Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Đúng hạn
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TỈNH TIỀN GIANG 0 0 0 4765 4765 4715 352 0 99 % 1.1 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 32 56 38 38916 31692 26630 5692 655 84 % 16 %
UBND Huyện Cai Lậy 4 258 92 25637 25482 25385 117 61 99.6 % 0.4 %
UBND Thành Phố Mỹ Tho 4 262 130 24450 23549 23237 325 110 98.7 % 1.3 %
UBND Huyện Cái Bè 13 338 95 22625 21996 21054 1084 39 95.7 % 4.3 %
UBND Huyện Châu Thành 3 276 76 20731 20352 20031 403 28 98.4 % 1.6 %
UBND Thị xã Cai Lậy 4 300 117 19474 19355 19194 174 15 99.2 % 0.8 %
Sở Giao thông Vận tải 0 80 27 18938 18931 18931 882 1 100 % 0 %
UBND Huyện Chợ Gạo 1 323 96 16114 15998 15966 34 19 99.8 % 0.2 %
Sở Tư pháp 0 117 58 14856 14552 14492 66 4 99.6 % 0.4 %
UBND Huyện Gò Công Tây 3 307 115 12604 12385 12202 198 72 98.5 % 1.5 %
UBND Huyện Tân Phước 4 327 53 12180 12037 11766 317 35 97.8 % 2.3 %
UBND Thị xã Gò Công 6 351 112 10326 10228 10081 156 18 98.6 % 1.4 %
UBND Huyện Gò Công Đông 5 290 193 10250 10129 9959 183 4 98.3 % 1.7 %
Sở Công Thương 0 61 62 5797 5785 5785 0 0 100 % 0 %
UBND Huyện Tân Phú Đông 3 347 97 5729 5656 5610 67 8 99.2 % 0.8 %
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn 0 87 38 4044 3944 3944 10 5 100 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 0 0 138 1381 1368 1359 9 13 99.3 % 0.7 %
Sở Y tế 34 3 169 967 787 767 21 1 97.5 % 2.5 %
Sở Lao động, Thương binh và XH 5 132 6 570 488 413 78 2 84.6 % 15.4 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 0 6 78 307 306 280 56 1 91.5 % 8.5 %
Sở Xây dựng 0 27 12 275 227 227 0 0 100 % 0 %
Sở Nội vụ 0 76 5 265 244 244 1 9 100 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 64 63 261 259 258 1 0 99.6 % 0.4 %
Ban Quản lý các KCN 0 4 41 74 72 72 0 0 100 % 0 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 21 16 55 55 55 0 1 100 % 0 %
Sở Tài chính 6 24 1 41 41 41 0 0 100 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 32 32 23 20 20 1 1 100 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 0 0 2 1 1 1 0 1 100 % 0 %
Thanh tra tỉnh 0 14 4 56 50 50 0 0 100 % 0 %
Cty Cấp nước Tiền Giang 0 2 0 4800 1831 1280 567 10 69.9 % 30.1 %
Văn Phòng Đoàn Đại Biểu Quốc Hội, HĐND & UBND Tỉnh 0 0 3 3 0 0 0 0 100 % 0 %
Kho bạc Nhà nước 0 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
Bưu điện Tiền Giang 0 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TỈNH TIỀN GIANG
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4765
Đã giải quyết: 4765
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 4715
Trễ hạn: 352
Đã giải quyết đúng hạn: 99%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.1%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 38916
Đã giải quyết: 31692
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 26630
Trễ hạn: 5692
Đã giải quyết đúng hạn: 84%
Đã giải quyết trễ hạn: 16%
UBND Huyện Cai Lậy
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 258
Mức độ 4: 92
Tiếp nhận: 25637
Đã giải quyết: 25482
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 25385
Trễ hạn: 117
Đã giải quyết đúng hạn: 99.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.4%
UBND Thành Phố Mỹ Tho
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 262
Mức độ 4: 130
Tiếp nhận: 24450
Đã giải quyết: 23549
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 23237
Trễ hạn: 325
Đã giải quyết đúng hạn: 98.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.3%
UBND Huyện Cái Bè
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 338
Mức độ 4: 95
Tiếp nhận: 22625
Đã giải quyết: 21996
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 21054
Trễ hạn: 1084
Đã giải quyết đúng hạn: 95.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 4.3%
UBND Huyện Châu Thành
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 276
Mức độ 4: 76
Tiếp nhận: 20731
Đã giải quyết: 20352
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 20031
Trễ hạn: 403
Đã giải quyết đúng hạn: 98.4%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.6%
UBND Thị xã Cai Lậy
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 300
Mức độ 4: 117
Tiếp nhận: 19474
Đã giải quyết: 19355
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 19194
Trễ hạn: 174
Đã giải quyết đúng hạn: 99.2%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.8%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 80
Mức độ 4: 27
Tiếp nhận: 18938
Đã giải quyết: 18931
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 18931
Trễ hạn: 882
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Chợ Gạo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 323
Mức độ 4: 96
Tiếp nhận: 16114
Đã giải quyết: 15998
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 15966
Trễ hạn: 34
Đã giải quyết đúng hạn: 99.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.2%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 117
Mức độ 4: 58
Tiếp nhận: 14856
Đã giải quyết: 14552
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 14492
Trễ hạn: 66
Đã giải quyết đúng hạn: 99.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.4%
UBND Huyện Gò Công Tây
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 307
Mức độ 4: 115
Tiếp nhận: 12604
Đã giải quyết: 12385
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 12202
Trễ hạn: 198
Đã giải quyết đúng hạn: 98.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.5%
UBND Huyện Tân Phước
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 327
Mức độ 4: 53
Tiếp nhận: 12180
Đã giải quyết: 12037
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 11766
Trễ hạn: 317
Đã giải quyết đúng hạn: 97.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.3%
UBND Thị xã Gò Công
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 351
Mức độ 4: 112
Tiếp nhận: 10326
Đã giải quyết: 10228
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 10081
Trễ hạn: 156
Đã giải quyết đúng hạn: 98.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.4%
UBND Huyện Gò Công Đông
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 290
Mức độ 4: 193
Tiếp nhận: 10250
Đã giải quyết: 10129
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 9959
Trễ hạn: 183
Đã giải quyết đúng hạn: 98.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.7%
Sở Công Thương
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 61
Mức độ 4: 62
Tiếp nhận: 5797
Đã giải quyết: 5785
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 5785
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Tân Phú Đông
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 347
Mức độ 4: 97
Tiếp nhận: 5729
Đã giải quyết: 5656
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 5610
Trễ hạn: 67
Đã giải quyết đúng hạn: 99.2%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.8%
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 87
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 4044
Đã giải quyết: 3944
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 3944
Trễ hạn: 10
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 138
Tiếp nhận: 1381
Đã giải quyết: 1368
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1359
Trễ hạn: 9
Đã giải quyết đúng hạn: 99.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.7%
Sở Y tế
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 169
Tiếp nhận: 967
Đã giải quyết: 787
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 767
Trễ hạn: 21
Đã giải quyết đúng hạn: 97.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.5%
Sở Lao động, Thương binh và XH
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 132
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 570
Đã giải quyết: 488
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 413
Trễ hạn: 78
Đã giải quyết đúng hạn: 84.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 15.4%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 307
Đã giải quyết: 306
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 280
Trễ hạn: 56
Đã giải quyết đúng hạn: 91.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 8.5%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 12
Tiếp nhận: 275
Đã giải quyết: 227
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 227
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 76
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 265
Đã giải quyết: 244
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 244
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 64
Mức độ 4: 63
Tiếp nhận: 261
Đã giải quyết: 259
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 258
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 99.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.4%
Ban Quản lý các KCN
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 41
Tiếp nhận: 74
Đã giải quyết: 72
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 72
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 55
Đã giải quyết: 55
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 55
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 41
Đã giải quyết: 41
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 41
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 32
Tiếp nhận: 23
Đã giải quyết: 20
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 20
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Ngoại Vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1
Đã giải quyết: 1
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 56
Đã giải quyết: 50
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 50
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Cty Cấp nước Tiền Giang
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4800
Đã giải quyết: 1831
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1280
Trễ hạn: 567
Đã giải quyết đúng hạn: 69.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 30.1%
Văn Phòng Đoàn Đại Biểu Quốc Hội, HĐND & UBND Tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 3
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Kho bạc Nhà nước
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Bưu điện Tiền Giang
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%