Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Đúng hạn
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TỈNH TIỀN GIANG 0 0 0 4391 4391 4359 334 0 99.3 % 0.7 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 29 54 38 22607 16122 8688 7814 283 53.9 % 46.1 %
UBND Huyện Cai Lậy 4 241 90 15137 15034 15000 43 42 99.8 % 0.2 %
UBND Thành Phố Mỹ Tho 4 249 129 14943 14206 14170 45 75 99.8 % 0.3 %
UBND Huyện Châu Thành 4 258 76 13379 12968 12733 292 18 98.2 % 1.8 %
UBND Huyện Cái Bè 14 322 94 12814 12320 11811 602 20 95.9 % 4.1 %
UBND Thị xã Cai Lậy 5 287 115 12275 12159 12056 109 10 99.2 % 0.8 %
UBND Huyện Chợ Gạo 1 309 97 9464 9371 9355 17 13 99.8 % 0.2 %
Sở Giao thông Vận tải 0 81 33 9071 9071 9071 544 0 100 % 0 %
Sở Tư pháp 0 175 0 8892 8705 8675 36 3 99.7 % 0.3 %
UBND Huyện Gò Công Tây 3 290 115 7752 7627 7513 123 35 98.5 % 1.5 %
UBND Huyện Tân Phước 4 309 54 7129 7029 6954 107 12 98.9 % 1.1 %
UBND Huyện Gò Công Đông 5 270 195 6337 6237 6145 96 4 98.5 % 1.5 %
UBND Thị xã Gò Công 6 335 112 5502 5411 5327 90 7 98.5 % 1.6 %
UBND Huyện Tân Phú Đông 3 332 96 3554 3518 3481 51 3 99 % 1.1 %
Sở Công Thương 0 61 62 3319 3248 3248 0 0 100 % 0 %
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn 0 85 34 2309 2285 2285 3 2 100 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 0 0 138 802 793 793 0 7 100 % 0 %
Sở Y tế 34 3 169 521 316 316 1 1 100 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh và XH 1 137 6 309 285 241 46 2 84.6 % 15.4 %
Sở Nội vụ 0 76 5 189 146 146 0 6 100 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 0 6 78 172 171 147 52 1 86 % 14 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 64 63 165 163 162 1 0 99.4 % 0.6 %
Sở Xây dựng 0 19 20 89 75 75 0 0 100 % 0 %
Ban Quản lý các KCN 1 42 1 55 55 55 0 0 100 % 0 %
Sở Tài chính 6 24 1 26 26 26 0 0 100 % 0 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 21 16 24 24 24 0 0 100 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 46 18 11 9 9 1 1 100 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 0 0 2 1 1 1 0 1 100 % 0 %
Thanh tra tỉnh 0 15 4 30 24 24 0 0 100 % 0 %
Cty Cấp nước Tiền Giang 0 2 0 2356 948 683 280 8 72.1 % 28 %
Bưu điện Tiền Giang 0 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
Kho bạc Nhà nước 0 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TỈNH TIỀN GIANG
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4391
Đã giải quyết: 4391
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 4359
Trễ hạn: 334
Đã giải quyết đúng hạn: 99.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.7%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 29
Mức độ 3: 54
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 22607
Đã giải quyết: 16122
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 8688
Trễ hạn: 7814
Đã giải quyết đúng hạn: 53.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 46.1%
UBND Huyện Cai Lậy
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 241
Mức độ 4: 90
Tiếp nhận: 15137
Đã giải quyết: 15034
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 15000
Trễ hạn: 43
Đã giải quyết đúng hạn: 99.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.2%
UBND Thành Phố Mỹ Tho
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 249
Mức độ 4: 129
Tiếp nhận: 14943
Đã giải quyết: 14206
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 14170
Trễ hạn: 45
Đã giải quyết đúng hạn: 99.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.3%
UBND Huyện Châu Thành
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 258
Mức độ 4: 76
Tiếp nhận: 13379
Đã giải quyết: 12968
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 12733
Trễ hạn: 292
Đã giải quyết đúng hạn: 98.2%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.8%
UBND Huyện Cái Bè
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 322
Mức độ 4: 94
Tiếp nhận: 12814
Đã giải quyết: 12320
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 11811
Trễ hạn: 602
Đã giải quyết đúng hạn: 95.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 4.1%
UBND Thị xã Cai Lậy
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 287
Mức độ 4: 115
Tiếp nhận: 12275
Đã giải quyết: 12159
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 12056
Trễ hạn: 109
Đã giải quyết đúng hạn: 99.2%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.8%
UBND Huyện Chợ Gạo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 309
Mức độ 4: 97
Tiếp nhận: 9464
Đã giải quyết: 9371
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 9355
Trễ hạn: 17
Đã giải quyết đúng hạn: 99.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.2%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 81
Mức độ 4: 33
Tiếp nhận: 9071
Đã giải quyết: 9071
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 9071
Trễ hạn: 544
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 175
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8892
Đã giải quyết: 8705
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 8675
Trễ hạn: 36
Đã giải quyết đúng hạn: 99.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.3%
UBND Huyện Gò Công Tây
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 290
Mức độ 4: 115
Tiếp nhận: 7752
Đã giải quyết: 7627
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 7513
Trễ hạn: 123
Đã giải quyết đúng hạn: 98.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.5%
UBND Huyện Tân Phước
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 309
Mức độ 4: 54
Tiếp nhận: 7129
Đã giải quyết: 7029
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 6954
Trễ hạn: 107
Đã giải quyết đúng hạn: 98.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.1%
UBND Huyện Gò Công Đông
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 270
Mức độ 4: 195
Tiếp nhận: 6337
Đã giải quyết: 6237
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 6145
Trễ hạn: 96
Đã giải quyết đúng hạn: 98.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.5%
UBND Thị xã Gò Công
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 335
Mức độ 4: 112
Tiếp nhận: 5502
Đã giải quyết: 5411
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 5327
Trễ hạn: 90
Đã giải quyết đúng hạn: 98.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.6%
UBND Huyện Tân Phú Đông
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 332
Mức độ 4: 96
Tiếp nhận: 3554
Đã giải quyết: 3518
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 3481
Trễ hạn: 51
Đã giải quyết đúng hạn: 99%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.1%
Sở Công Thương
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 61
Mức độ 4: 62
Tiếp nhận: 3319
Đã giải quyết: 3248
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 3248
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 85
Mức độ 4: 34
Tiếp nhận: 2309
Đã giải quyết: 2285
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 2285
Trễ hạn: 3
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 138
Tiếp nhận: 802
Đã giải quyết: 793
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 793
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Y tế
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 169
Tiếp nhận: 521
Đã giải quyết: 316
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 316
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Lao động, Thương binh và XH
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 137
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 309
Đã giải quyết: 285
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 241
Trễ hạn: 46
Đã giải quyết đúng hạn: 84.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 15.4%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 76
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 189
Đã giải quyết: 146
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 146
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 172
Đã giải quyết: 171
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 147
Trễ hạn: 52
Đã giải quyết đúng hạn: 86%
Đã giải quyết trễ hạn: 14%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 64
Mức độ 4: 63
Tiếp nhận: 165
Đã giải quyết: 163
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 162
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 99.4%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.6%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 89
Đã giải quyết: 75
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 75
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Ban Quản lý các KCN
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 42
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 55
Đã giải quyết: 55
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 55
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 26
Đã giải quyết: 26
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 26
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 24
Đã giải quyết: 24
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 24
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 46
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 11
Đã giải quyết: 9
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 9
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Ngoại Vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1
Đã giải quyết: 1
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 15
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 30
Đã giải quyết: 24
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 24
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Cty Cấp nước Tiền Giang
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2356
Đã giải quyết: 948
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 683
Trễ hạn: 280
Đã giải quyết đúng hạn: 72.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 28%
Bưu điện Tiền Giang
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Kho bạc Nhà nước
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%