
78 002325180017 30/05/2018 13/06/2018 03/07/2020
Trễ hạn 530 ngày.
TRẦN NGỌC HIẾU UBND Xã Thành Công - Huyện Gò Công Tây
79 002324180084 31/05/2018 14/06/2018 16/06/2020
Trễ hạn 516 ngày.
LÝ TRẦN HOÀNG MINH UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
80 002324180082 31/05/2018 14/06/2018 16/06/2020
Trễ hạn 516 ngày.
NGUYỄN NGỌC MẾN UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
81 002306180071 31/05/2018 14/06/2018 21/04/2020
Trễ hạn 478 ngày.
LÊ THỊ CẨM NHUNG UBND Xã An Thái Đông - Huyện Cái Bè
82 002334180018 05/06/2018 19/06/2018 07/07/2020
Trễ hạn 528 ngày.
NGUYỄN VĂN HIẾU UBND Xã Yên Luông - Huyện Gò Công Tây
83 002353180025 05/06/2018 03/07/2018 23/04/2020
Trễ hạn 467 ngày.
HỒ VĂN TEN UBND Xã Phú Mỹ - Huyện Tân Phước
84 002322180029 05/06/2018 19/06/2018 27/03/2020
Trễ hạn 458 ngày.
PHẠM VĂN TỐT UBND Xã Bình Nhì - Huyện Gò Công Tây
85 002324180083 31/05/2018 14/06/2018 16/06/2020
Trễ hạn 516 ngày.
ĐOÀN VĂN SÀO UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
86 002353180024 05/06/2018 03/07/2018 23/04/2020
Trễ hạn 467 ngày.
HỒ VĂN DŨNG UBND Xã Phú Mỹ - Huyện Tân Phước
87 002308180100 07/06/2018 21/06/2018 21/04/2020
Trễ hạn 473 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG UBND Xã Hậu Mỹ Trinh - Huyện Cái Bè
88 002324180109 08/06/2018 22/06/2018 16/06/2020
Trễ hạn 510 ngày.
TRẤN THANH HÓA UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
89 002324180085 07/06/2018 21/06/2018 16/06/2020
Trễ hạn 511 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
90 002324180093 08/06/2018 22/06/2018 16/06/2020
Trễ hạn 510 ngày.
ĐẶNG THANH CƯỜNG UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
91 002324180087 07/06/2018 21/06/2018 16/06/2020
Trễ hạn 511 ngày.
NGUYỄN HỒNG TÂM UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
92 002326180036 11/06/2018 25/06/2018 30/03/2020
Trễ hạn 455 ngày.
LÊ CÔNG BÌNH UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
93 002324180090 07/06/2018 21/06/2018 16/06/2020
Trễ hạn 511 ngày.
TRẦN THỊ LAN UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
94 002386180006 15/06/2018 06/07/2018 23/04/2020
Trễ hạn 464 ngày.
MAI VĂN THAO CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
95 002324180091 08/06/2018 22/06/2018 16/06/2020
Trễ hạn 510 ngày.
MAI THỊ THANH TRÚC UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
96 002324180108 08/06/2018 22/06/2018 16/06/2020
Trễ hạn 510 ngày.
TRẦN THANH HÓA UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
97 002326180038 15/06/2018 29/06/2018 30/03/2020
Trễ hạn 451 ngày.
VÕ CAO LỘC UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
98 002300180628 19/06/2018 31/07/2018 23/03/2020
Trễ hạn 424 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÂY BẮC Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
99 002329180016 25/06/2018 09/07/2018 27/03/2020
Trễ hạn 444 ngày.
LÊ THANH CHÂU UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
100 002323180016 20/06/2018 04/07/2018 16/04/2020
Trễ hạn 461 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM CHI UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
101 002300180627 19/06/2018 31/07/2018 23/03/2020
Trễ hạn 424 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂY BẮC Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
102 002326180045 27/06/2018 11/07/2018 30/03/2020
Trễ hạn 443 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯƠNG UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
103 002326180046 27/06/2018 11/07/2018 30/03/2020
Trễ hạn 443 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢY UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
104 002325180044 05/07/2018 19/07/2018 06/07/2020
Trễ hạn 505 ngày.
NGUYỄN THÀNH LIÊM UBND Xã Thành Công - Huyện Gò Công Tây
105 002364180088 04/07/2018 18/07/2018 15/02/2020
Trễ hạn 407 ngày.
TRẦN THỊ THANH NHÃ UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
106 002326180051 02/07/2018 16/07/2018 30/03/2020
Trễ hạn 440 ngày.
NGUYỄN VĂN LONG UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
107 002324180139 04/07/2018 18/07/2018 16/06/2020
Trễ hạn 492 ngày.
PHẠM VĂN TƯ UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
108 002325180039 02/07/2018 16/07/2018 03/07/2020
Trễ hạn 507 ngày.
NGUYỄN QUỐC THÁI UBND Xã Thành Công - Huyện Gò Công Tây
109 002326180052 04/07/2018 18/07/2018 30/03/2020
Trễ hạn 438 ngày.
TRẦN THỊ CẨM LOAN UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
110 002325180041 05/07/2018 19/07/2018 06/07/2020
Trễ hạn 505 ngày.
LÊ VĂN SONG UBND Xã Thành Công - Huyện Gò Công Tây
111 002329180066 29/06/2018 13/07/2018 27/03/2020
Trễ hạn 440 ngày.
NGUYỄN VĂN NO UBND Xã Mỹ Trung - Huyện Cái Bè
112 002325180042 05/07/2018 19/07/2018 06/07/2020
Trễ hạn 505 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH UBND Xã Thành Công - Huyện Gò Công Tây
113 002324180142 05/07/2018 19/07/2018 16/06/2020
Trễ hạn 491 ngày.
CAO VĂN THOÀN UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
114 002324180143 05/07/2018 19/07/2018 16/06/2020
Trễ hạn 491 ngày.
HỒ NGỌC TÀI UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
115 002324180140 04/07/2018 18/07/2018 16/06/2020
Trễ hạn 492 ngày.
LÊ THỊ THIỆN UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
116 002323180021 10/07/2018 24/07/2018 17/04/2020
Trễ hạn 448 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM CHI UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
117 002370180060 02/07/2018 30/07/2018 26/03/2020
Trễ hạn 428 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN UBND Thị Trấn Tân Hiệp
118 002322180044 03/07/2018 17/07/2018 27/03/2020
Trễ hạn 438 ngày.
VÕ THỊ THANH THỦY UBND Xã Bình Nhì - Huyện Gò Công Tây
119 002325180038 02/07/2018 16/07/2018 03/07/2020
Trễ hạn 507 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY LỊNH UBND Xã Thành Công - Huyện Gò Công Tây
120 002333180021 02/07/2018 16/07/2018 06/07/2020
Trễ hạn 508 ngày.
DƯƠNG THỊ HÀ UBND Xã Vĩnh Hựu - Huyện Gò Công Tây
121 002355180058 11/07/2018 25/07/2018 16/04/2020
Trễ hạn 446 ngày.
LÊ VĂN TÈO UBND Xã Tân Hoà Thành - Huyện Tân Phước
122 002300180678 12/07/2018 23/08/2018 23/03/2020
Trễ hạn 407 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TIỀN GIANG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
123 002343180057 11/07/2018 25/07/2018 01/04/2020
Trễ hạn 435 ngày.
NGUYỄN CÔNG TẠO (CN NGUYỄN THỊ ĐẦM) UBND Thị Trấn Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
124 002324180146 16/07/2018 30/07/2018 16/06/2020
Trễ hạn 484 ngày.
VÕ THANH CẨM UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
125 002300180684 16/07/2018 27/08/2018 23/03/2020
Trễ hạn 405 ngày.
CÔNG TY TNHH HỮU BIÊN Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
126 002343180060 18/07/2018 01/08/2018 01/04/2020
Trễ hạn 430 ngày.
LÊ MINH ĐỨC NHẬN TC CỦA LÊ VĂN QƯỚI UBND Thị Trấn Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
127 002343180061 18/07/2018 01/08/2018 01/04/2020
Trễ hạn 430 ngày.
NGUYỄN VĂN QUỚI UBND Thị Trấn Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
128 002347180090 18/07/2018 01/08/2018 05/03/2020
Trễ hạn 411 ngày.
TRẦN VĂN NHIỆM UBND Xã Hiệp Đức - Huyện Cai Lậy
129 002300180683 16/07/2018 27/08/2018 23/03/2020
Trễ hạn 405 ngày.
CÔNG TY TNHH HỮU BIÊN Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
130 002324180151 24/07/2018 07/08/2018 16/06/2020
Trễ hạn 478 ngày.
VÕ VĂN NĂM UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
131 002310180134 26/07/2018 09/08/2018 31/03/2020
Trễ hạn 423 ngày.
CAO THỊ KỈNH UBND Xã Hòa Khánh - Huyện Cái Bè
132 002300180726 26/07/2018 07/09/2018 11/02/2020
Trễ hạn 367 ngày.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚC NGUYÊN TPĐ Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
133 002363180130 26/07/2018 09/08/2018 13/01/2020
Trễ hạn 367 ngày.
LÊ VĂN DŨNG ANH UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
134 002324180166 31/07/2018 14/08/2018 16/06/2020
Trễ hạn 473 ngày.
NGUYỄN MINH TÂN UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
135 002329180023 31/07/2018 14/08/2018 27/03/2020
Trễ hạn 418 ngày.
HUỲNH VĂN MƯỜI UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
136 002324180165 31/07/2018 14/08/2018 16/06/2020
Trễ hạn 473 ngày.
ĐẶNG THANH HÙNG UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
137 002351180153 30/07/2018 13/08/2018 11/01/2020
Trễ hạn 364 ngày.
LÊ THỊ HUYỀN TRÂN UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
138 002313180208 30/07/2018 13/08/2018 18/03/2020
Trễ hạn 412 ngày.
PHẠM KIM ĐIỀN UBND Xã Bình Ân - Huyện Gò Công Đông
139 002337180094 03/08/2018 17/09/2018 31/03/2020
Trễ hạn 396 ngày.
NGUYỄN HỮU THIẾT UBND Xã Tân Thới
140 002363180136 07/08/2018 21/08/2018 13/01/2020
Trễ hạn 359 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢP UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
141 002329180025 09/08/2018 23/08/2018 16/04/2020
Trễ hạn 425 ngày.
ĐẶNG THI MỘNG TUYỀN UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
142 002365180019 13/08/2018 25/09/2018 24/03/2020
Trễ hạn 385 ngày.
VÕ THỊ LIỄU UBND Xã Phước Thạnh
143 002336180025 14/08/2018 26/09/2018 07/04/2020
Trễ hạn 394 ngày.
HUỲNH VĂN PHƯƠNG UBND Xã Tân Thạnh
144 002324180176 14/08/2018 28/08/2018 16/06/2020
Trễ hạn 463 ngày.
NGUYỄN THỊ MẬN UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
145 002363180148 16/08/2018 30/08/2018 13/01/2020
Trễ hạn 352 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
146 002338180010 22/08/2018 04/10/2018 30/03/2020
Trễ hạn 382 ngày.
NGUYỄN VĂN DANH UBND Xã Tân Phú
147 002338180009 22/08/2018 04/10/2018 30/03/2020
Trễ hạn 382 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU UBND Xã Tân Phú
148 002300180884 24/08/2018 08/10/2018 11/02/2020
Trễ hạn 346 ngày.
CÔNG TY XĂNG DẦU TIỀN GIANG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
149 002341180006 27/08/2018 09/10/2018 31/03/2020
Trễ hạn 380 ngày.
NGUYỄN TẤN LỢI UBND Xã Phú Thạnh
150 002300180885 24/08/2018 08/10/2018 11/02/2020
Trễ hạn 346 ngày.
CÔNG TY XĂNG DẦU TIỀN GIANG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
151 002322180079 25/08/2018 10/09/2018 18/03/2020
Trễ hạn 392 ngày.
NGUYỄN THANH TUẤN UBND Xã Bình Nhì - Huyện Gò Công Tây
152 002344180158 29/08/2018 13/09/2018 01/04/2020
Trễ hạn 399 ngày.
TRẦN THỊ NHIỀU UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
153 002388180112 31/08/2018 17/09/2018 12/02/2020
Trễ hạn 362 ngày.
PHAN TIẾN CẢNH UBND Xã Mỹ Hạnh Đông - Thị xã Cai Lậy
154 002328180031 30/08/2018 14/09/2018 16/04/2020
Trễ hạn 409 ngày.
HỒ THỊ HUỲNH ANH UBND Xã Bình Phú - Huyện Gò Công Tây
155 002356180052 04/09/2018 02/10/2018 21/08/2020
Trễ hạn 486 ngày.
NGUYỄN VĂN HỘ+NGUYỄN THỊ CÚC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
156 002323180031 05/09/2018 19/09/2018 16/04/2020
Trễ hạn 406 ngày.
VÕ NGỌC DUY UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
157 002323180033 05/09/2018 19/09/2018 16/04/2020
Trễ hạn 406 ngày.
VÕ NGỌC DUY UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
158 002300180961 04/09/2018 16/10/2018 11/02/2020
Trễ hạn 340 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV XĂNG DẦU PHƯỚC LẬP Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
159 002323180032 05/09/2018 19/09/2018 16/04/2020
Trễ hạn 406 ngày.
VÕ THỊ NGỌC LIÊN UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
160 002351180188 05/09/2018 19/09/2018 11/01/2020
Trễ hạn 337 ngày.
TRẦN THỊ KIM TRÚC UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
161 002351180189 05/09/2018 19/09/2018 11/01/2020
Trễ hạn 337 ngày.
HÀ THỊ TRÚC PHƯƠNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
162 002351180181 05/09/2018 19/09/2018 11/01/2020
Trễ hạn 337 ngày.
MAI THỊ RÀNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
163 002351180183 05/09/2018 19/09/2018 11/01/2020
Trễ hạn 337 ngày.
LƯƠNG VĂN NHỚM UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
164 002351180185 05/09/2018 19/09/2018 11/01/2020
Trễ hạn 337 ngày.
TRẦN THỊ KIM TRÚC UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
165 002351180190 05/09/2018 19/09/2018 11/01/2020
Trễ hạn 337 ngày.
TRẦN VĂN ĐỈNH UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
166 002356180256 06/09/2018 04/10/2018 27/08/2020
Trễ hạn 488 ngày.
HỒ HỮU CHỨC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
167 002300180990 07/09/2018 19/10/2018 11/02/2020
Trễ hạn 337 ngày.
CÔNG TY TNHH TMDV TRÍ SƠN Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
168 002356180396 08/09/2018 08/10/2018 21/08/2020
Trễ hạn 482 ngày.
ĐỖ THỊ NGỌC HẠNH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
169 002356180518 11/09/2018 09/10/2018 25/08/2020
Trễ hạn 483 ngày.
TRƯƠNG VĂN QUYỀN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
170 002324180194 09/09/2018 24/09/2018 03/04/2020
Trễ hạn 394 ngày.
NGUYỄN THỊ LƯỢM UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
171 002356180415 09/09/2018 08/10/2018 26/08/2020
Trễ hạn 485 ngày.
DƯƠNG VĂN SONG+ CHÂU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
172 002324180203 10/09/2018 24/09/2018 16/06/2020
Trễ hạn 444 ngày.
NGUYỄN VĂN RĂNG UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
173 002360180131 11/09/2018 25/09/2018 10/01/2020
Trễ hạn 333 ngày.
TRẦN VĂN NGOAN UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
174 002356180318 07/09/2018 05/10/2018 26/08/2020
Trễ hạn 486 ngày.
PHẠM THỊ SỮU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
175 002323180038 11/09/2018 25/09/2018 16/04/2020
Trễ hạn 402 ngày.
LÊ MINH ĐỨC UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
176 002324180193 09/09/2018 24/09/2018 16/04/2020
Trễ hạn 403 ngày.
TRẦN MINH HOÀNG UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
177 002356180543 11/09/2018 09/10/2018 27/08/2020
Trễ hạn 485 ngày.
TRẦN CÔNG HUỆ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
178 002326180096 10/09/2018 24/09/2018 03/04/2020
Trễ hạn 394 ngày.
PHẠM VĂN CÓ UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
179 002356180407 09/09/2018 08/10/2018 26/08/2020
Trễ hạn 485 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THẢO CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
180 002356180263 06/09/2018 04/10/2018 25/08/2020
Trễ hạn 486 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
181 002360180130 11/09/2018 25/09/2018 10/01/2020
Trễ hạn 333 ngày.
BÙI THỊ NHỚ UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
182 002356180287 06/09/2018 04/10/2018 27/08/2020
Trễ hạn 488 ngày.
HUỲNH HÀ NINH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
183 002356180852 15/09/2018 15/10/2018 21/08/2020
Trễ hạn 477 ngày.
HUỲNH THỊ GIỎI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
184 002326180102 14/09/2018 28/09/2018 16/04/2020
Trễ hạn 399 ngày.
NGÔ TẤN DŨNG UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
185 002351180207 18/09/2018 02/10/2018 11/01/2020
Trễ hạn 328 ngày.
NGUYỄN VĂN KÍNH UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
186 002351180214 18/09/2018 02/10/2018 11/01/2020
Trễ hạn 328 ngày.
TRẦN VĂN TRIỀU UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
187 002344180195 20/09/2018 04/10/2018 20/04/2020
Trễ hạn 397 ngày.
HỒ MINH LƯU UBND Xã Phú An - Huyện Cai Lậy
188 002326180104 20/09/2018 04/10/2018 16/04/2020
Trễ hạn 395 ngày.
GIẢN VĂN TOÀN UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
189 000.00.12.H58-200316-0321 17/03/2020 31/03/2020 01/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN HỒNG UBND Xã Trung Hòa - Huyện Chợ Gạo
190 002317180010 24/09/2018 05/11/2018 08/04/2020
Trễ hạn 367 ngày.
ĐINH THỊ NGA UBND Xã Tăng Hòa
191 002308180178 25/09/2018 09/10/2018 21/04/2020
Trễ hạn 395 ngày.
VÕ TRUNG HIẾU UBND Xã Hậu Mỹ Trinh - Huyện Cái Bè
192 002324180233 26/09/2018 10/10/2018 16/04/2020
Trễ hạn 391 ngày.
NGUYỄN HIẾU TÂM UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
193 002330180085 27/09/2018 11/10/2018 16/04/2020
Trễ hạn 390 ngày.
NGÔ VĂN LIẾP UBND Xã Đồng Sơn - Huyện Gò Công Tây
194 002317180011 24/09/2018 05/11/2018 19/03/2020
Trễ hạn 353 ngày.
LÊ VĂN SÁU UBND Xã Tăng Hòa
195 002317180012 24/09/2018 05/11/2018 19/03/2020
Trễ hạn 353 ngày.
NGUYỄN VĂN CỌP UBND Xã Tăng Hòa
196 002323180049 26/09/2018 10/10/2018 16/04/2020
Trễ hạn 391 ngày.
ĐINH XUÂN THẬP UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
197 000.00.12.H58-200316-0332 17/03/2020 31/03/2020 22/04/2020
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN THỊ TÂM UBND Xã Trung Hòa - Huyện Chợ Gạo
198 002317180013 24/09/2018 05/11/2018 08/04/2020
Trễ hạn 367 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯU UBND Xã Tăng Hòa
199 002308180176 25/09/2018 09/10/2018 21/04/2020
Trễ hạn 395 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Xã Hậu Mỹ Trinh - Huyện Cái Bè
200 002338180015 28/09/2018 09/11/2018 30/03/2020
Trễ hạn 356 ngày.
BÙI THỊ CHÙM UBND Xã Tân Phú
201 002323180066 28/09/2018 12/10/2018 16/04/2020
Trễ hạn 389 ngày.
LÊ BÁ NIÊN UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
202 002323180065 28/09/2018 12/10/2018 16/04/2020
Trễ hạn 389 ngày.
LÊ BÁ NIÊN UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
203 002356182013 03/10/2018 31/10/2018 26/08/2020
Trễ hạn 468 ngày.
TRẦN MỘNG THU+ HUY CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
204 002317180016 05/10/2018 16/11/2018 04/05/2020
Trễ hạn 374 ngày.
NGUYỄN PHƯỚC UBND Xã Tăng Hòa
205 002300181146 08/10/2018 19/11/2018 11/02/2020
Trễ hạn 316 ngày.
TỊNH THẤT AN THẠNH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
206 002300181147 08/10/2018 19/11/2018 11/02/2020
Trễ hạn 316 ngày.
TỊNH THẤT AN THẠNH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
207 002317180015 05/10/2018 16/11/2018 29/06/2020
Trễ hạn 414 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY UBND Xã Tăng Hòa
208 002370180122 08/10/2018 19/11/2018 29/05/2020
Trễ hạn 392 ngày.
HỒ THỊ BỜ UBND Xã Tân Mỹ Chánh - Thành phố Mỹ Tho
209 002300181152 09/10/2018 20/11/2018 11/02/2020
Trễ hạn 315 ngày.
NHÀ THỜ MỸ LỢI Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
210 002333180038 09/10/2018 23/10/2018 16/04/2020
Trễ hạn 382 ngày.
NGUYỄN HỒNG THANH UBND Xã Vĩnh Hựu - Huyện Gò Công Tây
211 002356182470 10/10/2018 07/11/2018 21/08/2020
Trễ hạn 460 ngày.
TRẦN NGỌC LIÊN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
212 002328180056 12/10/2018 26/10/2018 27/03/2020
Trễ hạn 365 ngày.
NGUYỄN THANH TUẤN UBND Xã Bình Phú - Huyện Gò Công Tây
213 002336180030 17/10/2018 28/11/2018 07/04/2020
Trễ hạn 349 ngày.
PHẠM THỊ GƯƠNG UBND Xã Tân Thạnh
214 002324180256 17/10/2018 31/10/2018 16/04/2020
Trễ hạn 376 ngày.
PHẠM VĂN TÂM UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
215 002329180042 18/10/2018 01/11/2018 27/03/2020
Trễ hạn 361 ngày.
TRẦN MINH THIỆN UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
216 000.00.12.H58-200317-0001 17/03/2020 31/03/2020 01/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN T HỊ CƯỞNG UBND Xã Trung Hòa - Huyện Chợ Gạo
217 002324180265 18/10/2018 01/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 375 ngày.
VÕ THANH PHONG UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
218 002351180245 17/10/2018 31/10/2018 11/01/2020
Trễ hạn 307 ngày.
ĐÀO VĂN CHÍN UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
219 002328180060 16/10/2018 30/10/2018 16/04/2020
Trễ hạn 377 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU UBND Xã Bình Phú - Huyện Gò Công Tây
220 002300181179 15/10/2018 26/11/2018 11/02/2020
Trễ hạn 311 ngày.
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NHƠN NGHĨA Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
221 002323180080 18/10/2018 01/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 375 ngày.
BÙI VĂN PHÁT UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
222 002323180081 18/10/2018 01/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 375 ngày.
BÙI QANG VINH UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
223 002323180082 18/10/2018 01/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 375 ngày.
BÙI HỮU PHƯỚC UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
224 002329180048 18/10/2018 01/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 375 ngày.
LƯU QUÔC KIET UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
225 002337180154 23/10/2018 04/12/2018 31/03/2020
Trễ hạn 340 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯỢM UBND Xã Tân Thới
226 002356183351 23/10/2018 20/11/2018 26/08/2020
Trễ hạn 454 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
227 002337180155 23/10/2018 04/12/2018 31/03/2020
Trễ hạn 340 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯỢM UBND Xã Tân Thới
228 002333180040 23/10/2018 06/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 372 ngày.
DƯƠNG CHÍ PHƯƠNG UYÊN UBND Xã Vĩnh Hựu - Huyện Gò Công Tây
229 002313180299 24/10/2018 07/11/2018 18/03/2020
Trễ hạn 350 ngày.
BÙI NGỌC YÊN UBND Xã Bình Ân - Huyện Gò Công Đông
230 002324180274 25/10/2018 08/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 370 ngày.
TRẦN VĂN NHẠO UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
231 002324180276 26/10/2018 09/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 369 ngày.
CAO VĂN THOÀN UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
232 002343180126 25/10/2018 06/12/2018 06/03/2020
Trễ hạn 321 ngày.
PHAN THỊ VẸN UBND TT Mỹ Phước
233 002300181219 25/10/2018 06/12/2018 11/02/2020
Trễ hạn 303 ngày.
CÔNG TY TNHH PHƯỚC ĐẠT Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
234 002344180235 29/10/2018 12/11/2018 01/04/2020
Trễ hạn 357 ngày.
LÊ VĂN TẤT UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
235 002344180236 29/10/2018 12/11/2018 01/04/2020
Trễ hạn 357 ngày.
PHẠM MINH TÂM UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
236 002344180237 29/10/2018 12/11/2018 01/04/2020
Trễ hạn 357 ngày.
VÕ THỊ THỦY UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
237 002329180057 01/11/2018 15/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 365 ngày.
đặng thị thường UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
238 002329180051 01/11/2018 15/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 365 ngày.
HUỲNH HỮU NGHĨA UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
239 002324180283 01/11/2018 15/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 365 ngày.
Trần Văn Nhạo UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
240 002324180288 01/11/2018 15/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 365 ngày.
Hồ Minh Vui UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
241 002362180136 02/11/2018 23/11/2018 27/08/2020
Trễ hạn 452 ngày.
Đỗ Văn Các CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
242 002308180212 02/11/2018 16/11/2018 21/04/2020
Trễ hạn 367 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Xã Hậu Mỹ Trinh - Huyện Cái Bè
243 002329180053 01/11/2018 15/11/2018 27/03/2020
Trễ hạn 351 ngày.
PHAN VAN LỤA UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
244 002323180089 02/11/2018 16/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 364 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH VƯƠNG UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
245 002323180094 05/11/2018 19/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 363 ngày.
Võ Ngọc Duy UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
246 002323180096 05/11/2018 19/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 363 ngày.
Võ Thị Ngọc Liên UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
247 002323180091 05/11/2018 19/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 363 ngày.
Nguyễn Phước Vân UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
248 002323180095 05/11/2018 19/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 363 ngày.
Võ Ngọc Duy UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
249 002355180174 06/11/2018 27/11/2018 21/04/2020
Trễ hạn 360 ngày.
Võ Văn Tâm Văn phòng Sở TN và MT
250 002328180070 07/11/2018 21/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 361 ngày.
Nguyễn Văn Tửng UBND Xã Bình Phú - Huyện Gò Công Tây
251 002323180103 07/11/2018 21/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 361 ngày.
Lê Thị Hà UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
252 002324180297 07/11/2018 21/11/2018 16/04/2020
Trễ hạn 361 ngày.
Trần Thị Đá UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
253 002322180145 12/11/2018 26/11/2018 27/03/2020
Trễ hạn 344 ngày.
Phạm Nguyễn Thu Trang UBND Xã Bình Nhì - Huyện Gò Công Tây
254 002356184768 12/11/2018 10/12/2018 27/08/2020
Trễ hạn 441 ngày.
Dương Thị Hồng Gấm CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
255 002356184942 14/11/2018 12/12/2018 26/08/2020
Trễ hạn 438 ngày.
Đỗ Thị Thu Hằng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
256 002333180050 14/11/2018 26/12/2018 16/04/2020
Trễ hạn 336 ngày.
ĐỖ MINH QUANG UBND Xã Vĩnh Hựu
257 002328180077 20/11/2018 04/12/2018 16/04/2020
Trễ hạn 352 ngày.
Nguyễn Thị Kim Thùy UBND Xã Bình Phú - Huyện Gò Công Tây
258 002324180317 20/11/2018 04/12/2018 16/04/2020
Trễ hạn 352 ngày.
Hồ Văn Mười UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
259 002323180121 20/11/2018 04/12/2018 16/04/2020
Trễ hạn 352 ngày.
Nguyễn Nhật Trường UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
260 002329180126 22/11/2018 06/12/2018 16/04/2020
Trễ hạn 350 ngày.
LÊ THI ĐẦM LAI UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
261 002323180119 19/11/2018 03/12/2018 16/04/2020
Trễ hạn 353 ngày.
Nguyễn Thành Khoa UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
262 002329180127 22/11/2018 06/12/2018 27/03/2020
Trễ hạn 336 ngày.
LÊ NGỌC XUÂN UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
263 002324180330 21/11/2018 05/12/2018 16/04/2020
Trễ hạn 351 ngày.
Phan Văn Bên UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
264 002323180131 26/11/2018 10/12/2018 16/04/2020
Trễ hạn 348 ngày.
Nguyễn Thị Hải UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
265 002324180338 26/11/2018 10/12/2018 16/04/2020
Trễ hạn 348 ngày.
Trần văn Nhạo UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
266 002323180132 26/11/2018 10/12/2018 16/04/2020
Trễ hạn 348 ngày.
Nguyễn Thị Hải UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
267 002324180340 26/11/2018 10/12/2018 16/04/2020
Trễ hạn 348 ngày.
Nguyễn Văn Cứ UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
268 002356185825 27/11/2018 25/12/2018 21/08/2020
Trễ hạn 426 ngày.
Trương Thị Mến CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
269 002325180185 27/11/2018 11/12/2018 16/04/2020
Trễ hạn 347 ngày.
Nguyễn Văn Nghĩa UBND Xã Thành Công - Huyện Gò Công Tây
270 002324180341 26/11/2018 10/12/2018 16/04/2020
Trễ hạn 348 ngày.
Nguyễn Văn Cứ UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
271 002356185861 27/11/2018 25/12/2018 21/08/2020
Trễ hạn 426 ngày.
Hộ Nguyễn Thị Chạnh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
272 002356186164 01/12/2018 14/01/2019 31/03/2020
Trễ hạn 312 ngày.
Nguyễn văn Sơn UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
273 002323180136 03/12/2018 17/12/2018 16/04/2020
Trễ hạn 343 ngày.
Mai Thị Truyền UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
274 002356186322 04/12/2018 02/01/2019 25/08/2020
Trễ hạn 423 ngày.
Nguyễn Văn Ngàn CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
275 002356186317 04/12/2018 02/01/2019 21/08/2020
Trễ hạn 421 ngày.
Thái Thị Kim Phượng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
276 002356186471 05/12/2018 03/01/2019 26/08/2020
Trễ hạn 423 ngày.
Phạm Thị Hồng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
277 002356186293 04/12/2018 02/01/2019 26/08/2020
Trễ hạn 424 ngày.
Đinh Tiên Phú (do bà Nguyễn Thị Lan Chi làm đại diện) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
278 002356186622 07/12/2018 07/01/2019 26/08/2020
Trễ hạn 421 ngày.
Trịnh Minh Quang, Ngô Thị Yến CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
279 002356186760 10/12/2018 31/12/2018 26/08/2020
Trễ hạn 425 ngày.
Hộ Đinh Thị Rụt CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
280 002356186683 08/12/2018 07/01/2019 21/08/2020
Trễ hạn 418 ngày.
Phạm Quốc Huy CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
281 002356186689 09/12/2018 07/01/2019 27/08/2020
Trễ hạn 422 ngày.
La Bảo Long CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
282 002329180135 05/12/2018 19/12/2018 16/04/2020
Trễ hạn 341 ngày.
PHÙNG THỊ HỒNG THỦY UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
283 002356186669 07/12/2018 07/01/2019 26/08/2020
Trễ hạn 421 ngày.
Đậu Thanh Hoài+ Anh Quí CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
284 002356186531 06/12/2018 04/01/2019 25/08/2020
Trễ hạn 421 ngày.
Nguyễn Thanh Hải+ Ngọc Anh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
285 002356186779 10/12/2018 22/01/2019 26/03/2020
Trễ hạn 303 ngày.
Đặng Tấn Hiệp CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
286 002356186661 07/12/2018 07/01/2019 27/08/2020
Trễ hạn 422 ngày.
Cù Văn Hoàng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
287 002390180015 10/12/2018 24/12/2018 26/02/2020
Trễ hạn 302 ngày.
Đặng Văn Tuấn UBND Xã Long Khánh - Thị xã Cai Lậy
288 002356186313 04/12/2018 16/01/2019 26/03/2020
Trễ hạn 307 ngày.
Lê Thị Thắm CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
289 002323180155 14/12/2018 28/12/2018 16/04/2020
Trễ hạn 334 ngày.
Đỗ Ngọc Điệp UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
290 000.00.12.H58-191028-0335 28/10/2019 11/11/2019 07/05/2020
Trễ hạn 125 ngày.
Nguyễn Văn Chung UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
291 002356187020 12/12/2018 10/01/2019 26/08/2020
Trễ hạn 418 ngày.
Huỳnh Lưu Ngọc Hằng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
292 002347180136 14/12/2018 28/12/2018 04/05/2020
Trễ hạn 344 ngày.
Phạm Hữu Lộc UBND Xã Hiệp Đức - Huyện Cai Lậy
293 002356187156 14/12/2018 07/01/2019 26/08/2020
Trễ hạn 421 ngày.
Nguyễn Trung Tuấn CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
294 002356187143 14/12/2018 14/01/2019 26/08/2020
Trễ hạn 416 ngày.
Hộ Hàng Thúy Phụng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
295 002356186993 12/12/2018 10/01/2019 21/08/2020
Trễ hạn 415 ngày.
Nguyễn Văn Tám và Kim Lang CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
296 002356187344 18/12/2018 02/01/2019 14/08/2020
Trễ hạn 416 ngày.
Đinh Ngọc Tánh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
297 002356187292 17/12/2018 15/01/2019 26/08/2020
Trễ hạn 415 ngày.
Đặng Quang Đối+ Thu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
298 002356187473 19/12/2018 17/01/2019 27/08/2020
Trễ hạn 414 ngày.
Trần Duy An CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
299 002364180031 19/12/2018 17/01/2019 23/04/2020
Trễ hạn 326 ngày.
HUỲNH GIAO THẾ UBND Xã Mỹ Phong - Thành phố Mỹ Tho
300 002356187698 24/12/2018 22/01/2019 21/08/2020
Trễ hạn 407 ngày.
Vương Cảnh Phú+Cúc CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
301 002356187567 20/12/2018 18/01/2019 25/08/2020
Trễ hạn 411 ngày.
Nguyễn Hồ Thanh Thiện CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
302 002356187637 21/12/2018 21/01/2019 26/08/2020
Trễ hạn 411 ngày.
NGÔ QUỐC HÙNG + TRƯƠNG THỊ NGA CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
303 002356187623 21/12/2018 21/01/2019 26/08/2020
Trễ hạn 411 ngày.
Trần Thị Chói CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
304 002385180014 26/12/2018 10/01/2019 26/02/2020
Trễ hạn 290 ngày.
NGUYỄN VĂN TỢI CN NGUYỄ VĂN TÍNH UBND Xã Quơn Long - Huyện Chợ Gạo
305 002356187903 25/12/2018 23/01/2019 26/08/2020
Trễ hạn 409 ngày.
Huỳnh Thiện Tánh+Sáng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
306 002356187595 21/12/2018 04/02/2019 14/08/2020
Trễ hạn 393 ngày.
Nguyễn Thị Hạnh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
307 002350180042 24/12/2018 15/01/2019 28/02/2020
Trễ hạn 289 ngày.
Hồ Văn Vui VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
308 002356187901 25/12/2018 23/01/2019 26/08/2020
Trễ hạn 409 ngày.
Trần Minh Tân CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
309 002356187904 25/12/2018 16/01/2019 27/08/2020
Trễ hạn 415 ngày.
Võ Văn Được CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
310 002356187986 26/12/2018 25/01/2019 26/08/2020
Trễ hạn 407 ngày.
Lê Văn Để+Đoan CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
311 002356187997 26/12/2018 25/01/2019 26/08/2020
Trễ hạn 407 ngày.
Nguyễn Văn Ơn CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
312 002356187900 25/12/2018 23/01/2019 26/08/2020
Trễ hạn 409 ngày.
Trần Minh Tân CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
313 002356188175 28/12/2018 29/01/2019 21/08/2020
Trễ hạn 402 ngày.
Trương Thị Tơ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
314 002370190001 02/01/2019 13/02/2019 26/03/2020
Trễ hạn 287 ngày.
NGUYỄN TRẦN NGỌC DIỄM UBND Thị Trấn Tân Hiệp - Huyện Châu Thành
315 002356190073 02/01/2019 30/01/2019 26/08/2020
Trễ hạn 404 ngày.
Nguyễn Văn Tới+ Thúy Anh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
316 002376190002 03/01/2019 17/01/2019 25/02/2020
Trễ hạn 284 ngày.
HUỲNH VĂN SƠN UBND Xã Bình Phan - Huyện Chợ Gạo
317 002363190002 05/01/2019 15/02/2019 17/01/2020
Trễ hạn 236 ngày.
LÊ VĂN TRANH CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
318 002356190056 02/01/2019 30/01/2019 27/08/2020
Trễ hạn 405 ngày.
Trần Như Quảng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
319 002323190002 03/01/2019 17/01/2019 12/06/2020
Trễ hạn 360 ngày.
Nguyễn Thị Bích Trâm UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
320 002386190002 08/01/2019 22/01/2019 26/02/2020
Trễ hạn 282 ngày.
TRẦN THỊ KIM XUÂN UBND Xã Song Bình - Huyện Chợ Gạo
321 002356190392 08/01/2019 12/02/2019 27/08/2020
Trễ hạn 396 ngày.
Trần Văn Thanh Mến CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
322 002356190422 08/01/2019 12/02/2019 26/08/2020
Trễ hạn 395 ngày.
Đặng Quang Đối+ Thu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
323 002356190510 08/01/2019 12/02/2019 21/08/2020
Trễ hạn 392 ngày.
Nguyễn Thị Mỹ Lệ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
324 002356190517 08/01/2019 12/02/2019 26/08/2020
Trễ hạn 395 ngày.
Đặng Thị Mai+ Hiểu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
325 002324190006 09/01/2019 23/01/2019 16/06/2020
Trễ hạn 358 ngày.
Lê Thị kim Lan UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
326 002324190007 09/01/2019 27/02/2019 03/04/2020
Trễ hạn 283 ngày.
Nguyễn Văn Hùng UBND Xã Long Vĩnh
327 002333190023 02/04/2019 16/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 231 ngày.
Lê Kiều Oanh UBND Xã Vĩnh Hựu - Huyện Gò Công Tây
328 002321190695 05/04/2019 19/04/2019 12/06/2020
Trễ hạn 294 ngày.
Võ Tấn Phước CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
329 002356196403 04/04/2019 20/05/2019 16/07/2020
Trễ hạn 299 ngày.
Nguyễn Ngọc Sơn CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
330 002324190097 04/04/2019 18/04/2019 18/06/2020
Trễ hạn 299 ngày.
Hà văn Tám UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
331 002329190061 05/04/2019 19/04/2019 28/02/2020
Trễ hạn 221 ngày.
Lê Văn Tiếp UBND Xã Mỹ Trung - Huyện Cái Bè
332 002319190058 03/04/2019 17/04/2019 04/05/2020
Trễ hạn 267 ngày.
Nguyễn Minh Đăng UBND Thị Trấn Tân Hòa - Huyện Gò Công Đông
333 002356196455 05/04/2019 26/04/2019 21/08/2020
Trễ hạn 339 ngày.
Trần Thảo Giàu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
334 002333190022 02/04/2019 16/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 231 ngày.
Lê Văn Cường UBND Xã Vĩnh Hựu - Huyện Gò Công Tây
335 002377190087 04/04/2019 18/04/2019 26/02/2020
Trễ hạn 220 ngày.
PHẠM VĂN TỒN UBND Xã Bình Phục Nhứt - Huyện Chợ Gạo
336 002356196314 03/04/2019 24/04/2019 14/08/2020
Trễ hạn 336 ngày.
Lê Văn Phi CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
337 002333190021 02/04/2019 16/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 231 ngày.
Lê Phi Hải UBND Xã Vĩnh Hựu - Huyện Gò Công Tây
338 002331190275 05/04/2019 19/04/2019 09/09/2020
Trễ hạn 356 ngày.
Lưu Thanh Sơn CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
339 002331190268 05/04/2019 19/04/2019 09/09/2020
Trễ hạn 356 ngày.
Nguyễn Thị Lệ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
340 002363190011 18/01/2019 08/03/2019 17/01/2020
Trễ hạn 221 ngày.
BÙI VĂN NGỖNG CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHÂU THÀNH
341 002343190029 18/01/2019 15/02/2019 28/02/2020
Trễ hạn 266 ngày.
BÙI VĂN BIA VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
342 002356191221 17/01/2019 21/02/2019 21/08/2020
Trễ hạn 385 ngày.
Nguyễn Thị Năm CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
343 002356191289 18/01/2019 22/02/2019 26/08/2020
Trễ hạn 387 ngày.
Đậu Thanh Hoài+ Anh Quí CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
344 002356191151 16/01/2019 20/02/2019 21/08/2020
Trễ hạn 386 ngày.
Tăng Trọng Nam CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
345 002310190040 18/01/2019 08/03/2019 28/05/2020
Trễ hạn 313 ngày.
Lê Văn Ân UBND Xã Tân Phước
346 002356191149 16/01/2019 20/02/2019 25/08/2020
Trễ hạn 388 ngày.
Sẩm Mềnh Dũng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
347 002356191152 16/01/2019 20/02/2019 25/08/2020
Trễ hạn 388 ngày.
Hà Quốc Việt+ Trang CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
348 002356191302 18/01/2019 22/02/2019 21/08/2020
Trễ hạn 384 ngày.
Nguyễn Tuấn Anh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
349 002383190006 14/01/2019 04/03/2019 23/04/2020
Trễ hạn 294 ngày.
LÊ VĂN ĐẬM CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
350 002329190011 18/01/2019 01/02/2019 16/04/2020
Trễ hạn 310 ngày.
Phan Thị Thanh Phượng UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
351 002323190014 15/01/2019 29/01/2019 12/06/2020
Trễ hạn 352 ngày.
Nguyễn Thành sang UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
352 002356191201 17/01/2019 21/02/2019 26/08/2020
Trễ hạn 388 ngày.
Nguyễn Thị Hoàng Oanh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
353 002356191276 18/01/2019 22/02/2019 26/08/2020
Trễ hạn 387 ngày.
Nguyễn Thị Yến Tuyết CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
354 002390190010 15/01/2019 29/01/2019 22/04/2020
Trễ hạn 317 ngày.
Hộ Lê Thị Chúc UBND Xã Long Khánh - Thị xã Cai Lậy
355 002356191123 16/01/2019 20/02/2019 26/08/2020
Trễ hạn 389 ngày.
Nguyễn Thị Hoài Nhân CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
356 002356191109 16/01/2019 20/02/2019 21/08/2020
Trễ hạn 386 ngày.
Nguyễn Văn Sê+ Kim Anh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
357 002324190014 17/01/2019 31/01/2019 12/06/2020
Trễ hạn 350 ngày.
Trần Văn Đực UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
358 002375190024 24/01/2019 14/02/2019 25/02/2020
Trễ hạn 264 ngày.
Nguyễn Văn Tám UBND Xã Bình Ninh - Huyện Chợ Gạo
359 002343190032 22/01/2019 19/02/2019 28/02/2020
Trễ hạn 264 ngày.
NGÔ PHƯỚC VẠN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
360 002356191378 21/01/2019 25/02/2019 26/08/2020
Trễ hạn 386 ngày.
Ngô Đình Thống+Tư CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
361 002320190015 25/01/2019 15/02/2019 05/08/2020
Trễ hạn 377 ngày.
Trương Thị Sạn UBND Xã Phước Trung - Huyện Gò Công Đông
362 002323190018 21/01/2019 11/02/2019 12/06/2020
Trễ hạn 343 ngày.
Lê Văn Trung UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
363 002377190027 23/01/2019 20/02/2019 21/04/2020
Trễ hạn 300 ngày.
Ông NGUYỄN CÔNG BẢO CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
364 002356191577 23/01/2019 20/02/2019 26/08/2020
Trễ hạn 389 ngày.
Nguyễn Ngọc Phương Dung CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
365 002388190003 24/01/2019 14/02/2019 12/02/2020
Trễ hạn 255 ngày.
VÕ THANH PHONG UBND Xã Mỹ Hạnh Đông - Thị xã Cai Lậy
366 002323190022 21/01/2019 11/02/2019 12/06/2020
Trễ hạn 343 ngày.
Đỗ Thị Kiều Trang UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
367 002386190012 20/01/2019 01/02/2019 26/02/2020
Trễ hạn 274 ngày.
DƯƠNG THỊ PHƯỢNG UBND Xã Song Bình - Huyện Chợ Gạo
368 002356191705 24/01/2019 21/02/2019 21/08/2020
Trễ hạn 385 ngày.
Âu Thị Ngọc Hạnh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
369 002375190029 24/01/2019 14/02/2019 25/02/2020
Trễ hạn 264 ngày.
Nguyễn văn Thạch UBND Xã Bình Ninh - Huyện Chợ Gạo
370 002328190013 24/01/2019 14/02/2019 16/04/2020
Trễ hạn 301 ngày.
Trần Văn Ngon UBND Xã Bình Phú - Huyện Gò Công Tây
371 002334190009 28/01/2019 18/02/2019 07/04/2020
Trễ hạn 292 ngày.
Nguyễn Minh Hùng UBND Xã Yên Luông - Huyện Gò Công Tây
372 002356191872 28/01/2019 25/02/2019 21/08/2020
Trễ hạn 383 ngày.
Tôn Hữu Thu Thảo CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
373 002356191873 28/01/2019 25/02/2019 21/08/2020
Trễ hạn 383 ngày.
Trần Mai Trinh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
374 002323190027 01/02/2019 22/02/2019 13/03/2020
Trễ hạn 271 ngày.
Nguyễn Trung Hóa UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
375 002356192214 01/02/2019 01/03/2019 25/08/2020
Trễ hạn 381 ngày.
Lê Thị Hà Thanh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
376 002326190022 29/01/2019 19/02/2019 12/06/2020
Trễ hạn 337 ngày.
nguyễn thanh tùng UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
377 002321190187 30/01/2019 20/02/2019 12/06/2020
Trễ hạn 336 ngày.
Dương Thành Hưởng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
378 002356192081 30/01/2019 27/02/2019 26/08/2020
Trễ hạn 384 ngày.
Phùng Thị Sang+ Tánh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
379 002326190021 29/01/2019 19/02/2019 12/06/2020
Trễ hạn 337 ngày.
nguyễn tuấn phong UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
380 002356192211 01/02/2019 01/03/2019 21/08/2020
Trễ hạn 379 ngày.
Phan Quốc Nam CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
381 002356191987 29/01/2019 26/02/2019 25/08/2020
Trễ hạn 384 ngày.
Hoàng Văn Trọng+ Cẩm CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
382 002356192213 01/02/2019 01/03/2019 25/08/2020
Trễ hạn 381 ngày.
Mai Ngọc Trinh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
383 002356192083 30/01/2019 27/02/2019 25/08/2020
Trễ hạn 383 ngày.
Nguyễn Văn Toán CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
384 002356192522 14/02/2019 07/03/2019 26/08/2020
Trễ hạn 378 ngày.
Lao Quốc Tường CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
385 002329190025 14/02/2019 25/02/2019 16/04/2020
Trễ hạn 294 ngày.
NGUYEN THANH HUNG UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
386 002312190047 18/02/2019 04/03/2019 28/04/2020
Trễ hạn 297 ngày.
HỒ THỊ HOÀNG HOANH, HỒ THỊ BÍCH VÂN,CHÂU THỊ KIM PHƯỢNG, NGUYỄN TẤN HÙNG UBND Thị Trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
387 002326190031 18/02/2019 04/03/2019 12/06/2020
Trễ hạn 328 ngày.
phan văn bưởi UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
388 002328190018 14/02/2019 28/02/2019 16/04/2020
Trễ hạn 291 ngày.
Nguyễn Thị Nhử UBND Xã Bình Phú - Huyện Gò Công Tây
389 002356192566 15/02/2019 08/03/2019 21/08/2020
Trễ hạn 374 ngày.
Nguyễn Công Chánh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
390 002356192520 14/02/2019 07/03/2019 26/08/2020
Trễ hạn 378 ngày.
Lao Quốc Tường CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
391 002356192481 14/02/2019 07/03/2019 21/08/2020
Trễ hạn 375 ngày.
Nguyễn Thị Út CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
392 002326190030 18/02/2019 04/03/2019 12/06/2020
Trễ hạn 328 ngày.
phan văn thanh hồng UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
393 002326190027 13/02/2019 27/02/2019 12/06/2020
Trễ hạn 331 ngày.
võ thị thanh UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
394 002356192519 14/02/2019 07/03/2019 26/08/2020
Trễ hạn 378 ngày.
Lao Quốc Tường CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
395 002356192578 15/02/2019 08/03/2019 21/08/2020
Trễ hạn 374 ngày.
Nguyễn Thị Thu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
396 000.00.12.H58-191112-0064 12/11/2019 26/11/2019 14/08/2020
Trễ hạn 185 ngày.
Đặng Thế Lâm+ Hiền+ Vinh+ Thảo CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
397 000.00.12.H58-191112-0013 12/11/2019 26/11/2019 06/05/2020
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG UBND Xã Mỹ Lợi B - Huyện Cái Bè
398 000.00.12.H58-191111-0313 11/11/2019 02/12/2019 21/08/2020
Trễ hạn 186 ngày.
Lê Thị Tuyết CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
399 000.00.12.H58-191111-0323 11/11/2019 25/11/2019 25/03/2020
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN THANH PHONG UBND Thị Trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
400 000.00.12.H58-191112-0037 12/11/2019 26/11/2019 07/08/2020
Trễ hạn 180 ngày.
Trương Tấn Khải CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
401 000.00.12.H58-191112-0036 12/11/2019 26/11/2019 31/01/2020
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN UBND Xã Mỹ Long - Huyện Cai Lậy
402 002356192769 19/02/2019 12/03/2019 26/08/2020
Trễ hạn 375 ngày.
Đoàn Văn Đức CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
403 002323190032 21/02/2019 07/03/2019 07/04/2020
Trễ hạn 279 ngày.
Hồ Thanh Hương UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
404 002314190041 20/02/2019 13/03/2019 05/08/2020
Trễ hạn 359 ngày.
nguyễn văn nên CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
405 002356192866 20/02/2019 13/03/2019 26/08/2020
Trễ hạn 374 ngày.
Nguyễn Thị Kim Ánh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
406 002356192759 19/02/2019 05/03/2019 14/08/2020
Trễ hạn 372 ngày.
Tiêu Văn Của CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
407 002356192760 19/02/2019 12/03/2019 26/08/2020
Trễ hạn 375 ngày.
Nguyễn Ngọc Lan CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
408 002377190048 21/02/2019 07/03/2019 25/02/2020
Trễ hạn 249 ngày.
ĐẶNG VĂN BÉ UBND Xã Bình Phục Nhứt - Huyện Chợ Gạo
409 002355190051 19/02/2019 12/03/2019 28/02/2020
Trễ hạn 249 ngày.
Phạm Văn Nghệ VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
410 002329190031 25/02/2019 11/03/2019 16/04/2020
Trễ hạn 284 ngày.
TRAN NGOC PHUOC UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
411 002300190149 28/02/2019 11/04/2019 11/02/2020
Trễ hạn 214 ngày.
NHÀ THỜ HÒA ĐỒNG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
412 002356193104 25/02/2019 18/03/2019 25/08/2020
Trễ hạn 370 ngày.
Nguyễn Văn Nhiệm+ Liễu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
413 002321190320 25/02/2019 11/03/2019 13/06/2020
Trễ hạn 323 ngày.
Vũ Thị Ngọc Kiều CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
414 002356193151 25/02/2019 18/03/2019 26/08/2020
Trễ hạn 371 ngày.
Nguyễn Văn Thép CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
415 002356193429 28/02/2019 28/03/2019 14/08/2020
Trễ hạn 355 ngày.
Nguyễn Thị Cẩm Lệ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
416 002329190030 25/02/2019 11/03/2019 07/04/2020
Trễ hạn 277 ngày.
ĐÔ THỊ HỒNG DIỄM UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
417 002368190027 25/02/2019 25/03/2019 21/08/2020
Trễ hạn 363 ngày.
TÔ THỊ BÔNG UBND Phường 3 - Thành phố Mỹ Tho
418 002323190033 01/03/2019 15/03/2019 12/06/2020
Trễ hạn 319 ngày.
Nguyễn Ái Phi UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
419 002324190051 01/03/2019 15/03/2019 07/04/2020
Trễ hạn 273 ngày.
Hà Văn Tám UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
420 002356193700 04/03/2019 25/03/2019 26/08/2020
Trễ hạn 366 ngày.
Huỳnh Hoan Yến CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
421 002321190401 05/03/2019 16/04/2019 13/06/2020
Trễ hạn 297 ngày.
Nguyễn Văn Phòng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
422 002321190387 04/03/2019 18/03/2019 12/06/2020
Trễ hạn 318 ngày.
Nguyễn Minh Tấn CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
423 002324190045 28/02/2019 14/03/2019 07/04/2020
Trễ hạn 274 ngày.
Lâm Thành Đạt UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
424 002320190039 01/03/2019 15/03/2019 05/08/2020
Trễ hạn 357 ngày.
Võ Văn Thông UBND Xã Phước Trung - Huyện Gò Công Đông
425 002356193665 04/03/2019 25/03/2019 26/08/2020
Trễ hạn 366 ngày.
Lê Tấn Phát+ Thủy CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
426 002390190037 08/03/2019 19/03/2019 07/02/2020
Trễ hạn 229 ngày.
Bùi Văn Hoàng UBND Xã Long Khánh - Thị xã Cai Lậy
427 002356194061 07/03/2019 18/03/2019 14/08/2020
Trễ hạn 363 ngày.
Đặng Kim Thủy CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
428 002321190408 06/03/2019 17/04/2019 16/06/2020
Trễ hạn 298 ngày.
Phan Thị Đúng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
429 002356194218 11/03/2019 01/04/2019 25/08/2020
Trễ hạn 360 ngày.
Nguyễn Thị Minh Thủy+Thanh Đạm CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
430 002331190020 08/03/2019 22/03/2019 07/04/2020
Trễ hạn 268 ngày.
Nguyễn Văn Mừng UBND Xã Thạnh Trị - Huyện Gò Công Tây
431 002356194063 07/03/2019 21/03/2019 25/08/2020
Trễ hạn 367 ngày.
Nguyễn Bá Trúc CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
432 002362190045 11/03/2019 25/03/2019 27/08/2020
Trễ hạn 367 ngày.
Bùi Công Trí UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
433 002325190039 13/03/2019 27/03/2019 12/06/2020
Trễ hạn 311 ngày.
Nguyễn Phương Trử UBND Xã Thành Công - Huyện Gò Công Tây
434 002356194597 14/03/2019 25/04/2019 21/08/2020
Trễ hạn 340 ngày.
Bùi Minh Thơm CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
435 002356194266 11/03/2019 01/04/2019 21/08/2020
Trễ hạn 358 ngày.
Vũ Thu Mạnh+Ngọc Lan CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
436 002356194345 12/03/2019 02/04/2019 25/08/2020
Trễ hạn 359 ngày.
Lê Thị Yến+ Thanh Hùng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
437 002356194481 13/03/2019 03/04/2019 26/08/2020
Trễ hạn 359 ngày.
Lê Ngọc Công+ Thu Hương CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
438 002362190039 11/03/2019 25/03/2019 27/08/2020
Trễ hạn 367 ngày.
Nguyễn Thị Kim Hằng UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
439 002318190047 11/03/2019 25/03/2019 28/04/2020
Trễ hạn 282 ngày.
Nguyễn An Di UBND Xã Tân Điền - Huyện Gò Công Đông
440 002356194550 14/03/2019 04/04/2019 21/08/2020
Trễ hạn 355 ngày.
Phạm Thị Mỹ Liên CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
441 002328190045 18/03/2019 01/04/2019 16/04/2020
Trễ hạn 269 ngày.
Huỳnh Thị Nga UBND Xã Bình Phú - Huyện Gò Công Tây
442 002390190042 20/03/2019 03/04/2019 16/03/2020
Trễ hạn 244 ngày.
Bạch Văn Dũng UBND Xã Long Khánh
443 002323190038 15/03/2019 29/03/2019 12/06/2020
Trễ hạn 309 ngày.
Đỗ Đông Khoa UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
444 002356194869 18/03/2019 08/04/2019 26/08/2020
Trễ hạn 356 ngày.
Vũ Thị Phương Trang CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
445 002356194918 19/03/2019 09/04/2019 26/08/2020
Trễ hạn 355 ngày.
Trần Văn Phúc CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
446 002320190050 19/03/2019 02/04/2019 16/04/2020
Trễ hạn 268 ngày.
Định Thị Loan UBND Xã Phước Trung - Huyện Gò Công Đông
447 002329190037 15/03/2019 29/03/2019 16/04/2020
Trễ hạn 270 ngày.
HỒ SÉC PHÓN UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
448 002356194762 18/03/2019 08/04/2019 26/08/2020
Trễ hạn 356 ngày.
Trương Châu Thành+ Thoại Châu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
449 002334190027 19/03/2019 02/04/2019 07/04/2020
Trễ hạn 261 ngày.
Nguyễn Hoàng Hải UBND Xã Yên Luông - Huyện Gò Công Tây
450 002334190028 19/03/2019 02/04/2019 07/04/2020
Trễ hạn 261 ngày.
Nguyễn Hoàng Tuấn UBND Xã Yên Luông - Huyện Gò Công Tây
451 002356194695 15/03/2019 26/04/2019 16/07/2020
Trễ hạn 313 ngày.
Nguyễn Ngọc Thành CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
452 002356194667 15/03/2019 05/04/2019 26/08/2020
Trễ hạn 357 ngày.
Trương Thị Thanh Vân CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
453 002382190048 18/03/2019 01/04/2019 26/02/2020
Trễ hạn 233 ngày.
Lê Văn Tâm UBND Xã Lương Hòa Lạc - Huyện Chợ Gạo
454 002334190031 20/03/2019 03/04/2019 07/04/2020
Trễ hạn 260 ngày.
Nguyễn Thị Ngọc Dung UBND Xã Yên Luông - Huyện Gò Công Tây
455 002313190071 18/03/2019 27/03/2019 28/04/2020
Trễ hạn 280 ngày.
Võ Văn Út UBND Xã Bình Ân - Huyện Gò Công Đông
456 002382190047 18/03/2019 01/04/2019 26/02/2020
Trễ hạn 233 ngày.
Lê Văn Tâm UBND Xã Lương Hòa Lạc - Huyện Chợ Gạo
457 002356194942 19/03/2019 02/05/2019 16/07/2020
Trễ hạn 311 ngày.
Trần Thị Thanh Thủy CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
458 002356194880 19/03/2019 09/04/2019 26/08/2020
Trễ hạn 355 ngày.
Lê Thị Thanh Tuyết CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
459 002321190529 22/03/2019 05/04/2019 16/06/2020
Trễ hạn 306 ngày.
Đoàn Mỹ Tiên CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
460 002329190044 21/03/2019 04/04/2019 22/05/2020
Trễ hạn 290 ngày.
LÊ THI THANH HÀ UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
461 002329190046 21/03/2019 04/04/2019 16/04/2020
Trễ hạn 266 ngày.
BÙI THANH TAM UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
462 002356195239 22/03/2019 12/04/2019 21/08/2020
Trễ hạn 349 ngày.
Trần Văn Bên CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
463 002356195370 24/03/2019 12/04/2019 21/08/2020
Trễ hạn 349 ngày.
Huỳnh Văn Tấn, Phát, Đạt, Hiền CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
464 002325190053 25/03/2019 08/04/2019 12/06/2020
Trễ hạn 303 ngày.
Nguyễn Phương Trử UBND Xã Thành Công - Huyện Gò Công Tây
465 002356195115 21/03/2019 11/04/2019 21/08/2020
Trễ hạn 350 ngày.
Trương Thị Đỏ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
466 002356195140 21/03/2019 11/04/2019 26/08/2020
Trễ hạn 353 ngày.
Lê Hoàng Nhân CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
467 002323190042 20/03/2019 03/04/2019 12/06/2020
Trễ hạn 306 ngày.
Nguyễn Ái Phi UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
468 002356195169 21/03/2019 11/04/2019 21/08/2020
Trễ hạn 350 ngày.
Lê Thị Ngọc Huế CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
469 002324190082 25/03/2019 08/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 237 ngày.
Nguyễn Thị Tầm UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
470 002327190036 27/03/2019 10/04/2019 12/06/2020
Trễ hạn 301 ngày.
Nguyễn Hữu Đức UBND Xã Thạnh Nhựt - Huyện Gò Công Tây
471 002333190017 27/03/2019 10/04/2019 12/06/2020
Trễ hạn 301 ngày.
Lê Văn Cường UBND Xã Vĩnh Hựu - Huyện Gò Công Tây
472 002333190019 27/03/2019 10/04/2019 12/06/2020
Trễ hạn 301 ngày.
Lê Phi Hải UBND Xã Vĩnh Hựu - Huyện Gò Công Tây
473 002321190589 27/03/2019 10/05/2019 16/06/2020
Trễ hạn 283 ngày.
Lữ Văn Trí CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
474 002356195524 26/03/2019 16/04/2019 21/08/2020
Trễ hạn 347 ngày.
Nguyễn Thị Vui CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
475 002333190018 27/03/2019 10/04/2019 12/06/2020
Trễ hạn 301 ngày.
Lê Kiều Oanh UBND Xã Vĩnh Hựu - Huyện Gò Công Tây
476 002356195647 27/03/2019 17/04/2019 21/08/2020
Trễ hạn 346 ngày.
Huỳnh Thị Tiếm+ Thanh Hải CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
477 002331190180 26/03/2019 09/04/2019 09/09/2020
Trễ hạn 364 ngày.
Võ Thị Thắm CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
478 002356195715 27/03/2019 10/04/2019 21/08/2020
Trễ hạn 351 ngày.
Nguyễn Thị Thu Huệ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
479 002331190177 26/03/2019 09/04/2019 09/09/2020
Trễ hạn 364 ngày.
Nguyễn Văn Bường CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
480 002390190046 27/03/2019 10/04/2019 16/03/2020
Trễ hạn 239 ngày.
Huỳnh Văn Bài UBND Xã Long Khánh
481 002356195809 28/03/2019 11/04/2019 27/07/2020
Trễ hạn 331 ngày.
Trần Thanh Khiết CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
482 002325190057 28/03/2019 11/04/2019 12/06/2020
Trễ hạn 300 ngày.
Trần Văn Đẹt UBND Xã Thành Công - Huyện Gò Công Tây
483 002313190083 26/03/2019 09/04/2019 20/04/2020
Trễ hạn 265 ngày.
Huỳnh Huy Cường UBND Xã Bình Ân - Huyện Gò Công Đông
484 002316190082 26/03/2019 09/04/2019 29/06/2020
Trễ hạn 313 ngày.
Lê Văn Tùng UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
485 002313190089 27/03/2019 10/04/2019 20/04/2020
Trễ hạn 264 ngày.
Thái Trí Thuận UBND Xã Bình Ân - Huyện Gò Công Đông
486 002300190256 29/03/2019 14/05/2019 11/02/2020
Trễ hạn 193 ngày.
THÁNH TỊNH AN LẠC HUỲNH MY Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
487 002356195837 28/03/2019 08/04/2019 14/08/2020
Trễ hạn 348 ngày.
Tiêu Can Tám CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
488 002356195969 30/03/2019 19/04/2019 26/08/2020
Trễ hạn 347 ngày.
Thái Thị Lộc Thu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
489 002324190087 01/04/2019 15/04/2019 12/06/2020
Trễ hạn 298 ngày.
Vũ Trường Chinh UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
490 002300190261 29/03/2019 14/05/2019 11/02/2020
Trễ hạn 193 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN PHƯỚC Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
491 002356196044 01/04/2019 22/04/2019 25/08/2020
Trễ hạn 345 ngày.
Trần Thị Bích Liên CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
492 002331190206 28/03/2019 11/04/2019 09/09/2020
Trễ hạn 362 ngày.
Huỳnh Văn Bá CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
493 000.00.12.H58-191104-0246 04/11/2019 18/11/2019 07/08/2020
Trễ hạn 186 ngày.
Huỳnh Thanh Mộng UBND Xã Mỹ Phước Tây - Thị xã Cai Lậy
494 000.00.12.H58-191105-0237 05/11/2019 19/11/2019 31/07/2020
Trễ hạn 180 ngày.
Trần Bảo Trung CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
495 000.00.12.H58-191104-0239 04/11/2019 18/11/2019 09/05/2020
Trễ hạn 121 ngày.
Huỳnh Thanh Mộng UBND Xã Mỹ Phước Tây - Thị xã Cai Lậy
496 000.00.12.H58-191105-0087 05/11/2019 19/11/2019 30/03/2020
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN TẤN THANH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
497 000.00.12.H58-191101-0201 01/11/2019 12/11/2019 30/06/2020
Trễ hạn 162 ngày.
Nguyễn Thị Hai CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
498 000.00.12.H58-191107-0052 07/11/2019 21/11/2019 31/07/2020
Trễ hạn 178 ngày.
Trương Đỗ Gia Thuận CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
499 000.00.12.H58-191107-0057 07/11/2019 21/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ NĂM UBND Xã Nhị Quý - Thị xã Cai Lậy
500 000.00.12.H58-191107-0111 07/11/2019 21/11/2019 06/02/2020
Trễ hạn 54 ngày.
Đỗ Tuấn Khanh UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
501 000.00.12.H58-191106-0371 06/11/2019 20/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 40 ngày.
Nguyễn Văn Thiết UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
502 000.00.12.H58-191106-0375 06/11/2019 20/11/2019 07/08/2020
Trễ hạn 184 ngày.
Phạm Hồng Liêu UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
503 000.00.12.H58-191107-0056 07/11/2019 21/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 32 ngày.
Trần Văn Út Mươi UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
504 000.00.12.H58-191104-0024 04/11/2019 16/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 16 ngày.
CHÙA LINH CHÂU VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
505 000.00.12.H58-191105-0133 05/11/2019 19/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 41 ngày.
Lương Văn Nghiệp UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
506 000.00.12.H58-191107-0071 07/11/2019 21/11/2019 12/06/2020
Trễ hạn 143 ngày.
huỳnh ngọc ẩn UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
507 000.00.12.H58-191104-0288 04/11/2019 18/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 42 ngày.
Đinh Kim Hương UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
508 000.00.12.H58-191104-0107 04/11/2019 18/11/2019 25/02/2020
Trễ hạn 70 ngày.
Châu Văn Ngành UBND Xã Tam Bình - Huyện Cai Lậy
509 000.00.12.H58-191105-0239 05/11/2019 17/12/2019 20/01/2020
Trễ hạn 23 ngày.
ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TÂN BÌNH THẠNH VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
510 000.00.12.H58-191107-0165 07/11/2019 21/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THANH HOÀI UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
511 000.00.12.H58-191104-0289 04/11/2019 18/11/2019 05/06/2020
Trễ hạn 141 ngày.
Nguyễn Thanh Tùng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
512 000.00.12.H58-191104-0128 04/11/2019 13/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÍNH UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
513 000.00.12.H58-191106-0170 06/11/2019 20/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 36 ngày.
HUỲNH VĂN SÁU UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
514 000.00.12.H58-191107-0401 07/11/2019 21/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 35 ngày.
NGÔ TÙNG CHÂU UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
515 000.00.12.H58-191104-0384 04/11/2019 18/11/2019 09/09/2020
Trễ hạn 208 ngày.
BÙI THÚY HUỆ UBND Xã Tân Phong - Huyện Cai Lậy
516 000.00.12.H58-191105-0099 05/11/2019 19/11/2019 31/07/2020
Trễ hạn 180 ngày.
Nguyễn Thành Y CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
517 000.00.12.H58-191107-0144 07/11/2019 18/11/2019 09/09/2020
Trễ hạn 208 ngày.
Lương Văn Triệu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
518 000.00.12.H58-191105-0300 05/11/2019 19/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 37 ngày.
TRẦN TUẤN SƠN UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
519 000.00.12.H58-191101-0138 01/11/2019 15/11/2019 07/08/2020
Trễ hạn 187 ngày.
Mai Thúy Hồng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
520 000.00.12.H58-191102-0005 02/11/2019 15/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 39 ngày.
Nguyễn Văn Ần UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
521 000.00.12.H58-191104-0085 04/11/2019 18/11/2019 15/01/2020
Trễ hạn 41 ngày.
Nguyễn Ngọc Ánh (6 Y) UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
522 000.00.12.H58-191106-0139 06/11/2019 20/11/2019 14/08/2020
Trễ hạn 189 ngày.
Dương Thị Lệ UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
523 000.00.12.H58-191104-0123 04/11/2019 18/11/2019 24/03/2020
Trễ hạn 90 ngày.
Lê văn Hồng UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
524 000.00.12.H58-191106-0148 06/11/2019 20/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN VĂN YẾU UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
525 000.00.12.H58-191107-0032 07/11/2019 21/11/2019 06/04/2020
Trễ hạn 96 ngày.
Trương Phước Phúc UBND Xã Yên Luông - Huyện Gò Công Tây
526 000.00.12.H58-191108-0020 08/11/2019 22/11/2019 22/01/2020
Trễ hạn 42 ngày.
TRẦN THỊ THU UBND Xã Thiện Trung - Huyện Cái Bè
527 000.00.12.H58-191108-0021 08/11/2019 22/11/2019 27/08/2020
Trễ hạn 196 ngày.
Trần Thị Sồ UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
528 000.00.12.H58-191104-0060 04/11/2019 18/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 38 ngày.
Nguyễn Văn Lắm UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
529 000.00.12.H58-191106-0092 06/11/2019 20/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 40 ngày.
BÙI THỊ LẸ UBND Xã Tân Phú - Thị xã Cai Lậy
530 000.00.12.H58-191107-0139 07/11/2019 14/11/2019 24/03/2020
Trễ hạn 92 ngày.
Nguyễn Văn Thi UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
531 000.00.12.H58-191107-0328 07/11/2019 19/12/2019 31/07/2020
Trễ hạn 158 ngày.
Nguyễn Thị Lẹ Phòng TN&MT TX Gò Công
532 000.00.12.H58-191107-0070 07/11/2019 21/11/2019 07/08/2020
Trễ hạn 183 ngày.
LÊ THỊ KIM HẰNG UBND Xã Nhị Quý - Thị xã Cai Lậy
533 000.00.12.H58-191107-0045 07/11/2019 21/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 39 ngày.
NGÔ THỊ XUYẾN UBND Xã Nhị Quý - Thị xã Cai Lậy
534 000.00.12.H58-191107-0062 07/11/2019 21/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 39 ngày.
NGÔ VĂN KHÁNG UBND Xã Nhị Quý - Thị xã Cai Lậy
535 000.00.12.H58-191107-0064 07/11/2019 21/11/2019 09/01/2020
Trễ hạn 34 ngày.
Phạm Thị Bích Huyền UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
536 000.00.12.H58-191106-0044 06/11/2019 15/11/2019 12/02/2020
Trễ hạn 62 ngày.
Đồng Thanh Liêm UBND Xã Thạnh Nhựt - Huyện Gò Công Tây
537 000.00.12.H58-191106-0100 06/11/2019 20/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUNG UBND Xã Tân Phú - Thị xã Cai Lậy
538 000.00.12.H58-191106-0106 06/11/2019 20/11/2019 17/01/2020
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN MINH SANG UBND Xã Tân Phú - Thị xã Cai Lậy
539 000.00.12.H58-191106-0119 06/11/2019 20/11/2019 08/04/2020
Trễ hạn 99 ngày.
LÊ VĂN SƠN;LÊ VĂN DẪN UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
540 000.00.12.H58-191105-0150 05/11/2019 19/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 41 ngày.
Thái Văn Đức UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
541 000.00.12.H58-191106-0176 06/11/2019 20/11/2019 18/03/2020
Trễ hạn 84 ngày.
Nguyễn Thị Hằng UBND Xã Long Tiên - Huyện Cai Lậy
542 000.00.12.H58-191105-0281 05/11/2019 19/11/2019 31/07/2020
Trễ hạn 180 ngày.
Lê Thị Ngấm CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
543 000.00.12.H58-191107-0038 07/11/2019 21/11/2019 28/05/2020
Trễ hạn 132 ngày.
Lê Văn Bình UBND Xã Tân Phước
544 000.00.12.H58-191106-0208 06/11/2019 20/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 36 ngày.
BÙI THANH NHỰT UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
545 000.00.12.H58-191104-0400 04/11/2019 18/11/2019 11/02/2020
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN VĂN TẤN UBND Xã Tân Mỹ Chánh - Thành phố Mỹ Tho
546 000.00.12.H58-191105-0235 05/11/2019 26/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 29 ngày.
ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TÂN BÌNH THẠNH VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
547 000.00.12.H58-191104-0114 04/11/2019 18/11/2019 07/05/2020
Trễ hạn 120 ngày.
Nguyễn Văn Dực UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
548 000.00.12.H58-191104-0241 04/11/2019 18/11/2019 06/04/2020
Trễ hạn 99 ngày.
Huỳnh Thị Loan UBND Xã Tăng Hòa
549 000.00.12.H58-191104-0076 04/11/2019 18/11/2019 31/07/2020
Trễ hạn 181 ngày.
Nguyễn Văn Hào CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
550 000.00.12.H58-191104-0118 04/11/2019 18/11/2019 24/03/2020
Trễ hạn 90 ngày.
Lê Công Hiệp UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
551 000.00.12.H58-191104-0119 04/11/2019 18/11/2019 30/03/2020
Trễ hạn 94 ngày.
Nguyễn Thị A UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
552 000.00.12.H58-191106-0184 06/11/2019 20/11/2019 08/04/2020
Trễ hạn 99 ngày.
NGUYỄN MINH TẤN UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
553 000.00.12.H58-191104-0215 04/11/2019 18/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 42 ngày.
Nguyễn Tấn Tài UBND Xã Mỹ Phước Tây - Thị xã Cai Lậy
554 000.00.12.H58-191104-0226 04/11/2019 18/11/2019 21/02/2020
Trễ hạn 68 ngày.
Mguyễn Tấn Tài UBND Xã Mỹ Phước Tây - Thị xã Cai Lậy
555 000.00.12.H58-191107-0312 07/11/2019 19/12/2019 29/07/2020
Trễ hạn 156 ngày.
Nguyễn Thị Nghiệp Phòng TN&MT TX Gò Công
556 000.00.12.H58-191107-0113 07/11/2019 21/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ PHỈ UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
557 000.00.12.H58-191107-0121 07/11/2019 19/12/2019 13/01/2020
Trễ hạn 16 ngày.
TRƯỜNG MẪU GIÁO VĨNH HỰU Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
558 000.00.12.H58-191101-0250 01/11/2019 15/11/2019 27/05/2020
Trễ hạn 135 ngày.
Nguyễn Văn Huân UBND Xã Tân Điền
559 000.00.12.H58-191107-0125 07/11/2019 21/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ PHỈ UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
560 000.00.12.H58-191106-0014 06/11/2019 20/11/2019 20/02/2020
Trễ hạn 65 ngày.
Huỳnh Đức Hòa UBND Xã Hậu Mỹ Phú - Huyện Cái Bè
561 000.00.12.H58-191105-0081 05/11/2019 26/11/2019 26/08/2020
Trễ hạn 193 ngày.
Tăng Kim Yến CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
562 000.00.12.H58-191106-0094 06/11/2019 20/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN MINH NGHĨA UBND Xã Tân Phú - Thị xã Cai Lậy
563 000.00.12.H58-191106-0098 06/11/2019 20/11/2019 05/08/2020
Trễ hạn 182 ngày.
Đặng Thị Mai UBND Xã Tân Điền - Huyện Gò Công Đông
564 000.00.12.H58-191104-0363 04/11/2019 18/11/2019 09/09/2020
Trễ hạn 208 ngày.
TRẦM KIM ĐỊNH UBND Xã Tân Phong - Huyện Cai Lậy
565 000.00.12.H58-191102-0011 02/11/2019 15/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 39 ngày.
Hồ Văn lâu UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
566 000.00.12.H58-191105-0173 05/11/2019 19/11/2019 30/03/2020
Trễ hạn 93 ngày.
PHAN THỊ HẾT UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
567 000.00.12.H58-191104-0010 04/11/2019 18/11/2019 30/03/2020
Trễ hạn 94 ngày.
LÊ THỊ THANH MỸ UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
568 000.00.12.H58-191106-0103 06/11/2019 20/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN NGỌC THẮM UBND Xã Tân Phú - Thị xã Cai Lậy
569 000.00.12.H58-191102-0012 02/11/2019 15/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 39 ngày.
Trần kim Phượng UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
570 000.00.12.H58-191102-0034 02/11/2019 15/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 39 ngày.
Nguyễn Ngọc Hiền UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
571 000.00.12.H58-191107-0066 07/11/2019 21/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 39 ngày.
NGÔ VĂN QUỐC UBND Xã Nhị Quý - Thị xã Cai Lậy
572 000.00.12.H58-191107-0196 07/11/2019 21/11/2019 14/04/2020
Trễ hạn 102 ngày.
MAI TẤN LỘC UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
573 000.00.12.H58-191107-0216 07/11/2019 21/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 35 ngày.
TRẦN VĂN TIẾP UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
574 000.00.12.H58-191104-0122 04/11/2019 18/11/2019 30/03/2020
Trễ hạn 94 ngày.
Nguyễn Văn Sang UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
575 000.00.12.H58-191104-0207 04/11/2019 16/12/2019 08/06/2020
Trễ hạn 122 ngày.
LÂM THÀNH LIÊM UBND Thị Trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
576 000.00.12.H58-191104-0235 04/11/2019 18/11/2019 13/08/2020
Trễ hạn 190 ngày.
Huỳnh Thanh Mộng UBND Xã Mỹ Phước Tây - Thị xã Cai Lậy
577 000.00.12.H58-191104-0139 04/11/2019 18/11/2019 24/03/2020
Trễ hạn 90 ngày.
Lê Văn Tấn UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
578 000.00.12.H58-191107-0212 07/11/2019 21/11/2019 30/03/2020
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THANH NHANH UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
579 002333190030 10/04/2019 24/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 225 ngày.
Huỳnh Thị Bé Ba Chi cục thuế huyện Gò Công Tây
580 002321190770 11/04/2019 27/05/2019 13/06/2020
Trễ hạn 270 ngày.
Nguyễn Văn Phúc CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
581 002362190059 10/04/2019 24/04/2019 27/08/2020
Trễ hạn 345 ngày.
Châu Thị Thảo Sương UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
582 002356196624 08/04/2019 29/04/2019 25/08/2020
Trễ hạn 340 ngày.
Tạ Thanh Hải CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
583 002307190119 09/04/2019 23/04/2019 28/04/2020
Trễ hạn 261 ngày.
Đặng Hồng Phúc UBND Xã Hậu Mỹ Bắc B - Huyện Cái Bè
584 002391190036 09/04/2019 23/04/2019 23/04/2020
Trễ hạn 258 ngày.
Nguyễn Văn Bình UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
585 002331190302 09/04/2019 23/04/2019 09/09/2020
Trễ hạn 354 ngày.
Nguyễn Thanh Tùng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
586 002356196581 08/04/2019 22/04/2019 25/08/2020
Trễ hạn 345 ngày.
Hoàng Văn Trọng+ Nguyễn Thị Cẩm CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
587 002362190058 10/04/2019 24/04/2019 27/08/2020
Trễ hạn 345 ngày.
Châu Thị Huệ UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
588 002362190060 10/04/2019 24/04/2019 27/08/2020
Trễ hạn 345 ngày.
Châu Văn Mua UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
589 002362190061 10/04/2019 24/04/2019 27/08/2020
Trễ hạn 345 ngày.
Châu Văn Tuấn UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
590 002356196730 09/04/2019 02/05/2019 21/08/2020
Trễ hạn 337 ngày.
Nguyễn Thế Hiển CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
591 002362190062 10/04/2019 24/04/2019 27/08/2020
Trễ hạn 345 ngày.
Châu Văn Tùng UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
592 002330190108 11/04/2019 25/04/2019 16/04/2020
Trễ hạn 251 ngày.
PHẠM VĂN ĐỐI UBND Xã Đồng Sơn - Huyện Gò Công Tây
593 002391190040 11/04/2019 25/04/2019 23/04/2020
Trễ hạn 256 ngày.
Thái Văn Việt UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
594 002300190304 11/04/2019 27/05/2019 11/02/2020
Trễ hạn 184 ngày.
CHÙA PHƯỚC VÂN Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
595 002378190021 11/04/2019 27/05/2019 18/03/2020
Trễ hạn 210 ngày.
LÊ VĂN VĂN UBND Xã Đăng Hưng Phước - Huyện Chợ Gạo
596 002331190381 17/04/2019 03/05/2019 09/09/2020
Trễ hạn 348 ngày.
Trần Thị Hí CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
597 002356197261 16/04/2019 09/05/2019 26/08/2020
Trễ hạn 335 ngày.
Hộ: Đinh Thị Rụt CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
598 002330190109 11/04/2019 25/04/2019 07/04/2020
Trễ hạn 244 ngày.
TRẦN VĂN RỌT UBND Xã Đồng Sơn - Huyện Gò Công Tây
599 002391190041 11/04/2019 25/04/2019 23/04/2020
Trễ hạn 256 ngày.
Nguyễn Văn Long UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
600 002329190068 16/04/2019 23/04/2019 27/02/2020
Trễ hạn 218 ngày.
Nguyễn Văn No UBND Xã Mỹ Trung - Huyện Cái Bè
601 002356197219 16/04/2019 09/05/2019 26/08/2020
Trễ hạn 335 ngày.
Phạm Thị Kim Loan CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
602 002320190083 16/04/2019 25/04/2019 23/04/2020
Trễ hạn 256 ngày.
Lê Lâm Tính UBND Xã Phước Trung - Huyện Gò Công Đông
603 002323190065 17/04/2019 03/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 240 ngày.
Đào Kim Anh UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
604 002329190067 16/04/2019 23/04/2019 22/04/2020
Trễ hạn 257 ngày.
Bùi Thanh Tùng UBND Xã Mỹ Trung - Huyện Cái Bè
605 002378190024 16/04/2019 02/05/2019 26/02/2020
Trễ hạn 212 ngày.
NGUYỄN VĂN NĂM UBND Xã Đăng Hưng Phước - Huyện Chợ Gạo
606 002300190305 11/04/2019 27/05/2019 11/02/2020
Trễ hạn 184 ngày.
CHÙA PHƯỚC VÂN Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
607 002320190085 16/04/2019 25/04/2019 23/04/2020
Trễ hạn 256 ngày.
Nguyễn Thị Suốt UBND Xã Phước Trung - Huyện Gò Công Đông
608 002356197028 12/04/2019 07/05/2019 26/08/2020
Trễ hạn 337 ngày.
Huỳnh Quang Liêm+ Phước CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
609 002377190103 17/04/2019 03/05/2019 26/02/2020
Trễ hạn 211 ngày.
PHAN VĂN TIẾN UBND Xã Bình Phục Nhứt - Huyện Chợ Gạo
610 002356197355 17/04/2019 10/05/2019 21/08/2020
Trễ hạn 331 ngày.
Trần Thị Hương Lài; Đoàn Văn Đức CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
611 002375190696 16/04/2019 02/05/2019 25/02/2020
Trễ hạn 211 ngày.
Nguyễn Thị Phẩm UBND Xã Bình Ninh - Huyện Chợ Gạo
612 002321190806 16/04/2019 02/05/2019 12/06/2020
Trễ hạn 287 ngày.
Nguyễn Thị Phương CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
613 002356197315 17/04/2019 10/05/2019 26/08/2020
Trễ hạn 334 ngày.
Nguyễn Thị Kim Thoại CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
614 002331190423 19/04/2019 07/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 238 ngày.
Nguyễn Thị Phượng UBND Xã Thạnh Trị - Huyện Gò Công Tây
615 002315190049 18/04/2019 06/05/2019 04/05/2020
Trễ hạn 256 ngày.
PHÂM VĂN TÀI UBND Xã Gia Thuận - Huyện Gò Công Đông
616 002356197558 19/04/2019 14/05/2019 25/08/2020
Trễ hạn 331 ngày.
Nguyễn Thị Kim Trúc CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
617 002310190211 22/04/2019 05/06/2019 28/05/2020
Trễ hạn 252 ngày.
Đoàn Thanh Phong UBND Xã Tân Phước - Huyện Gò Công Đông
618 002391190044 18/04/2019 06/05/2019 23/04/2020
Trễ hạn 251 ngày.
Trần Văn Tới UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
619 002300190333 22/04/2019 05/06/2019 11/02/2020
Trễ hạn 177 ngày.
THIỀN TỰ TỪ MINH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
620 002310190210 22/04/2019 05/06/2019 28/05/2020
Trễ hạn 252 ngày.
Phạm Văn Sấm UBND Xã Tân Phước - Huyện Gò Công Đông
621 002363190091 22/04/2019 05/06/2019 10/01/2020
Trễ hạn 155 ngày.
NGUYỄN NGỌC LAN UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
622 002300190334 22/04/2019 05/06/2019 11/02/2020
Trễ hạn 177 ngày.
THIỀN TỰ TỪ MINH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
623 002300190330 22/04/2019 05/06/2019 11/02/2020
Trễ hạn 177 ngày.
THIỀN TỰ TỪ MINH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
624 002356197576 19/04/2019 14/05/2019 26/08/2020
Trễ hạn 332 ngày.
Nguyễn Thị Tuyết Điểm CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
625 002392190905 18/04/2019 06/05/2019 03/08/2020
Trễ hạn 321 ngày.
Lê Công Hùng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ GÒ CÔNG
626 002356197523 19/04/2019 14/05/2019 25/08/2020
Trễ hạn 331 ngày.
Trần Thị Phượng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
627 002300190322 19/04/2019 04/06/2019 11/02/2020
Trễ hạn 178 ngày.
NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN Á CHÂU (ACB) Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
628 002377190104 17/04/2019 03/05/2019 26/02/2020
Trễ hạn 211 ngày.
MAI VĂN TRIỀU UBND Xã Bình Phục Nhứt - Huyện Chợ Gạo
629 002356197516 19/04/2019 04/06/2019 16/07/2020
Trễ hạn 288 ngày.
Nguyễn Thị Vóc Nga CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
630 002300190331 22/04/2019 05/06/2019 11/02/2020
Trễ hạn 177 ngày.
THIỀN TỰ TỪ MINH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
631 002324190110 18/04/2019 06/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 239 ngày.
Lê Thành Nguyện UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
632 002300190329 22/04/2019 05/06/2019 11/02/2020
Trễ hạn 177 ngày.
THIỀN TỰ TỪ MINH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
633 002300190332 22/04/2019 05/06/2019 11/02/2020
Trễ hạn 177 ngày.
THIỀN TỰ TỪ MINH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
634 002300190349 25/04/2019 11/06/2019 11/02/2020
Trễ hạn 173 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV THIÊN HỘ Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
635 002312190133 23/04/2019 09/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 236 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY UBND Thị Trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
636 002312190134 23/04/2019 09/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 236 ngày.
PHAN THỊ ĐIỆP UBND Thị Trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
637 002323190071 25/04/2019 14/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 233 ngày.
lê Trần Anh Tuấn UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
638 002323190069 23/04/2019 09/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 236 ngày.
Đào Thị Hồng Hạnh UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
639 002356198109 25/04/2019 21/05/2019 25/08/2020
Trễ hạn 326 ngày.
Nguyễn Thị Ngọc Nở CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
640 002300190350 25/04/2019 11/06/2019 11/02/2020
Trễ hạn 173 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV THIÊN HỘ Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
641 002356197814 23/04/2019 16/05/2019 26/08/2020
Trễ hạn 330 ngày.
Nguyễn Hoàng Sơn CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
642 002387190033 23/04/2019 09/05/2019 26/02/2020
Trễ hạn 207 ngày.
CHAU THI TRUYEN UBND Xã Tân Bình Thạnh - Huyện Chợ Gạo
643 002323190072 25/04/2019 14/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 233 ngày.
Võ Thị Ngọc Nga UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
644 002300190351 25/04/2019 11/06/2019 11/02/2020
Trễ hạn 173 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TIỀN GIANG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
645 002307190412 04/05/2019 17/05/2019 29/06/2020
Trễ hạn 287 ngày.
Nguyễn Ngọc Thủy CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
646 002334190060 02/05/2019 16/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 231 ngày.
Lê Nguyên Châu UBND Xã Yên Luông - Huyện Gò Công Tây
647 002310190246 03/05/2019 14/06/2019 28/05/2020
Trễ hạn 245 ngày.
Nguyễn Ái Quy UBND Xã Tân Phước - Huyện Gò Công Đông
648 002316190142 04/05/2019 17/05/2019 04/05/2020
Trễ hạn 247 ngày.
Trần Văn Thanh UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
649 002356198339 02/05/2019 16/05/2019 27/08/2020
Trễ hạn 331 ngày.
Dương Văn Cớ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
650 002356198443 03/05/2019 24/05/2019 25/08/2020
Trễ hạn 323 ngày.
Nguyễn Anh Tuấn CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
651 002323190080 03/05/2019 17/05/2019 12/06/2020
Trễ hạn 276 ngày.
Lê Quang Ninh UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
652 002356198444 03/05/2019 24/05/2019 25/08/2020
Trễ hạn 323 ngày.
Nguyễn Anh Sơn+Hoàng Mỹ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
653 002324190137 06/05/2019 20/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 229 ngày.
Nguyễn Văn Hùng UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
654 002300190381 06/05/2019 17/06/2019 11/02/2020
Trễ hạn 169 ngày.
CHÙA LƯƠNG VIÊN Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
655 002331190680 08/05/2019 17/05/2019 09/09/2020
Trễ hạn 338 ngày.
Nguyễn Văn Hùng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
656 002321191002 06/05/2019 20/05/2019 12/06/2020
Trễ hạn 275 ngày.
Nguyễn Phương Huấn CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
657 002364190067 06/05/2019 13/05/2019 19/05/2020
Trễ hạn 262 ngày.
LÊ VĂN TUẤN UBND Xã Mỹ Phong - Thành phố Mỹ Tho
658 002313190135 07/05/2019 21/05/2019 04/05/2020
Trễ hạn 245 ngày.
Lê Quốc Sinh UBND Xã Bình Ân - Huyện Gò Công Đông
659 002331190692 08/05/2019 22/05/2019 12/06/2020
Trễ hạn 273 ngày.
Nguyễn Thanh Tâm UBND Xã Thạnh Trị - Huyện Gò Công Tây
660 002356198935 09/05/2019 30/05/2019 26/08/2020
Trễ hạn 320 ngày.
Quách Văn Hồng+Thị Hường CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
661 002316190144 07/05/2019 21/05/2019 28/04/2020
Trễ hạn 243 ngày.
Trần Thị nhịn UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
662 002324190130 06/05/2019 20/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 229 ngày.
Phạm Thị Phi UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
663 002356198595 05/05/2019 24/05/2019 21/08/2020
Trễ hạn 321 ngày.
Lê Thị Tuyết CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
664 002305193338 06/05/2019 13/05/2019 14/09/2020
Trễ hạn 345 ngày.
Nguyễn Thị Rạng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CÁI BÈ
665 002315190053 08/05/2019 22/05/2019 04/05/2020
Trễ hạn 244 ngày.
LÊ VĂN THÀNH UBND Xã Gia Thuận - Huyện Gò Công Đông
666 002300190382 06/05/2019 17/06/2019 11/02/2020
Trễ hạn 169 ngày.
CHÙA LƯƠNG VIÊN Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
667 002356198617 06/05/2019 13/05/2019 27/07/2020
Trễ hạn 311 ngày.
Phan Thanh Dũng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
668 002362190070 07/05/2019 21/05/2019 27/08/2020
Trễ hạn 328 ngày.
Trần Thị Sồ UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
669 002307190447 08/05/2019 22/05/2019 29/06/2020
Trễ hạn 284 ngày.
Nguyễn Thị Vĩ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
670 002331190755 13/05/2019 27/05/2019 09/09/2020
Trễ hạn 332 ngày.
Hồ Đắc Thanh Tùng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
671 002319190081 13/05/2019 20/05/2019 29/06/2020
Trễ hạn 286 ngày.
HUỲNH VĂN NAM UBND Thị Trấn Tân Hòa - Huyện Gò Công Đông
672 002383190040 14/05/2019 28/05/2019 27/07/2020
Trễ hạn 300 ngày.
LUONG VAN DIỆT UBND Xã Tân Phú - Thị xã Cai Lậy
673 002331190746 10/05/2019 24/05/2019 09/09/2020
Trễ hạn 333 ngày.
Đặng Thị Biết CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
674 002331190708 09/05/2019 20/05/2019 09/09/2020
Trễ hạn 337 ngày.
Lê Văn Quang CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
675 002330190147 13/05/2019 27/05/2019 16/04/2020
Trễ hạn 231 ngày.
CAO KHẮC LỘC UBND Xã Đồng Sơn - Huyện Gò Công Tây
676 002356199265 13/05/2019 03/06/2019 25/08/2020
Trễ hạn 317 ngày.
Lê Thị Yến+ Thanh Hùng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
677 002323190083 10/05/2019 24/05/2019 12/06/2020
Trễ hạn 271 ngày.
Lê Quang Ninh UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
678 002323190084 14/05/2019 28/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 223 ngày.
Tô Hoài Phong UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
679 002307190498 13/05/2019 27/05/2019 29/06/2020
Trễ hạn 281 ngày.
Nguyễn Văn Tám CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
680 002329190087 14/05/2019 28/05/2019 16/04/2020
Trễ hạn 230 ngày.
Lê Thị Ngọc Hiền UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
681 002338190087 16/05/2019 27/05/2019 09/09/2020
Trễ hạn 332 ngày.
PHAN THỊ THANH UBND Xã Ngũ Hiệp - Huyện Cai Lậy
682 002324190167 16/05/2019 30/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 221 ngày.
Nguyễn Văn Đời UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
683 002300190428 17/05/2019 28/06/2019 11/02/2020
Trễ hạn 160 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MỸ THO Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
684 002323190087 15/05/2019 29/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 222 ngày.
Lương Tuấn Hùng UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
685 002324190166 16/05/2019 30/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 221 ngày.
Nguyễn Văn Đời UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
686 002307190557 16/05/2019 30/05/2019 29/06/2020
Trễ hạn 278 ngày.
Nguyễn Văn Lập (DD: Lê Thị Thắm) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
687 002307190563 16/05/2019 30/05/2019 29/06/2020
Trễ hạn 278 ngày.
Đoàn Văn Cường CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
688 002307190574 17/05/2019 31/05/2019 29/06/2020
Trễ hạn 277 ngày.
Lê Văn Tư CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
689 002320190108 15/05/2019 29/05/2019 05/08/2020
Trễ hạn 306 ngày.
Sầm Văn Nhỏ UBND Xã Phước Trung - Huyện Gò Công Đông
690 002356199701 17/05/2019 07/06/2019 21/08/2020
Trễ hạn 311 ngày.
Nguyễn Văn Hiền+Bích Kiều CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
691 002356199602 16/05/2019 06/06/2019 26/08/2020
Trễ hạn 315 ngày.
Nguyễn Ngọc Thanh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
692 002324190165 15/05/2019 29/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 222 ngày.
Nguyễn Văn Đời UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
693 002375191271 16/05/2019 30/05/2019 25/02/2020
Trễ hạn 191 ngày.
Nguyễn Văn Đực UBND Xã Bình Ninh - Huyện Chợ Gạo
694 002385190025 17/05/2019 31/05/2019 26/02/2020
Trễ hạn 191 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN UBND Xã Quơn Long - Huyện Chợ Gạo
695 002307190526 15/05/2019 29/05/2019 29/06/2020
Trễ hạn 279 ngày.
Ngô Hồng Phương CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
696 002331190848 16/05/2019 27/05/2019 09/09/2020
Trễ hạn 332 ngày.
Nguyễn Thanh Hiền CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
697 002331190824 15/05/2019 29/05/2019 09/09/2020
Trễ hạn 330 ngày.
Nguyễn Văn Vũ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
698 002338190085 16/05/2019 27/05/2019 09/09/2020
Trễ hạn 332 ngày.
NGUYỄN VĂN HÂY UBND Xã Ngũ Hiệp - Huyện Cai Lậy
699 002323190088 15/05/2019 29/05/2019 07/04/2020
Trễ hạn 222 ngày.
Lương Tuấn Hùng UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
700 002331190823 15/05/2019 24/05/2019 09/09/2020
Trễ hạn 333 ngày.
Nguyễn Văn Bé CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
701 002356199759 17/05/2019 07/06/2019 25/08/2020
Trễ hạn 313 ngày.
Lê Phan Hồng Thắm CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
702 002331190857 17/05/2019 28/05/2019 09/09/2020
Trễ hạn 331 ngày.
Nguyễn Văn Bảy CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
703 002331190873 17/05/2019 28/05/2019 09/09/2020
Trễ hạn 331 ngày.
Lê Văn Hoàng; Phạm Thị Mới CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
704 002331190828 15/05/2019 24/05/2019 09/09/2020
Trễ hạn 333 ngày.
Lê Thị Bảy CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
705 002331190813 15/05/2019 29/05/2019 09/09/2020
Trễ hạn 330 ngày.
Nguyễn Văn Chính CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
706 002356199801 17/05/2019 07/06/2019 26/08/2020
Trễ hạn 314 ngày.
Phạm Văn Hóa+ Võ Thị Phỉ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
707 002313190158 16/05/2019 30/05/2019 04/05/2020
Trễ hạn 238 ngày.
Lê Văn Thình UBND Xã Bình Ân - Huyện Gò Công Đông
708 002356199509 15/05/2019 29/05/2019 26/08/2020
Trễ hạn 321 ngày.
Phạm Thị Tuyết Mi CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
709 002356199545 15/05/2019 05/06/2019 21/08/2020
Trễ hạn 313 ngày.
Nguyễn Thị Tuyết Vân CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
710 002313190154 14/05/2019 28/05/2019 28/04/2020
Trễ hạn 238 ngày.
Trương Thị Non UBND Xã Bình Ân - Huyện Gò Công Đông
711 002324190162 15/05/2019 29/05/2019 12/06/2020
Trễ hạn 268 ngày.
Đỗ Thị Kim Cương UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
712 002307190565 17/05/2019 31/05/2019 29/06/2020
Trễ hạn 277 ngày.
Nguyễn Văn Lưỡng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
713 002307190525 15/05/2019 29/05/2019 29/06/2020
Trễ hạn 279 ngày.
Đặng Thị Chuyên CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
714 0023561910180 21/05/2019 11/06/2019 21/08/2020
Trễ hạn 309 ngày.
Bùi Văn Dừa CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
715 002331190882 20/05/2019 03/06/2019 09/09/2020
Trễ hạn 327 ngày.
Nguyễn Thị Điệp CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
716 0023561910221 22/05/2019 31/05/2019 14/08/2020
Trễ hạn 311 ngày.
Tiêu Can Tám CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
717 002307190582 20/05/2019 03/06/2019 29/06/2020
Trễ hạn 276 ngày.
Nguyễn văn An CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
718 0023561910007 20/05/2019 10/06/2019 21/08/2020
Trễ hạn 310 ngày.
Lê Thị Hường CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
719 0023241900170 21/05/2019 04/06/2019 07/04/2020
Trễ hạn 218 ngày.
Lê Minh Cường UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
720 002356199877 20/05/2019 10/06/2019 21/08/2020
Trễ hạn 310 ngày.
Trần Ngọc Quang+ Hiền CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
721 002328190102 20/05/2019 03/06/2019 07/04/2020
Trễ hạn 219 ngày.
Nguyễn Văn Chiến UBND Xã Bình Phú - Huyện Gò Công Tây
722 0023561910004 20/05/2019 03/06/2019 14/08/2020
Trễ hạn 310 ngày.
Huỳnh Giao Thế CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
723 0023351900453 22/05/2019 05/06/2019 26/02/2020
Trễ hạn 188 ngày.
TRẦN THỊ CUỘC UBND Xã Mỹ Thành Bắc - Huyện Cai Lậy
724 002310190297 20/05/2019 01/07/2019 16/04/2020
Trễ hạn 206 ngày.
Nguyễn Thị Dưa UBND Xã Tân Phước - Huyện Gò Công Đông
725 0023291900088 22/05/2019 05/06/2019 16/04/2020
Trễ hạn 224 ngày.
LÊ THI THUY TRANG UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
726 0023311900953 22/05/2019 05/06/2019 09/09/2020
Trễ hạn 325 ngày.
Nguyễn Văn Tư CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
727 002331190911 21/05/2019 30/05/2019 09/09/2020
Trễ hạn 329 ngày.
Lý Phượng Kiều CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
728 0023311900958 22/05/2019 31/05/2019 09/09/2020
Trễ hạn 328 ngày.
Ngô Văn Tám CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
729 002327190078 20/05/2019 03/06/2019 07/04/2020
Trễ hạn 219 ngày.
Phạm Ngọc Sanh UBND Xã Thạnh Nhựt - Huyện Gò Công Tây
730 002331190898 21/05/2019 04/06/2019 09/09/2020
Trễ hạn 326 ngày.
Thái Văn Mười CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
731 0023721901537 21/05/2019 11/06/2019 01/09/2020
Trễ hạn 316 ngày.
Huỳnh Thị Anh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CHỢ GẠO
732 0023071900638 22/05/2019 05/06/2019 29/06/2020
Trễ hạn 274 ngày.
Trần Tấn Phước, Hứa Thị Thu Cúc CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
733 0023311900944 22/05/2019 31/05/2019 09/09/2020
Trễ hạn 328 ngày.
Nguyễn Thị Thu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
734 0023281900104 22/05/2019 05/06/2019 16/04/2020
Trễ hạn 224 ngày.
Phan Thị Cửu UBND Xã Bình Phú - Huyện Gò Công Tây
735 002321191223 20/05/2019 01/07/2019 06/07/2020
Trễ hạn 261 ngày.
Trần Ngọc Vũ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
736 0023311900934 22/05/2019 31/05/2019 09/09/2020
Trễ hạn 328 ngày.
Trịnh Văn Cậy CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
737 002328190103 20/05/2019 03/06/2019 07/04/2020
Trễ hạn 219 ngày.
Nguyễn Thị Xuân Lan UBND Xã Bình Phú - Huyện Gò Công Tây
738 0023561910002 20/05/2019 03/06/2019 14/08/2020
Trễ hạn 310 ngày.
Huỳnh Giao Thế CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
739 0023071900621 22/05/2019 05/06/2019 29/06/2020
Trễ hạn 274 ngày.
Lê Ngọc Thấy CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
740 0023311900943 22/05/2019 05/06/2019 09/09/2020
Trễ hạn 325 ngày.
Thái Văn Phon CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
741 0023201900116 22/05/2019 05/06/2019 03/03/2020
Trễ hạn 192 ngày.
Lê Văn Cơ UBND Xã Phước Trung - Huyện Gò Công Đông
742 0023241900168 21/05/2019 04/06/2019 12/06/2020
Trễ hạn 264 ngày.
Nguyễn Hoàng Phú UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
743 0023311900970 23/05/2019 03/06/2019 09/09/2020
Trễ hạn 327 ngày.
Phan Văn Bảy CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
744 0023071900646 23/05/2019 06/06/2019 29/06/2020
Trễ hạn 273 ngày.
Chế Dũng Linh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
745 0023211901291 25/05/2019 07/06/2019 13/06/2020
Trễ hạn 261 ngày.
Trần Thiện Nhân CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
746 0023121900166 23/05/2019 04/07/2019 16/04/2020
Trễ hạn 203 ngày.
PHAN THỊ MỐT UBND Thị Trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
747 0023561910375 23/05/2019 13/06/2019 26/08/2020
Trễ hạn 310 ngày.
Phạm Văn Đặng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
748 0023911900063 27/05/2019 10/06/2019 22/04/2020
Trễ hạn 225 ngày.
Nguyễn Phúc Sung UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
749 0023271900084 28/05/2019 11/06/2019 12/06/2020
Trễ hạn 259 ngày.
Nguyễn Thị Liên UBND Xã Thạnh Nhựt - Huyện Gò Công Tây
750 0023561910452 24/05/2019 14/06/2019 27/08/2020
Trễ hạn 310 ngày.
Trần Minh Tùng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
751 0023381900089 23/05/2019 03/06/2019 09/09/2020
Trễ hạn 327 ngày.
nguyễn văn khánh UBND Xã Ngũ Hiệp - Huyện Cai Lậy
752 0023311900987 23/05/2019 06/06/2019 09/09/2020
Trễ hạn 324 ngày.
Hồ Văn Triệu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
753 0023071900682 27/05/2019 10/06/2019 29/06/2020
Trễ hạn 271 ngày.
Nguyễn Văn Đắt (Nguyễn Văn Bửu) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
754 0023121900165 23/05/2019 04/07/2019 16/04/2020
Trễ hạn 203 ngày.
DƯƠNG MINH SƠN UBND Thị Trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
755 0023561910702 28/05/2019 18/06/2019 25/08/2020
Trễ hạn 306 ngày.
Lê Thị Ngọc Lệ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
756 0023311901002 24/05/2019 07/06/2019 09/09/2020
Trễ hạn 323 ngày.
Lê Thị Kiều Diễm CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
757 0023071900701 28/05/2019 11/06/2019 29/06/2020
Trễ hạn 270 ngày.
Nguyễn Văn Bùi CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
758 0023311901016 24/05/2019 04/06/2019 09/09/2020
Trễ hạn 326 ngày.
Nguyễn Văn Lũy CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
759 0023291900096 28/05/2019 11/06/2019 16/04/2020
Trễ hạn 220 ngày.
LE THANH SƠN UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
760 0023231900106 27/05/2019 10/06/2019 07/04/2020
Trễ hạn 214 ngày.
Trần Đỗ Đức Nhã UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
761 0023521900007 27/05/2019 17/06/2019 21/04/2020
Trễ hạn 219 ngày.
NGUYỄN VĂN PHONG UBND Xã Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
762 0023561911010 31/05/2019 21/06/2019 21/08/2020
Trễ hạn 301 ngày.
Hộ: Hồng Thị Hoàng Lan CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
763 0023071900748 29/05/2019 12/06/2019 29/06/2020
Trễ hạn 269 ngày.
Nguyễn Thị Ten CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
764 0023241900190 29/05/2019 12/06/2019 07/04/2020
Trễ hạn 212 ngày.
Nguyễn Thị Nhỏ UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
765 0023291900102 30/05/2019 13/06/2019 07/04/2020
Trễ hạn 211 ngày.
TRƯƠNG THI HỒNG HẠNH UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
766 0023071900785 31/05/2019 14/06/2019 29/06/2020
Trễ hạn 267 ngày.
Lê Văn Bền (Nguyễn Thị Nhung) CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
767 0023311901079 29/05/2019 12/06/2019 09/09/2020
Trễ hạn 320 ngày.
Nguyễn Văn Bé CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
768 0023241900191 29/05/2019 10/07/2019 18/06/2020
Trễ hạn 242 ngày.
Đoàn văn Tính UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
769 0023071900772 30/05/2019 13/06/2019 29/06/2020
Trễ hạn 268 ngày.
Nguyễn Thị Ưu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
770 0023291900114 31/05/2019 14/06/2019 16/04/2020
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN THÀNH THƠM UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
771 0023561911012 31/05/2019 21/06/2019 21/08/2020
Trễ hạn 301 ngày.
Hộ: Nguyễn Ngọc Thăng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
772 0023071900778 31/05/2019 14/06/2019 29/06/2020
Trễ hạn 267 ngày.
Nguyễn Hoa Trinh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
773 0023211901391 03/06/2019 15/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 235 ngày.
Lê Thị Mười Bốn CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
774 0023231900107 30/05/2019 13/06/2019 12/06/2020
Trễ hạn 257 ngày.
Nguyễn Văn Mười UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
775 0023071900770 30/05/2019 13/06/2019 29/06/2020
Trễ hạn 268 ngày.
Nguyễn Hoàng Dũng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
776 0023561911138 03/06/2019 24/06/2019 25/08/2020
Trễ hạn 302 ngày.
Trần Phú Hiền CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
777 0023291900101 30/05/2019 13/06/2019 16/04/2020
Trễ hạn 218 ngày.
PHẠM tUYẾT LIỄU UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
778 0023241900194 31/05/2019 14/06/2019 12/06/2020
Trễ hạn 256 ngày.
Trần Thị Khánh Đan UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
779 0023241900195 31/05/2019 14/06/2019 12/06/2020
Trễ hạn 256 ngày.
Trần Thị Khánh Đan UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
780 0023561911029 31/05/2019 21/06/2019 27/08/2020
Trễ hạn 305 ngày.
Đỗ Hoàng Thúy Quyên CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
781 0023161900160 29/05/2019 05/06/2019 30/06/2020
Trễ hạn 275 ngày.
Phan Thị Tư UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
782 0023561911178 03/06/2019 24/06/2019 14/08/2020
Trễ hạn 295 ngày.
Trần Thị Tám CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
783 0023071900774 31/05/2019 14/06/2019 29/06/2020
Trễ hạn 267 ngày.
Phạm Văn Ba CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
784 0023561911427 06/06/2019 27/06/2019 25/08/2020
Trễ hạn 299 ngày.
Dương Thanh Hùng+Minh Hoa CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
785 0023001900495 06/06/2019 18/07/2019 11/02/2020
Trễ hạn 146 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BIA C-BREWMASTER Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
786 0023121900188 06/06/2019 18/07/2019 16/04/2020
Trễ hạn 193 ngày.
HUỲNH THỊ NGỌC UBND Thị Trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
787 0023311901255 06/06/2019 20/06/2019 09/09/2020
Trễ hạn 314 ngày.
Ngô Văn Hữu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
788 0023071900883 07/06/2019 21/06/2019 29/06/2020
Trễ hạn 262 ngày.
Nguyễn Văn Hùng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
789 0023911900067 04/06/2019 18/06/2019 22/04/2020
Trễ hạn 219 ngày.
Lê Thị Ngọc Sương UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
790 0023211901424 05/06/2019 19/06/2019 12/06/2020
Trễ hạn 253 ngày.
Trần Hải CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
791 0023311901224 05/06/2019 14/06/2019 09/09/2020
Trễ hạn 318 ngày.
Ngô Thị Mỹ Thắm CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
792 0023051904439 04/06/2019 11/06/2019 01/07/2020
Trễ hạn 272 ngày.
Nguyễn Văn Tiền CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CÁI BÈ
793 0023071900809 04/06/2019 18/06/2019 29/06/2020
Trễ hạn 265 ngày.
Ngô Thị Bé CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
794 0023071900837 04/06/2019 18/06/2019 29/06/2020
Trễ hạn 265 ngày.
Nguyễn Ngọc Nhân CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
795 0023271900099 07/06/2019 21/06/2019 06/07/2020
Trễ hạn 267 ngày.
Trương Thị Kim Châu UBND Xã Thạnh Nhựt - Huyện Gò Công Tây
796 0023211901408 04/06/2019 18/06/2019 12/06/2020
Trễ hạn 254 ngày.
Nguyễn Thị Sếch CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
797 0023911900073 07/06/2019 21/06/2019 22/04/2020
Trễ hạn 216 ngày.
Lê Thị Ngọc Sương UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
798 0023211901425 05/06/2019 19/06/2019 12/06/2020
Trễ hạn 253 ngày.
Trần Hải CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
799 0023211901426 05/06/2019 19/06/2019 12/06/2020
Trễ hạn 253 ngày.
Trần Hải CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
800 0023051904475 04/06/2019 11/06/2019 24/08/2020
Trễ hạn 310 ngày.
Nguyễn Thị Thum CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CÁI BÈ
801 0023071900851 05/06/2019 19/06/2019 29/06/2020
Trễ hạn 264 ngày.
Ngô Thị Mây CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
802 0023291900117 06/06/2019 18/07/2019 16/04/2020
Trễ hạn 193 ngày.
Nguyễn Thị Sáu UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
803 0023561911560 10/06/2019 01/07/2019 26/08/2020
Trễ hạn 298 ngày.
Phan Văn Khinh+ Kim Hồng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
804 0023051904679 10/06/2019 17/06/2019 16/06/2020
Trễ hạn 257 ngày.
Trần Văn Ba CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CÁI BÈ
805 0023231900110 11/06/2019 25/06/2019 12/06/2020
Trễ hạn 249 ngày.
Đỗ Hoàng Danh UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
806 0023561911705 11/06/2019 02/07/2019 26/08/2020
Trễ hạn 297 ngày.
Nguyễn Thị Ngọc Thủy CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
807 0023431900154 11/06/2019 23/07/2019 30/03/2020
Trễ hạn 177 ngày.
HUỲNH VĂN DÍ UBND Thị Trấn Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
808 0023561911618 10/06/2019 19/06/2019 14/08/2020
Trễ hạn 298 ngày.
Hộ bà Nguyễn Thị Thu Hương CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
809 0023071900995 12/06/2019 26/06/2019 29/06/2020
Trễ hạn 259 ngày.
Nguyễn Thị Mỹ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
810 0023561911550 10/06/2019 01/07/2019 21/08/2020
Trễ hạn 295 ngày.
Huỳnh Thị Hiếu Thuận CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
811 0023561911703 11/06/2019 02/07/2019 21/08/2020
Trễ hạn 294 ngày.
Nguyễn Thị Cúc Nhỏ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
812 0023221900088 07/06/2019 21/06/2019 07/04/2020
Trễ hạn 205 ngày.
Trần Thị Ngọc Ngân UBND Xã Bình Nhì - Huyện Gò Công Tây
813 0023251900115 10/06/2019 24/06/2019 12/06/2020
Trễ hạn 250 ngày.
Nguyễn Thị Hồng Phương UBND Xã Thành Công - Huyện Gò Công Tây
814 0023561911972 14/06/2019 05/07/2019 25/08/2020
Trễ hạn 293 ngày.
Trần Dũ Huy CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
815 0023211901064 13/06/2019 24/06/2019 23/04/2020
Trễ hạn 216 ngày.
NGÔ THỊ NHÀN UBND Xã Mỹ Lợi A - Huyện Cái Bè
816 0023431900155 17/06/2019 29/07/2019 30/03/2020
Trễ hạn 173 ngày.
NGUYỄN VĂN SINH UBND Thị Trấn Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
817 0023561911981 14/06/2019 05/07/2019 26/08/2020
Trễ hạn 294 ngày.
Nguyễn Thị Kim Ánh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
818 0023831900058 14/06/2019 28/06/2019 27/07/2020
Trễ hạn 277 ngày.
TRẦN VĂN SANG UBND Xã Tân Phú - Thị xã Cai Lậy
819 0023211901517 18/06/2019 02/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 244 ngày.
Nguyễn Thanh Sơn CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
820 0023561911908 13/06/2019 20/06/2019 21/08/2020
Trễ hạn 302 ngày.
Nguyễn Văn Thời CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
821 0023231900115 14/06/2019 28/06/2019 12/06/2020
Trễ hạn 246 ngày.
Bùi Văn Điệp UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
822 0023831900053 13/06/2019 27/06/2019 26/02/2020
Trễ hạn 172 ngày.
TRẦN VĂN NHỎ UBND Xã Mỹ Tịnh An - Huyện Chợ Gạo
823 0023831900059 14/06/2019 28/06/2019 27/07/2020
Trễ hạn 277 ngày.
VÕ VĂN HÙNG UBND Xã Tân Phú - Thị xã Cai Lậy
824 0023051904856 13/06/2019 20/06/2019 03/09/2020
Trễ hạn 310 ngày.
Nguyễn Văn Út CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CÁI BÈ
825 0023831900054 13/06/2019 27/06/2019 26/02/2020
Trễ hạn 172 ngày.
TRẦN NGỌC TRUYỀN UBND Xã Mỹ Tịnh An - Huyện Chợ Gạo
826 0023911900090 13/06/2019 27/06/2019 22/04/2020
Trễ hạn 212 ngày.
Võ Văn Một UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
827 0023051904860 13/06/2019 20/06/2019 13/07/2020
Trễ hạn 273 ngày.
Lý Thị Đoàn CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CÁI BÈ
828 0023281900116 18/06/2019 02/07/2019 16/04/2020
Trễ hạn 205 ngày.
Nguyễn Văn Chiến UBND Xã Bình Phú - Huyện Gò Công Tây
829 0023651900083 21/06/2019 05/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 133 ngày.
Nguyễn Kim Ba UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
830 0023651900084 21/06/2019 05/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 133 ngày.
Nguyễn Kim Sơn UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
831 0023651900085 21/06/2019 05/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 133 ngày.
Nguyễn Hồng Lâm UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
832 0023281900120 19/06/2019 03/07/2019 16/04/2020
Trễ hạn 204 ngày.
Nguyễn Ngọc Ẩn UBND Xã Bình Phú - Huyện Gò Công Tây
833 0023211901586 21/06/2019 02/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 244 ngày.
Ngô Thị Mai Lan CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
834 0023561912262 19/06/2019 10/07/2019 26/08/2020
Trễ hạn 291 ngày.
Nguyễn Văn Phước CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
835 0023111900107 21/06/2019 02/08/2019 07/04/2020
Trễ hạn 175 ngày.
VÕ VĂN ĐỆ UBND Xã Tân Tây - Huyện Gò Công Đông
836 0023571900196 19/06/2019 03/07/2019 26/02/2020
Trễ hạn 168 ngày.
NGUYỄN VĂN ÚT UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
837 0023561912481 21/06/2019 12/07/2019 21/08/2020
Trễ hạn 286 ngày.
Võ Thành Đạt+ Mỹ Linh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
838 0023561909869 21/06/2019 05/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 133 ngày.
Nguyễn Thị Ngọc Linh UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
839 0023341900098 20/06/2019 04/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 242 ngày.
Huỳnh Văn Nguyên UBND Xã Yên Luông - Huyện Gò Công Tây
840 0023561912356 19/06/2019 10/07/2019 21/08/2020
Trễ hạn 288 ngày.
Đặng Bá Phúc CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
841 0023561912364 20/06/2019 01/07/2019 14/08/2020
Trễ hạn 290 ngày.
Lê Thị Lộc CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
842 0023561912390 20/06/2019 04/07/2019 14/08/2020
Trễ hạn 287 ngày.
Đoàn Thị Lan CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
843 0023561912392 20/06/2019 04/07/2019 14/08/2020
Trễ hạn 287 ngày.
Đoàn Thị Lan CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
844 0023051905200 21/06/2019 28/06/2019 06/07/2020
Trễ hạn 262 ngày.
Bùi Trung Chiến CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CÁI BÈ
845 0023121900217 25/06/2019 06/08/2019 16/04/2020
Trễ hạn 180 ngày.
NGUYỄN VĂN SĨ UBND Thị Trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
846 0023311901658 26/06/2019 05/07/2019 09/09/2020
Trễ hạn 303 ngày.
Trần Văn Khôi CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
847 0023561912804 26/06/2019 10/07/2019 05/08/2020
Trễ hạn 276 ngày.
Đoàn Thị Thùy Linh; Thu Thủy; Minh Đạt; Thanh Hùng; Thúy Loan; Thanh Trúc; Trường Giang CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
848 0023561912740 25/06/2019 06/08/2019 14/07/2020
Trễ hạn 241 ngày.
đại diện Phạm Ngọc Sang CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
849 0023341900101 27/06/2019 11/07/2019 07/04/2020
Trễ hạn 191 ngày.
Nguyễn Văn Mười UBND Xã Yên Luông - Huyện Gò Công Tây
850 0023121900216 25/06/2019 06/08/2019 16/04/2020
Trễ hạn 180 ngày.
NGUYỄN VĂN TÀI UBND Thị Trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
851 0023121900213 25/06/2019 06/08/2019 16/04/2020
Trễ hạn 180 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC THANH UBND Thị Trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
852 0023561912687 25/06/2019 16/07/2019 21/08/2020
Trễ hạn 284 ngày.
Đỗ Quốc Thịnh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
853 0023251900127 27/06/2019 11/07/2019 07/04/2020
Trễ hạn 191 ngày.
Lê Thanh Chinh UBND Xã Thành Công - Huyện Gò Công Tây
854 0023311901605 25/06/2019 09/07/2019 09/09/2020
Trễ hạn 301 ngày.
Nguyễn Văn Thắng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
855 0023211901673 26/06/2019 10/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 238 ngày.
NGÔ THỊ HIẾU CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
856 0023561912741 25/06/2019 16/07/2019 26/08/2020
Trễ hạn 287 ngày.
Phạm Thị Kim Loan CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
857 0023211901672 26/06/2019 10/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 238 ngày.
Ngô Thị Hiếu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
858 0023561912836 26/06/2019 07/08/2019 18/08/2020
Trễ hạn 265 ngày.
Võ Thị Hà Phòng Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Mỹ Tho
859 0023121900212 25/06/2019 06/08/2019 16/04/2020
Trễ hạn 180 ngày.
CỔ THỊ BẢY UBND Thị Trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
860 0023831900069 24/06/2019 08/07/2019 27/07/2020
Trễ hạn 271 ngày.
NGÔ HOÀI PHƯƠNG UBND Xã Tân Phú - Thị xã Cai Lậy
861 0023271900106 24/06/2019 08/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 240 ngày.
Nguyễn Thị Hằng UBND Xã Thạnh Nhựt - Huyện Gò Công Tây
862 0023211901772 02/07/2019 16/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 234 ngày.
Lê Thúy Ái CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
863 0023211901723 01/07/2019 15/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 235 ngày.
Nguyễn Hồng Thanh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
864 0023911900162 02/07/2019 16/07/2019 22/04/2020
Trễ hạn 199 ngày.
Nguyễn Văn Quân UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
865 0023561912964 28/06/2019 09/08/2019 16/07/2020
Trễ hạn 240 ngày.
Trần Thị Nga CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
866 0023561913219 02/07/2019 23/07/2019 25/08/2020
Trễ hạn 281 ngày.
Lê Văn Cao và Bùi Thị Thu Trang CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
867 0023911900160 02/07/2019 16/07/2019 22/04/2020
Trễ hạn 199 ngày.
Nguyễn Văn Sơn UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
868 0023561913266 02/07/2019 23/07/2019 21/08/2020
Trễ hạn 279 ngày.
Triệu Văn Dũng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
869 0023831900078 02/07/2019 16/07/2019 27/07/2020
Trễ hạn 265 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỂU UBND Xã Tân Phú - Thị xã Cai Lậy
870 0023371900169 01/07/2019 15/07/2019 19/05/2020
Trễ hạn 217 ngày.
Trần Văn Hỷ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
871 0023211901724 01/07/2019 15/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 235 ngày.
Nguyễn Hồng Thanh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
872 0023211901720 01/07/2019 15/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 235 ngày.
Nguyễn Hồng Thanh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
873 0023561913265 02/07/2019 23/07/2019 27/08/2020
Trễ hạn 283 ngày.
Nguyễn Văn Sẽ và Nguyễn Thị Ngọc Ánh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
874 0023121900231 04/07/2019 15/08/2019 16/04/2020
Trễ hạn 173 ngày.
PHẠM HOÀI PHƯƠNG UBND Thị Trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
875 0023241900244 03/07/2019 17/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 233 ngày.
Châu Thanh Tiến UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
876 0023151900073 03/07/2019 17/07/2019 11/02/2020
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN VĂN NỊU UBND Xã Gia Thuận - Huyện Gò Công Đông
877 0023201900149 03/07/2019 17/07/2019 11/02/2020
Trễ hạn 147 ngày.
Nguyễn Văn Hùng UBND Xã Phước Trung - Huyện Gò Công Đông
878 0023591900064 05/07/2019 19/07/2019 09/01/2020
Trễ hạn 122 ngày.
TRƯƠNG VĂN TUÂN UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
879 0023561913305 03/07/2019 14/08/2019 16/07/2020
Trễ hạn 237 ngày.
Đỗ Thị Tuyết Mỹ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
880 0023211901783 03/07/2019 17/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 233 ngày.
Trần Văn Hùng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
881 0023091900055 04/07/2019 18/07/2019 09/04/2020
Trễ hạn 188 ngày.
Dương Vĩnh Nam UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
882 0023211901786 03/07/2019 14/08/2019 12/06/2020
Trễ hạn 213 ngày.
Phạm Văn Sắc CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
883 0023091900051 04/07/2019 18/07/2019 09/04/2020
Trễ hạn 188 ngày.
Nguyễn Văn Diệu UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
884 0023561913489 05/07/2019 26/07/2019 21/08/2020
Trễ hạn 276 ngày.
Võ Thị Kim Hoa CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
885 0023251900132 04/07/2019 18/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 232 ngày.
Huỳnh Văn Triết UBND Xã Thành Công - Huyện Gò Công Tây
886 0023051905749 04/07/2019 11/07/2019 27/08/2020
Trễ hạn 291 ngày.
Phạm Minh Hùng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CÁI BÈ
887 0023191900089 03/07/2019 17/07/2019 07/04/2020
Trễ hạn 187 ngày.
nguyễn tấn hoàng UBND Thị Trấn Tân Hòa - Huyện Gò Công Đông
888 0023561913313 03/07/2019 14/08/2019 16/07/2020
Trễ hạn 237 ngày.
Võ Văn Tiết CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
889 0023561913623 08/07/2019 19/08/2019 14/07/2020
Trễ hạn 232 ngày.
Trần Thị Kiều Em CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
890 0023231900127 05/07/2019 19/07/2019 07/04/2020
Trễ hạn 185 ngày.
Nguyễn Văn Mến UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
891 0023211901810 05/07/2019 26/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 226 ngày.
Điêu Tấn Đạt CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
892 0023561913315 03/07/2019 14/08/2019 16/07/2020
Trễ hạn 237 ngày.
Nguyễn Thị Trổ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
893 0023241900243 03/07/2019 17/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 233 ngày.
Lê Văn Ngộ UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
894 0023131900251 08/07/2019 22/07/2019 11/02/2020
Trễ hạn 144 ngày.
Nguyễn Văn On UBND Xã Bình Ân - Huyện Gò Công Đông
895 0023571900233 12/07/2019 26/07/2019 05/05/2020
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN HOÀNG PHÚC HIẾU UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
896 0023601900077 10/07/2019 24/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 120 ngày.
Ngô Văn Sướng UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
897 0023561913669 08/07/2019 22/07/2019 21/08/2020
Trễ hạn 280 ngày.
Nguyễn Tấn Đạt CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
898 0023501900241 10/07/2019 24/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 120 ngày.
Lê Thị Thanh Hoa UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
899 0023441900280 09/07/2019 23/07/2019 14/08/2020
Trễ hạn 274 ngày.
VÕ VĂN EM UBND Xã Phú An - Huyện Cai Lậy
900 0023111900136 09/07/2019 30/07/2019 07/04/2020
Trễ hạn 178 ngày.
LÝ VĂN BẠCH UBND Xã Tân Tây - Huyện Gò Công Đông
901 0023691900107 11/07/2019 25/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 119 ngày.
Võ văn Đông UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
902 0023091900082 11/07/2019 25/07/2019 11/02/2020
Trễ hạn 141 ngày.
Phạm Văn Đức UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
903 0023701900040 11/07/2019 25/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 119 ngày.
Nguyễn Thị Ngọc vân UBND Thị Trấn Tân Hiệp - Huyện Châu Thành
904 0023641900122 11/07/2019 25/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 119 ngày.
PHẠM NGỌC THANH UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
905 0023211901864 10/07/2019 24/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 228 ngày.
Nguyễn Ngọc Lợi CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
906 0023091900085 11/07/2019 25/07/2019 11/02/2020
Trễ hạn 141 ngày.
Dương Vĩnh Nam UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
907 0023631900171 11/07/2019 25/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 119 ngày.
ĐẶNG THỊ DỄ UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
908 0023691900103 11/07/2019 25/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 119 ngày.
Huỳnh Văn Hải UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
909 0023691900111 11/07/2019 25/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 171 ngày.
Lê Thanh Liêm UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
910 0023441900282 10/07/2019 24/07/2019 05/05/2020
Trễ hạn 200 ngày.
trần thị nghiêm UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
911 0023601900076 10/07/2019 24/07/2019 23/03/2020
Trễ hạn 171 ngày.
Nguyễn Văn Bảy UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
912 0023691900110 11/07/2019 25/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 119 ngày.
Võ Thị Kim Sanh UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
913 0023211901863 10/07/2019 24/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 228 ngày.
Nguyễn Ngọc Lợi CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
914 0023561913742 09/07/2019 30/07/2019 25/08/2020
Trễ hạn 276 ngày.
Hoàng Văn Hùng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
915 0023511900192 11/07/2019 25/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 119 ngày.
PHAN MINH HIỆP UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
916 0023001900601 11/07/2019 22/08/2019 11/02/2020
Trễ hạn 121 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV THIÊN HỘ Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
917 0023151900086 10/07/2019 24/07/2019 28/04/2020
Trễ hạn 197 ngày.
HỒ VĂN THANH UBND Xã Gia Thuận - Huyện Gò Công Đông
918 0023691900104 11/07/2019 25/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 119 ngày.
Nguyễn Thị Tuyết Phượng UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
919 0023511900199 11/07/2019 25/07/2019 27/03/2020
Trễ hạn 174 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
920 0023511900196 11/07/2019 25/07/2019 27/03/2020
Trễ hạn 174 ngày.
CAO THANH TÙNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
921 0023091900081 11/07/2019 25/07/2019 11/02/2020
Trễ hạn 141 ngày.
Lê Thị Phương Điệp UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
922 0023691900109 11/07/2019 25/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 119 ngày.
Võ Thị Kim Em UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
923 0023561913725 09/07/2019 30/07/2019 26/08/2020
Trễ hạn 277 ngày.
Nguyễn Ngọc Minh Thư CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
924 0023591900069 11/07/2019 25/07/2019 23/03/2020
Trễ hạn 170 ngày.
NGUYỄN VĂN XUM UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
925 0023511900197 11/07/2019 25/07/2019 27/03/2020
Trễ hạn 174 ngày.
CAO THANH TÙNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
926 0023511900198 11/07/2019 25/07/2019 27/03/2020
Trễ hạn 174 ngày.
CAO THANH TÙNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
927 0023511900200 11/07/2019 25/07/2019 27/03/2020
Trễ hạn 174 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
928 0023091900079 11/07/2019 25/07/2019 11/02/2020
Trễ hạn 141 ngày.
Đỗ Văn Toàn UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
929 0023561913761 10/07/2019 31/07/2019 25/08/2020
Trễ hạn 275 ngày.
Nguyễn Thanh Trung+ Nhựt Kha CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
930 0023511900193 11/07/2019 25/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 119 ngày.
PHAN ĐÌNH PHÚC UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
931 0023511900194 11/07/2019 25/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 119 ngày.
NGUYỄN HỬU THỌ UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
932 0023691900108 11/07/2019 25/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 119 ngày.
Võ Văn Bạch UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
933 0023211901887 12/07/2019 26/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 226 ngày.
Trần Nguyễn Minh Chủ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
934 0023561913799 10/07/2019 31/07/2019 21/08/2020
Trễ hạn 273 ngày.
hộ Tôn Hữu Thu Thảo CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
935 0023631900179 17/07/2019 07/08/2019 17/01/2020
Trễ hạn 115 ngày.
LÊ THỊ NĂM UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
936 0023301900251 12/07/2019 23/08/2019 05/02/2020
Trễ hạn 116 ngày.
LÊ THỊ HIỀN UBND Xã Thiện Trung - Huyện Cái Bè
937 0023571900234 12/07/2019 26/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 170 ngày.
NGUYỄN DẠ DUY THẢO UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
938 0023131900273 16/07/2019 30/07/2019 11/02/2020
Trễ hạn 138 ngày.
Trần Thanh Phong UBND Xã Bình Ân - Huyện Gò Công Đông
939 0023131900262 12/07/2019 23/07/2019 05/02/2020
Trễ hạn 139 ngày.
Đặng Thị Bé Hai UBND Xã Bình Ân - Huyện Gò Công Đông
940 0023271900125 15/07/2019 29/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 225 ngày.
Nguyễn Văn Chính UBND Xã Thạnh Nhựt - Huyện Gò Công Tây
941 0023551900195 12/07/2019 26/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 118 ngày.
TRẦN THỊ HẠNH UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
942 0023551900200 15/07/2019 29/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 117 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
943 0023631900174 12/07/2019 26/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 118 ngày.
NGÔ ANH THƯ UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
944 0023651900092 12/07/2019 26/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 118 ngày.
Nguyễn Thị Mẫn UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
945 0023651900093 12/07/2019 26/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 118 ngày.
Trần Văn Thấn UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
946 0023551900194 12/07/2019 26/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
947 0023551900196 12/07/2019 26/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
948 0023141900156 16/07/2019 30/07/2019 11/02/2020
Trễ hạn 138 ngày.
TRẦN THỊ KIM THOA UBND Xã Bình Nghị - Huyện Gò Công Đông
949 0023621900091 17/07/2019 31/07/2019 27/08/2020
Trễ hạn 277 ngày.
Trần Hoàng Khanh UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
950 0023561914282 17/07/2019 07/08/2019 27/08/2020
Trễ hạn 272 ngày.
Trần Công Minh+ Thanh Giang CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
951 0023271900127 15/07/2019 29/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 225 ngày.
Nguyễn Thị Bảy UBND Xã Thạnh Nhựt - Huyện Gò Công Tây
952 0023501900243 15/07/2019 29/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 169 ngày.
Nguyễn Văn Nhàn UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
953 0023631900173 12/07/2019 26/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 118 ngày.
LÊ THỊ LỤA UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
954 0023091900088 12/07/2019 02/08/2019 09/04/2020
Trễ hạn 177 ngày.
Phạm Thị Hường UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
955 0023501900245 15/07/2019 29/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 169 ngày.
Hồ Văn Hảo UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
956 0023261900058 12/07/2019 26/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 226 ngày.
trần thị diêu UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
957 0023551900198 15/07/2019 29/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 117 ngày.
Đoàn Quốc Việt UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
958 0023101900444 15/07/2019 29/07/2019 28/04/2020
Trễ hạn 194 ngày.
Võ Minh Đức UBND Xã Tân Phước - Huyện Gò Công Đông
959 0023641900123 17/07/2019 31/07/2019 11/01/2020
Trễ hạn 115 ngày.
NGUYỄN VĂN NỞ UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
960 0023201900179 16/07/2019 30/07/2019 11/02/2020
Trễ hạn 138 ngày.
Hồ A Sáng UBND Xã Phước Trung - Huyện Gò Công Đông
961 0023561909888 16/07/2019 30/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 116 ngày.
Nguyễn thị Hồng Thu UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
962 0023551900193 12/07/2019 26/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN VĂN KÌNH UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
963 0023181900208 12/07/2019 26/07/2019 28/04/2020
Trễ hạn 195 ngày.
Tạ Thị Cười UBND Xã Tân Điền - Huyện Gò Công Đông
964 0023551900199 15/07/2019 29/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 117 ngày.
NGUYỄN VĂN KIỀU UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
965 0023211901916 16/07/2019 27/08/2019 22/06/2020
Trễ hạn 210 ngày.
Nguyễn Văn Nhiều CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
966 0023241900253 17/07/2019 31/07/2019 12/06/2020
Trễ hạn 223 ngày.
Trần Văn Út Mười UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
967 0023621900089 17/07/2019 07/08/2019 16/04/2020
Trễ hạn 179 ngày.
Đặng Văn Công UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
968 0023621900092 17/07/2019 31/07/2019 26/08/2020
Trễ hạn 276 ngày.
Ngô Thị Bé Tư UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
969 0023501900244 15/07/2019 29/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 169 ngày.
Nguyễn Hữu Cường UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
970 0023631900172 12/07/2019 02/08/2019 17/01/2020
Trễ hạn 118 ngày.
CAO THỊ BÉ UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
971 0023121900246 17/07/2019 31/07/2019 11/02/2020
Trễ hạn 137 ngày.
PHẠM THÀNH TRUNG UBND Thị Trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
972 0023091900089 12/07/2019 26/07/2019 09/04/2020
Trễ hạn 182 ngày.
Huỳnh Xuân Bình UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
973 0023551900197 12/07/2019 26/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC NHẪN UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
974 0023501900246 15/07/2019 29/07/2019 10/01/2020
Trễ hạn 117 ngày.
Đào Thị Lên UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
975 0023161900271 17/07/2019 31/07/2019 11/02/2020
Trễ hạn 137 ngày.
Phạm thị Tràng (nguyễn trọng Nhân) UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
976 0023641900124 17/07/2019 31/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 167 ngày.
HUỲNH THỊ SÁU UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
977 0023641900125 17/07/2019 31/07/2019 24/03/2020
Trễ hạn 167 ngày.
MAI VĂN THANH UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
978 0023551900208 18/07/2019 01/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 114 ngày.
NGUYỄN THANH SANG UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
979 0023521900046 19/07/2019 02/08/2019 11/01/2020
Trễ hạn 113 ngày.
Nguyễn Văn Sáu UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
980 0023051906390 22/07/2019 29/07/2019 28/08/2020
Trễ hạn 280 ngày.
Nguyễn Thị Mừng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CÁI BÈ
981 0023621900096 18/07/2019 01/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 114 ngày.
huynh văn tri(tk huynh ngọc phương) UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
982 0023091900100 17/07/2019 31/07/2019 09/04/2020
Trễ hạn 179 ngày.
Đặng Thị Phượng Lan UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
983 0023511900212 18/07/2019 01/08/2019 05/05/2020
Trễ hạn 194 ngày.
LÊ THỊ THU UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
984 0023511900207 18/07/2019 01/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 114 ngày.
DƯƠNG VĂN MY UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
985 0023621900099 20/07/2019 02/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 113 ngày.
huynh văn tri(tk huynh tri liêm) UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
986 0023091900116 22/07/2019 05/08/2019 26/05/2020
Trễ hạn 207 ngày.
Nguyễn Thị Mai UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
987 0023621900095 18/07/2019 01/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 114 ngày.
huỳnh Văn Tri(tk Huynh Tri khả) UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
988 0023081900238 22/07/2019 12/08/2019 07/04/2020
Trễ hạn 169 ngày.
Trương Đức Tiến UBND Xã Tân Đông - Huyện Gò Công Đông
989 0023511900206 18/07/2019 01/08/2019 30/03/2020
Trễ hạn 170 ngày.
TRẦN VĂN KHỌN UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
990 0023211901983 19/07/2019 02/08/2019 12/06/2020
Trễ hạn 221 ngày.
Lê Văn Thức CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
991 0023211902001 22/07/2019 05/08/2019 12/06/2020
Trễ hạn 220 ngày.
Nguyễn Thị Bích Phương CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
992 0023561914345 18/07/2019 08/08/2019 26/08/2020
Trễ hạn 270 ngày.
Lê Thị Hồng Vân CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
993 0023271900131 19/07/2019 02/08/2019 12/06/2020
Trễ hạn 221 ngày.
Nguyễn Văn Thức UBND Xã Thạnh Nhựt - Huyện Gò Công Tây
994 0023561914380 18/07/2019 08/08/2019 27/08/2020
Trễ hạn 271 ngày.
Lê Hoàng Huy CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
995 0023001900626 23/07/2019 04/09/2019 11/02/2020
Trễ hạn 113 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CHỢ GẠO Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
996 0023071900588 23/07/2019 30/07/2019 16/09/2020
Trễ hạn 291 ngày.
Trương Thị Bảy UBND Xã Hậu Mỹ Bắc B - Huyện Cái Bè
997 0023691900112 23/07/2019 06/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 163 ngày.
Trần Thiện Tâm + Phạm Thị Hồng Yến UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
998 0023311902117 18/07/2019 29/07/2019 09/09/2020
Trễ hạn 287 ngày.
Huỳnh Văn Tình CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
999 0023551900207 18/07/2019 01/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 114 ngày.
ĐỖ VĂN HÂY UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1000 0023091900119 23/07/2019 06/08/2019 09/04/2020
Trễ hạn 175 ngày.
Dặng văn lần UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
1001 0023161900277 19/07/2019 02/08/2019 11/02/2020
Trễ hạn 135 ngày.
Lê Thị Muội (Trung) UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
1002 0023291900138 19/07/2019 02/08/2019 16/04/2020
Trễ hạn 182 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
1003 0023571900239 23/07/2019 06/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 111 ngày.
LÊ THANH PHONG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1004 0023091900115 19/07/2019 02/08/2019 11/02/2020
Trễ hạn 135 ngày.
Trần Thị Kim Dung UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
1005 0023711900055 23/07/2019 06/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 111 ngày.
TRƯƠNG TẤN TÀI UBND Xã Thạnh Phú - Huyện Châu Thành
1006 0023201900187 18/07/2019 01/08/2019 11/02/2020
Trễ hạn 136 ngày.
Bùi Văn Quang UBND Xã Phước Trung - Huyện Gò Công Đông
1007 0023551900206 18/07/2019 01/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1008 0023691900113 23/07/2019 06/08/2019 11/01/2020
Trễ hạn 111 ngày.
Trần Thiện Tâm + Phạm Thị Hồng Yến UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
1009 0023601900083 23/07/2019 06/08/2019 11/01/2020
Trễ hạn 111 ngày.
Ngô Văn Đực UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1010 0023561914662 24/07/2019 14/08/2019 21/08/2020
Trễ hạn 263 ngày.
Triệu Văn Dũng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1011 0023541900055 26/07/2019 09/08/2019 11/01/2020
Trễ hạn 108 ngày.
Phan Thị Thùy Trinh UBND Xã Long An - Huyện Châu Thành
1012 0023491900118 24/07/2019 07/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 161 ngày.
PHẠM VĂN KHÂM UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1013 0023571900245 24/07/2019 07/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 161 ngày.
PHẠM VĂN MINH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1014 0023641900127 25/07/2019 08/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN THỊ THIỆN PHÚ UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1015 0023581900130 24/07/2019 14/08/2019 27/03/2020
Trễ hạn 160 ngày.
VĂN THỤY LINH PHƯƠNG UBND Phường 6 - Thành phố Mỹ Tho
1016 0023621900104 26/07/2019 09/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 108 ngày.
DOÀN VĂN KHANH(NGUYỄN THỊ DUYÊN) UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
1017 0023491900068 29/07/2019 10/09/2019 30/01/2020
Trễ hạn 101 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ HAI UBND Xã Thạnh Hoà - Huyện Tân Phước
1018 0023591900074 26/07/2019 09/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 160 ngày.
nguyễn văn trí UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1019 0023491900122 26/07/2019 09/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 108 ngày.
LÊ VĂN HOÀNG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1020 0023551900215 26/07/2019 09/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 159 ngày.
NGUYỄN VĂN TÈO UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1021 0023191900165 29/07/2019 12/08/2019 07/04/2020
Trễ hạn 169 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ UBND Thị Trấn Tân Hòa - Huyện Gò Công Đông
1022 0023561914889 26/07/2019 16/08/2019 25/08/2020
Trễ hạn 263 ngày.
Trịnh Thị Huệ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1023 0023421902479 25/07/2019 08/08/2019 28/04/2020
Trễ hạn 186 ngày.
phan văn mùi UBND Xã Mỹ Thành Nam - Huyện Cai Lậy
1024 0023621900105 26/07/2019 09/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĂN NHUẬN(TC NGUYÊN VĂN CHƯƠNG) UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
1025 0023641900126 25/07/2019 08/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 109 ngày.
PHẠM HỮU NGHĨA UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1026 0023601900082 23/07/2019 06/08/2019 11/01/2020
Trễ hạn 111 ngày.
Ngô Văn Sướng UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1027 0023491900124 26/07/2019 09/08/2019 30/03/2020
Trễ hạn 164 ngày.
VIỆT MINH HẢO UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1028 0023561914855 26/07/2019 16/08/2019 26/08/2020
Trễ hạn 264 ngày.
Nguyễn Hồ Duy Phương CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1029 0023271900140 26/07/2019 09/08/2019 12/06/2020
Trễ hạn 216 ngày.
Đặng Minh Quân UBND Xã Thạnh Nhựt - Huyện Gò Công Tây
1030 0023561914886 26/07/2019 16/08/2019 26/08/2020
Trễ hạn 264 ngày.
Phan Thanh Hải CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1031 0023311902174 24/07/2019 02/08/2019 09/09/2020
Trễ hạn 283 ngày.
Lê Thị Ngọt CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
1032 0023551900214 26/07/2019 09/08/2019 28/03/2020
Trễ hạn 163 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1033 0023491900123 26/07/2019 09/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 108 ngày.
ĐỖ VĂN DŨNG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1034 0023051906658 29/07/2019 05/08/2019 14/08/2020
Trễ hạn 265 ngày.
Lưu Văn Lèo CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CÁI BÈ
1035 0023621900102 25/07/2019 08/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 109 ngày.
VÕ THỊ MÀU(NGUYỄN THỊ hOA) UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
1036 0023491900125 26/07/2019 09/08/2019 30/03/2020
Trễ hạn 164 ngày.
VIỆT MINH HUÂN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1037 0023551900212 24/07/2019 07/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 161 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÀ UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1038 0023131900301 25/07/2019 08/08/2019 05/08/2020
Trễ hạn 255 ngày.
Nguyễn Văn Châu UBND Xã Bình Ân - Huyện Gò Công Đông
1039 0023491900121 26/07/2019 09/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÍ UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1040 0023371900195 24/07/2019 02/08/2019 09/09/2020
Trễ hạn 283 ngày.
Nguyễn Thị Bé Một UBND Xã Tam Bình - Huyện Cai Lậy
1041 0023351900465 29/07/2019 12/08/2019 11/06/2020
Trễ hạn 214 ngày.
LÊ MINH PHƯƠNG UBND Xã Mỹ Thành Bắc - Huyện Cai Lậy
1042 0023211901097 29/07/2019 12/08/2019 18/06/2020
Trễ hạn 219 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LOAN UBND Xã Mỹ Lợi A - Huyện Cái Bè
1043 0023561914850 26/07/2019 16/08/2019 26/08/2020
Trễ hạn 264 ngày.
Nguyễn Hồ Duy Phương CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1044 0023581900131 24/07/2019 14/08/2019 27/03/2020
Trễ hạn 160 ngày.
VĂN THỤY LINH PHƯƠNG UBND Phường 6 - Thành phố Mỹ Tho
1045 000.00.12.H58-191111-0207 11/11/2019 25/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 37 ngày.
Nguyễn Văn Sơn UBND Xã Mỹ Phước Tây - Thị xã Cai Lậy
1046 000.00.12.H58-191111-0223 11/11/2019 25/11/2019 14/08/2020
Trễ hạn 186 ngày.
Lê Trí Minh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1047 000.00.12.H58-191108-0039 08/11/2019 22/11/2019 16/04/2020
Trễ hạn 103 ngày.
LÊ THỊ BÍNH UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
1048 000.00.12.H58-191108-0207 08/11/2019 29/11/2019 26/08/2020
Trễ hạn 190 ngày.
Lương Văn Hiệp và Tăng Khánh Hồng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1049 000.00.12.H58-191108-0155 08/11/2019 22/11/2019 13/03/2020
Trễ hạn 79 ngày.
Hà Văn Bảy UBND Xã Hội Xuân - Huyện Cai Lậy
1050 000.00.12.H58-191108-0223 08/11/2019 22/11/2019 07/04/2020
Trễ hạn 96 ngày.
Phạm Lê Trúc Nghi UBND Thị Trấn Tân Hòa - Huyện Gò Công Đông
1051 000.00.12.H58-191108-0287 08/11/2019 22/11/2019 06/03/2020
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ GÀNH UBND Xã Hậu Mỹ Trinh - Huyện Cái Bè
1052 000.00.12.H58-191111-0264 11/11/2019 25/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 33 ngày.
Võ Thị Mẫn UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1053 000.00.12.H58-191111-0242 11/11/2019 25/11/2019 06/01/2020
Trễ hạn 29 ngày.
VÕ VĂN HÙNG UBND Xã Trung Hòa - Huyện Chợ Gạo
1054 000.00.12.H58-191111-0268 11/11/2019 25/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN DƯƠNG CẢNH UBND Xã Mỹ Thành Bắc - Huyện Cai Lậy
1055 000.00.12.H58-191111-0261 11/11/2019 25/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 33 ngày.
Võ Minh Phụng UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1056 000.00.12.H58-191111-0243 11/11/2019 25/11/2019 12/06/2020
Trễ hạn 141 ngày.
Nguyễn Văn Quang UBND Xã Thạnh Nhựt - Huyện Gò Công Tây
1057 000.00.12.H58-191111-0270 11/11/2019 25/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 33 ngày.
Võ Thị Mộng Tiền UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1058 000.00.12.H58-191108-0301 08/11/2019 22/11/2019 02/01/2020
Trễ hạn 28 ngày.
LÝ vĂN ƯNG UBND Xã Hậu Mỹ Trinh - Huyện Cái Bè
1059 000.00.12.H58-191108-0120 08/11/2019 22/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1060 000.00.12.H58-191108-0305 08/11/2019 20/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN ÚT UBND Xã Hậu Mỹ Trinh - Huyện Cái Bè
1061 000.00.12.H58-191108-0308 08/11/2019 20/12/2019 24/02/2020
Trễ hạn 45 ngày.
HUỲNH VĂN NỶ Chi cục thuế huyện Cái Bè
1062 000.00.12.H58-191108-0208 08/11/2019 22/11/2019 03/01/2020
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM NHẬT LÝ UBND Xã Mỹ Lợi A - Huyện Cái Bè
1063 000.00.12.H58-191108-0252 08/11/2019 22/11/2019 23/03/2020
Trễ hạn 85 ngày.
BÙI KIM SOÀN UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1064 0023151900098 31/07/2019 07/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 162 ngày.
LẠI MINH TUẤN UBND Xã Gia Thuận - Huyện Gò Công Đông
1065 0023571900252 31/07/2019 14/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 105 ngày.
HUỲNH VĂN NHỎ UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1066 0023151900099 31/07/2019 07/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 162 ngày.
LẠI VĂN KHIÊM UBND Xã Gia Thuận - Huyện Gò Công Đông
1067 0023601900085 31/07/2019 14/08/2019 13/04/2020
Trễ hạn 171 ngày.
Võ Thanh Phi UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1068 0023231900144 31/07/2019 12/09/2019 07/04/2020
Trễ hạn 147 ngày.
Trần Công Lãnh UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
1069 0023231900141 31/07/2019 12/09/2019 07/04/2020
Trễ hạn 147 ngày.
Nguyễn Thị Huệ UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
1070 0023561915275 01/08/2019 22/08/2019 21/08/2020
Trễ hạn 257 ngày.
Trần Thanh Phong CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1071 0023491900127 01/08/2019 15/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 104 ngày.
Lê Thị Xinh UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1072 0023191900175 01/08/2019 15/08/2019 07/04/2020
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN QUỐC TOÀN UBND Thị Trấn Tân Hòa - Huyện Gò Công Đông
1073 0023231900143 31/07/2019 12/09/2019 07/04/2020
Trễ hạn 147 ngày.
Huỳnh Văn Tiếp UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
1074 0023561915104 30/07/2019 20/08/2019 21/08/2020
Trễ hạn 259 ngày.
Trương Bạch Tuyết CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1075 0023101900507 31/07/2019 14/08/2019 11/02/2020
Trễ hạn 127 ngày.
Nguyễn Văn Tên UBND Xã Tân Phước - Huyện Gò Công Đông
1076 0023231900145 31/07/2019 12/09/2019 07/04/2020
Trễ hạn 147 ngày.
Nguyễn Duy Linh UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
1077 0023091900134 29/07/2019 12/08/2019 11/02/2020
Trễ hạn 129 ngày.
Nguyễn Văn Hoàng UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
1078 0023101900496 29/07/2019 12/08/2019 11/02/2020
Trễ hạn 129 ngày.
Phạm Văn Sơn UBND Xã Tân Phước - Huyện Gò Công Đông
1079 0023231900139 30/07/2019 13/08/2019 31/01/2020
Trễ hạn 121 ngày.
Trần Văn Nhẫn UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
1080 0023151900097 31/07/2019 07/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 162 ngày.
VÕ ĐỨC THẮNG UBND Xã Gia Thuận - Huyện Gò Công Đông
1081 0023231900142 31/07/2019 12/09/2019 07/04/2020
Trễ hạn 147 ngày.
Nguyễn Ngọc Châu UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
1082 0023501900247 31/07/2019 14/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 105 ngày.
Lê Văn Nhuận UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1083 0023151900101 31/07/2019 07/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 162 ngày.
VÕ KHẮC THỦY UBND Xã Gia Thuận - Huyện Gò Công Đông
1084 0023651900095 01/08/2019 15/08/2019 11/01/2020
Trễ hạn 104 ngày.
trần thị bé hai UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1085 0023211902155 01/08/2019 15/08/2019 12/06/2020
Trễ hạn 212 ngày.
Phạm Thị Chính CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1086 0023211902122 31/07/2019 14/08/2019 12/06/2020
Trễ hạn 213 ngày.
Trần Văn Trước CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1087 0023701900051 30/07/2019 11/09/2019 10/09/2020
Trễ hạn 257 ngày.
ĐOÀN THỊ HOA UBND Xã Tân Mỹ Chánh - Thành phố Mỹ Tho
1088 0023571900255 31/07/2019 14/08/2019 11/01/2020
Trễ hạn 105 ngày.
TRẦN NGỌC THẢO UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1089 0023151900100 31/07/2019 07/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 162 ngày.
NGUYỄN THỊ SÁU UBND Xã Gia Thuận - Huyện Gò Công Đông
1090 0023561915230 31/07/2019 21/08/2019 21/08/2020
Trễ hạn 258 ngày.
hộ Nguyễn Hùng Dũng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1091 0023571900251 31/07/2019 14/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 105 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1092 0023511900227 01/08/2019 15/08/2019 25/03/2020
Trễ hạn 157 ngày.
NGUYỄN VĂN TUỘI UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1093 0023151900116 01/08/2019 08/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 161 ngày.
HUỲNH VĂN BA UBND Xã Gia Thuận - Huyện Gò Công Đông
1094 0023161900291 01/08/2019 15/08/2019 22/04/2020
Trễ hạn 177 ngày.
Nguyễn Ngọc Ánh (6Y) UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
1095 0023611900071 01/08/2019 15/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 104 ngày.
NGUYỄN PHỤNG LONG UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1096 0023491900128 01/08/2019 15/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 104 ngày.
TRẦN THỊ LIỄU UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1097 0023151900117 01/08/2019 08/08/2019 17/04/2020
Trễ hạn 179 ngày.
HUỲNH VĂN LẠC UBND Xã Gia Thuận - Huyện Gò Công Đông
1098 0023511900226 01/08/2019 12/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 107 ngày.
THÁI VĂN TƯ UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1099 0023341900120 01/08/2019 15/08/2019 12/06/2020
Trễ hạn 212 ngày.
Nguyễn Ngọc Phương UBND Xã Yên Luông - Huyện Gò Công Tây
1100 0023561915288 01/08/2019 22/08/2019 27/08/2020
Trễ hạn 261 ngày.
Trần Công Minh+ Thanh Giang CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1101 0023831900099 01/08/2019 15/08/2019 27/07/2020
Trễ hạn 243 ngày.
NGUYỄN THỊ BÔNG UBND Xã Tân Phú - Thị xã Cai Lậy
1102 0023211902159 01/08/2019 13/09/2019 12/06/2020
Trễ hạn 192 ngày.
Lê Thị Anh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1103 0023171900124 01/08/2019 13/09/2019 06/04/2020
Trễ hạn 145 ngày.
Bạch Văn Đực UBND Xã Tăng Hòa - Huyện Gò Công Đông
1104 0023641900129 01/08/2019 15/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 155 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1105 0023571900254 31/07/2019 14/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 105 ngày.
ĐÀO VĂN LỘC UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1106 0023631900188 29/07/2019 19/08/2019 17/01/2020
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂN UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1107 0023151900102 31/07/2019 07/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 162 ngày.
PHẠM THỊ ĐẦM UBND Xã Gia Thuận - Huyện Gò Công Đông
1108 0023511900228 01/08/2019 15/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 104 ngày.
TRẦN THỊ XÊ UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1109 0023231900146 31/07/2019 12/09/2019 07/04/2020
Trễ hạn 147 ngày.
Nguyễn thị Ngọc Điểm UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
1110 0023631900191 01/08/2019 15/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 104 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÁP UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1111 0023561909896 30/07/2019 13/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 106 ngày.
Nguyễn Thị Kim Anh UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1112 0023151900105 31/07/2019 14/08/2019 16/04/2020
Trễ hạn 174 ngày.
HÀ THỊ SỬU UBND Xã Gia Thuận - Huyện Gò Công Đông
1113 0023281900153 01/08/2019 15/08/2019 16/04/2020
Trễ hạn 173 ngày.
Hồ Thị Thùy My UBND Xã Bình Phú - Huyện Gò Công Tây
1114 0023491900129 01/08/2019 15/08/2019 07/05/2020
Trễ hạn 186 ngày.
TRẦN NGỌC XUÂN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1115 0023511900229 01/08/2019 15/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 156 ngày.
LÊ MINH TÚ UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1116 0023211902156 01/08/2019 13/09/2019 12/06/2020
Trễ hạn 192 ngày.
Trần Bá Thọ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1117 0023571900272 06/08/2019 20/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 101 ngày.
TRẦN VĂN LỜI UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1118 0023911900214 06/08/2019 20/08/2019 22/04/2020
Trễ hạn 174 ngày.
Lương Văn Chiếm UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
1119 0023241900273 06/08/2019 20/08/2019 12/06/2020
Trễ hạn 209 ngày.
Võ Văn Nhơn UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
1120 0023241900274 06/08/2019 18/09/2019 22/06/2020
Trễ hạn 195 ngày.
Nguyễn Văn Hoàng UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
1121 0023171900134 05/08/2019 19/08/2019 11/02/2020
Trễ hạn 124 ngày.
Trần Công Tâm UBND Xã Tăng Hòa - Huyện Gò Công Đông
1122 0023601900090 06/08/2019 20/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 101 ngày.
Nguyễn Tấn Đạt UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1123 0023571900271 06/08/2019 20/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 101 ngày.
TRẦN VĂN TRUNG UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1124 0023611900073 06/08/2019 20/08/2019 28/03/2020
Trễ hạn 156 ngày.
LÊ VĂN HÙNG UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1125 0023141900182 06/08/2019 20/08/2019 11/02/2020
Trễ hạn 123 ngày.
nguyễn thị xuân UBND Xã Bình Nghị - Huyện Gò Công Đông
1126 002314190188 06/08/2019 20/08/2019 11/02/2020
Trễ hạn 123 ngày.
d0oàn mộng thúy hằng UBND Xã Bình Nghị - Huyện Gò Công Đông
1127 0023561915335 02/08/2019 23/08/2019 25/08/2020
Trễ hạn 258 ngày.
Phạm Dung ANh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1128 000.00.12.H58-190820-0457 20/08/2019 29/08/2019 12/06/2020
Trễ hạn 202 ngày.
Đỗ Thị Bích Thuận CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1129 0023141900179 05/08/2019 19/08/2019 11/02/2020
Trễ hạn 124 ngày.
huỳnh văn hoàng UBND Xã Bình Nghị - Huyện Gò Công Đông
1130 0023911900215 06/08/2019 20/08/2019 22/04/2020
Trễ hạn 174 ngày.
Lương Tấn Dũng UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
1131 0023561915406 02/08/2019 16/08/2019 25/08/2020
Trễ hạn 263 ngày.
Trần Thị Thu Hà CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1132 0023511900231 06/08/2019 20/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 101 ngày.
PHẠM THỊ TÔ THẮM UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1133 0023691900114 02/08/2019 16/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 103 ngày.
Nguyễn Văn Trình+ Hồ Văn Liệt UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
1134 0023211902167 01/08/2019 15/08/2019 12/06/2020
Trễ hạn 212 ngày.
Nguyễn Thị Kim Hoa CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1135 0023441900323 05/08/2019 19/08/2019 11/05/2020
Trễ hạn 186 ngày.
ĐỖ HỮU TÂN UBND Xã Phú An - Huyện Cai Lậy
1136 0023591900077 02/08/2019 16/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 103 ngày.
THÁI VĂN QUÂN UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1137 0023601900087 06/08/2019 20/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 101 ngày.
Nguyễn Văn Phước UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1138 0023181900252 06/08/2019 20/08/2019 22/04/2020
Trễ hạn 174 ngày.
Nguyễn Minh Luận UBND Xã Tân Điền - Huyện Gò Công Đông
1139 0023561915320 01/08/2019 22/08/2019 26/08/2020
Trễ hạn 260 ngày.
Đoàn Phương Thảo Trang CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1140 0023491900131 01/08/2019 15/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 104 ngày.
Huỳnh Thị Thanh Thúy UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1141 0023161900335 06/08/2019 13/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 158 ngày.
Nguyễn Văn Tổng UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
1142 0023241900275 06/08/2019 18/09/2019 22/06/2020
Trễ hạn 195 ngày.
Lê Văn Đẹt UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
1143 0023181900246 02/08/2019 16/09/2019 27/05/2020
Trễ hạn 179 ngày.
Lê Thị Em UBND Xã Tân Điền - Huyện Gò Công Đông
1144 0023511900232 06/08/2019 20/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 153 ngày.
NGUYỄN VĂN TRẠNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1145 000.00.12.H58-190810-0004 10/08/2019 23/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 98 ngày.
Nguyễn Thành Tài UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1146 000.00.12.H58-190808-0054 08/08/2019 22/08/2019 24/04/2020
Trễ hạn 174 ngày.
Phan văn Lộc UBND Xã Tân Lập 2 - Huyện Tân Phước
1147 000.00.12.H58-190808-0259 08/08/2019 22/08/2019 22/06/2020
Trễ hạn 213 ngày.
Nguyễn Thị Nhi UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
1148 000.00.12.H58-190807-0049 07/08/2019 21/08/2019 07/05/2020
Trễ hạn 182 ngày.
Châu Văn Nhân UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1149 0023211902226 06/08/2019 20/08/2019 12/06/2020
Trễ hạn 209 ngày.
Huỳnh Thị Ánh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1150 000.00.12.H58-190808-0344 08/08/2019 22/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 99 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỄM UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1151 0023511900234 06/08/2019 20/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 152 ngày.
BÙI VĂN ĐÂY UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1152 000.00.12.H58-190808-0291 08/08/2019 22/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 99 ngày.
Nguyễn Văn Ngọt UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1153 000.00.12.H58-190807-0127 07/08/2019 21/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 100 ngày.
Trần văn Ngân UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1154 000.00.12.H58-190808-0330 08/08/2019 22/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 99 ngày.
ĐỖ NGỌC ĐẸP UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1155 000.00.12.H58-190807-0044 07/08/2019 21/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 100 ngày.
Lê Thị Thủy UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1156 000.00.12.H58-190809-0110 09/08/2019 23/09/2019 11/02/2020
Trễ hạn 100 ngày.
HỌ ĐẠO THỊ TRẤN CÁI BÈ Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
1157 000.00.12.H58-190811-0001 11/08/2019 23/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 98 ngày.
Lê Phương Quang UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1158 000.00.12.H58-190807-0313 07/08/2019 21/08/2019 07/05/2020
Trễ hạn 182 ngày.
PHẠM KIÊN NHẪN UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1159 000.00.12.H58-190807-0401 07/08/2019 21/08/2019 12/06/2020
Trễ hạn 208 ngày.
Huỳnh Thị Kim Tuyền UBND Xã Thạnh Nhựt - Huyện Gò Công Tây
1160 000.00.12.H58-190807-0413 07/08/2019 21/08/2019 11/01/2020
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1161 000.00.12.H58-190808-0223 08/08/2019 22/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 99 ngày.
NGÔ THANH NHÀN UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1162 000.00.12.H58-190809-0067 09/08/2019 23/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN THÀNH TUÂN UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1163 000.00.12.H58-190810-0036 10/08/2019 23/09/2019 12/06/2020
Trễ hạn 186 ngày.
Nguyễn Văn Tư CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1164 000.00.12.H58-190810-0003 10/08/2019 23/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 98 ngày.
Lê Thị Huệ UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1165 000.00.12.H58-190807-0227 07/08/2019 21/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 100 ngày.
Lê Văn Hồng UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1166 000.00.12.H58-190807-0348 07/08/2019 21/08/2019 25/02/2020
Trễ hạn 132 ngày.
Đặng Văn Đời UBND Xã Bình Ninh - Huyện Chợ Gạo
1167 000.00.12.H58-190808-0299 08/08/2019 22/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 99 ngày.
Nguyễn Văn Ngọt UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1168 000.00.12.H58-190807-0040 07/08/2019 21/08/2019 28/03/2020
Trễ hạn 155 ngày.
Phạm Thị Phương UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1169 0023651900096 06/08/2019 20/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 101 ngày.
nguyễn văn hùng UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1170 000.00.12.H58-190809-0268 09/08/2019 23/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 98 ngày.
Phan Thạch Vũ UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1171 000.00.12.H58-190808-0316 08/08/2019 22/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 99 ngày.
Nguyễn Tấn Ninh UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
1172 000.00.12.H58-190808-0323 08/08/2019 22/08/2019 11/02/2020
Trễ hạn 121 ngày.
BẠCH VĂN MAI UBND Thị Trấn Tân Hòa - Huyện Gò Công Đông
1173 000.00.12.H58-190808-0358 08/08/2019 22/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 99 ngày.
Nguyễn Thị Thu Thủy UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
1174 000.00.12.H58-190808-0280 08/08/2019 22/08/2019 07/05/2020
Trễ hạn 181 ngày.
Nguyễn Minh Thuận UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
1175 000.00.12.H58-190809-0176 09/08/2019 23/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 150 ngày.
Lê Thị Mai UBND Thị Trấn Tân Hiệp - Huyện Châu Thành
1176 000.00.12.H58-190807-0224 07/08/2019 21/08/2019 11/01/2020
Trễ hạn 100 ngày.
Trần Văn Bùi UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1177 000.00.12.H58-190807-0146 07/08/2019 21/08/2019 11/01/2020
Trễ hạn 100 ngày.
Trần Văn Đông UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1178 000.00.12.H58-190808-0282 08/08/2019 22/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 99 ngày.
Nguyễn Văn Ngọt UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1179 000.00.12.H58-190809-0318 09/08/2019 30/08/2019 21/08/2020
Trễ hạn 251 ngày.
Dương Thị Ngọc Yến CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1180 000.00.12.H58-190808-0332 08/08/2019 29/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 145 ngày.
HUỲNH TUẤN KHANH UBND Thị Trấn Tân Hòa - Huyện Gò Công Đông
1181 0023511900233 06/08/2019 20/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 152 ngày.
BÙI VĂN BÌNH UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1182 000.00.12.H58-190807-0034 07/08/2019 21/08/2019 11/02/2020
Trễ hạn 122 ngày.
TRẦN VĂN THU UBND Thị Trấn Tân Hòa - Huyện Gò Công Đông
1183 000.00.12.H58-190807-0048 07/08/2019 21/08/2019 11/01/2020
Trễ hạn 100 ngày.
Nguyễn Đông Dành UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1184 000.00.12.H58-190807-0050 07/08/2019 21/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 152 ngày.
Nguyễn Văn Bảy UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1185 000.00.12.H58-190807-0068 07/08/2019 21/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 152 ngày.
Nguyễn Thành Nam UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1186 000.00.12.H58-190808-0212 08/08/2019 22/08/2019 22/06/2020
Trễ hạn 213 ngày.
Nguyễn Văn Tuấn Em UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
1187 000.00.12.H58-190807-0138 07/08/2019 16/08/2019 09/09/2020
Trễ hạn 273 ngày.
VÕ VĂN TỨC UBND Xã Ngũ Hiệp - Huyện Cai Lậy
1188 000.00.12.H58-190808-0305 08/08/2019 22/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 99 ngày.
KHỔNG VĂN HỒ UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1189 000.00.12.H58-190807-0144 07/08/2019 21/08/2019 11/01/2020
Trễ hạn 100 ngày.
Trần Văn Dương UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1190 000.00.12.H58-190808-0347 08/08/2019 22/08/2019 11/02/2020
Trễ hạn 121 ngày.
VÕ KẾ PHÚC UBND Xã Tân Đông - Huyện Gò Công Đông
1191 000.00.12.H58-190808-0200 08/08/2019 20/09/2019 11/02/2020
Trễ hạn 101 ngày.
HỌ ĐẠO LONG BÌNH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
1192 000.00.12.H58-190807-0270 07/08/2019 21/08/2019 07/08/2020
Trễ hạn 248 ngày.
Võ Văn Hoàng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
1193 000.00.12.H58-190808-0004 08/08/2019 22/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 99 ngày.
Lê Văn Út Lớn UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1194 000.00.12.H58-190807-0015 07/08/2019 21/08/2019 26/02/2020
Trễ hạn 133 ngày.
Phạm Văn Thơ UBND Xã Lương Hòa Lạc - Huyện Chợ Gạo
1195 000.00.12.H58-190808-0295 08/08/2019 22/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 99 ngày.
Nguyễn Văn Ngọt UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1196 000.00.12.H58-190807-0142 07/08/2019 21/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 151 ngày.
Trần Văn Tiển UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1197 000.00.12.H58-190808-0049 08/08/2019 22/08/2019 24/04/2020
Trễ hạn 174 ngày.
Phan Văn Lộc UBND Xã Tân Lập 2 - Huyện Tân Phước
1198 000.00.12.H58-190807-0415 07/08/2019 21/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ CHÂU UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1199 000.00.12.H58-190808-0145 08/08/2019 22/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 99 ngày.
HUỲNH THỊ THU HỒNG UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1200 000.00.12.H58-190809-0291 09/08/2019 23/08/2019 17/04/2020
Trễ hạn 168 ngày.
lê thị chuyển UBND Xã Phước Lập - Huyện Tân Phước
1201 000.00.12.H58-190814-0157 14/08/2019 28/08/2019 16/04/2020
Trễ hạn 164 ngày.
Dương Văn Phương UBND Xã Bình Phú - Huyện Gò Công Tây
1202 000.00.12.H58-190814-0049 14/08/2019 28/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 95 ngày.
lê thị xuyến UBND Xã Tân Lý Đông - Huyện Châu Thành
1203 000.00.12.H58-190813-0030 13/08/2019 27/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 96 ngày.
Lê Thị Thủy UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1204 000.00.12.H58-190814-0245 14/08/2019 28/08/2019 27/03/2020
Trễ hạn 150 ngày.
BGUYE6N4 TRẦN LÝ THỤY HOÀI TRINH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1205 000.00.12.H58-190813-0058 13/08/2019 27/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 96 ngày.
Võ Văn Mao UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1206 000.00.12.H58-190814-0217 14/08/2019 28/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 95 ngày.
BÙI VĂN NGOAN UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1207 000.00.12.H58-190813-0149 13/08/2019 04/09/2019 21/08/2020
Trễ hạn 249 ngày.
đại diện Nguyễn Minh Đức CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1208 000.00.12.H58-190813-0038 13/08/2019 27/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 96 ngày.
Nguyễn Văn Thanh UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1209 000.00.12.H58-190813-0077 13/08/2019 27/08/2019 11/01/2020
Trễ hạn 96 ngày.
Lê Thành Đạt UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1210 000.00.12.H58-190812-0387 12/08/2019 26/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 97 ngày.
VÕ THÀNH LONG UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1211 000.00.12.H58-190814-0204 14/08/2019 28/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 95 ngày.
PHẠM THANH PHONG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1212 000.00.12.H58-190814-0351 14/08/2019 05/09/2019 25/08/2020
Trễ hạn 250 ngày.
Nguyễn Trọng Vinh+Diệu Thúy CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1213 000.00.12.H58-190812-0322 12/08/2019 26/08/2019 22/04/2020
Trễ hạn 170 ngày.
lê thị lan UBND Xã Mỹ Thành Nam - Huyện Cai Lậy
1214 000.00.12.H58-190813-0425 13/08/2019 27/08/2019 11/01/2020
Trễ hạn 96 ngày.
Lê Thị Năm UBND Xã Long An - Huyện Châu Thành
1215 000.00.12.H58-190812-0382 12/08/2019 26/08/2019 24/03/2020
Trễ hạn 149 ngày.
PHAN THỊ CẨM LỆ UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1216 000.00.12.H58-190813-0066 13/08/2019 27/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 96 ngày.
Võ Văn Tiếp UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1217 000.00.12.H58-190815-0188 15/08/2019 29/08/2019 03/03/2020
Trễ hạn 131 ngày.
Đinh Thị Thu Thủy UBND Xã Phước Trung - Huyện Gò Công Đông
1218 000.00.12.H58-190815-0053 15/08/2019 29/08/2019 08/01/2020
Trễ hạn 92 ngày.
TRẦN VĂN BÉ BẢY UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1219 000.00.12.H58-190815-0293 15/08/2019 29/08/2019 11/01/2020
Trễ hạn 94 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ BA UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1220 000.00.12.H58-190813-0052 13/08/2019 27/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 96 ngày.
Võ Văn Tiên UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1221 000.00.12.H58-190812-0280 12/08/2019 26/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 97 ngày.
Trần Thanh Phong UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1222 000.00.12.H58-190814-0186 14/08/2019 28/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢY UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1223 000.00.12.H58-190813-0362 13/08/2019 27/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯỞNG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1224 000.00.12.H58-190813-0037 13/08/2019 20/08/2019 03/03/2020
Trễ hạn 138 ngày.
Nguyễn Thanh Phong UBND Xã Mỹ Lợi B - Huyện Cái Bè
1225 000.00.12.H58-190815-0123 15/08/2019 29/08/2019 22/04/2020
Trễ hạn 167 ngày.
Nguyễn Văn Tròn UBND Xã Mỹ Phước Tây - Thị xã Cai Lậy
1226 000.00.12.H58-190813-0031 13/08/2019 20/08/2019 16/09/2020
Trễ hạn 276 ngày.
Nguyễn Thị Thu UBND Xã Mỹ Lợi B - Huyện Cái Bè
1227 000.00.12.H58-190814-0315 14/08/2019 28/08/2019 16/04/2020
Trễ hạn 164 ngày.
Nguyễn Thị Ni UBND Xã Tân Điền - Huyện Gò Công Đông
1228 000.00.12.H58-190814-0220 14/08/2019 28/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 95 ngày.
ĐÀO VĂN VINH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1229 000.00.12.H58-190813-0080 13/08/2019 27/08/2019 23/03/2020
Trễ hạn 147 ngày.
Nguyễn Văn Thuận UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1230 000.00.12.H58-190813-0390 13/08/2019 27/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 96 ngày.
Nguyễn Văn Ái UBND Xã Bình Trưng - Huyện Châu Thành
1231 000.00.12.H58-190814-0004 14/08/2019 28/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 95 ngày.
Nguyễn Ngọc Cảnh UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1232 000.00.12.H58-190815-0117 15/08/2019 29/08/2019 05/05/2020
Trễ hạn 174 ngày.
Huỳnh Văn On UBND Xã Mỹ Phước Tây - Thị xã Cai Lậy
1233 000.00.12.H58-190812-0409 12/08/2019 26/08/2019 26/02/2020
Trễ hạn 130 ngày.
Cao Văn Cường UBND Xã Bình Phục Nhứt - Huyện Chợ Gạo
1234 000.00.12.H58-190814-0199 14/08/2019 28/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 95 ngày.
PHẠM MINH TÂN UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1235 000.00.12.H58-190813-0024 13/08/2019 27/08/2019 11/01/2020
Trễ hạn 96 ngày.
Lê Thị Hui UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1236 000.00.12.H58-190817-0032 17/08/2019 30/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 93 ngày.
HUỲNH NGỌC THƠ UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1237 000.00.12.H58-190819-0320 19/08/2019 03/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 92 ngày.
nguyễn hồng lâm UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1238 000.00.12.H58-190820-0009 20/08/2019 04/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 91 ngày.
Trần Văn Tuấn UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1239 000.00.12.H58-190820-0011 20/08/2019 04/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 142 ngày.
Nguyễn Văn Thành UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1240 000.00.12.H58-190815-0325 15/08/2019 29/08/2019 08/01/2020
Trễ hạn 92 ngày.
ĐỖ THÀNH NHÂN UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1241 000.00.12.H58-190819-0351 19/08/2019 03/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 92 ngày.
nguyễn thị cúc UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1242 000.00.12.H58-190816-0008 16/08/2019 30/08/2019 27/04/2020
Trễ hạn 169 ngày.
LƯƠNG VĂN HẢI, LƯƠNG VĂN MINH, LƯƠNG THỊ KIM CHI UBND Xã Phú An - Huyện Cai Lậy
1243 000.00.12.H58-190819-0362 19/08/2019 03/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 92 ngày.
trần thế thịnh UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1244 000.00.12.H58-190819-0012 19/08/2019 03/09/2019 22/01/2020
Trễ hạn 100 ngày.
Trần Văn Dũng UBND Xã Yên Luông - Huyện Gò Công Tây
1245 000.00.12.H58-190819-0094 19/08/2019 03/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 92 ngày.
HUỲNH THANH HÙNG UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1246 000.00.12.H58-190819-0141 19/08/2019 03/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 92 ngày.
Nguyễn Thị Hồng Hạnh UBND Xã Long An - Huyện Châu Thành
1247 000.00.12.H58-190816-0223 16/08/2019 30/08/2019 12/06/2020
Trễ hạn 201 ngày.
Võ Văn Nhừng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1248 000.00.12.H58-190816-0026 16/08/2019 30/08/2019 30/07/2020
Trễ hạn 235 ngày.
DƯƠNG VĂN BẠC UBND Xã Ngũ Hiệp - Huyện Cai Lậy
1249 000.00.12.H58-190820-0156 20/08/2019 04/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 142 ngày.
PHẠM THỊ MAI UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1250 000.00.12.H58-190820-0136 20/08/2019 04/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 91 ngày.
Mai thị Kim Yến UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1251 000.00.12.H58-190820-0203 20/08/2019 04/09/2019 27/08/2020
Trễ hạn 253 ngày.
Lại Thành Dương UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
1252 000.00.12.H58-190816-0073 16/08/2019 09/09/2019 25/08/2020
Trễ hạn 248 ngày.
Vũ Lâm Thủy Tiên CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1253 000.00.12.H58-190819-0365 19/08/2019 03/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 92 ngày.
nguyễn văn tân UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1254 000.00.12.H58-190820-0217 20/08/2019 04/09/2019 27/08/2020
Trễ hạn 253 ngày.
Lương Minh TRí UBND Xã Thới Sơn
1255 000.00.12.H58-190819-0338 19/08/2019 03/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 143 ngày.
nguyễn văn hải UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1256 000.00.12.H58-190820-0340 20/08/2019 04/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 143 ngày.
LÊ QUANG HIỀN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1257 000.00.12.H58-190816-0232 16/08/2019 30/08/2019 27/03/2020
Trễ hạn 148 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1258 000.00.12.H58-190816-0128 16/08/2019 30/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 93 ngày.
Đặng Văn Hưng UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1259 000.00.12.H58-190816-0178 16/08/2019 30/09/2019 15/03/2020
Trễ hạn 118 ngày.
Huỳnh Văn Nghe UBND Xã Mỹ Hội - Huyện Cái Bè
1260 000.00.12.H58-190820-0168 20/08/2019 04/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN MINH THÀNH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1261 000.00.12.H58-190820-0370 20/08/2019 04/09/2019 25/03/2020
Trễ hạn 144 ngày.
NGUYỄN THỊ MẪN TRINH UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1262 000.00.12.H58-190817-0023 17/08/2019 09/09/2019 26/08/2020
Trễ hạn 249 ngày.
Lê Văn Cẩm CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1263 000.00.12.H58-190820-0215 20/08/2019 04/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 91 ngày.
PHAN THỊ CHÍNH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1264 000.00.12.H58-190819-0328 19/08/2019 03/09/2019 11/01/2020
Trễ hạn 92 ngày.
nguyễn thị út UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1265 000.00.12.H58-190820-0391 20/08/2019 04/09/2019 11/01/2020
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH PHƯƠNG UBND Thị Trấn Tân Hiệp - Huyện Châu Thành
1266 000.00.12.H58-190820-0175 20/08/2019 04/09/2019 11/02/2020
Trễ hạn 113 ngày.
Đặng Thị Thùy Linh UBND Xã Tân Đông - Huyện Gò Công Đông
1267 000.00.12.H58-190820-0177 20/08/2019 04/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 91 ngày.
Đặng Quang Tuyên UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1268 000.00.12.H58-190816-0118 16/08/2019 30/08/2019 24/04/2020
Trễ hạn 168 ngày.
Phạm Văn To UBND Xã Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
1269 000.00.12.H58-190816-0319 16/08/2019 30/08/2019 30/03/2020
Trễ hạn 149 ngày.
Nguyễn văn Hòa UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1270 000.00.12.H58-190820-0127 20/08/2019 02/10/2019 12/06/2020
Trễ hạn 179 ngày.
Trần Thị Tư CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1271 000.00.12.H58-190816-0192 16/08/2019 30/08/2019 11/01/2020
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN VĂN TRẦM UBND Xã Tân Hội Đông - Huyện Châu Thành
1272 000.00.12.H58-190820-0352 20/08/2019 04/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 142 ngày.
VÕ VĂN SANG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1273 000.00.12.H58-190820-0166 20/08/2019 11/09/2019 26/08/2020
Trễ hạn 247 ngày.
Võ Thanh Tùng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1274 000.00.12.H58-190815-0385 15/08/2019 29/08/2019 26/02/2020
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN NGỌC LAN UBND Xã Bình Phục Nhứt - Huyện Chợ Gạo
1275 000.00.12.H58-190816-0185 16/08/2019 30/08/2019 08/01/2020
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN ANH KIỆT UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1276 000.00.12.H58-190819-0370 19/08/2019 03/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 92 ngày.
nguyễn thị mười UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1277 000.00.12.H58-190820-0323 20/08/2019 04/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 143 ngày.
NGUYỄN THỊ HAI UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1278 000.00.12.H58-190820-0354 20/08/2019 04/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 142 ngày.
VÕ VĂN SANG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1279 000.00.12.H58-190820-0257 20/08/2019 04/09/2019 11/02/2020
Trễ hạn 113 ngày.
LƯU VĂN AN + NGUYỄN THỊ HỒNG UBND Thị Trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
1280 000.00.12.H58-190816-0275 16/08/2019 30/08/2019 10/01/2020
Trễ hạn 93 ngày.
LÊ VĂN QUỐC UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1281 000.00.12.H58-190819-0272 19/08/2019 03/09/2019 16/04/2020
Trễ hạn 161 ngày.
Nguyễn Đức Thái UBND Xã Bình Phú - Huyện Gò Công Tây
1282 000.00.12.H58-190820-0183 20/08/2019 04/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 91 ngày.
Lê Thành Tân UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1283 000.00.12.H58-190823-0459 23/08/2019 09/09/2019 11/01/2020
Trễ hạn 88 ngày.
Phan Hữu Phú UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1284 000.00.12.H58-190823-0074 23/08/2019 09/09/2019 11/01/2020
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1285 000.00.12.H58-190821-0044 21/08/2019 03/10/2019 07/04/2020
Trễ hạn 132 ngày.
Võ Văn Xơ UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
1286 000.00.12.H58-190821-0085 21/08/2019 05/09/2019 22/06/2020
Trễ hạn 204 ngày.
Nguyễn Văn Trường UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
1287 000.00.12.H58-190821-0125 21/08/2019 12/09/2019 30/01/2020
Trễ hạn 99 ngày.
Trần Thị Loan UBND Xã Phước Trung - Huyện Gò Công Đông
1288 000.00.12.H58-190822-0345 22/08/2019 03/09/2019 09/09/2020
Trễ hạn 262 ngày.
Nguyễn Hữu Thường CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
1289 000.00.12.H58-190821-0188 21/08/2019 05/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 142 ngày.
LÊ VĂN ÚT UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1290 000.00.12.H58-190821-0242 21/08/2019 05/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 90 ngày.
BÙI THỊ HUỆ UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1291 000.00.12.H58-190823-0371 23/08/2019 04/09/2019 14/08/2020
Trễ hạn 244 ngày.
Đinh Thị Phước Quyến CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1292 000.00.12.H58-190823-0073 23/08/2019 09/09/2019 11/01/2020
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1293 000.00.12.H58-190826-0099 26/08/2019 08/10/2019 07/07/2020
Trễ hạn 192 ngày.
Nguyễn Văn tỚI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1294 000.00.12.H58-190821-0069 21/08/2019 05/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 90 ngày.
Đăng Tấn Hiệp UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1295 000.00.12.H58-190821-0053 21/08/2019 03/10/2019 07/04/2020
Trễ hạn 132 ngày.
Lâm Thị Dung UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
1296 000.00.12.H58-190821-0060 21/08/2019 03/10/2019 07/04/2020
Trễ hạn 132 ngày.
Nguyễn Văn Dực UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
1297 000.00.12.H58-190822-0019 22/08/2019 06/09/2019 16/04/2020
Trễ hạn 158 ngày.
LÊ HỒNG TÂN UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
1298 000.00.12.H58-190823-0219 23/08/2019 09/09/2019 05/05/2020
Trễ hạn 168 ngày.
Phạm Thi Tư UBND Xã Mỹ Hạnh Đông - Thị xã Cai Lậy
1299 000.00.12.H58-190822-0061 22/08/2019 06/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 89 ngày.
Nguyễn Văn Ngưu(tc Nguyễn Tấn Đức) UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
1300 000.00.12.H58-190823-0455 23/08/2019 09/09/2019 30/03/2020
Trễ hạn 144 ngày.
Trần Văn Bình UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1301 000.00.12.H58-190823-0147 23/08/2019 09/09/2019 11/01/2020
Trễ hạn 88 ngày.
Trần Vinh QUang UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1302 000.00.12.H58-190823-0457 23/08/2019 09/09/2019 11/01/2020
Trễ hạn 88 ngày.
Phan Hữu Huyện UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1303 000.00.12.H58-190826-0184 26/08/2019 10/09/2019 11/01/2020
Trễ hạn 87 ngày.
HUỲNH THỊ THANH PHƯƠNG UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1304 000.00.12.H58-190821-0248 21/08/2019 05/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 90 ngày.
BÙI THỊ HUỆ UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1305 000.00.12.H58-190826-0165 26/08/2019 05/09/2019 09/09/2020
Trễ hạn 260 ngày.
Bùi Thị Mỹ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
1306 000.00.12.H58-190821-0215 21/08/2019 05/09/2019 27/03/2020
Trễ hạn 145 ngày.
Trần Văn Quân UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1307 000.00.12.H58-190822-0302 22/08/2019 06/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 89 ngày.
LÊ THỊ KIM DUNG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1308 000.00.12.H58-190822-0333 22/08/2019 06/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 140 ngày.
LÊ TRƯỜNG THÀNH UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1309 000.00.12.H58-190823-0365 23/08/2019 04/09/2019 14/08/2020
Trễ hạn 244 ngày.
Đinh Thị Phước Quyến CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1310 000.00.12.H58-190826-0133 26/08/2019 10/09/2019 03/03/2020
Trễ hạn 124 ngày.
Phan Văn Phi UBND Xã Phước Trung - Huyện Gò Công Đông
1311 000.00.12.H58-190822-0247 22/08/2019 06/09/2019 05/05/2020
Trễ hạn 169 ngày.
Nguyễn Thị Nguyệt UBND Xã Mỹ Phước Tây - Thị xã Cai Lậy
1312 000.00.12.H58-190823-0142 23/08/2019 09/09/2019 12/06/2020
Trễ hạn 196 ngày.
Đỗ Minh Hùng UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
1313 000.00.12.H58-190822-0276 22/08/2019 06/09/2019 11/01/2020
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC NHUNG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1314 000.00.12.H58-190823-0357 23/08/2019 07/10/2019 27/02/2020
Trễ hạn 102 ngày.
HUỲNH THỊ TỚI ( CLĐ) UBND Xã Hòa Khánh - Huyện Cái Bè
1315 000.00.12.H58-190822-0336 22/08/2019 06/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 140 ngày.
NGUYỄN VĂN U UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1316 000.00.12.H58-190823-0376 23/08/2019 04/09/2019 14/08/2020
Trễ hạn 244 ngày.
Đinh Thị Phước Quyến CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1317 000.00.12.H58-190821-0139 21/08/2019 05/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 90 ngày.
Nguyễn Minh Hiếu UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1318 000.00.12.H58-190821-0414 21/08/2019 05/09/2019 30/03/2020
Trễ hạn 146 ngày.
Mai Thị Bông (tc Mai Văn Bình) UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
1319 000.00.12.H58-190823-0135 23/08/2019 09/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 88 ngày.
PHÙNG THIỆN TÃI UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1320 000.00.12.H58-190823-0460 23/08/2019 09/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 88 ngày.
Phan Kim Hoa UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1321 000.00.12.H58-190825-0005 25/08/2019 16/09/2019 26/08/2020
Trễ hạn 244 ngày.
Khổng Tường Hùng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1322 000.00.12.H58-190821-0217 21/08/2019 05/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 141 ngày.
Trần Ngọc Thọ UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1323 000.00.12.H58-190821-0268 21/08/2019 05/09/2019 28/05/2020
Trễ hạn 187 ngày.
Nguyễn Thị Kim Liên+ Võ Văn Sơn UBND Xã Tân Phước - Huyện Gò Công Đông
1324 000.00.12.H58-190826-0082 26/08/2019 10/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 138 ngày.
Võ Văn Tiếp UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1325 000.00.12.H58-190826-0189 26/08/2019 10/09/2019 11/01/2020
Trễ hạn 87 ngày.
HUỲNH THỊ THANH THÚY UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1326 000.00.12.H58-190827-0250 27/08/2019 11/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 137 ngày.
võ Thị kim chi UBND Xã Tân Lý Đông - Huyện Châu Thành
1327 000.00.12.H58-190828-0312 28/08/2019 09/09/2019 09/09/2020
Trễ hạn 258 ngày.
ĐOÀN NGỌC TÀI CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
1328 000.00.12.H58-190828-0225 28/08/2019 12/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 85 ngày.
Đặng Văn Lễ UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1329 000.00.12.H58-190827-0191 27/08/2019 11/09/2019 28/03/2020
Trễ hạn 141 ngày.
HUỲNH HÙNG LÂM UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1330 000.00.12.H58-190826-0451 26/08/2019 10/09/2019 06/02/2020
Trễ hạn 106 ngày.
Võ Văn Sa UBND Xã Bình Ninh - Huyện Chợ Gạo
1331 000.00.12.H58-190827-0405 27/08/2019 11/09/2019 11/02/2020
Trễ hạn 108 ngày.
Nguyễn Văn Đẹp UBND Xã Bình Ân - Huyện Gò Công Đông
1332 000.00.12.H58-190826-0461 26/08/2019 10/09/2019 12/06/2020
Trễ hạn 195 ngày.
Nguyễn Thị Hồng Nga CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1333 000.00.12.H58-190827-0245 27/08/2019 11/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 137 ngày.
võ tấn cường UBND Xã Tân Lý Đông - Huyện Châu Thành
1334 000.00.12.H58-190828-0298 28/08/2019 12/09/2019 25/03/2020
Trễ hạn 138 ngày.
PHAN VĂN DŨNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1335 000.00.12.H58-190827-0350 27/08/2019 18/09/2019 26/08/2020
Trễ hạn 242 ngày.
Nguyễn Hoàng Thuận CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1336 000.00.12.H58-190829-0164 29/08/2019 13/09/2019 27/03/2020
Trễ hạn 139 ngày.
VĂN NGUYỄN ANH TÚ UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1337 000.00.12.H58-190828-0164 28/08/2019 12/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 85 ngày.
Nguyễn Văn Hiếu UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
1338 000.00.12.H58-190828-0053 28/08/2019 09/09/2019 16/04/2020
Trễ hạn 157 ngày.
HUỲNH VĂN TRIỆT UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
1339 000.00.12.H58-190827-0378 27/08/2019 11/09/2019 11/02/2020
Trễ hạn 108 ngày.
Bùi Văn Thêm UBND Xã Tân Phước - Huyện Gò Công Đông
1340 000.00.12.H58-190830-0111 30/08/2019 14/10/2019 21/07/2020
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH UBND Xã Phú An - Huyện Cai Lậy
1341 000.00.12.H58-190828-0403 28/08/2019 19/09/2019 14/08/2020
Trễ hạn 233 ngày.
Lê Văn Bé CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1342 000.00.12.H58-190829-0014 29/08/2019 11/10/2019 08/01/2020
Trễ hạn 62 ngày.
TRƯỜNG TIỂU HỌC TÂN BÌNH VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
1343 000.00.12.H58-190830-0238 30/08/2019 16/09/2019 16/01/2020
Trễ hạn 87 ngày.
LÊ THANH TÒNG UBND Xã Nhị Quý - Thị xã Cai Lậy
1344 000.00.12.H58-190829-0260 29/08/2019 13/09/2019 11/01/2020
Trễ hạn 84 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1345 000.00.12.H58-190828-0227 28/08/2019 12/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 85 ngày.
Đặng Văn Hoàng UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1346 000.00.12.H58-190827-0463 27/08/2019 18/09/2019 26/08/2020
Trễ hạn 242 ngày.
Nguyễn Thị Cẩm Loan CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1347 000.00.12.H58-190828-0049 28/08/2019 12/09/2019 11/02/2020
Trễ hạn 107 ngày.
Nguyễn Ngọc Tiến UBND Xã Phước Trung - Huyện Gò Công Đông
1348 000.00.12.H58-190829-0044 29/08/2019 10/09/2019 03/03/2020
Trễ hạn 124 ngày.
Nguyễn Ngọc Minh UBND Xã Phước Trung - Huyện Gò Công Đông
1349 000.00.12.H58-190829-0075 29/08/2019 13/09/2019 03/03/2020
Trễ hạn 121 ngày.
Trần Thị Diệu Quỳnh UBND Xã Phước Trung - Huyện Gò Công Đông
1350 000.00.12.H58-190827-0179 27/08/2019 06/09/2019 09/09/2020
Trễ hạn 259 ngày.
Huỳnh Thanh Trí CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
1351 000.00.12.H58-190827-0152 27/08/2019 11/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 86 ngày.
TRƯƠNG THỊ ÁNH UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1352 000.00.12.H58-190830-0219 30/08/2019 11/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 86 ngày.
Đặng văn phương UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1353 000.00.12.H58-190827-0284 27/08/2019 11/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 137 ngày.
nguyễn văn thuận UBND Xã Tân Lý Đông - Huyện Châu Thành
1354 000.00.12.H58-190828-0204 28/08/2019 10/10/2019 23/03/2020
Trễ hạn 116 ngày.
NGUYỄN VĂN SẾP UBND Xã Mỹ Lợi A - Huyện Cái Bè
1355 000.00.12.H58-190827-0363 27/08/2019 11/09/2019 13/02/2020
Trễ hạn 110 ngày.
Huỳnh Văn Vạn UBND Xã Tân Phước - Huyện Gò Công Đông
1356 000.00.12.H58-190828-0307 28/08/2019 12/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 136 ngày.
PHAN CHÍ TÂM UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1357 000.00.12.H58-190826-0308 26/08/2019 10/09/2019 20/04/2020
Trễ hạn 158 ngày.
Nguyễn Thị Chinh UBND Xã Bình Ninh - Huyện Chợ Gạo
1358 000.00.12.H58-190828-0047 28/08/2019 12/09/2019 12/06/2020
Trễ hạn 193 ngày.
Phạm Thị Mai Trinh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1359 000.00.12.H58-190827-0232 27/08/2019 11/09/2019 11/01/2020
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN VĂN PHỤC UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1360 000.00.12.H58-190830-0347 30/08/2019 16/09/2019 26/02/2020
Trễ hạn 116 ngày.
Bùi Văn Ngà UBND Xã Bình Phục Nhứt - Huyện Chợ Gạo
1361 000.00.12.H58-190903-0021 03/09/2019 17/09/2019 11/02/2020
Trễ hạn 104 ngày.
Võ Văn Trong UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
1362 000.00.12.H58-190830-0348 30/08/2019 16/09/2019 12/06/2020
Trễ hạn 191 ngày.
Lê Trường Vũ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1363 000.00.12.H58-190903-0017 03/09/2019 17/09/2019 07/04/2020
Trễ hạn 144 ngày.
PHAN PHÚ HÀO UBND Thị Trấn Tân Hòa - Huyện Gò Công Đông
1364 000.00.12.H58-190903-0095 03/09/2019 17/09/2019 12/06/2020
Trễ hạn 190 ngày.
Lê Tấn Minh UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
1365 000.00.12.H58-190903-0045 03/09/2019 17/09/2019 12/06/2020
Trễ hạn 190 ngày.
Trần Thị Như Lan UBND Xã Thạnh Nhựt - Huyện Gò Công Tây
1366 000.00.12.H58-190903-0068 03/09/2019 12/09/2019 28/04/2020
Trễ hạn 162 ngày.
VÕ MINH TUẤN UBND Xã Gia Thuận - Huyện Gò Công Đông
1367 000.00.12.H58-190903-0055 03/09/2019 17/09/2019 28/04/2020
Trễ hạn 159 ngày.
ĐOÀN VĂN TỨ HẢI UBND Xã Gia Thuận - Huyện Gò Công Đông
1368 000.00.12.H58-190903-0007 03/09/2019 24/09/2019 26/08/2020
Trễ hạn 238 ngày.
Nguyễn Thị Thu Trang CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1369 000.00.12.H58-190905-0125 05/09/2019 19/09/2019 12/06/2020
Trễ hạn 188 ngày.
Nguyễn Thị Mai CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1370 000.00.12.H58-190903-0250 03/09/2019 24/09/2019 28/05/2020
Trễ hạn 174 ngày.
Đoàn Thanh Liêm UBND Xã Tân Phước - Huyện Gò Công Đông
1371 000.00.12.H58-190904-0282 04/09/2019 25/09/2019 28/04/2020
Trễ hạn 153 ngày.
Võ Văn Sông UBND Xã Tân Điền - Huyện Gò Công Đông
1372 000.00.12.H58-190903-0243 03/09/2019 24/09/2019 25/08/2020
Trễ hạn 237 ngày.
Trịnh Thị Huệ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1373 000.00.12.H58-190903-0222 03/09/2019 17/09/2019 27/08/2020
Trễ hạn 244 ngày.
Trần Văn Tấn UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
1374 000.00.12.H58-190905-0185 05/09/2019 19/09/2019 14/08/2020
Trễ hạn 233 ngày.
Trần Thanh Phong CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1375 000.00.12.H58-190905-0231 05/09/2019 19/09/2019 11/03/2020
Trễ hạn 123 ngày.
Đoàn Thành Long UBND Xã Lương Hòa Lạc - Huyện Chợ Gạo
1376 000.00.12.H58-190903-0294 03/09/2019 17/09/2019 09/09/2020
Trễ hạn 252 ngày.
Ngô Văn Phước CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
1377 000.00.12.H58-190905-0299 05/09/2019 19/09/2019 25/03/2020
Trễ hạn 133 ngày.
MAI THỊ HÒA UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1378 000.00.12.H58-190903-0353 03/09/2019 17/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 133 ngày.
trần thị cao UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1379 000.00.12.H58-190905-0347 05/09/2019 19/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 80 ngày.
LÊ VIỆT MỸ UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1380 000.00.12.H58-190905-0360 05/09/2019 16/09/2019 20/05/2020
Trễ hạn 174 ngày.
Võ Văn Tươi UBND Xã Hậu Mỹ Phú - Huyện Cái Bè
1381 000.00.12.H58-190906-0206 06/09/2019 17/09/2019 27/03/2020
Trễ hạn 137 ngày.
TRẦN HẢI YẾN UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1382 000.00.12.H58-190905-0117 05/09/2019 19/09/2019 03/09/2020
Trễ hạn 246 ngày.
Trần Quốc Kiệt CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CÁI BÈ
1383 000.00.12.H58-190903-0174 03/09/2019 17/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 82 ngày.
PHẠM THÀNH KHIẾT UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1384 000.00.12.H58-190905-0089 05/09/2019 19/09/2019 12/02/2020
Trễ hạn 103 ngày.
Nguyễn Văn Chiến UBND Xã Mỹ Phước Tây - Thị xã Cai Lậy
1385 000.00.12.H58-190905-0100 05/09/2019 19/09/2019 11/02/2020
Trễ hạn 102 ngày.
Lê Thị Ngọc Hiếu UBND Xã Tân Đông - Huyện Gò Công Đông
1386 000.00.12.H58-190906-0226 06/09/2019 20/09/2019 11/02/2020
Trễ hạn 101 ngày.
Phạm Trung Hiếu UBND Xã Tân Phước - Huyện Gò Công Đông
1387 000.00.12.H58-190904-0152 04/09/2019 18/09/2019 30/03/2020
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN QUANG TÂM UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1388 000.00.12.H58-190903-0216 03/09/2019 17/09/2019 11/02/2020
Trễ hạn 104 ngày.
Nguyễn Văn Tánh UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
1389 000.00.12.H58-190906-0240 06/09/2019 20/09/2019 28/04/2020
Trễ hạn 156 ngày.
Nguyễn Văn Chương UBND Xã Tân Phước - Huyện Gò Công Đông
1390 000.00.12.H58-190904-0212 04/09/2019 18/09/2019 20/01/2020
Trễ hạn 87 ngày.
Ngô Văn Quyền UBND Xã Phước Thạnh - Thành phố Mỹ Tho
1391 000.00.12.H58-190905-0120 05/09/2019 16/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 83 ngày.
Lê văn Chiểu UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1392 000.00.12.H58-190903-0330 03/09/2019 17/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 82 ngày.
ĐẶNG VĂN TUẤN UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1393 000.00.12.H58-190906-0020 06/09/2019 27/09/2019 21/08/2020
Trễ hạn 232 ngày.
Từ Ngọc Cẩm CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1394 000.00.12.H58-190904-0182 04/09/2019 18/09/2019 28/04/2020
Trễ hạn 158 ngày.
Đoàn Văn Vân UBND Xã Tân Phước - Huyện Gò Công Đông
1395 000.00.12.H58-190903-0333 03/09/2019 17/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 82 ngày.
ĐẶNG VĂN THÀNH UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1396 000.00.12.H58-190903-0339 03/09/2019 17/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 82 ngày.
ĐẶNG THÀNH SƠN UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1397 000.00.12.H58-190905-0009 05/09/2019 19/09/2019 25/03/2020
Trễ hạn 133 ngày.
Lê Văn Tám UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1398 000.00.12.H58-190904-0067 04/09/2019 18/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 81 ngày.
PHẠM THÀNH LUÂN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1399 000.00.12.H58-190910-0263 10/09/2019 24/09/2019 30/03/2020
Trễ hạn 133 ngày.
PHẠM KIM LIÊN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1400 000.00.12.H58-190910-0269 10/09/2019 24/09/2019 31/01/2020
Trễ hạn 92 ngày.
LÊ THỊ KIM LIÊN UBND Xã Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
1401 000.00.12.H58-190911-0014 11/09/2019 25/09/2019 30/03/2020
Trễ hạn 132 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LAN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1402 000.00.12.H58-190911-0120 11/09/2019 23/10/2019 16/04/2020
Trễ hạn 125 ngày.
LÊ VAN TAM UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
1403 000.00.12.H58-190909-0154 09/09/2019 30/09/2019 26/08/2020
Trễ hạn 234 ngày.
Hộ bà: Phạm Thị Chừng+ Đoàn CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1404 000.00.12.H58-190911-0299 11/09/2019 25/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN THẾ THÔNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1405 000.00.12.H58-190912-0009 12/09/2019 26/09/2019 12/06/2020
Trễ hạn 183 ngày.
Nguyễn Văn Hoàng UBND Xã Thạnh Nhựt - Huyện Gò Công Tây
1406 000.00.12.H58-190911-0029 11/09/2019 25/09/2019 28/03/2020
Trễ hạn 131 ngày.
lê thanh vũ UBND Xã Tân Lý Đông - Huyện Châu Thành
1407 000.00.12.H58-190911-0128 11/09/2019 25/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 76 ngày.
Nguyễn Văn Tươi UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1408 000.00.12.H58-190909-0496 09/09/2019 23/09/2019 11/01/2020
Trễ hạn 78 ngày.
Phạm Văn Vinh UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1409 000.00.12.H58-190911-0307 11/09/2019 25/09/2019 08/01/2020
Trễ hạn 74 ngày.
PHAN VĂN MINH UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1410 000.00.12.H58-190910-0452 10/09/2019 24/09/2019 11/02/2020
Trễ hạn 99 ngày.
Bùi Thị Kim Hoa UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
1411 000.00.12.H58-190911-0035 11/09/2019 25/09/2019 28/03/2020
Trễ hạn 131 ngày.
lê thanh tấn UBND Xã Tân Lý Đông - Huyện Châu Thành
1412 000.00.12.H58-190911-0352 11/09/2019 25/09/2019 31/01/2020
Trễ hạn 91 ngày.
nguyễn văn đô UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1413 000.00.12.H58-190911-0057 11/09/2019 23/10/2019 08/06/2020
Trễ hạn 160 ngày.
HUỲNH KIM NHUNG UBND Xã Đồng Sơn - Huyện Gò Công Tây
1414 000.00.12.H58-190909-0458 09/09/2019 23/09/2019 21/08/2020
Trễ hạn 236 ngày.
Đặng Thị Nô CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1415 000.00.12.H58-190909-0050 09/09/2019 23/09/2019 12/06/2020
Trễ hạn 186 ngày.
lò phúc vồ UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
1416 000.00.12.H58-190909-0045 09/09/2019 21/10/2019 26/02/2020
Trễ hạn 91 ngày.
ĐẶNG THỊ PHƯƠNG DUNG UBND Xã Tân Bình Thạnh - Huyện Chợ Gạo
1417 000.00.12.H58-190912-0022 12/09/2019 26/09/2019 31/01/2020
Trễ hạn 90 ngày.
trần ngọc ánh UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1418 000.00.12.H58-190909-0090 09/09/2019 23/09/2019 07/04/2020
Trễ hạn 140 ngày.
LÝ MINH HÙNG UBND Thị Trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
1419 000.00.12.H58-190910-0262 10/09/2019 24/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 77 ngày.
PHẠM KIM LIÊN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1420 000.00.12.H58-190910-0020 10/09/2019 24/09/2019 09/09/2020
Trễ hạn 247 ngày.
Bùi Thanh Hồng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
1421 000.00.12.H58-190910-0027 10/09/2019 22/10/2019 17/02/2020
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN THỊ Ở UBND Xã Đồng Sơn - Huyện Gò Công Tây
1422 000.00.12.H58-190909-0078 09/09/2019 23/09/2019 12/06/2020
Trễ hạn 186 ngày.
phan hữu nghĩa UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
1423 000.00.12.H58-190909-0036 09/09/2019 23/09/2019 16/04/2020
Trễ hạn 147 ngày.
bùi văn thọ UBND Xã Bình Nghị - Huyện Gò Công Đông
1424 000.00.12.H58-190911-0193 11/09/2019 25/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỮ UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1425 000.00.12.H58-190911-0424 11/09/2019 25/09/2019 27/04/2020
Trễ hạn 152 ngày.
ĐOÀN MINH CHÍ CN HUỲNH THỊ KIM XUYẾN VPĐK ĐẤT ĐAI HUYỆN TÂN PHƯỚC
1426 000.00.12.H58-190912-0102 12/09/2019 26/09/2019 30/03/2020
Trễ hạn 131 ngày.
ĐOÀN TRANG ANH THƠ UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1427 000.00.12.H58-190912-0095 12/09/2019 26/09/2019 31/01/2020
Trễ hạn 90 ngày.
Cao Thị Hồng Vân UBND Xã Phước Lập - Huyện Tân Phước
1428 000.00.12.H58-190912-0152 12/09/2019 26/09/2019 22/04/2020
Trễ hạn 148 ngày.
Phạm Thị Thắng Pháp UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
1429 000.00.12.H58-190911-0108 11/09/2019 25/09/2019 16/04/2020
Trễ hạn 145 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
1430 000.00.12.H58-190909-0498 09/09/2019 23/09/2019 30/03/2020
Trễ hạn 134 ngày.
Nguyễn Nhật Trường UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1431 000.00.12.H58-190909-0318 09/09/2019 23/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 78 ngày.
PHAN THỊ NHANH UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1432 000.00.12.H58-190911-0129 11/09/2019 25/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 127 ngày.
Đoàn Thị Tuyết Sương UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1433 000.00.12.H58-190909-0108 09/09/2019 30/09/2019 14/08/2020
Trễ hạn 226 ngày.
Đinh Thị Thu Thủy CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1434 000.00.12.H58-190910-0197 10/09/2019 24/09/2019 03/02/2020
Trễ hạn 93 ngày.
HUỲNH QUỐC SƠN UBND Xã Đăng Hưng Phước - Huyện Chợ Gạo
1435 000.00.12.H58-190911-0068 11/09/2019 25/09/2019 11/01/2020
Trễ hạn 76 ngày.
lê thanh vũ UBND Xã Tân Lý Đông - Huyện Châu Thành
1436 000.00.12.H58-190909-0275 09/09/2019 23/09/2019 28/04/2020
Trễ hạn 155 ngày.
Phạm Thanh Tuấn UBND Xã Tân Phước - Huyện Gò Công Đông
1437 000.00.12.H58-190909-0210 09/09/2019 23/09/2019 27/08/2020
Trễ hạn 240 ngày.
ĐẶNG THỊ BẠCH TUYẾT CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1438 000.00.12.H58-190911-0355 11/09/2019 25/09/2019 23/09/2020
Trễ hạn 256 ngày.
Đặng Văn Thái CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CÁI BÈ
1439 000.00.12.H58-190910-0264 10/09/2019 24/09/2019 12/02/2020
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN THỊ AN TUYÊN UBND Xã Phú An - Huyện Cai Lậy
1440 000.00.12.H58-190910-0029 10/09/2019 24/09/2019 12/02/2020
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN THỊ AN TUYÊN UBND Xã Phú An - Huyện Cai Lậy
1441 000.00.12.H58-190912-0235 12/09/2019 26/09/2019 30/03/2020
Trễ hạn 131 ngày.
LÊ THỊ KIM TUYẾN UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1442 000.00.12.H58-190912-0189 12/09/2019 26/09/2019 22/04/2020
Trễ hạn 148 ngày.
Nguyễn Thị Cang UBND Xã Mỹ Hạnh Đông - Thị xã Cai Lậy
1443 000.00.12.H58-190912-0305 12/09/2019 26/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 127 ngày.
Ngô Văn Chúc UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1444 000.00.12.H58-190918-0202 18/09/2019 02/10/2019 27/08/2020
Trễ hạn 233 ngày.
Hồ Văn Duẩn UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
1445 000.00.12.H58-190916-0142 16/09/2019 30/09/2019 05/08/2020
Trễ hạn 219 ngày.
Võ Nam Chinh UBND Xã Bình Ân - Huyện Gò Công Đông
1446 000.00.12.H58-190912-0313 12/09/2019 26/09/2019 28/03/2020
Trễ hạn 130 ngày.
Đinh Văn Cưng UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1447 000.00.12.H58-190912-0387 12/09/2019 26/09/2019 31/01/2020
Trễ hạn 90 ngày.
BÙI THANH LUÔNG UBND Xã Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
1448 000.00.12.H58-190916-0196 16/09/2019 30/09/2019 31/01/2020
Trễ hạn 88 ngày.
nguyễn văn ựng UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1449 000.00.12.H58-190916-0305 16/09/2019 25/09/2019 07/04/2020
Trễ hạn 138 ngày.
TRƯƠNG VĂN TÂY UBND Xã Tân Tây - Huyện Gò Công Đông
1450 000.00.12.H58-190917-0109 17/09/2019 08/10/2019 21/08/2020
Trễ hạn 225 ngày.
đại diện Nguyễn Minh Đức CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1451 000.00.12.H58-190912-0328 12/09/2019 23/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 78 ngày.
LÊ THỊ HÀ UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1452 000.00.12.H58-190916-0170 16/09/2019 30/09/2019 12/06/2020
Trễ hạn 181 ngày.
Trần Thị Lệ Quyên UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
1453 000.00.12.H58-190916-0228 16/09/2019 30/09/2019 31/01/2020
Trễ hạn 88 ngày.
Đặng Thị Hoài UBND Xã Phước Lập - Huyện Tân Phước
1454 000.00.12.H58-190917-0090 17/09/2019 01/10/2019 26/02/2020
Trễ hạn 105 ngày.
LÊ THỊ SƯƠNG CN LÊ HOÀNG ÂN UBND Xã Quơn Long - Huyện Chợ Gạo
1455 000.00.12.H58-190916-0165 16/09/2019 30/09/2019 31/01/2020
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN THỊ MỘNG TUYỀN UBND Xã Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
1456 000.00.12.H58-190912-0320 12/09/2019 26/09/2019 30/03/2020
Trễ hạn 131 ngày.
Nguyễn Hữu Hoài An UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1457 000.00.12.H58-190912-0324 12/09/2019 26/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 127 ngày.
Ngô Văn Nhanh Em UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1458 000.00.12.H58-190913-0026 13/09/2019 04/10/2019 26/08/2020
Trễ hạn 230 ngày.
Phan Thị Thùy Trinh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1459 000.00.12.H58-190913-0031 13/09/2019 04/10/2019 21/08/2020
Trễ hạn 227 ngày.
Nguyễn Thị Đức CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1460 000.00.12.H58-190916-0034 16/09/2019 30/09/2019 06/03/2020
Trễ hạn 113 ngày.
ĐINH THỊ HẢNH UBND Xã Hậu Mỹ Bắc A - Huyện Cái Bè
1461 000.00.12.H58-190917-0011 17/09/2019 01/10/2019 09/01/2020
Trễ hạn 71 ngày.
TRẦN TẤN LỢI TC TRẦN THỊ MỸ HẠNH UBND Xã Tân Bình Thạnh - Huyện Chợ Gạo
1462 000.00.12.H58-190917-0163 17/09/2019 01/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 72 ngày.
NGÔ VĂN HÁN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1463 000.00.12.H58-190912-0369 12/09/2019 26/09/2019 22/04/2020
Trễ hạn 148 ngày.
Trần Thị Bảy UBND Xã Phước Lập - Huyện Tân Phước
1464 000.00.12.H58-190912-0292 12/09/2019 26/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 75 ngày.
Cao Hoài Phúc UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1465 000.00.12.H58-190917-0066 17/09/2019 01/10/2019 31/01/2020
Trễ hạn 87 ngày.
Từ Văn Tài UBND Xã Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
1466 000.00.12.H58-190916-0408 16/09/2019 30/09/2019 01/07/2020
Trễ hạn 194 ngày.
Nguyễn Thủy Tiên CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1467 000.00.12.H58-190917-0195 17/09/2019 01/10/2019 07/01/2020
Trễ hạn 69 ngày.
Lê Văn Hùng UBND Xã Hòa Tịnh - Huyện Chợ Gạo
1468 000.00.12.H58-190920-0178 20/09/2019 04/10/2019 26/02/2020
Trễ hạn 102 ngày.
Lê Thị Phượng UBND Xã Lương Hòa Lạc - Huyện Chợ Gạo
1469 000.00.12.H58-190918-0031 18/09/2019 02/10/2019 09/09/2020
Trễ hạn 241 ngày.
PHAN VĂN ĐÚNG UBND Xã Tân Phong - Huyện Cai Lậy
1470 000.00.12.H58-190918-0381 18/09/2019 27/09/2019 24/03/2020
Trễ hạn 126 ngày.
HUỲNH VĂN ĐÚNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1471 000.00.12.H58-190918-0186 18/09/2019 02/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HẰNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1472 000.00.12.H58-190917-0321 17/09/2019 01/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 72 ngày.
Nguyễn Thị Bảo Nguơn UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1473 000.00.12.H58-190918-0093 18/09/2019 02/10/2019 09/09/2020
Trễ hạn 241 ngày.
Phạm Thị Bảy CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
1474 000.00.12.H58-190918-0002 18/09/2019 27/09/2019 10/01/2020
Trễ hạn 74 ngày.
Văn Tấn Mười UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1475 000.00.12.H58-190918-0124 18/09/2019 02/10/2019 23/03/2020
Trễ hạn 122 ngày.
Nguyễn Văn Hoạch UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1476 000.00.12.H58-190920-0006 20/09/2019 04/10/2019 12/06/2020
Trễ hạn 177 ngày.
Nguyễn Thị Thúy Hằng UBND Xã Thành Công - Huyện Gò Công Tây
1477 000.00.12.H58-190918-0321 18/09/2019 02/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 123 ngày.
HUỲNH VĂN THOẠI UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1478 000.00.12.H58-190918-0220 18/09/2019 02/10/2019 13/04/2020
Trễ hạn 137 ngày.
PHẠM THỊ PHƯỢNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1479 000.00.12.H58-190923-0005 23/09/2019 14/10/2019 27/08/2020
Trễ hạn 225 ngày.
Lê Thị Thanh Diệu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1480 000.00.12.H58-190923-0032 23/09/2019 07/10/2019 27/05/2020
Trễ hạn 164 ngày.
Phan Thị Minh Phượng UBND Xã Bình Ân
1481 000.00.12.H58-190917-0305 17/09/2019 01/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 128 ngày.
Nguyễn Văn Khánh UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1482 000.00.12.H58-190917-0311 17/09/2019 01/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 128 ngày.
Võ Văn Sĩ UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1483 000.00.12.H58-190918-0435 18/09/2019 02/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN HỮU PHƯỚC UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1484 000.00.12.H58-190921-0011 21/09/2019 01/10/2019 28/04/2020
Trễ hạn 149 ngày.
Huỳnh Thị Đẩu UBND Xã Bình Ân - Huyện Gò Công Đông
1485 000.00.12.H58-190918-0428 18/09/2019 02/10/2019 11/01/2020
Trễ hạn 71 ngày.
LÊ VĂN HẾT UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1486 000.00.12.H58-190920-0078 20/09/2019 01/10/2019 11/08/2020
Trễ hạn 222 ngày.
Đoàn Thị Ngọc Sương CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
1487 000.00.12.H58-190918-0112 18/09/2019 02/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 127 ngày.
Nguyễn Thị Trúc Linh UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1488 000.00.12.H58-190921-0053 21/09/2019 04/10/2019 09/04/2020
Trễ hạn 133 ngày.
Đinh Thị Ngọ UBND Xã Tân Thành
1489 000.00.12.H58-190918-0117 18/09/2019 02/10/2019 28/03/2020
Trễ hạn 126 ngày.
Nguyên Thị Trúc Linh UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1490 000.00.12.H58-190918-0194 18/09/2019 02/10/2019 27/08/2020
Trễ hạn 233 ngày.
Hồ Văn Trường UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
1491 000.00.12.H58-190923-0016 23/09/2019 07/10/2019 12/06/2020
Trễ hạn 176 ngày.
Phạm Thị Thanh UBND Xã Thạnh Nhựt - Huyện Gò Công Tây
1492 000.00.12.H58-190919-0305 19/09/2019 03/10/2019 31/01/2020
Trễ hạn 85 ngày.
Nguyễn Văn Sáu UBND Xã Phước Lập - Huyện Tân Phước
1493 000.00.12.H58-190918-0125 18/09/2019 02/10/2019 12/06/2020
Trễ hạn 179 ngày.
Võ Thị Thanh Thủy UBND Xã Thành Công - Huyện Gò Công Tây
1494 000.00.12.H58-190918-0207 18/09/2019 02/10/2019 27/08/2020
Trễ hạn 233 ngày.
Hồ Văn Cần UBND Xã Thới Sơn - Thành phố Mỹ Tho
1495 000.00.12.H58-190917-0315 17/09/2019 01/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 72 ngày.
Võ Hoài Châu UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1496 000.00.12.H58-190919-0187 19/09/2019 10/10/2019 14/08/2020
Trễ hạn 218 ngày.
Châu Văn Khánh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1497 000.00.12.H58-190919-0219 19/09/2019 30/09/2019 11/01/2020
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM HỒNG UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1498 000.00.12.H58-190920-0243 20/09/2019 04/10/2019 12/06/2020
Trễ hạn 177 ngày.
Đoàn Thị Ngọc Xuân UBND Xã Thạnh Nhựt - Huyện Gò Công Tây
1499 000.00.12.H58-190920-0258 20/09/2019 04/10/2019 22/06/2020
Trễ hạn 183 ngày.
Nguyễn Thị Tuyết Hạnh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1500 000.00.12.H58-190921-0034 21/09/2019 04/10/2019 06/01/2020
Trễ hạn 65 ngày.
Hồ Sơn Lâm UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
1501 000.00.12.H58-190918-0328 18/09/2019 02/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 123 ngày.
HUỲNH VĂN THOẠI UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1502 000.00.12.H58-190920-0259 20/09/2019 11/10/2019 05/08/2020
Trễ hạn 210 ngày.
Phạm văn Bằng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
1503 000.00.12.H58-190918-0098 18/09/2019 02/10/2019 23/03/2020
Trễ hạn 122 ngày.
Nguyễn thị bé Mười UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1504 000.00.12.H58-190918-0377 18/09/2019 02/10/2019 11/01/2020
Trễ hạn 71 ngày.
VÕ VĂN TẺN UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1505 000.00.12.H58-190923-0008 23/09/2019 14/10/2019 27/08/2020
Trễ hạn 225 ngày.
Lê Thị Thanh Diệu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1506 000.00.12.H58-190923-0038 23/09/2019 02/10/2019 28/04/2020
Trễ hạn 148 ngày.
Phạm Thị Út UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
1507 000.00.12.H58-190923-0138 23/09/2019 07/10/2019 07/04/2020
Trễ hạn 130 ngày.
LÊ PHƯỚC CHIÊM UBND Xã Tân Tây
1508 000.00.12.H58-190920-0356 20/09/2019 04/10/2019 28/02/2020
Trễ hạn 104 ngày.
Trần Thanh Nhuần UBND Xã Thạnh Tân
1509 000.00.12.H58-190918-0020 18/09/2019 02/10/2019 31/01/2020
Trễ hạn 86 ngày.
Nguyễn Thành Nam UBND Xã Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
1510 000.00.12.H58-190919-0124 19/09/2019 03/10/2019 23/03/2020
Trễ hạn 121 ngày.
Ngô Đắc Thành UBND Xã Long An - Huyện Châu Thành
1511 000.00.12.H58-190918-0174 18/09/2019 02/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TRUYỀN UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1512 000.00.12.H58-190918-0178 18/09/2019 02/10/2019 12/06/2020
Trễ hạn 179 ngày.
Nguyễn Minh Đằng UBND Xã Thành Công - Huyện Gò Công Tây
1513 000.00.12.H58-190923-0123 23/09/2019 07/10/2019 29/06/2020
Trễ hạn 187 ngày.
Trần tấn Đức CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
1514 000.00.12.H58-190926-0016 26/09/2019 10/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 121 ngày.
nguyễn văn đực UBND Xã Tân Lý Đông - Huyện Châu Thành
1515 000.00.12.H58-190924-0470 24/09/2019 03/10/2019 14/08/2020
Trễ hạn 223 ngày.
Phạm Thanh Sử CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1516 000.00.12.H58-190924-0023 24/09/2019 08/10/2019 31/01/2020
Trễ hạn 82 ngày.
hồ văn hồng UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1517 000.00.12.H58-190924-0278 24/09/2019 08/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 67 ngày.
Võ Thanh Phong UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1518 000.00.12.H58-190924-0303 24/09/2019 08/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 119 ngày.
Huỳnh Văn Mười UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1519 000.00.12.H58-190924-0273 24/09/2019 08/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 119 ngày.
Huỳnh Thị Nhành+Nguyễn Lê Phú Cường UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1520 000.00.12.H58-190924-0021 24/09/2019 08/10/2019 23/03/2020
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN THỊ THU NGA UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1521 000.00.12.H58-190924-0130 24/09/2019 03/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 70 ngày.
NGUYỄN VĂN BÂU UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1522 000.00.12.H58-190925-0292 25/09/2019 09/10/2019 14/04/2020
Trễ hạn 133 ngày.
HÀNG THỊ CẨM UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1523 000.00.12.H58-190924-0084 24/09/2019 08/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 123 ngày.
Nguyễn Văn Vũ UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1524 000.00.12.H58-190923-0393 23/09/2019 07/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 124 ngày.
Nguyễn Thị Thu Vân UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1525 000.00.12.H58-190925-0067 25/09/2019 09/10/2019 08/01/2020
Trễ hạn 64 ngày.
PHẠM NGỌC QUÝ UBND Xã Tân Hội Đông - Huyện Châu Thành
1526 000.00.12.H58-190923-0303 23/09/2019 14/10/2019 25/08/2020
Trễ hạn 223 ngày.
Nguyễn Trọng Vinh+Diệu Thúy CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1527 000.00.12.H58-190924-0287 24/09/2019 15/10/2019 27/08/2020
Trễ hạn 224 ngày.
Trần Thanh Hùng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1528 000.00.12.H58-190926-0011 26/09/2019 10/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 121 ngày.
nguyễn văn bay UBND Xã Tân Lý Đông - Huyện Châu Thành
1529 000.00.12.H58-190925-0267 25/09/2019 09/10/2019 31/01/2020
Trễ hạn 81 ngày.
Lê văn Tám UBND Xã Phước Lập - Huyện Tân Phước
1530 000.00.12.H58-190924-0283 24/09/2019 08/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 67 ngày.
Võ Thị Loan UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1531 000.00.12.H58-190925-0286 25/09/2019 09/10/2019 14/04/2020
Trễ hạn 133 ngày.
TRẦN THỊ ÚT UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1532 000.00.12.H58-190926-0272 26/09/2019 10/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 65 ngày.
Lê thị Đính UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1533 000.00.12.H58-190924-0289 24/09/2019 08/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 119 ngày.
Nguyễn Nhật Duy UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1534 000.00.12.H58-190926-0093 26/09/2019 10/10/2019 11/02/2020
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN MINH TẤN UBND Xã Tân Tây - Huyện Gò Công Đông
1535 000.00.12.H58-190926-0286 26/09/2019 10/10/2019 23/03/2020
Trễ hạn 116 ngày.
Nguyễn Thị Lượm UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1536 000.00.12.H58-190924-0229 24/09/2019 08/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 119 ngày.
NGUYỄN VĂN PHONG UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1537 000.00.12.H58-190926-0109 26/09/2019 10/10/2019 28/02/2020
Trễ hạn 100 ngày.
Phạm Văn Đang UBND Xã Thạnh Tân
1538 000.00.12.H58-190924-0285 24/09/2019 08/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 119 ngày.
Nguyễn Văn Lang UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1539 000.00.12.H58-190924-0351 24/09/2019 08/10/2019 07/01/2020
Trễ hạn 64 ngày.
Nguyễn Văn Phước UBND Xã An Hữu - Huyện Cái Bè
1540 000.00.12.H58-190925-0304 25/09/2019 04/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN VĂN THÊM UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1541 000.00.12.H58-190926-0335 26/09/2019 07/11/2019 10/03/2020
Trễ hạn 87 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN SÔNG TIỀN Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
1542 000.00.12.H58-190925-0334 25/09/2019 09/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 122 ngày.
trần thị nhung(tk nguyễn thị thu) UBND Xã Song Thuận - Huyện Châu Thành
1543 000.00.12.H58-190923-0351 23/09/2019 07/10/2019 24/08/2020
Trễ hạn 227 ngày.
Đặng Toàn Trung+ Đặng Lê Tuấn+Đặng Văn Lập CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CÁI BÈ
1544 000.00.12.H58-190925-0190 25/09/2019 06/11/2019 20/02/2020
Trễ hạn 75 ngày.
CHUNG THỊ LIỀU NGA Chi cục thuế huyện Cái Bè
1545 000.00.12.H58-190924-0156 24/09/2019 08/10/2019 06/04/2020
Trễ hạn 128 ngày.
Nguyễn Văn Theo UBND Xã Tăng Hòa
1546 000.00.12.H58-190924-0176 24/09/2019 08/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 123 ngày.
Nguyễn Văn Hoàng UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1547 000.00.12.H58-190924-0175 24/09/2019 08/10/2019 31/01/2020
Trễ hạn 82 ngày.
đoàn văn mười UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1548 000.00.12.H58-190926-0310 26/09/2019 10/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 65 ngày.
Nguyễn Thị Phước UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1549 000.00.12.H58-190924-0268 24/09/2019 08/10/2019 28/05/2020
Trễ hạn 164 ngày.
Nguyễn Văn Thiện( Thạnh) UBND Xã Tân Phước
1550 000.00.12.H58-190924-0272 24/09/2019 05/11/2019 12/06/2020
Trễ hạn 155 ngày.
Lê Văn Hiền CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1551 000.00.12.H58-190926-0063 26/09/2019 10/10/2019 31/01/2020
Trễ hạn 80 ngày.
Trương Văn Út UBND Xã Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
1552 000.00.12.H58-190925-0095 25/09/2019 09/10/2019 16/01/2020
Trễ hạn 70 ngày.
PHAN VĂN VỮNG UBND Xã Tân Phú - Thị xã Cai Lậy
1553 000.00.12.H58-190923-0450 23/09/2019 14/10/2019 26/08/2020
Trễ hạn 224 ngày.
Nguyễn Thanh Hiểu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1554 000.00.12.H58-190927-0035 27/09/2019 11/10/2019 23/03/2020
Trễ hạn 115 ngày.
LÊ NGỌC YẾN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1555 000.00.12.H58-190925-0161 25/09/2019 16/10/2019 25/08/2020
Trễ hạn 221 ngày.
Ngô Thị Mỹ Chi CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1556 000.00.12.H58-190926-0241 26/09/2019 10/10/2019 27/05/2020
Trễ hạn 161 ngày.
Trần Văn Út UBND Xã Bình Ân
1557 000.00.12.H58-190927-0092 27/09/2019 18/10/2019 26/08/2020
Trễ hạn 220 ngày.
Phan Thị Thùy Trinh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1558 000.00.12.H58-190926-0001 26/09/2019 10/10/2019 26/02/2020
Trễ hạn 98 ngày.
Nguyễn Thị Lùng UBND Xã Hòa Tịnh - Huyện Chợ Gạo
1559 000.00.12.H58-190926-0002 26/09/2019 10/10/2019 26/02/2020
Trễ hạn 98 ngày.
Phạm Văn Một UBND Xã Hòa Tịnh - Huyện Chợ Gạo
1560 000.00.12.H58-190930-0222 30/09/2019 14/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 63 ngày.
HUỲNH THỊ LƯỢM UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1561 000.00.12.H58-190927-0154 27/09/2019 08/11/2019 26/05/2020
Trễ hạn 139 ngày.
Nguyễn Hữu cần UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
1562 000.00.12.H58-191001-0222 01/10/2019 15/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN VIỆT TRUNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1563 000.00.12.H58-190930-0344 30/09/2019 11/11/2019 27/03/2020
Trễ hạn 98 ngày.
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÂY DỰNG G.C PHI LONG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
1564 000.00.12.H58-190930-0354 30/09/2019 11/11/2019 27/03/2020
Trễ hạn 98 ngày.
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÂY DỰNG G.C PHI LONG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
1565 000.00.12.H58-190930-0359 30/09/2019 11/11/2019 27/03/2020
Trễ hạn 98 ngày.
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÂY DỰNG G.C PHI LONG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
1566 000.00.12.H58-190928-0049 28/09/2019 11/10/2019 11/02/2020
Trễ hạn 86 ngày.
Trương Văn Sơn UBND Xã Bình Ân - Huyện Gò Công Đông
1567 000.00.12.H58-190930-0016 30/09/2019 14/10/2019 27/05/2020
Trễ hạn 159 ngày.
Lê Thị Dung UBND Xã Bình Ân
1568 000.00.12.H58-191001-0050 01/10/2019 15/10/2019 26/05/2020
Trễ hạn 157 ngày.
Phạm Văn Công UBND Xã Kiểng Phước
1569 000.00.12.H58-191001-0044 01/10/2019 15/10/2019 07/04/2020
Trễ hạn 124 ngày.
NGUYỄN VĂN XÁ UBND Xã Tân Tây
1570 000.00.12.H58-191001-0316 01/10/2019 15/10/2019 23/03/2020
Trễ hạn 113 ngày.
TRẦN THỊ MỸ CHÂU UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1571 000.00.12.H58-191002-0095 02/10/2019 16/10/2019 27/05/2020
Trễ hạn 157 ngày.
Huỳnh Thị Rạng UBND Xã Bình Ân
1572 000.00.12.H58-190930-0113 30/09/2019 21/10/2019 27/08/2020
Trễ hạn 220 ngày.
Trương Vĩnh Phúc CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1573 000.00.12.H58-191001-0251 01/10/2019 15/10/2019 19/03/2020
Trễ hạn 111 ngày.
Phạm Vũ Linh UBND Xã Bình Phú - Huyện Cai Lậy
1574 000.00.12.H58-191002-0107 02/10/2019 16/10/2019 14/02/2020
Trễ hạn 86 ngày.
Phan Thị Vân UBND Xã Long Tiên - Huyện Cai Lậy
1575 000.00.12.H58-191001-0321 01/10/2019 22/10/2019 26/08/2020
Trễ hạn 218 ngày.
Lê Thị Hải Yến+ Hiếu Trung CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1576 000.00.12.H58-191001-0143 01/10/2019 15/10/2019 13/03/2020
Trễ hạn 107 ngày.
Công Văn Vĩ UBND Xã Tân Phước
1577 000.00.12.H58-191001-0333 01/10/2019 15/10/2019 23/03/2020
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1578 000.00.12.H58-190928-0041 28/09/2019 11/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 120 ngày.
Nguyễn Thị Hoàng Mỹ UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1579 000.00.12.H58-190930-0226 30/09/2019 14/10/2019 09/09/2020
Trễ hạn 233 ngày.
Lê Công Thành CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
1580 000.00.12.H58-190928-0051 28/09/2019 11/10/2019 28/05/2020
Trễ hạn 161 ngày.
Nguyễn Thị Phước Tứ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1581 000.00.12.H58-191001-0320 01/10/2019 15/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÈO UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1582 000.00.12.H58-190927-0195 27/09/2019 11/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 120 ngày.
TRẦN THỊ HOÀNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1583 000.00.12.H58-190930-0069 30/09/2019 14/10/2019 07/04/2020
Trễ hạn 125 ngày.
LÝ VĂN LIỂNG UBND Thị Trấn Vàm Láng
1584 000.00.12.H58-190927-0282 27/09/2019 08/11/2019 07/04/2020
Trễ hạn 106 ngày.
TRƯƠNG VĂN NHƯỜNG UBND Xã Tân Tây - Huyện Gò Công Đông
1585 000.00.12.H58-190930-0129 30/09/2019 14/10/2019 31/01/2020
Trễ hạn 78 ngày.
Nguyễn Thị Lan UBND Xã Phước Lập - Huyện Tân Phước
1586 000.00.12.H58-190930-0131 30/09/2019 14/10/2019 27/05/2020
Trễ hạn 159 ngày.
Lê Văn Lai UBND Xã Tân Điền
1587 000.00.12.H58-191001-0448 01/10/2019 22/10/2019 25/08/2020
Trễ hạn 217 ngày.
Phạm Đoàn Trâm Anh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1588 000.00.12.H58-191001-0151 01/10/2019 15/10/2019 13/08/2020
Trễ hạn 214 ngày.
Cao Thị Ngọc Lan CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CÁI BÈ
1589 000.00.12.H58-190928-0019 28/09/2019 08/10/2019 28/04/2020
Trễ hạn 144 ngày.
Nguyễn Văn Nữ UBND Xã Bình Ân - Huyện Gò Công Đông
1590 000.00.12.H58-191001-0206 01/10/2019 15/10/2019 09/03/2020
Trễ hạn 103 ngày.
PHẠM VĂN DIỄM; PHẠM VĂN LIỆP UBND Xã Mỹ Long - Huyện Cai Lậy
1591 000.00.12.H58-191001-0304 01/10/2019 15/10/2019 28/03/2020
Trễ hạn 117 ngày.
TRẦN HOÀI TÂM UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1592 000.00.12.H58-190928-0017 28/09/2019 11/10/2019 11/02/2020
Trễ hạn 86 ngày.
Võ Thanh Phương UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
1593 000.00.12.H58-190930-0361 30/09/2019 11/11/2019 27/03/2020
Trễ hạn 98 ngày.
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÂY DỰNG G.C PHI LONG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
1594 000.00.12.H58-191001-0056 01/10/2019 15/10/2019 07/04/2020
Trễ hạn 124 ngày.
VÕ VĂN ÚT UBND Xã Tân Tây
1595 000.00.12.H58-190930-0364 30/09/2019 14/10/2019 22/06/2020
Trễ hạn 177 ngày.
Phạm Nguyễn Trúc Nguyên CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1596 000.00.12.H58-191002-0146 02/10/2019 16/10/2019 31/01/2020
Trễ hạn 76 ngày.
trần văn Hồ UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1597 000.00.12.H58-190927-0160 27/09/2019 11/10/2019 14/04/2020
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÂU UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1598 000.00.12.H58-190930-0043 30/09/2019 14/10/2019 28/04/2020
Trễ hạn 140 ngày.
võ thị thu vân, trần thị bích đào UBND Xã Bình Nghị - Huyện Gò Công Đông
1599 000.00.12.H58-190927-0132 27/09/2019 11/10/2019 11/02/2020
Trễ hạn 86 ngày.
Phạm Anh Khoa UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
1600 000.00.12.H58-190927-0152 27/09/2019 08/11/2019 26/05/2020
Trễ hạn 139 ngày.
Nguyễn Thị Mun UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
1601 000.00.12.H58-190930-0195 30/09/2019 14/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 63 ngày.
TRẦN THANH NGA UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1602 000.00.12.H58-191002-0302 02/10/2019 13/11/2019 11/02/2020
Trễ hạn 63 ngày.
PHAN KHẮC ANH HUÂN UBND Xã Mỹ Long - Huyện Cai Lậy
1603 000.00.12.H58-190927-0310 27/09/2019 11/10/2019 27/05/2020
Trễ hạn 160 ngày.
Nguyễn Văn Tư UBND Xã Bình Ân
1604 000.00.12.H58-191001-0229 01/10/2019 15/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 62 ngày.
Lê Thị Bé Hai UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1605 000.00.12.H58-191001-0319 01/10/2019 22/10/2019 26/08/2020
Trễ hạn 218 ngày.
Lê Thị Hải Yến+ Hiếu Trung CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1606 000.00.12.H58-190930-0351 30/09/2019 11/11/2019 27/03/2020
Trễ hạn 98 ngày.
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÂY DỰNG G.C PHI LONG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
1607 000.00.12.H58-190927-0233 27/09/2019 11/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 64 ngày.
VÕ THỊ THU HÀ UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1608 000.00.12.H58-190930-0349 30/09/2019 11/11/2019 27/03/2020
Trễ hạn 98 ngày.
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÂY DỰNG G.C PHI LONG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
1609 000.00.12.H58-191001-0342 01/10/2019 15/10/2019 23/03/2020
Trễ hạn 113 ngày.
TRẦN HOÀNG HẢI UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1610 000.00.12.H58-191002-0028 02/10/2019 23/10/2019 21/08/2020
Trễ hạn 214 ngày.
Dương Lê Bảo Ngọc CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1611 000.00.12.H58-190930-0059 30/09/2019 14/10/2019 07/04/2020
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN VĂN HOANG UBND Thị Trấn Vàm Láng
1612 000.00.12.H58-190927-0317 27/09/2019 11/10/2019 07/04/2020
Trễ hạn 126 ngày.
Phạm Thị Tròn UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
1613 000.00.12.H58-190930-0273 30/09/2019 14/10/2019 24/03/2020
Trễ hạn 115 ngày.
Nguyễn Hoàng Châm UBND Xã Long An - Huyện Châu Thành
1614 000.00.12.H58-191001-0144 01/10/2019 15/10/2019 09/09/2020
Trễ hạn 232 ngày.
Trần Thị Dầy CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
1615 000.00.12.H58-191001-0281 01/10/2019 15/10/2019 11/02/2020
Trễ hạn 84 ngày.
Ngô Văn Nghĩa UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
1616 000.00.12.H58-191001-0253 01/10/2019 15/10/2019 11/02/2020
Trễ hạn 84 ngày.
Vũ Minh Toàn UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
1617 000.00.12.H58-191001-0174 01/10/2019 15/10/2019 13/03/2020
Trễ hạn 107 ngày.
Trịnh Minh Châu UBND Xã Tân Phước
1618 000.00.12.H58-190927-0255 27/09/2019 11/10/2019 07/04/2020
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG UBND Xã Tân Tây
1619 000.00.12.H58-191001-0063 01/10/2019 15/10/2019 26/05/2020
Trễ hạn 157 ngày.
Lê văn Vân UBND Xã Kiểng Phước
1620 000.00.12.H58-190927-0189 27/09/2019 11/10/2019 28/03/2020
Trễ hạn 119 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1621 000.00.12.H58-191001-0347 01/10/2019 15/10/2019 12/08/2020
Trễ hạn 213 ngày.
Lê Thanh Châu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1622 000.00.12.H58-191001-0419 01/10/2019 15/10/2019 31/01/2020
Trễ hạn 77 ngày.
Nguyễn Văn Chệt UBND Xã Tân Hoà Thành - Huyện Tân Phước
1623 000.00.12.H58-191001-0355 01/10/2019 15/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 118 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1624 000.00.12.H58-191002-0378 02/10/2019 23/10/2019 25/08/2020
Trễ hạn 216 ngày.
Huỳnh Thiên Tâm+ Thu Hà CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1625 000.00.12.H58-191001-0030 01/10/2019 15/10/2019 27/05/2020
Trễ hạn 158 ngày.
Lê Quốc Nam ( Lê Văn Quốc) UBND Xã Tân Điền
1626 000.00.12.H58-191002-0212 02/10/2019 16/10/2019 08/01/2020
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN VĂN KIỆT UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1627 000.00.12.H58-191002-0200 02/10/2019 16/10/2019 31/01/2020
Trễ hạn 76 ngày.
phan văn Điền UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1628 000.00.12.H58-191002-0046 02/10/2019 13/11/2019 08/01/2020
Trễ hạn 39 ngày.
TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ CAI LẬY VPĐK ĐẤT ĐAI TỈNH TIỀN GIANG
1629 000.00.12.H58-191002-0274 02/10/2019 13/11/2019 03/03/2020
Trễ hạn 78 ngày.
PHAN KHẮC HIẾU UBND Xã Mỹ Long - Huyện Cai Lậy
1630 000.00.12.H58-191007-0220 07/10/2019 21/10/2019 14/08/2020
Trễ hạn 211 ngày.
Từ Lu Ca CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1631 000.00.12.H58-191008-0170 08/10/2019 22/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 113 ngày.
Phan Minh Đức UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1632 000.00.12.H58-191004-0239 04/10/2019 15/11/2019 06/07/2020
Trễ hạn 163 ngày.
Ngô Văn Lẹ CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1633 000.00.12.H58-191007-0269 07/10/2019 21/10/2019 25/06/2020
Trễ hạn 175 ngày.
Lê Thị Thủy Tiên CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1634 000.00.12.H58-191007-0283 07/10/2019 21/10/2019 08/01/2020
Trễ hạn 56 ngày.
TRẦN THỊ KIM VÂN UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1635 000.00.12.H58-191004-0286 04/10/2019 18/10/2019 31/01/2020
Trễ hạn 74 ngày.
Phan Thị Quắn UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1636 000.00.12.H58-191008-0148 08/10/2019 22/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 57 ngày.
Nguyễn Văn Năm UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1637 000.00.12.H58-191004-0294 04/10/2019 18/10/2019 31/01/2020
Trễ hạn 74 ngày.
Đặng Văn Chỏi UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1638 000.00.12.H58-191004-0300 04/10/2019 18/10/2019 31/01/2020
Trễ hạn 74 ngày.
Phạm Minh Trung UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1639 000.00.12.H58-191004-0367 04/10/2019 15/11/2019 21/02/2020
Trễ hạn 69 ngày.
Trần Thị Danh UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
1640 000.00.12.H58-191005-0034 05/10/2019 25/10/2019 27/08/2020
Trễ hạn 216 ngày.
Lê Thị Oanh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1641 000.00.12.H58-191005-0020 05/10/2019 25/10/2019 26/08/2020
Trễ hạn 215 ngày.
Nguyễn Thị Mai CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1642 000.00.12.H58-191004-0209 04/10/2019 18/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 59 ngày.
Nguyễn Minh Tấn UBND Xã Đông Hòa - Huyện Châu Thành
1643 000.00.12.H58-191008-0202 08/10/2019 22/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 57 ngày.
HỒ THANH TÂM UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1644 000.00.12.H58-191004-0315 04/10/2019 18/10/2019 31/01/2020
Trễ hạn 74 ngày.
Nguyễn Thanh Tâm UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1645 000.00.12.H58-191007-0251 07/10/2019 21/10/2019 27/05/2020
Trễ hạn 154 ngày.
PHAN THỊ TƯ UBND Thị Trấn Vàm Láng
1646 000.00.12.H58-191004-0235 04/10/2019 18/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 115 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1647 000.00.12.H58-191008-0140 08/10/2019 22/10/2019 29/04/2020
Trễ hạn 135 ngày.
Cao Văn Dưỡng UBND Xã Bình Ân - Huyện Gò Công Đông
1648 000.00.12.H58-191003-0223 03/10/2019 17/10/2019 16/01/2020
Trễ hạn 64 ngày.
LÊ THANH TÒNG UBND Xã Nhị Quý - Thị xã Cai Lậy
1649 000.00.12.H58-191004-0332 04/10/2019 18/10/2019 26/05/2020
Trễ hạn 154 ngày.
Đinh Văn Giàu UBND Xã Kiểng Phước
1650 000.00.12.H58-191007-0112 07/10/2019 21/10/2019 06/04/2020
Trễ hạn 119 ngày.
Trần Văn Tài UBND Xã Tăng Hòa
1651 000.00.12.H58-191004-0086 04/10/2019 18/10/2019 11/01/2020
Trễ hạn 59 ngày.
Nguyễn Thị Trỉ UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
1652 000.00.12.H58-191007-0093 07/10/2019 18/11/2019 20/03/2020
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN HỒNG THU UBND Xã Tân Phong - Huyện Cai Lậy
1653 000.00.12.H58-191008-0174 08/10/2019 22/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 113 ngày.
Phan Minh Tài UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1654 000.00.12.H58-191008-0094 08/10/2019 22/10/2019 28/04/2020
Trễ hạn 134 ngày.
đỗ thị tuyết nga UBND Xã Bình Nghị - Huyện Gò Công Đông
1655 000.00.12.H58-191008-0175 08/10/2019 22/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 57 ngày.
VÕ QUỐC TOÀN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1656 000.00.12.H58-191003-0105 03/10/2019 17/10/2019 27/03/2020
Trễ hạn 115 ngày.
CAO VĂN BÀO UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1657 000.00.12.H58-191007-0196 07/10/2019 21/10/2019 06/04/2020
Trễ hạn 119 ngày.
Bùi Thị Ba UBND Xã Tăng Hòa
1658 000.00.12.H58-191008-0127 08/10/2019 22/10/2019 27/03/2020
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN TẤN TÀI UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1659 000.00.12.H58-191005-0040 05/10/2019 18/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 115 ngày.
Nguyễn Hữu Trung UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1660 000.00.12.H58-191008-0154 08/10/2019 22/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 57 ngày.
Nguyễn Văn Son UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1661 000.00.12.H58-191008-0158 08/10/2019 22/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 57 ngày.
PHAN HOÀNG LONG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1662 000.00.12.H58-191007-0012 07/10/2019 28/10/2019 27/08/2020
Trễ hạn 215 ngày.
Nguyễn Thị Tuyền CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1663 000.00.12.H58-191004-0306 04/10/2019 18/10/2019 31/01/2020
Trễ hạn 74 ngày.
Lê Thị Bảy UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1664 000.00.12.H58-191004-0346 04/10/2019 18/10/2019 08/01/2020
Trễ hạn 57 ngày.
TRƯƠNG THỊ VÂN THƯ UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1665 000.00.12.H58-191007-0307 07/10/2019 21/10/2019 08/01/2020
Trễ hạn 56 ngày.
HUỲNH THỊ THU UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1666 000.00.12.H58-191004-0394 04/10/2019 18/10/2019 11/02/2020
Trễ hạn 81 ngày.
phạm nguyễn thu oanh UBND Xã Bình Nghị - Huyện Gò Công Đông
1667 000.00.12.H58-191004-0350 04/10/2019 18/10/2019 08/01/2020
Trễ hạn 57 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGỌC THANH UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1668 000.00.12.H58-191004-0353 04/10/2019 18/10/2019 08/01/2020
Trễ hạn 57 ngày.
TRƯƠNG TRỌNG TÂN UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1669 000.00.12.H58-191003-0320 03/10/2019 14/10/2019 09/09/2020
Trễ hạn 233 ngày.
Lê Văn Dẫn CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
1670 000.00.12.H58-191007-0419 07/10/2019 16/10/2019 16/01/2020
Trễ hạn 65 ngày.
Ngô Thị Út UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
1671 000.00.12.H58-191008-0149 08/10/2019 22/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỂN TÀI ĐỨC UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1672 000.00.12.H58-191008-0167 08/10/2019 22/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 113 ngày.
Nguyễn Thị Kim Hằng UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1673 000.00.12.H58-191004-0044 04/10/2019 18/10/2019 28/05/2020
Trễ hạn 156 ngày.
Trần Hồng Ngọc;Khánh Huyền;Quốc Phú;Ngọc Thức;Thanh Tòng;Phương Thảo; Việt Thẩm;Diễm Linh+Bạch Cúc; Thanh Loan+Thị Dung CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1674 000.00.12.H58-191004-0047 04/10/2019 15/10/2019 09/09/2020
Trễ hạn 232 ngày.
NGUYỄN THÀNH HÔN CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
1675 000.00.12.H58-191007-0411 07/10/2019 21/10/2019 16/01/2020
Trễ hạn 62 ngày.
Nguyễn Văn Tưng UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
1676 000.00.12.H58-191008-0270 08/10/2019 19/11/2019 12/06/2020
Trễ hạn 145 ngày.
Trần Thị Đào CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1677 000.00.12.H58-191007-0190 07/10/2019 16/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 61 ngày.
PHẠM VĂN LỘC UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1678 000.00.12.H58-191005-0045 05/10/2019 18/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 59 ngày.
Nguyễn Văn Được UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1679 000.00.12.H58-191004-0106 04/10/2019 18/10/2019 08/01/2020
Trễ hạn 57 ngày.
Bùi Thị Thu Hồng UBND Xã Kim Sơn - Huyện Châu Thành
1680 000.00.12.H58-191007-0244 07/10/2019 21/10/2019 07/04/2020
Trễ hạn 120 ngày.
LÊ THANH PHƯƠNG UBND Thị Trấn Vàm Láng
1681 000.00.12.H58-191003-0190 03/10/2019 17/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 60 ngày.
Nguyễn văn Tám UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1682 000.00.12.H58-191007-0049 07/10/2019 21/10/2019 27/05/2020
Trễ hạn 154 ngày.
Lê Văn Sơn UBND Xã Tân Điền
1683 000.00.12.H58-191007-0120 07/10/2019 21/10/2019 11/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
Ngô Thị Ngọc Ánh UBND Xã Tăng Hòa - Huyện Gò Công Đông
1684 000.00.12.H58-191007-0319 07/10/2019 16/10/2019 27/03/2020
Trễ hạn 116 ngày.
LÊ NGỌC BẮC UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1685 000.00.12.H58-191008-0014 08/10/2019 22/10/2019 31/07/2020
Trễ hạn 200 ngày.
Lâm Thanh Tùng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
1686 000.00.12.H58-191007-0140 07/10/2019 21/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍNH NHỎ UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1687 000.00.12.H58-191008-0115 08/10/2019 19/11/2019 07/07/2020
Trễ hạn 162 ngày.
Nguyễn Văn Tư CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1688 000.00.12.H58-191008-0163 08/10/2019 22/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 113 ngày.
Trần Thị Năm UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1689 000.00.12.H58-191007-0154 07/10/2019 21/10/2019 11/02/2020
Trễ hạn 80 ngày.
Nguyễn Văn Non UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
1690 000.00.12.H58-191009-0023 09/10/2019 23/10/2019 26/05/2020
Trễ hạn 151 ngày.
Phạm Thị Đãi (6Y) UBND Xã Kiểng Phước
1691 000.00.12.H58-191009-0064 09/10/2019 23/10/2019 16/04/2020
Trễ hạn 125 ngày.
Trần Thị Thanh Tâm UBND Xã Bình Phú - Huyện Gò Công Tây
1692 000.00.12.H58-191009-0218 09/10/2019 23/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 56 ngày.
THÁI HỮU ĐỨC UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1693 000.00.12.H58-191011-0186 11/10/2019 25/10/2019 05/05/2020
Trễ hạn 134 ngày.
BÙI VĂN ĐỂ UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1694 000.00.12.H58-191008-0403 08/10/2019 17/10/2019 09/09/2020
Trễ hạn 230 ngày.
Phan Thị Mỹ Hằng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
1695 000.00.12.H58-191011-0113 11/10/2019 25/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN THỊ PHỤNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1696 000.00.12.H58-191011-0167 11/10/2019 25/10/2019 23/03/2020
Trễ hạn 105 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1697 000.00.12.H58-191010-0132 10/10/2019 24/10/2019 25/03/2020
Trễ hạn 108 ngày.
LÊ THỊ KIM QUANG UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
1698 000.00.12.H58-191010-0092 10/10/2019 24/10/2019 28/03/2020
Trễ hạn 110 ngày.
Nguyên Văn Hùng UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1699 000.00.12.H58-191011-0261 11/10/2019 25/10/2019 28/03/2020
Trễ hạn 109 ngày.
TRỊNH THỊ HÀ UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1700 000.00.12.H58-191009-0161 09/10/2019 23/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 112 ngày.
PHAN MINH SANH UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1701 000.00.12.H58-191010-0202 10/10/2019 21/11/2019 06/07/2020
Trễ hạn 159 ngày.
Nguyễn Văn Trình CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1702 000.00.12.H58-191011-0107 11/10/2019 22/11/2019 31/07/2020
Trễ hạn 177 ngày.
Nguyễn Thị Hiền CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
1703 000.00.12.H58-191010-0099 10/10/2019 21/11/2019 13/06/2020
Trễ hạn 143 ngày.
Trần Văn Kiên CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1704 000.00.12.H58-191010-0077 10/10/2019 21/10/2019 14/08/2020
Trễ hạn 211 ngày.
Nguyễn Thị Thu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1705 000.00.12.H58-191011-0068 11/10/2019 22/10/2019 23/03/2020
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN THÚY NGỌC UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1706 000.00.12.H58-191009-0052 09/10/2019 23/10/2019 26/05/2020
Trễ hạn 151 ngày.
Đinh Văn Lớn UBND Xã Kiểng Phước
1707 000.00.12.H58-191011-0156 11/10/2019 25/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1708 000.00.12.H58-191011-0328 11/10/2019 25/10/2019 13/01/2020
Trễ hạn 55 ngày.
Võ Thị Ngay UBND Xã Bình Ân - Huyện Gò Công Đông
1709 000.00.12.H58-191011-0139 11/10/2019 25/10/2019 11/01/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN CHÍ BẢO UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1710 000.00.12.H58-191011-0317 11/10/2019 25/10/2019 16/06/2020
Trễ hạn 164 ngày.
Nguyễn Văn Hùng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
1711 000.00.12.H58-191010-0014 10/10/2019 24/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 55 ngày.
PHAN VĂN THÁI UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1712 000.00.12.H58-191011-0301 11/10/2019 25/10/2019 09/04/2020
Trễ hạn 118 ngày.
Bùi Văn Đuổi (con ruột Nguyễn Huỳnh Đức) UBND Xã Tân Thành
1713 000.00.12.H58-191009-0157 09/10/2019 23/10/2019 08/01/2020
Trễ hạn 54 ngày.
TRẦN THỊ THU DIỆU UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1714 000.00.12.H58-191009-0184 09/10/2019 23/10/2019 12/06/2020
Trễ hạn 164 ngày.
Nguyễn Văn Tuấn Anh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1715 000.00.12.H58-191009-0065 09/10/2019 23/10/2019 11/01/2020
Trễ hạn 56 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM CHI UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1716 000.00.12.H58-191009-0076 09/10/2019 23/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 112 ngày.
PHẠM HỮU NGHĨA UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1717 000.00.12.H58-191010-0001 10/10/2019 24/10/2019 06/04/2020
Trễ hạn 116 ngày.
Nguyễn Văn Út UBND Xã Tăng Hòa
1718 000.00.12.H58-191009-0097 09/10/2019 23/10/2019 16/01/2020
Trễ hạn 60 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐOÀN UBND Xã Tân Phú - Thị xã Cai Lậy
1719 000.00.12.H58-191009-0189 09/10/2019 23/10/2019 12/06/2020
Trễ hạn 164 ngày.
Nguyễn Văn Tuấn Anh CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1720 000.00.12.H58-191009-0247 09/10/2019 23/10/2019 15/04/2020
Trễ hạn 124 ngày.
HUYNH THỊ THỦY+HÙNG UBND Xã Tân Thanh - Huyện Cái Bè
1721 000.00.12.H58-191009-0332 09/10/2019 20/11/2019 11/02/2020
Trễ hạn 58 ngày.
CÔNG TY XĂNG DẦU HỒNG ĐỨC Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
1722 000.00.12.H58-191011-0116 11/10/2019 25/10/2019 29/06/2020
Trễ hạn 173 ngày.
Võ Văn Phụng (6Y) UBND Xã Kiểng Phước
1723 000.00.12.H58-191011-0180 11/10/2019 25/10/2019 07/05/2020
Trễ hạn 136 ngày.
BÙI VĂN ĐỂ UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1724 000.00.12.H58-191011-0221 11/10/2019 25/10/2019 11/02/2020
Trễ hạn 76 ngày.
Nguyễn Hữu Nghĩa UBND Xã Tăng Hòa - Huyện Gò Công Đông
1725 000.00.12.H58-191014-0136 14/10/2019 28/10/2019 08/01/2020
Trễ hạn 51 ngày.
HUỲNH THANH PHONG UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1726 000.00.12.H58-191014-0053 14/10/2019 28/10/2019 07/04/2020
Trễ hạn 115 ngày.
Lê MInh Diễn UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
1727 000.00.12.H58-191015-0410 15/10/2019 26/11/2019 08/05/2020
Trễ hạn 115 ngày.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHỢ THIÊN PHÚ ĐỨC Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
1728 000.00.12.H58-191015-0075 15/10/2019 29/10/2019 14/08/2020
Trễ hạn 205 ngày.
Nguyễn Trí Dũng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1729 000.00.12.H58-191016-0288 16/10/2019 06/11/2019 26/08/2020
Trễ hạn 207 ngày.
Lê Thị Hải Yến+ Hiếu Trung CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1730 000.00.12.H58-191015-0249 15/10/2019 29/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 52 ngày.
TRẦN THỊ ĐẸT UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1731 000.00.12.H58-191015-0157 15/10/2019 29/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 108 ngày.
Trịnh Huỳnh Việt Thức UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1732 000.00.12.H58-191014-0342 14/10/2019 28/10/2019 22/06/2020
Trễ hạn 167 ngày.
Hồ Minh Thuận CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN GÒ CÔNG TÂY
1733 000.00.12.H58-191014-0048 14/10/2019 28/10/2019 07/04/2020
Trễ hạn 115 ngày.
Lê Minh Diễn UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
1734 000.00.12.H58-191014-0361 14/10/2019 28/10/2019 14/08/2020
Trễ hạn 206 ngày.
Nguyễn Thị Thanh Thảo CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1735 000.00.12.H58-191014-0362 14/10/2019 28/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 109 ngày.
Trần Thị Mỹ Hăng UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1736 000.00.12.H58-191017-0080 17/10/2019 31/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 106 ngày.
CAO VĂN HÀ UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1737 000.00.12.H58-191014-0217 14/10/2019 28/10/2019 26/02/2020
Trễ hạn 86 ngày.
Nguyễn Thị Hòa UBND Xã Thanh Bình - Huyện Chợ Gạo
1738 000.00.12.H58-191016-0300 16/10/2019 25/10/2019 06/08/2020
Trễ hạn 201 ngày.
Trương Văn Mười CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN CAI LẬY
1739 000.00.12.H58-191017-0194 17/10/2019 07/11/2019 26/08/2020
Trễ hạn 206 ngày.
Thái Thị Lộc Thu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1740 000.00.12.H58-191016-0155 16/10/2019 30/10/2019 31/01/2020
Trễ hạn 66 ngày.
nguyễn thị bé tư UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1741 000.00.12.H58-191016-0160 16/10/2019 30/10/2019 31/01/2020
Trễ hạn 66 ngày.
đoàn kim cương UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1742 000.00.12.H58-191017-0005 17/10/2019 07/11/2019 26/08/2020
Trễ hạn 206 ngày.
Võ Thanh Phúc+Kim Trang CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1743 000.00.12.H58-191016-0052 16/10/2019 30/10/2019 04/08/2020
Trễ hạn 196 ngày.
Lê Thị Hồng Diệu+ Minh Khởi CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1744 000.00.12.H58-191015-0193 15/10/2019 29/10/2019 07/04/2020
Trễ hạn 114 ngày.
NGUYỄN THỊ LANG UBND Xã Tân Tây
1745 000.00.12.H58-191014-0115 14/10/2019 23/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 56 ngày.
NGÔ VĂN CỎN UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1746 000.00.12.H58-191016-0396 16/10/2019 30/10/2019 31/07/2020
Trễ hạn 194 ngày.
Trần Thị Bích CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
1747 000.00.12.H58-191014-0051 14/10/2019 28/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 109 ngày.
CAO XUÂN VINH UBND Thị Trấn Tân Hiệp - Huyện Châu Thành
1748 000.00.12.H58-191016-0312 16/10/2019 25/10/2019 19/05/2020
Trễ hạn 144 ngày.
NGUYỄN TẤN CƯỜNG UBND Xã Hậu Mỹ Bắc A - Huyện Cái Bè
1749 000.00.12.H58-191016-0291 16/10/2019 06/11/2019 26/08/2020
Trễ hạn 207 ngày.
Lê Thị Hải Yến+ Hiếu Trung CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1750 000.00.12.H58-191017-0119 17/10/2019 31/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 50 ngày.
DƯƠNG THỊ THỜI UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1751 000.00.12.H58-191017-0123 17/10/2019 31/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM THỊ HẠNH UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1752 000.00.12.H58-191015-0413 15/10/2019 26/11/2019 08/05/2020
Trễ hạn 115 ngày.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHỢ THIÊN PHÚ ĐỨC Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
1753 000.00.12.H58-191016-0090 16/10/2019 30/10/2019 27/04/2020
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THỊ TÁM UBND Xã Mỹ Lợi A - Huyện Cái Bè
1754 000.00.12.H58-191016-0033 16/10/2019 30/10/2019 12/06/2020
Trễ hạn 159 ngày.
trần văn trạng UBND Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
1755 000.00.12.H58-191017-0140 17/10/2019 31/10/2019 25/03/2020
Trễ hạn 103 ngày.
Nguyễn Văn Tiền UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1756 000.00.12.H58-191017-0141 17/10/2019 31/10/2019 28/03/2020
Trễ hạn 105 ngày.
NGUYỄN TẤN THANH UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1757 000.00.12.H58-191014-0316 14/10/2019 28/10/2019 31/01/2020
Trễ hạn 68 ngày.
Nguyễn Văn Chệt UBND Xã Tân Hoà Thành - Huyện Tân Phước
1758 000.00.12.H58-191014-0052 14/10/2019 28/10/2019 07/04/2020
Trễ hạn 115 ngày.
Lê Minh Diễn UBND Xã Long Bình - Huyện Gò Công Tây
1759 000.00.12.H58-191015-0046 15/10/2019 29/10/2019 28/03/2020
Trễ hạn 107 ngày.
VŨ THỊ LAN UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1760 000.00.12.H58-191014-0141 14/10/2019 28/10/2019 08/01/2020
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN TAM NÔNG UBND Xã Phú Phong - Huyện Châu Thành
1761 000.00.12.H58-191016-0073 16/10/2019 30/10/2019 14/08/2020
Trễ hạn 204 ngày.
Võ Thị Lan CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1762 000.00.12.H58-191015-0218 15/10/2019 29/10/2019 30/03/2020
Trễ hạn 108 ngày.
Phan Thị Nỡ UBND Xã Hữu Đạo - Huyện Châu Thành
1763 000.00.12.H58-191016-0084 16/10/2019 30/10/2019 17/01/2020
Trễ hạn 56 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LOAN UBND Xã Mỹ Lợi A - Huyện Cái Bè
1764 000.00.12.H58-191014-0198 14/10/2019 28/10/2019 08/05/2020
Trễ hạn 136 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LOAN + NGUYỄN CÔNG DANH UBND Thị Trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
1765 000.00.12.H58-191017-0127 17/10/2019 31/10/2019 10/01/2020
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1766 000.00.12.H58-191022-0205 22/10/2019 05/11/2019 14/04/2020
Trễ hạn 114 ngày.
LƯƠNG THỊ NHIỂN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1767 000.00.12.H58-191018-0114 18/10/2019 01/11/2019 26/08/2020
Trễ hạn 210 ngày.
HUỲNH VĂN HIẾN + TRẦN THỊ NGỌC HƯƠNG UBND Xã Tân Mỹ Chánh - Thành phố Mỹ Tho
1768 000.00.12.H58-191018-0148 18/10/2019 01/11/2019 07/03/2020
Trễ hạn 89 ngày.
Nguyễn Văn Biểu UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
1769 000.00.12.H58-191018-0022 18/10/2019 01/11/2019 31/01/2020
Trễ hạn 64 ngày.
Đoàn Văn Tuấn UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1770 000.00.12.H58-191021-0369 21/10/2019 04/11/2019 10/02/2020
Trễ hạn 69 ngày.
Ông Võ Thanh Phương UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
1771 000.00.12.H58-191018-0082 18/10/2019 01/11/2019 31/01/2020
Trễ hạn 64 ngày.
Phạm Thị Bé UBND Xã Phước Lập - Huyện Tân Phước
1772 000.00.12.H58-191022-0198 22/10/2019 05/11/2019 13/01/2020
Trễ hạn 48 ngày.
nguyễn thị ba UBND Xã Tân Lý Đông - Huyện Châu Thành
1773 000.00.12.H58-191021-0412 21/10/2019 04/11/2019 04/03/2020
Trễ hạn 86 ngày.
Phạm Quốc Tuấn UBND Xã Tăng Hòa - Huyện Gò Công Đông
1774 000.00.12.H58-191022-0266 22/10/2019 03/12/2019 09/04/2020
Trễ hạn 91 ngày.
Phan Thị Thu Thương UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
1775 000.00.12.H58-191023-0105 23/10/2019 06/11/2019 13/04/2020
Trễ hạn 112 ngày.
Nguyễn văn xanh UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1776 000.00.12.H58-191023-0106 23/10/2019 06/11/2019 30/03/2020
Trễ hạn 102 ngày.
TRẦN HOÀNG LỘC UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1777 000.00.12.H58-191021-0339 21/10/2019 04/11/2019 28/03/2020
Trễ hạn 103 ngày.
Hà Văn Thảo UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1778 000.00.12.H58-191022-0375 22/10/2019 05/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 47 ngày.
BÙI VĂN BÉ SÁU UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1779 000.00.12.H58-191018-0246 18/10/2019 08/11/2019 26/08/2020
Trễ hạn 205 ngày.
Phạm Thị Mỹ Chúc CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1780 000.00.12.H58-191023-0078 23/10/2019 06/11/2019 30/03/2020
Trễ hạn 102 ngày.
HUỲNH VĂN ĐƠ UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1781 000.00.12.H58-191022-0129 22/10/2019 05/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 47 ngày.
Nguyễn Thị Hồng UBND Xã Bàn Long - Huyện Châu Thành
1782 000.00.12.H58-191023-0086 23/10/2019 06/11/2019 30/03/2020
Trễ hạn 102 ngày.
HUỲNH VĂN HÂY UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1783 000.00.12.H58-191021-0337 21/10/2019 04/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 52 ngày.
Trương Văn Đậu UBND Xã Mỹ Phước Tây - Thị xã Cai Lậy
1784 000.00.12.H58-191023-0092 23/10/2019 13/11/2019 27/08/2020
Trễ hạn 203 ngày.
Nguyễn Thị Ngọc Út CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1785 000.00.12.H58-191023-0093 23/10/2019 06/11/2019 30/03/2020
Trễ hạn 102 ngày.
HUỲNH VĂN CHINH UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1786 000.00.12.H58-191021-0357 21/10/2019 04/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 52 ngày.
Lê Thị Thao UBND Xã Mỹ Phước Tây - Thị xã Cai Lậy
1787 000.00.12.H58-191022-0417 22/10/2019 05/11/2019 28/03/2020
Trễ hạn 102 ngày.
TRẦN THỊ THANH UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1788 000.00.12.H58-191023-0100 23/10/2019 06/11/2019 30/03/2020
Trễ hạn 102 ngày.
Huỳnh Thị Tươi UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1789 000.00.12.H58-191018-0085 18/10/2019 01/11/2019 26/08/2020
Trễ hạn 210 ngày.
HUỲNH THÁI PHƯƠNG UBND Xã Tân Mỹ Chánh - Thành phố Mỹ Tho
1790 000.00.12.H58-191023-0102 23/10/2019 06/11/2019 13/04/2020
Trễ hạn 112 ngày.
Nguyễn Văn Bé UBND Xã Dưỡng Điềm - Huyện Châu Thành
1791 000.00.12.H58-191022-0068 22/10/2019 05/11/2019 30/03/2020
Trễ hạn 103 ngày.
TRƯƠNG TẤN TÀI UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1792 000.00.12.H58-191023-0090 23/10/2019 06/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 46 ngày.
HUỲNH VĂN ƯU UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1793 000.00.12.H58-191022-0166 22/10/2019 03/12/2019 31/07/2020
Trễ hạn 170 ngày.
Nguyễn Hoàng Sơn CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
1794 000.00.12.H58-191022-0226 22/10/2019 05/11/2019 31/01/2020
Trễ hạn 62 ngày.
Đặng Thị Hoài UBND Xã Phước Lập - Huyện Tân Phước
1795 000.00.12.H58-191022-0386 22/10/2019 05/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 47 ngày.
BÙI VĂN BÉ SÁU UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1796 000.00.12.H58-191021-0132 21/10/2019 04/11/2019 22/06/2020
Trễ hạn 162 ngày.
Mai Thị Bé UBND Xã Long Vĩnh - Huyện Gò Công Tây
1797 000.00.12.H58-191023-0029 23/10/2019 06/11/2019 17/04/2020
Trễ hạn 116 ngày.
Nguyễn Tấn Phong (2Thanh) UBND Xã Kiểng Phước - Huyện Gò Công Đông
1798 000.00.12.H58-191017-0336 17/10/2019 31/10/2019 14/08/2020
Trễ hạn 203 ngày.
Nguyễn Thị Thu Trang CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1799 000.00.12.H58-191018-0037 18/10/2019 01/11/2019 31/01/2020
Trễ hạn 64 ngày.
Phạm Hoàng Long UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1800 000.00.12.H58-191022-0213 22/10/2019 05/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LUYẾN UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1801 000.00.12.H58-191018-0097 18/10/2019 01/11/2019 31/01/2020
Trễ hạn 64 ngày.
Nguyễn Hải Đăng UBND Xã Phước Lập - Huyện Tân Phước
1802 000.00.12.H58-191019-0014 19/10/2019 29/11/2019 31/07/2020
Trễ hạn 172 ngày.
Nguyễn Thị Loan CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
1803 000.00.12.H58-191018-0005 18/10/2019 01/11/2019 31/01/2020
Trễ hạn 64 ngày.
Trần Công Quít UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1804 000.00.12.H58-191019-0069 19/10/2019 01/11/2019 05/02/2020
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ UBND Xã Phú Cường - Huyện Cai Lậy
1805 000.00.12.H58-191018-0098 18/10/2019 01/11/2019 26/08/2020
Trễ hạn 210 ngày.
HUỲNH VĂN THÀNH UBND Xã Tân Mỹ Chánh - Thành phố Mỹ Tho
1806 000.00.12.H58-191017-0282 17/10/2019 31/10/2019 26/05/2020
Trễ hạn 145 ngày.
Nguyễn Văn Sơn UBND Xã Kiểng Phước
1807 000.00.12.H58-191022-0059 22/10/2019 05/11/2019 30/03/2020
Trễ hạn 103 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM TƯƠI UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1808 000.00.12.H58-191018-0244 18/10/2019 01/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 49 ngày.
Nguyễn Thanh Nhựt UBND Xã Vĩnh Kim - Huyện Châu Thành
1809 000.00.12.H58-191022-0410 22/10/2019 05/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 47 ngày.
HỒ QUỐC HỒNG UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1810 000.00.12.H58-191018-0015 18/10/2019 01/11/2019 31/01/2020
Trễ hạn 64 ngày.
Nguyễn Thị Nhựt UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1811 000.00.12.H58-191021-0243 21/10/2019 04/11/2019 11/02/2020
Trễ hạn 70 ngày.
Lê Văn Phước UBND Xã Tân Điền - Huyện Gò Công Đông
1812 000.00.12.H58-191021-0001 21/10/2019 04/11/2019 13/05/2020
Trễ hạn 134 ngày.
Võ Thị Hai (đại iện Phạm Minh Chấn UBND Xã Phú An
1813 000.00.12.H58-191022-0365 22/10/2019 05/11/2019 30/03/2020
Trễ hạn 103 ngày.
NGUYỄN VĂN GẮT UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1814 000.00.12.H58-191021-0253 21/10/2019 04/11/2019 11/03/2020
Trễ hạn 91 ngày.
nguyễn đình hòa UBND Xã Ngũ Hiệp - Huyện Cai Lậy
1815 000.00.12.H58-191022-0216 22/10/2019 05/11/2019 13/01/2020
Trễ hạn 48 ngày.
nguyễn thị tấn UBND Xã Tân Lý Đông - Huyện Châu Thành
1816 000.00.12.H58-191022-0009 22/10/2019 05/11/2019 31/01/2020
Trễ hạn 62 ngày.
Lê Thị Gấm UBND Xã Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
1817 000.00.12.H58-191024-0216 24/10/2019 05/12/2019 24/02/2020
Trễ hạn 56 ngày.
NGUYỄN VĂN TRÍ Chi cục thuế huyện Cái Bè
1818 000.00.12.H58-191023-0280 23/10/2019 06/11/2019 31/07/2020
Trễ hạn 189 ngày.
Lê Thanh Tính CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THỊ XÃ CAI LẬY
1819 000.00.12.H58-191023-0299 23/10/2019 06/11/2019 14/04/2020
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN DUY PHƯƠNG UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1820 000.00.12.H58-191024-0232 24/10/2019 07/11/2019 19/05/2020
Trễ hạn 135 ngày.
NGUYỄN THỊ HAI UBND Xã Hòa Hưng - Huyện Cái Bè
1821 000.00.12.H58-191024-0219 24/10/2019 07/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 45 ngày.
HUỲNH THỊ SON UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1822 000.00.12.H58-191023-0330 23/10/2019 06/11/2019 12/03/2020
Trễ hạn 90 ngày.
LÊ THỊ KIM CHI UBND Xã Hậu Mỹ Trinh - Huyện Cái Bè
1823 000.00.12.H58-191024-0353 24/10/2019 07/11/2019 07/02/2020
Trễ hạn 65 ngày.
PHẠM THANH HẢI UBND Xã Phú Cường - Huyện Cai Lậy
1824 000.00.12.H58-191023-0121 23/10/2019 06/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 46 ngày.
Nguyễn Văn Sang UBND Xã Long An - Huyện Châu Thành
1825 000.00.12.H58-191023-0123 23/10/2019 06/11/2019 22/04/2020
Trễ hạn 119 ngày.
Đoàn Văn Mười UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1826 000.00.12.H58-191024-0336 24/10/2019 05/12/2019 09/04/2020
Trễ hạn 89 ngày.
Trần Văn Vinh UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
1827 000.00.12.H58-191025-0093 25/10/2019 08/11/2019 24/04/2020
Trễ hạn 119 ngày.
Phan Văn Điền UBND Xã Hưng Thạnh - Huyện Tân Phước
1828 000.00.12.H58-191024-0050 24/10/2019 07/11/2019 16/04/2020
Trễ hạn 114 ngày.
NGUYỄN VĂN KIỆT UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
1829 000.00.12.H58-191024-0180 24/10/2019 14/11/2019 26/08/2020
Trễ hạn 201 ngày.
Nguyễn Thị Mừng CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1830 000.00.12.H58-191025-0104 25/10/2019 08/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THANH VŨ UBND Xã Tam Hiệp - Huyện Châu Thành
1831 000.00.12.H58-191024-0190 24/10/2019 07/11/2019 15/01/2020
Trễ hạn 48 ngày.
Võ Thanh Phương UBND Xã Tân Thành - Huyện Gò Công Đông
1832 000.00.12.H58-191024-0218 24/10/2019 07/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN NGỌC OANH UBND Xã Bình Đức - Huyện Châu Thành
1833 000.00.12.H58-191023-0243 23/10/2019 04/12/2019 20/01/2020
Trễ hạn 32 ngày.
NGÔ VĂN SON UBND Xã Bình Phan - Huyện Chợ Gạo
1834 000.00.12.H58-191023-0316 23/10/2019 06/11/2019 03/04/2020
Trễ hạn 106 ngày.
VÕ VĂN KHOA UBND Xã Hậu Mỹ Trinh - Huyện Cái Bè
1835 000.00.12.H58-191024-0299 24/10/2019 14/11/2019 25/08/2020
Trễ hạn 200 ngày.
Nguyễn Minh Nhật Hùng+ Giàu CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1836 000.00.12.H58-191024-0277 24/10/2019 14/11/2019 26/08/2020
Trễ hạn 201 ngày.
Lý Diễm Ngân CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1837 000.00.12.H58-191024-0073 24/10/2019 07/11/2019 16/04/2020
Trễ hạn 114 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT KHANH UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
1838 000.00.12.H58-191024-0088 24/10/2019 07/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 45 ngày.
LÊ MINH THA UBND Xã Long Định - Huyện Châu Thành
1839 000.00.12.H58-191024-0017 24/10/2019 07/11/2019 22/04/2020
Trễ hạn 118 ngày.
TRẦN NGỌC ĐÀO UBND Xã Cẩm Sơn - Huyện Cai Lậy
1840 000.00.12.H58-191024-0306 24/10/2019 07/11/2019 30/03/2020
Trễ hạn 101 ngày.
Phan Thị Tám UBND Xã Long Hưng - Huyện Châu Thành
1841 000.00.12.H58-191024-0059 24/10/2019 07/11/2019 16/04/2020
Trễ hạn 114 ngày.
LE THI BÍNH UBND Xã Bình Tân - Huyện Gò Công Tây
1842 000.00.12.H58-191023-0117 23/10/2019 06/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 46 ngày.
Nguyễn Văn Mai UBND Xã Long An - Huyện Châu Thành
1843 000.00.12.H58-191023-0389 23/10/2019 01/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 53 ngày.
Nguyễn Văn Hùm UBND Xã Phú Quý - Thị xã Cai Lậy
1844 000.00.12.H58-191024-0151 24/10/2019 14/11/2019 25/08/2020
Trễ hạn 200 ngày.
Võ Văn Tấn CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1845 000.00.12.H58-191024-0255 24/10/2019 07/11/2019 22/06/2020
Trễ hạn 159 ngày.
Lê Thị Tròn CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1846 000.00.12.H58-191025-0191 25/10/2019 08/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 44 ngày.
PHAN VĂN ÚT UBND Xã Nhị Bình - Huyện Châu Thành
1847 000.00.12.H58-191031-0052 31/10/2019 14/11/2019 28/04/2020
Trễ hạn 117 ngày.
nguyễn thị ánh UBND Xã Bình Nghị - Huyện Gò Công Đông
1848 000.00.12.H58-191030-0165 30/10/2019 11/12/2019 07/04/2020
Trễ hạn 83 ngày.
LÊ tHỊ kIM xUYẾN UBND Xã Tân Đông - Huyện Gò Công Đông
1849 000.00.12.H58-191028-0194 28/10/2019 11/11/2019 10/01/2020
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN HỒNG THẢO UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1850 000.00.12.H58-191028-0327 28/10/2019 11/11/2019 14/02/2020
Trễ hạn 68 ngày.
Nguyễn Văn Xuấn UBND Xã Bàn Long
1851 000.00.12.H58-191029-0320 29/10/2019 12/11/2019 08/01/2020
Trễ hạn 40 ngày.
ĐẶNG THỊ THÙY TRANG UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1852 000.00.12.H58-191028-0249 28/10/2019 09/12/2019 26/02/2020
Trễ hạn 56 ngày.
LÊ VĂN ÚT UBND Xã Hậu Mỹ Bắc A - Huyện Cái Bè
1853 000.00.12.H58-191028-0332 28/10/2019 11/11/2019 21/02/2020
Trễ hạn 73 ngày.
Mai Văn Hiền UBND Xã Tân Hoà Thành - Huyện Tân Phước
1854 000.00.12.H58-191028-0159 28/10/2019 11/11/2019 07/08/2020
Trễ hạn 191 ngày.
PHẠM ĐỨC THƯƠNG UBND Xã Tân Phú - Thị xã Cai Lậy
1855 000.00.12.H58-191025-0319 25/10/2019 08/11/2019 30/03/2020
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN THÀNH NAM UBND Xã Thân Cửu Nghĩa - Huyện Châu Thành
1856 000.00.12.H58-191028-0189 28/10/2019 11/11/2019 30/03/2020
Trễ hạn 99 ngày.
VÕ THỊ HOA UBND Xã Điềm Hy - Huyện Châu Thành
1857 000.00.12.H58-191029-0254 29/10/2019 07/11/2019 08/01/2020
Trễ hạn 43 ngày.
PHẠM VĂN THI UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1858 000.00.12.H58-191029-0323 29/10/2019 12/11/2019 08/01/2020
Trễ hạn 40 ngày.
ĐẶNG THỊ MỘNG DIỄM UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1859 000.00.12.H58-191028-0225 28/10/2019 11/11/2019 08/04/2020
Trễ hạn 106 ngày.
Nguyễn Tiến Lừng UBND Xã Tân Phước - Huyện Gò Công Đông
1860 000.00.12.H58-191030-0090 30/10/2019 13/11/2019 17/01/2020
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN QUỐC TUẤN UBND Xã Mỹ Lợi A - Huyện Cái Bè
1861 000.00.12.H58-191029-0101 29/10/2019 12/11/2019 26/05/2020
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỪA UBND Xã Gia Thuận
1862 000.00.12.H58-191029-0383 29/10/2019 12/11/2019 21/04/2020
Trễ hạn 114 ngày.
Nguyễn Đình Lô UBND Xã Tân Hoà Thành - Huyện Tân Phước
1863 000.00.12.H58-191031-0079 31/10/2019 14/11/2019 16/04/2020
Trễ hạn 109 ngày.
trần quốc khanh, trần quốc sang UBND Xã Bình Nghị - Huyện Gò Công Đông
1864 000.00.12.H58-191031-0214 31/10/2019 14/11/2019 17/01/2020
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN THỊ NGOAN UBND Xã Tân Phú - Thị xã Cai Lậy
1865 000.00.12.H58-191026-0007 26/10/2019 15/11/2019 26/08/2020
Trễ hạn 200 ngày.
Võ Thị Minh Nguyệt CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ MỸ THO
1866 000.00.12.H58-191030-0195 30/10/2019 08/11/2019 08/01/2020
Trễ hạn 42 ngày.
BÀ NGUYỄN NGỌC THỦY UBND Xã Tân Hương - Huyện Châu Thành
1867 000.00.12.H58-191028-0003 28/10/2019 11/11/2019 21/04/2020
Trễ hạn 115 ngày.
Đỗ Ngọc Phong UBND Xã Mỹ Phước - Huyện Tân Phước
1868 000.00.12.H58-191029-0240 29/10/2