Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Đúng hạn
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TỈNH TIỀN GIANG 0 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 32 54 38 4943 448 443 6 22 98.9 % 1.1 %
UBND Thành Phố Mỹ Tho 5 247 146 2339 2126 2125 3 11 100 % 0 %
UBND Huyện Cai Lậy 5 216 88 2144 1987 1978 13 6 99.6 % 0.5 %
UBND Huyện Cái Bè 14 292 87 1857 1448 1404 58 4 97 % 3 %
Sở Tư pháp 0 174 0 1740 1503 1503 0 1 100 % 0 %
UBND Thị xã Cai Lậy 6 268 113 1738 1672 1669 4 1 99.8 % 0.2 %
UBND Huyện Châu Thành 2 255 74 1640 1499 1446 65 4 96.5 % 3.5 %
UBND Huyện Chợ Gạo 5 285 122 1328 1246 1242 6 3 99.7 % 0.3 %
UBND Huyện Gò Công Đông 6 244 197 1063 970 970 0 0 100 % 0 %
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn 0 86 37 1056 686 686 0 0 100 % 0 %
UBND Huyện Gò Công Tây 5 283 131 972 819 818 2 1 99.9 % 0.1 %
UBND Huyện Tân Phước 5 290 93 954 903 892 29 2 98.8 % 1.2 %
UBND Thị xã Gò Công 7 323 109 825 754 746 16 0 98.9 % 1.1 %
Sở Công Thương 0 61 62 758 594 594 0 0 100 % 0 %
UBND Huyện Tân Phú Đông 6 306 126 577 494 491 9 1 99.4 % 0.6 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 0 0 138 163 154 154 0 0 100 % 0 %
Sở Y tế 37 3 171 116 18 18 0 0 100 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh và XH 1 109 6 98 77 64 13 0 83.1 % 16.9 %
Sở Giao thông Vận tải 1 82 33 72 48 48 0 0 100 % 0 %
Sở Nội vụ 0 77 4 47 6 6 0 2 100 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 59 68 39 35 35 0 0 100 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 0 6 78 37 37 22 16 0 59.5 % 40.5 %
Ban Quản lý các KCN 0 38 1 23 21 21 0 0 100 % 0 %
Sở Xây dựng 0 19 21 11 10 10 0 0 100 % 0 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 21 16 11 10 10 0 0 100 % 0 %
Sở Tài chính 6 24 1 9 8 8 0 0 100 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 46 18 5 3 3 0 0 100 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 0 0 2 1 0 0 0 0 100 % 0 %
Thanh tra tỉnh 0 14 5 4 1 1 0 0 100 % 0 %
Cty Cấp nước Tiền Giang 0 2 0 313 103 103 0 0 100 % 0 %
Bưu điện Tiền Giang 0 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
Kho bạc Nhà nước 0 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TỈNH TIỀN GIANG
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 54
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 4943
Đã giải quyết: 448
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 443
Trễ hạn: 6
Đã giải quyết đúng hạn: 98.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.1%
UBND Thành Phố Mỹ Tho
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 247
Mức độ 4: 146
Tiếp nhận: 2339
Đã giải quyết: 2126
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 2125
Trễ hạn: 3
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Cai Lậy
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 216
Mức độ 4: 88
Tiếp nhận: 2144
Đã giải quyết: 1987
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1978
Trễ hạn: 13
Đã giải quyết đúng hạn: 99.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.5%
UBND Huyện Cái Bè
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 292
Mức độ 4: 87
Tiếp nhận: 1857
Đã giải quyết: 1448
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1404
Trễ hạn: 58
Đã giải quyết đúng hạn: 97%
Đã giải quyết trễ hạn: 3%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 174
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1740
Đã giải quyết: 1503
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1503
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Thị xã Cai Lậy
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 268
Mức độ 4: 113
Tiếp nhận: 1738
Đã giải quyết: 1672
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1669
Trễ hạn: 4
Đã giải quyết đúng hạn: 99.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.2%
UBND Huyện Châu Thành
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 255
Mức độ 4: 74
Tiếp nhận: 1640
Đã giải quyết: 1499
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1446
Trễ hạn: 65
Đã giải quyết đúng hạn: 96.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 3.5%
UBND Huyện Chợ Gạo
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 285
Mức độ 4: 122
Tiếp nhận: 1328
Đã giải quyết: 1246
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1242
Trễ hạn: 6
Đã giải quyết đúng hạn: 99.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.3%
UBND Huyện Gò Công Đông
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 244
Mức độ 4: 197
Tiếp nhận: 1063
Đã giải quyết: 970
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 970
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 86
Mức độ 4: 37
Tiếp nhận: 1056
Đã giải quyết: 686
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 686
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Gò Công Tây
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 283
Mức độ 4: 131
Tiếp nhận: 972
Đã giải quyết: 819
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 818
Trễ hạn: 2
Đã giải quyết đúng hạn: 99.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.1%
UBND Huyện Tân Phước
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 290
Mức độ 4: 93
Tiếp nhận: 954
Đã giải quyết: 903
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 892
Trễ hạn: 29
Đã giải quyết đúng hạn: 98.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.2%
UBND Thị xã Gò Công
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 323
Mức độ 4: 109
Tiếp nhận: 825
Đã giải quyết: 754
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 746
Trễ hạn: 16
Đã giải quyết đúng hạn: 98.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.1%
Sở Công Thương
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 61
Mức độ 4: 62
Tiếp nhận: 758
Đã giải quyết: 594
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 594
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Tân Phú Đông
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 306
Mức độ 4: 126
Tiếp nhận: 577
Đã giải quyết: 494
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 491
Trễ hạn: 9
Đã giải quyết đúng hạn: 99.4%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.6%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 138
Tiếp nhận: 163
Đã giải quyết: 154
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 154
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Y tế
Mức độ 2: 37
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 171
Tiếp nhận: 116
Đã giải quyết: 18
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 18
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Lao động, Thương binh và XH
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 109
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 98
Đã giải quyết: 77
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 64
Trễ hạn: 13
Đã giải quyết đúng hạn: 83.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 16.9%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 33
Tiếp nhận: 72
Đã giải quyết: 48
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 48
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 77
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 47
Đã giải quyết: 6
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 6
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 59
Mức độ 4: 68
Tiếp nhận: 39
Đã giải quyết: 35
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 35
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 37
Đã giải quyết: 37
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 22
Trễ hạn: 16
Đã giải quyết đúng hạn: 59.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 40.5%
Ban Quản lý các KCN
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 38
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 23
Đã giải quyết: 21
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 21
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 11
Đã giải quyết: 10
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 10
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 11
Đã giải quyết: 10
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 10
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 9
Đã giải quyết: 8
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 8
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 46
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 5
Đã giải quyết: 3
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 3
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Ngoại Vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 4
Đã giải quyết: 1
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Cty Cấp nước Tiền Giang
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 313
Đã giải quyết: 103
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 103
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Bưu điện Tiền Giang
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Kho bạc Nhà nước
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%